Điều trị ung thư gan còn tồn dư - Xạ trị lập thể định vị thân

"Luận án nghiên cứu điều trị ung thư biểu mô tế bào gan còn tồn dư sau tắc mạch hóa chất bằng phương pháp xạ trị lập thể định vị thân, tìm kiếm giải pháp hiệu quả."

Chuyên ngành

Nội khoa/Nội tiêu hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng u gan tồn dư sau nút mạch hóa chất gan TACE
Số trang:
193 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Nội khoa/Nội tiêu hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng u gan tồn dư sau nút mạch hóa chất gan TACE

Ung thư biểu mô tế bào gan HCC là bệnh lý ác tính phổ biến hàng đầu. Nút mạch hóa chất gan TACE giữ vai trò chủ đạo cho giai đoạn trung gian theo phân loại BCLC. Tuy nhiên, phương pháp TACE hiếm khi tiêu diệt hoàn toàn tế bào ung thư sau một lần can thiệp. Khối u thường nhận máu nuôi từ nhiều nguồn phụ cận ngoài động mạch gan chính. Hiện tượng tắc mạch không đồng đều dẫn đến tình trạng thiếu máu cục bộ nhưng không gây hoại tử toàn bộ. Vùng ngoại vi khối u tiếp tục phát triển nhờ mạng lưới tuần hoàn bàng hệ. Tình trạng u gan tồn dư sau TACE trở thành thách thức lớn trong thực hành lâm sàng. Người bệnh thường phải trải qua nhiều đợt can thiệp lặp lại, dẫn đến suy giảm dự trữ gan.

1.1. Cơ chế hình thành u gan tồn dư sau TACE

Cơ chế hình thành u gan tồn dư sau TACE bắt nguồn từ mạng lưới vi mạch phức tạp của gan. Quá trình bơm hóa chất và hạt tắc mạch chỉ phong bế được các nhánh động mạch nuôi u chính. Vỏ bao khối u và tế bào ác tính vùng rìa thường nhận máu từ mao mạch tĩnh mạch cửa. Tình trạng thiếu oxy sau nút mạch kích thích giải phóng yếu tố tăng sinh nội mô mạch máu VEGF. Yếu tố này thúc đẩy hình thành các mao mạch mới nuôi dưỡng tổn thương. Khối u nhanh chóng tái hoạt động và tiếp tục phát triển xâm lấn. Hiện tượng kháng nút mạch TACE (TACE-refractory) xuất hiện khi khối u không còn đáp ứng với các chu kỳ can thiệp tiếp theo. Việc lặp lại TACE lúc này không mang lại lợi ích sống còn.

1.2. Thách thức lâm sàng khi điều trị TACE nhiều lần

Can thiệp nút mạch hóa chất gan TACE lặp lại nhiều lần gây tổn thương đáng kể cho nhu mô gan lành. Mỗi chu kỳ can thiệp làm tăng xơ hóa và suy giảm tuần hoàn vi mạch gan. Người bệnh đối mặt với nguy cơ suy gan mất bù hoặc suy kiệt thể trạng. Sự tắc nghẽn các thân động mạch nuôi u làm giảm độ chính xác cho kỹ thuật luồn ống vi thông trong các lần sau. Tỷ lệ đáp ứng khối u giảm dần qua từng đợt điều trị. Khối u gan tồn dư sau TACE có xu hướng kháng thuốc hóa chất và tiến triển nhanh hơn. Do đó, việc phối hợp một giải pháp can thiệp tại chỗ triệt để như xạ trị ngoài là lựa chọn cấp thiết.

II. Vai trò của xạ trị SBRT u gan và nguyên lý định vị thân

Xạ trị lập thể định vị thân mở ra bước đột phá trong kiểm soát tổn thương u đặc tại gan. Phương pháp này phân phối liều bức xạ ion hóa rất cao vào thể tích khối u mục tiêu trong thời gian ngắn. Kỹ thuật viên chia tổng liều thành 3 đến 6 phân liều lớn với độ chính xác dưới milimet. Hệ thống xạ trị gia tốc hiện đại như TrueBeam STx tối ưu hóa phân bố liều với độ dốc liều dốc. Nhu mô gan lành xung quanh chỉ phải nhận mức liều tối thiểu. Xạ trị SBRT u gan cung cấp hiệu quả sinh học tương đương phẫu thuật cắt gan hoặc đốt sóng cao tần. Kỹ thuật đặc biệt hữu ích cho các tổn thương u gan tồn dư sau TACE không còn chỉ định can thiệp mạch.

2.1. Ưu thế kỹ thuật của xạ trị lập thể định vị thân

Xạ trị lập thể định vị thân ứng dụng công nghệ xạ trị điều biến thể tích VMAT để tối đa hóa hiệu suất phân liều. Mức liều sinh học tương đương BED thường đạt trên 100 Gy10. Mức năng lượng này phá hủy hoàn toàn chuỗi xoắn kép DNA của tế bào ung thư kháng hóa chất. Chùm tia bức xạ hội tụ từ nhiều góc độ khác nhau vào tâm khối u. Liều bức xạ giảm đột ngột ngay ngoài ranh giới vùng bia điều trị. Nhờ đó, các cơ quan nhạy cảm như tá tràng, dạ dày và tủy sống được bảo vệ an toàn. Xạ trị SBRT u gan không gây đau đớn, không xâm lấn và không yêu cầu gây mê toàn thân. Người bệnh có thể điều trị ngoại trú thuận tiện.

2.2. Kiểm soát chuyển động hô hấp trong xạ trị SBRT u gan

Chuyển động hô hấp của cơ hoành tạo ra sự dịch chuyển của khối u gan trong quá trình phát tia. Để khắc phục sai số, hệ thống CT 4D ghi lại quỹ đạo di động của u theo từng pha thở. Bác sĩ xác định chính xác thể tích bia mục tiêu nội tại ITV. Công nghệ đồng bộ nhịp thở Respiratory Gating đảm bảo máy chỉ phát tia khi u nằm đúng cửa sổ tọa độ. Lắng đọng Lipiodol từ các lần nút mạch trước đóng vai trò như các mốc định vị sinh học tự nhiên. Hình ảnh cắt lớp chùm tia hình nón CBCT trước mỗi buổi xạ đối chiếu chính xác vị trí hạt mốc. Kỹ thuật này triệt tiêu sai số dịch chuyển và nâng cao độ an toàn điều trị.

III. Tiêu chuẩn chỉ định phối hợp TACE và SBRT cho người bệnh

Phối hợp đa mô thức là xu hướng tất yếu trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan HCC giai đoạn tiến triển tại chỗ. Nút mạch hóa chất gan TACE giúp thu nhỏ thể tích u và tập trung lắng đọng Lipiodol. Tiếp theo, xạ trị SBRT đóng vai trò tiêu diệt phần u gan tồn dư sau TACE. Chỉ định phối hợp TACE và SBRT đòi hỏi sự hội chẩn kỹ lưỡng từ hội đồng đa chuyên khoa ung bướu. Mục tiêu chính là tối ưu hóa tỷ lệ diệt u tại chỗ đồng thời bảo tồn tối đa chức năng gan nền. Phác đồ kết hợp này mở rộng cơ hội điều trị triệt căn cho những bệnh nhân không thể phẫu thuật cắt gan.

3.1. Đối tượng bệnh nhân phù hợp điều trị kết hợp

Chỉ định phối hợp TACE và SBRT áp dụng cho người bệnh ung thư biểu mô tế bào gan HCC không còn chỉ định phẫu thuật. Nhóm bệnh nhân có u gan tồn dư sau TACE từ 1 đến 3 lần hoặc xuất hiện kháng nút mạch TACE (TACE-refractory) là đối tượng ưu tiên. Kích thước tổn thương u thường dưới 6 cm hoặc thể tích tích lũy ở mức kiểm soát được. Bệnh nhân cần có toàn trạng tốt với chỉ số ECOG từ 0 đến 1. Khối u chưa xâm lấn vào các nhánh chính của tĩnh mạch cửa và chưa di căn xa. Sự kết hợp phát huy tác dụng hiệp đồng giữa hóa chất gây tắc mạch và bức xạ ion hóa liều cao.

3.2. Tiêu chuẩn thể tích khối u và chức năng gan

Đánh giá thể tích gan và dự trữ chức năng gan là điều kiện tiên quyết trước khi lập kế hoạch xạ trị. Bảo tồn chức năng gan Child-Pugh ở mức A hoặc B7 điểm là tiêu chuẩn bắt buộc để phòng ngừa suy gan cấp. Thể tích nhu mô gan lành bình thường không bị chiếu xạ phải duy trì tối thiểu trên 700 ml hoặc trên 50% tổng thể tích gan. Khoảng cách an toàn giữa bờ u và ống tiêu hóa cần đảm bảo để tránh biến chứng viêm loét. Thời gian giãn cách giữa đợt TACE cuối và ngày bắt đầu xạ trị dao động từ 2 đến 4 tuần. Khoảng nghỉ này giúp hồi phục men gan và ổn định tổn thương.

IV. Hiệu quả kiểm soát khối u tại chỗ và tỷ lệ sống thêm

Nhiều nghiên cứu lâm sàng chứng minh tính ưu việt của xạ trị SBRT trong điều trị u gan tồn dư sau TACE. Kết hợp xạ trị lập thể định vị thân khắc phục triệt để nhược điểm kiểm soát kém của TACE đơn độc. Các chỉ số về tỷ lệ đáp ứng khách quan, thời gian sống thêm không tiến triển và sống thêm toàn bộ đều cải thiện rõ rệt. Đánh giá đáp ứng sau điều trị dựa trên tiêu chuẩn mRECIST qua hình ảnh chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ gan. Vùng tổn thương hoại tử vô mạch dần thay thế cho phần u tăng sinh mạch trước đó. Bệnh nhân duy trì được trạng thái bệnh ổn định lâu dài.

4.1. Tỷ lệ đáp ứng và kiểm soát khối u tại chỗ Local control

Tỷ lệ kiểm soát khối u tại chỗ (Local control) sau xạ trị SBRT u gan đạt mức 85% đến 95% sau 1 đến 2 năm theo dõi. Khối u giảm ngấm thuốc cản quang rõ rệt trên phim chụp kiểm tra sau 1 đến 3 tháng. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn CR và đáp ứng một phần PR chiếm đa số các ca điều trị. Liệu pháp kết hợp giúp tiêu diệt sạch các ổ vi di căn quanh vỏ bao mà nút mạch không tiếp cận được. Bức xạ ion hóa tiêu diệt cả những tế bào u kháng hóa chất nằm trong môi trường thiếu oxy. Nồng độ dấu ấn sinh học ung thư AFP huyết thanh giảm sâu tương ứng với mức độ thoái triển hình ảnh.

4.2. Thời gian sống thêm toàn bộ và sống không bệnh tiến triển

Sự kết hợp giữa TACE và xạ trị lập thể định vị thân kéo dài đáng kể thời gian sống thêm toàn bộ OS. Thời gian sống thêm không bệnh tiến triển PFS cũng vượt trội so với phác đồ TACE lặp lại đơn thuần. Trung vị sống thêm toàn bộ trong các nghiên cứu đạt từ 25 đến 38 tháng. Tỷ lệ sống sót sau 1 năm, 2 năm và 3 năm duy trì ở mức cao. Người bệnh giữ được chất lượng cuộc sống ổn định và giảm tần suất nhập viện can thiệp. Việc kiểm soát khối u tại chỗ (Local control) tốt ngăn ngừa hiệu quả nguy cơ vỡ u và xâm lấn mạch máu đe dọa tính mạng.

V. Đánh giá độ an toàn bảo tồn chức năng gan Child Pugh

Độ an toàn của kỹ thuật xạ trị SBRT u gan phụ thuộc chặt chẽ vào kiểm soát liều bức xạ trên nhu mô gan lành. Nhu mô gan là cơ quan nhạy cảm với phóng xạ và chịu tổn thương tích lũy. Quá trình lập kế hoạch xạ trị đòi hỏi sự tính toán chính xác giữa bác sĩ xạ trị và kỹ sư vật lý y khoa. Các thông số liều giới hạn DVH được cá thể hóa nghiêm ngặt trên từng bệnh nhân. Mục tiêu bảo tồn chức năng gan Child-Pugh luôn được ưu tiên song song với hiệu quả diệt u. Kiểm soát độc tính tốt giúp người bệnh hoàn thành trọn vẹn liệu trình xạ trị mà không gặp biến cố nặng nề.

5.1. Dự phòng biến chứng bệnh gan do xạ trị RILD

Bệnh gan do xạ trị (RILD) là biến chứng nguy hiểm nhất cần phòng ngừa trong xạ trị liều cao. RILD thể cổ điển biểu hiện bằng tăng áp lực tĩnh mạch cửa, cổ trướng và tăng men gan không kèm vàng da. RILD thể không cổ điển đặc trưng bởi tăng bilirubin huyết thanh và men gan nặng trên nền xơ gan. Để phòng ngừa rủi ro này, liều trung bình tích lũy cho toàn bộ gan lành MLD phải được giới hạn dưới 15 đến 18 Gy. Thể tích gan lành nhận liều trên 30 Gy (V30) cần giữ ở mức tối thiểu. Tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn liều an toàn giúp giảm tỷ lệ xuất hiện RILD xuống dưới 5%.

5.2. Biện pháp bảo tồn chức năng gan Child Pugh sau xạ trị

Bảo tồn chức năng gan Child-Pugh sau xạ trị đòi hỏi chế độ theo dõi cận lâm sàng định kỳ và chăm sóc hỗ trợ. Xét nghiệm chức năng gan gồm men gan AST, ALT, Bilirubin, Albumin và đông máu được thực hiện mỗi 4 tuần. Bệnh nhân viêm gan virus B hoặc C cần duy trì thuốc kháng virus liên tục nhằm ngăn chặn bùng phát virus. Các thuốc hỗ trợ tế bào gan và chống oxy hóa được bổ sung hợp lý. Độc tính ngoài gan như mệt mỏi nhẹ hoặc rối loạn tiêu hóa thoáng qua tự thoái lui nhanh chóng. Thang điểm Child-Pugh phần lớn giữ vững ở mức ban đầu, không gây suy giảm dự trữ gan.

Mục lục chi tiết luận án

PHỤ BÌA
LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC BẢNG
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Dịch tễ ung thư biểu mô tế bào gan
1.1.1. Tình hình dịch tễ trên thế giới
1.1.2. Tình hình dịch tễ tại Việt Nam
1.2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan
1.2.1. Các virus viêm gan
1.2.2. Nghiện rượu
1.2.3. Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu
1.2.4. Các yếu tố nguy cơ khác
1.3. Chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan
1.3.1. Sàng lọc phát hiện sớm
1.3.2. Triệu chứng lâm sàng
1.3.3. Xét nghiệm các dấu ấn ung thư
1.3.3.1. Alpha-fetoprotein (AFP)
1.3.3.2. AFP có ái lực với lectin (AFP-L3)
1.4. Giai đoạn ung thư biểu mô tế bào gan
1.5. Điều trị ung thư biểu mô tế bào gan
1.6. Phương pháp xạ trị lập thể định vị thân
1.6.1. Định nghĩa và lịch sử
1.6.2. Cấu tạo và hoạt động của máy xạ trị TrueBeam STx
1.6.3. Lựa chọn bệnh nhân và quy trình kỹ thuật
1.6.4. Theo dõi khi xạ trị và khám định kỳ
1.6.5. Kết quả và độ an toàn trong các nghiên cứu đã công bố
2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Thiết kế nghiên cứu
2.4. Cỡ mẫu nghiên cứu và cách chọn mẫu, chia nhóm
2.5. Phương tiện nghiên cứu
2.6. Quy trình thực hiện nghiên cứu
2.7. Các chỉ tiêu nghiên cứu
2.8. Phân tích và xử lý số liệu
2.9. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trước điều trị
3.2. Kỹ thuật điều trị
3.3. Kết quả sớm sau tắc mạch hóa chất hoặc xạ trị
3.4. Kết quả lâu dài sau tắc mạch hóa chất hoặc xạ trị
3.5. Tác dụng phụ và biến chứng sau tắc mạch hóa chất hoặc xạ trị
4. CHƯƠNG IV
4.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trước điều trị
4.2. Kỹ thuật điều trị
4.3. Kết quả sớm sau tắc mạch hóa chất hoặc xạ trị
4.4. Kết quả lâu dài sau tắc mạch hóa chất hoặc xạ trị
4.5. Tác dụng phụ và biến chứng sau tắc mạch hóa chất hoặc xạ trị
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu điều trị ung thư biểu mô tế bào gan còn tồn dư sau tắc mạch hóa chất bằng phương pháp xạ trị lập thể định vị thân

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐỒNG ĐỨC HOÀNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ĐỒNG ĐỨC HOÀNG NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ UNG THƯ BIỂU MÔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TẾ BÀO GAN CÒN TỒN DƯ SAU TẮC MẠCH HÓA CHẤT BẰNG PHƯƠNG PHÁP XẠ TRỊ LẬP THỂ ĐỊNH VỊ THÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ĐỒNG ĐỨC HOÀNG NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN CÒN TỒN DƯ SAU TẮC MẠCH HÓA CHẤT BẰNG PHƯƠNG PHÁP XẠ TRỊ LẬP THỂ ĐỊNH VỊ THÂN Ngành/Chuyên ngành: Nội khoa/Nội tiêu hóa Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Mai Hồng Bàng 2. Thái Doãn Kỳ HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực, không sao chép và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.

Tác giả luận án Đồng Đức Hoàng LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược lâm sàng 108; Phòng sau đại học, Bộ môn Nội tiêu hóa, Viện điều trị các bệnh tiêu hóa, Khoa Xạ trị - Xạ phẫu đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi rất nhiều trong thời gian học tập, nghiên cứu tại Bệnh viện TƯQĐ 108. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, Bộ môn Nội, trường Đại học Y Dược Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện để tôi đi học nghiên cứu sinh. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đặc biệt sâu sắc tới GS. Mai Hồng Bàng và TS.

Thái Doãn Kỳ là hai người thầy đã trực tiếp định hướng, chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập cho đến khi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô trong Bộ môn Nội tiêu hóa, Bệnh viện TƯQĐ 108 và các thầy, cô trong hội đồng chấm luận án các cấp đã đóng góp những ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tất cả các bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong thời gian học tập, cảm ơn tất cả những người bệnh gắn bó và tin tưởng tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, điều trị. Cuối cùng tôi xin cảm ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình đã động viên, tạo điều kiện tốt nhất để tôi đi học và hoàn thiện luận án này! Hà Nội, tháng 8 năm 2022 Đồng Đức Hoàng MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC BẢNG ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Dịch tễ ung thư biểu mô tế bào gan. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan. Chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan.

Giai đoạn ung thư biểu mô tế bào gan. Điều trị ung thư biểu mô tế bào gan. Phương pháp xạ trị lập thể định vị thân. Định nghĩa và lịch sử.

Cấu tạo và hoạt động của máy xạ trị TrueBeam STx. Lựa chọn bệnh nhân và quy trình kỹ thuật. Theo dõi khi xạ trị và khám định kỳ. Kết quả và độ an toàn trong các nghiên cứu đã công bố.34 Chương II.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu và cách chọn mẫu, chia nhóm. Phương tiện nghiên cứu. Quy trình thực hiện nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu.

Phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.65 Chương III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trước điều trị.

Kỹ thuật điều trị. Kết quả sớm sau tắc mạch hóa chất hoặc xạ trị. Kết quả lâu dài sau tắc mạch hóa chất hoặc xạ trị. Tác dụng phụ và biến chứng sau tắc mạch hóa chất hoặc xạ trị.97 Chương IV.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trước điều trị. Kỹ thuật điều trị. Kết quả sớm sau tắc mạch hóa chất hoặc xạ trị. Kết quả lâu dài sau tắc mạch hóa chất hoặc xạ trị.

Tác dụng phụ và biến chứng sau tắc mạch hóa chất hoặc xạ trị. 139 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1. AASLD American Association for the Study of Liver Disease (Hội nghiên cứu bệnh lý Gan Hoa Kỳ) 2. AFP Alpha Feto Protein 3.

ALT Alanin Amino Transferase 4. APASL Asian Pacific Association for the Study of the liver (Hội Gan học Châu Á Thái Bình Dương) 5. AST Aspartate Amino Transferase 6. BANC Bệnh án nghiên cứu 7.

BCLC Barcelona Clinic Liver Cancer (Viện ung thư gan Barcelona) 8. BN Bệnh nhân 9. BVTƯQĐ Bệnh viện Trung ương Quân đội 10. CBCT Cone Beam CT 11.

CLIP Cancer of the Liver Italian Program (Chương trình ung thư gan Italia) 12. CR Complete Response (Đáp ứng hoàn toàn) 13. CT Computed Tomography (Cắt lớp vi tính) 14. CT 4D Four-dimensional CT (Cắt lớp vi tính 4 chiều) 15.

DCP Des-gamma-carboxyprothrombin 16. DSA Digital Subtraction Angiography (Chụp mạch số hóa xóa nền) 17. ĐƯHT Đáp ứng hoàn toàn 20. ĐƯMP Đáp ứng một phần 21.

EASL European Association of Sinological Librarians (Hiệp hội các nhà Thư viện khoa học châu Âu) 22. ECOG Eastern Cooperation of Oncology Group (Nhóm Hợp tác Ung thư miền Đông) 23. GTTV Gross Tumor Volume (Thể tích khối u thô) 25. HBV Hepatitis B Virus (Vi rút viêm gan B) 26.

HBsAg Hepatitis B surface Antigen 27. HCV Hepatitis C Virus (Vi rút viêm gan C) 28. IR Ionizing Radiation (Bức xạ ion hóa) 29. ITV Internal Target Volume (Thể tích khối u di động) 30.

LI-RADS Liver Imaging Reporting and Data Systems (Hệ thống dữ liệu và báo cáo hình ảnh gan) 31. MRI Magnetic Resonance Imaging (Cộng hưởng từ) 32. NAFLD Nonalcoholic Fatty Liver Disease (Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu) 33. NASH Nonalcoholic Steatohepatitis (Viêm gan nhiễm mỡ không do rượu) 34.

OS Overall Survival (Sống thêm toàn bộ) 35. PBP Peribiliary Vascular Plexus (Đám rối mạch mật) 36. PD Progression Disease (Bệnh tiến triển) 37. PEIT Percutaneous Ethanol Injection Therapy (Liệu pháp tiêm cồn qua da) 38.

PET/CT Positron Emision Tomography/Computed Tomography (Chụp cắt lớp vi tính phát xạ positron) 39. PFS Progression Free Survival (Sống thêm không tiến triển) 40. PR Partial Response (Đáp ứng 1 phần) 41. PT Prothrombin Time 42.

PTV Planning Target Volume (Thể tích dự kiến điều trị) 43. RFA Radio Frequency Ablation (Đốt nhiệt sóng cao tần) 44. RILD Radiation Induced Liver Disease (Bệnh gan do bức xạ) 45. SBRT Stereotactic Body Radiation Therapy (Xạ trị lập thể định vị thân) 46.

TACE Transarterial Chemoembolization (Tắc mạch hóa chất qua đường động mạch) 47. TAE Transarterial Embolization (Tắc mạch qua đường động mạch) 48. TARE Transarterial radioembolization (Tắc mạch xạ trị) 49. THBH Tuần hoàn bàng hệ 50.

TM Tĩnh mạch 51. TNM Tumour, Lymp Node, Metastasis (U, Hạch, Di căn) 52. UTBG Ung thư biểu mô tế bào gan 53. UCSF University of California, San Francisco (Đại học California, San Francisco) DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang Hình 1.

Hình ảnh UTBG tồn dư trên phim chụp cắt lớp vi tính. Sự thay đổi nguồn cấp máu cho tế bào gan theo mức độ ác tính. Cơ chế tắc mạch của TACE. Sự thay đổi nguồn cấp máu cho tế bào u theo mức độ biệt hóa.

Các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng TACE. Hệ thống xạ trị TrueBeam STx. Hiệu ứng sớm và muộn của tế bào phơi nhiễm bức xạ. Tác động của bức xạ lên DNA của tế bào ung thư.

Cơ chế tác dụng của bức xạ lên tế bào ung thư và tế bào lành. Chụp CT 4D mô phỏng và lập kế hoạch xạ trị. Đánh giá kế hoạch xạ trị. Kiểm chuẩn kế hoạch xạ trị.

Thực hiện xạ trị cho bệnh nhân theo kế hoạch. Hình ảnh u gan HPT VII trên CT và chụp mạch nhóm I. Hình ảnh u gan HPT VI trên CT và chụp mạch nhóm I. Hình ảnh u gan trên CT và chụp mạch nhóm II.

Xạ trị cho bệnh nhân có 1 u. Xạ trị cho bệnh nhân có 2 u. Hình ảnh u gan đáp ứng hoàn toàn sau xạ trị trên CT. Hình ảnh u gan đáp ứng hoàn toàn sau xạ trị trên CT.

Hình ảnh u gan đáp ứng một phần sau xạ trị trên CT. Hình ảnh u gan ổn định bệnh sau xạ trị trên CT. Hình ảnh u gan tiến triển sau xạ trị trên CT. Hình ảnh u gan tái phát sau xạ trị trên CT.

Hình ảnh u gan tái phát sau tắc mạch trên CT. Hình ảnh di căn hạch sau tắc mạch trên CT. Hình ảnh di căn phổi sau tắc mạch trên CT. Hình ảnh di căn não sau tắc mạch trên DSA.

Hình ảnh di căn xương sau tắc mạch trên CT. Tình trạng viêm da sau xạ trị.100 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3. AFP trung bình tại thời điểm 3, 6, 9 tháng so với trước điều trị 84 Biểu đồ 3. Đường cong sống thêm không tiến triển bệnh.

Đường cong sống thêm toàn bộ. Đường cong sống toàn bộ 2 nhóm theo giai đoạn Kinki B1. Đường cong sống toàn bộ 2 nhóm theo giai đoạn Kinki B2. Đường cong sống toàn bộ 2 nhóm có kích thước u < 5 cm.

Đường cong sống toàn bộ 2 nhóm có kích thước u ≥ 5 cm. Đường cong sống toàn bộ 2 nhóm có đáp ứng u gan. Đường cong sống toàn bộ 2 nhóm không đáp ứng u gan.96 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1. Các dấu ấn huyết thanh chẩn đoán UTBG.

Hệ thống phân chia giai đoạn UTBG. Các phương pháp điều trị UTBG qua đường động mạch. Thuốc điều trị UTBG và phân tử tác dụng đích. Hướng dẫn kê liều cho thể tích dự kiến điều trị.

Liều giới hạn của các cơ quan lành. Chỉ số tổng trạng ECOG. Đánh giá chức năng gan theo Child-Pugh. Phân chia giai đoạn bệnh theo BCLC.

Phân chia giai đoạn dưới B (trung gian) theo tiêu chuẩn Kinki. Đặc điểm tuổi, giới. Các yếu tố nguy cơ. Triệu chứng lâm sàng trước điều trị.

Một số xét nghiệm cận lâm sàng trước điều trị. Xét nghiệm AFP huyết thanh trước điều trị. Đặc điểm hình ảnh u gan trước điều trị. Phân loại giai đoạn bệnh trước điều trị.

Mức độ tắc động mạch gan nuôi u. Kích cỡ hạt DC Bead sử dụng trong tắc mạch. Số u được xạ trị trên một bệnh nhân và tổng số u được xạ trị. Số phân liều cho một khối u được xạ trị.

Tổng liều xạ trị cho một khối u theo từng phân liều. Trung bình tổng liều xạ trị cho một khối u theo từng phân liều. Thời gian xạ cho một bệnh nhân. Đáp ứng lâm sàng sau điều trị thời điểm 3 tháng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đồng Đức Hoàng (2022). Xạ trị SBRT cho ung thư gan tồn dư sau tắc mạch hóa chất [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/xa-tri-sbrt-cho-ung-thu-gan-ton-du-sau-tac-mach

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xạ trị SBRT cho ung thư gan tồn dư sau tắc mạch hóa chất" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu điều trị ung thư biểu mô tế bào gan còn tồn dư sau tắc mạch hóa chất bằng phương pháp xạ trị lập thể định vị thân, tìm kiếm giải pháp hiệu quả."

Luận án "Xạ trị SBRT cho ung thư gan tồn dư sau tắc mạch hóa chất" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Xạ trị SBRT cho ung thư gan tồn dư sau tắc mạch hóa chất" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xạ trị SBRT cho ung thư gan tồn dư sau tắc mạch hóa chất" thuộc chuyên ngành Nội khoa/Nội tiêu hóa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Xạ trị SBRT cho ung thư gan tồn dư sau tắc mạch hóa chất" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xạ trị SBRT cho ung thư gan tồn dư sau tắc mạch hóa chất" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xạ trị SBRT cho ung thư gan tồn dư sau tắc mạch hóa chất" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter