Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh tổn thương não và mối liên quan ở bệnh nhân HIV/AIDS do Toxoplasma

Luận án về đặc điểm lâm sàng, hình ảnh não, mối liên quan lâm sàng-cận lâm sàng viêm não Toxoplasma ở bệnh nhân HIV/AIDS.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan viêm não Toxoplasma ở bệnh nhân HIV/AIDS
Số trang:
147 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan viêm não Toxoplasma ở bệnh nhân HIV AIDS

Viêm não do ký sinh trùng Toxoplasma gondii là một bệnh cảnh nguy hiểm. Tình trạng này là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng cơ hội thần kinh trung ương ở người suy giảm miễn dịch. Ký sinh trùng thường tồn tại dưới dạng nang tiềm ẩn trong mô não. Khi hệ thống miễn dịch suy yếu, các nang này tái hoạt động mạnh mẽ. Chúng nhanh chóng phá hủy các mô thần kinh xung quanh. Bệnh cảnh diễn tiến cấp tính hoặc bán cấp tính. Tỷ lệ tử vong rất cao nếu không can thiệp kịp thời. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa di chứng tàn tật vĩnh viễn. Chẩn đoán sớm mang ý nghĩa quyết định đối với tính mạng người bệnh.

1.1. Căn nguyên và cơ chế bệnh sinh ở người nhiễm HIV

Toxoplasma gondii là một loại đơn bào ký sinh bắt buộc nội bào. Người nhiễm ký sinh trùng qua đường ăn uống hoặc tiếp xúc phân mèo. Ở cơ thể khỏe mạnh, hệ miễn dịch kiểm soát tốt mầm bệnh. Nang ký sinh trùng nằm yên trong não suốt đời. Khi nhiễm HIV tiến triển sang giai đoạn AIDS, tế bào miễn dịch suy giảm nghiêm trọng. Mầm bệnh thoát khỏi sự ức chế của cơ thể. Thể hoạt động tachyzoite nhân lên nhanh chóng. Quá trình này gây hoại tử mô não diện rộng. Mạch máu não bị viêm và tắc nghẽn cục bộ. Các ổ tổn thương hoại tử hình thành rải rác trong nhu mô não.

1.2. Mối liên quan với số lượng tế bào lympho T CD4

Mức độ suy giảm miễn dịch tế bào phản ánh nguy cơ bộc phát bệnh. Nguy cơ viêm não tăng vọt khi số lượng tế bào lympho T CD4 dưới 100 tế bào/µL. Đa số trường hợp bệnh nặng ghi nhận mức CD4 giảm sâu dưới 50 tế bào/µL. Tế bào T CD4 đóng vai trò chỉ huy phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào. Khi dòng tế bào này cạn kiệt, cơ thể mất hoàn toàn khả năng tiết interferon-gamma. Sự thiếu hụt cytokine này khiến nang ký sinh trùng vỡ vỏ. Ký sinh trùng tự do xâm nhập tế bào thần kinh đệm và nơ-ron. Theo dõi định kỳ số lượng T CD4 giúp phát hiện sớm nguy cơ bùng phát bệnh não.

II. Lâm sàng viêm não Toxoplasma ở người bệnh HIV AIDS

Biểu hiện lâm sàng của bệnh não do Toxoplasma rất đa dạng và phức tạp. Bệnh cảnh kết hợp giữa các triệu chứng toàn thân và hội chứng thần kinh trung ương. Thời gian ủ bệnh và khởi phát thường kéo dài từ vài ngày đến vài tuần. Tình trạng sốt xuất hiện phổ biến ở phần lớn người bệnh. Kèm theo đó là các biểu hiện suy giảm tri giác tiến triển nhanh. Bệnh nhân có thể lơ mơ, lú lẫn hoặc hôn mê sâu. Đau đầu dữ dội là triệu chứng cảnh báo sớm thường gặp nhất. Cần thăm khám toàn diện để phát hiện tổn thương hệ thần kinh.

2.1. Triệu chứng toàn thân và hội chứng tăng áp lực nội sọ

Đau đầu dữ dội là triệu chứng khởi đầu thường gặp nhất trên lâm sàng. Cơn đau có tính chất liên tục, tăng dần theo thời gian và không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường. Bệnh nhân thường sốt nhẹ đến sốt cao liên tục từng cơn. Triệu chứng buồn nôn và nôn vọt xuất hiện khi áp lực nội sọ tăng cao. Rối loạn tri giác biến đổi từ trạng thái ngủ gà đến hôn mê. Phù gai thị có thể quan sát thấy qua soi đáy mắt. Các biểu hiện tâm thần kinh như thay đổi tính cách, cáu gắt và mất định hướng không gian thường xảy ra sớm.

2.2. Dấu hiệu thần kinh khu trú và liệt nửa người

Dấu hiệu thần kinh khu trú và liệt nửa người là biểu hiện lâm sàng đặc trưng nhất của bệnh. Liệt nửa người vận động xuất hiện đột ngột hoặc tiến triển tăng dần trong vài ngày. Bệnh nhân có thể kèm theo rối loạn cảm giác nửa người cùng bên. Tổn thương dây thần kinh sọ não thường gặp là dây số III, VI và VII. Khám lâm sàng phát hiện dấu hiệu méo miệng, sụp mi, nhìn đôi hoặc lác mắt. Co giật cục bộ hoặc co giật toàn thể xuất hiện ở một phần ba số bệnh nhân. Thất điều vận động và run tay chân phản ánh tổn thương cấu trúc tiểu não hoặc hạch nền.

III. Hình ảnh viêm não Toxoplasma ở bệnh nhân HIV AIDS

Chẩn đoán hình ảnh thần kinh đóng vai trò then chốt trong phát hiện tổn thương não. Chụp cắt lớp vi tính và chụp cộng hưởng từ cung cấp nhiều thông tin giá trị. Phương pháp chụp cộng hưởng từ có độ nhạy vượt trội trong việc phát hiện các ổ tổn thương kích thước nhỏ. Vị trí tổn thương giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân gây bệnh. Kỹ thuật viên cần tiêm thuốc đối quang từ để làm rõ ranh giới tổn thương. Phim chụp phản ánh mức độ hoại tử và phản ứng viêm mô xung quanh. Hình ảnh học là cơ sở theo dõi đáp ứng điều trị thực tế.

3.1. Đặc điểm trên MRI sọ não chuỗi xung T1 T2 FLAIR

Chụp MRI sọ não chuỗi xung T1 T2 FLAIR thể hiện rõ cấu trúc và bản chất tổn thương hoại tử. Trên chuỗi xung T1W, ổ tổn thương biểu hiện giảm tín hiệu hoặc đồng tín hiệu không đồng nhất. Chuỗi xung T2W và FLAIR cho thấy hình ảnh tăng tín hiệu rõ nét tại trung tâm ổ viêm. Sau khi tiêm thuốc đối quang từ gadolinium, phim chụp xuất hiện tổn thương ngấm thuốc dạng viền (ring-enhancing lesion). Viền ngấm thuốc có thể mỏng hoặc dày, liên tục hoặc ngắt quãng. Một số trường hợp ghi nhận hình ảnh ngấm thuốc dạng nốt đặc. Chuỗi xung FLAIR bộc lộ chính xác vùng mô não bị phù nề thứ phát.

3.2. Dấu hiệu bia bắn lệch tâm và phân bố vị trí tổn thương

Phim cộng hưởng từ thường phát hiện dấu hiệu bia bắn lệch tâm (eccentric target sign). Dấu hiệu này có độ đặc hiệu rất cao cho bệnh viêm não do Toxoplasma. Cấu trúc gồm một nốt ngấm thuốc nhỏ nằm lệch tâm trên viền ngấm thuốc mỏng xung quanh. Ổ viêm có xu hướng xuất hiện tại vị trí tổn thương hạch nền và ranh giới chất trắng - chất xám. Đồi thị, nhân bèo và bán cầu đại não là những vị trí giải phẫu chịu ảnh hưởng nặng nhất. Tổn thương thường phân bố đa ổ ở cả hai bên bán cầu. Rất hiếm khi ghi nhận tổn thương đơn độc tại một vị trí duy nhất.

3.3. Phù não quanh tổn thương và hiệu ứng khối

Tình trạng phù não quanh tổn thương và hiệu ứng khối thường xuyên xuất hiện trên phim chụp. Vùng phù não do căn nguyên mạch máu biểu hiện tăng tín hiệu mạnh trên chuỗi xung T2W. Mức độ phù nề lan rộng vượt xa kích thước của ổ hoại tử trung tâm. Hiệu ứng khối gây chèn ép các cấu trúc lân cận. Não thất cùng bên bị đè xẹp và dịch chuyển sang phía đối diện. Đường giữa não có thể bị lệch đáng kể so với trục bình thường. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến tính mạng do nguy cơ tụt kẹt não cấp tính. Cần can thiệp chống phù não khẩn cấp cho bệnh nhân.

IV. Chẩn đoán viêm não Toxoplasma ở bệnh nhân HIV AIDS

Quy trình chẩn đoán đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa lâm sàng, miễn dịch và hình ảnh học. Bác sĩ cần đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ nhiễm trùng cơ hội. Kết quả chẩn đoán xác định dựa trên đáp ứng lâm sàng với phác đồ điều trị thử nghiệm. Xét nghiệm dịch não tủy giúp loại trừ các tác nhân gây viêm màng não khác. Sinh thiết não là tiêu chuẩn vàng nhưng hiếm khi được chỉ định do tính chất xâm lấn. Đánh giá nhanh chóng giúp rút ngắn thời gian tiếp cận thuốc đặc hiệu. Phân biệt chính xác các bệnh lý tương tự là bước then chốt.

4.1. Vai trò của xét nghiệm huyết thanh học Toxoplasma IgG

Thực hiện xét nghiệm huyết thanh học Toxoplasma IgG đóng vai trò sàng lọc quan trọng. Nồng độ kháng thể IgG dương tính chứng minh cơ thể từng phơi nhiễm với ký sinh trùng. Kết quả IgG âm tính làm giảm mạnh khả năng mắc bệnh nhưng không loại trừ hoàn toàn. Kháng thể IgM ít có giá trị chẩn đoán vì bệnh chủ yếu do tái hoạt động nang tiềm tàng. Kỹ thuật PCR khuếch đại DNA ký sinh trùng trong dịch não tủy cho độ đặc hiệu cao. Tuy nhiên độ nhạy của PCR dịch não tủy chỉ đạt mức trung bình. Kết hợp huyết thanh học và hình ảnh học mang lại giá trị chẩn đoán tối ưu.

4.2. Chẩn đoán phân biệt u lympho thần kinh trung ương PCNSL

Bác sĩ lâm sàng bắt buộc thực hiện chẩn đoán phân biệt u lympho thần kinh trung ương (PCNSL). Hai bệnh lý này có nhiều điểm tương đồng trên lâm sàng và hình ảnh học. Tổn thương PCNSL thường chỉ xuất hiện đơn ổ, kích thước lớn và nằm cạnh não thất. Ngấm thuốc trong PCNSL thường đồng nhất hoặc dạng viền dày bất đối xứng. Tổn thương do Toxoplasma thường đa ổ và đáp ứng nhanh với thuốc kháng ký sinh trùng sau 10 đến 14 ngày. Xét nghiệm PCR tìm virus Epstein-Barr (EBV) trong dịch não tủy dương tính gợi ý nhiều đến u lympho. Chụp SPECT hoặc PET-CT hỗ trợ phân biệt rõ ràng hai bệnh cảnh này.

V. Điều trị viêm não Toxoplasma cho bệnh nhân HIV AIDS

Nguyên tắc điều trị bao gồm liệu pháp tấn công đặc hiệu, điều trị duy trì và hồi phục miễn dịch. Thuốc kháng ký sinh trùng cần được sử dụng ngay khi nghi ngờ chẩn đoán. Việc trì hoãn điều trị làm tăng đáng kể nguy cơ tử vong và di chứng thần kinh. Quá trình theo dõi đòi hỏi đánh giá sát triệu chứng lâm sàng và hình ảnh học định kỳ. Đồng thời cần kiểm soát tốt các biến chứng như co giật và tăng áp lực nội sọ. Phối hợp đa chuyên khoa giữa truyền nhiễm và thần kinh mang lại hiệu quả cao. Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt liệu trình thuốc.

5.1. Phác đồ điều trị đặc hiệu và theo dõi đáp ứng lâm sàng

Phác đồ chuẩn ưu tiên phối hợp pyrimethamine cùng sulfadiazine và acid folinic. Acid folinic giúp ngăn ngừa độc tính ức chế tủy xương của pyrimethamine. Phác đồ thay thế thông dụng tại Việt Nam là trimethoprim-sulfamethoxazole (cotrimoxazole) liều cao đường tĩnh mạch hoặc đường uống. Thời gian điều trị tấn công kéo dài liên tục từ 6 đến 8 tuần. Đa số bệnh nhân cải thiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt sau 7 đến 14 ngày dùng thuốc. Chụp lại phim MRI sau 2 đến 4 tuần để đánh giá mức độ thoái triển của tổn thương. Cần theo dõi chặt chẽ công thức máu và chức năng gan thận trong suốt đợt điều trị.

5.2. Điều trị dự phòng và phục hồi miễn dịch bằng thuốc ARV

Sau giai đoạn tấn công, bệnh nhân chuyển sang điều trị duy trì để phòng ngừa tái phát. Dự phòng thứ phát duy trì liên tục cho đến khi hệ miễn dịch hồi phục vững chắc. Bệnh nhân cần bắt đầu hoặc tái khởi động liệu pháp kháng retrovirus (ARV) sớm. Thời điểm dùng ARV thường trong vòng 2 đến 3 tuần sau khi khởi động điều trị đặc hiệu. Thuốc ARV giúp nâng cao số lượng tế bào T CD4 bền vững. Có thể ngừng dự phòng khi lượng T CD4 duy trì trên 200 tế bào/µL trong ít nhất 6 tháng. Dự phòng tiên phát bằng cotrimoxazole áp dụng cho mọi người bệnh có CD4 dưới 100 tế bào/µL.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Một số vấn đề về viêm não
1.1.1. Sơ lược giải phẫu não và màng não
1.1.2. Sinh lý bệnh não và màng não
1.1.3. Khái niệm chung về viêm não
1.1.4. Đặc điểm chung về lâm sàng, cận lâm sàng bệnh viêm não
1.2. Một số vấn đề về HIV/AIDS
1.2.1. Đặc điểm vi rút học
1.2.2. Xâm nhập và chu kỳ nhân lên của HIV trong tế bào cơ thể người
1.2.3. Sinh bệnh học nhiễm HIV/AIDS
1.2.4. Diễn tiến tự nhiên của nhiễm HIV/AIDS
1.2.5. Điều trị HIV/AIDS
1.3. Nhiễm khuẩn cơ hội hệ thống thần kinh ở bệnh nhân HIV/AIDS
1.4. Tổn thương não do Toxoplasma gondii ở bệnh nhân HIV/AIDS
1.4.1. Đặc điểm bệnh do Toxoplasma gondii
1.4.2. Tổn thương não do Toxoplasma gondii ở bệnh nhân HIV/AIDS
1.4.3. Các nghiên cứu về tổn thương não do Toxoplasma gondii
1.4.3.1. Các nghiên cứu về tổn thương não do Toxoplasma gondii trên thế giới
1.4.3.2. Các nghiên cứu về tổn thương não do Toxoplasma gondii ở trong nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2.1. Địa điểm nghiên cứu
2.2.2. Thời gian nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Cỡ mẫu nghiên cứu, cách chọn mẫu
2.3.3. Phương pháp thu thập số liệu
2.3.4. Công cụ thu thập số liệu
2.3.5. Các chỉ tiêu nghiên cứu
2.3.5.1. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu
2.3.5.2. Đặc điểm lâm sàng
2.3.5.3. Đặc điểm cận lâm sàng
2.3.6. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.3.7. Phương tiện nghiên cứu
2.3.8. Các tiêu chuẩn chẩn đoán và đánh giá
2.3.8.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán HIV/AIDS
2.3.8.2. Chẩn đoán tổn thương não do Toxoplasma gondii trên bệnh nhân HIV/AIDS
2.3.8.3. Các thang điểm đánh giá
2.3.9. Phương pháp xử lý số liệu
2.3.10. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu
3.1.1. Giới, tuổi và nghề nghiệp
3.1.2. Tỷ lệ bệnh nhân được điều trị ARV
3.1.3. Thời gian nhiễm HIV/AIDS
3.1.4. Số lượng tế bào TCD4
3.1.5. Xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán nhiễm Toxoplasma gondii
3.1.6. Đặc điểm dịch não - tủy khi vào viện
3.1.7. Điều trị tổn thương não do Toxoplasma gondii
3.2. Đặc điểm lâm sàng thần kinh, hình ảnh của bệnh não do Toxoplasma gondii
3.2.1. Đặc điểm lâm sàng
3.2.2. Đặc điểm hình ảnh của bệnh não do Toxoplasma gondii
3.3. Liên quan giữa một số triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng
3.3.1. Liên quan giữa đặc điểm cận lâm sàng với triệu chứng đau đầu
3.3.2. Liên quan giữa triệu chứng cận lâm sàng với triệu chứng sốt
3.3.3. Liên quan giữa triệu chứng cận lâm sàng với hội chứng màng não
3.3.4. Liên quan giữa triệu chứng cận lâm sàng với số hội chứng lâm sàng thần kinh
3.3.5. Tương quan giữa một số hình ảnh tổn thương với số lượng TCD4
3.3.6. Tương quan giữa một số hình ảnh tổn thương với hàm lượng IgG
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm dịch tễ
4.1.2. Tình trạng miễn dịch
4.1.3. Xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán nhiễm Toxoplasma gondii
4.1.4. Xét nghiệm dịch não - tủy
4.2. Đặc điểm lâm sàng thần kinh, hình ảnh tổn thương não do Toxoplasma gondii
4.2.1. Triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân nghiên cứu
4.2.2. Hội chứng và triệu chứng thần kinh ở bệnh nhân nghiên cứu
4.2.3. Đặc điểm hình ảnh tổn thương não do Toxoplasma gondii
4.3. Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng với cận lâm sàng
4.3.1. Liên quan giữa các đặc điểm cận lâm sàng với triệu chứng đau đầu
4.3.2. Liên quan giữa một số biểu hiện cận lâm sàng với triệu chứng sốt
4.3.3. Liên quan giữa hình ảnh tổn thương trên phim chụp với hội chứng màng não
4.3.4. Tương quan giữa một số hình ảnh tổn thương trên phim chụp với số lượng TCD4
4.3.5. Liên quan giữa triệu chứng cận lâm sàng với số hội chứng lâm sàng thần kinh
4.3.6. Tương quan giữa một số hình ảnh tổn thương với nồng độ IgG
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng thần kinh hình ảnh tổn thương não và mối liên quan giữa lâm sàng với cận lâm sàng bệnh viêm não do toxoplasma gondii ở bệnh nhân hivaids

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN THANH TÂM ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG THẦN KINH, HÌNH ẢNH TỔN THƯƠNG NÃO VÀ MỐI LIÊN QUAN GIỮA LÂM SÀNG VỚI CẬN LÂM SÀNG BỆNH VIÊM NÃO DO Toxoplasma gondii Ở BỆNH NHÂN HIV/AIDS LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN THANH TÂM ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG THẦN KINH, HÌNH ẢNH TỔN THƯƠNG NÃO VÀ MỐI LIÊN QUAN GIỮA LÂM SÀNG VỚI CẬN LÂM SÀNG BỆNH VIÊM NÃO DO Toxoplasma gondii Ở BỆNH NHÂN HIV/AIDS Chuyên ngành: Thần kinh Mã số: 62 72 01 47 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Minh Hiện 2. Hoàng Vũ Hùng Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Trần Thanh Tâm MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Một số vấn đề về viêm não. Sơ lược giải phẫu não và màng não.

Sinh lý bệnh não và màng não. Khái niệm chung về viêm não. Đặc điểm chung về lâm sàng, cận lâm sàng bệnh viêm não. Một số vấn đề về HIV/AIDS.

Đặc điểm vi rút học. Xâm nhập và chu kỳ nhân lên của HIV trong tế bào cơ thể người. Sinh bệnh học nhiễm HIV/AIDS. Diễn tiến tự nhiên của nhiễm HIV/AIDS.

Điều trị HIV/AIDS. Nhiễm khuẩn cơ hội hệ thống thần kinh ở bệnh nhân HIV/AIDS. Tổn thương não do Toxoplasma gondii ở bệnh nhân HIV/AIDS. Đặc điểm bệnh do Toxoplasma gondii.

Tổn thương não do Toxoplasma gondii ở bệnh nhân HIV/AIDS. Các nghiên cứu về tổn thương não do Toxoplasma gondii. Các nghiên cứu về tổn thương não do Toxoplasma gondii trên thế giới. Các nghiên cứu về tổn thương não do Toxoplasma gondii ở trong nước.

29 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu, cách chọn mẫu. Phương pháp thu thập số liệu. Công cụ thu thập số liệu.

Các chỉ tiêu nghiên cứu. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.

Các bước tiến hành nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Các tiêu chuẩn chẩn đoán và đánh giá. Tiêu chuẩn chẩn đoán HIV/AIDS.

Chẩn đoán tổn thương não do Toxoplasma gondii trên bệnh nhân HIV/AIDS. Các thang điểm đánh giá. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.

47 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Giới, tuổi và nghề nghiệp. Tỷ lệ bệnh nhân được điều trị ARV.

Thời gian nhiễm HIV/AIDS. Số lượng tế bào TCD4. Xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán nhiễm Toxoplasma gondii. Đặc điểm dịch não - tủy khi vào viện.

Điều trị tổn thương não do Toxoplasma gondii. Đặc điểm lâm sàng thần kinh, hình ảnh của bệnh não do Toxoplasma gondii. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh của bệnh não do Toxoplasma gondii.

Liên quan giữa một số triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng. Liên quan giữa đặc điểm cận lâm sàng với triệu chứng đau đầu. Liên quan giữa triệu chứng cận lâm sàng với triệu chứng sốt. Liên quan giữa triệu chứng cận lâm sàng với hội chứng màng não.

Liên quan giữa triệu chứng cận lâm sàng với số hội chứng lâm sàng thần kinh. Tương quan giữa một số hình ảnh tổn thương với số lượng TCD4. Tương quan giữa một số hình ảnh tổn thương với hàm lượng IgG. 78 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm dịch tễ. Tình trạng miễn dịch. Xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán nhiễm Toxoplasma gondii.

Xét nghiệm dịch não - tủy. Đặc điểm lâm sàng thần kinh, hình ảnh tổn thương não do Toxoplasma gondii. Triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân nghiên cứu. Hội chứng và triệu chứng thần kinh ở bệnh nhân nghiên cứu.

Đặc điểm hình ảnh tổn thương não do Toxoplasma gondii. Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng với cận lâm sàng. Liên quan giữa các đặc điểm cận lâm sàng với triệu chứng đau đầu. Liên quan giữa một số biểu hiện cận lâm sàng với triệu chứng sốt.

Liên quan giữa hình ảnh tổn thương trên phim chụp với hội chứng màng não. Tương quan giữa một số hình ảnh tổn thương trên phim chụp với số lượng TCD4. Liên quan giữa triệu chứng cận lâm sàng với số hội chứng lâm sàng thần kinh. Tương quan giữa một số hình ảnh tổn thương với nồng độ IgG 111 KẾT LUẬN.

115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 116 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AIDS Acquired Immunodeficiency Syndrome Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ARV Antiretroviral Thuốc kháng vi rút BN Bệnh nhân CD Cluster of differentiation Cụm biệt hóa CMV Cytomegalovirus Vi rút đại cự bào CLVT Chụp cắt lớp vi tính CHT Chụp cộng hưởng từ DNA Acid deoxyribonucleic ELISA Enzyme Linked Immuno Sorbent Assay Thử nghiệm miễn dịch gắn men GCS Glasgow comma scale Thang điểm đánh giá độ hôn mê và rối loạn ý thức HAART High active antiretroviral therapy Liệu pháp kháng vi rút hoạt tính cao HIV Human immunodeficiency virus Vi rút gây suy giảm miễn dịch mắc phải ở người LSTK Lâm sàng thần kinh PCP Pneumocystis jiroveci pneumonia Bệnh phổi do nấm Pneumocystis jiroveci PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi Polymerase PML Progressive multi-focal leucoencephalopathy Bệnh não chất trắng nhiều ổ tiến triển RNA Acid ribonucleic TALNS Tăng áp lực nội sọ TCD4 Tế bào lympho T CD4 TKSN Thần kinh sọ não UNAIDS United Nations Programme on HIV/AIDS Chương trình Phối hợp của Liên Hợp Quốc về HIV/AIDS TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Phân giai đoạn miễn dịch nhiễm HIV/AIDS ở người lớn 41 2. Đánh giá độ hôn mê và rối loạn ý thức 43 2.

Đánh giá mức độ vận động của chi theo sức cơ của thang điểm Hội đồng nghiên cứu Y học (MRC/Medical Research Council) 44 3. Phân bố bệnh nhân theo nghề nghiệp 48 3. Phân bố bệnh nhân theo giới và nhóm tuổi 49 3. Thời gian nhiễm HIV/AIDS 50 3.

Số lượng tế bào TCD4 51 3. Xét nghiệm định tính chẩn đoán nhiễm Toxoplasma gondii 51 3. Xét nghiệm định lượng chẩn đoán nhiễm Toxoplasma gondii 52 3. Đặc điểm dịch não tủy khi vào viện 52 3.

Đặc điểm sinh hóa, tế bào dịch não - tủy* 53 3. Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân nghiên cứu 54 3. Tỷ lệ các mức độ rối loạn ý thức của bệnh nhân nghiên cứu 55 3. Phân bố tỷ lệ bệnh nhân có hội chứng lâm sàng thần kinh 56 3.

Phân bố tỷ lệ bệnh nhân có triệu chứng thần kinh 57 3. Tỷ lệ bệnh nhân có tổn thương dây thần kinh sọ não 58 3. Tỷ lệ bệnh nhân được chụp cộng hưởng từ và cắt lớp vi tính sọ não 59 3. Tỷ lệ các vị trí tổn thương trên phim cộng hưởng từ và cắt lớp vi tính sọ não 59 3.

Tỷ lệ bệnh nhân có tổn thương theo vị trí bán cầu (phải-trái) trên phim chụp 60 3. Phân bố số lượng ổ tổn thương 61 3. Phân bố trung bình số lượng tổn thương theo vị trí 62 3. Số lượng ổ tổn thương theo kích thước 63 Bảng Tên bảng Trang 3.

Các tín hiệu tổn thương trên hình ảnh chụp phim 64 3. Mức độ di lệch đường giữa trên chụp phim 65 3. Mức độ phù não trên phim chụp 65 3. Liên quan giữa mức độ phù não với triệu chứng đau đầu 70 3.

Liên quan giữa số ổ tổn thương với triệu chứng đau đầu 70 3. Liên quan giữa mức độ di lệch với triệu chứng đau đầu 71 3. Liên quan giữa mức độ phù não với triệu chứng sốt 71 3. Liên quan giữa số lượng TCD4 với triệu chứng sốt 72 3.

Liên quan giữa số lượng ổ tổn thương với triệu chứng sốt 72 3. Liên quan giữa mức độ di lệch với triệu chứng sốt 73 3. Liên quan giữa số ổ tổn thương với hội chứng màng não 73 3. Liên quan giữa mức độ di lệch với hội chứng màng não 74 3.

Liên quan giữa mức độ phù não với hội chứng màng não 74 3. Liên quan giữa số ổ tổn thương với số hội chứng lâm sàng thần kinh 75 3. Liên quan giữa mức độ di lệch với số hội chứng lâm sàng 75 3. Liên quan giữa mức độ phù não với số hội chứng lâm sàng thần kinh 76 3.

Tương quan giữa số lượng ổ tổn thương với số lượng TCD4 76 3. Tương quan giữa mức độ di lệch đường giữa với số lượng TCD4 77 3. Tương quan giữa mức độ phù não với số lượng TCD4 77 3. Tương quan giữa số lượng ổ tổn thương với hàm lượng IgG 78 3.

Tương quan giữa mức độ di lệch đường giữa với hàm lượng IgG 78 3. Tương quan giữa mức độ phù não với hàm lượng IgG 79 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Tỷ lệ bệnh nhân theo giới 48 3. Tỷ lệ bệnh nhân được điều trị ARV 50 3.

Điều trị tổn thương não do Toxoplasma gondii 54 3. Mức độ liệt nửa người 55 DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình Tên hình Trang 1. Cấu tạo màng não 3 1. Cấu trúc HIV 7 1.

Sơ đồ chu kỳ nhân lên của vi rút HIV trong tế bào cơ thể người 9 1. Hình ảnh tổn thương não do Toxoplasma gondii trên phim chụp cắt lớp vi tính sọ não 22 1. Hình ảnh tổn thương não do Toxoplasma gondii trên phim chụp cộng hưởng từ sọ não 24 3. Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính sọ não của tổn thương não do Toxoplasma gondii 66 3.

Hình ảnh chụp cộng hưởng từ sọ não của tổn thương não do Toxoplasma gondii 66 3. Hình ảnh một ổ tổn thương trên phim chụp cắt lớp vi tính sọ não của tổn thương não do Toxoplasma gondii 67 3. Hình ảnh đa ổ tổn thương trên phim chụp cộng hưởng từ sọ não của tổn thương não do Toxoplasma gondii 68 3. Hình ảnh phù não trên phim chụp cộng hưởng từ sọ não của tổn thương não do Toxoplasma gondii 68 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thanh Tâm (2017). Viêm não Toxoplasma ở bệnh nhân HIV/AIDS: Lâm sàng và Hình ảnh [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân Y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/viem-nao-toxoplasma-benh-nhan-hiv-aids-lam-sang-hinh-anh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Viêm não Toxoplasma ở bệnh nhân HIV/AIDS: Lâm sàng và Hình ảnh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án về đặc điểm lâm sàng, hình ảnh não, mối liên quan lâm sàng-cận lâm sàng viêm não Toxoplasma ở bệnh nhân HIV/AIDS.

Luận án "Viêm não Toxoplasma ở bệnh nhân HIV/AIDS: Lâm sàng và Hình ảnh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân Y. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Viêm não Toxoplasma ở bệnh nhân HIV/AIDS: Lâm sàng và Hình ảnh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Viêm não Toxoplasma ở bệnh nhân HIV/AIDS: Lâm sàng và Hình ảnh" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Viêm não Toxoplasma ở bệnh nhân HIV/AIDS: Lâm sàng và Hình ảnh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Viêm não Toxoplasma ở bệnh nhân HIV/AIDS: Lâm sàng và Hình ảnh" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Viêm não Toxoplasma ở bệnh nhân HIV/AIDS: Lâm sàng và Hình ảnh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter