Hiệu quả bảo vệ tế bào gan của sevofluran trong phẫu thuật cắt gan - Luận án
"Luận án hiệu quả bảo vệ tế bào gan của sevofluran trong phẫu thuật cắt gan."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ chế Sevofluran bảo vệ tế bào gan trong mổ cắt gan
- Số trang:
- 148 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Gây mê Hồi sức
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ngọc Đào
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ chế Sevofluran bảo vệ tế bào gan trong mổ cắt gan
Phẫu thuật cắt gan là phương pháp điều trị triệt căn hiệu quả cho ung thư tế bào gan. Kỹ thuật này đòi hỏi phẫu thuật viên kiểm soát mạch máu nhằm hạn chế lượng máu mất trong mổ. Tuy nhiên, việc ngắt quãng dòng máu gây ra tổn thương thiếu máu cục bộ - tái tưới máu gan. Tình trạng này còn được y văn quốc tế gọi là hepatic ischemia-reperfusion injury (IRI). Khi mô gan bị thiếu oxy rồi được tái cấp máu, các chuỗi phản ứng viêm và hoại tử sẽ bùng phát dữ dội. Thuốc mê hô hấp Sevoflurane đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu tổn thương này. Hoạt chất tạo ra cơ chế bảo vệ kép cho màng tế bào và ty thể. Sự hiện diện của Sevoflurane trước và trong giai đoạn thiếu máu làm giảm mức độ hoại tử mô gan. Nhờ đó, nhu mô gan còn lại duy trì được cấu trúc sinh học ổn định sau khi hoàn thành cắt gan.
1.1. Hiện tượng tổn thương thiếu máu cục bộ và tái tưới máu gan
Tổn thương thiếu máu cục bộ - tái tưới máu gan khởi phát ngay khi dòng máu nuôi dưỡng bị cắt đứt. Quá trình thiếu oxy làm cạn kiệt nguồn năng lượng ATP nội bào. Bơm ion màng tế bào ngừng hoạt động, gây ứ đọng canxi nội bào và phù nề tế bào gan. Khi mở kẹp mạch máu để tái tưới máu, oxy tràn vào tạo ra làn sóng stress oxy hóa tế bào gan dữ dội. Các gốc tự do oxy hóa (ROS) tấn công trực tiếp vào lớp phospholipid kép của màng tế bào. Phản ứng viêm kích hoạt giải phóng hàng loạt cytokine tiền viêm như TNF-alpha và Interleukin-6. Chuỗi phản ứng phá hủy ty thể dẫn đến chết tế bào theo chương trình (apoptosis) và hoại tử tế bào lan rộng. Hiện tượng này làm suy giảm nghiêm trọng chức năng gan cấp tính ngay trong giai đoạn chu phẫu.
1.2. Cơ chế tiền thích nghi do thuốc mê trên tế bào nhu mô gan
Hiện tượng tiền thích nghi do thuốc mê (anesthetic preconditioning) mở ra hướng tiếp cận bảo vệ tạng chủ động. Khi người bệnh hít thuốc mê hô hấp Sevoflurane trước giai đoạn thiếu máu, tế bào gan nhận tín hiệu kích hoạt các thụ thể bảo vệ. Thuốc kích thích mở kênh kali phụ thuộc ATP tại màng trong ty thể. Quá trình này giúp ổn định điện thế màng ty thể và ngăn chặn hiện tượng mở lỗ chuyển tiếp thấm ty thể (mPTP). Ngoài ra, Sevoflurane làm giảm sản sinh các gốc oxy hóa tự do khi tái tưới máu trở lại. Hoạt chất cũng ức chế trực tiếp con đường truyền tín hiệu gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Nhờ vậy, ngưỡng chịu đựng của tế bào nhu mô gan trước tình trạng thiếu oxy được nâng cao đáng kể, bảo toàn tính toàn vẹn của mô gan.
II. Hiệu quả Sevofluran bảo vệ tế bào gan do kẹp Pringle
Kiểm soát huyết động trong phẫu thuật cắt gan đóng vai trò quyết định đến tỷ lệ sống còn của người bệnh. Phẫu thuật viên thường áp dụng các thủ thuật kẹp mạch cuống gan nhằm kiểm soát lượng máu mất trong mổ. Tuy nhiên, thời gian kẹp mạch kéo dài luôn đi kèm nguy cơ hủy hoại tế bào gan nghiêm trọng. Nghiệm pháp kẹp cuống gan Pringle là kỹ thuật phổ biến nhất hiện nay. Kỹ thuật này đòi hỏi giải pháp gây mê hồi sức chuyên sâu để bảo tồn chức năng gan. Thuốc mê hô hấp Sevoflurane mang lại lợi thế vượt trội trong việc điều hòa dòng máu vi mạch gan. Thuốc hỗ trợ tế bào gan chống chọi với tình trạng thiếu máu toàn bộ trong suốt thời gian kẹp cuống. Kết quả lâm sàng cho thấy Sevoflurane giúp hạn chế tổn thương cấu trúc tiểu thùy gan do can thiệp mạch.
2.1. Tác động của nghiệm pháp kẹp cuống gan Pringle trong mổ
Nghiệm pháp kẹp cuống gan Pringle chặn hoàn toàn dòng máu từ động mạch gan và tĩnh mạch cửa đi vào nhu mô gan. Phương pháp này giúp phẫu trường khô ráo, tạo điều kiện thuận lợi để cắt gan chính xác. Mặc dù vậy, việc thiếu hụt oxy nuôi dưỡng kéo dài gây tổn thương thiếu máu cục bộ - tái tưới máu gan không thể tránh khỏi. Thời gian kẹp cuống càng lâu, tế bào gan càng suy kiệt chuyển hóa và ứ trệ độc chất nội sinh. Khi thả kẹp, dòng máu ùa vào kích hoạt bạch cầu đa nhân trung tính bám dính vào nội mô xoang gan. Tình trạng co thắt vi mạch làm tắc nghẽn dòng máu tái tưới máu cục bộ. Thuốc mê Sevoflurane duy trì sản xuất Nitric Oxide nội mô, giúp cải thiện vi tuần hoàn xoang gan sau khi mở kẹp Pringle.
2.2. Vai trò hậu thích nghi tế bào gan của thuốc mê bốc hơi
Bên cạnh tiền thích nghi, hiện tượng hậu thích nghi tế bào gan (postconditioning) giữ vai trò bảo vệ thiết yếu trong giai đoạn tái tưới máu. Khi dòng máu nuôi được tái lập sau nghiệm pháp kẹp cuống gan Pringle, tế bào gan đối mặt với nguy cơ vỡ màng ồ ạt. Việc duy trì nồng độ thuốc mê hô hấp Sevoflurane thích hợp ngay tại thời điểm mở kẹp giúp làm dịu phản ứng stress oxy hóa tế bào gan. Sevoflurane ức chế sự tích tụ canxi quá mức trong chất nền ty thể. Hoạt chất cũng làm chậm quá trình phục hồi pH nội bào, tạo thời gian cho tế bào tái thiết lập trạng thái cân bằng. Nhờ tác dụng hậu thích nghi này, tỷ lệ hoại tử tế bào giảm đi rõ rệt, thúc đẩy quá trình hồi phục chức năng gan diễn ra suôn sẻ hơn.
III. Đánh giá Sevofluran bảo vệ tế bào gan qua men ALT AST
Nồng độ enzym gan trong huyết thanh là thước đo tiêu chuẩn để đánh giá mức độ hủy hoại tế bào gan sau phẫu thuật. Khi tế bào gan bị tổn thương màng hoặc hoại tử, các enzym nội bào sẽ giải phóng ồ ạt vào tuần hoàn. Việc theo dõi men gan AST ALT sau phẫu thuật phản ánh trực tiếp hiệu quả của các biện pháp bảo vệ tạng. Nhiều nghiên cứu lâm sàng chứng minh thuốc mê hô hấp Sevoflurane làm giảm đáng kể mức độ tăng men gan. So với các thuốc mê tĩnh mạch thông thường, Sevoflurane giúp kiểm soát nồng độ đỉnh của enzym gan tốt hơn nhiều. Tác dụng này thể hiện rõ rệt ở cả phẫu thuật cắt gan lớn và cắt gan nhỏ. Sự suy giảm nồng độ men gan khẳng định tính ưu việt của Sevoflurane trong thực hành gây mê ngoại khoa gan mật.
3.1. Động học nồng độ đỉnh men gan AST ALT sau phẫu thuật
Men gan AST ALT sau phẫu thuật thường tăng vọt và đạt đỉnh trong vòng 24 đến 48 giờ đầu sau mổ. Nồng độ đỉnh của hai chỉ số này tương quan chặt chẽ với diện tích nhu mô gan bị tổn thương do thiếu máu cục bộ. Ở nhóm người bệnh sử dụng thuốc mê hô hấp Sevoflurane, giá trị đỉnh của ALT và AST thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng. Men AST phản ánh tổn thương cấu trúc ty thể, trong khi ALT biểu thị mức độ tổn thương màng tế bào chất. Việc kiểm soát tốt cả hai chỉ số chứng tỏ Sevoflurane bảo vệ toàn diện các bào quan của tế bào gan. Sau ngày hậu phẫu thứ ba, nồng độ enzym ở nhóm dùng Sevoflurane giảm về mức an toàn nhanh hơn, giảm tải áp lực chuyển hóa cho phần gan còn lại.
3.2. Ức chế stress oxy hóa và giảm phóng thích enzym nội bào
Cơ chế hạ thấp men gan của Sevoflurane liên quan mật thiết đến khả năng dập tắt stress oxy hóa tế bào gan. Khi oxy hóa khử mất cân bằng, các gốc tự do tấn công màng tế bào làm giải phóng AST và ALT ra dịch ngoại bào. Thuốc mê hô hấp Sevoflurane tăng cường hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa nội sinh như superoxide dismutase và catalase. Hoạt chất ngăn chặn phản ứng peroxide hóa lipid màng tế bào nhu mô. Đồng thời, thuốc phong tỏa con đường truyền tín hiệu gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis) qua trung gian thụ thể màng. Màng tế bào gan được giữ vững tính thấm chọn lọc, ngăn ngừa sự rò rỉ enzym vào máu. Điều này giải thích tại sao nồng độ enzym gan trong huyết thanh sau mổ được giữ ở mức thấp ổn định.
IV. Ứng dụng Sevofluran bảo vệ tế bào gan ngừa suy gan cấp
Biến chứng suy gan sau phẫu thuật là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong chu phẫu. Sau khi cắt bỏ một phần thể tích gan, phần nhu mô gan còn lại phải gánh toàn bộ tải lượng tuần hoàn và chức năng chuyển hóa. Nếu phần gan này bị tổn thương thêm bởi thiếu máu và tái tưới máu, nguy cơ suy gan chức năng sẽ tăng vọt. Thuốc mê hô hấp Sevoflurane hỗ trợ duy trì cân bằng nội môi và tối ưu hóa vi tuần hoàn gan. Khả năng bảo vệ tế bào của thuốc giúp nhu mô gan còn lại nhanh chóng thích ứng với áp lực huyết động mới. Ứng dụng Sevoflurane trong quy trình gây mê giúp bảo tồn chức năng tổng hợp protein và đông máu, ngăn chặn tiến triển suy gan cấp tính sau phẫu thuật cắt gan lớn.
4.1. Giảm thiểu nguy cơ suy gan sau phẫu thuật cắt gan PHLF
Tình trạng suy gan sau phẫu thuật cắt gan (PHLF) thường biểu hiện bằng tăng bilirubin máu kéo dài và rối loạn đông máu nặng nề. Hội chứng này kéo dài thời gian hồi sức và làm tăng tỷ lệ tử vong sau mổ. Cơ chế tiền thích nghi do thuốc mê (anesthetic preconditioning) bằng Sevoflurane giúp giảm thiểu tối đa tổn thương hoại tử nhu mô gan. Thuốc ức chế chu trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis), giúp duy trì số lượng tế bào gan chức năng sống sót. Nhờ đó, thể tích gan tồn lưu giữ vững năng lực chuyển hóa thuốc và thanh thải độc chất. Tỷ lệ mắc suy gan sau mổ theo tiêu chuẩn của Nhóm Nghiên cứu Phẫu thuật Gan Quốc tế (ISGLS) ở nhóm dùng Sevoflurane giảm rõ rệt, mang lại độ an toàn cao cho ca mổ.
4.2. Bảo tồn chức năng đông máu và chuyển hóa bilirubin
Khả năng tổng hợp các yếu tố đông máu và liên hợp bilirubin phản ánh trực tiếp sức khỏe của tế bào gan sau mổ. Khi tế bào gan chịu tác động từ hepatic ischemia-reperfusion injury (IRI), chỉ số INR và thời gian aPTT thường bị kéo dài đáng kể. Việc sử dụng Sevoflurane trong quá trình phẫu thuật giúp bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương màng, duy trì ổn định chức năng bài tiết mật và tổng hợp prothrombin. Nồng độ bilirubin toàn phần sau mổ ở nhóm người bệnh dùng Sevoflurane trở về giới hạn bình thường sớm hơn. Số lượng tiểu cầu cũng được duy trì ở mức an toàn, hạn chế tối đa nguy cơ chảy máu thứ phát. Sự ổn định các chỉ số này tạo nền tảng vững chắc cho quá trình hồi phục chức năng gan hậu phẫu.
V. Lợi ích Sevofluran bảo vệ tế bào gan giúp hồi phục sớm
Hiệu quả bảo vệ tạng của thuốc mê không chỉ dừng lại ở các chỉ số xét nghiệm mà còn tác động trực tiếp đến kết cục lâm sàng. Việc kiểm soát tốt tổn thương tế bào gan giúp người bệnh hồi phục thể trạng nhanh chóng sau các ca phẫu thuật phức tạp. Thuốc mê hô hấp Sevoflurane giúp giảm nhẹ phản ứng viêm toàn thân và bảo vệ chức năng các cơ quan đích. Bệnh nhân ít gặp phải các biến chứng ngoại khoa nghiêm trọng như cổ trướng, nhiễm trùng ổ bụng hay rò mật. Nhờ giảm bớt tổn thương tế bào và biến chứng, quá trình chăm sóc hậu phẫu diễn ra thuận lợi hơn. Ứng dụng Sevoflurane trong chiến lược gây mê phẫu thuật cắt gan mang lại lợi ích kinh tế y tế rõ rệt thông qua việc rút ngắn thời gian nằm viện.
5.1. Rút ngắn thời gian nằm viện và giảm tỷ lệ biến chứng
Thời gian nằm viện và tỷ lệ biến chứng sau mổ là thước đo chất lượng điều trị quan trọng. Nhờ giảm thiểu tổn thương thiếu máu cục bộ - tái tưới máu gan, người bệnh hồi phục nhu động ruột và khả năng vận động sớm hơn. Các biến chứng nặng nề như suy gan sau phẫu thuật cắt gan (PHLF) hoặc suy đa tạng được ngăn chặn hiệu quả. Tác dụng hậu thích nghi tế bào gan (postconditioning) của Sevoflurane giúp vết mổ và diện cắt gan mau lành, hạn chế nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện. Thời gian lưu trú tại đơn vị hồi sức tích cực (ICU) cũng như tổng số ngày nằm viện giảm đáng kể. Kết quả này giúp giảm bớt gánh nặng chi phí y tế cho gia đình người bệnh và tối ưu hóa hiệu suất sử dụng giường bệnh.
5.2. Khuyến nghị lâm sàng trong gây mê hồi sức phẫu thuật gan
Gây mê hồi sức trong phẫu thuật cắt gan đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật phẫu thuật và bảo vệ tạng chủ động. Thuốc mê hô hấp Sevoflurane nên được ưu tiên lựa chọn cho các ca mổ cắt gan có thực hiện nghiệm pháp kẹp cuống gan Pringle. Bác sĩ gây mê cần duy trì nồng độ Sevoflurane từ 1 đến 1.5 MAC trước và trong suốt giai đoạn kẹp cuống để phát huy tối đa hiệu quả tiền thích nghi do thuốc mê (anesthetic preconditioning). Cần kết hợp theo dõi độ mê BIS và duy trì huyết áp ổn định nhằm tối ưu hóa tưới máu mô gan. Quy trình này cung cấp giải pháp bảo vệ tế bào gan an toàn, hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân ung thư gan.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ NGỌC ĐÀO HIỆU QUẢ BẢO VỆ TẾ BÀO GAN CỦA SEVOFLURAN TRONG PHẪU THUẬT CẮT GAN NGÀNH: GÂY MÊ HỒI SỨC MÃ SỐ: 62720121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THỊ THANH 2. NGUYỄN HOÀNG BẮC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng đƣợc công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Nguyễn Thị Ngọc Đào MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Danh mục các chữ viết tắt.i Bảng đối chiếu thuật ngữ Anh Việt.iii Danh mục các hình.iv Danh mục các bảng.
v Danh mục các biểu đồ. vii ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Phẫu thuật cắt gan điều trị ung thƣ tế bào gan. Các phƣơng pháp kiểm soát mạch máu trong mổ.
Biến chứng sau phẫu thuật cắt gan. Cơ chế sinh lý bệnh của tổn thƣơng tế bào gan do thiếu máu - tái tƣới máu trong phẫu thuật cắt gan. Cơ sở sinh lý và cơ chế bảo vệ tế bào của tiền thích nghi. Các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam về hiệu quả bảo vệ tế bào của sevofluran.
28 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Cỡ mẫu của nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu. Phƣơng pháp và công cụ đo lƣờng, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu.
Phƣơng pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.51 Chƣơng 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm nền của ba nhóm nghiên cứu. So sánh mức độ tổn thƣơng tế bào gan sau mổ.
Động học các chỉ dấu sinh học sau mổ. Biến chứng và thời gian nằm viện. Các yếu tố ảnh hƣởng đến nồng độ đỉnh ALT, AST. Động học các xét nghiệm chức năng gan ở 3 trƣờng hợp tử vong.79 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Đánh giá hiệu quả bảo vệ tế bào gan của sevofluran lên mức độ tổn thƣơng tế bào gan bằng nồng độ đỉnh ALT, AST sau mổ. Đánh giá hiệu quả bảo vệ tế bào gan của sevofluran bằng động học INR, aPPT tiểu cầu và bilirubin toàn phần sau mổ. Đánh giá hiệu quả bảo vệ tế bào gan của sevofluran bằng tỉ lệ biến chứng và thời gian nằm viện.
Điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu.105 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ALT Alanine aminotransferase ANT Protein adenine nucleotide translocator aPTT Activated partial thromboplastin time ASA American Society of Anesthesiologists AST Aspartate aminotransferase ATP Adenosin triphosphate BMI Body's Mass Index BN Bệnh nhân CT-Scan Computed tomography scan CVP Central venous pressure ET-1 Endothelin-1 EtCO2 End-tidal Carbon Dioxide FiO2 Fraction of inspired oxygen GDH Glutamate dehydrogenase IL-1 Interleukin-1 IL-6 Interleukin-6 IL-8 Interleukin-8 iNOS Inducible nitric oxide synthase INR International Normalized Ratio MAC Minimum alveolar concentration NO Nitric oxide OR Odd ratio PAF Platelet activating factor PaO2 Partial pressure of oxygen in arterial blood ii PT Permeability transition RFA Radiofrequency ablation ROS Reactive oxygen species SM Sphingomyelin SpO2 Saturation of peripheral oxygen TCI Target-controlled infusion TNF-α Tumor necrosis factor- α Vt Tidal volume VGSV Viêm gan siêu vi iii BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH VIỆT Activated partial thromboplastin time Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa American Society of Hiệp hội Gây mê Hồi sức Hoa Kỳ Anesthesiologists Body's Mass Index Chỉ số khối cơ thể Computed tomography scan Chụp cắt lớp vi tính Central venous pressure Áp lực tĩnh mạch trung tâm End-tidal Carbon Dioxide Phân áp CO2 cuối thì thở ra Fraction of inspired oxygen Nồng độ oxy hít vào Minimum alveolar concentration Nồng độ phế nang tối thiểu Platelet activating factor Yếu tố hoạt hóa tiểu cầu Partial pressure of oxygen in arterial Phân áp oxy trong máu động mạch blood Inorganic phosphate Phosphate vô cơ Radiofrequency ablation Hủy u bằng sóng cao tần Reactive oxygen species Gốc tự do oxy hóa Saturation of peripheral oxygen Độ bão hoà oxy qua mạch nảy Target-controlled infusion Kiểm soát nồng độ đích Tumor necrosis factor- α Yếu tố hoại tử u α Tidal volume Thể tích khí lƣu thông iv DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Các phƣơng pháp kiểm soát mạch máu.2: Cắt gan giải phẫu theo Takasaki.1: Bơm tiêm tự động có chức năng kiểm soát nồng độ đích propofol 44 Hình 2.2: Máy theo dõi độ mê: BIS-VISTA.3: Theo dõi độ dãn cơ TOF-Watch.4: Máy gây mê và monitor.45 v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Phân độ xơ gan theo Child-Pugh.1: Đặc điểm lâm sàng trƣớc mổ.2: Đặc điểm cận lâm sàng trƣớc mổ.3: Đặc điểm chức năng gan trƣớc mổ.4: Đặc điểm của cuộc mổ.5: Lƣợng máu mất và truyền các chế phẩm máu trong mổ.6: Nồng độ đỉnh men gan sau mổ. Nồng độ đỉnh men gan ở nhóm cắt gan lớn. Nồng độ đỉnh men gan ở nhóm cắt gan nhỏ.9: Thời điểm đạt nồng độ đỉnh ALT sau mổ.10: Thời điểm đạt nồng độ đỉnh AST sau mổ.11: Nồng độ ALT sau mổ.12: Nồng độ AST sau mổ.13: Nồng độ bilirubin toàn phần sau mổ.14: Giá trị INR sau mổ.15: Giá trị aPTT sau mổ.16: Số lƣợng tiểu cầu sau mổ. Tỉ lệ biến chứng và thời gian nằm viện.
Hồi qui đơn biến các yếu tố ảnh hƣởng đến nồng độ đỉnh ALT, AST. Hồi qui đa biến các yếu tố độc lập ảnh hƣởng đến nồng độ đỉnh ALT, AST. Tƣơng quan Spearman giữa nồng độ đỉnh ALT và AST với các biến số. So sánh nồng độ đỉnh ALT với các nghiên cứu khác.
So sánh nồng độ đỉnh AST với các nghiên cứu khác. So sánh tỉ lệ biến chứng với nghiên cứu khác.101 vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.2: Sơ đồ can thiệp nghiên cứu.1: Lƣu đồ số liệu BN tham gia nghiên cứu.1: Động học nồng độ ALT sau mổ.2: Động học nồng độ AST sau mổ.3: Động học nồng độ bilirubin toàn phần sau mổ.4: Động học giá trị INR sau mổ.5: Động học giá trị aPTT sau mổ.6: Động học số lƣợng tiểu cầu sau mổ.7: Tƣơng quan Spearman giữa nồng độ đỉnh ALT và thời gian phẫu thuật.8: Tƣơng quan Spearman giữa nồng độ đỉnh ALT và thời gian gây mê.9: Tƣơng quan Spearman giữa nồng độ đỉnh ALT và lƣợng máu mất trong mổ.10: Tƣơng quan Spearman giữa nồng độ đỉnh AST và thời gian phẫu thuật.11: Tƣơng quan Spearman giữa nồng độ đỉnh AST và thời gian gây mê.12: Tƣơng quan Spearman giữa nồng độ đỉnh AST và lƣợng máu mất trong mổ.13: Thay đổi nồng độ bilirubin 2 trƣờng hợp tử vong.14: Thay đổi giá trị INR 2 trƣờng hợp tử vong.15: Thay đổi nồng độ AST, ALT trƣờng hợp tử vong 2.16: Thay đổi nồng độ AST, ALT trƣờng hợp tử vong 3.80 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thƣ tế bào gan là bệnh lý ung thƣ phổ biến, đứng hàng thứ sáu trong các loại ung thƣ trên thế giới và là nguyên nhân tử vong do ung thƣ đứng hàng thứ ba [122]. So với thế giới, Việt Nam là nƣớc đứng hàng thứ sáu về tỉ lệ ung thƣ gan, so với các loại ung thƣ khác trong nƣớc, ung thƣ gan đứng hàng đầu do tình trạng nhiễm viêm gan siêu vi B (15 – 20%) và viêm gan siêu vi C (15%) [1], [9] [118]. Phẫu thuật cắt gan là một trong những phƣơng pháp điều trị triệt căn hiệu quả ung thƣ tế bào gan [8].
Để giảm chảy máu trong phẫu thuật và giảm nhu cầu truyền máu, các phƣơng pháp kiểm soát mạch máu gan đƣợc áp dụng. Kiểm soát mạch máu toàn bộ hay chọn lọc với thao tác kẹp và xả mạch máu trong phẫu thuật có nguy cơ gây ra tổn thƣơng tế bào gan do thiếu máu cục bộ và tái tƣới máu. Tổn thƣơng tế bào gan liên quan đến thiếu máu và tái tƣới máu biểu hiện bằng tăng men gan ALT (alanine aminotransferase), AST (aspartate aminotransferase) sau mổ và là yếu tố nguy cơ dẫn đến suy gan cấp và làm tăng tỉ lệ biến chứng và tỉ lệ tử vong sau mổ [115]. Có nhiều phƣơng pháp giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thƣơng thiếu máu - tái tƣới máu nhƣ phƣơng pháp tiền thích nghi bằng thiếu máu, kiểm soát mạch máu ngắt quãng trƣớc khi kiểm soát mạch máu liên tục, kiểm soát mạch máu ngắt quãng trong mổ và tiền thích nghi bằng thuốc [11], [26], [30], [36], [57].
Với tiền thích nghi bằng thuốc, duy trì mê bằng thuốc mê hô hấp sevofluran hoặc thuốc mê tĩnh mạch propofol đã đƣợc nhiều nghiên cứu thực nghiệm đánh giá hiệu quả bảo vệ tế bào khỏi tổn thƣơng thiếu máu - tái tƣới máu. Sevofluran có tác dụng bảo vệ tế bào cơ tim khỏi tổn thƣơng do thiếu máu - tái tƣới máu trong phẫu thuật có kẹp và xả động mạch vành [3], [12], [17], [23], [24], [25], [113]. Trong phẫu thuật cắt gan cũng có kẹp - xả mạch máu và gây tổn thƣơng tế bào gan do thiếu máu - tái tƣới máu. Tuy nhiên tác dụng 2 bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thƣơng do thiếu máu - tái tƣới máu của sevofluran chƣa đƣợc nghiên cứu nhiều và hiệu quả trái ngƣợc nhau do sự khác biệt về phƣơng pháp kiểm soát mạch máu, tiêu chí đánh giá tổn thƣơng tế bào gan [19], [20], [21], [22].
Ngoài ra, kết quả các nghiên cứu này chỉ đánh giá tác dụng bảo vệ tế bào gan đuợc thực hiên ở nhóm phẫu thuật cắt gan trên nền gan bình thƣờng [19], [21], [22]. Tại Việt Nam, phẫu thuật cắt gan thực hiện ở nhóm ung thƣ tế bào gan nguyên phát với gan có bệnh nền viêm gan hoặc xơ gan và chƣa có nghiên cứu nào về hiệu quả bảo vệ tế bào gan do thuốc mê [1], [5], [9]. Từ đó chúng tôi có câu hỏi nghiên cứu: sử dụng sevofluran trong quá trình duy trì mê có tác dụng bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thƣơng thiếu máu - tái tƣới máu xảy ra trong quá trình can thiệp phẫu thuật cắt gan điều trị ung thƣ gan nguyên phát có kẹp và xả mạch máu không? Thuốc mê hô hấp sevofluran đƣợc sử dụng phổ biến để duy trì mê cho phẫu thuật cắt gan. Thuốc mê tĩnh mạch propofol thƣờng chỉ dùng để khởi mê.
Vì thế chúng tôi tiến hành đề tài nghiên cứu ―hiệu quả bảo vệ tế bào gan của sevofluran trong phẫu thuật cắt gan‖, nhóm chứng sử dụng gây mê tĩnh mạch hoàn toàn với propofol để so sánh với 2 nhóm can thiệp sử dụng sevofluran tiền thích nghi hoặc tiền thích nghi kết hợp hậu thích nghi. Giả thuyết nghiên cứu của chúng tôi là sử dụng sevofluran với phƣơng pháp tiền thích nghi và/hoặc với duy trì mê liên tục có tác dụng bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thƣơng thiếu máu - tái tƣới máu với biểu hiện giảm nồng độ đỉnh ALT, AST sau phẫu thuật cắt gan. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ngọc Đào (2022). Sevofluran bảo vệ tế bào gan trong phẫu thuật cắt gan [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/sevofluran-bao-ve-te-bao-gan-phau-thuat-cat-gan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sevofluran bảo vệ tế bào gan trong phẫu thuật cắt gan" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án hiệu quả bảo vệ tế bào gan của sevofluran trong phẫu thuật cắt gan."
Luận án "Sevofluran bảo vệ tế bào gan trong phẫu thuật cắt gan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Sevofluran bảo vệ tế bào gan trong phẫu thuật cắt gan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sevofluran bảo vệ tế bào gan trong phẫu thuật cắt gan" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Y Học.
Luận án "Sevofluran bảo vệ tế bào gan trong phẫu thuật cắt gan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sevofluran bảo vệ tế bào gan trong phẫu thuật cắt gan" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sevofluran bảo vệ tế bào gan trong phẫu thuật cắt gan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.