Luận án: Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một đường mổ điều trị ung thư đại tràng phải

Luận án tiến sĩ y học: Ứng dụng phẫu thuật nội soi một đường mổ điều trị ung thư đại tràng phải. Kết quả, lợi ích, kỹ thuật mới.

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

56

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Kỹ thuật SILS điều trị ung thư đại tràng phải
Số trang:
56 trang
Trường:
Đại học Y Dược Huế
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Kỹ thuật SILS điều trị ung thư đại tràng phải

Ung thư đại tràng (UTĐT) là bệnh lý ác tính phổ biến. Bệnh đứng thứ hai về tử vong sau ung thư phổi tại các nước phát triển. Tại Việt Nam, UTĐT xếp thứ năm trong các loại ung thư, đứng thứ hai trong ung thư đường tiêu hóa. Điều trị chủ yếu là phẫu thuật cắt đoạn đại tràng mang khối u và hạch, kèm hóa chất bổ trợ. Tiên lượng UTĐT tốt hơn các loại ung thư khác, tỷ lệ sống 5 năm trung bình đạt 50%. Chẩn đoán sớm và điều trị triệt để rất quan trọng, giúp tăng tỷ lệ sống. Phẫu thuật nội soi (PTNS) đã được ứng dụng rộng rãi. Kỹ thuật này đã chứng minh hiệu quả ung thư học tương đương mổ mở. Phẫu thuật nội soi một đường mổ (SILS) là một tiến bộ. Kỹ thuật SILS đã được ứng dụng thành công cho ung thư đại tràng phải từ năm 2008. SILS sử dụng các troca truyền thống hoặc dụng cụ một cổng chuyên dụng. SILS mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân, giảm đau và phục hồi nhanh hơn. Tuy nhiên, đánh giá kết quả lâu dài của SILS vẫn cần thêm nghiên cứu.

1.1. Bệnh ung thư đại tràng và phương pháp điều trị

Ung thư đại tràng là một trong những bệnh ung thư có tỷ lệ mắc và tử vong cao trên toàn cầu. Tại Việt Nam, bệnh chiếm vị trí đáng kể trong các bệnh lý ác tính. Phương pháp điều trị chính bao gồm phẫu thuật cắt bỏ khối u cùng các hạch bạch huyết lân cận. Sau phẫu thuật, hóa chất bổ trợ thường được chỉ định nhằm tăng hiệu quả điều trị. Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào giai đoạn, nhưng nhìn chung ung thư đại tràng có tỷ lệ sống cao hơn nhiều loại ung thư khác. Việc chẩn đoán sớm đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện tiên lượng và tăng tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân.

1.2. Lịch sử phát triển của phẫu thuật nội soi

Phẫu thuật nội soi đã cách mạng hóa lĩnh vực ngoại khoa. Năm 1991, Jacobs thực hiện ca cắt đại tràng nội soi đầu tiên cho bệnh nhân ung thư manh tràng. Thành công này mở ra kỷ nguyên mới cho phẫu thuật điều trị ung thư đại tràng. Ban đầu, phẫu thuật nội soi sử dụng nhiều đường mổ. Với sự phát triển của công nghệ, phẫu thuật nội soi một đường mổ (SILS) ra đời. SILS tiếp tục tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu xâm lấn. Phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm thẩm mỹ và hồi phục cho người bệnh.

1.3. Khái niệm phẫu thuật nội soi một đường mổ SILS

Phẫu thuật nội soi một đường mổ (SILS), còn gọi là Single Incision Laparoscopic Surgery, là kỹ thuật tiên tiến. Tất cả dụng cụ phẫu thuật và camera nội soi được đưa vào ổ bụng qua một đường rạch da duy nhất. Đường rạch thường ở rốn, dài khoảng 4-6cm. Kỹ thuật này giảm số lượng vết mổ trên thành bụng. SILS có thể sử dụng các troca và dụng cụ thẳng truyền thống. Ngoài ra, các hệ thống chuyên dụng như Tri-Quad port, Uni-X và SILS port cũng được áp dụng. SILS đã được chứng minh là kỹ thuật khả thi và an toàn trong điều trị nhiều loại bệnh lý, bao gồm ung thư đại tràng phải.

II.Ứng dụng kỹ thuật SILS điều trị ung thư đại tràng phải

Phẫu thuật nội soi một đường mổ (SILS) đã trở thành một lựa chọn khả thi trong điều trị ung thư đại tràng phải. Kỹ thuật này được Bucher thực hiện thành công lần đầu vào năm 2008. Từ đó, nhiều nghiên cứu đã báo cáo kết quả tích cực bước đầu. SILS cho phép phẫu thuật viên thực hiện cắt bỏ đoạn đại tràng phải bị ung thư thông qua một vết mổ nhỏ duy nhất. Phương pháp này đảm bảo nguyên tắc ung thư học, loại bỏ khối u và hạch đầy đủ. Việc sử dụng dụng cụ nội soi thông thường hoặc dụng cụ một cổng chuyên biệt đều cho thấy tính an toàn và hiệu quả. SILS đặc biệt có lợi ở những quốc gia có điều kiện kinh tế hạn chế. Việc tái sử dụng các troca truyền thống giúp giảm chi phí phẫu thuật. Điều này làm cho SILS trở thành một phương pháp điều trị phù hợp hơn. Bệnh viện Trung ương Huế đã tiên phong ứng dụng kỹ thuật này, thu được kết quả đáng khích lệ. Việc ứng dụng SILS mang lại hy vọng về một phương pháp điều trị hiệu quả, ít xâm lấn và kinh tế cho bệnh nhân ung thư đại tràng phải.

2.1. Kỹ thuật SILS cho ung thư đại tràng phải

SILS cho ung thư đại tràng phải là một phẫu thuật cắt đại tràng phải nội soi. Các dụng cụ và camera nội soi được đưa vào qua một đường rạch da duy nhất. Đường rạch này thường nằm ở vị trí rốn. Kỹ thuật này đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Mục tiêu là cắt bỏ đoạn đại tràng chứa khối u và nạo vét hạch triệt để. Việc đảm bảo nguyên tắc ung thư học là ưu tiên hàng đầu. Nhiều nghiên cứu đã khẳng định tính khả thi và an toàn của kỹ thuật này. SILS cung cấp tầm nhìn rõ ràng và khả năng thao tác chính xác.

2.2. Các loại dụng cụ hỗ trợ phẫu thuật SILS

Trong phẫu thuật SILS, có nhiều loại dụng cụ được sử dụng. Loại phổ biến nhất là sự kết hợp các troca truyền thống. Các troca này được đặt gần nhau, thẳng hàng trên cùng một đường rạch da. Ngoài ra, có các hệ thống dụng cụ một cổng chuyên dụng. Các hệ thống này bao gồm Tri-Quad port, Uni-X và SILS port. Mỗi loại dụng cụ có ưu nhược điểm riêng. Dụng cụ chuyên dụng thường tích hợp nhiều cổng trong một thiết bị duy nhất. Việc lựa chọn dụng cụ phụ thuộc vào kinh nghiệm phẫu thuật viên và điều kiện cơ sở vật chất. Tuy nhiên, SILS sử dụng dụng cụ truyền thống thường có chi phí thấp hơn.

2.3. SILS với dụng cụ truyền thống tại Việt Nam

Việc ứng dụng SILS bằng dụng cụ truyền thống tại Việt Nam có nhiều ý nghĩa. Theo Froghi F, các troca truyền thống có thể tái sử dụng. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí phẫu thuật. Chi phí thấp hơn làm cho phương pháp này phù hợp với điều kiện kinh tế của Việt Nam. Nó mở rộng cơ hội tiếp cận kỹ thuật tiên tiến cho nhiều bệnh nhân hơn. Việc ứng dụng SILS bằng dụng cụ truyền thống vẫn đảm bảo nguyên tắc điều trị ung thư. Đồng thời, nó mang lại các lợi ích sau mổ như giảm đau và phục hồi sớm. Đây là yếu tố quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

III.Ưu điểm của Phẫu thuật nội soi một đường mổ SILS

Phẫu thuật nội soi một đường mổ (SILS) mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với phẫu thuật mổ mở truyền thống và cả phẫu thuật nội soi đa cổng. Điểm nổi bật nhất là lợi ích về mặt thẩm mỹ, với chỉ một vết mổ nhỏ duy nhất thường được giấu ở rốn, giúp giảm sẹo và cải thiện vẻ ngoài sau mổ. Bên cạnh đó, SILS còn giúp giảm đau sau phẫu thuật đáng kể, vì số lượng đường rạch trên thành bụng ít hơn. Điều này rút ngắn thời gian bệnh nhân phải dùng thuốc giảm đau và giúp họ hồi phục nhanh chóng hơn. Bệnh nhân có thể sớm trở lại vận động và các hoạt động sinh hoạt hàng ngày, cũng như công việc. Thời gian nằm viện thường được rút ngắn, giảm gánh nặng cho hệ thống y tế và gia đình. Ngoài ra, việc sử dụng dụng cụ truyền thống trong SILS giúp tiết kiệm chi phí, đặc biệt phù hợp với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Kỹ thuật này đã được chứng minh là khả thi và an toàn, với kết quả ung thư học tương đương mổ mở.

3.1. Lợi ích cho bệnh nhân sau phẫu thuật SILS

SILS mang lại nhiều lợi ích trực tiếp cho bệnh nhân. Giảm số lượng vết mổ đồng nghĩa với việc giảm đau sau phẫu thuật. Vết mổ nhỏ hơn giúp cải thiện yếu tố thẩm mỹ, giảm sẹo. Thời gian phục hồi sau mổ được rút ngắn đáng kể. Bệnh nhân có thể sớm vận động trở lại và xuất viện. Điều này giúp họ nhanh chóng trở lại cuộc sống bình thường và công việc. Tỷ lệ biến chứng liên quan đến vết mổ cũng có thể được giảm thiểu. SILS góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau điều trị ung thư đại tràng.

3.2. Hiệu quả kinh tế của SILS tại Việt Nam

Một trong những ưu điểm quan trọng của SILS là hiệu quả kinh tế. Khi sử dụng các dụng cụ nội soi truyền thống, chi phí phẫu thuật được tối ưu hóa. Các troca truyền thống có thể tái sử dụng. Điều này giúp giảm gánh nặng tài chính cho bệnh nhân và hệ thống y tế. So với việc sử dụng các dụng cụ chuyên dụng một cổng đắt tiền, SILS với dụng cụ truyền thống có tính khả thi cao hơn ở Việt Nam. Nó giúp mở rộng cơ hội tiếp cận phương pháp điều trị tiên tiến cho nhiều đối tượng bệnh nhân. Hiệu quả kinh tế là yếu tố then chốt để SILS được ứng dụng rộng rãi.

3.3. Tính khả thi và an toàn của SILS đại tràng

Các nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi và an toàn của SILS trong điều trị ung thư đại tràng phải. Kỹ thuật này đảm bảo các nguyên tắc phẫu thuật ung thư. Việc cắt bỏ khối u và nạo vét hạch được thực hiện đầy đủ. Tỷ lệ biến chứng tương đương hoặc thấp hơn so với mổ mở và nội soi đa cổng. Mặc dù là kỹ thuật phức tạp, với sự phát triển của dụng cụ và kinh nghiệm phẫu thuật viên, SILS đã trở nên đáng tin cậy. An toàn bệnh nhân luôn là ưu tiên hàng đầu, và SILS đã đáp ứng tốt yêu cầu này.

IV.Mục tiêu nghiên cứu về SILS ung thư đại tràng phải

Nghiên cứu về ứng dụng phẫu thuật nội soi một đường mổ (SILS) trong điều trị ung thư đại tràng phải là một đề tài cấp thiết. Mục tiêu chính nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về kỹ thuật này. Đầu tiên, nghiên cứu tập trung vào việc mô tả các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư đại tràng phải. Đồng thời, nghiên cứu cũng đi sâu vào các đặc điểm kỹ thuật cụ thể của phương pháp SILS. Việc này bao gồm quy trình mổ, loại dụng cụ sử dụng và các thao tác đặc biệt. Mục tiêu thứ hai là đánh giá kết quả điều trị của SILS. Kết quả bao gồm kết quả sớm sau mổ và đặc biệt là kết quả lâu dài về mặt ung thư học. Nghiên cứu cũng tìm kiếm các yếu tố liên quan đến thời gian sống thêm của bệnh nhân. Những đóng góp của luận án có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Nó giúp khẳng định vai trò của SILS, đặc biệt khi sử dụng dụng cụ truyền thống. Đề tài này giải quyết khoảng trống trong việc đánh giá hiệu quả lâu dài của SILS, mang lại thông tin quan trọng cho cộng đồng y khoa.

4.1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kỹ thuật

Mục tiêu đầu tiên của nghiên cứu là thu thập và phân tích các đặc điểm lâm sàng. Điều này bao gồm triệu chứng, tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân ung thư đại tràng phải. Các đặc điểm cận lâm sàng như kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh cũng được xem xét. Nghiên cứu cũng tập trung vào các đặc điểm kỹ thuật của SILS. Điều này bao gồm chi tiết quá trình phẫu thuật, các bước thực hiện. Việc này giúp hiểu rõ hơn về tính phù hợp của kỹ thuật SILS cho từng trường hợp cụ thể. Thông tin này rất quan trọng để chuẩn hóa quy trình phẫu thuật.

4.2. Đánh giá kết quả điều trị và yếu tố liên quan

Mục tiêu quan trọng khác là đánh giá kết quả điều trị của SILS. Đánh giá bao gồm các chỉ số ngắn hạn như thời gian mổ, lượng máu mất, biến chứng sau mổ. Đặc biệt, nghiên cứu đánh giá kết quả lâu dài về ung thư học. Điều này bao gồm tỷ lệ tái phát, di căn và tỷ lệ sống thêm của bệnh nhân. Việc xác định các yếu tố liên quan đến thời gian sống thêm là rất cần thiết. Các yếu tố này có thể là giai đoạn bệnh, tình trạng hạch, hóa trị bổ trợ. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả của SILS.

4.3. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài SILS

Đề tài nghiên cứu SILS có ý nghĩa thực tiễn cao. Việc ứng dụng SILS bằng dụng cụ truyền thống là phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Phương pháp này đảm bảo nguyên tắc điều trị ung thư mà vẫn tiết kiệm chi phí. Nó mang lại nhiều lợi ích sau mổ cho bệnh nhân, như giảm đau và phục hồi sớm. Nghiên cứu giúp củng cố bằng chứng về tính khả thi, an toàn và hiệu quả của SILS. Nó góp phần vào việc mở rộng và chuẩn hóa kỹ thuật này trong điều trị ung thư đại tràng phải. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở cho các quyết định lâm sàng và chính sách y tế.

V.Đánh giá kết quả dài hạn SILS ung thư đại tràng phải

Mặc dù phẫu thuật nội soi một đường mổ (SILS) đã được chứng minh là một kỹ thuật khả thi và an toàn, việc đánh giá kết quả lâu dài về mặt ung thư học vẫn là một vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn. Các báo cáo hiện tại chủ yếu tập trung vào kết quả sớm sau phẫu thuật. Tuy nhiên, để khẳng định đầy đủ hiệu quả của SILS trong điều trị ung thư đại tràng phải, cần có dữ liệu về tỷ lệ tái phát, di căn, và thời gian sống thêm 5 năm hoặc hơn. Việc thiếu các nghiên cứu dài hạn này tạo ra một khoảng trống trong kiến thức. Nó gây khó khăn cho việc đưa ra các khuyến nghị điều trị dựa trên bằng chứng mạnh mẽ. Nghiên cứu này đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung vào việc theo dõi và đánh giá kết quả điều trị SILS trong thời gian dài. Ngoài ra, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm cũng là trọng tâm. Các yếu tố này có thể bao gồm đặc điểm khối u, giai đoạn bệnh, tình trạng hạch di căn, và phương pháp hóa trị bổ trợ. Kết quả từ những nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị cho bệnh nhân ung thư đại tràng phải bằng SILS.

5.1. Thiếu dữ liệu về kết quả ung thư học lâu dài

Các nghiên cứu hiện tại về SILS ung thư đại tràng phải thường chỉ tập trung vào kết quả ngắn hạn. Các chỉ số như thời gian nằm viện, biến chứng tức thì, hoặc đau sau mổ được báo cáo. Tuy nhiên, dữ liệu về kết quả ung thư học lâu dài còn hạn chế. Thiếu thông tin về tỷ lệ tái phát tại chỗ, tái phát xa, và tỷ lệ sống sót 3-5 năm. Khoảng trống này gây khó khăn trong việc so sánh hiệu quả ung thư học của SILS với mổ mở hoặc nội soi đa cổng. Cần có thêm các nghiên cứu theo dõi dài hạn để đưa ra kết luận chắc chắn.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm

Thời gian sống thêm của bệnh nhân ung thư đại tràng phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán, loại mô học của khối u, và tình trạng di căn hạch bạch huyết. Kỹ thuật phẫu thuật cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu cần phân tích mối liên quan giữa SILS và các yếu tố này. Việc xác định các yếu tố tiên lượng giúp cá thể hóa điều trị. Nó cũng giúp dự đoán kết quả và cung cấp thông tin cho bệnh nhân. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện chiến lược điều trị toàn diện.

5.3. Vai trò của nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu về SILS ung thư đại tràng phải cần được tiếp tục và mở rộng. Cần có các nghiên cứu đa trung tâm, với quy mô lớn hơn. Việc này giúp cung cấp bằng chứng cấp độ cao hơn về hiệu quả lâu dài của SILS. Các nghiên cứu so sánh trực tiếp SILS với nội soi đa cổng cũng rất quan trọng. Mục tiêu là xác định rõ hơn ưu nhược điểm của từng phương pháp. Việc tiếp tục nghiên cứu sẽ giúp hoàn thiện kỹ thuật SILS. Nó sẽ tối ưu hóa lợi ích cho bệnh nhân ung thư đại tràng phải và đảm bảo kết quả ung thư học tốt nhất.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu mô tả đại tràng phải
1.1.1. Manh tràng
1.1.2. Đại tràng lên
1.1.3. Đại tràng góc gan
1.1.4. Đại tràng ngang
1.2. Các phẫu thuật nội soi mới điều trị ung thư đại tràng phải
1.2.1. Phẫu thuật nội soi một đường mổ
1.2.1.1. Về chỉ định phẫu thuật
1.2.1.2. Nhiều thuật ngữ để chỉ cùng một kỹ thuật này
1.2.1.3. PTNS MĐM được mô tả và thực hiện đầu tiên
1.2.1.4. Năm 2008, Premzi và Bucher thực hiện
1.2.1.5. Năm 2010, Ramos-Valadez báo cáo nghiên cứu quốc tế
1.2.1.6. Tại Việt Nam: Các báo cáo nghiên cứu
1.2.2. Ưu điểm của PTNS MĐM với dụng cụ thông thường
1.2.3. Phẫu thuật nội soi qua lỗ tự nhiên
1.2.4. Phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng phải bằng Robot
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh
2.1.1. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Xác định cỡ mẫu nghiên cứu
2.3. Tiến hành nghiên cứu
2.3.1. Trang thiết bị
2.3.2. Chỉ định phẫu thuật
2.3.3. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi một đường mổ
2.4. Đánh giá đặc điểm lâm sàng - cận lâm sàng - kỹ thuật phẫu thuật
2.4.1. Đặc điểm chung, đặc điểm lâm sàng - cận lâm sàng
2.4.2. Các đặc điểm về kỹ thuật phẫu thuật
2.4.3. Phân tích nguyên nhân chuyển mổ mở
2.5. Kết quả phẫu thuật - tái khám sau mổ
2.5.1. Kết quả sớm sau mổ
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một đường mổ điều trị ung thư đại tràng phải

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (56 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC PHẠM TRUNG VỸ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT ĐƯỜNG MỔ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ ĐẠI TRÀNG PHẢI Chuyên ngành: NGOẠI KHOA Mã số: 9 72 01 04 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2020 Công trình được hoàn thành tại: TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC, ĐẠI HỌC HUẾ Người hướng dẫn khoa học: Hướng dẫn 1: GS.TS BÙI ĐỨC PHÚ Hướng dẫn 2: PGS.TS LÊ MẠNH HÀ Phản biện 1: GS. TRẦN THIỆN TRUNG Đại Học Y Dược TP Hồ Chí Minh Phản biện 2: GS. HÀ VĂN QUYẾT Đại Học Y Hà Nội Phản biện 3: PGS. NGUYỄN TRƯỜNG AN Đại Học Y Dược, Đại Học Huế Luận án sẽ bảo vệ tại Hội đồng cấp Đại học Huế Vào hồi ngày tháng năm Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Thư viện Trường Đại học Y Dược, Đại Học Huế 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đại tràng (UTĐT) là một bệnh lý ác tính có tỉ lệ cao ở những nước phát triển, là ung thư gây tử vong thứ hai sau ung thư phổi.

Ở nước ta ung thư đại tràng đứng vị trí thứ năm sau ung thư dạ dày, phổi, vú, vòm họng và đứng thứ hai trong ung thư đường tiêu hóa sau dạ dày. Cho đến nay, điều trị ung thư đại tràng chủ yếu là phẫu thuật (PT) cắt đoạn đại tràng mang theo khối u kèm hạch và hóa chất bỗ trợ. So với các ung thư khác như ung thư thực quản, dạ dày, ung thư gan… thì ung thư đại tràng là ung thư có tiên lượng tốt hơn, tỉ lệ sống 5 năm sau mổ trung bình (TB) 50% tính chung cho các giai đoạn (GĐ), do đó việc chẩn đoán sớm và điều trị triệt để có ý nghĩa rất lớn, góp phần làm tăng tỷ lệ sống sau mổ. Năm 1991, Jacobs thực hiện phẫu thuật cắt đại tràng nội soi thành công đầu tiên cho một bệnh nhân ung thư manh tràng, từ đó phẫu thuật nội soi (PTNS) ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong điều trị ung thư đại tràng và gần đây phẫu thuật nội soi đã được chứng minh có tính hiệu quả về mặt ung thư học tương đương với mổ mở.

Tại Việt Nam, từ năm 2000 phẫu thuật nội soi đại trực tràng truyền thống đã có nhiều nghiên cứu báo cáo và trong những năm trỡ lại đây, phẫu thuật nội soi một đường mổ với các dụng cụ thẳng truyền thống hoặc dụng cụ uốn cong đã được ứng dụng rộng rãi với kết quả đáng khích lệ. Phẫu thuật nội soi một đường mổ với dụng cụ nội soi thông thường là sử dụng các troca và dụng cụ thẳng truyền thống, đặt gần nhau, thẳng hàng ở đường trắng giữa trên và dưới rốn trên cùng một đường rạch da 4 - 6cm. Năm 2008, Bucher đã thực hiện thành công phẫu thuật nội soi một đường mổ cho bệnh nhân ung thư đại tràng phải và từ đó đến nay đã có nhiều nghiên cứu báo cáo về kết quả bước đầu ứng dụng kỹ thuật phẫu thuật nội soi một đường mổ vào ung thư đại tràng phải bằng dụng cụ một cổng hoặc dụng cụ truyền thống và cho thấy đây là kỹ thuật khả thi và an toàn. Tuy nhiên, việc theo dõi và đánh giá kết quả lâu dài về phương diện ung thư học của kỹ thuật phẫu thuật nội soi một đường mổ vẫn chưa có nhiều nghiên cứu báo cáo.

Năm 2009, MacDonald phân chia dụng cụ ứng dụng trong kỹ thuật phẫu thuật nội soi một đường mổ gồm 4 loại, thứ nhất là sử dụng các troca truyền thống đặt cạnh nhau và 3 loại dụng cụ một cổng khác (gồm Tri - Quad port, hệ thống Uni-X và SILS port) và theo tác giả việc sử dụng kỹ thuật phẫu thuật nội soi một đường mổ với 3 troca truyền thống có chi phí phẫu thuật thấp hơn. Như vậy, 2 cùng một mục đích phẫu thuật ung thư đại tràng phải, tuy nhiên việc ứng dụng phẫu thuật nội soi một đường mổ bằng dụng cụ truyền thống có thể phù hợp với điều kiện cụ thể của nước ta vì theo Froghi F các troca truyền thống có thể sử dụng lại được. Xuất phát từ thực tế ứng dụng kỹ thuật phẫu thuật nội soi một đường mổ điều trị ung thư đại tràng tại Bệnh viện Trung Ương Huế chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một đường mổ điều trị ung thư đại tràng phải” nhằm 2 mục tiêu: 1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và một số đặc điểm kỹ thuật phẫu thuật nội soi một đường mổ điều trị ung thư đại tràng phải.

Đánh giá kết quả điều trị ung thư đại tràng phải bằng phẫu thuật nội soi một đường mổ với dụng cụ nội soi thông thường và một số yếu tố liên quan với thời gian sống thêm. Những đóng góp của luận án 1. Ý nghĩa của đề tài Cùng một mục đích phẫu thuật điều trị ung thư đại tràng phải, tuy nhiên việc ứng dụng phẫu thuật nội soi một đường mổ bằng dụng cụ truyền thống vẫn đảm bảo nguyên tắc điều trị ung thư đại tràng phải vừa có chi phí phẫu thuật thấp hơn so với việc sử dụng các dụng cụ chuyên dụng, như vậy có thể phù hợp với điều kiện cụ thể của nước ta. Những nghiên cứu (NC) về kết quả sớm sau PTNS MĐM ung thư đại tràng phải đã có nhiều báo cáo trong và ngoài nước, tuy nhiên đánh giá kết quả lâu dài về mặt ung thư học và các yếu tố liên quan với thời gian sống thêm cần tiếp tục được nghiên cứu báo cáo, vì vậy đề tài: “Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một đường mổ điều trị ung thư đại tràng phải” mang tính cấp thiết, ý nghĩa khoa học thực tiễn trong vấn đề nghiên cứu khả năng ứng dụng kỹ thuật nhằm đảm bảo nguyên tắc điều trị ung thư mà vẫn mang lại nhiều lợi ích sau mổ cho bệnh nhân như rút ngắn thời gian đau sau mổ, sớm trỡ lại vận động, công việc sau mổ cũng như giảm các biến chứng lâu dài như tắc ruột sau mổ, thoát vị vết mổ và về phương diện thẩm mỹ.

Luận án đóng góp vào số liệu nghiên cứu trong nước về khả năng ứng dụng kỹ thuật PTNS MĐM, nghiên cứu thành công sẽ mở ra một hướng phát triển mới trong lĩnh vực PTNS đó là phẫu thuật nội soi một đường mổ điều trị ung thư đại tràng phải, là xu hướng hoàn toàn khả thi và hiệu quả trong điều trị UTĐT phải. Kết quả trên được thể hiện qua thời gian phẫu thuật ngắn, không có tai biến nặng trong mổ và phục hồi sớm, thời gian sống thêm trung bình sau mổ 67,9±3,3tháng với tỷ lệ tái phát, di căn sau PTNS MĐM là 16,7% khác biệt có ý nghĩa thống kê với nhóm chuyển mổ mở với p=0,0001. Bố cục của luận án Luận án gồm 135 trang với 51 bảng, 14 biểu đồ, 22 hình. Cấu trúc của luận án gồm: Đặt vấn đề 2 trang; Chương 1 - Tổng quan tài liệu 38 trang; Chương 2 - Đối tượng và phương pháp nghiên cứu 23 trang; Chương 3 - Kết quả nghiên cứu 34 trang; Chương 4 - Bàn luận 36 trang và Kết luận 2 trang, có 138 tài liệu tài liệu (45 tài liệu tiếng Việt; 93 tài liệu tiếng Anh).

Giải phẫu mô tả đại tràng phải Đại tràng (ĐT) xếp như chữ U ngược ôm lấy ruột non, bắt đầu từ van hồi manh tràng đến trực tràng gồm có: manh tràng, ĐT lên, ĐT ngang, ĐT xuống và ĐT Sigma. Manh tràng, ĐT lên, góc gan và phần đầu của ĐT ngang tạo thành ĐT phải. Manh tràng: Có hình túi cùng nằm ở phía dưới van hồi manh tràng, phía trước liên quan đến thành bụng trước, phía sau liên quan với phúc mạc thành sau, lớp mô liên kết mỡ dưới phúc mạc với cơ thắt lưng chậu, các nhánh của đám rối thần kinh thắt lưng và niệu quản phải sau phúc mạc và tĩnh mạch chủ dưới. Phía trong liên quan với các quai ruột non.

Đại tràng lên: Phía trước được phủ bởi phúc mạc, phía sau liên quan với cơ thắt lưng chậu, cực dưới thận - niệu quản phải và tĩnh mạch chủ dưới thông qua mạc dính Told. Liên quan phía ngoài với thành bụng bên phải. Phía trước và phía trong ĐT lên liên quan với các quai ruột non. Đại tràng góc gan: Liên quan ở phía sau với đoạn xuống tá tràng (DII) và thận phải, liên quan phía trước với mặt tạng của gan tạo nên lõm ĐT ở mặt này.

Việc di động ĐT góc gan trong PT cắt nửa ĐT phải hoặc cắt nửa ĐT phải mở rộng là thủ thuật bắt buộc và cẩn thận vì liên quan đến đáy túi mật, phần xuống của tá tràng và thận phải. Đại tràng ngang: Dài từ 35-100cm, TB 50cm, có mạc nối lớn dính vào mặt trước. ĐT ngang liên quan phía trước với thành bụng trước, phía trên liên quan với bờ cong lớn dạ dày bởi mạc nối vị ĐT. ĐT ngang liên quan với góc tá hỗng tràng và những quai ruột non.

Trong PTNS cắt ĐT, khi nâng phần trái ĐT ngang gần góc lách lên sẽ thấy động mạch, tĩnh mạch kết tràng giữa, đoạn đầu ruột non, dây chằng Treitz và tĩnh mạch mạc treo tràng dưới. Các phẫu thuật nội soi mới điều trị ung thư đại tràng phải * Phẫu thuật nội soi một đường mổ - Về chỉ định phẫu thuật: Theo Nagle, Law và nhiều tác giả, chỉ định PTNS MĐM UTĐT phải không khác biệt so với chỉ định 4 PTNS truyền thống, tuy nhiên, phẫu thuật viên càng có kinh nghiệm trong phẫu thuật ĐTT cả về nội soi và mổ mở thì tiến hành PTNS MĐM càng thuận lợi. Theo Keller phẫu thuật viên tiến hành PTNS MĐM phải có kinh nghiệm phẫu thuật ĐTT ít nhất 150 trường hợp, trong đó PTNS từ 50 trường hợp trở lên - Nhiều thuật ngữ để chỉ cùng một kỹ thuật này như PTNS một đường mổ, PTNS một cổng, phẫu thuật một cổng qua rốn, PTNS một vết mổ và thường được gọi là PTNS một lỗ vì các dụng cụ một lỗ nhiều kênh đã được sử dụng rộng rãi và đã thúc đẩy phát triển PTNS MĐM. - PTNS MĐM được mô tả và thực hiện đầu tiên trong cắt ruột thừa nội soi vào năm 1992 bởi Pelosi, đến nay trên thế giới đã có nhiều báo cáo về PTNS MĐM trong nhiều lĩnh vực như tiêu hóa gan mật, tiết niệu, phụ khoa.

Ban đầu, sự phát triển của PTNS MĐM bị hạn chế vì thiếu những dụng cụ chuyên dụng. Năm 1997, Navarra thực hiện thành công cắt túi mật bằng phương pháp này và cho thấy là kỹ thuật an toàn và có nhiều ưu điểm. PT nhanh chóng được chấp nhận rộng rãi do tính đơn giản của nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Trung Vỹ (2020). Phẫu thuật nội soi một đường mổ ung thư đại tràng phải [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/tom-tat-luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-mot-duong-mo-dieu-tri-ung-thu-dai-trang-phai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật nội soi một đường mổ ung thư đại tràng phải" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ y học: Ứng dụng phẫu thuật nội soi một đường mổ điều trị ung thư đại tràng phải. Kết quả, lợi ích, kỹ thuật mới.

Luận án "Phẫu thuật nội soi một đường mổ ung thư đại tràng phải" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phẫu thuật nội soi một đường mổ ung thư đại tràng phải" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật nội soi một đường mổ ung thư đại tràng phải" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Phẫu thuật nội soi một đường mổ ung thư đại tràng phải" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật nội soi một đường mổ ung thư đại tràng phải" có 56 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi một đường mổ ung thư đại tràng phải" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter