Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đánh giá hoạt tính sinh học các dẫn xuất hyd

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đánh giá hoạt tính sinh học hợp chất thiên nhiên.

Chuyên ngành

hóa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan hoạt tính sinh học dẫn xuất hydrazone mới

Luận án tiến sĩ này tập trung vào các dẫn xuất hydrazone. Hydrazone là nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng, chứa liên kết -C=N-NH2-. Cấu trúc này mang lại tiềm năng lớn trong hóa dược. Hydrazone thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Các hoạt tính này bao gồm kháng khuẩn, chống ung thư, kháng virus và chống viêm. Nhiều hợp chất hydrazone đã được phát triển thành thuốc. Chúng là ứng cử viên sáng giá cho việc phát triển hoạt chất mới. Nhu cầu tìm kiếm hợp chất hydrazone mới luôn ở mức cao. Thế giới đối mặt với thách thức lớn từ các bệnh ung thư và nhiễm khuẩn kháng thuốc. Phát triển hoạt chất sinh học mới là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu tập trung vào các hợp chất từ thiên nhiên hoặc bán tổng hợp. (-) - Gossypol và Zerumbone là hai hợp chất tự nhiên có hoạt tính mạnh. Việc biến đổi chúng thành các dẫn xuất hydrazone mới mở ra hướng đi đầy hứa hẹn. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất có hiệu quả cao hơn, ít độc tính hơn. Luận án này tập trung tổng hợp các dẫn xuất hydrazone mới từ (-) - Gossypol và Zerumbone. Mục tiêu chính là đánh giá toàn diện hoạt tính sinh học của chúng. Các hoạt tính được khảo sát bao gồm kháng ung thư, kháng khuẩn và kháng viêm. Nghiên cứu góp phần vào kho tàng tri thức hóa học hữu cơ. Luận án cung cấp dữ liệu cơ bản cho phát triển thuốc mới. Đây là đóng góp quan trọng cho ngành hóa dược.

1.1. Giới thiệu tổng quan về hydrazone và tiềm năng

Hydrazone là một nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng. Chúng chứa liên kết -C=N-NH2-. Cấu trúc này mang lại nhiều tiềm năng trong hóa dược. Hydrazone được biết đến với hoạt tính sinh học đa dạng. Các hoạt tính bao gồm kháng khuẩn, chống ung thư, kháng virus và chống viêm. Nhiều hợp chất hydrazone đã được phát triển thành thuốc. Chúng là ứng cử viên sáng giá cho việc phát triển hoạt chất mới. Nhu cầu tìm kiếm hợp chất hydrazone mới tăng cao.

1.2. Nhu cầu nghiên cứu hoạt chất sinh học mới

Thế giới đối mặt với thách thức lớn từ các bệnh ung thư, nhiễm khuẩn kháng thuốc. Phát triển các hoạt chất sinh học mới là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu tập trung vào các hợp chất từ thiên nhiên hoặc bán tổng hợp. (-) - Gossypol và Zerumbone là hai hợp chất tự nhiên có hoạt tính mạnh. Việc biến đổi chúng thành các dẫn xuất hydrazone mới mở ra hướng đi đầy hứa hẹn. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất có hiệu quả cao hơn, ít độc tính hơn.

1.3. Mục tiêu và ý nghĩa luận án tiến sĩ hóa học

Luận án này tập trung vào tổng hợp các dẫn xuất hydrazone mới. Các dẫn xuất này được tạo ra từ (-) - Gossypol và Zerumbone. Mục tiêu là đánh giá toàn diện hoạt tính sinh học của chúng. Các hoạt tính bao gồm kháng ung thư, kháng khuẩn và kháng viêm. Nghiên cứu góp phần vào kho tàng tri thức hóa học hữu cơ. Luận án cung cấp dữ liệu cơ bản cho việc phát triển thuốc mới. Đây là đóng góp quan trọng cho ngành hóa dược.

II. Nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất hydrazone từ chất tự nhiên

Quy trình tổng hợp bắt đầu từ (-) - Gossypol. Đây là một hợp chất tự nhiên có sẵn. Phản ứng ngưng tụ được thực hiện với nhiều loại hydrazide. Quá trình này tạo ra một loạt các dẫn xuất Gossypol hydrazone. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa. Sản phẩm được tinh chế bằng sắc ký cột. Hiệu suất tổng hợp được ghi nhận. Việc tổng hợp này mở rộng thư viện hợp chất tiềm năng. Zerumbone cũng là một hoạt chất tự nhiên quan trọng. Hợp chất này được sử dụng làm nguyên liệu đầu. Các phản ứng tương tự được áp dụng. Zerumbone phản ứng với các hydrazide khác nhau. Mục tiêu là tạo ra các dẫn xuất Zerumbone hydrazone mới. Phản ứng được thực hiện dưới điều kiện kiểm soát chặt chẽ. Các sản phẩm được cô lập và làm sạch. Mỗi bước tổng hợp đều được giám sát kỹ lưỡng. Sau tổng hợp, cấu trúc của các dẫn xuất được xác định. Các phương pháp phổ hiện đại được sử dụng. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc. Phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS) xác định khối lượng phân tử chính xác. Phổ hồng ngoại (IR) và phổ lưỡng sắc tròn (CD) cũng được sử dụng. Dữ liệu phổ được phân tích kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo xác nhận đúng cấu trúc của từng dẫn xuất.

2.1. Quy trình tổng hợp hydrazone từ Gossypol

Quy trình tổng hợp bắt đầu từ (-) - Gossypol. Đây là một hợp chất tự nhiên có sẵn. Phản ứng ngưng tụ được thực hiện với nhiều loại hydrazide. Quá trình này tạo ra một loạt các dẫn xuất Gossypol hydrazone. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa. Sản phẩm được tinh chế bằng sắc ký cột. Hiệu suất tổng hợp được ghi nhận. Việc tổng hợp này mở rộng thư viện hợp chất tiềm năng.

2.2. Tổng hợp các dẫn xuất hydrazone của Zerumbone

Zerumbone cũng là một hoạt chất tự nhiên quan trọng. Hợp chất này được sử dụng làm nguyên liệu đầu. Các phản ứng tương tự được áp dụng. Zerumbone phản ứng với các hydrazide khác nhau. Mục tiêu là tạo ra các dẫn xuất Zerumbone hydrazone mới. Phản ứng được thực hiện dưới điều kiện kiểm soát chặt chẽ. Các sản phẩm được cô lập và làm sạch. Mỗi bước tổng hợp đều được giám sát kỹ lưỡng.

2.3. Phương pháp phân tích xác định cấu trúc hiệu quả

Sau tổng hợp, cấu trúc của các dẫn xuất được xác định. Các phương pháp phổ hiện đại được sử dụng. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc. Phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS) xác định khối lượng phân tử chính xác. Phổ hồng ngoại (IR) và phổ lưỡng sắc tròn (CD) cũng được sử dụng. Dữ liệu phổ được phân tích kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo xác nhận đúng cấu trúc của từng dẫn xuất.

III. Đánh giá toàn diện hoạt tính sinh học các dẫn xuất

Các dẫn xuất hydrazone mới được đánh giá hoạt tính kháng ung thư. Nhiều dòng tế bào ung thư người được sử dụng. Các dòng tế bào bao gồm Hep-G2 (gan), HCT-15 (ruột kết), MCF-7 (vú), NUGC-3 (dạ dày), NCI-H23 (phổi), ACHN (thận), PC-3 (tuyến tiền liệt), MDA-MB-231 (vú), HCT116 (ruột kết), A549 (phổi), HeLa (cổ tử cung). Thử nghiệm MTT assay xác định khả năng ức chế tăng trưởng tế bào. Chỉ số IC50 được tính toán cho từng hợp chất. Một số dẫn xuất thể hiện hoạt tính gây độc tế bào mạnh mẽ. Hoạt tính kháng khuẩn của các dẫn xuất cũng được nghiên cứu. Các chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm được sử dụng. Phương pháp xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) được áp dụng. Khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn được đánh giá. Ngoài ra, hoạt tính kháng viêm cũng được khảo sát. Các thử nghiệm trên tế bào BV-2 (vi tế bào thần kinh đệm chuột) với LPS được thực hiện. Hoạt động này nhằm đánh giá khả năng giảm sản xuất oxit nitric (NO). Các kết quả cho thấy một số hợp chất có tiềm năng kháng viêm. Bên cạnh hoạt tính, độc tính của các dẫn xuất cũng được xem xét. Độc tính trên tế bào bình thường được đánh giá sơ bộ. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất có chọn lọc cao với tế bào ung thư. Nghiên cứu cũng bước đầu thăm dò cơ chế tác động. Điều này giúp hiểu rõ hơn cách các dẫn xuất hydrazone gây ra hiệu ứng sinh học. Dữ liệu này là nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu về sau.

3.1. Thử nghiệm hoạt tính kháng ung thư trên tế bào

Các dẫn xuất hydrazone mới được đánh giá hoạt tính kháng ung thư. Nhiều dòng tế bào ung thư người được sử dụng. Các dòng tế bào bao gồm Hep-G2 (gan), HCT-15 (ruột kết), MCF-7 (vú), NUGC-3 (dạ dày), NCI-H23 (phổi), ACHN (thận), PC-3 (tuyến tiền liệt), MDA-MB-231 (vú), HCT116 (ruột kết), A549 (phổi), HeLa (cổ tử cung). Thử nghiệm MTT assay xác định khả năng ức chế tăng trưởng tế bào. Chỉ số IC50 được tính toán cho từng hợp chất. Một số dẫn xuất thể hiện hoạt tính gây độc tế bào mạnh mẽ.

3.2. Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn và kháng viêm

Hoạt tính kháng khuẩn của các dẫn xuất cũng được nghiên cứu. Các chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm được sử dụng. Phương pháp xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) được áp dụng. Khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn được đánh giá. Ngoài ra, hoạt tính kháng viêm cũng được khảo sát. Các thử nghiệm trên tế bào BV-2 (vi tế bào thần kinh đệm chuột) với LPS được thực hiện. Hoạt động này nhằm đánh giá khả năng giảm sản xuất oxit nitric (NO). Các kết quả cho thấy một số hợp chất có tiềm năng kháng viêm.

3.3. Đánh giá độc tính cơ chế tác động sơ bộ

Bên cạnh hoạt tính, độc tính của các dẫn xuất cũng được xem xét. Độc tính trên tế bào bình thường được đánh giá sơ bộ. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất có chọn lọc cao với tế bào ung thư. Nghiên cứu cũng bước đầu thăm dò cơ chế tác động. Điều này giúp hiểu rõ hơn cách các dẫn xuất hydrazone gây ra hiệu ứng sinh học. Dữ liệu này là nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu về sau.

IV. Kết quả nổi bật từ các dẫn xuất hydrazone tổng hợp

Nhiều dẫn xuất Gossypol hydrazone mới được tổng hợp. Chúng cho thấy hoạt tính kháng ung thư vượt trội. Đặc biệt, một số hợp chất có IC50 thấp trên nhiều dòng tế bào ung thư. Hoạt tính này mạnh hơn so với hợp chất mẹ Gossypol. Điều này chỉ ra rằng việc tạo nhóm chức hydrazone đã cải thiện hiệu quả sinh học. Dữ liệu này khẳng định tiềm năng của Gossypol làm khung sườn cho hóa dược. Các dẫn xuất Zerumbone hydrazone cũng mang lại kết quả tích cực. Một số dẫn xuất thể hiện hoạt tính kháng ung thư đáng kể. Chúng cũng cho thấy khả năng kháng viêm hiệu quả. Hoạt tính này có thể liên quan đến khả năng ức chế sản xuất NO. Sự đa dạng trong cấu trúc hydrazone cho phép điều chỉnh hoạt tính. Zerumbone là nguồn cảm hứng cho việc tạo ra hoạt chất sinh học mới. Nghiên cứu đã thiết lập mối quan hệ cấu trúc – hoạt tính (SAR). Các thay đổi nhỏ trên cấu trúc hydrazone ảnh hưởng lớn đến hoạt tính. Vị trí và loại nhóm thế trên phân tử có vai trò quan trọng. Dữ liệu này giúp định hướng thiết kế các hợp chất mới. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu độc tính. Hiểu rõ SAR là chìa khóa cho phát triển hóa dược bền vững.

4.1. Dẫn xuất Gossypol hydrazone thể hiện hoạt tính mạnh

Nhiều dẫn xuất Gossypol hydrazone mới được tổng hợp. Chúng cho thấy hoạt tính kháng ung thư vượt trội. Đặc biệt, một số hợp chất có IC50 thấp trên nhiều dòng tế bào ung thư. Hoạt tính này mạnh hơn so với hợp chất mẹ Gossypol. Điều này chỉ ra rằng việc tạo nhóm chức hydrazone đã cải thiện hiệu quả sinh học. Dữ liệu này khẳng định tiềm năng của Gossypol làm khung sườn cho hóa dược.

4.2. Khám phá hoạt chất Zerumbone hydrazone tiềm năng

Các dẫn xuất Zerumbone hydrazone cũng mang lại kết quả tích cực. Một số dẫn xuất thể hiện hoạt tính kháng ung thư đáng kể. Chúng cũng cho thấy khả năng kháng viêm hiệu quả. Hoạt tính này có thể liên quan đến khả năng ức chế sản xuất NO. Sự đa dạng trong cấu trúc hydrazone cho phép điều chỉnh hoạt tính. Zerumbone là nguồn cảm hứng cho việc tạo ra hoạt chất sinh học mới.

4.3. Quan hệ cấu trúc hoạt tính sinh học rõ ràng

Nghiên cứu đã thiết lập mối quan hệ cấu trúc – hoạt tính (SAR). Các thay đổi nhỏ trên cấu trúc hydrazone ảnh hưởng lớn đến hoạt tính. Vị trí và loại nhóm thế trên phân tử có vai trò quan trọng. Dữ liệu này giúp định hướng thiết kế các hợp chất mới. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu độc tính. Hiểu rõ SAR là chìa khóa cho phát triển hóa dược bền vững.

V. Triển vọng ứng dụng và hướng phát triển hóa dược

Các dẫn xuất hydrazone mới từ Gossypol và Zerumbone có tiềm năng lớn. Chúng có thể trở thành ứng cử viên cho thuốc kháng ung thư. Khả năng kháng viêm và kháng khuẩn cũng mở ra nhiều hướng. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ cho việc phát triển các hoạt chất sinh học mới. Các hợp chất này có thể giải quyết các thách thức sức khỏe hiện nay. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để làm rõ cơ chế tác dụng. Thử nghiệm trên mô hình in vivo là cần thiết. Đánh giá toàn diện độc tính cũng rất quan trọng. Nghiên cứu tối ưu hóa cấu trúc sẽ tăng cường hiệu quả. Mục tiêu là đưa các hoạt chất tiềm năng vào giai đoạn tiền lâm sàng. Luận án này là bước đệm quan trọng. Nó định hình hướng phát triển hóa dược trong tương lai.

5.1. Tiềm năng phát triển thuốc mới từ hydrazone

Các dẫn xuất hydrazone mới từ Gossypol và Zerumbone có tiềm năng lớn. Chúng có thể trở thành ứng cử viên cho thuốc kháng ung thư. Khả năng kháng viêm và kháng khuẩn cũng mở ra nhiều hướng. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ cho việc phát triển các hoạt chất sinh học mới. Các hợp chất này có thể giải quyết các thách thức sức khỏe hiện nay.

5.2. Hướng nghiên cứu chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn

Cần có các nghiên cứu tiếp theo để làm rõ cơ chế tác dụng. Thử nghiệm trên mô hình in vivo là cần thiết. Đánh giá toàn diện độc tính cũng rất quan trọng. Nghiên cứu tối ưu hóa cấu trúc sẽ tăng cường hiệu quả. Mục tiêu là đưa các hoạt chất tiềm năng vào giai đoạn tiền lâm sàng. Luận án này là bước đệm quan trọng. Nó định hình hướng phát triển hóa dược trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đánh giá hoạt tính sinh học các dẫn xuất hydrazone mới của gossypol và zerumbone

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI VŨ VĂN VỤ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH SINH HỌC CÁC DẪN XUẤT HYDRAZONE MỚI CỦA (-) - GOSSYPOL VÀ ZERUMBONE LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI VŨ VĂN VỤ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH SINH HỌC CÁC DẪN XUẤT HYDRAZONE MỚI CỦA (-) - GOSSYPOL VÀ ZERUMBONE Ngành: Hóa học Mã số: 9440112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN KHẮC VŨ Hà Nội - 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat LỜI CAM ĐOAN T ứ ủ ƣớ ự ƣớ ọ ủ PGS TS T ầ K ắ V C ố ệ ế ả ự ƣ ƣợc ai công bố ƣới bất kỳ hình thức nào ngoài tôi và t p thể ƣớng d n. H Nộ 28 10 ă 2022 Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS. Trần Khắc Vũ Vũ Văn Vụ i TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới PGS.

Trần Khắc Vũ– là người Thầy đã tận tâm hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin g i lời cảm ơn đ n các thầy cô ộ môn H dư c và ảo vệ thực vật, ộ môn H h u cơ, các thầy cô n lãnh đ o Viện K Thuật H h c đã luôn ng hộ, t o m i điều kiện thuận l i cho tôi trong suốt quá trình h c tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn ục ảo vệ thực vật, Trung tâm Kiểm định và khảo nghiệm thuốc bảo vệ thực vật phí ắc, nơi tôi đ ng công tác đã t o điều kiện cho tôi đi h c và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng bi t ơn chân thành và sâu sắc nhất tới gi đình, b n bè và nh ng người thân đã luôn luôn qu n tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình h c tập và nghiên cứu.

Xin trân tr ng cảm ơn! ghiên cứu sinh ii TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt  Các phương pháp sắc ký: CC Column chromatography Sắc ký cột YMC RP18 Reversed – phase C18 Sắ ý p ảo với chất nhồi C18 TLC Thin-layer chromatography Sắc ký lớp mỏng  Các phương pháp phổ: HR-ESI-MS High resolution electrospray Phổ khố ƣợng phân giải cao phun ionization - mass spectroscopy ù ện tử IR Infrared spectroscopy Phổ hồng ngoại 1 H-NMR Proton nuclear magnetic P ổ ộ ƣở ừ ạ p resonance spectroscopy 13 C-NMR Carbon-13 nuclear magnetic P ổ ộ ƣở ừ ạ resonance spectroscopy carbon-13 COSY Correlation spectroscopy Phổ ƣơ 2 ề ồng hạt 1 1 nhân H- H HSQC Heteronuclear single quantum Phổ ƣơ ều trực tiếp dị 1 13 correlation hạt nhân H- C HMQC Heteronuclear multipe quantum Phổ ƣơ ều liên kế coherence ƣợng tử dị hạt nhân H-13C 1 HMBC Heteronuclear multipe bond Phổ ƣơ ề ết correlation dị hạt nhân 1H-13C NOESY Nuclear overhauser effect Phổ NOESY spectroscopy CD Circular dichroism Phổ ƣỡng sắc tròn δH Proton chemical shift Độ chuyển dịch hóa học của proton δC Carbon chemical shift Độ chuyển dịch hóa học của carbon δ (ppm) Chemical shift (parts per Độ chuyển dịch hóa học (phần million) triệu) J (Hz) Coupling constant (Hertz) Hằ ố ƣơ H s singlet br broad d doublet dd double-doublet t triplet dt double-triplet q quartet dq double-quartet m multiplet  Thử hoạt tính sinh học: AChE Acetylcholinesterase GI50 Growth inhibition 50 Nồ ộ ức chế sự ƣởng của 50% tế b ƣ MIC Minimum inhibitory Nồ ộứ ế ố ểu concentration NO Nitric oxide Oxit nitric iii TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat OD Optical density M ộ ọ IC50 Inhibitory concentration 50 Nồ ộứ ế 50 ố ƣợ ử LD50 Lethal dose 50 Liề ế 50 ộ ử ệ Hep-G2 Human hepatocellular Dòng tế b ƣ ƣời carcinoma cell line HCT-15 Human colon cancer cell line Dòng tế bào ung ƣ ại trực tràng ở ƣời MCF-7 Human breast adenocarcinoma D ếb ƣ ƣời cell line NUGC-3 Nagoya University Gastric Dòng tế b ƣ ạ dày cancer cell line NCI-H23 Human non-small cell lung Dòng tế b ƣ p ổi carcinoma ACHN Renal cancer cell line Dòng tế b ƣ n PC-3 Prostate cancer cell line Dòng tế b ƣ ến tiền liệt MDA-MB-231 Breast cancer cell line Dòng tế b ƣ HCT116 Human colon cancer cell line Dòng tế b ƣ ại trực tràng A549 Adenocarcinomic human Dòng tế b ƣ p ổi alveolar basal epithelial cell HeLa Human Cervical cancer cell line Dòng tế b ƣ ổ tử cung ƣời DMEM Dulbecco's Modified Eagle M ƣờ ấ ế b DMEM Medium MTT 3-[4,5-dimethylthiazol-2-yl]- Thuốc thử MTT 2,5-Diphenyltetrazolium bromide BV-2 Immortalised murine microglial Dòng tế bào thầ ệm ở chuột LPS Lipopolysaccharide  Các hóa chất, dung môi (tên của các hợp chất được viết theo nguyên bản Tiếng Anh): DMSO Dimethyl sulfoxide EtOAc Ethyl acetate DPPH 2, 2-diphenyl-1-picryhydrazyl SRB Sulforhodamine B MeOH Methanol TMS Tetramethylsilane EtOH Ethanol iv TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC. v DANH MỤC BẢNG.

viii DANH MỤC HÌNH VẼ. ix DANH MỤC SƠ ĐỒ. xi ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.

GIỚI THIỆU VỀ HYDRAZONE. Cấu trúc và tính chất v t lý của hydrazone. 4 112 C ồng phân của hydrazone. Các hydrazone trong tự nhiên.

C p ƣơ p p ổng hợp hydrazone. Hoạt tính sinh học của các hydrazone. Hoạt tính kháng nấm, kháng khuẩn và kháng virus. Hoạt tính giả.

Hoạt tính chố ƣ. Các hoạt tính tác dụng lên hệ thầ ƣơ. Hoạt tính bảo vệ hệ tim mạch. TỔNG QUAN VỀ GOSSYPOL.

Giới thiệu gossypol. Hoạt tính sinh học của gossypol và d n xuất của gossypol. Hoạt tính tránh thai cho nam. Hoạt tính kháng nấm .3 Hoạt tính kháng virus .5 D n xuất methyl gossypol.

D n xuất O-glycoside của gossypol. D n xuất Schiff base. TỔNG QUAN VỀ ZERUMBONE. Giới thiệu về cây gừng gió.

27 v TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 1. Các nghiên cứu về zerumbone từ Gừng gió (Zingiber zerumbet Smith) 27 1. Các chuyển hóa chính của zerumbone. Hoạt tính sinh học của zerumbone và các d n xuất của zerumbone.

Hoạt tính kháng viêm, giả. Hoạt tính kháng khuẩn. Hoạt tính chố ƣ. Hoạt tính ức chế yếu tố NF-кB.

33 CHƢƠNG 2: THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THIẾT BỊ, DỤNG CỤ NGHIÊN CỨU. HÓA CHẤT DÙNG TRONG NGHIÊN CỨU. 35 2 3 CÁC PHƢƠNG PHÁP SỬ DỤNG TRONG TỔNG HỢP VÀ TINH CHẾ.

36 2 4 CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC .1 Phổ cộ ƣởng từ hạt nhân. Góc quay cực riêng. Sắc ký lỏng hiệ ă HPLC. Phổ khố ƣợng (MS).

37 2 5 CÁC PHƢƠNG PHÁP TỔNG HỢP. 37 2 6 PHƢƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH SINH HỌC. 37 2 6 1 P ƣơ p p ạ í ộc tế bào. P ƣơ p p ạt tính kháng vi sinh v t kiể ịnh.

39 CHƢƠNG 3: THỰC NGHIỆM. 41 3 1 TÁCH ĐỒNG PHẦN (-) GOSSYPOL TỪ GOSSYPOL RACEMIC. 41 3 1 1 Đ ều chế (-)-gossypol và (+)-gossypol diasteriomer của D-triptophan methyl ester. 41 3 1 2 Đ ều chế S-(+)-gossypol.

43 3 1 3 Đ ều chế R-(-)-gossypol. TỔNG HỢP CÁC HYDRAZONE CỦA (-) GOSSYPOL. Quy trình chung tổng hợp các Schiff bases 138a-d. Quy trình chung tổng hợp các hydrazone (142a-e).

Quy trình chung tổng hợp các hydrazone (146a-e). TỔNG HỢP CÁC ZERUMBONE HYDRAZONE. Quy trình chung tổng hợp các hydrazone (150a-f, 154a-f). 55 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

65 4 1 TÁCH ĐỒNG PHÂN (-) GOSSYPOL VÀ (+) GOSSYPOL TỪ GOSSYPOL RACEMIC. TỔNG HỢP CÁC HYDRAZONE CỦA GOSSYPOL. Tổng hợp các base Schiff của (-)-gossypol. 74 4 3 ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC HYDRAZONE CỦA GOSPYPOL.

TỔNG HỢP CÁC HYDRAZONE CỦA ZERUMBONE 150a-f .5 HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO CỦA CÁC HYDRAZONE ZERUMBONE.6 LIÊN QUAN CẤU TRÚC - TÁC DỤNG VỀ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO CỦA CÁC HYDRAZONE. 106 NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Cấu trúc của các hydrazone trong nấm Gyromitra esculenta. Hoạt tính in vitro của các Schiff base. Nồ ộ kháng sinh tối thiểu ức chế vi khuẩn (MIC). Hoạ í ộc tế bào của các hợp chất.

Hoạt tính kháng một số chủng vi khuẩn của các hydrazone. Hoạ í ộc tế bào của các hydrazones 150a-f và 154a-f. Kết quả ộc tế b ối với nhóm thế clo (-Cl). Kết quả ộc tế b ối với nhóm thế fluoro (-F).

Kết quả ộc tế b ối với nhóm thế ẩ ện tử (-CH3 ; -OCH3). 104 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Cấu trúc hydrazone. Cấu trúc hydrazone, imine và oxime.

Cấu trúc phẳng hydrazone. 5 H 1 4 Đồng phân hình học hydrazone. Ví dụ các dạ ồng phân hydrazone. Các dạng tautomer của gossypol: dialdehyde (51a), diketone (51b) và dilactol (51c) .7 Đồ p ối quang (a) S-(+) - gossypol và (b) R-(-)-gossypol.

Cấu trúc của zerumbone và các analog. Phổ 1H NMR của (±)-gossypol racemic (51). Phổ 1H NMR của sản phẩm cộng (-)-diastereoisomer (137). Phổ 13C NMR của sản phẩm cộng (-)-diastereoisomer (137).

1H NMR của (-)-gossypol. Phổ 13C NMR của (-)-gossypol. Phổ HPLC của Gossypol racemic. Phổ HPLC chất (-)-gossypol.

Phổ HPLC chất (+)-gossypol. Các dạng tautomer của base Schiff của gossypol. Cân bằng enamin/iminee phụ thuộc vào bản chất của nhóm thế trên amin b c một. Phổ 1H NMR của chất 138a.

Phổ giãn 1H NMR của chất 138a. Phổ giãn 1H NMR của chất 138a. Phổ 13C NMR của chất 138a. Phổ 1H NMR của chất 138b.

Phổ 13C NMR của chất 138b. Phổ 1H NMR của chất 142c. Phổ 13C NMR của chất 142c. Phổ giãn 13C NMR của chất 142c.

Phổ 1H NMR của chất 142e. Phổ giãn 1H NMR của chất 142e. Phổ 1H NMR của hợp chất 146d. Phổ giãn 1H NMR của hợp chất 146d.

Phổ 13C NMR của hợp chất 146d. Phổ 1H NMR của chất 150f. 95 ix TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN. Phổ giãn 1H NMR của chất 150f.

Phổ giãn 1H NMR của chất 150f. Phổ 13C NMR của hợp chất 150f. Phổ 1H NMR của chất 154e. Phổ giãn 1H NMR của chất 154e.

Phổ 13C NMR của chất 154e .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đánh giá hoạt tính sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đánh giá hoạt tính sinh học hợp chất thiên nhiên.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đánh giá hoạt tính sinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đánh giá hoạt tính sinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đánh giá hoạt tính sinh" thuộc chuyên ngành hóa học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đánh giá hoạt tính sinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đánh giá hoạt tính sinh" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp đánh giá hoạt tính sinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter