Nguyễn Xuân Hoàng: Tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc trung mô mỡ thỏ và màng chân bì da người - Luận văn Thạc sĩ Y học
Nghiên cứu tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc trung mô mỡ thỏ và màng chân bì da người để ứng dụng trong tái tạo mô và sửa chữa tổn thương sụn.
Khoa học y sinh (Mô phôi)
Luan An
Luận văn thạc sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
81
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ứng dụng kỹ nghệ mô trong tái tạo mô sụn khớp gối
- Số trang:
- 81 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Khoa học y sinh (Mô phôi)
- Tác giả:
- Nguyễn Xuân Hoàng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ứng dụng kỹ nghệ mô trong tái tạo mô sụn khớp gối
Kỹ nghệ mô mở ra hướng đi đột phá trong y học tái tạo hiện đại. Tổn thương sụn khớp là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế. Mô sụn không có mạch máu và dây thần kinh nuôi dưỡng trực tiếp. Khả năng tự chữa lành của mô sụn vô cùng hạn chế. Các phương pháp điều trị truyền thống thường chỉ giảm đau tạm thời hoặc tạo mô sụn xơ kém bền. Sự kết hợp giữa tế bào gốc đa năng và giá thể sinh học đem lại giải pháp phục hồi sụn khớp toàn diện. Kỹ thuật này giúp tái tạo bề mặt khớp trơn láng. Cấu trúc mô sụn mới hình thành đáp ứng tốt các yêu cầu chịu lực sinh học tự nhiên. Nghiên cứu tập trung phát triển mô sụn chức năng từ nguồn nguyên liệu sinh học sẵn có. Phương pháp này hướng tới việc điều trị thoái hóa khớp dứt điểm và an toàn.
1.1. Thách thức trong phục hồi và sửa chữa tổn thương sụn khớp
Tổn thương sụn khớp xảy ra do chấn thương cơ học, lão hóa hoặc bệnh lý viêm khớp. Cấu trúc sụn trong suốt có mật độ tế bào thấp và giàu chất nền ngoại bào. Do thiếu hệ thống mạch máu, tế bào sụn không thể di chuyển nhanh đến vị trí tổn thương để tự sửa chữa. Khi mất lớp sụn bảo vệ, các đầu xương cọ xát trực tiếp vào nhau. Tình trạng này gây đau đớn dữ dội và hạn chế vận động nghiêm trọng. Các giải pháp như khoan kích thích tủy hay mài xương dưới sụn thường kích thích tạo sụn xơ type I. Loại sụn xơ này thiếu tính đàn hồi và nhanh chóng thoái hóa sau thời gian ngắn. Y học lâm sàng đối mặt với nhu cầu cấp bách về một phương pháp tạo sụn trong suốt type II bền vững. Tái tạo mô sụn khớp đúng cấu trúc nguyên bản là mục tiêu then chốt.
1.2. Xu hướng áp dụng kỹ nghệ mô và tái tạo mô sụn khớp hiện đại
Kỹ nghệ mô cung cấp nền tảng sinh học vững chắc để vượt qua các giới hạn điều trị cũ. Mô hình này tích hợp ba thành tố quan trọng: nguồn tế bào gốc chất lượng cao, giá thể nâng đỡ sinh học và các phân tử tín hiệu cảm ứng. Kỹ thuật cấy tế bào sụn tự thân (ACI) từng được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, ACI bộc lộ nhược điểm là làm tổn thương vị trí lấy mẫu và tế bào dễ mất biệt hóa khi nuôi cấy ngoài cơ thể. Do đó, việc ứng dụng tế bào gốc mô mỡ kết hợp giá thể màng sinh học trở thành giải pháp ưu việt. Hệ thống này duy trì kiểu hình tế bào sụn ổn định. Mô ghép nhân tạo có độ tương thích cao và kích thích quá trình tái tạo mô sụn khớp diễn ra nhanh chóng. Đây là bước chuyển mình quan trọng từ điều trị triệu chứng sang phục hồi cấu trúc hoàn chỉnh.
II. Tế bào gốc mô mỡ thỏ trong công nghệ tấm tế bào sụn
Tế bào gốc mô mỡ (adipose-derived stem cells) là nguồn nguyên liệu sinh học giàu tiềm năng trong kỹ nghệ mô. Mô mỡ phân bố rộng khắp cơ thể và dễ dàng thu nhận qua các thủ thuật ít xâm lấn. Tế bào gốc trung mô thỏ từ mô mỡ sở hữu tốc độ tăng sinh vượt trội và khả năng biệt hóa đa dòng ổn định. Khi ứng dụng công nghệ tấm tế bào (cell sheet technology), các tế bào liên kết chặt chẽ thành lớp màng sinh học đồng nhất. Kỹ thuật này bảo tồn nguyên vẹn hệ thống protein gian bào và thụ thể bề mặt màng. Tấm tế bào sụn tạo ra có cấu trúc vững chắc, sẵn sàng cho việc cấy ghép trực tiếp lên vùng sụn tổn thương mà không cần can thiệp hóa chất phân rã.
2.1. Ưu điểm nổi bật của tế bào gốc trung mô thỏ từ mô mỡ
Tế bào gốc trung mô thỏ phân lập từ mô mỡ mang nhiều ưu thế so với tế bào gốc tủy xương. Quá trình thu nhận mô mỡ thỏ ít gây đau đớn và mang lại số lượng tế bào ban đầu rất lớn. Quần thể adipose-derived stem cells có khả năng bám dính mạnh mẽ trên bề mặt đĩa nuôi cấy. Chúng duy trì tiềm năng tăng sinh liên tục qua nhiều thế hệ mà không bị biến đổi kiểu nhân di truyền. Trong môi trường nuôi cấy chuyên biệt, tế bào gốc trung mô thỏ biểu hiện rõ các chỉ dấu bề mặt đặc trưng của tế bào gốc trung mô. Tế bào sẵn sàng trải qua quá trình biệt hóa tạo sụn dưới tác động của các yếu tố cảm ứng. Nguồn tế bào này đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Hội Liệu pháp Tế bào Quốc tế (ISCT).
2.2. Vai trò của công nghệ tấm tế bào không dùng enzyme phân cắt
Công nghệ tấm tế bào (cell sheet technology) là bước đột phá thay thế phương pháp cấy tế bào rời truyền thống. Kỹ thuật thông thường dùng enzyme trypsin để tách tế bào khỏi bề mặt nuôi cấy. Enzyme này thường phá hủy các thụ thể màng quan trọng và làm tổn thương chất nền ngoại bào. Ngược lại, cell sheet technology bảo tồn toàn bộ chất nền nội sinh và các liên kết tế bào - tế bào. Tấm tế bào thu nhận giữ nguyên vẹn cấu trúc không gian 3 chiều và khả năng bám dính tự nhiên. Khi được ghép vào vùng tổn thương, tấm tế bào sụn tự gắn kết chắc chắn vào bề mặt mô chủ mà không cần sử dụng chỉ khâu hay keo sinh học tổng hợp. Phương pháp này giảm thiểu tối đa phản ứng viêm và tăng tỷ lệ sống sót của mô ghép.
III. Màng chân bì vô bào làm giá thể tạo tấm tế bào sụn
Giá thể sinh học đóng vai trò quyết định trong việc định hình không gian cho mô tái tạo. Màng chân bì vô bào (acellular dermal matrix - ADM) được đánh giá là một trong những giá thể tự nhiên lý tưởng nhất. Vật liệu này có nguồn gốc từ mô da người đã loại bỏ sạch toàn bộ tế bào đích và kháng nguyên gây thải ghép. Khung collagen 3 chiều của màng chân bì vô bào được giữ nguyên vẹn về mặt cơ lý tính. Màng sở hữu độ xốp lý tưởng, tạo điều kiện thuận lợi cho oxy và dưỡng chất khuếch tán sâu vào bên trong. Sự kết hợp giữa màng chân bì và tế bào gốc tạo nên phức hợp mô sụn nhân tạo có độ bền cao và tính tương thích sinh học hoàn hảo.
3.1. Đặc tính sinh học của màng chân bì vô bào da người
Màng chân bì vô bào da người được sản xuất qua quy trình xử lý hóa sinh nghiêm ngặt. Toàn bộ thành phần kháng nguyên tế bào bị loại bỏ hoàn toàn để triệt tiêu nguy cơ thải ghép miễn dịch. Tuy nhiên, cấu trúc mạng lưới collagen type I, laminin và fibronectin tự nhiên vẫn được bảo tồn nguyên vẹn. Khung nền acellular dermal matrix cung cấp các vị trí bám dính sinh học tối ưu cho tế bào tiếp cận. Vật liệu này có tính thấm tốt, cho phép chất dinh dưỡng lưu thông dễ dàng qua các khe sợi. Ngoài ra, màng chân bì vô bào còn có độ dẻo dai và khả năng chịu lực đàn hồi vượt trội. Giá thể tạo bệ đỡ vững chắc cho các tế bào gốc sinh trưởng và sắp xếp trật tự.
3.2. Khả năng kết hợp giữa tế bào gốc mô mỡ và màng chân bì
Sự tích hợp giữa tế bào gốc mô mỡ và màng chân bì vô bào tạo nên một cấu trúc lai sinh học hoàn chỉnh. Khi gieo lên bề mặt màng chân bì, các tế bào bám dính nhanh chóng chỉ sau vài giờ. Chúng trải rộng tế bào chất và thâm nhập sâu vào các khoang rỗng của khung sợi collagen. Màng chân bì đóng vai trò như khuôn mẫu định hướng cho sự phân bố tế bào theo không gian 3 chiều. Dưới điều kiện nuôi cấy thích hợp, tế bào gốc trung mô thỏ tăng sinh mạnh mẽ và bao phủ kín bề mặt giá thể. Sự tương tác chặt chẽ giữa tế bào và mạng sợi collagen kích thích quá trình tổng hợp chất nền sụn mới. Phức hợp sinh học này sẵn sàng cho các giai đoạn cảm ứng chức năng tiếp theo.
IV. Quy trình biệt hóa tạo sụn từ tế bào gốc trung mô thỏ
Quy trình tạo mô sụn nhân tạo đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu phân lập tế bào đến cảm ứng chức năng. Quá trình biệt hóa tạo sụn (chondrogenesis) là bước chuyển hóa then chốt để tế bào gốc mô mỡ hình thành kiểu hình tế bào sụn trưởng thành. Tế bào gốc trung mô thỏ được kích thích trong môi trường chuyên biệt chứa các yếu tố tăng trưởng biến đổi. Tế bào bắt đầu tiết ra các thành phần chất nền sụn đặc trưng như aggrecan và collagen type II. Toàn bộ quy trình được chuẩn hóa nhằm tối ưu hóa mật độ tế bào và đảm bảo chất lượng mô sụn tái tạo đồng đều. Kết quả thu được là tấm tế bào sụn có hoạt tính sinh học cao và cấu trúc hoàn chỉnh.
4.1. Kỹ thuật phân lập và định danh tế bào gốc mô mỡ thỏ
Mô mỡ thỏ được thu nhận vô trùng từ vùng bẹn và rửa sạch nhiều lần bằng dung dịch đệm PBS. Khối mô được cắt nhỏ và ủ với enzyme collagenase để giải phóng phân đoạn mạch đệm (SVF). Hỗn dịch tế bào được ly tâm, lọc qua màng và nuôi cấy trong môi trường DMEM/F12 bổ sung huyết thanh thai bò (FBS). Sau 24 đến 48 giờ, các tế bào bám dính đĩa nuôi cấy có hình dạng thoi dài giống nguyên bào sợi. Kỹ thuật RT-PCR và Flow cytometry xác nhận tế bào biểu hiện dương tính mạnh với CD44, CD90 và âm tính với các chỉ dấu tạo máu như CD34, CD45. Tế bào gốc mô mỡ duy trì tỷ lệ sống cao trên 95% và sẵn sàng cho các thử nghiệm biệt hóa đa dòng.
4.2. Cảm ứng biệt hóa tạo sụn với các yếu tố tăng trưởng
Biệt hóa tạo sụn (chondrogenesis) được thực hiện trong môi trường nuôi cấy chứa TGF-beta 1, Dexamethasone và Acid ascorbic. Yếu tố tăng trưởng TGF-beta 1 kích hoạt các chuỗi truyền tín hiệu nội bào đặc hiệu. Các tế bào gốc trung mô thỏ co cụm lại, chuyển từ hình thoi sang hình cầu giống tế bào sụn trưởng thành. Chúng tăng cường tổng hợp glycosaminoglycans (GAGs) và proteoglycan để lấp đầy khoảng gian bào. Quá trình cảm ứng diễn ra liên tục từ 14 đến 21 ngày trên giá thể màng chân bì vô bào. Sự tích tụ của chất nền sụn biến đổi tấm màng tế bào thành một lớp mô sụn non đàn hồi. Tấm tế bào sụn này thể hiện đầy đủ các đặc tính cơ học và sinh hóa cần thiết.
V. Đánh giá cấu trúc tấm tế bào sụn trong tái tạo mô khớp
Đánh giá chất lượng tấm tế bào sụn là bước kiểm định khoa học không thể thiếu trước khi ứng dụng thực tế. Các phương pháp phân tích mô học, hiển vi điện tử và sinh học phân tử được triển khai đồng bộ. Kết quả kiểm nghiệm cung cấp bằng chứng rõ ràng về cấu trúc vi thể và mức độ biểu hiện gen sụn đặc hiệu. Tấm tế bào sụn hình thành từ tế bào gốc mô mỡ và màng chân bì vô bào thể hiện tính chất vượt trội về độ bền và thành phần sinh hóa. Cấu trúc mô sụn mới đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe cho mục tiêu tái tạo mô sụn khớp. Dữ liệu thực nghiệm khẳng định tiềm năng to lớn của phương pháp này trong điều trị các tổn thương sụn khớp phức tạp.
5.1. Phân tích mô học và hiển vi điện tử quét SEM
Cấu trúc tấm tế bào sụn được kiểm tra chi tiết qua kỹ thuật nhuộm Hematoxylin & Eosin (H&E) và Safranin O. Hình ảnh nhuộm H&E cho thấy các tế bào phân bố đều đặn và bám sâu vào các lớp sợi của màng chân bì vô bào. Nhuộm Safranin O bắt màu đỏ cam đậm, chứng minh sự hiện diện phong phú của chất nền proteoglycan và acid mucopolysaccharide. Quan sát dưới kính hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy tế bào trải rộng và đan xen chằng chịt với các bó sợi collagen. Các tế bào hình thành liên kết biểu mô vững chắc, tạo nên một tấm màng sinh học liên tục và đồng nhất. Bề mặt tấm mô phẳng mịn, không phát hiện dấu hiệu đứt gãy hay hoại tử tế bào.
5.2. Đánh giá mức độ biểu hiện gen sụn đặc hiệu bằng qRT PCR
Kỹ thuật định lượng qRT-PCR được sử dụng để theo dõi động học biểu hiện của các gen sụn đặc thù. Mức độ biểu hiện của gen SOX9 tăng cao ngay từ tuần đầu tiên biệt hóa, đánh dấu sự khởi đầu của quá trình chondrogenesis. Biểu hiện của gen Collagen type II và Aggrecan tăng sinh liên tục và đạt đỉnh ở ngày thứ 21 của chu kỳ nuôi cấy. Ngược lại, biểu hiện của gen Collagen type I và Collagen type X ở mức rất thấp. Điều này khẳng định tế bào biệt hóa thành sụn trong suốt chức năng, không bị xơ hóa hay phì đại hóa bất thường. Kết quả qRT-PCR cung cấp cơ sở sinh học phân tử vững chắc cho việc ứng dụng tấm tế bào sụn trong tái tạo mô sụn khớp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (81 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- NGUYỄN XUÂN HOÀNG TẠO TẤM TẾ BÀO SỤN TỪ SỰ KẾT HỢP GIỮA TẾ BÀO GỐC TRUNG MÔ MỠ THỎ VÀ MÀNG CHÂN BÌ DA NGƯỜI LUẬN VĂN THẠC SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- NGUYỄN XUÂN HOÀNG TẠO TẤM TẾ BÀO SỤN TỪ SỰ KẾT HỢP GIỮA TẾ BÀO GỐC TRUNG MÔ MỠ THỎ VÀ MÀNG CHÂN BÌ DA NGƯỜI NGÀNH: KHOA HỌC Y SINH (MÔ PHÔI) MÃ SỐ: 8720101 LUẬN VĂN THẠC SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HUỲNH DUY THẢO 2. TRẦN NGUYỄN QUỐC VƯƠNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021.
LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được sự hướng dẫn khoa học của TS. Huỳnh Duy Thảo và TS. Trần Nguyễn Quốc Vương. Các nội dung nghiên cứu, kết quả trong đề tài này là trung thực.
Những số liệu trong bảng biểu, đồ thị, hình ảnh phục vụ cho việc phân tích, nhận xét, đánh giá được chính nhóm nghiên cứu của chúng tôi thu thập từ các nguồn khác nhau có ghi rõ trong phần tài liệu tham khảo. Ngoài ra, trong luận văn còn sử dụng một số nhận xét, đánh giá cũng như số liệu của các tác giả khác, cơ quan tổ chức khác đều có trích dẫn và chú thích nguồn gốc. Nếu phát hiện có bất kỳ sự gian lận nào tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung luận văn của mình. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2021 NGUYỄN XUÂN HOÀNG.
MỤC LỤC Trang Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình Danh mục đồ thị MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Tổng quan về mô sụn.2 Quá trình sửa chữa tổn thương sụn .3 Các chiến lược điều trị trong phục hồi, sửa chữa tổn thương sụn khớp .1 Nhóm can thiệp điều trị không có thành phần sinh học .2 Nhóm can thiệp điều trị có thành phần sinh học .4 Kỹ nghệ mô trong sửa chữa và tái tạo mô sụn.1 Tổng quan và ứng dụng kỹ nghệ mô trong tái tạo mô sụn.2 Tế bào gốc trung mô từ mô mỡ .3 Giá thể màng chân bì .5 Tình hình nghiên cứu ngoài nước .6 Tình hình nghiên cứu trong nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Tiêu chuẩn chọn mẫu.3 Thiết kế nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu .1 Phân lập và định danh TBGTM từ mô mỡ thỏ.2 Tạo tấm tế bào sụn từ TBGTM và giá thể màng chân bì da người .3 Đánh giá tấm tế bào sụn. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN .1 Phân lập và nuôi cấy TBGTM từ mô mỡ .1 Kết quả phân lập, nuôi cấy tăng sinh TBGTM từ mô mỡ .2 Đánh giá sự tăng sinh của TBGTM từ mỡ .2 Kết quả định danh TBGTM từ mỡ.1 Khảo sát hình thái học và đặc tính bám dính .2 Khảo sát khả năng biệt hóa .3 Khảo sát biểu hiện gien bằng phương pháp PCR .4 Khảo sát biểu hiện gien cho các marker đặc trưng sụn bằng qRT-PCR.3 Tạo tấm tế bào sụn từ sự kết hợp TBGTM từ mô mỡ thỏ với màng chân bì .1 Kết quả đánh giá mô học .2 Kết quả chụp SEM .55 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC.
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ Viết Tắt Tiếng Anh ACI Autologous Chodrocyte Implementation ADSC Adipose Derived Stem Cell CS Cộng sự DMEM/F12 Dulbecco’s Modified Eagle Medium/Nutrient Mixture F-12 EDTA Ethylene Diaminetetraacetic Acid FBS Fetal Bovine Serum H&E Hematocylin & Eosin iPSCs Induced Pluripotent Stem Cells ISCT International Society for Cellular Therapy KHV Kính hiển vi MACI Membrane-asociated ACI PBS Phophate-Buffered Saline Quantitative Reverse Transcription Polymerase Chain qRT-PCR Reaction RT-PCR Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction SEM Scanning Electron Microscopy TBGTM Tế Bào Gốc Trung Mô TEM Transmission Electron Microscopy TGF-1 Transforming growth factor-1. DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tiêu chuẩn định danh TBGTM. Thành phần phản ứng RT-PCR.
Chu trình nhiệt phản ứng RT-PCR. Thành phầ khuếch đại các gien tạo sụn. Chu trình nhiệt phản ứng qRT-PCR. Mật độ tế bào thu nhận theo thời gian.
So sánh các marker bề mặt giữa người và thỏ bằng Flow cytometry giữa các nghiên cứu. So sánh các marker bề mặt bằng phương pháp RT-PCR giữa các nghiên cứu. Bảng số liệu mức độ biểu hiện gien theo thời gian. DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Phân bố sụn trong cơ thể. Phân loại mô sụn. Các dạng tổn thương sụn .4 Lược đồ phương pháp ACI. Những tiến bộ trong kỹ nghệ mô.
Các thành phần chính của kỹ nghệ mô trong sửa chữa sụn. Các nguồn tế bào gốc, nguồn thu nhận và đặc điểm của chúng. Khả năng biệt hóa của tế bào gốc trung mô. Quy trình phân lập và nuôi cấy TBGTM từ mỡ.
Xử lý mẫu mô mỡ để thu nhận TBGTM. Một số loại môi trường được sử dụng để cảm ứng biệt hóa TBGTM thành nguyên bào xương, nguyên bào sụn và tế bào mỡ. Phân lập và nuôi cấy TBGTM từ mô mỡ. Kết quả quan sát hình thái và đặc tính bám dính của TBGTM từ mô mỡ dưới KHV đảo ngược 10X.
Kết quả đánh giá khả năng biệt hóa của TBGTM. Kết quả RT-PCR của các marker TBGTM. Cấu trúc mô học nhuộm H&E và Safranin O của tấm tế bào sụn. Kết quả nhuộm mô học tấm tế bào sụn từ sự kết hợp của TBGTM mỡ và màng chân bì.
Cấu trúc mô học nhộm H&E của tấm tế bào sụn được đưa lên lần 2. Kết quả chụp tấm tế bào sụn bằng KHV điện tử quét (SEM). DANH MỤC ĐỒ THỊ Đồ thị 3. Đường cong tăng trưởng tế bào của TBGTM F3.2: Biểu đồ thể hiện mức độ biểu hiện tương đối của gien SOX9, COL2A1, COL10A1, RUNX2 bằng phương pháp Realtime-PCR.
MỞ ĐẦU Thoái hóa khớp gối là bệnh khá thường gặp. Trên thế giới có khoảng 263 triệu người mắc bệnh này [42] và khoảng 20 % người trưởng thành từ 45 tuổi ở Mỹ được chẩn đoán bằng X-Quang trong nghiên cứu Framinham [50]. Tại Việt Nam, tỷ lệ lưu hành bệnh thoái hóa khớp gối trên X-quang là 44,60 % ở người trên 40 tuổi [4]. Tuy nhiên, tỷ lệ thoái hóa khớp gối ở những người trẻ ngày càng gia tăng gây ảnh hưởng tới khả năng vận động cũng như giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của người bệnh [11].
Các phương pháp điều trị bệnh hiện nay chủ yếu là điều trị triệu chứng. Trong những trường hợp tổn thương nặng hoặc điều trị nội khoa không hiệu quả thì phẫu thuật thay khớp thường được lựa chọn. Phẫu thuật thay khớp gối là một phẫu thuật lớn nên cũng đối mặt với những vấn đề gồm nhiễm khuẩn, mổ lại, tử vong và việc thay khớp gối nhân tạo cũng có hạn chế là tuổi thọ của mảnh ghép, đặc biệt trên những bệnh nhân trẻ tuổi [60], [10]. Hiện nay có nhiều phương pháp khác nhau để điều trị nhằm làm chậm, phục hồi và kéo dài thời gian thay khớp tùy vào mức độ tổn thương bề mặt sụn khớp như tiêm nội khớp, kích thích mọc sụn bằng tạo tổn thương dưới sụn có hoặc không kết hợp với ghép sụn xương.
Trong các chiến lược phục hồi, sửa chữa tổn thương sụn khớp thì kỹ nghệ mô là một cách tiếp cận hiện đại và có tiềm năng khắc phục những nhược điểm của các phương pháp điều trị truyền thống. Kỹ nghệ mô sụn có thể kết hợp một trong ba thành phần quan trọng gồm tế bào, giá thể và yếu tố sinh học để có thể tái tạo, sửa chữa hoặc tạo ra mô sụn giống với sụn bình thường để có thể ứng dụng trong ghép sụn [32]. Đối với yếu tố tế bào trong kỹ nghệ mô sụn thì tế bào gốc là một trong những ứng viên tuyệt vời để sử dụng vì chúng có những đặc điểm mà các tế bào khác không có đó là khả năng tăng sinh và tiềm năng biệt hóa. Trong số các loại tế bào gốc được quan tâm thì tế bào gốc trung mô là một trong những loại tế bào được ưu tiên lựa chọn hàng đầu [23], [32].
Tế bào gốc trung mô là những tế bào gốc đa tiềm năng, có thể biệt hóa thành nhiều dòng tế bào khác nhau kể cả tế bào sụn, do đó có thể sử dụng các tế bào gốc này để tái tạo và thay thế các tế bào sụn bị tổn thương trên người bệnh. Chúng có thể được thu nhận từ nhiều nguồn khác nhau như mô mỡ, tủy xương, máu ngoại vi…Đặc biệt là sự xuất hiện của tế bào gốc trung mô từ mô mỡ. Đây là nguồn tế bào có nguồn cung cấp dồi dào, ít bị hạn chế về mặt đạo đức trong nghiên cứu, dễ thu nhận, số lượng tế bào gốc trung mô trong mô mỡ cao hơn so với thu nhận từ các nguồn mẫu khác như tủy xương, máu ngoại vi [14], [15]. Ngoài ra chúng còn có khả năng ức chế miễn dịch và chống viêm [23], [32].
Bên cạnh đó, giá thể hay khung nâng đỡ trong kỹ nghệ mô cũng là một trong ba yếu tố vô cùng quan trọng. Việc lựa chọn giá thể phù hợp sẽ hỗ trợ và tạo điều kiện cho tế bào tăng sinh, biệt hóa thành mô chức năng và làm tăng khả năng phục hồi tổn thương sụn [63], [66] cũng như cải thiện lâm sàng [35]. Trong số đó, giá thể collagen thuộc nhóm giá thể sinh học có nguồn gốc tự nhiên thường được sử dụng trong kỹ nghệ mô sụn vì khả năng tương thích sinh học cao, khả năng thoái biến sinh học tốt, gây phản ứng miễn dịch thấp, cấu trúc xốp, tính thấm tốt, giúp tế bào bám dính, di cư và biệt hóa tế bào [27], [29], [41]. Trong nghiên cứu này, nhóm nghiên cứu lựa chọn màng chân bì làm giá thể để tạo ra mảnh ghép.
Tại Việt Nam đã có những nghiên cứu ban đầu về tiềm năng sử dụng tế bào gốc trung mô trong điều trị bệnh thoái hóa khớp gối [10], [89], [90]. Kết quả nghiên cứu cho thấy tiêm trực tiếp tế bào gốc trung mô giúp cải thiện triệu chứng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Tuy nhiên, các nghiên cứu thử nghiệm đối với những trường hợp thoái hóa khớp chưa có nhiều, cũng như chưa có nhiều nghiên cứu đánh giá được sự tái tạo lại bề mặt sụn khớp từ việc ứng dụng tế bào gốc trung mô.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Xuân Hoàng (2021). Tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mỡ thỏ và màng chân bì [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/tao-tam-te-bao-sun-tu-te-bao-goc-mo-tho-va-mang-chan-bi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mỡ thỏ và màng chân bì" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc trung mô mỡ thỏ và màng chân bì da người để ứng dụng trong tái tạo mô và sửa chữa tổn thương sụn.
Luận án "Tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mỡ thỏ và màng chân bì" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mỡ thỏ và màng chân bì" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mỡ thỏ và màng chân bì" thuộc chuyên ngành Khoa học y sinh (Mô phôi). Danh mục: Y Học.
Luận án "Tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mỡ thỏ và màng chân bì" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mỡ thỏ và màng chân bì" có 81 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mỡ thỏ và màng chân bì" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.