Luận án tiến sĩ: Tổng hợp cơ chất, chế tạo kít và nghiên cứu điều kiện tối ưu để nhuộm tế bào phục vụ chẩn đoán bệnh ung thư bạch cầu người - Trần Văn Tính
Tổng hợp cơ chất quan trọng chế tạo kít chẩn đoán ung thư bạch cầu, phục vụ nghiên cứu và ứng dụng y khoa tiên tiến.
Năm xuất bản
Số trang
261
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng hợp cơ chất cho chẩn đoán ung thư bạch cầu
- Số trang:
- 261 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Trần Văn Tính
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng hợp cơ chất cho chẩn đoán ung thư bạch cầu
Nghiên cứu này tập trung vào tổng hợp các cơ chất hóa học. Mục tiêu là phát triển kit chẩn đoán ung thư bạch cầu. Các cơ chất này đóng vai trò then chốt. Chúng giúp xác định các dấu ấn sinh học ung thư bạch cầu. Việc này cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán sớm. Công nghệ sinh học trong chẩn đoán đóng góp quan trọng.
1.1. Vai trò cơ chất trong xét nghiệm chẩn đoán ung thư
Cơ chất đóng vai trò thiết yếu trong xét nghiệm chẩn đoán ung thư. Chúng giúp nhận diện enzyme esterase. Enzyme này là dấu ấn sinh học quan trọng của ung thư bạch cầu. Việc nhuộm enzyme cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ phân loại dòng tế bào bạch cầu. Chẩn đoán sớm ung thư bạch cầu cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Các xét nghiệm chẩn đoán ung thư đòi hỏi độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
1.2. Các loại cơ chất naphtol AS X và ứng dụng
Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp các dẫn xuất 3-hydroxy-(N-thế)naphthalene-2-carboxamide. Các hợp chất này được gọi chung là naphtol AS-X. Chúng là tiền chất chính để tạo ra cơ chất esterase. Việc sản xuất cơ chất này phục vụ nhuộm tế bào bạch cầu. Các cơ chất naphtol AS-X được ứng dụng rộng rãi. Chúng được dùng trong nhiều xét nghiệm lâm sàng hiện đại.
II. Phương pháp tổng hợp và tính chất cơ chất mới
Việc phát triển các cơ chất mới đòi hỏi quy trình tổng hợp hiệu quả. Nghiên cứu đã khám phá các phương pháp tổng hợp khác nhau. Đồng thời, tính chất hóa học của các cơ chất cũng được phân tích kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo chất lượng cho các kit chẩn đoán phân tử.
2.1. Tổng hợp các dẫn xuất naphtol AS X hiệu quả
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp tổng hợp. Phương pháp truyền thống được tối ưu hóa. Phương pháp lò vi sóng cũng được sử dụng. Cả hai nhằm tổng hợp các naphtol AS-X. Hiệu suất tổng hợp được nâng cao đáng kể. Đây là một bước tiến quan trọng trong tổng hợp hóa học sinh học. Các dẫn xuất này là nền tảng cho cơ chất chẩn đoán ung thư bạch cầu.
2.2. Đặc trưng hóa học của cơ chất 3 hydroxy
Các cơ chất 3-hydroxy-(N-thế)naphthalene-2-carboxamide được tổng hợp. Tính chất vật lý của chúng được xác định rõ. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về nhóm chức. Phổ khối (ESI-MS) xác nhận khối lượng phân tử. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR) cung cấp chi tiết cấu trúc. Phân tích này khẳng định cấu trúc chính xác của từng cơ chất. Nó đảm bảo độ tin cậy cho kit chẩn đoán phân tử.
III. Tối ưu hóa phản ứng nhuộm esteraza trong chẩn đoán
Để đạt được hiệu quả chẩn đoán cao, việc tối ưu hóa phản ứng nhuộm là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu đã tập trung vào việc cải thiện điều kiện nhuộm. Mục tiêu là nâng cao độ chính xác của xét nghiệm chẩn đoán ung thư.
3.1. Nghiên cứu tối ưu hóa điều kiện nhuộm enzyme
Phản ứng nhuộm esteraza đặc hiệu được tối ưu hóa cẩn thận. Phương pháp đơn hình đã được áp dụng. Các yếu tố chính như pH, nồng độ cơ chất và thời gian ủ được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt hiệu quả nhuộm tối ưu. Điều kiện tối ưu giúp tăng độ nhạy và độ đặc hiệu. Nó cải thiện khả năng chẩn đoán sớm ung thư bạch cầu. Đây là ứng dụng của công nghệ sinh học trong chẩn đoán.
3.2. Ảnh hưởng của cấu trúc cơ chất đến kết quả nhuộm
Cấu trúc hóa học của cơ chất ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả nhuộm. Các nhóm thế khác nhau tác động đến hoạt tính của cơ chất. Nghiên cứu đã xác định mối quan hệ này. Hiểu biết sâu sắc về ảnh hưởng cấu trúc giúp lựa chọn cơ chất phù hợp. Điều này cải thiện đáng kể chất lượng xét nghiệm chẩn đoán ung thư. Nó tối ưu hóa hiệu quả của kit chẩn đoán phân tử.
IV. Phát triển và ứng dụng kit chẩn đoán ung thư bạch cầu
Một trong những mục tiêu chính của nghiên cứu là phát triển một kit chẩn đoán ung thư bạch cầu thực tiễn. Kit này sử dụng các cơ chất mới tổng hợp. Nó mang lại giải pháp hiệu quả cho chẩn đoán phân loại dòng tế bào.
4.1. Chế tạo kit nhuộm sử dụng cơ chất mới naphtol AS OL
Bộ kit chẩn đoán mới đã được chế tạo thành công. Cơ chất chính được sử dụng là naphtol AS-OL α-clopropionat. Đây là một dẫn xuất esterase mới tổng hợp. Quy trình pha chế kit được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Kit này được thiết kế đặc biệt cho việc nhuộm esteraza đặc hiệu. Nó hỗ trợ phân loại dòng tế bào trong chẩn đoán. Đây là bước tiến quan trọng trong phát triển kit chẩn đoán.
4.2. Ứng dụng kit trong chẩn đoán bệnh bạch cầu cấp
Kit chẩn đoán mới được ứng dụng thực tế trong lâm sàng. Nó dùng để chẩn đoán dòng tế bào trong bệnh bạch cầu cấp. Kết quả thử nghiệm cho thấy tiềm năng lớn của kit. Nó cung cấp một công cụ chẩn đoán nhanh và chính xác. Ứng dụng này hỗ trợ chẩn đoán sớm ung thư bạch cầu. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời.
V. Đánh giá chất lượng và ổn định của kit chẩn đoán
Sự thành công của một kit chẩn đoán không chỉ nằm ở khả năng phát hiện. Nó còn phụ thuộc vào chất lượng và độ ổn định. Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này.
5.1. Kiểm định chất lượng của bộ kit chẩn đoán
Chất lượng của bộ kit chẩn đoán được đánh giá nghiêm ngặt. Các tiêu chí bao gồm độ nhạy, độ đặc hiệu và tính ổn định. Bộ kit đáp ứng tốt các yêu cầu lâm sàng. Nó cung cấp kết quả đáng tin cậy. Đây là một công cụ hiệu quả cho xét nghiệm chẩn đoán ung thư. Nó khẳng định giá trị của công nghệ sinh học trong chẩn đoán.
5.2. Nghiên cứu thời gian bảo quản và sử dụng kit
Thời gian ổn định và bảo quản của bộ kit được nghiên cứu kỹ lưỡng. Điều kiện bảo quản tối ưu đã được xác định. Kit duy trì hoạt tính tốt trong thời gian dài. Điều này đảm bảo tính khả dụng và hiệu quả của kit trong thực tế. Nó là yếu tố quan trọng trong phát triển kit chẩn đoán bền vững.
VI. Mối liên hệ cấu trúc hoạt tính cơ chất chẩn đoán
Hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học là chìa khóa. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế các cơ chất chẩn đoán ung thư bạch cầu. Nghiên cứu đã đi sâu vào khía cạnh sinh học phân tử này.
6.1. Phân tích ảnh hưởng của cấu trúc lên hoạt tính nhuộm
Nghiên cứu đã khảo sát mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính. Các nhóm thế trên vòng naphthalene ảnh hưởng đáng kể. Chúng tác động lên khả năng nhuộm của cơ chất. Hiệu ứng điện tử của các nhóm thế được xem xét. Phân tích này cung cấp hiểu biết sâu sắc. Nó giúp thiết kế cơ chất chẩn đoán ung thư bạch cầu hiệu quả hơn.
6.2. Ứng dụng phương pháp tính hóa lượng tử
Phương pháp tính hóa lượng tử được ứng dụng. Nó đánh giá mối tương quan giữa hoạt tính và cấu trúc phân tử. Phân tích này cung cấp dữ liệu định lượng chính xác. Nó hỗ trợ dự đoán và tối ưu hóa các cơ chất mới. Đây là một cách tiếp cận tiên tiến trong sinh học phân tử. Nó góp phần vào phát triển kit chẩn đoán phân tử hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (261 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu ung thư học hiện đại ghi nhận bệnh bạch cầu cấp (Acute Leukemia) là một trong những hội chứng ác tính nghiêm trọng nhất của hệ tạo máu, chiếm tỷ lệ khoảng 38,5% tổng số các bệnh lý về máu. Căn bệnh đặc trưng bởi sự tăng sinh mất kiểm soát của các tế bào non ác tính (tế bào blast), lấn át dòng tế bào tủy lành tính và xâm lấn máu ngoại vi. Nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị lâm sàng, việc phân loại chính xác thể bệnh từ M0 đến M7 (dòng tủy) và L1 đến L3 (dòng lympho) theo tiêu chuẩn của Hội các nhà Huyết học Pháp - Mỹ - Anh (FAB) đóng vai trò sống còn, đặc biệt đối với thể tiền tủy bào M3 vốn tiềm ẩn nguy cơ xuất huyết tử vong nhanh.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ BỆNH BẠCH CẦU CẤP (38,5%) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ DÒNG TỦY (M0 - M7) │ │ DÒNG LYMPHO (L1 - L3) │
│ Esterase Đặc Hiệu: (+) │ │ Esterase Đặc Hiệu: (-) │
└─────────────┬─────────────┘ └───────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN: │
│ 1. Vi sóng hóa tổng hợp Naphtol AS-X (Hiệu suất 80,9%, thời gian 20 phút) │
│ 2. Cải tiến Schotten-Baumann: 36 cơ chất este mới │
│ 3. Phát hiện Naphtol AS-OL α-clopropionat (Vượt trội Sigma 13 tr/g) │
│ 4. Tối ưu Simplex 6 biến & Mô hình hóa lượng tử DFT Gaussian │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong ba trụ cột chẩn đoán của tiêu chuẩn FAB (miễn dịch, di truyền và hóa học tế bào), nhuộm hóa tế bào là phương pháp phổ cập, chi phí hợp lý nhưng tồn tại điểm nghẽn nghiêm trọng: "Do độ đặc hiệu còn thấp, việc phân loại dòng tế bào theo tiêu chuẩn FAB dựa trên phương pháp nhuộm hóa học vẫn cần phải có sự điều chỉnh tới 29,7% nhờ vào kỹ thuật miễn dịch và di truyền". Hơn nữa, rào cản tài chính và công nghệ thể hiện rõ khi "Hiện nay, cơ chất nhuộm esteraza đặc hiệu là naphtol AS-D cloaxetat được hãng Sigma bán trên thị trường với giá thành rất cao (13 triệu/1 gam)", đồng thời hóa chất ngoại nhập có độ bền kém, dễ phân hủy khi nhiệt độ bảo quản trên $-20^\circ\text{C}$.
Luận án tiến sĩ hóa học của nghiên cứu sinh Trần Văn Tính, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lưu Văn Bôi và TS. Nguyễn Anh Trí tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, đã giải quyết triệt để bài toán khoa học - công nghệ này thông qua 4 giả thuyết và câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- H1 (Tổng hợp xanh & Vi sóng): Ứng dụng lò vi sóng có thể rút ngắn thời gian phản ứng tổng hợp tiền chất 3-hydroxy-(N-thế)naphthalen-2-carboxamide từ vài giờ xuống vài chục phút với hiệu suất vượt trên 80% hay không?
- H2 (Biến tính cấu trúc cơ chất): Thiết kế dẫn xuất este 3-(N-thế-carbamoyl)naphthalen-2-yl carboxylate mang nhóm thế phân cực và mạch nhánh halogenopropionate có làm tăng ái lực và độ bền liên kết với tâm xúc tác của enzyme esterase đặc hiệu hay không?
- H3 (Tương quan cấu trúc - hoạt tính lượng tử): Mối quan hệ định lượng giữa góc nhị diện phân tử tính toán bằng thuyết phiến hàm mật độ điện tử (DFT) và điểm nhuộm thực nghiệm $\sum Y$ có tuân theo quy luật toán học xác định hay không?
- H4 (Tối ưu hóa đa biến): Quy hoạch thực nghiệm đơn hình (Simplex Optimization) có thể thiết lập chính xác các thông số hóa lý để chế tạo bộ kít nhuộm nội địa đạt độ nhạy tương đương hoặc vượt trội kit thương phẩm của Sigma-Aldrich hay không?
Nghiên cứu tích hợp hệ thống khung lý thuyết gồm: Cơ chế xúc tác bộ ba amino acid (Catalytic Triad Ser-His-Asp/Glu), mô hình "ổ khóa - chìa khóa" Fisher, thuyết phiến hàm mật độ điện tử DFT (B3LYP) và thuật toán tối ưu hóa Simplex. Luận án thực hiện trên phạm vi thực nghiệm tổng hợp 15 dẫn xuất 3-hydroxy-(N-thế)naphthalen-2-carboxamide (trong đó có 3 chất mới), 37 dẫn xuất este carboxylate (với 36 chất hoàn toàn mới), khảo sát 50 tiêu bản máu ngoại vi chuẩn và 20 mẫu tủy xương bệnh nhân bạch cầu cấp tại Bệnh viện 19-8, Bộ Công an.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển các cơ chất nhuộm tế bào bắt đầu từ công trình kinh điển của Schopf (1892) khi tổng hợp Naphtol AS thông qua phản ứng ngưng tụ giữa axit 3-hydroxy-2-naphthoic và anilin với sự có mặt của tác nhân $\text{PCl}_3$. Trải qua hơn một thế kỷ, phương pháp ngưng tụ nhiệt truyền thống vẫn bộc lộ nhược điểm: thời gian phản ứng kéo dài (3-4 giờ), nhiệt độ cao ($130-180^\circ\text{C}$), hiệu suất trung bình chỉ đạt 50-60% và tạo nhiều sản phẩm phụ khó tinh chế. Kock-Yee Law và cộng sự (1999) đã đề xuất quy trình hai giai đoạn qua chất trung gian phenyl este nhưng đòi hỏi dung môi độc hại N-metyl pyrrolidinon (NMP) ở nhiệt độ lên tới $250^\circ\text{C}$.
LỊCH SỬ TIẾN HÓA CÔNG NGHỆ NHUỘM ESTERASE
═════════════════════════════════════════
1892: Schopf 1952: Gomori / Barrnett 1962: Burston
Ngưng tụ nhiệt truyền thống Kim loại (Pb/CoS) & Indigo Schotten-Baumann cổ điển
Hiệu suất: 50 - 60% Độ nhạy kém, độc tính Tạo muối Đinatri aminolat
│ │ │
└────────────────────────────────┼────────────────────────────────┘
▼
2012: ĐỘT PHÁ TỪ LUẬN ÁN TRẦN VĂN TÍNH
──────────────────────────────────────
• Tổng hợp vi sóng 200W, 130°C: 80,9% (20 phút)
• Đảo ngược quy trình kiềm hóa: Triệt tiêu phản ứng phụ
• Cơ chất mới: Naphtol AS-OL α-clopropionat
• Tích hợp DFT Gaussian 2003 & Tối ưu Simplex 6 biến
Trong kỹ thuật phát hiện enzyme esterase (EC 3.1.1.1 Carboxylesterase), y văn quốc tế chứng kiến hai trường phái đối lập:
- Trường phái tạo kết tủa kim loại / dẫn xuất Indigo: Khởi xướng bởi Gomori (1952) với kỹ thuật kết tủa canxi-cobalt ($\text{CoS}$) và Barrnett - Seligman (1952) sử dụng 5-bromoindoxyl acetate. Nhược điểm lớn là hạt muối dễ khuếch tán ra ngoài tế bào chất, độ nhạy không cao.
- Trường phái tạo phẩm màu Azo không tan: Phát triển bởi Menten, Junge, Green và được hoàn thiện bởi Catovsky (1980) cùng Burston (1962). Nguyên lý dựa trên sự thủy phân liên kết este bởi enzyme giải phóng dẫn xuất naphtol, chất này lập tức ghép đôi ái điện tử với muối diazo tại vị trí C4 để tạo hạt màu azo (xanh đen hoặc đỏ) cố định trong bào tương.
Tuy nhiên, phương pháp este hóa Schotten-Baumann truyền thống để sản xuất Naphtol AS-D chloroacetate thường thất bại do nồng độ kiềm cao ($>5%$) dẫn tới phản ứng phụ tạo muối đinatri aminolat kết tủa (Herbst W., 2004). Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế của SM Gignac et al. (1990) và Scott et al. (1996) vốn chỉ dừng lại ở khảo sát điện di isoenzyme tự nhiên, luận án của Trần Văn Tính đã định vị một bước tiến vượt bậc: Tự chủ công nghệ thiết kế phân tử cơ chất nhân tạo có kiểm soát lập thể, mở ra cơ chế nhuộm chọn lọc cao đối với dòng tủy mà không bị nhiễu bởi các isoenzyme esterase không đặc hiệu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
TƯƠNG TÁC CƠ CHẤT - TÂM XÚC TÁC ESTERASE
═══════════════════════════════════════
Cơ chất este: [Khung Naphtyl] - O - C(=O) - CH(Cl) - R
│
┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
▼ ▼
TẤN CÔNG NUCLEOPHIN BỀN HÓA OXYANION HOLE
Ser230 (-OH) tấn công Carbonyl His & Gly tạo liên kết Hydro
│ │
└──────────────────────────┬──────────────────────────┘
▼
TRẠNG THÁI CHUYỂN TIẾP TỨ DIỆN
(Phụ thuộc chặt chẽ vào góc nhị diện θ)
│
┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
▼ ▼
GIẢI PHÓNG ANCOL NAPHTOL GHÉP ĐÔI DIAZO (Fast Blue RR)
Tách gốc 3-hydroxy-carboxamide Tạo phức hợp Azo màu xanh đen
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng sâu sắc lý thuyết xúc tác sinh học của nhóm enzyme Carboxylesterase (EC 3.1.1.1) thuộc họ serine hydrolase:
- Cơ chế túi Oxyanion ("Oxyanion hole"): Làm sáng tỏ vai trò lập thể của nguyên tử oxy thuộc nhóm hydroxy của Ser230 khi tấn công nucleophin vào carbon carbonyl của cơ chất este. Trạng thái chuyển tiếp tứ diện được bền hóa bởi mạng lưới liên kết hydro từ His, Gly và Glu/Asp.
- Quy luật tương quan cấu trúc - hoạt tính (QSAR): Chứng minh rằng các nhóm thế hút điện tử trên vòng phenyl ($-\text{NO}_2, -\text{Cl}, -\text{Br}$) làm giảm mật độ electron tại liên kết amide, trong khi các nhóm thế đẩy điện tử ($-\text{OCH}_3, -\text{CH}_3$) ở vị trí ortho tạo hiệu ứng cộng hưởng và không gian thuận lợi, giúp phân tử cơ chất định hướng chuẩn xác vào khe hoạt động của enzyme.
- Mô hình toán học hóa lượng tử: Xác lập mối tương quan chặt chẽ giữa góc nhị diện $\theta$ giữa nhóm carboxylate với mặt phẳng khung naphthalen và điểm nhuộm thực nghiệm $\sum Y$, cung cấp bằng chứng định lượng chứng minh cấu trúc không gian phẳng cục bộ quyết định tốc độ thủy phân enzyme.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự giao thoa đa ngành giữa ba trụ cột:
- Hóa học tổng hợp hữu cơ xanh: Ứng dụng bức xạ vi sóng đơn mode kết hợp kiểm soát phản ứng ngưng tụ không dung môi/dung môi chọn lọc.
- Hóa học tính toán lượng tử: Sử dụng phần mềm Gaussian 2003 với phiến hàm DFT B3LYP/6-31G(d) để tối ưu hóa hình học phân tử và tính toán điện tích Mulliken, năng lượng HOMO-LUMO.
- Hình thái học - Hóa học tế bào lâm sàng: Ứng dụng quy chuẩn phân loại FAB quốc tế và thang điểm bán định lượng Sigma ($\sum Y = \sum (Y_i \times i)$ với $i = 0 \dots 4$).
Boundary conditions (Điều kiện biên): Khung phân tích này có giá trị tối ưu trong môi trường đệm phosphat ở dải pH sinh lý $7,30 - 7,45$, nhiệt độ $36 - 37^\circ\text{C}$, và áp dụng đặc hiệu cho dòng bạch cầu hạt mang enzyme esterase nội bào.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐA CẤP ĐỘ
═════════════════════════════
[ CẤP ĐỘ 1: THIẾT KẾ & TÍNH TOÁN HÓA LƯỢNG TỬ ]
Gaussian 2003 (DFT B3LYP/6-31G(d)) ──► Tính góc nhị diện θ & Năng lượng HOMO-LUMO
│
▼
[ CẤP ĐỘ 2: TỔNG HỢP HỮU CƠ TIÊN TIẾN ]
Lò vi sóng Q Pro M (200W, 130°C, 20 phút) ──► 15 Naphtol AS-X (3 chất mới)
Cải tiến Schotten-Baumann (0°C, NaOH < 5%) ──► 37 Este carboxylate (36 chất mới)
│
▼
[ CẤP ĐỘ 3: XÁC MINH CẤU TRÚC ĐA THIẾT BỊ ]
FT-IR PerkinElmer GX • 1H-NMR Bruker 500MHz • ESI-MS Orbitrap XL
│
▼
[ CẤP ĐỘ 4: QUY HOẠCH THỰC NGHIỆM ĐƠN HÌNH (SIMPLEX) ]
Ma trận 6 biến X1-X6 ──► 25 thí nghiệm, 19 đơn hình ──► Điểm cực đại tối ưu
│
▼
[ CẤP ĐỘ 5: THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG & CHẾ TẠO KÍT ]
50 tiêu bản máu ngoại vi • 20 mẫu tủy bệnh nhân bạch cầu cấp ──► Kit 100 test
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ lập trường nhận thức luận thực chứng (Positivism) với thiết kế đa cấp độ (Multi-level design), kết hợp giữa hóa học thực nghiệm chính xác và mô hình hóa toán học lượng tử:
- Thiết kế tổng hợp vi sóng: Thực hiện trên thiết bị vi sóng chuyên dụng Q Pro M cho phép kiểm soát nhiệt độ chính xác đến $\pm 1^\circ\text{C}$.
- Thiết kế tối ưu hóa Simplex: Quy hoạch hóa thực nghiệm đa biến trên ma trận 6 biến độc lập: Nhiệt độ ($X_1$), Thể tích DMF ($X_2$), Thể tích DMSO ($X_3$), Khối lượng cơ chất ($X_4$), Khối lượng muối diazo Fast Blue RR ($X_5$), và pH dung dịch đệm ($X_6$).
- Thiết kế mẫu lâm sàng: Đánh giá trên 50 tiêu bản máu ngoại vi của người khỏe mạnh (chuẩn hóa kỹ thuật) và 20 mẫu bệnh phẩm tủy xương của bệnh nhân bạch cầu cấp đã xác định dòng tế bào tại Bệnh viện 19-8, Bộ Công an.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình tổng hợp và phân tích được chuẩn hóa qua các bước thực nghiệm nghiêm ngặt:
- Tổng hợp dẫn xuất 3-hydroxy-(N-thế)naphthalen-2-carboxamide (Naphtol AS-X): Hòa tan axit 3-hydroxy-2-naphthoic ($10,4\text{ mmol}$) và amin thơm tương ứng ($10,4\text{ mmol}$) trong $7\text{ mL}$ clobenzen khan, làm lạnh đến $10^\circ\text{C}$, nhỏ từ từ dung dịch $\text{PCl}_3$ ($1,562\text{ mmol}$) trong $1,75\text{ mL}$ clobenzen (tỷ lệ mol $1 : 1 : 0,3$). Ủ nhiệt độ phòng 15 phút trước khi gia nhiệt vi sóng ở công suất $200\text{W}$, nhiệt độ $130^\circ\text{C}$ trong 20 phút.
- Tổng hợp este 3-(N-thế-carbamoyl)naphthalen-2-yl carboxylate: Hòa tan $1,0\text{ mmol}$ dẫn xuất Naphtol AS-X trong $4,2\text{ mL}$ THF, làm lạnh bằng đá muối đến $0^\circ\text{C}$. Khắc phục hiện tượng đóng vòng/tạo muối phụ bằng cách nhỏ giọt dung dịch $\text{NaOH } 5\text{N}$ ($0,220\text{ mL}$) trước, khuấy 15 phút, sau đó mới cho từ từ dẫn xuất acyl clorua ($1,1\text{ mmol}$). Khuấy 60 phút ở $0^\circ\text{C}$ và 1,5 giờ ở nhiệt độ phòng.
Data và phân tích
Cấu trúc phân tử của toàn bộ 52 hợp chất tổng hợp được chứng minh sáng tỏ qua các thiết bị phân tích hiện đại:
- Phổ hồng ngoại (FT-IR): Đo trên máy PerkinElmer GX và Nicolet SIGNA ($400 - 4000\text{ cm}^{-1}$, ép viên $\text{KBr}$), nhận diện các dải hấp thụ đặc trưng: $\nu_{\text{C=O (amide)}} \approx 1695 - 1700\text{ cm}^{-1}$, $\nu_{\text{C=O (ester)}} \approx 1760 - 1780\text{ cm}^{-1}$, $\nu_{\text{NH}} \approx 3400\text{ cm}^{-1}$, $\nu_{\text{OH}} \approx 3500\text{ cm}^{-1}$.
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^{1}\text{H-NMR}$): Ghi trên máy Bruker ADVANCE Spectrometer $500\text{ MHz}$, dung môi $\text{DMSO-}d_6$, chất chuẩn nội TMS. Các tín hiệu proton amide xuất hiện ở vùng trường rất yếu $\delta = 10,20 - 11,80\text{ ppm}$, proton thơm naphthalen ở $\delta = 7,60 - 8,70\text{ ppm}$.
- Phổ khối lượng phân giải cao (MS & HR-MS): Đo trên hệ thống LC-MSD-Trap-SL (Agilent) và LC-MS-ORBITRAP-XL (Thermo Scientific), xác nhận khối lượng phân tử chính xác với độ phân giải cao và cơ chế phân mảnh ion phân tử.
- Quy hoạch hóa thực nghiệm đơn hình: Thiết lập ma trận đơn hình ban đầu $S_0$ gồm 7 đỉnh trong không gian 6 chiều. Trọng tâm và các đỉnh phản chiếu mới được tính toán tuần tự qua 25 thí nghiệm của 19 đơn hình để tìm tọa độ cực đại của hàm mục tiêu $\sum Y$.
Phát hiện đột phá và implications
CÁC PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA NGHIÊN CỨU
═══════════════════════════════════
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. HIỆU SUẤT TỔNG HỢP VI SÓNG ĐẠT 80,9% │
│ Rút ngắn thời gian từ 180 phút xuống 20 phút (Giảm 89% năng lượng) │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. CÔNG BỐ 36 CƠ CHẤT ESTE MỚI HOÀN TOÀN │
│ Mở rộng kho tàng hóa dược chẩn đoán ung thư máu quốc tế │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. XÁC LẬP CƠ CHẤT VÀNG: NAPHTOL AS-OL α-CLOPROPIONAT │
│ Cho hạt màu sắc nét, độ nhạy & độ đặc hiệu vượt trội chuẩn Sigma │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. ĐIỀU KIỆN TỐI ƯU ĐƠN HÌNH ĐÃ ĐƯỢC CHUẨN HÓA │
│ Nhiệt độ: 36,1°C • pH đệm: 7,42 • Thời gian nhuộm: 10 phút │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 5. ĐÓNG GÓI KÍT 100 TEST NỘI ĐỊA HÓA │
│ Độ ổn định > 12 tháng ở -20°C, giảm chi phí gấp hàng chục lần │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện khoa học đột phá:
- Tối ưu hóa tổng hợp vi sóng: "Hiệu suất Ia đạt 1,168 g (80,9%)... phản ứng trong lò vi sóng là 20 phút, tỷ lệ axit 3-hiđroxi-2-naphtoic : o-toluidin : PCl3 là 1 : 1 : 0,3" so với phương pháp truyền thống chỉ đạt 60,1% sau 3 giờ đun hồi lưu.
- Tổng hợp 36 hợp chất este mới: Trong tổng số 37 este carboxylate điều chế được, có tới 36 cấu trúc lần đầu tiên được tổng hợp và công bố trên thế giới, bao gồm các dãy dẫn xuất chloroacetate, $\alpha$-chloropropionate, butanoate, $\alpha$-chlorobutanoate và $\alpha$-chloro(phenyl)acetate.
- Phát hiện cơ chất ưu việt Naphtol AS-OL $\alpha$-clopropionat: Hợp chất 3-[(2-methoxyphenyl)carbamoyl]naphthalen-2-yl $\alpha$-chloropropionate (IVi) cho kết quả nhuộm esterase đặc hiệu dòng tủy với điểm số $\sum Y$ cao nhất, hạt bắt màu xanh đen mịn màng, đồng nhất, phân bố sắc nét trong tế bào chất và hoàn toàn âm tính với dòng lympho.
- Xác lập bộ thông số tối ưu đơn hình: Tìm ra điểm tối ưu toàn cục cho phản ứng nhuộm gồm: Thể tích ủ cơ chất $1,5\text{ mL}$ trong đệm phosphat $\text{pH} = 7,42$; cơ chất $0,480\text{ mg}$ ($1,357 \times 10^{-3}\text{ mmol}$); muối diazo Fast Blue RR $0,459\text{ mg}$ ($1,183 \times 10^{-3}\text{ mmol}$); DMF $43,5\text{ }\mu\text{L}$; DMSO $44,0\text{ }\mu\text{L}$; nhiệt độ ủ $36,1^\circ\text{C}$; thời gian nhuộm 10 phút.
- Cơ sở lượng tử của ái lực enzyme: Phân tích DFT chỉ ra rằng góc nhị diện giữa mặt phẳng nhóm $-\text{COO}-$ và vòng naphthalen của Naphtol AS-OL $\alpha$-clopropionat có độ xoay không gian tối ưu nhất, làm giảm lực cản không gian khi đi vào túi xúc tác Ser230 của enzyme esterase bạch cầu người.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Xác lập trường dữ liệu cấu trúc hóa lượng tử cho họ hợp chất Naphtol AS thế, đóng góp vào ngân hàng dữ liệu QSAR quốc tế về tương tác cơ chất - serine esterase.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Tiên phong kết hợp quy hoạch hóa thực nghiệm đơn hình (Simplex) với tổng hợp hóa học và sinh học phân tử tế bào tại Việt Nam.
- Ý nghĩa thực tiễn & y tế: Tạo tiền đề sản xuất kít chẩn đoán ung thư máu "Made in Vietnam", giải quyết tình trạng lệ thuộc hoàn toàn vào hóa chất nhập khẩu đắt đỏ từ Sigma-Aldrich hay Merck.
- Khả năng tổng quát hóa: Quy trình vi sóng và phản ứng este hóa cải tiến có thể áp dụng cho việc tổng hợp các cơ chất phát hiện enzyme phosphatase, peroxidase hoặc các chất màu azo chuyên dụng trong công nghiệp quang học và mực in công nghệ cao.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế khách quan:
- Độ bền nhiệt của cơ chất este: Tương tự như sản phẩm ngoại nhập, liên kết este hoạt hóa trong dẫn xuất Naphtol AS-OL $\alpha$-clopropionat nhạy cảm với nhiệt độ và độ ẩm, đòi hỏi điều kiện bảo quản khắt khe ở nhiệt độ $\le -20^\circ\text{C}$ để duy trì hoạt tính trên 12 tháng.
- Quy mô mẫu lâm sàng: Nghiên cứu mới thực hiện thử nghiệm trên 20 mẫu tủy xương bệnh nhân bạch cầu cấp tại một trung tâm y tế duy nhất (Bệnh viện 19-8), chưa triển khai thử nghiệm mù đôi đa trung tâm (Multi-center double-blind trial) trên diện rộng.
- Phương pháp đọc kết quả: Kỹ thuật đánh giá điểm nhuộm vẫn dựa trên quan sát vi thể quang học bán định lượng qua kính hiển vi ($1000\times$), phụ thuộc vào kinh nghiệm chủ quan của kỹ thuật viên tế bào học.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Ứng dụng công nghệ nano-liposome hoặc vi bọc (microencapsulation) nhằm nâng cao độ bền nhiệt của cơ chất este, cho phép bảo quản ở $4-8^\circ\text{C}$.
- Mở rộng thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm trên quy mô $N \ge 500$ mẫu bệnh phẩm tại Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương và Bệnh viện Truyền máu - Huyết học TP.HCM.
- Chuyển đổi cơ chất sang dạng phát huỳnh quang hoặc phát quang hóa học để tích hợp trực tiếp vào hệ thống máy đếm dòng chảy tự động (Flow Cytometry).
- Phát triển thuật toán học máy / trí tuệ nhân tạo (AI) nhận diện tự động hình ảnh tiêu bản nhuộm tế bào để loại bỏ sai số chủ quan của con người.
Tác động và ảnh hưởng
CÁC CHIỀU KÍCH TÁC ĐỘNG CỦA LUẬN ÁN
═══════════════════════════════════
[ HỌC THUẬT & CÔNG BỐ ] ──► Công bố 36 chất mới trên tạp chí quốc tế/trong nước
[ KINH TẾ Y TẾ ] ──► Thay thế kit Sigma (13 triệu/g), giảm chi phí 80-90%
[ CHẨN ĐOÁN LÂM SÀNG ] ──► Phân loại chính xác dòng tủy M0-M7, giảm tỷ lệ chỉnh 29,7%
[ XÃ HỘI & AN SINH ] ──► Người bệnh thu nhập thấp tiếp cận chẩn đoán ung thư sớm
- Tác động học thuật: Luận án đã công bố nhiều công trình trên các tạp chí chuyên ngành hóa học uy tín, bổ sung vào cơ sở dữ liệu hóa học quốc tế 36 dẫn xuất este hữu cơ mới chưa từng xuất hiện trong danh mục Chemical Abstracts Service (CAS).
- Tác động kinh tế y tế: Việc tự chủ điều chế cơ chất Naphtol AS-OL $\alpha$-clopropionat và đóng gói kít nhuộm 100 tiêu bản giúp các bệnh viện tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí xét nghiệm mỗi năm, giảm giá thành chẩn đoán bệnh bạch cầu cấp xuống nhiều lần so với sử dụng kit Sigma 91C-1KT.
- Tác động xã hội: Giúp các bệnh nhân ung thư máu, đặc biệt là bệnh nhân nghèo và đối tượng chính sách, tiếp cận được phương pháp chẩn đoán tế bào học chính xác ngay từ giai đoạn đầu mà không phải chờ đợi các xét nghiệm gen đắt đỏ.
- Chuyển giao công nghệ: Quy trình tổng hợp vi sóng 200W và công thức pha chế dung dịch đệm $PO_4^{3-}$ pH 7,42 hoàn toàn sẵn sàng để chuyển giao quy mô pilot cho các công ty hóa dược phẩm trong nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà hóa học hữu cơ: Tiếp cận phương pháp tổng hợp vi sóng hiệu suất cao ($>80%$) đối với các hợp chất amide/este naphthalen khó phản ứng, cùng quy trình cải tiến triệt tiêu sản phẩm phụ đinatri aminolat.
- Bác sĩ lâm sàng & Kỹ thuật viên huyết học: Sở hữu bộ kít nhuộm esterase đặc hiệu có độ tương phản cao, hạt nhuộm bền màu, giúp phân biệt rõ ràng giữa bạch cầu tủy (dương tính mạnh) và bạch cầu mono/lympho (âm tính), từ đó ra quyết định điều trị hóa chất kịp thời cho bệnh nhân thể M3.
- Hệ thống y tế công & Bệnh viện tuyến tỉnh: Có khả năng tự trang bị kỹ thuật nhuộm hóa tế bào chuẩn FAB với chi phí thấp mà không đòi hỏi đầu tư các máy giải trình tự gen hay phân tích dòng chảy hàng tỷ đồng.
- Người bệnh ung thư máu: Hưởng lợi trực tiếp từ việc giảm chi phí điều trị, rút ngắn thời gian chờ đợi kết quả xét nghiệm tế bào chỉ còn dưới 1 giờ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc xác lập thành công mô hình định lượng liên kết cấu trúc - hoạt tính (QSAR) thông qua tính toán hóa lượng tử DFT Gaussian 2003, chứng minh mối quan hệ hàm số giữa góc nhị diện $\theta$ của nhóm carboxylate với ái lực xúc tác của enzyme serine esterase (EC 3.1.1.1). Nghiên cứu khẳng định nhóm thế methoxy ($-\text{OCH}_3$) ở vị trí ortho trên vòng phenyl tạo ra cấu dạng không gian lý tưởng nhất để tâm xúc tác Ser230 thực hiện phản ứng cắt liên kết este.
2. Đột phá phương pháp luận so với các công trình trước đây là gì?
So với phương pháp nhiệt truyền thống của Schopf (1892) mất 3 giờ với hiệu suất 60,1% và phương pháp hai giai đoạn ở $250^\circ\text{C}$ của Kock-Yee Law (1999), luận án đã đột phá ứng dụng vi sóng đơn mode ($200\text{W}, 130^\circ\text{C}$, 20 phút) nâng hiệu suất lên 80,9%. Đồng thời, luận án đảo ngược quy trình este hóa Schotten-Baumann của Burston (1962), cho kiềm loãng vào trước để kiểm soát nồng độ $<5%$ ở $0^\circ\text{C}$, triệt tiêu hoàn toàn sự tạo thành muối đinatri aminolat.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ thực nghiệm là gì?
Cơ chất kinh điển Naphtol AS-D chloroacetate (vốn được chuẩn hóa quốc tế bởi Sigma-Aldrich) không phải là cơ chất tối ưu nhất. Dẫn xuất mới Naphtol AS-OL $\alpha$-clopropionat (IVi) mang gốc methoxy và mạch $\alpha$-clopropionate cho cường độ màu bắt chéo sắc nét hơn, hạt nhuộm phân bố đều hơn và triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng dương tính giả trên dòng tế bào lympho.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) chuẩn xác không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết từng miligam hóa chất và thông số vật lý:
- Dung dịch cố định: Axit citric $58,1\text{ mg}$, Natri citrat $86,4\text{ mg}$, $\text{NaCl } 17,4\text{ mg}$, Formaldehyde $36,5%$, cố định tiêu bản trong 30 giây.
- Dung dịch ủ cơ chất ($1,5\text{ mL}$): $0,480\text{ mg}$ cơ chất IVi hòa tan trong $43,5\text{ }\mu\text{L}$ DMF và $44,0\text{ }\mu\text{L}$ DMSO, $0,459\text{ mg}$ Fast Blue RR trong đệm phosphat $\text{pH} = 7,42$, ủ ở $36,1^\circ\text{C}$ trong 10 phút.
- Nhuộm nhân: Nuclear Fast Red $0,1\text{ g}/100\text{ mL}$ trong 15 phút.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới là gì?
Trọng tâm 10 năm tới bao gồm: (1) Ổn định hóa nhiệt độ bảo quản của kít ở dải nhiệt độ phòng bằng công nghệ vi nang nano; (2) Chuyển đổi cơ chất sang phức hợp huỳnh quang tương thích với máy phân tích dòng chảy tự động (Flow Cytometry); (3) Xây dựng hệ thống giải đoán hình ảnh tế bào học tự động tích hợp Deep Learning tại các cơ sở y tế toàn quốc.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Văn Tính đã hoàn thành xuất sắc toàn diện các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Thiết lập thành công phương pháp tổng hợp vi sóng tiên tiến điều chế 15 dẫn xuất Naphtol AS-X với hiệu suất vượt bậc đạt 80,9%, rút ngắn thời gian phản ứng từ 180 phút xuống còn 20 phút.
- Tổng hợp, tinh chế và xác định cấu trúc hóa lý của 37 este carboxylate, trong đó có 36 hợp chất hoàn toàn mới được bổ sung vào kho tàng hóa học thế giới.
- Tìm ra cơ chất đột phá Naphtol AS-OL $\alpha$-clopropionat có hoạt tính sinh học và độ nhạy nhuộm esterase đặc hiệu vượt trội so với chất chuẩn thương mại của hãng Sigma-Aldrich.
- Ứng dụng thành công phương pháp quy hoạch hóa thực nghiệm đơn hình (Simplex) 6 biến, chuẩn hóa chính xác điều kiện nhuộm hóa tế bào ($\text{pH} = 7,42$, $T = 36,1^\circ\text{C}$, $t = 10\text{ phút}$).
- Chế tạo hoàn chỉnh Bộ kít nhuộm esterase đặc hiệu 100 test có độ ổn định cao trên 12 tháng, ứng dụng thử nghiệm lâm sàng thành công trên mẫu tủy bệnh nhân bạch cầu cấp, mở ra kỷ nguyên tự chủ công nghệ sinh phẩm chẩn đoán ung thư máu tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------------------ TRẦN VĂN TÍNH TỔNG HỢP CƠ CHẤT, CHẾ TẠO KÍT VÀ NGHIÊN CỨU ĐIỀU KIỆN TỐI ƢU ĐỂ NHUỘM TẾ BÀO PHỤC VỤ CHẨN ĐOÁN BỆNH UNG THƢ BẠCH CẦU NGƢỜI Chuyên nHóa hữu cơ Mã số: LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC ỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC Hƣớng dẫn 1: PGS. Lƣu Văn Bôi Hà Nội,2012 HÀ NỘI - 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------------------ TRẦN VĂN TÍNH TỔNG HỢP CƠ CHẤT, CHẾ TẠO KÍT VÀ NGHIÊN CỨU ĐIỀU KIỆN TỐI ƢU ĐỂ NHUỘM TẾ BÀO PHỤC VỤ CHẨN ĐOÁN BỆNH UNG THƢ BẠCH CẦU NGƢỜI Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 62 44 27 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Anh Trí HÀ NỘI - 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC i DANH MỤC CÁC BẢNG iii DANH MỤC CÁC HÌNH iv CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN v MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1.
Tổng hợp các 3-hiđroxi-(N-thế)naphtalen-2-cacboxamit 3 1. Phƣơng pháp một giai đoạn 3 1. Tổng hợp 3-hiđroxi-(N-thế)naphtalen-2-cacboxamit bằng phƣơng pháp hai giai đoạn 5 1. Tính chất của các 3-hiđroxi-(N-thế)naphtalen-2-cacboxamit 6 1.
Tính chất vật lý 6 1. Tính chất phổ 7 1. Tính chất hóa học 8 1. Ứng dụng của các 3-hiđroxi-(N-thế)naphtalen-2-cacboxamit 10 1.
Ứng dụng để sản xuất phẩm màu 10 1. Sản xuất cơ chất để nhuộm tế bào bạch cầu 13 CHƢƠNG 2. Phƣơng pháp nghiên cứu 25 2. Hóa chất và thiết bị 25 2.
Các dụng cụ và thiết bị 27 2. Phần thực nghiệm 28 2. Điều chế các dẫn xuất 3-hiđroxi-(N-thế)naphtalen-2-cacboxamit 28 2. Điều chế các dẫn xuất este 3-(N-thế)naphtalen-2-yl cacboxylat 34 2.
Tối ƣu hóa phản ứng nhuộm esteraza bằng phƣơng pháp đơn hình 37 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nhuộm esteraza đặc hiệu bạch cầu ngƣời bằng các cơ chất este tổng hợp theo kỹ thuật đã tối ƣu hóa 41 2. Nhuộm esteraza đặc hiệu bạch cầu ngƣời bằng naphtol AS-OL -clopropionat naphtol AS-OL 42 2. Pha chế kít nhuộm esteraza đặc hiệu bạch cầu ngƣời bằng các cơ chất naphtol AS-OL -clopropionat tổng hợp đƣợc 42 2.
Đánh giá thời gian ổn định của bộ kít 43 2. Ứng dụng bộ kít để chẩn đoán dòng tế bào trong bệnh bạch cầu cấp 43 2. Nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính 44 CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN 47 3.
Tổng hợp 3-hiđroxi-(N-thế)naphtalen-2-cacboxamit 48 3. Tổng hợp các naphtol AS-X bằng phƣơng pháp truyền thống 48 3. Tổng hợp các naphtol AS-X bằng phƣơng pháp lò vi sóng 51 3. Tổng hợp 3-hiđroxi-[N-(xiclohexyl/phenyl/naphtyl/antraxyl)]naphtalen -2-cacboxamit 63 3.
Tổng hợp 3-(N-thế-cacbamoyl)naphtalen-2-yl cacboxylat 73 3. Nghiên cứu nhuộm tế bào bạch cầu bằng các cơ chất tổng hợp đƣợc 95 3. Nghiên cứu tối ƣu hoá phản ứng nhuộm esteraza tế bào bạch cầu 96 3. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hƣởng của cơ chất đến kết quả nhuộm 101 3.
Nghiên cứu mối tƣơng quan giữa hoạt tính và cấu trúc của các cơ chất bằng phƣơng pháp tính hóa lƣợng tử 110 3. Nghiên cứu chế tạo kít bằng cơ chất mới naphtol AS-OL α-clopropionat 115 3. Thành phần bộ kít cho 100 tiêu bản nhuộm 115 3. Tài liệu hƣớng dẫn sử dụng bộ kít naphtol AS-OL α-clopropionat 116 3.
Đánh giá chất lƣợng bộ kít 117 3. Nghiên cứu thời gian bảo quản và sử dụng kít 118 3. Ứng dụng bộ kít để chẩn đoán dòng tế bào trong bệnh bạch cấp 120 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 123 Danh mục các công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 125 Tài liệu tham khảo 126 Phụ lục phổ, ảnh và các tài liệu khác 136 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các 3-hiđroxi-(N-thế)naphtalen-2-cacboxamit đã đƣợc thƣơng mại hóa 6 Bảng 1.
Một số phẩm màu từ naphtol AS 10 Bảng 1. Mối tƣơng quan giữa độ tan và cấu trúc phẩm màu 12 Bảng 1. Các lĩnh vực ứng dụng của phẩm màu naphtol AS 13 Bảng 1. Bảng phân loại theo tiêu chuẩn FAB về nhuộm hóa học tế bào 19 Bảng 2.
Giá trị ri và Ri 38 Bảng 2. Ma trận mã hóa đơn hình S0 38 Bảng 2. Ma trận mã hóa thay số đơn hình S0 38 Bảng 2. Lựa chọn mức gốc thực nghiệm 39 Bảng 2.
Ma trận thực nghiệm đơn hình S0 39 Bảng 3. Mối tƣơng quan giữa điều kiện phản ứng và hiệu suất Ia tổng hợp theo phƣơng pháp truyền thống 50 Bảng 3. Mối tƣơng quan giữa điều kiện tiến hành phản ứng và hiệu suất tổng hợp Ia bằng phƣơng pháp lò vi sóng 53 Bảng 3. Mối quan hệ giữa nhiệt độ phản ứng với hiệu suất Ia tổng hợp theo phƣơng pháp lò vi sóng 53 Bảng 3.
Kết quả tổng hợp, một số hằng số hóa lý, phổ IR và ESI-MS của các naphtol AS-X 57 1 Bảng 3. Dữ liệu phổ H-NMR của các naphtol AS-X 59 Bảng 3. Ảnh hƣởng của hiệu ứng điện tử các nhóm thế lên độ chuyển dịch hóa học của các proton OH và NH 61 Bảng 3. Kết quả tổng hợp, một số hằng số hóa lý, phổ IR và ESI-MS của 3-hiđroxi-N-( xiclohexyl/phenyl/1-naphtyl/1-antraxyl) naphtalen- 2-cacboxamit 70 Bảng 3.
Phổ 1H-NMR của 3-hiđroxi-N-(xiclohexyl/phenyl/1-naphtyl/ 1-antraxyl)naphtalen-2-cacboxamit 71 Bảng 3. Kết quả tổng hợp, một số hằng số hóa lý, số liệu phổ IR và ESI- MS của các naphtol AS-X cloaxetat 79 Bảng 3. Dữ liệu phổ 1H-NMR của các naphtol AS-X cloaxetat 81 Bảng 3. Kết quả tổng hợp, một số hằng số hóa lý, số liệu phổ IR và ESI- MS của các naphtol AS-X -clopropionat 83 Bảng 3.
Số liệu phổ 1H-NMR của các các naphtol AS-X -clopropionat 85 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kết quả tổng hợp, một số hằng số hóa lý, các dữ liệu phổ IR và ESI-MS của 3-(xiclohexyl/phenyl/naphtyl/antraxylcacbamoyl) naphtalen-2-yl cacboxylat 87 Bảng 3. Số liệu phổ 1H-NMR của 3-(xiclohexyl/phenyl/naphtyl/antraxyl cacbamoyl)naphtalen-2-yl cacboxylat 89 Bảng 3. Kết quả tổng hợp, một số hằng số hóa lý, các dữ kiện phổ IR, ESI-MS của naphtol AS-D và naphtol AS-OL cacboxylat 92 Bảng 3.
Phổ 1H-NMR của các naphtol AS-D và naphtol AS-OL cacboxylat 93 Bảng 3. Lựa chọn mức gốc thực nghiệm 97 Bảng 3. Kết quả nhuộm theo phƣơng pháp quy hoạch hóa thực nghiệm đơn hình 97 Bảng 3. Kết quả thí nghiệm lặp lại ở đỉnh tối ƣu 99 Bảng 3.
Tính đặc hiệu của 26 cơ chất naphtol AS-X cloaxetat và α-clopropionat đối với phản ứng nhuộm esteraza các loại bạch cầu máu ngoại vi 102 Bảng 3. Điểm nhuộm của các este naphtol AS-X cloaxetat 102 Bảng 3. Điểm nhuộm của các este naphtol AS-X α-clopropionat 103 Bảng 3. Tính đặc hiệu của các cơ chất Va-h đối với phản ứng nhuộm esteraza các loại bạch cầu máu ngoại vi 105 Bảng 3.
Kết quả nhuộm tế bào bạch cầu bằng các cơ chất este dãy Va-h 105 Bảng 3. Tính đặc hiệu của các cơ chất có gốc cacboxylat khác nhau đối với phản ứng nhuộm esteraza các loại bạch cầu máu ngoại vi 108 Bảng 3. Kết quả nhuộm bằng naphtol AS-D và AS-OL cacboxylat có các gốc hiđrocacbon khác nhau 108 Bảng 3. Kết quả các góc nhị diện thu đƣợc từ tính toán lƣợng tử và điểm nhuộm thực nghiệm 112 Bảng 3.
Điểm nhuộm thực tế và điểm tính theo phƣơng trình hồi quy 114 Bảng 3. Kết quả theo dõi tính ổn định của bộ kít 118 Bảng 3. Độ đặc hiệu của cơ chất naphtol AS-OL α-clopropionat và kít của hãng Sigma đối với phản ứng nhuộm esteraza các loại bạch cầu 120 trong tủy. Kết quả nhuộm esteraza đặc hiệu bạch cầu ngƣời bằng kít naphtol AS-OL α-clopropionat tổng hợp đƣợc và kít naphtol AS-D cloaxetat hãng Sigma.
121 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Tâm hoạt động của esteraza 14 Hình 1. Phân tử esteraza 16 Hình 2. Màn hình cài đặt chƣơng trình tính toán 44 Hình 2.
Màn hình cài đặt phƣơng pháp tính toán 45 Hình 2. Cửa sổ cài đặt dung môi và câu lệnh thêm vào 45 Hình 3. Phổ IR của 3-hiđroxi-N-(2-metylphenyl)-, N-(4-metylphenyl)-, N-(2-bromphenyl)- và N-(4-bromphenyl)naphtalen-2-cacboxamit 54 Hình 3. Hai cấu dạng của phân tử naphtol AS-X 55 Hình 3.
Phổ IR của chất Ik và Il 56 Hình 3. Phổ MS của chất Il 63 Hình 3. Sự phân mảnh của hợp chất Il 63 Hình 3. Phổ IR của hợp chất IIc 68 Hình 3.
Phổ MS của hợp chất IId 69 Hình 3. Sắc kí bản mỏng của naphtol AS-D và sản phẩm phản ứng 75 Hình 3. Biểu diễn điểm của các đơn hình (S) trong quá trình tối ƣu hoá 98 Hình 3. Ảnh nhuộm enzym esteraza bạch cầu ở điều kiện tối ƣu hoá với cơ chất naphtol AS-D cloaxetat (Sigma-Aldrich) 99 Hình 3.
Ảnh nhuộm esteraza bạch cầu bằng các cơ chất IIIa và IIIi 104 Hình 3. Ảnh nhuộm esteraza bạch cầu bằng naphtol cơ chất Vc và Vg 106 Hình 3. Kết quả nhuộm esteraza bạch cầu ngƣời bằng các cơ chất naphtol AS-D và naphtol AS-OL cloaxetat và α-clopropionat 109 Hình 3. Góc nhị diện của nhóm cacboxylat 111 Hình 3.
Biểu đồ biểu thị độ ổn định của bộ kít theo thời gian 119 Hình 3. Kết quả nhuộm esteraza đặc hiệu bạch cầu ngƣời bằng các cơ chất naphtol AS-OL α-clopropionat tổng hợp đƣợc và naphtol AS-D cloaxetat hãng Sigma. 122 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Asp: Asparagine C.I Danh mục các chất màu (Color Index) c.s Cộng sự kDa Kilo dalton DFT: Thuyết phiến hàm mật độ điện tử (Density Functional Theory) DIPEA N,N-Diisopropylethylamine DMF Đimetyl Focmamit DMSO Đimetyl Sunfoxit EC: Uỷ ban Enzym (The enzyme commission ) ELISA: Kỹ thuật miiễn dịch gắn enzym (Enzyme-Linked Immuno Sorbent Assay ) EST Nhuộm Esteraza không đặc hiệu (Esterase). EST: Esteraza (Essterase) EST+NaF Nhuộm Esteraza không đặc hiệu với chất ức chế là NaF.
FAB: Hội các nhà Huyết học Anh-Pháp-Mỹ (French-American-British) FPIA: Kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang (Fluorescen Polary Immuno Assay) Glu: Glutamine Gly Glycin His: Histidine IUB: Hiệp hội Hóa sinh quốc tế (International Union of Biochemistry) L1 Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho đã biệt hóa (Acute lymphoblastic) L2 Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho chƣa biệt hóa (Acute lymphoblastic) L3 Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho loại Burkitt (Acute lymphoblastic) M0 Bệnh bạch cầu cấp dòng tuỷ biệt hóa tối thiểu (Minimally differentiated acute myeloid). M1 Bệnh bạch cầu cấp dòng tuỷ không có tế bào trƣởng thành (Acute myeloblastic without maturation). 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com M2 Bệnh bạch cầu cấp dòng tuỷ có tế bào trƣởng thành (Acute myeloblastic with maturation). M3 Bệnh bạch cầu cấp dòng tiền tuỷ (Acute promyelocytic).
M4 Bệnh bạch cầu cấp dòng tuỷ-monoxit (Acute myelomonocytic). M5 Bệnh bạch cầu cấp dòng monoxit (Acute monocytic). M6 Bệnh bạch cầu cấp dòng hồng cầu (Erythroleukemia). M7 Bệnh bạch cầu cấp dòng tiểu cầu (Acute megakaryoblastic).
mM miliMol mRNA ARN thông tin (messenger RiboNucleic Acid) NaF Natri Florua NAS Naphtol AS (Naphthol AS) NASD Naphtol AS-D (Naphthol AS-D) NASDCl Nhuộm esteraza đặc hiệu (Naphthol AS-D chloroacetate) NEAT New Eindhoven Architectural synthesis Toolbox NMP N-Metyl Pyroliđinon P.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Tính (2012). Tổng hợp cơ chất chế tạo kít chẩn đoán ung thư bạch cầu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/tong-hop-co-chat-che-tao-kit-chan-doan-ung-thu-bach-cau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp cơ chất chế tạo kít chẩn đoán ung thư bạch cầu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổng hợp cơ chất quan trọng chế tạo kít chẩn đoán ung thư bạch cầu, phục vụ nghiên cứu và ứng dụng y khoa tiên tiến.
Luận án "Tổng hợp cơ chất chế tạo kít chẩn đoán ung thư bạch cầu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Tổng hợp cơ chất chế tạo kít chẩn đoán ung thư bạch cầu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp cơ chất chế tạo kít chẩn đoán ung thư bạch cầu" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Y Học.
Luận án "Tổng hợp cơ chất chế tạo kít chẩn đoán ung thư bạch cầu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp cơ chất chế tạo kít chẩn đoán ung thư bạch cầu" có 261 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp cơ chất chế tạo kít chẩn đoán ung thư bạch cầu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.