Luận án tiến sĩ: Xạ hình làm trống dạ dày trong chẩn đoán liệt dạ dày ở bệnh nhân Parkinson - Trần Thanh Hùng, ĐH Y Dược TP.HCM

Luận án tiến sĩ nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày trong chẩn đoán liệt dạ dày ở bệnh nhân Parkinson.

Chuyên ngành
Thần kinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Bệnh Parkinson & rối loạn tiêu hóa: Tổng quan chẩn đoán
Số trang:
182 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Thần kinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Bệnh Parkinson rối loạn tiêu hóa Tổng quan chẩn đoán

Nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ giữa Bệnh Parkinson và các rối loạn tiêu hóa, đặc biệt là tình trạng chậm làm trống dạ dày. Bệnh Parkinson không chỉ gây ra các triệu chứng vận động mà còn biểu hiện qua nhiều triệu chứng không vận động. Các rối loạn tiêu hóa là một trong những triệu chứng không vận động phổ biến, thường xuất hiện sớm. Việc hiểu rõ các biểu hiện này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán Parkinson sớm và quản lý bệnh hiệu quả. Tài liệu tổng quan chi tiết về bệnh Parkinson, bao gồm bệnh căn, sinh lý bệnh và các phương pháp chẩn đoán hiện hành. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các rối loạn chức năng đường tiêu hóa trong bệnh Parkinson. Đây là một lĩnh vực đang được quan tâm. Phát hiện sớm các triệu chứng này giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Mục tiêu là phát triển phương pháp chẩn đoán đáng tin cậy. Phương pháp này hỗ trợ xác định sự hiện diện của liệt dạ dày. Kết quả giúp đưa ra các can thiệp kịp thời. Nó cũng góp phần vào việc nghiên cứu mối liên hệ ruột-não trong bệnh lý này. Tầm quan trọng của việc chẩn đoán chính xác được nhấn mạnh. Sự nhận diện sớm các vấn đề tiêu hóa mở ra hướng điều trị mới. Điều này hứa hẹn cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh. Xạ hình dạ dày đóng vai trò trung tâm trong quá trình này.

1.1. Triệu chứng không vận động Parkinson quan trọng

Bệnh Parkinson vượt ra ngoài các triệu chứng vận động cổ điển. Nhiều bệnh nhân trải qua các triệu chứng không vận động, đôi khi xuất hiện nhiều năm trước khi chẩn đoán chính thức. Các triệu chứng này bao gồm rối loạn giấc ngủ, trầm cảm, lo âu, rối loạn chức năng tự chủ. Đặc biệt, rối loạn tiêu hóa là một trong những biểu hiện sớm và phổ biến nhất. Điều này bao gồm táo bón, khó nuốt, và chậm làm trống dạ dày (gastroparesis). Nhận diện các triệu chứng không vận động là chìa khóa. Nó giúp chẩn đoán Parkinson sớm. Phát hiện sớm cho phép can thiệp kịp thời. Điều này có thể làm chậm tiến triển bệnh hoặc cải thiện chất lượng cuộc sống. Sự hiểu biết sâu sắc về các biểu hiện này là cần thiết. Nó giúp các bác sĩ lâm sàng nhận ra dấu hiệu cảnh báo. Triệu chứng không vận động thường bị bỏ qua hoặc đánh giá thấp. Chúng ảnh hưởng đáng kể đến bệnh nhân. Việc nghiên cứu chi tiết các rối loạn tiêu hóa cung cấp cái nhìn mới. Nó hỗ trợ các chiến lược điều trị toàn diện hơn. Mối liên hệ giữa các triệu chứng này và cơ chế bệnh sinh Parkinson ngày càng rõ ràng. Tài liệu tập trung vào tầm quan trọng của việc nhận biết sớm các dấu hiệu tiêu hóa. Nó giúp cải thiện hiệu quả điều trị và quản lý bệnh.

1.2. Rối loạn chức năng đường tiêu hóa ở bệnh Parkinson

Rối loạn chức năng đường tiêu hóa là một khía cạnh nổi bật của Bệnh Parkinson. Nó ảnh hưởng đến một tỷ lệ lớn bệnh nhân. Từ thực quản đến ruột già, mọi phần của hệ thống tiêu hóa đều có thể bị ảnh hưởng. Các vấn đề thường gặp bao gồm táo bón mạn tính, khó nuốt, đầy hơi, buồn nôn, và chậm làm trống dạ dày. Tình trạng chậm làm trống dạ dày (gastroparesis) đặc biệt quan trọng. Nó không chỉ gây khó chịu cho bệnh nhân mà còn ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc điều trị Parkinson. Việc này dẫn đến hiệu quả điều trị kém ổn định. Cơ chế gây ra các rối loạn này liên quan đến sự thoái hóa của hệ thần kinh ruột. Các thể Lewy và Lewy neurite có thể được tìm thấy trong các hạch thần kinh đường tiêu hóa. Điều này làm gián đoạn chức năng vận động bình thường của ruột. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc đánh giá toàn diện chức năng đường tiêu hóa. Nó cung cấp cơ sở để tìm kiếm các phương pháp chẩn đoán chính xác. Các phương pháp này hỗ trợ điều trị hiệu quả các rối loạn. Việc kiểm soát tốt các vấn loạn tiêu hóa có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Nó cũng góp phần vào việc tối ưu hóa hiệu quả của thuốc điều trị Parkinson. Sự can thiệp sớm vào rối loạn vận động đường tiêu hóa có thể mang lại lợi ích lâu dài.

II.Gastroparesis liệt dạ dày Liên hệ sâu với Parkinson

Gastroparesis, hay còn gọi là liệt dạ dày, là một tình trạng đặc trưng bởi sự chậm trễ trong việc làm trống thức ăn từ dạ dày vào ruột non mà không có tắc nghẽn cơ học. Tình trạng này rất phổ biến ở bệnh nhân Bệnh Parkinson. Nó được coi là một triệu chứng không vận động quan trọng. Liệt dạ dày có thể dẫn đến các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, chướng bụng, no sớm và khó chịu vùng thượng vị. Những triệu chứng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Hơn nữa, gastroparesis gây ra sự hấp thu không đều của levodopa. Levodopa là thuốc chính trong điều trị Parkinson. Việc hấp thu không ổn định này dẫn đến dao động về hiệu quả điều trị. Cơ chế bệnh sinh của liệt dạ dày trong Parkinson liên quan đến sự thoái hóa của hệ thần kinh ruột. Đặc biệt, sự mất mát tế bào thần kinh dopaminergic và các thể Lewy trong đám rối thần kinh thực vật dạ dày đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu này tìm hiểu sâu về mối liên hệ này. Nó nhằm mục đích xác định tỷ lệ chậm làm trống dạ dày ở bệnh nhân Parkinson. Nó cũng phân tích các yếu tố liên quan đến tình trạng này. Việc hiểu rõ hơn về gastroparesis giúp cải thiện chẩn đoán và quản lý bệnh. Nó mở ra khả năng cho các chiến lược điều trị mới, nhắm vào các rối loạn vận động đường tiêu hóa. Điều này hỗ trợ việc kiểm soát tốt hơn các triệu chứng Parkinson tổng thể.

2.1. Hiểu biết về gastroparesis trong bệnh Parkinson

Gastroparesis là một biến chứng tiêu hóa thường gặp ở bệnh nhân Bệnh Parkinson. Tình trạng này có thể xuất hiện từ giai đoạn tiền lâm sàng của bệnh Parkinson. Nó thường trở nên rõ ràng hơn khi bệnh tiến triển. Đặc trưng của gastroparesis là sự chậm trễ đáng kể trong quá trình di chuyển thức ăn từ dạ dày xuống tá tràng. Điều này không do bất kỳ tắc nghẽn vật lý nào. Các triệu chứng liên quan đến gastroparesis rất đa dạng. Chúng bao gồm đầy bụng sau ăn, buồn nôn, nôn, ăn không ngon, và giảm cân. Những triệu chứng này có thể bị nhầm lẫn với các vấn đề tiêu hóa thông thường. Do đó, chẩn đoán chính xác trở nên thách thức. Sự hiện diện của gastroparesis có tác động lớn đến việc dùng thuốc. Đặc biệt, thuốc levodopa cần được hấp thu ở ruột non. Quá trình làm trống dạ dày chậm làm giảm tốc độ và lượng thuốc được hấp thu. Điều này dẫn đến sự dao động trong nồng độ thuốc trong máu. Nó gây ra các dao động vận động không mong muốn. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm của gastroparesis. Nó xác định các yếu tố nguy cơ. Mục tiêu là phát triển các phương pháp tiếp cận điều trị tốt hơn. Việc quản lý gastroparesis hiệu quả giúp ổn định nồng độ thuốc. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân Parkinson.

2.2. Ảnh hưởng của liệt dạ dày đến tiến triển Parkinson

Liệt dạ dày có tác động đáng kể đến cả triệu chứng và tiến triển của Bệnh Parkinson. Ngoài các triệu chứng tiêu hóa trực tiếp gây khó chịu, gastroparesis còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc kiểm soát triệu chứng vận động. Sự hấp thu không ổn định của levodopa do làm trống dạ dày chậm dẫn đến các giai đoạn 'on-off' khó lường. Giai đoạn 'off' là lúc thuốc không có tác dụng, gây ra các triệu chứng vận động trở lại. Điều này làm giảm hiệu quả điều trị và gây khó khăn cho việc quản lý bệnh. Hơn nữa, liệt dạ dày có thể góp phần vào suy dinh dưỡng. Nó cũng làm giảm khả năng hấp thu các chất dinh dưỡng thiết yếu. Điều này làm tăng nguy cơ biến chứng khác. Mối liên hệ ruột-não được đề xuất là con đường hai chiều. Rối loạn tiêu hóa có thể không chỉ là hệ quả mà còn là yếu tố thúc đẩy tiến triển Parkinson. Sự tích tụ các thể Lewy trong hệ thần kinh ruột có thể lan truyền đến não. Điều này làm nặng thêm bệnh lý thần kinh. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của gastroparesis. Nó tìm kiếm các mối liên hệ giữa mức độ chậm làm trống dạ dày và mức độ nặng của Parkinson. Hiểu rõ ảnh hưởng này là thiết yếu. Nó giúp phát triển các chiến lược điều trị đa chiều. Các chiến lược này nhắm vào cả triệu chứng vận động và không vận động. Việc kiểm soát liệt dạ dày có thể cải thiện toàn diện tình trạng bệnh nhân.

III.Xạ hình làm trống dạ dày Công cụ chẩn đoán hiệu quả

Xạ hình làm trống dạ dày (Gastric Emptying Scintigraphy - XHLTDD) là một phương pháp chẩn đoán không xâm lấn, tiêu chuẩn vàng để đo thời gian làm trống dạ dày. Kỹ thuật này sử dụng một lượng nhỏ chất phóng xạ được gắn vào thức ăn. Sau đó, một máy ảnh gamma theo dõi quá trình thức ăn di chuyển từ dạ dày vào ruột non. Dữ liệu hình ảnh được thu thập theo thời gian. Nó cho phép tính toán tỷ lệ làm trống dạ dày ở các mốc thời gian khác nhau (ví dụ: 1, 2 và 4 giờ). Phương pháp này cung cấp thông tin định lượng chính xác. Nó giúp đánh giá chức năng vận động của dạ dày. XHLTDD đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán gastroparesis và liệt dạ dày. Các rối loạn này thường gặp ở bệnh nhân Bệnh Parkinson. Nó giúp phân biệt gastroparesis với các nguyên nhân khác gây ra triệu chứng tiêu hóa. Kỹ thuật này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó cung cấp bằng chứng khách quan về tình trạng chậm làm trống dạ dày. Nghiên cứu này ứng dụng XHLTDD để đánh giá tỷ lệ chậm làm trống dạ dày ở bệnh nhân Parkinson. Nó cũng tìm hiểu các yếu tố liên quan. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán Parkinson sớm thông qua các triệu chứng không vận động. Kết quả xạ hình giúp định hướng điều trị. Nó tối ưu hóa phác đồ dùng thuốc. XHLTDD là một công cụ không thể thiếu trong quản lý toàn diện bệnh nhân Parkinson.

3.1. Nguyên lý và ứng dụng của kỹ thuật xạ hình dạ dày

Kỹ thuật xạ hình dạ dày dựa trên nguyên lý theo dõi hoạt động của chất phóng xạ được đưa vào cơ thể. Bệnh nhân sẽ ăn một bữa ăn tiêu chuẩn chứa một lượng nhỏ đồng vị phóng xạ (thường là Technetium-99m) gắn vào lòng trắng trứng hoặc yến mạch. Sau đó, máy ảnh gamma chụp các hình ảnh định kỳ của vùng bụng. Các hình ảnh này ghi lại lượng chất phóng xạ còn lại trong dạ dày theo thời gian. Từ đó, có thể dựng biểu đồ đường cong làm trống dạ dày. Nó cho phép tính toán các thông số quan trọng như thời gian làm trống 50% dạ dày (GE1/2). Ứng dụng chính của xạ hình dạ dày là chẩn đoán gastroparesis và các rối loạn vận động đường tiêu hóa khác. Nó đặc biệt quan trọng trong các trường hợp nghi ngờ liệt dạ dày không rõ nguyên nhân. Ngoài ra, XHLTDD còn được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị gastroparesis. Nó giúp theo dõi sự thay đổi chức năng dạ dày theo thời gian. Trong bối cảnh Bệnh Parkinson, xạ hình dạ dày cung cấp một công cụ khách quan. Nó giúp xác nhận sự hiện diện và mức độ của chậm làm trống dạ dày. Điều này có ý nghĩa then chốt trong việc xác định triệu chứng không vận động Parkinson. Nó cũng hỗ trợ điều chỉnh liều lượng và thời gian dùng thuốc điều trị Parkinson.

3.2. Quy trình đo thời gian làm trống dạ dày bằng xạ hình

Quy trình đo thời gian làm trống dạ dày bằng xạ hình tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để đảm bảo kết quả chính xác. Đầu tiên, bệnh nhân được hướng dẫn nhịn ăn một khoảng thời gian nhất định trước khi tiến hành. Sau đó, bệnh nhân sẽ ăn một bữa ăn thử nghiệm chuẩn hóa. Bữa ăn này có chứa đồng vị phóng xạ. Bữa ăn thường là lòng trắng trứng hoặc yến mạch, ít béo và có hàm lượng calo cố định. Sau khi ăn, bệnh nhân nằm dưới máy ảnh gamma. Các hình ảnh sẽ được chụp vào các thời điểm cố định, thường là ngay lập tức, sau 1 giờ, 2 giờ và 4 giờ. Các hình ảnh này được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Phần mềm tính toán phần trăm thức ăn còn lại trong dạ dày tại mỗi thời điểm. Dựa trên các dữ liệu này, đường cong làm trống dạ dày được vẽ ra. Nó xác định thời gian làm trống 50% dạ dày (GE1/2) và các thông số khác. Quy trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Các yếu tố như loại thức ăn, tư thế bệnh nhân và liều lượng chất phóng xạ đều được kiểm soát. Mục tiêu là cung cấp thông tin chính xác về chức năng vận động của dạ dày. Thông tin này là cơ sở quan trọng cho chẩn đoán Parkinson sớm và quản lý liệt dạ dày hiệu quả.

IV.Chẩn đoán Parkinson sớm Ứng dụng xạ hình dạ dày

Chẩn đoán Parkinson sớm là một thách thức lớn trong y học hiện đại. Các triệu chứng vận động thường chỉ xuất hiện khi một lượng lớn tế bào thần kinh dopaminergic đã bị thoái hóa. Điều này làm hạn chế khả năng can thiệp sớm. Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của xạ hình làm trống dạ dày (XHLTDD) trong việc chẩn đoán Parkinson sớm thông qua các triệu chứng không vận động. Đặc biệt là gastroparesis (liệt dạ dày). Việc phát hiện chậm làm trống dạ dày ở những bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc có triệu chứng không vận động mơ hồ có thể là một dấu hiệu cảnh báo sớm. XHLTDD cung cấp một phương pháp khách quan và định lượng để xác định sự hiện diện của rối loạn vận động đường tiêu hóa. Nó giúp bổ sung vào các công cụ chẩn đoán hiện có. Kết quả từ nghiên cứu này chứng minh mối liên hệ rõ ràng giữa Bệnh Parkinson và tình trạng chậm làm trống dạ dày. Nó khẳng định giá trị của XHLTDD. Việc ứng dụng rộng rãi hơn kỹ thuật này trong chẩn đoán Parkinson sớm có thể mang lại lợi ích to lớn. Nó giúp xác định nhóm bệnh nhân cần theo dõi sát sao. Nó cũng cho phép bắt đầu các biện pháp điều trị bảo tồn hoặc thử nghiệm thuốc mới sớm hơn. Điều này có thể làm chậm tiến triển của bệnh. Nó cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống lâu dài của bệnh nhân. Xạ hình dạ dày mở ra một hướng mới trong chẩn đoán và quản lý toàn diện Parkinson.

4.1. Phát hiện sớm rối loạn vận động đường tiêu hóa

Rối loạn vận động đường tiêu hóa, đặc biệt là gastroparesis và liệt dạ dày, thường xuất hiện ở giai đoạn sớm của Bệnh Parkinson, thậm chí trước khi các triệu chứng vận động rõ ràng. Việc phát hiện sớm những rối loạn này có ý nghĩa chiến lược trong chẩn đoán Parkinson sớm. Xạ hình làm trống dạ dày (XHLTDD) là công cụ lý tưởng để xác định khách quan tình trạng chậm làm trống dạ dày. Nó giúp các bác sĩ nhận diện dấu hiệu cảnh báo tiềm ẩn. Thông qua XHLTDD, có thể định lượng mức độ suy giảm chức năng vận động dạ dày. Điều này cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự hiện diện của triệu chứng không vận động Parkinson. Kết quả này rất quan trọng cho các bệnh nhân có tiền sử gia đình Parkinson hoặc những người có triệu chứng không vận động mơ hồ khác. Việc xác định sớm rối loạn vận động đường tiêu hóa cho phép theo dõi chuyên sâu hơn. Nó tạo điều kiện cho các can thiệp y tế kịp thời. Mục tiêu là làm chậm tiến triển của bệnh và giảm thiểu tác động. Nghiên cứu này khẳng định giá trị của XHLTDD. Nó đề xuất việc tích hợp kỹ thuật này vào quy trình sàng lọc cho những người có nguy cơ cao. Điều này mở ra cánh cửa cho việc phát hiện và điều trị sớm, cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh Parkinson.

4.2. Tối ưu hóa điều trị dựa trên kết quả xạ hình dạ dày

Kết quả từ xạ hình làm trống dạ dày (XHLTDD) không chỉ hỗ trợ chẩn đoán Parkinson sớm mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa điều trị. Khi gastroparesis hoặc liệt dạ dày được xác định, bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ dùng thuốc. Đặc biệt là levodopa. Tình trạng chậm làm trống dạ dày ảnh hưởng đến sự hấp thu của levodopa. Việc này gây ra dao động trong nồng độ thuốc. Hiểu rõ mức độ làm trống dạ dày giúp bác sĩ điều chỉnh liều lượng. Nó cũng giúp thay đổi thời gian dùng thuốc. Mục tiêu là đạt được hiệu quả điều trị ổn định hơn. Ví dụ, có thể cần dùng thuốc trước bữa ăn một thời gian nhất định hoặc sử dụng các công thức giải phóng kéo dài. Ngoài ra, kết quả XHLTDD có thể hướng dẫn việc sử dụng các thuốc tăng cường vận động dạ dày (prokinetics). Những thuốc này có thể cải thiện quá trình làm trống dạ dày. Nó giúp cải thiện triệu chứng tiêu hóa. Đồng thời, nó tăng cường hấp thu levodopa. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cho thấy mối liên hệ giữa các yếu tố tiên đoán và thời gian làm trống dạ dày. Điều này hỗ trợ việc cá nhân hóa phác đồ điều trị. Tối ưu hóa điều trị dựa trên thông tin khách quan từ XHLTDD cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nó giảm thiểu các biến động về vận động. Nó cũng đảm bảo hiệu quả điều trị thuốc cao nhất.

V.Mối liên hệ Ruột Não Parkinson Hướng nghiên cứu mới

Mối liên hệ ruột-não (gut-brain axis) đang nổi lên như một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong hiểu biết về Bệnh Parkinson. Lý thuyết này cho rằng hệ thần kinh ruột và hệ vi sinh vật đường ruột đóng vai trò trong khởi phát và tiến triển của bệnh. Các thể Lewy, dấu hiệu bệnh lý của Parkinson, không chỉ xuất hiện trong não mà còn được tìm thấy trong hệ thần kinh ruột nhiều năm trước khi triệu chứng vận động xuất hiện. Điều này củng cố ý tưởng về một nguồn gốc ngoại biên của Parkinson. Nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày trong chẩn đoán Parkinson cung cấp thêm bằng chứng cho mối liên hệ này. Việc phát hiện chậm làm trống dạ dày (gastroparesis) ở bệnh nhân Parkinson là một minh chứng rõ ràng về sự rối loạn chức năng của hệ thần kinh ruột. Nó có liên quan chặt chẽ đến cơ chế bệnh sinh trung ương. Khám phá này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Nó bao gồm việc tìm kiếm các dấu ấn sinh học trong ruột. Các dấu ấn này có thể giúp chẩn đoán Parkinson sớm. Nó cũng hướng đến các liệu pháp điều trị nhắm mục tiêu vào trục ruột-não. Mục tiêu là ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình thoái hóa thần kinh. Hiểu rõ hơn về mối liên hệ ruột-não không chỉ giúp giải thích các triệu chứng không vận động Parkinson. Nó còn cung cấp con đường tiềm năng cho các phương pháp chẩn đoán và điều trị sáng tạo, từ việc điều chỉnh chế độ ăn đến can thiệp vi sinh vật. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc làm sáng tỏ cơ chế phức tạp của Bệnh Parkinson.

5.1. Vai trò của hệ thần kinh ruột trong bệnh Parkinson

Hệ thần kinh ruột (Enteric Nervous System - ENS) thường được gọi là 'bộ não thứ hai'. Nó hoạt động độc lập với hệ thần kinh trung ương nhưng có mối liên hệ mật thiết. Trong Bệnh Parkinson, ENS bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi quá trình bệnh lý. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự tích tụ của alpha-synuclein, protein tạo thành các thể Lewy, trong các tế bào thần kinh của ENS. Điều này xảy ra ngay cả ở giai đoạn sớm của bệnh. Sự thoái hóa của ENS dẫn đến rối loạn chức năng vận động đường tiêu hóa. Điển hình là gastroparesis và táo bón. Các rối loạn này không chỉ gây khó chịu cho bệnh nhân. Chúng còn có thể là con đường lây lan bệnh lý từ ruột lên não. Giả thuyết về sự lan truyền qua dây thần kinh phế vị được đưa ra. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thần kinh ruột trong bệnh sinh Parkinson. Việc hiểu rõ vai trò của ENS mở ra các cơ hội chẩn đoán mới. Nó bao gồm việc sinh thiết mô ruột để phát hiện các dấu hiệu bệnh lý sớm. Nó cũng hướng đến các phương pháp điều trị nhằm bảo vệ hoặc phục hồi chức năng của ENS. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về vai trò của ENS. Nó liên kết sự chậm làm trống dạ dày với Bệnh Parkinson. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về mối liên hệ ruột-não trong bệnh lý này.

5.2. Tiềm năng chẩn đoán Parkinson qua đường tiêu hóa

Các nghiên cứu về mối liên hệ ruột-não và hệ thần kinh ruột trong Bệnh Parkinson mở ra tiềm năng lớn cho các phương pháp chẩn đoán mới. Đặc biệt là chẩn đoán Parkinson sớm. Việc phát hiện các bất thường trong chức năng đường tiêu hóa, như chậm làm trống dạ dày (gastroparesis) bằng xạ hình dạ dày, có thể đóng vai trò là dấu ấn sinh học tiền lâm sàng. Hiện tại, chẩn đoán Parkinson dựa vào các triệu chứng vận động. Điều này thường là quá muộn để can thiệp hiệu quả. Nếu có thể xác định bệnh thông qua các dấu hiệu tiêu hóa ở giai đoạn sớm hơn, khả năng điều trị thành công sẽ tăng lên đáng kể. Các phương pháp chẩn đoán qua đường tiêu hóa có thể bao gồm không chỉ xạ hình dạ dày. Nó còn có thể là phân tích thành phần hệ vi sinh vật đường ruột. Hoặc là sinh thiết trực tràng để tìm kiếm thể Lewy. Nghiên cứu này chứng minh tính khả thi của việc sử dụng xạ hình làm trống dạ dày. Nó xác định một triệu chứng không vận động quan trọng. Triệu chứng này có thể giúp chẩn đoán Parkinson sớm. Việc phát triển các chiến lược sàng lọc không xâm lấn hoặc ít xâm lấn hơn qua đường tiêu hóa là một mục tiêu quan trọng. Nó có thể biến đổi cách tiếp cận hiện tại với Bệnh Parkinson. Nó cung cấp cơ hội cho các can thiệp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Đây là một hướng đi đầy hứa hẹn trong tương lai y học.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
THUẬT NGỮ ĐỐI CHIẾU VIỆT - ANH
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. TỔNG QUAN VỀ BỆNH PARKINSON
1.1.1. Bệnh học và nguyên nhân của bệnh Parkinson
1.1.1.1. Giả thuyết oxide hóa
1.1.1.2. Giả thuyết môi trường
1.1.1.3. Giả thuyết di truyền
1.1.2. Các triệu chứng vận động chính của bệnh Parkinson
1.1.2.1. Chậm động (bradykinesia) và giảm động (hypokinesia)
1.1.2.2. Run (tremor)
1.1.2.3. Đơ cứng (rigidity)
1.1.2.4. Bất thường tư thế đứng và dáng đi
1.1.3. Các biến chứng vận động trong bệnh PARKINSON
1.1.3.1. Hiện tượng TẮT dần dự đoán được (predictable wearing-off)
1.2. Rối loạn chức năng đường tiêu hóa trong bệnh Parkinson
1.3. Tổng quan về chậm làm trống dạ dày
1.4. Kỹ thuật xạ hình làm trống dạ dày trong chẩn đoán chậm làm trống dạ dày
1.5. Tình hình các nghiên cứu liên quan
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu
3.2. Tỉ lệ chậm làm trống dạ dày trong bệnh Parkinson
3.3. Các yếu tố có liên quan với tình trạng chậm làm trống dạ dày khi phân tích đơn biến
3.4. Các yếu tố tiên đoán độc lập thời gian làm trống 50% dạ dày khi phân tích đa biến
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu
4.2. Tỉ lệ chậm làm trống dạ dày trong bệnh Parkinson
4.3. Các yếu tố có liên quan với tình trạng chậm làm trống dạ dày khi phân tích đơn biến
4.4. Các yếu tố tiên đoán độc lập thời gian làm trống 50% dạ dày khi phân tích đa biến
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: BẢNG THU THẬP SỐ LIỆU
PHỤ LỤC 2: BẢNG. TIÊU CHUẨN MDS CHẨN ĐOÁN LÂM SÀNG BỆNH PARKINSON
PHỤ LỤC 3: THANG ĐIỂM MDS-UPDRS PHẦN III
PHỤ LỤC 4: NHẬT KÝ TẠI NHÀ BỆNH PARKINSON
PHỤ LỤC 5: BỆNH ÁN MINH HỌA
PHỤ LỤC 6: GIẤY CHỨNG NHẬN HOÀN THÀNH SỬ DỤNG
PHỤ LỤC 7: CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG ĐẠO ĐỨC
PHỤ LỤC 8: BẢN THÔNG TIN DÀNH CHO NGƯỜI THAM GIA NGHIÊN CỨU VÀ CHẤP NHẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU
PHỤ LỤC 9: DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày trong chẩn đoán liệt dạ dày ở bệnh nhân bệnh parkinson

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN THANH HÙNG NGHIÊN CỨU XẠ HÌNH LÀM TRỐNG DẠ DÀY TRONG CHẨN ĐOÁN LIỆT DẠ DÀY Ở BỆNH NHÂN BỆNH PARKINSON LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN THANH HÙNG NGHIÊN CỨU XẠ HÌNH LÀM TRỐNG DẠ DÀY TRONG CHẨN ĐOÁN LIỆT DẠ DÀY Ở BỆNH NHÂN BỆNH PARKINSON CHUYÊN NGÀNH: THẦN KINH MÃ SỐ: 62720147 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN XUÂN CẢNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả Trần Thanh Hùng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iv THUẬT NGỮ ĐỐI CHIẾU VIỆT - ANH.

v DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ .vii DANH MỤC HÌNH. viii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Tổng quan về bệnh Parkinson. Rối loạn chức năng đường tiêu hóa trong bệnh Parkinson. Tổng quan về chậm làm trống dạ dày. Kỹ thuật xạ hình làm trống dạ dày trong chẩn đoán chậm làm trống dạ dày 24 1.

Tình hình các nghiên cứu liên quan .28 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học .56 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Tỉ lệ chậm làm trống dạ dày trong bệnh Parkinson. Các yếu tố có liên quan với tình trạng chậm làm trống dạ dày khi phân tích đơn biến. Các yếu tố tiên đoán độc lập thời gian làm trống 50% dạ dày khi phân tích đa biến.86 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Tỉ lệ chậm làm trống dạ dày trong bệnh Parkinson. Các yếu tố có liên quan với tình trạng chậm làm trống dạ dày khi phân tích đơn biến. Các yếu tố tiên đoán độc lập thời gian làm trống 50% dạ dày khi phân tích đa biến.

128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: BẢNG THU THẬP SỐ LIỆU PHỤ LỤC 2: BẢNG. TIÊU CHUẨN MDS CHẨN ĐOÁN LÂM SÀNG BỆNH PARKINSON. PHỤ LỤC 3: THANG ĐIỂM MDS-UPDRS PHẦN III PHỤ LỤC 4: NHẬT KÝ TẠI NHÀ BỆNH PARKINSON PHỤ LỤC 5: BỆNH ÁN MINH HỌA PHỤ LỤC 6: GIẤY CHỨNG NHẬN HOÀN THÀNH SỬ DỤNG PHỤ LỤC 7: CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG ĐẠO ĐỨC PHỤ LỤC 8: BẢN THÔNG TIN DÀNH CHO NGƯỜI THAM GIA NGHIÊN CỨU VÀ CHẤP NHẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 9: DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 99m 99m Tc Technetium BMA Bayesian Model Averaging: phương pháp trung bình hóa mô hình của trường phái Bayes CLTDD Chậm làm trống dạ dày cs Cộng sự ĐTĐ Đái tháo đường GCSI Gastroparesis Cardinal Symptom Index: thang điểm triệu chứng chẩn đoán chậm làm trống dạ dày GE1/2 Gastric Emptying Half Time: thời gian làm trống 50% dạ dày GTLN Giá trị lớn nhất GTNN Giá trị nhỏ nhất KTPV Khoảng tứ phân vị MDS-UPDRS Movement Disorder Society Unified Parkinson’s Disease Rating Phần III Scale Part III: thang điểm đánh giá bệnh Parkinson của Hội rối loạn vận động Thế Giới, phần III P Phải ROI Region Of Interest: vùng quan tâm SIBO Small Intestinal Bacterial Overgrowth: sự phát triển quá mức vi khuẩn ở ruột non T Trái XHLTDD Xạ hình làm trống dạ dày LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT - ANH Tiếng Việt Tiếng Anh Bật On Biến độc lập Independent variable Biến phụ thuộc Dependent variable Chậm đạt trạng thái bật Delayed on Chậm động Bradykinesia Chậm làm trống dạ dày Delayed gastric emptying Chồi thần kinh Lewy Lewy neurite Dao động ngoài vận động Nonmotor fluctuation Đơ cứng hay tăng trương lực cơ kiểu ngoại tháp Rigidity Giảm động Hypokinesia Hệ số hồi quy β Regression coefficient β Hệ số tương quan Correlation coefficient Hệ số xác định R2 Coefficient of determination R2 Hiện tượng tắt dần Wearing-off Hồi quy tuyến tính đa biến Multiple linear regression Không đạt trạng thái bật No on Liệt dạ dày Gastroparesis Loạn động Dyskinesia Nghẽn vận động Freezing (motor block) Run khi đến đích Kinetic tremor Run khi duy trì tư thế (run tư thế) Postural tremor Run khi nghỉ Rest tremor Tắt Off Thể Lewy Lewy body Xạ hình làm trống dạ dày Gastric emptying scintigraphy Yếu tố tiên đoán độc lập Independent predictor LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các biến chứng vận động trong bệnh Parkinson.

Giá trị bình thường của XHLTDD bằng lòng trắng trứng, ít béo với chế độ ăn của Tougas (% là tỉ lệ thức ăn còn lại trong dạ dày). Các biến số nghiên cứu. Liều levodopa tương đương. Các thành phần của thang điểm GCSI.

Phương pháp XHLTDD với thức ăn đặc. Đặc điểm độ tuổi, thời gian bệnh và chỉ số BMI. Đặc điểm thang điểm vận động. Phân bố mức độ nặng triệu chứng tiêu hóa.

Phân bố điểm số các nhóm triệu chứng tiêu hóa. Phân bố thuốc điều trị bệnh Parkinson. Mối liên quan giữa đặc điểm dân số nghiên cứu và CLTDD. Mối liên quan giữa thang điểm vận động và CLTDD.

Mối liên quan giữa giai đoạn Hoehn-Yahr và CLTDD. Mối liên quan giữa phân nhóm giai đoạn Hoehn-Yahr và CLTDD. Mối liên quan giữa biến chứng vận động và CLTDD. Mối liên quan giữa loại biến chứng vận động và CLTDD.

Mối liên quan giữa hiện tượng chậm đạt trạng thái BẬT và CLTDD. Mối liên quan giữa loại triệu chứng tiêu hóa và CLTDD. Mối liên quan giữa nhóm triệu chứng tiêu hóa và CLTDD. Mối liên quan giữa thuốc điều trị bệnh Parkinson và CLTDD.

Các biến số có ý nghĩa thống kê khi phân tích đơn biến. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến bằng phương pháp BMA 88 Bảng 4. Đặc điểm triệu chứng tiêu hóa. Tỉ lệ CLTDD của các nghiên cứu.

Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến các nghiên cứu .123 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tuổi khởi phát bệnh Parkinson. Phân bố giai đoạn Hoehn-Yahr. Phân bố các loại biến chứng vận động.

Số lượng triệu chứng CLTDD được bệnh nhân báo cáo. Phân bố triệu chứng tiêu hóa. Phân bố điểm số GCSI toàn bộ. Phân bố GE1/2.

Phân bố tỉ lệ CLTDD. Phân bố điểm số đơ cứng-tay phải theo tình trạng CLTDD. Phân bố điểm số tư thế đứng theo tình trạng CLTDD. Phân bố điểm số chậm động toàn thân theo tình trạng CLTDD.

Phân bố điểm số run tay tư thế bên trái theo tình trạng CLTDD. Phân bố điểm số run tay tư thế-chung theo tình trạng CLTDD. Mối liên quan giữa GE1/2 và hiện tượng chậm đạt trạng thái BẬT. Phân bố mức độ nôn theo tình trạng CLTDD.

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến bằng phương pháp BMA. Mối liên quan giữa CLTDD với giai đoạn bệnh. Mối liên quan giữa CLTDD với biến chứng vận động. Mối liên quan giữa Tmax và đỉnh nồng độ levodopa trong huyết tương.

Tương quan giữa liều thuốc ức chế men dopa decarboxylase và GE1/2. Tương quan giữa liều levodopa tương đương và GE1/2. Ước tính cỡ mẫu cho mô hình hồi quy .121 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sơ đồ thể hiện mối liên kết giữa hệ thần kinh ruột và não.

Chậm làm trống dạ dày. Triệu chứng tiêu hóa trong bệnh Parkinson. Xử trí các dao động vận động do CLTDD ở bệnh nhân Parkinson. Nguyên lí test hơi thở.

Máy SPECT Symbia Evo. Hình ảnh XHLTDD.51 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỞ ĐẦU Bệnh Parkinson là bệnh thoái hóa thần kinh thường gặp đứng hàng thứ hai sau bệnh Alzheimer [23], [90]. Với với tình trạng già hóa dân số hiện nay, số lượng bệnh nhân Parkinson được chăm sóc và điều trị cũng ngày càng tăng lên [4], [9], [10]. Ngoài gây ra các triệu chứng vận động kinh điển, bệnh Parkinson còn gây ra các triệu chứng ngoài vận động.

Trong những năm gần đây, đã có một sự bùng nổ thông tin liên quan đến các rối loạn chức năng tiêu hóa trong bệnh Parkinson, đặc biệt là tình trạng chậm làm trống dạ dày (CLTDD) vì tình trạng này có thể dẫn đến sự đáp ứng thất thường của bệnh nhân khi điều trị bằng thuốc levodopa đường uống [31]. CLTDD được định nghĩa là một rối loạn mạn tính của dạ dày, biểu hiện là tình trạng dạ dày mất nhiều thời gian hơn để làm trống thức ăn mà không do tắc nghẽn cơ học [67]. Chẩn đoán CLTDD ở bệnh nhân mắc bệnh Parkinson có ý nghĩa rất quan trọng trong thực hành lâm sàng vì các lí do sau đây. Thứ nhất, một nghiên cứu tổng quan y văn các nghiên cứu trước đây ước tính tỉ lệ CLTDD ở tất cả các giai đoạn của bệnh Parkinson có thể từ 70-100% [44].

Tuy nhiên trong đa số trường hợp thì CLTDD không có biểu hiện triệu chứng lâm sàng của đường tiêu hóa [58]. Thứ hai, CLTDD làm giảm hấp thu thức ăn, gây ra tình trạng suy dinh dưỡng và giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân [31]. Ngoài ra, CLTDD có thể là cơ chế dược động học quan trọng gây ra các dao động vận động như chậm đạt /không đạt trạng thái BẬT (“delayed on”)/(“no on”) ở bệnh nhân Parkinson được điều trị lâu dài bằng levodopa [31], [70], [71], [72], [87]. Do levodopa chỉ được hấp thu tại ruột non, nên tình trạng CLTDD đưa đến hậu quả levodopa bị giữ lại ở dạ dày mà không xuống đến ruột non để được hấp thu.

Vì vậy, thuốc không thể vào máu để đến não và gây ra các đáp ứng dao động vận động. Những bệnh nhân Parkinson có CLTDD với giảm hấp thu levodopa và dao động vận động sẽ được xem xét dùng thuốc làm tăng nhu động dạ dày hoặc sử dụng phương pháp dùng thuốc khác không qua đường tiêu hóa một phần hoặc hoàn toàn không qua đường tiêu hóa [31]. Hiện nay, có các dạng trình bày các loại thuốc điều trị bệnh Parkinson tránh một phần hoặc hoàn toàn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thanh Hùng (2022). Nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày chẩn đoán Parkinson [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/parkinson

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày chẩn đoán Parkinson" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày trong chẩn đoán liệt dạ dày ở bệnh nhân Parkinson.

Luận án "Nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày chẩn đoán Parkinson" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày chẩn đoán Parkinson" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày chẩn đoán Parkinson" thuộc chuyên ngành Thần kinh. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày chẩn đoán Parkinson" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày chẩn đoán Parkinson" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu xạ hình làm trống dạ dày chẩn đoán Parkinson" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter