Ứng dụng tế bào gốc tủy xương điều trị đột quỵ nhồi máu não động mạch não giữa

Nghiên cứu ứng dụng tế bào gốc tủy xương tự thân điều trị đột quỵ nhồi máu não khu vực động mạch não giữa, đánh giá hiệu quả và cơ chế tiềm năng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ứng dụng tế bào gốc tủy xương điều trị nhồi máu não
Số trang:
182 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Khoa học thần kinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ứng dụng tế bào gốc tủy xương điều trị nhồi máu não

Đột quỵ thiếu máu cục bộ gây tổn thương mô não nặng nề. Các phương pháp điều trị truyền thống như tiêu sợi huyết hoặc lấy huyết khối cơ học chỉ hiệu quả trong khung giờ vàng hẹp. Bệnh nhân nhập viện muộn thường chịu nhiều di chứng thần kinh vĩnh viễn. Ứng dụng tế bào gốc tủy xương mở ra hướng đi đột phá trong y học tái tạo. Tế bào gốc có khả năng biệt hóa và tiết ra các yếu tố tăng trưởng sinh học. Phương pháp này hỗ trợ tái tạo mô não bị tổn thương hiệu quả. Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã triển khai nghiên cứu chuyên sâu về phương pháp này. Việc ứng dụng tế bào gốc tự thân giúp giảm thiểu nguy cơ thải ghép miễn dịch. Người bệnh được tiếp cận giải pháp điều trị tiên tiến và an toàn. Mục tiêu chính là phục hồi các khiếm khuyết thần kinh và nâng cao chất lượng cuộc sống sau đột quỵ.

1.1. Phân loại tế bào gốc trung mô và tế bào đơn nhân

Tủy xương người chứa hai nhóm tế bào gốc quan trọng phục vụ điều trị. Nhóm thứ nhất là tế bào gốc trung mô tủy xương (BM-MSC). BM-MSC có khả năng tăng sinh mạnh mẽ và điều hòa miễn dịch vượt trội. Nhóm thứ hai là tế bào đơn nhân tủy xương (BMMNC). BMMNC bao gồm tế bào gốc tạo máu và các tế bào tiền thân nội mô. Việc tách chiết BMMNC diễn ra nhanh chóng ngay sau khi chọc hút tủy xương. BMMNC không cần nuôi cấy tăng sinh phức tạp trong phòng thí nghiệm. Cả hai loại tế bào này đều tiết ra nhiều cytokine và chemokine có lợi. Chúng kích hoạt cơ chế tự sửa chữa của các tế bào thần kinh nội sinh. Sự phối hợp này tạo nên nền tảng sinh học vững chắc cho điều trị nhồi máu não diện rộng.

1.2. Thách thức điều trị thiếu máu não cục bộ cấp tính

Tai biến mạch máu não thiếu máu cục bộ chiếm tỷ lệ cao nhất trong các ca đột quỵ. Tắc nghẽn động mạch não giữa làm gián đoạn dòng máu nuôi dưỡng bán cầu đại não. Vùng lõi hoại tử hình thành rất nhanh chỉ sau vài phút thiếu oxy. Thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch chỉ có tác dụng tối ưu trong 4.5 giờ đầu. Can thiệp lấy huyết khối cơ học cũng bị giới hạn trong 6 đến 24 giờ. Rất nhiều bệnh nhân bỏ lỡ cơ hội can thiệp tái tưới máu sớm. Liệu pháp tế bào gốc trị đột quỵ mang lại hy vọng mới ngoài cửa sổ điều trị kinh điển. Liệu pháp này can thiệp vào giai đoạn bán cấp và phục hồi chức năng sau đó. Phương pháp giúp hạn chế tối đa sự lan rộng của vùng mô hoại tử.

II. Cơ chế tế bào gốc tủy xương trị đột quỵ nhồi máu não

Cơ chế tác động của tế bào gốc tủy xương diễn ra qua nhiều con đường sinh học phức tạp. Tế bào gốc có khả năng di chuyển chính xác đến vùng não bị tổn thương. Hiện tượng này nhờ vào các thụ thể định vị và tín hiệu hóa ứng động. Sau khi tiếp cận mô não, tế bào gốc phát huy hiệu ứng cận tiết (bystander effect). Chúng giải phóng các túi ngoại bào và hàng loạt yếu tố thể dịch. Các chất tiết này ức chế quá trình chết theo chương trình của tế bào thần kinh. Đồng thời, tế bào gốc biến đổi vi môi trường viêm tại ổ nhồi máu. Hàng rào máu não được củng cố và giảm tính thấm phù nề. Quá trình tái tạo mô diễn ra liên tục giúp bảo tồn tối đa chức năng não bộ.

2.1. Kích thích tái tạo mạch máu não mới tại ổ tổn thương

Tế bào gốc tủy xương thúc đẩy mạnh mẽ quá trình tái tạo mạch máu não (angiogenesis). Khi vào cơ thể, chúng tiết ra yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF). VEGF kích thích tế bào nội mô di chuyển và hình thành các mao mạch mới. Quá trình này giúp tái lập hệ thống vi tuần hoàn quanh ổ nhồi máu. Dòng máu giàu oxy và dưỡng chất được đưa trở lại nuôi các tế bào đang suy kiệt. Các nhánh mạch bàng hệ phát triển giúp bù đắp lưu lượng tuần hoàn bị thiếu hụt. Tái tạo mạch máu là điều kiện tiên quyết để mô thần kinh hồi phục lâu dài. Sự thông thoáng vi mạch làm giảm kích thước ổ nhồi máu rõ rệt trên hình ảnh học.

2.2. Cơ chế bảo vệ và tái sinh thần kinh sau thiếu máu

Mục tiêu cốt lõi của điều trị là bảo vệ và tái sinh thần kinh (neuroprotection). Tế bào gốc giải phóng yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não (BDNF). Yếu tố này nuôi dưỡng các nơ-ron còn sống sót và kích thích mọc chồi sợi trục. Các synap thần kinh mới được hình thành nhằm tái lập mạng lưới dẫn truyền. Song song đó, tế bào gốc ức chế các phản ứng viêm phá hủy mô. Chúng giảm hoạt hóa tế bào vi thần kinh đệm và ức chế các gốc tự do có hại. Nhờ kiểm soát tốt phản ứng viêm, các tế bào thần kinh đệm ít hình thành sẹo xơ. Môi trường thuận lợi này thúc đẩy quá trình sinh thần kinh tự nhiên của não bộ.

2.3. Khả năng giải cứu vùng tranh tối tranh sáng não bộ

Quanh lõi nhồi máu hoại tử luôn tồn tại vùng tranh tối tranh sáng (ischemic penumbra). Tại đây, các tế bào thần kinh bị suy giảm chức năng điện sinh học nhưng chưa chết hẳn. Nếu không được cấp máu kịp thời, vùng mô này sẽ nhanh chóng bị hoại tử hoàn toàn. Tế bào gốc tủy xương can thiệp trực tiếp để đảo ngược quá trình tổn thương này. Cơ chế tiết dưỡng chất sinh học giúp tế bào thần kinh tại vùng rìa duy trì sự sống. Tế bào gốc ổn định chuyển hóa nội bào và ngăn chặn dòng thác canxi gây độc. Giải cứu thành công vùng penumbra là yếu tố quyết định mức độ hồi phục chức năng vận động cho người bệnh.

III. Ghép tế bào gốc tủy xương tự thân trị nhồi máu não

Quy trình can thiệp ghép tế bào gốc tự thân đòi hỏi sự chuẩn hóa kỹ thuật nghiêm ngặt. Bệnh nhân được thăm khám kỹ lưỡng và đánh giá đầy đủ các chỉ số an toàn. Quá trình thu gom và truyền ghép diễn ra trong cùng một đợt điều trị chuyên sâu. Việc sử dụng nguồn tế bào tự thân loại bỏ hoàn toàn nguy cơ lây nhiễm chéo hoặc thải ghép. Quy trình đã được hội đồng đạo đức y sinh học phê duyệt và giám sát chặt chẽ. Đội ngũ bác sĩ chuyên khoa thần kinh phối hợp chặt chẽ với chuyên gia huyết học. Từng bước xử lý mẫu được tiến hành trong hệ thống phòng sạch đạt chuẩn quốc tế. Đây là phương pháp điều trị hiện đại, an toàn và có độ tin cậy cao.

3.1. Kỹ thuật thu gom và xử lý tế bào gốc từ tủy xương

Quy trình ghép tế bào gốc tự thân từ tủy xương bắt đầu bằng việc chọc hút dịch tủy. Bác sĩ tiến hành gây tê tại chỗ và chọc hút dịch từ gai chậu sau trên. Thể tích dịch tủy thu gom đạt chuẩn dao động từ 80 đến 120 ml. Dịch tủy xương được chuyển ngay về phòng xét nghiệm chuyên dụng để phân tách. Kỹ thuật viên sử dụng phương pháp ly tâm gradient tỷ trọng để thu nhận lớp tế bào đơn nhân. Khối tế bào sau xử lý được kiểm tra nghiêm ngặt về số lượng và tỷ lệ sống. Tỷ lệ tế bào sống luôn đạt trên 95% trước khi thực hiện truyền lại cho bệnh nhân. Toàn bộ quy trình phân lập vô trùng tuyệt đối, bảo đảm an toàn sinh học tối đa.

3.2. Đường truyền tế bào gốc qua động mạch và tĩnh mạch

Đường đưa tế bào gốc vào cơ thể đóng vai trò quyết định đến hiệu quả trị liệu. Hai đường truyền phổ biến hiện nay là đường tĩnh mạch và đường động mạch can thiệp. Truyền đường tĩnh mạch có ưu điểm là thực hiện đơn giản và ít xâm lấn. Tuy nhiên, phần lớn tế bào có thể bị bẫy lại tại phổi, gan hoặc lách. Truyền qua đường động mạch não giữa dưới hướng dẫn của máy chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) mang lại ưu thế vượt trội. Bác sĩ đưa ống thông siêu nhỏ đến gần ổ tổn thương nhồi máu. Tế bào gốc được bơm trực tiếp với mật độ tập trung cao nhất vào nhu mô não. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và rút ngắn thời gian tác dụng.

3.3. Đánh giá tính an toàn trong thử nghiệm lâm sàng

Các nghiên cứu lâm sàng tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 khẳng định tính an toàn cao của phương pháp. Bệnh nhân sau truyền tế bào gốc tủy xương không gặp các biến chứng tim mạch nghiêm trọng. Không ghi nhận các trường hợp thuyên tắc mạch do tế bào hay nhiễm trùng huyết. Các dấu hiệu sinh tồn như huyết áp, nhịp tim và độ bão hòa oxy luôn ổn định. Chụp cộng hưởng từ kiểm tra sau can thiệp không phát hiện tổn thương nhồi máu mới hay xuất huyết não chuyển dạng. Tỷ lệ xuất hiện tác dụng phụ nhẹ như sốt thoáng qua rất thấp và tự hết. Kết quả chứng minh liệu pháp ghép tế bào gốc tự thân có độ an toàn sinh học xuất sắc.

IV. Hiệu quả phục hồi đột quỵ nhồi máu não bằng tế bào gốc

Đánh giá hiệu quả lâm sàng cho thấy bước tiến vượt bậc của bệnh nhân sau điều trị. Liệu pháp tế bào gốc giúp tái cấu trúc các đường dẫn truyền thần kinh vận động. Khả năng tự chủ trong sinh hoạt hàng ngày của người bệnh tăng lên rõ rệt theo thời gian. Sự cải thiện diễn ra liên tục từ tháng thứ nhất đến tháng thứ sáu sau can thiệp. Kết hợp điều trị tế bào gốc với tập phục hồi chức năng mang lại kết quả cộng hưởng tối ưu. Người bệnh giảm đáng kể sự phụ thuộc vào người chăm sóc. Không gian hoạt động và mức độ hòa nhập cộng đồng được mở rộng. Đây là bước đột phá mang tính nhân văn trong chăm sóc đột quỵ.

4.1. Cải thiện di chứng liệt nửa người sau đột quỵ

Di chứng liệt nửa người sau đột quỵ là rào cản lớn nhất đối với sự độc lập của người bệnh. Sau ghép tế bào gốc, sức cơ tay và chân bên liệt có sự hồi phục đáng kinh ngạc. Trương lực cơ giảm dần sự co cứng bất thường, giúp các cử động trở nên mềm mại hơn. Bệnh nhân cải thiện rõ rệt giai đoạn phục hồi vận động bàn tay theo thang điểm Brunnstrom. Khả năng cầm nắm đồ vật và thực hiện các động tác khéo léo được tái lập từng bước. Sự hồi phục chi dưới giúp người bệnh đứng vững và tập đi lại sớm hơn. Tốc độ di chuyển và độ thăng bằng khi bước đi được nâng cao đáng kể sau mỗi đợt theo dõi.

4.2. Kết quả phục hồi chức năng sau nhồi máu não

Quá trình phục hồi chức năng sau nhồi máu não được lượng hóa qua các thang điểm thần kinh chuẩn hóa. Điểm đột quỵ NIHSS giảm liên tục qua các mốc theo dõi 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng. Thang điểm Rankin sửa đổi (mRS) ghi nhận sự chuyển biến tích cực về mức độ tàn tật. Tỷ lệ bệnh nhân đạt mRS từ 0 đến 2 điểm tăng cao so với nhóm chứng. Chỉ số sinh hoạt hàng ngày Barthel Index cũng cải thiện rõ rệt. Người bệnh có thể tự ăn uống, tắm rửa, mặc quần áo và di chuyển độc lập. Những con số khách quan này khẳng định giá trị điều trị to lớn của tế bào gốc tủy xương tự thân trong đột quỵ não.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: ĐẠI CƯƠNG NHỒI MÁU NÃO ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA
1.1. Chẩn đoán nhồi máu não động mạch não giữa
1.2. Điều trị nhồi máu não động mạch não giữa
1.3. Tiên lượng NMN động mạch não giữa
2. ĐẠI CƯƠNG TẾ BÀO GỐC TỦY XƯƠNG
2.1. Tế bào gốc tạo máu
2.2. Tế bào gốc trung mô
3. TẾ BÀO GỐC TỦY XƯƠNG TRONG ĐIỀU TRỊ NHỒI MÁU NÃO
3.1. Cơ chế tác động của TBG tủy xương qua đường TM và ĐM
3.2. Khả năng đi qua hàng rào máu não của TBG tủy xương
3.3. Hiệu ứng Bystander do yếu tố cận tiết được giải phóng từ TBG
3.3.1. Kích thích sinh mạch máu (Angiogenesis)
3.3.2. Kích thích sinh thần kinh (Neurogenesis)
3.3.3. Chống viêm và điều hòa miễn dịch
3.4. Khác biệt về mặt cơ chế tác dụng giữa đường TM và ĐM
3.5. Tính an toàn và hiệu quả của TBG tủy xương truyền đường TM và đường ĐM trên nghiên cứu thực nghiệm NMN
3.5.1. Tính an toàn
3.5.2. Hiệu quả cải thiện chức năng thần kinh
4. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TBG ĐIỀU TRỊ BỆNH LÍ THẦN KINH Ở VIỆT NAM
5. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
5.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
5.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
5.2.1. Thiết kế nghiên cứu
5.3. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU
5.4. CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU
5.4.1. Tuyển chọn bệnh nhân vào nhóm nghiên cứu, điều trị nền, phân nhóm và đánh giá các chỉ tiêu nghiên cứu thời điểm trước truyền TBG tủy xương tự thân (thời điểm T0)
5.4.2. Thu gom dịch tủy xương tự thân, xử lý tạo khối TBG tủy xương, bảo quản và đánh giá chất lượng TBG tủy xương
5.4.3. Truyền TBG tủy xương tự thân đường TM cho bệnh nhân trong nhóm TM và đường ĐM cho bệnh nhân trong nhóm ĐM
5.4.4. Theo dõi và tái khám
5.4.5. Tổng hợp, phân tích số liệu và đánh giá, đưa ra kết luận theo các mục tiêu nghiên cứu
5.5. QUY TRÌNH KỸ THUẬT VÀ PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ NỀN ÁP DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU
5.5.1. Phác đồ điều trị nền
5.5.2. Quy trình phân lập, bảo quản khối TBG tủy xương
5.5.3. Kỹ thuật xét nghiệm huyết - tủy đồ
5.5.4. Kỹ thuật thu gom dịch tủy xương
5.5.5. Kỹ thuật phân lập tạo khối TBG tủy xương bằng phương pháp ly tâm theo gradient tỷ trọng
5.5.6. Kỹ thuật bảo quản khối TBG tủy xương
5.5.7. Đánh giá thành phần và chất lượng khối TBG tủy xương
5.5.8. Quy trình kỹ thuật truyền TBGTX tự thân qua đường tĩnh mạch
5.5.9. Quy trình kỹ thuật truyền TBGTX tự thân qua đường động mạch
5.6. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
5.6.1. Các biến số sử dụng trong nghiên cứu và phương pháp đánh giá
5.6.2. Các biến số sử dụng trong nghiên cứu ở thời điểm T0
5.6.3. Phương pháp đánh giá tính an toàn và kết quả điều trị của liệu pháp TBG tủy xương tự thân
5.7. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH SỐ LIỆU
5.8. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU
6. SƠ ĐỒ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
7. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
7.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU THỜI ĐIỂM T0
7.1.1. Đặc điểm lâm sàng
7.1.2. Đặc điểm xét nghiệm và MRI sọ
7.1.3. Liều TBG tủy xương và thời điểm truyền TBG tủy xương
7.2. ĐÁNH GIÁ TÍNH AN TOÀN CỦA LIỆU PHÁP TBG TX TỰ THÂN TRUYỀN ĐƯỜNG TM VÀ ĐƯỜNG ĐM TRONG ĐIỀU TRỊ NMN KHU VỰC ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA
7.3. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ LIỆU PHÁP TBG TX TỰ THÂN TRUYỀN ĐƯỜNG TM VÀ ĐƯỜNG ĐM ĐIỀU TRỊ NMN KHU VỰC ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA
7.3.1. Thời điểm 6 tháng sau nhồi máu não (T6)
7.3.1.1. Chỉ tiêu chính
7.3.1.2. Các chỉ tiêu phụ
7.3.2. Thời điểm 12 tháng sau NMN (T12)
7.4. Mối liên quan giữa các tiêu chí đánh giá hiệu quả với thời điểm truyền và liều TBG tủy xương
7.4.1. Nhóm truyền đường ĐM
7.4.2. Nhóm truyền đường TM
7.5. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU THỜI ĐIỂM T0
7.5.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và liều TBG TX của bệnh nhân trong nhóm TM
7.5.1.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng
7.5.1.2. Đặc điểm thời điểm truyền và liều TBG TX đường TM
7.5.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và liều TBG TX của bệnh nhân trong nhóm ĐM
7.5.2.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng
7.5.2.2. Đặc điểm liều TBG TX và thời điểm truyền TBG TX nhóm ĐM
7.6. ĐÁNH GIÁ TÍNH AN TOÀN CỦA LIỆU PHÁP TBG TX TỰ THÂN TRUYỀN QUA ĐƯỜNG TM VÀ ĐƯỜNG ĐM TRONG ĐIỀU TRỊ NMN KHU VỰC ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA
7.6.1. Đánh giá tính an toàn của liệu pháp truyền TBGTX tự thân qua đường TM điều trị NMN khu vực động mạch não giữa
7.6.2. Đánh giá tính an toàn của liệu pháp TBG TX tự thân truyền qua đường ĐM điều trị NMN khu vực động mạch não giữa
7.6.3. So sánh tính an toàn giữa nhóm TM và nhóm ĐM
7.7. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA LIỆU PHÁP TBG TX TỰ THÂN TRUYỀN QUA ĐƯỜNG TM VÀ ĐƯỜNG ĐM ĐIỀU TRỊ NMN KHU VỰC ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA
7.7.1. Đánh giá hiệu quả của liệu pháp TBG TX tự thân truyền qua đường TM điều trị NMN khu vực động mạch não giữa
7.7.1.1. Thời điểm 6 tháng sau NMN (T6)
7.7.1.2. Thời điểm 12 tháng sau NMN (T12)
7.7.2. Đánh giá hiệu quả của liệu pháp TBG TX tự thân truyền qua đường ĐM điều trị NMN khu vực động mạch não giữa
7.7.2.1. Thời điểm 6 tháng sau NMN (T6)
7.7.2.2. Thời điểm 12 tháng sau NMN (T12)
7.7.3. So sánh kết quả điều trị giữa nhóm TM và nhóm ĐM của liệu pháp TBG tủy xương tự thân điều trị NMN khu vực động mạch não giữa
7.7.4. Mối liên quan giữa các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả với thời điểm truyền TBG tủy xương và liều TBG tủy xương
HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng tế bào gốc tủy xương tự thân trong điều trị đột quỵ nhồi máu não khu vực động mạch não giữa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 LÊ CHI VIỆN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG TẾ BÀO GỐC TỦY XƯƠNG TỰ THÂN TRONG ĐIỀU TRỊ ĐỘT QUỴ NHỒI MÁU NÃO KHU VỰC ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 LÊ CHI VIỆN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG TẾ BÀO GỐC TỦY XƯƠNG TỰ THÂN TRONG ĐIỀU TRỊ ĐỘT QUỴ NHỒI MÁU NÃO KHU VỰC ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA NGÀNH: KHOA HỌC THẦN KINH MÃ SỐ: 9720158 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ HỮU SONG 2. NGUYỄN HOÀNG NGỌC HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Chi Viện, nghiên cứu sinh Bộ môn Nội Thần kinh – Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108, xin cam đoan: Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Hữu Song và PGS.

Nguyễn Hoàng Ngọc. Công trình này không trùng lặp với các nghiên cứu đã được công bố tại Việt Nam. Số liệu và thông tin trong nghiên cứu là chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung cam kết này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Lê Chi Viện LỜI CẢM ƠN Để thực hiện thành luận văn nghiên cứu sinh này, tôi xin trân trọng cảm ơn Thường vụ Đảng ủy - Ban Giám đốc Bệnh viện TWQĐ 108 và Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108, Bộ môn Nội Thần kinh đã trao cho tôi niềm vinh dự, tự hào khi được là học viên nghiên cứu sinh của Bộ môn Nội Thần kinh – Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo Viện Thần kinh, lãnh đạo và tập thể Khoa Đột quỵ là đơn vị tôi đang công tác, cùng các khoa ban khác trong Bệnh viện, trong đó đặc biệt có Khoa Huyết học, Khoa Can thiệp tim mạch đã tạo điều kiện, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình làm nghiên cứu và lấy số liệu để hoàn thành luận văn này. Đặc biệt, em xin gửi lời cảm ơn và biết ơn sâu sắc đến thầy cô hướng dẫn là PGS.TS Lê Hữu Song và PGS. Nguyễn Hoàng Ngọc, thầy cô đã từng bước chỉ dậy và đào tạo em hết sức tận tình, trách nhiệm, để em có thể hoàn thiện được luận văn và trưởng thành được trên con đường hoạt động nghiên cứu khoa học.

Em xin cảm ơn các thầy cô trong bộ môn, thầy cô trong hội đồng chấm đề cương, hội đồng chấm luận án cấp cơ sở và cấp trường đã đóng góp những ý kiến quý báu để em hoàn thiện luận văn này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn bố mẹ và toàn thể gia đình đã luôn ở bên, là hậu phương vững chắc, động lực to lớn để tôi có thể an tâm công tác, học tập và nghiên cứu khoa học. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Lê Chi Viện DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt BDNF Brain-derived neurotrophic factor Yếu tố tăng trưởng thần kinh nguồn gốc từ não BI Bathel Index Chỉ số Bathel BM-MNC Bone marrow-derived Tế bào đơn nhân nguồn gốc mononuclear cell tủy xương BRS-H Brunnstrom recovery stages of Giai đoạn phục hồi vận động hand bàn tay theo Brunnstrom CT Computer tomography Chụp cắt lớp vi tính CTA Computer Tomography Chụp cắt lớp vi tính động Angiography mạch DSA Digital subtraction angiography Chụp mạch não số hóa xóa nền ĐM Động mạch ĐMNG Động mạch não giữa HSC Hematopoietic stem cells Tế bào gốc tạo máu MSC Mesenchymal stem cell Tế bào gốc trung mô MRI Magnetic Resonance Imaging Hình ảnh cộng hưởng từ MRA Magnetic resonance Angiography Chụp cộng hưởng từ động mạch mRS Modifiel Rankin Scale Thang điểm Rankin sửa đổi NIHSS National Institute of Health Thang điểm đột quỵ của Viện Stroke Scale nghiên cứu sức khỏe Quốc gia (Hoa Kỳ) NC Nhóm chứng NMN Nhồi máu não TB Tế bào TBG Tế bào gốc TBG TX Tế bào gốc tuỷ xương TM Tĩnh mạch TX Tủy xương VEGF Vascular endothelial growth Yếu tố tăng trưởng nội mô factor mạch máu MỤC LỤC CHƯƠNG 1. ĐẠI CƯƠNG NHỒI MÁU NÃO ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA.

Chẩn đoán nhồi máu não động mạch não giữa. Điều trị nhồi máu não động mạch não giữa. Tiên lượng NMN động mạch não giữa. ĐẠI CƯƠNG TẾ BÀO GỐC TỦY XƯƠNG.

Tế bào gốc tạo máu. Tế bào gốc trung mô. TẾ BÀO GỐC TỦY XƯƠNG TRONG ĐIỀU TRỊ NHỒI MÁU NÃO. Cơ chế tác động của TBG tủy xương qua đường TM và ĐM.

Khả năng đi qua hàng rào máu não của TBG tủy xương. Hiệu ứng Bystander do yếu tố cận tiết được giải phóng từ TBG. Kích thích sinh mạch máu (Angiogenesis). Kích thích sinh thần kinh (Neurogenesis).

Chống viêm và điều hòa miễn dịch. Khác biệt về mặt cơ chế tác dụng giữa đường TM và ĐM. Tính an toàn và hiệu quả của TBG tủy xương truyền đường TM và đường ĐM trên nghiên cứu thực nghiệm NMN. Tính an toàn.

Hiệu quả cải thiện chức năng thần kinh. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TBG ĐIỀU TRỊ BỆNH LÍ THẦN KINH Ở VIỆT NAM. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU.

Tuyển chọn bệnh nhân vào nhóm nghiên cứu, điều trị nền, phân nhóm và đánh giá các chỉ tiêu nghiên cứu thời điểm trước truyền TBG tủy xương tự thân (thời điểm T0). Thu gom dịch tủy xương tự thân, xử lý tạo khối TBG tủy xương, bảo quản và đánh giá chất lượng TBG tủy xương. Truyền TBG tủy xương tự thân đường TM cho bệnh nhân trong nhóm TM và đường ĐM cho bệnh nhân trong nhóm ĐM. Theo dõi và tái khám.

Tổng hợp, phân tích số liệu và đánh giá, đưa ra kết luận theo các mục tiêu nghiên cứu. QUY TRÌNH KỸ THUẬT VÀ PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ NỀN ÁP DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. Phác đồ điều trị nền. Quy trình phân lập, bảo quản khối TBG tủy xương.

Kỹ thuật xét nghiệm huyết - tủy đồ. Kỹ thuật thu gom dịch tủy xương. Kỹ thuật phân lập tạo khối TBG tủy xương bằng phương pháp ly tâm theo gradient tỷ trọng. Kỹ thuật bảo quản khối TBG tủy xương.

Đánh giá thành phần và chất lượng khối TBG tủy xương. Quy trình kỹ thuật truyền TBGTX tự thân qua đường tĩnh mạch. Quy trình kỹ thuật truyền TBGTX tự thân qua đường động mạch. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

Các biến số sử dụng trong nghiên cứu và phương pháp đánh giá. Các biến số sử dụng trong nghiên cứu ở thời điểm T0. Phương pháp đánh giá tính an toàn và kết quả điều trị của liệu pháp TBG tủy xương tự thân. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH SỐ LIỆU.

ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 63 SƠ ĐỒ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU THỜI ĐIỂM T0.

Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm xét nghiệm và MRI sọ. Liều TBG tủy xương và thời điểm truyền TBG tủy xương. ĐÁNH GIÁ TÍNH AN TOÀN CỦA LIỆU PHÁP TBG TX TỰ THÂN TRUYỀN ĐƯỜNG TM VÀ ĐƯỜNG ĐM TRONG ĐIỀU TRỊ NMN KHU VỰC ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA.

ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ LIỆU PHÁP TBG TX TỰ THÂN TRUYỀN ĐƯỜNG TM VÀ ĐƯỜNG ĐM ĐIỀU TRỊ NMN KHU VỰC ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA. Thời điểm 6 tháng sau nhồi máu não (T6). Chỉ tiêu chính. Các chỉ tiêu phụ.

Thời điểm 12 tháng sau NMN (T12).3 Mối liên quan giữa các tiêu chí đánh giá hiệu quả với thời điểm truyền và liều TBG tủy xương. Nhóm truyền đường ĐM. Nhóm truyền đường TM. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU THỜI ĐIỂM T0.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và liều TBG TX của bệnh nhân trong nhóm TM. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Đặc điểm thời điểm truyền và liều TBG TX đường TM. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và liều TBG TX của bệnh nhân trong nhóm ĐM.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Đặc điểm liều TBG TX và thời điểm truyền TBG TX nhóm ĐM. ĐÁNH GIÁ TÍNH AN TOÀN CỦA LIỆU PHÁP TBG TX TỰ THÂN TRUYỀN QUA ĐƯỜNG TM VÀ ĐƯỜNG ĐM TRONG ĐIỀU TRỊ NMN KHU VỰC ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA. Đánh giá tính an toàn của liệu pháp truyền TBGTX tự thân qua đường TM điều trị NMN khu vực động mạch não giữa.

Đánh giá tính an toàn của liệu pháp TBG TX tự thân truyền qua đường ĐM điều trị NMN khu vực động mạch não giữa. So sánh tính an toàn giữa nhóm TM và nhóm ĐM. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA LIỆU PHÁP TBG TX TỰ THÂN TRUYỀN QUA ĐƯỜNG TM VÀ ĐƯỜNG ĐM ĐIỀU TRỊ NMN KHU VỰC ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA. Đánh giá hiệu quả của liệu pháp TBG TX tự thân truyền qua đường TM điều trị NMN khu vực động mạch não giữa.

Thời điểm 6 tháng sau NMN (T6). Thời điểm 12 tháng sau NMN (T12). Đánh giá hiệu quả của liệu pháp TBG TX tự thân truyền qua đường ĐM điều trị NMN khu vực động mạch não giữa. Thời điểm 6 tháng sau NMN (T6).

Thời điểm 12 tháng sau NMN (T12). So sánh kết quả điều trị giữa nhóm TM và nhóm ĐM của liệu pháp TBG tủy xương tự thân điều trị NMN khu vực động mạch não giữa. Mối liên quan giữa các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả với thời điểm truyền TBG tủy xương và liều TBG tủy xương. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU.

129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 130 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Những marker bề mặt TBG tạo máu (Méndez-Ferrer S. Tóm lược các yếu tố cận tiết được tạo ra từ TBG trung mô.

Liều TBG TX ở một số nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình. Bảng tóm tắt một số thử nghiệm lâm sàng liệu pháp TBG TX tự thân truyền đường TM (1-4) và đường ĐM (5-8) trên bệnh nhân NMN ĐMNG. Bảng danh sách biến số về đặc điểm lâm sàng. Bảng danh sách biến số về xét nghiệm huyết học máu ngoại vi.

Bảng danh sách biến số về xét nghiệm sinh hóa máu ngoại vi. Biến cố bất lợi gần dự kiến theo dõi. Biến cố bất lợi xa theo dõi. Chỉ tiêu đánh giá kết quả điều của liệu pháp TBG tủy xương tự thân 61 Bảng 3.

Đặc điểm tuổi và giới tính của bệnh nhân nghiên cứu. Yếu tố nguy cơ nhồi máu não của bệnh nhân nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng quan trọng của bệnh nhân nghiên cứu. Điểm NIHSS của bệnh nhân nghiên cứu.

Điểm BI của bệnh nhân nghiên cứu. Điểm mRS của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm sức cơ cánh tay theo điểm Motor Arm-NIHSS. Điểm BRS-H của bệnh nhân nghiên cứu.

Mức độ rối loạn ngôn ngữ theo điểm Language - NIHSS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Chi Viện (2023). Tế bào gốc tủy xương điều trị đột quỵ nhồi máu não [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ung-dung-te-bao-goc-tuy-xuong-dieu-tri-dot-quy-nhoi-mau-nao-dong-mach-nao-giua

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tế bào gốc tủy xương điều trị đột quỵ nhồi máu não" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng tế bào gốc tủy xương tự thân điều trị đột quỵ nhồi máu não khu vực động mạch não giữa, đánh giá hiệu quả và cơ chế tiềm năng.

Luận án "Tế bào gốc tủy xương điều trị đột quỵ nhồi máu não" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Tế bào gốc tủy xương điều trị đột quỵ nhồi máu não" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tế bào gốc tủy xương điều trị đột quỵ nhồi máu não" thuộc chuyên ngành Khoa học thần kinh. Danh mục: Y Học.

Luận án "Tế bào gốc tủy xương điều trị đột quỵ nhồi máu não" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tế bào gốc tủy xương điều trị đột quỵ nhồi máu não" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tế bào gốc tủy xương điều trị đột quỵ nhồi máu não" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter