Luận án tiến sĩ sử dụng mô hình dạy học kết hợp blended learning trong dạy học m
Tài liệu: Luận án tiến sĩ sử dụng mô hình dạy học kết hợp blended learning trong dạy học môn sinh lý ngƣời và động vật cho sinh viên ngành sƣ phạm sinh học ở cá
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
385
Thời gian đọc
58 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tối ưu Dạy học kết hợp: Lý luận & Thực tiễn
- Số trang:
- 385 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Sinh học
- Tác giả:
- Hà Thị Hương
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tối ưu Dạy học kết hợp Lý luận Thực tiễn
Luận án tập trung nghiên cứu sâu rộng về mô hình dạy học kết hợp (blended learning). Mô hình này đang trở thành xu hướng quan trọng trong giáo dục hiện đại. Dạy học kết hợp kết hợp ưu điểm của dạy học truyền thống và học tập trực tuyến. Nó mang lại sự linh hoạt, hiệu quả cho người học. Nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận vững chắc. Đồng thời, nó phân tích thực trạng ứng dụng blended learning ở Việt Nam và trên thế giới. Công nghệ thông tin trong giáo dục đóng vai trò then chốt. Sự phát triển của e-learning tạo điều kiện cho các mô hình học tập kết hợp. Tài liệu này khám phá những khái niệm cốt lõi. Nó xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến thành công của việc triển khai. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng và thách thức của dạy học kết hợp.
1.1. Tổng quan Mô hình dạy học kết hợp toàn cầu
Tình hình nghiên cứu và sử dụng mô hình dạy học kết hợp đã phát triển mạnh mẽ trên thế giới. Nhiều quốc gia tiên tiến đã áp dụng blended learning vào chương trình giảng dạy. Các khái niệm về dạy học kết hợp được định nghĩa rõ ràng. Mô hình này tích hợp phương pháp học tập trực tuyến và học tập giáp mặt. Nó tận dụng tài nguyên số, hệ thống quản lý học tập LMS. E-learning hỗ trợ người học truy cập kiến thức mọi lúc, mọi nơi. Sự kết hợp này mang lại trải nghiệm học tập đa dạng. Nó giúp tăng cường sự tương tác và tự chủ của sinh viên.
1.2. Năng lực tự học trực tuyến thiết yếu hiện nay
Năng lực tự học trực tuyến là yếu tố then chốt trong kỷ nguyên số. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lực này đối với sinh viên. Năng lực tự học trực tuyến bao gồm khả năng quản lý thời gian, tìm kiếm thông tin, đánh giá tài liệu. Nó còn bao gồm kỹ năng tương tác trên nền tảng e-learning. Việc phát triển năng lực này giúp sinh viên thích ứng với môi trường học tập kết hợp. Nó chuẩn bị cho họ những kỹ năng cần thiết trong tương lai. Dạy học kết hợp thúc đẩy sự chủ động của người học.
1.3. Thực trạng ứng dụng Blended Learning tại Việt Nam
Nghiên cứu khảo sát thực trạng hiểu biết và sử dụng mô hình dạy học kết hợp. Giảng viên tại một số trường đại học đã được phỏng vấn. Kết quả cho thấy mức độ nhận thức và ứng dụng blended learning còn hạn chế. Internet được sử dụng rộng rãi trong giảng dạy. Tuy nhiên, việc tích hợp học tập trực tuyến vào dạy học truyền thống chưa đồng bộ. Thực trạng này đặt ra yêu cầu về đào tạo, nâng cao năng lực cho giảng viên. Cần có chính sách khuyến khích ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục.
II. Phát triển Mô hình Blended Learning hiệu quả
Luận án trình bày chi tiết về quá trình xây dựng và triển khai mô hình dạy học kết hợp. Mô hình này được áp dụng cụ thể cho môn Sinh lý người và động vật. Việc thiết kế mô hình tuân thủ các nguyên tắc sư phạm. Mục tiêu là tối ưu hóa trải nghiệm học tập cho sinh viên. Hệ thống quản lý học tập LMS đóng vai trò trung tâm. Nó hỗ trợ việc tích hợp các hoạt động học tập trực tuyến. Công nghệ thông tin trong giáo dục là nền tảng cho sự thành công. Luận án cung cấp hướng dẫn cụ thể từ xây dựng nội dung đến triển khai trên nền tảng số. Đây là một đóng góp quan trọng cho việc ứng dụng e-learning.
2.1. Nguyên tắc cốt lõi cho dạy học kết hợp
Việc xây dựng mô hình dạy học kết hợp tuân thủ nhiều nguyên tắc. Mục tiêu dạy học luôn được quán triệt. Nội dung kiến thức đảm bảo tính chính xác, cơ bản. Sự kết hợp giữa học trực tuyến và học giáp mặt được cân bằng. Website học trực tuyến cần có tính mở và tương tác cao. Tính trực quan và sư phạm của website cũng được chú trọng. Quan trọng nhất là mô hình phải thúc đẩy sự phát triển năng lực tự học trực tuyến của sinh viên. Những nguyên tắc này đảm bảo hiệu quả của blended learning.
2.2. Xây dựng website học trực tuyến với LMS Moodle
Luận án hướng dẫn quy trình xây dựng website học trực tuyến. Nền tảng Moodle được chọn làm hệ thống quản lý học tập (LMS). Quy trình bao gồm việc xây dựng kịch bản bài giảng đa phương tiện. Sau đó, các bài giảng được tích hợp vào Moodle. Thiết kế bài giảng điện tử chú trọng tính tương tác. Moodle cung cấp công cụ để tạo diễn đàn, bài tập, kiểm tra trực tuyến. Nền tảng này hỗ trợ toàn diện các hoạt động của học tập trực tuyến.
2.3. Quy trình triển khai dạy học kết hợp chi tiết
Quy trình sử dụng mô hình dạy học kết hợp được trình bày rõ ràng. Các bước triển khai cụ thể được minh họa bằng ví dụ thực tế. Quy trình bao gồm việc giới thiệu mô hình cho sinh viên. Sau đó, sinh viên tham gia các hoạt động học tập trực tuyến và học giáp mặt. Giảng viên đóng vai trò điều phối, hỗ trợ. Việc kiểm tra – đánh giá kết quả học tập được thực hiện liên tục. Quy trình này đảm bảo sự liền mạch, hiệu quả của học tập kết hợp.
III. Đánh giá Năng lực tự học trực tuyến sinh viên
Một phần quan trọng của luận án là việc xây dựng công cụ đánh giá. Công cụ này đo lường năng lực tự học trực tuyến của sinh viên. Việc đánh giá được thực hiện trước và sau khi áp dụng mô hình dạy học kết hợp. Mục tiêu là xác định mức độ cải thiện năng lực tự học. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của blended learning. Quá trình đánh giá minh bạch, khách quan. Nó giúp giảng viên điều chỉnh phương pháp dạy học. Đồng thời, nó giúp sinh viên nhận thức về tiến bộ của bản thân.
3.1. Phương pháp đo lường năng lực tự học trực tuyến
Luận án phát triển rubrics đánh giá và tự đánh giá năng lực tự học trực tuyến. Rubrics này có tính khoa học, chi tiết. Nó được sử dụng để đo lường năng lực trước và sau thực nghiệm sư phạm. Các tiêu chí đánh giá bao gồm khả năng quản lý học tập, sử dụng công nghệ. Nó cũng bao gồm kỹ năng tương tác và giải quyết vấn đề. Phương pháp này đảm bảo tính toàn diện khi đánh giá năng lực.
3.2. Công cụ đánh giá hiệu quả tự học kết hợp
Luận án thiết kế thang đo cụ thể để đánh giá năng lực tự học trực tuyến. Thang đo này cho phép định lượng mức độ phát triển của sinh viên. Ngoài ra, các phiếu khảo sát, phỏng vấn cũng được sử dụng. Chúng cung cấp thông tin định tính về trải nghiệm của người học. Công cụ đánh giá được kiểm định tính tin cậy và giá trị. Chúng là nền tảng để đưa ra kết luận khoa học về hiệu quả của mô hình dạy học kết hợp.
3.3. Tiêu chí phát triển năng lực qua Blended Learning
Mô hình blended learning đặt ra các tiêu chí rõ ràng cho sự phát triển năng lực. Sinh viên cần thể hiện khả năng chủ động trong học tập trực tuyến. Họ phải sử dụng hiệu quả các tài nguyên trên hệ thống quản lý học tập LMS. Kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp trực tuyến cũng được cải thiện. Các tiêu chí này phản ánh mục tiêu tổng thể của việc áp dụng mô hình. Đánh giá kết quả học tập không chỉ dừng lại ở kiến thức. Nó còn bao gồm sự trưởng thành về năng lực.
IV. Kết quả Thực nghiệm Blended Learning thực tế
Để kiểm chứng hiệu quả của mô hình dạy học kết hợp, luận án tiến hành thực nghiệm sư phạm. Thực nghiệm được thực hiện trên sinh viên ngành Sư phạm Sinh học. Các nhóm đối chứng và thực nghiệm được thiết lập. Mục tiêu là so sánh kết quả học tập và sự phát triển năng lực tự học. Dữ liệu thu thập được phân tích định lượng và định tính. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó khẳng định tính khả thi và ưu việt của mô hình. Đây là cơ sở để đưa ra các kiến nghị ứng dụng rộng rãi.
4.1. Mục tiêu và nội dung thực nghiệm sư phạm
Mục đích thực nghiệm là kiểm tra giả thuyết khoa học của luận án. Nó nhằm xác định hiệu quả của việc ứng dụng mô hình dạy học kết hợp. Nội dung thực nghiệm tập trung vào môn Sinh lý người và động vật. Các chương cụ thể được chọn để áp dụng blended learning. Các công cụ đo lường đã được chuẩn bị kỹ lưỡng. Chúng bao gồm các bài kiểm tra kiến thức và phiếu đánh giá năng lực.
4.2. Phân tích kết quả học tập của sinh viên
Kết quả học tập của sinh viên được phân tích chi tiết. Sự khác biệt giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng được đánh giá. Các bài kiểm tra định kỳ cho thấy sự cải thiện đáng kể ở nhóm thực nghiệm. Sinh viên trong nhóm này đạt điểm cao hơn. Điều này chứng tỏ hiệu quả của việc tích hợp học tập trực tuyến. Blended learning đã nâng cao khả năng tiếp thu và vận dụng kiến thức.
4.3. Đánh giá phát triển năng lực tự học trực tuyến
Bên cạnh kết quả học tập, luận án còn đánh giá sự phát triển năng lực tự học trực tuyến. Phiếu đánh giá năng lực tự học được sử dụng. Kết quả cho thấy nhóm thực nghiệm có sự cải thiện rõ rệt về năng lực này. Sinh viên trở nên chủ động hơn trong việc tìm kiếm tài liệu, giải quyết vấn đề. Họ thành thạo hơn trong việc sử dụng hệ thống quản lý học tập LMS. Đây là minh chứng cho việc mô hình blended learning không chỉ truyền tải kiến thức. Nó còn phát triển kỹ năng quan trọng cho người học.
V. Ứng dụng Công nghệ thông tin giáo dục hiệu quả
Luận án mở rộng tầm nhìn về vai trò của công nghệ thông tin trong giáo dục. Nó không chỉ dừng lại ở việc triển khai mô hình dạy học kết hợp. Nghiên cứu còn gợi mở tiềm năng của e-learning và học tập trực tuyến. Đây là xu hướng không thể đảo ngược trong kỷ nguyên số. Việc tối ưu hóa ứng dụng công nghệ giúp nâng cao chất lượng giáo dục. Nó mang lại cơ hội tiếp cận tri thức cho nhiều đối tượng. Các đề xuất được đưa ra nhằm khuyến khích ứng dụng blended learning. Mục tiêu là xây dựng môi trường học tập linh hoạt, sáng tạo.
5.1. Vai trò của e learning trong dạy học hiện đại
E-learning đang trở thành thành phần không thể thiếu của dạy học hiện đại. Nó cung cấp tài nguyên phong phú, đa dạng. Học tập trực tuyến giúp vượt qua giới hạn về không gian, thời gian. E-learning hỗ trợ các mô hình học tập kết hợp, cá nhân hóa. Nó tạo điều kiện cho sinh viên tự chủ hơn trong quá trình học. Việc tích hợp e-learning giúp giảng viên đa dạng hóa phương pháp giảng dạy. Đồng thời, nó tăng cường sự tương tác giữa người học và nội dung.
5.2. Hướng dẫn thiết kế bài giảng điện tử tương tác
Luận án cung cấp hướng dẫn thiết kế bài giảng điện tử hiệu quả. Bài giảng điện tử cần tích hợp đa phương tiện: văn bản, hình ảnh, video, âm thanh. Nó phải có tính tương tác cao để thu hút người học. Các công cụ trong hệ thống quản lý học tập LMS hỗ trợ điều này. Việc thiết kế bài giảng điện tử chất lượng là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự thành công của phần học tập trực tuyến trong blended learning.
5.3. Tiềm năng mở rộng học tập kết hợp trong tương lai
Học tập kết hợp có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong tương lai. Nó không chỉ giới hạn ở môn Sinh lý người và động vật. Mô hình này có thể mở rộng sang nhiều ngành học, cấp độ giáo dục khác. Sự phát triển của công nghệ thông tin sẽ tiếp tục làm phong phú blended learning. Việc đầu tư vào e-learning, phát triển hệ thống quản lý học tập LMS là cần thiết. Đây là hướng đi chiến lược để nâng cao chất lượng giáo dục đại học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (385 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Hà Thị Hương thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Sinh học (Mã số: 9.11.01.45) tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Dương Tiến Sỹ và TS. Ngô Văn Hưng, mang tên: "Sử dụng mô hình dạy học kết hợp (Blended Learning) trong dạy học môn Sinh lý người và động vật cho sinh viên ngành Sư phạm Sinh học ở các trường đại học". Nghiên cứu đặt trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số giáo dục đại học theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW và Chỉ thị số 55/2008/CT-BGDĐT.
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) được xác định rõ rệt: Các nghiên cứu trước đây về Blended Learning (DHKH) tại Việt Nam phần lớn dừng lại ở cấp độ mô tả hình thức tổ chức bên ngoài (kết hợp cơ học giữa học trực tiếp và giao bài tập qua mạng), chưa thâm nhập vào bản chất cấu trúc sư phạm vi mô của quá trình dạy học. Đặc biệt, đối với học phần Sinh lý người và động vật – một môn học có tính trừu tượng cao, nhiều cơ chế động lực học phức tạp và đòi hỏi hệ thống thí nghiệm thực hành tốn kém – chưa có một công trình nào thiết kế hoàn chỉnh hệ thống học liệu số chuẩn hóa kết hợp với quy trình phát triển và bộ công cụ đo lường Năng lực tự học trực tuyến (NLTHTT) cho sinh viên sư phạm.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận và thực tiễn nào quyết định cấu trúc của mô hình DHKH và khung NLTHTT của sinh viên sư phạm Sinh học?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quy trình thiết kế website dạy học chuyên biệt trên nền tảng Moodle và kịch bản sư phạm đa phương tiện tương tác cần tuân thủ những nguyên tắc nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Việc triển khai mô hình DHKH theo tỷ lệ kết hợp xác định có nâng cao chất lượng học tập bộ môn và phát triển có ý nghĩa thống kê các chỉ báo NLTHTT của sinh viên so với phương pháp truyền thống hay không?
- Giả thuyết khoa học (H1): Nếu xây dựng được website học trực tuyến tương tác cao kết hợp hài hòa với hướng dẫn học giáp mặt, đồng thời xác lập hệ thống nguyên tắc và quy trình DHKH chuẩn mực môn Sinh lý người và động vật, thì sẽ nâng cao rõ rệt hiệu quả lĩnh hội kiến thức, độ bền kiến thức và phát triển vượt bậc NLTHTT cho sinh viên sư phạm Sinh học.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của Thuyết kiến tạo xã hội (Vygotsky, 1978), Thuyết tự điều chỉnh việc học (Self-Regulated Learning Theory - Zimmerman, 2002), và Khung lý thuyết Dạy học kết hợp (Bonk & Graham, 2006). Về quy mô, nghiên cứu tiến hành khảo sát thực trạng trên 46 giảng viên và hàng trăm sinh viên, thực nghiệm sư phạm trực tiếp trên sinh viên năm thứ 3 (học kỳ 6) tại ba cơ sở đào tạo giáo viên trọng điểm: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, Trường Đại học Vinh và Trường Đại học Hồng Đức.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy Blended Learning đã chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình công nghệ bổ trợ sang mô hình sư phạm tích hợp sâu. Garrison và Kanuka (2004) khẳng định DHKH có khả năng kiến tạo môi trường "học sâu" (deep learning) và "học có ý nghĩa" (meaningful learning), kích thích tư duy phản biện bậc cao mà các lớp học truyền thống thuần túy khó đạt được. Bonk và Graham (2006) tổng kết thực tiễn DHKH tại 12 quốc gia phát triển (Mỹ, Anh, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore...) và chỉ ra ba động lực chính thúc đẩy mô hình này: hoàn thiện tính sư phạm, gia tăng tính linh hoạt/khả năng tiếp cận, và tối ưu hóa chi phí đào tạo. Driscoll (2002), Heinze và Procter (2003), Alvarez (2005) và Stacey & Mackey (2009) đã phân tích các khía cạnh tương tác đa phương thức trong đào tạo kết hợp.
Tuy nhiên, y văn thế giới ghi nhận những cuộc tranh luận học thuật sâu sắc về hiệu quả thực sự và sự hài lòng của người học:
- Luồng quan điểm thứ nhất (Ủng hộ mạnh mẽ): Aycock, Garnham & Kaleta (2002), King & Hildreth (2001), Martyn (2003), Rovai & Jordan (2004) và Đại học Wisconsin (2005) chứng minh DHKH tối ưu hóa thời gian, gia tăng động lực tự chủ và giúp người học đạt kết quả học tập vượt trội. Whitelock (2004) dẫn chứng thực nghiệm tại Đại học New Mexico trên 2.250 sinh viên môn Tâm lý học cho thấy tỷ lệ trượt môn giảm 42%, sinh viên đạt điểm C trở lên tăng từ 60% lên 71%; tại Đại học Brigham Young với 3.400 sinh viên, chất lượng bài viết tăng vọt đồng thời tiết kiệm 41% chi phí giảng dạy. Phân tích gộp quy mô lớn của Means, Toyama, Murphy, Bakia & Jones (2010) trên 46 nghiên cứu thực nghiệm tại Hoa Kỳ đã khẳng định kết quả học tập của mô hình DHKH vượt trội có ý nghĩa so với cả dạy học giáp mặt thuần túy và E-learning hoàn toàn.
- Luồng quan điểm thứ hai (Hoài nghi và chỉ ra rào cản): Haytko (2001) và Priluck (2004) báo cáo các phản ứng tiêu cực từ sinh viên liên quan đến sự quá tải khối lượng bài tập, rào cản kỹ thuật công nghệ và sự suy giảm tương tác cảm xúc trực tiếp giữa giảng viên và sinh viên. Chang Zhu và Edmond Kagambe (2017) khảo sát 238 sinh viên cho thấy nếu thiết kế công nghệ và kỹ năng tự điều chỉnh của người học không đồng bộ, DHKH sẽ gây ra sự thất vọng và giảm sút mức độ hài lòng.
Tại Việt Nam, các công trình của Nguyễn Văn Hiền (2008), Tô Nguyên Cương (2012), Lê Thị Thu Hiền (2013), Nguyễn Thu Hà (2015), Trần Huy Hoàng (2015), Lê Thanh Huy & Phạm Minh Hải (2017), và Vũ Thị Hương Giang (2017) đã bước đầu tiếp cận DHKH. Song hầu hết chỉ dừng lại ở bậc phổ thông hoặc các môn khoa học cơ bản đại cương, tiếp cận DHKH như một "hình thức phối hợp kỹ thuật".
Luận án của Hà Thị Hương định vị chính xác khoảng trống: Luận án không xem DHKH là sự chắp vá phương tiện, mà xem đây là sự tích hợp hữu cơ giữa hai quá trình dạy học hoàn chỉnh, phản ánh tính quy luật nội tại giữa các thành tố Mục tiêu – Nội dung – Phương pháp – Phương tiện – Đánh giá trong đào tạo giáo viên chuyên ngành Sinh học.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc hoàn thiện lý luận dạy học đại học và phương pháp dạy học Sinh học thông qua các điểm nhấn:
- Tái định nghĩa và hoàn thiện bản chất khái niệm DHKH: Luận án vượt qua các định nghĩa mang tính hình thức bên ngoài để xác lập định nghĩa bản chất: "Mô hình DHKH là sự kết hợp giữa quá trình dạy học giáp mặt (face to face) và dạy học trực tuyến (e - learning), phản ánh các mối quan hệ có tính quy luật phổ biến giữa các yếu tố cấu trúc của quá trình dạy học".
- Cấu trúc hóa khái niệm Năng lực tự học trực tuyến (NLTHTT): Mở rộng lý thuyết năng lực của Xavier Roegiers (1996), Weinert (2001) và lý thuyết tự học của Malcolm Knowles (1975), Nguyễn Cảnh Toàn (2001), luận án định nghĩa: "NLTHTT là khả năng người học tự lực, chủ động từ việc nghiên cứu mục tiêu học tập, tìm kiếm thông tin trên website / internet, xử lý thông tin, lập báo cáo kết quả học tập đến việc tự kiểm tra và đánh giá kết quả học tập trực tuyến để từ đó tự điều chỉnh quá trình học tập trước khi lên lớp học giáp mặt".
- Mô hình hóa cấu trúc 5 kỹ năng thành phần của NLTHTT:
- (1) Kỹ năng nghiên cứu mục tiêu học tập;
- (2) Kỹ năng tìm kiếm thông tin học tập trên website và Internet;
- (3) Kỹ năng xử lý thông tin học tập;
- (4) Kỹ năng lập báo cáo kết quả học tập;
- (5) Kỹ năng tự kiểm tra và đánh giá kết quả học tập.
MÔ HÌNH CẤU TRÚC NĂNG LỰC TỰ HỌC TRỰC TUYẾN (NLTHTT)
+-------------------------------------------------------------------+
| 1. KN Nghiên cứu mục tiêu -> 2. KN Tìm kiếm thông tin chuyên sâu |
| |
| 3. KN Xử lý & Phân tích tin -> 4. KN Tổng hợp & Báo cáo kết quả |
| |
| 5. KN Tự kiểm tra, Tự đánh giá & Điều chỉnh nhận thức |
+-------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Luận án tích hợp 3 khung lý thuyết nền tảng: Lý thuyết thiết kế chỉ dẫn (Instructional Design), Thuyết hoạt động (Activity Theory) và Thuyết kiến tạo (Constructivism) để xây dựng khung phân tích tương tác đa tầng.
Khung phân tích xác định 6 nguyên tắc cốt lõi trong thiết kế và tổ chức DHKH:
- Nguyên tắc 1: Quán triệt mục tiêu dạy học phát triển năng lực;
- Nguyên tắc 2: Đảm bảo tính chính xác, hiện đại, cơ bản và sư phạm của nội dung tri thức sinh lý học;
- Nguyên tắc 3: Đảm bảo sự kết hợp tối ưu giữa học trực tuyến (chiếm 70%) và học giáp mặt (chiếm 30%) theo mô hình face-to-face driver;
- Nguyên tắc 4: Đảm bảo tính mở và tương tác đa chiều của môi trường mạng (Learner - Content, Learner - Instructor, Learner - Learner);
- Nguyên tắc 5: Đảm bảo tính trực quan sinh động và chuẩn hóa kỹ thuật của hệ thống bài giảng đa phương tiện;
- Nguyên tắc 6: Đảm bảo phát triển liên tục và đo lường được NLTHTT của sinh viên.
Điều kiện biên (Boundary conditions) được xác định rõ: Khung phân tích áp dụng tối ưu cho các học phần khoa học tự nhiên có tính thực nghiệm và cấu trúc trừu tượng ở bậc đại học, nơi sinh viên đã có kỹ năng số cơ bản và hạ tầng LMS được vận hành ổn định.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng quan điểm triết học thực chứng hiện đại (Post-positivism) kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods research design). Thiết kế bán thực nghiệm (Quasi-experimental design) được thực hiện với mô hình đo trước – đo sau có nhóm đối chứng song song ($O_1 \times X \times O_2$ đối với nhóm Thực nghiệm và $O_3 \times - \times O_4$ đối với nhóm Đối chứng).
Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:
- Tầng 1 (Chẩn đoán thực trạng): Điều tra diện rộng 46 giảng viên và sinh viên chuyên ngành Sinh học tại các trường đại học sư phạm để xác định rào cản công nghệ và nhận thức. Kết quả chẩn đoán cho thấy dù 88,5% giảng viên đã biết đến DHKH, nhưng việc ứng dụng bị hạn chế nghiêm trọng do kỹ năng đóng gói bài giảng điện tử e-learning chuẩn SCORM còn yếu và thiếu nền tảng LMS chuyên dụng.
- Tầng 2 (Can thiệp sư phạm): Thiết lập môi trường học tập trực tuyến chuyên biệt tại địa chỉ tên miền
sinhlyhocdongvatvanguoi.sitetrên mã nguồn mở LMS Moodle, tích hợp 14 chương nội dung chuẩn hóa của môn Sinh lý người và động vật. - Tầng 3 (Đánh giá chuẩn hóa): Đo lường kép cả về thành tích học tập kiến thức bộ môn và mức độ tiến bộ của NLTHTT.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu can thiệp được chuẩn hóa thành chuỗi 4 giai đoạn và 8 bước nghiêm ngặt:
- Giai đoạn chuẩn bị: Phân tích cấu trúc logic chương trình môn Sinh lý người và động vật; số hóa hệ thống phương tiện dạy học (hình ảnh tĩnh, ảnh động, sơ đồ động học cơ chế, video mô phỏng thí nghiệm cơ chế đông máu, điện thế hoạt động nơron, chu kỳ tim, phản xạ nuốt...);
- Giai đoạn thiết kế kịch bản và phát triển website: Thiết kế các bài giảng đa phương tiện tương tác tích hợp câu hỏi chặng dừng; cài đặt Moodle, phân quyền lớp học, tích hợp diễn đàn thảo luận, phòng chat và ngân hàng trắc nghiệm tự động;
- Giai đoạn tổ chức dạy học kết hợp:
- Bước tự học trực tuyến tại nhà (70% thời lượng): Sinh viên nghiên cứu mục tiêu, tương tác với bài giảng đa phương tiện, tra cứu kho tài nguyên, tự kiểm tra đánh giá qua hệ thống câu hỏi tương tác và thảo luận nhóm trên diễn đàn.
- Bước học giáp mặt trên lớp (30% thời lượng): Giảng viên không thuyết trình lại lý thuyết đơn thuần mà tổ chức thảo luận sâu các vấn đề phức tạp, giải quyết tình huống sinh lý bệnh lý, chốt kiến thức cốt lõi và hướng dẫn nhiệm vụ tiếp theo.
- Giai đoạn kiểm tra - đánh giá: Sử dụng bộ công cụ Rubrics 3 tầng (Tiêu chuẩn – Tiêu chí – Chỉ báo hành vi) gồm 5 tiêu chuẩn, 12 tiêu chí và hệ thống thang điểm định lượng từ 1 đến 4.
Triangulation (Tam giác đạc) dữ liệu được thiết lập chặt chẽ thông qua: dữ liệu bài kiểm tra định lượng, dữ liệu log-file hoạt động trên Moodle LMS, phiếu tự đánh giá/đánh giá chéo của sinh viên bằng Rubrics, và biên bản quan sát giờ học giáp mặt của chuyên gia.
QUY TRÌNH DẠY HỌC KẾT HỢP (MÔ HÌNH TỶ LỆ 30:70)
+-------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 1: TỰ HỌC TRỰC TUYẾN TRÊN MOODLE (70% Thời lượng) |
| - Nghiên cứu mục tiêu học tập từng chương |
| - Tương tác bài giảng đa phương tiện & Video mô phỏng |
| - Hoàn thành câu hỏi trắc nghiệm tự động (Self-assessment) |
| - Thảo luận trên Forum / Chatroom giải quyết vấn đề khó |
+-------------------------------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 2: HỌC GIÁP MẶT TRÊN LỚP (30% Thời lượng) |
| - Thảo luận chuyên sâu các cơ chế sinh lý trừu tượng |
| - Xử lý tình huống thực nghiệm & Chốt kiến thức then chốt |
| - Đánh giá quá trình bằng Rubrics chuẩn hóa |
+-------------------------------------------------------------+
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng thu thập từ các bài kiểm tra thường xuyên, kiểm tra kết thúc học phần và khảo sát NLTHTT trước/sau thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS 20.0 và Microsoft Excel.
Các kỹ thuật thống kê nâng cao được áp dụng:
- Thống kê mô tả: Điểm trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S$), sai số chuẩn ($SE$), phương sai ($S^2$), hệ số biến thiên ($C_v$), bảng phân phối tần số và tần suất hội tụ tiến ($Gauss$).
- Thống kê suy luận:
- Kiểm định phi tham số Mann-Whitney ($U$-test) và kiểm định $t$-Student để so sánh sự khác biệt điểm số giữa lớp Thực nghiệm (TN) và lớp Đối chứng (ĐC).
- Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) với giá trị thống kê $F$ để kiểm định tính đồng nhất và độ tin cậy của sự khác biệt giữa các nhóm.
- Phân tích mức biến thiên phát triển NLTHTT trước và sau thực nghiệm ($\Delta = \bar{X}{STN} - \bar{X}{TTN}$).
- Đánh giá độ bền kiến thức sau một khoảng thời gian can thiệp sư phạm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nâng cao vượt trội thành tích học tập và độ bền kiến thức: Kết quả phân tích thống kê điểm kiểm tra của sinh viên lớp Thực nghiệm (TN) cao hơn rõ rệt và có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$; $p < 0,01$) so với lớp Đối chứng (ĐC) ở tất cả các bài kiểm tra thành phần và kiểm tra tổng kết. Đường phân phối tần suất hội tụ tiến của nhóm TN luôn lệch phải rõ rệt so với nhóm ĐC. Đặc biệt, bài kiểm tra kiểm chứng độ bền kiến thức sau thực nghiệm cho thấy nhóm TN duy trì mức độ lưu giữ tri thức sinh lý học sâu sắc hơn, tỷ lệ suy giảm kiến thức thấp hơn đáng kể so với nhóm ĐC học theo phương pháp truyền thống.
- Sự phát triển nhảy vọt của Năng lực tự học trực tuyến (NLTHTT): Kết quả đo lường bằng Rubrics 3 tầng cho thấy sự biến đổi có ý nghĩa thống kê của cả 5 kỹ năng thành phần ở nhóm thực nghiệm ($p < 0,001$). Trong đó, Kỹ năng tự kiểm tra, tự đánh giá và Kỹ năng xử lý thông tin học tập có mức tăng trưởng điểm số cao nhất ($\Delta$ biến thiên đạt từ $0,85$ đến $1,15$ điểm trên thang đo 4 mức độ).
- Phát hiện nghịch đảo kỳ vọng về tương tác mạng: Ban đầu giảng viên lo ngại việc giảm thời lượng trên lớp (xuống 30%) sẽ làm giảm sự gắn kết thầy - trò. Tuy nhiên, dữ liệu nhật ký hệ thống Moodle chứng minh tần suất tương tác học thuật qua Chatroom, Diễn đàn và phản hồi bài tập tự động tăng gấp 3,4 lần so với lớp học truyền thống, xóa bỏ rào cản tâm lý e ngại giao tiếp ở sinh viên trung bình và yếu.
- Giải quyết triệt để nút thắt thí nghiệm ảo và cơ chế trừu tượng: Việc tích hợp các video mô phỏng kỹ thuật số về cơ chế đông máu nội sinh/ngoại sinh, bất đồng nhóm máu Rh trong thai sản, hoạt động van tim và điện thế màng đã giúp sinh viên lĩnh hội trực quan các khái niệm phức tạp mà thiết bị phòng thí nghiệm thực tế tại các trường đại học chưa đáp ứng được.
BẢNG SO SÁNH TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN NLTHTT (TRƯỚC VS SAU THỰC NGHIỆM)
+------------------------------------+----------------+---------------+------------+
| Nhóm Kỹ Năng Thành Phần NLTHTT | Trước TN (TTN) | Sau TN (STN) | Biến thiên |
+------------------------------------+----------------+---------------+------------+
| 1. Kỹ năng nghiên cứu mục tiêu | Mức 2 (TB) | Mức 3.6 (Tốt) | + 1.6 |
| 2. Kỹ năng tìm kiếm thông tin số | Mức 2.1 (TB) | Mức 3.5 (Tốt) | + 1.4 |
| 3. Kỹ năng xử lý thông tin | Mức 1.8 (Yếu) | Mức 3.4 (Tốt) | + 1.6 |
| 4. Kỹ năng lập báo cáo tổng kết | Mức 2.0 (TB) | Mức 3.5 (Tốt) | + 1.5 |
| 5. Kỹ năng tự đánh giá & điều chỉnh| Mức 1.6 (Yếu) | Mức 3.7 (Tốt) | + 2.1 |
+------------------------------------+----------------+---------------+------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập mô hình tích hợp cấu trúc vi mô giữa dạy học giáp mặt và E-learning, bổ sung cho lý thuyết phương pháp dạy học Sinh học một khung thiết kế bài giảng số hóa và khung đánh giá năng lực tự học trực tuyến chuẩn mực.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ Rubrics 3 tầng đã được chuẩn hóa kiểm định độ tin cậy và độ giá trị, có khả năng chuyển giao và áp dụng để đo lường NLTHTT cho các ngành đào tạo sư phạm khác.
- Về mặt thực tiễn giáo dục: Cung cấp sản phẩm hoàn chỉnh là website học trực tuyến
sinhlyhocdongvatvanguoi.sitevới 14 chương bài giảng đa phương tiện, ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm tương tác và kho học liệu số, có thể đưa vào sử dụng ngay tại các trường đại học sư phạm trên toàn quốc. - Về mặt chính sách: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các nhà quản trị giáo dục đại học trong việc ban hành quy chế công nhận thời lượng học tập trực tuyến (30-50-70%) trong đào tạo tín chỉ theo Thông tư của Bộ GD&ĐT.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về phạm vi mẫu và chuyên ngành: Thực nghiệm sư phạm mới chỉ tập trung vào sinh viên ngành Sư phạm Sinh học tại ba trường đại học thuộc khu vực phía Bắc và Bắc Trung Bộ; chưa mở rộng sang khối sinh viên ngoài sư phạm (Y đa khoa, Dược học, Công nghệ sinh học).
- Giới hạn về hạ tầng kỹ thuật và đường truyền: Hiệu quả học tập trực tuyến tại một số thời điểm vẫn bị gián đoạn do sự không đồng đều về chất lượng đường truyền Internet của sinh viên tại vùng sâu, vùng xa.
- Giới hạn về khả năng kiểm soát tuyệt đối biến tự học: Dù hệ thống LMS có ghi nhận log-time, việc kiểm soát mức độ tập trung tâm lý thực chất của người học trong môi trường tự học ở nhà vẫn chịu ảnh hưởng của các yếu tố ngoại cảnh.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) được định hình:
- Hướng 1: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để cá nhân hóa lộ trình học tập và tự động điều chỉnh độ khó của bài giảng đa phương tiện theo thời gian thực.
- Hướng 2: Mở rộng mô hình DHKH và bộ công cụ Rubrics NLTHTT sang các học phần thực nghiệm chuyên sâu khác như Sinh học phân tử, Di truyền học, Vi sinh vật học.
- Hướng 3: Nghiên cứu theo dõi dọc (Longitudinal study) để đánh giá tác động lâu dài của NLTHTT hình thành ở đại học đối với năng lực phát triển chuyên môn liên tục (CPD) của giáo viên Sinh học khi ra trường công tác tại các trường THPT.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án mở ra hướng nghiên cứu chuyên sâu về thiết kế học liệu số tương tác cao và phương pháp định lượng năng lực tự học trực tuyến trong khoa học giáo dục tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành uy tín và kỷ yếu hội thảo quốc tế.
- Chuyển đổi giáo dục đại học: Thúc đẩy quá trình chuyển dịch từ phương thức truyền thụ một chiều sang mô hình kết hợp lấy người học làm trung tâm, giảm tải áp lực phòng thí nghiệm đắt tiền nhưng vẫn bảo đảm chất lượng đào tạo chuyên môn sâu.
- Ý nghĩa xã hội và toàn cầu: Đóng góp trực tiếp vào mục tiêu chuyển đổi số quốc gia trong giáo dục, tạo nền tảng đào tạo ra thế hệ giáo viên Sinh học tương lai có tư duy số, kỹ năng sư phạm số vượt trội, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu của chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn hóa, quy trình nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ và công cụ đo lường Rubrics 3 tầng để kế thừa cho các công trình nghiên cứu tiếp theo.
- Giảng viên đại học chuyên ngành Sinh học: Sử dụng trực tiếp hệ thống bài giảng đa phương tiện, kịch bản sư phạm và ngân hàng câu hỏi tương tác đã được kiểm định trên Moodle để nâng cao hiệu quả giảng dạy môn Sinh lý người và động vật.
- Sinh viên sư phạm Sinh học: Được tiếp cận môi trường học tập linh hoạt, trực quan, phát triển tư duy sinh lý học chuyên sâu và hình thành NLTHTT vững chắc cho sự nghiệp học tập suốt đời.
- Các nhà hoạch định chính sách giáo dục: Có căn cứ khoa học và số liệu thực chứng để xây dựng chuẩn chương trình đào tạo kết hợp và tiêu chuẩn kiểm định chất lượng các khóa học trực tuyến trong hệ thống giáo dục đại học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã bản chất hóa mô hình DHKH thành sự kết hợp biện chứng giữa hai quá trình dạy học hoàn chỉnh (chứ không dừng lại ở sự kết hợp hình thức bên ngoài). Luận án đã mở rộng Thuyết Tự điều chỉnh việc học (Self-Regulated Learning Theory) của Zimmerman và Lý thuyết Năng lực hành động của Roegiers và Weinert bằng việc xây dựng thành công cấu trúc 5 kỹ năng thành phần chuyên biệt của NLTHTT gắn liền với môi trường học tập số LMS Moodle môn Sinh học.
2. Phương pháp nghiên cứu của luận án có điểm gì đổi mới so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (thường chỉ đo lường điểm số học tập đơn thuần bằng bài kiểm tra giấy hoặc khảo sát ý kiến định tính chung chung), luận án này thực hiện bước tiến vượt bậc:
- Thiết lập quy trình can thiệp sư phạm chuẩn mực theo tỷ lệ 30% giáp mặt : 70% trực tuyến với hệ thống học liệu số đóng gói hoàn chỉnh.
- Sử dụng phương pháp đánh giá kép: kết hợp đo lường thành tích học tập với hệ thống phân tích phương sai ANOVA/U-test và xây dựng bộ Rubrics 3 tầng đo lường chính xác từng chỉ báo hành vi của NLTHTT trước và sau can thiệp.
3. Phát hiện bất ngờ nhất thu được từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự bứt phá vượt bậc của nhóm sinh viên có học lực trung bình - khá ở kỹ năng tự kiểm tra, tự đánh giá và xử lý thông tin. Nhờ hệ thống câu hỏi trắc nghiệm tương tác chặng dừng phản hồi lập tức (Instant feedback) trên website, những sinh viên vốn thụ động trong lớp học truyền thống đã chủ động điều chỉnh tốc độ học tập, lặp lại các bài học video mô phỏng nhiều lần và đạt điểm số kiểm tra sau thực nghiệm tiệm cận với nhóm sinh viên giỏi.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication protocol) khả thi không?
Luận án cung cấp đầy đủ và chi tiết toàn bộ quy trình công nghệ và sư phạm để nhân bản mô hình:
- Sơ đồ cấu trúc logic 14 chương môn học;
- Kịch bản sư phạm bài giảng tương tác chi tiết;
- Hướng dẫn thiết kế website trên Moodle;
- Bộ công cụ Rubrics 3 tầng đánh giá NLTHTT đính kèm đầy đủ bảng tiêu chí, chỉ báo hành vi và thang điểm định lượng chuẩn hóa.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới từ công trình này là gì?
Chương trình 10 năm tập trung vào 3 trụ cột:
- Trụ cột 1: Tích hợp công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR/VR) và AI thích ứng (Adaptive Learning) vào hệ sinh thái bài giảng sinh lý học trực tuyến.
- Trụ cột 2: Chuẩn hóa và phát triển ngân hàng học liệu số liên trường đại học sư phạm trên toàn quốc.
- Trụ cột 3: Xây dựng khung năng lực số và năng lực tự học trực tuyến chuẩn quốc gia cho sinh viên sư phạm các ngành khoa học thực nghiệm.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hà Thị Hương đã hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ nghiên cứu khoa học với 6 đóng góp mang tính đột phá và chuẩn mực cao:
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận, bản chất sư phạm của mô hình DHKH trong đào tạo đại học, khẳng định tính quy luật thống nhất giữa các thành tố của quá trình dạy học giáp mặt và trực tuyến.
- Xác lập khung cấu trúc và bộ chỉ báo định lượng hoàn chỉnh của Năng lực tự học trực tuyến (NLTHTT) gồm 5 kỹ năng thành phần, giải quyết điểm nghẽn trong việc đo lường năng lực tự học của sinh viên trên môi trường số.
- Đề xuất 6 nguyên tắc và quy trình 4 giai đoạn 8 bước tổ chức dạy học kết hợp tối ưu tỷ lệ 30:70 môn Sinh lý người và động vật.
- Xây dựng thành công sản phẩm số hóa hoàn chỉnh là website học trực tuyến
sinhlyhocdongvatvanguoi.sitetrên LMS Moodle với hệ thống học liệu số, video mô phỏng động học và bài giảng đa phương tiện tương tác cao. - Thiết kế và chuẩn hóa bộ Rubrics 3 tầng (Tiêu chuẩn – Tiêu chí – Chỉ báo hành vi) đánh giá chính xác mức độ phát triển NLTHTT trước và sau can thiệp sư phạm.
- Chứng minh bằng thực nghiệm sư phạm chặt chẽ với các kiểm định thống kê tin cậy (U-test, ANOVA, p < 0,05) về hiệu quả vượt trội của mô hình DHKH trong việc nâng cao kết quả học tập, độ bền kiến thức và phát triển nhảy vọt NLTHTT của sinh viên ngành Sư phạm Sinh học.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI HÀ THỊ HƯƠNG Sö DôNG M¤ H×NH D¹Y HäC KÕT HîP (BLENDED LEARNING) TRONG D¹Y HäC M¤N SINH Lý NG¦êI Vµ §éNG VËT CHO SINH VI£N NGµNH S¦ PH¹M SINH HäC ë C¸C TR¦êNG §¹I HäC Chuyên ngành: Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn sinh học Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Dương Tiến Sỹ 2. Ngô Văn Hưng HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, tháng 12 năm 2020 Tác giả luận án Hà Thị Hương ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu, hoàn thành luận án, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các tập thể và cá nhân.
Lời đầu tiên tôi xin được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến các Thầy hướng dẫn khoa học: PGS. Dương Tiến Sỹ và TS. Ngô Văn Hưng đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu đề tài luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể Bộ môn Lí luận và Phương pháp dạy học Sinh học, khoa Sinh học, Phòng đào tạo sau Đại học; Ban giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, các thầy cô, các em sinh viên Trường Đại học Hồng Đức, Đại học Vinh, Đại học Sư phạm Hà Nội 2 đã tạo điều kiện thuận lợi và hợp tác cùng chúng tôi trong suốt quá trình thực nghiệm đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, cơ quan, các đồng nghiệp và bạn bè đã tạo điều kiện, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng 09 năm 2020 Tác giả luận án Hà Thị Hương iii MỤC LỤC Trang PHẦN I: MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. 7 PHẦN II: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
8 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Tổng quan về tình hình nghiên cứu và sử dụng mô hình dạy học kết hợp trên thế giới và tại Việt Nam. Trên thế giới. Khái niệm dạy học kết hợp.
Năng lực tự học trực tuyến. Cơ sở thực tiễn. Thực trạng hiểu biết về mô hình dạy học kết hợp của giảng viên ở một số trường đại học. Thực trạng sử dụng mô hình dạy học kết hợp ở các trường đại học.
Thực trạng sử dụng Internet trong giảng dạy và học tập trực tuyến ở một số trường đại học. 48 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.55 CHƯƠNG 2: SỬ DỤNG MÔ HÌNH DẠY HỌC KẾT HỢP (BLENDED LEARNING) TRONG DẠY HỌC MÔN SINH LÝ NGƯỜI VÀ ĐỘNG VẬT CHO SINH VIÊN NGÀNH SƯ PHẠM SINH HỌC Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC. Nguyên tắc xây dựng và sử dụng mô hình dạy học kết hợp. Nguyên tắc quán triệt mục tiêu dạy học.
Nguyên tắc đảm bảo tính chính xác, cơ bản của nội dung kiến thức. Nguyên tắc đảm bảo kết hợp giữa học trực tuyến với học giáp mặt. Nguyên tắc đảm bảo tính mở và tính tương tác cao của website học trực tuyến.Nguyên tắc đảm bảo tính trực quan và tính sư phạm của website học trực tuyến.6 Nguyên tắc đảm bảo sự phát triển năng lực tự học trực tuyến của sinh viên. Quy trình xây dựng website học trực tuyến môn Sinh lý người và động vật ở các trường đại học.
Quy trình xây dựng kịch bản bài giảng đa phương tiện môn Sinh lý người và động vật. Xây dựng website học trực tuyến bằng phần mềm Moodle. Quy trình sử dụng mô hình dạy học kết hợp để tổ chức dạy học môn Sinh lý người và động vật. Quy trình sử dụng mô hình dạy học kết hợp.
Ví dụ sử dụng mô hình dạy học kết hợp để tổ chức dạy học môn Sinh lý người và động vật. Đánh giá năng lực tự học trực tuyến của sinh viên ngành Sư phạm Sinh học. Xây dựng rubrics đánh giá và tự đánh giá năng lực tự học trực tuyến của sinh viên được sử dụng đo năng lực tự học trước và sau thực nghiệm sư phạm. Thiết kế thang đo đánh giá năng lực tự học trực tuyến.
Công cụ đánh giá năng lực. 109 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 114 CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích thực nghiệm.
Nội dung thực nghiệm. Các chương thực nghiệm. Nội dung và các công cụ đo lường. Phương pháp thực nghiệm.
Chọn lớp ĐC và lớp TN. Bố trí thực nghiệm. Kết quả và biện luận. Phân tích kết quả học tập của sinh viên qua các bài kiểm tra.
Phân tích, đánh giá sự phát triển năng lực tự học trực tuyến của sinh viên (sử dụng phiếu đánh giá năng lực tự học trực tuyến). 128 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 133 PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
136 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 137 PHỤ LỤC vi BẢNG CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Đọc là 1 CNTT&TT Công nghệ thông tin và truyền thông 1 DHKH Dạy học kết hợp ĐC Đối chứng 2 ĐHSP Đại học sư phạm 3 GD&ĐT Giáo dục và đào tạo 4 GV Giảng viên 5 KN Kĩ năng 6 KT-ĐG Kiểm tra – đánh giá 7 NL Năng lực 8 NLTHTT Năng lực tự học trực tuyến 9 PPDH Phương pháp dạy học 10 PTDH Phương tiện dạy học 11 STN Sau thực nghiệm 12 SV Sinh viên 13 TTN Trước thực nghiệm 14 TN Thực nghiệm 15 TNSP Thực nghiệm sư phạm vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Danh sách trường và số lượng giảng viên trong điều tra thực trạng. Mức độ sử dụng mô hình DHKH trong giảng dạy của GV (%)(Trong tổng số 88,5% số GV (46GV) đã biết đến mô hình DHKH) 46 Bảng 1.
Những khó khăn gặp phải khi sử dụng mô hình DHKH trong dạy học của giảng viên (%) 47 Bảng 1. Danh sách trường và số lượng sinh viên trong điều tra thực trạng. Tần suất truy cập mạng Internet để tìm kiếm thông tin cho bài học. Những khó khăn gặp phải khi tìm kiếm thông tin trên mạng và tham gia các khóa học trực tuyến của sinh viên 50 Bảng 1.
Trình độ sử dụng một số loại phần mềm dạy học của giảng viên (%). Xu hướng ứng dụng CNTT trong dạy học của GV hiện nay. Kết quả điều tra những khó khăn của giảng viên khi ứng dụng CNTT trong dạy học52 Bảng 1. Những khó khăn gặp phải khi tìm kiếm và sử dụng thông tin.
Tần suất truy cập các website của giảng viên. Quy trình xây dựng website học trực tuyến. Bảng nội dung môn Sinh lý người và động vật. Bảng tổng kết hệ thống PTDH kĩ thuật số đã xây dựng.
Thống kê tình hình sử dụng moodle trên thế giới. Tổng quan các chủ đề của một bài học (chương) lớp học đệm. Qui trình sử dụng mô hình dạy học kết hợp. Bảng tổng hợp cấu trúc 3 tầng tiêu chuẩn, tiêu chí và chỉ báo hành vi để đánh giá NLTHTT trong mô hình dạy học kết hợp 97 Bảng 2.
Thang đánh giá năng lực tự học trực tuyến. Các chương thực nghiệm. Nội dung và các công cụ đo lường trong quá trình TNSP. Số lượng SV lớp đối chứng và thực nghiệm.
Bố trí thực nghiệm. Tần suất điểm các bài kiểm tra trong thực nghiệm. Tần suất hội tụ tiến các bài kiểm tra trong thực nghiệm. Giá trị đặc trưng mẫu của điểm các bài kiểm tra trong thực nghiệm.
Kiểm định X theo tiêu chuẩn U kết quả kiểm tra trong thực nghiệm. Phân tích phương sai kết quả kiểm tra trong thực nghiệm. Tần suất điểm các bài kiểm tra sau thực nghiệm. Tần suất hội tụ tiến các bài kiểm tra sau thực nghiệm.
Giá trị đặc trưng mẫu của điểm các bài kiểm tra sau thực nghiệm. Kiểm định X theo tiêu chuẩn U kết quả kiểm tra sau TN. Phân tích phương sai kết quả kiểm tra sau thực nghiệm. Bảng so sánh độ bền kiến thức của SV trước và sau thực nghiệm.
Bảng thống kê định mức biểu hiện NLTHTT. Kết quả so sánh về NLTHTT ở nhóm TN vào thời điểm trước thực nghiệm và sau thực nghiệm. Bảng qui đổi mức biến thiên những biểu hiện của NLTHTT. Thống kê so sánh sự khác biệt trung bình về NLTHTT ở nhóm thực nghiệm ở thời điểm TTN và STN.
131 ix DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ Hình 1. Mô hình dạy học kết hợp [17]. Cấu tạo các loại mạch máu. Giao diện chỉnh sửa câu hỏi phần Tự kiểm tra – đánh giá.
Giao diện khi học mục Các yếu tố tham gia quá trình đông máu. Giao diện mục Thảo luận bài học. Giao diện tra cứu Tài nguyên. Giao diện mục tiêu chương II.
Giao diện bài giảng phần Nhóm máu Rh. Video Bất đồng nhóm máu có thể gây sẩy thai, lưu thai. Các câu hỏi trắc nghiệm tương tác phần Nhóm máu Rh. Giao diện bài giảng phần Các giai đoạn của quá trình đông máu.
Video cơ chế đông máu, đông máu nội sinh và ngoại sinh. Các câu hỏi trắc nghiệm tương tác phần Các giai đoạn của quá trình đông máu. Giao diện mục tiêu chương Sinh lý tiêu hoá và hấp thu. Giao diện bài giảng phần Đối với các phản xạ nuốt.
Các câu hỏi trắc nghiệm tương tác phần Đối với các phản xạ nuốt. Đường phát triển NLTHTT của SV. Đồ thị tần suất điểm các bài kiểm tra trong thực nghiệm. Đồ thị tần suất hội tụ tiến các bài kiểm tra trong TN.
Đồ thị tần suất điểm các bài kiểm tra sau thực nghiệm. Đồ thị tần suất hội tụ tiến các bài kiểm tra sau thực nghiệm. So sánh độ bền kiến thức của SV trước và sau thực nghiệm. Biểu đồ so sánh sự biến đổi những biểu hiện NLTHTT.131 1 PHẦN I: MỞ ĐẦU 1.
Lí do chọn đề tài 1. Yêu cầu pháp lý về đổi mới phương pháp dạy học Trong “Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI” của Đảng Cộng Sản Việt Nam đã chỉ rõ: “Phát triển giáo dục là quốc sách hàng đầu. Đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục Việt Nam theo hướng chuẩn hoá, hiện đại hoá, xã hội hoá, dân chủ hóa, hội nhập quốc tế,.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thị Hương (2020). Luận án tiến sĩ sử dụng mô hình dạy học kết hợp blended lear [Luận án tiến sĩ, đại học sư phạm hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-su-dung-mo-hinh-day-hoc-ket-hop-blended-learning-trong-day-hoc-mon-sinh-ly-ng-oi-va-dong-vat-cho-sinh-vien-nganh-s-pham-sinh-hoc-o-cac-tr-ong-dai-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ sử dụng mô hình dạy học kết hợp blended lear" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ sử dụng mô hình dạy học kết hợp blended learning trong dạy học môn sinh lý ngƣời và động vật cho sinh viên ngành sƣ phạm sinh học ở cá
Luận án "Luận án tiến sĩ sử dụng mô hình dạy học kết hợp blended lear" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học sư phạm hà nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ sử dụng mô hình dạy học kết hợp blended lear" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ sử dụng mô hình dạy học kết hợp blended lear" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn sinh học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ sử dụng mô hình dạy học kết hợp blended lear" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ sử dụng mô hình dạy học kết hợp blended lear" có 385 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ sử dụng mô hình dạy học kết hợp blended lear" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.