Luận án: NTproBNP, biến thiên nhịp tim ở bệnh nhân Tim Thiếu máu cục bộ mạn tính có suy tim

NTproBNP, biến thiên nhịp tim và mối liên hệ với bệnh Tim Thiếu máu cục bộ. Phân tích sâu, yếu tố tiên lượng sức khỏe tim mạch.

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
NTproBNP và thiếu máu cục bộ: Biomarker quan trọng
Số trang:
180 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội khoa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.NTproBNP và thiếu máu cục bộ Biomarker quan trọng

NTproBNP, hoặc N-terminal pro-B type natriuretic peptide, là một peptide lợi niệu. Thất trái giải phóng peptide này khi chịu căng thẳng. Nồng độ NTproBNP huyết tương tăng cao phản ánh áp lực thành thất trái. Chỉ số này rất hữu ích trong chẩn đoán sớm suy tim. Đặc biệt, nó có giá trị ở bệnh nhân có triệu chứng không rõ ràng. NTproBNP có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Mức tăng NTproBNP cần được xem xét cùng với các triệu chứng lâm sàng. Điều này giúp đưa ra chẩn đoán chính xác và kịp thời. Trong bối cảnh bệnh tim thiếu máu cục bộ, NTproBNP là một biomarker tim mạch thiết yếu. Nó không chỉ hỗ trợ chẩn đoán mà còn đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh. Mức độ NTproBNP tăng cao thường liên quan đến thiếu máu cơ tim nặng hơn và rối loạn chức năng thất trái tiềm ẩn. Mối liên quan giữa NTproBNP và bệnh mạch vành được nghiên cứu sâu rộng, khẳng định giá trị của nó trong quản lý lâm sàng.

1.1. Giới thiệu NTproBNP trong chẩn đoán suy tim.

NTproBNP là một chỉ dấu sinh học được sản xuất chủ yếu từ cơ tim. Nó giải phóng khi tim chịu áp lực quá tải. Nồng độ NTproBNP tăng cao là dấu hiệu của rối loạn chức năng thất trái. Nó giúp chẩn đoán sớm suy tim, ngay cả khi triệu chứng lâm sàng chưa rõ rệt. Giá trị cắt của NTproBNP giúp phân biệt suy tim với các nguyên nhân khó thở khác. Việc sử dụng NTproBNP giúp tối ưu hóa quá trình chẩn đoán, giảm thời gian chờ đợi và chi phí.

1.2. Vai trò NTproBNP ở bệnh nhân thiếu máu cơ tim.

Ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ (BTTMCB), NTproBNP có vai trò quan trọng. Nó giúp đánh giá mức độ tổn thương cơ tim. NTproBNP tăng cao thường liên quan đến thiếu máu cục bộ nặng hơn. Thiếu máu cục bộ gây căng thẳng tim, kích thích giải phóng NTproBNP. Mối liên quan giữa NTproBNP và bệnh mạch vành đã được nghiên cứu rộng rãi. NTproBNP có thể là chỉ dấu của rối loạn chức năng thất trái, dù chưa có suy tim lâm sàng rõ rệt. Nồng độ này còn phản ánh nguy cơ tái phát biến cố, là một biomarker tim mạch giá trị giúp theo dõi tiến triển bệnh lý mạch vành.

II.Biến thiên nhịp tim Đánh giá rối loạn chức năng tự chủ

Biến thiên nhịp tim (HRV) là sự thay đổi khoảng thời gian giữa các nhịp tim liên tiếp. Đây là một chỉ số không xâm lấn, phản ánh sự cân bằng của hệ thần kinh tự chủ. Hệ này điều hòa hoạt động tim. Phân tích HRV bao gồm các thông số miền thời gian và miền tần số. Các thông số này cung cấp thông tin về hoạt động giao cảm và phó giao cảm. HRV giảm cho thấy sự mất cân bằng. Nó liên quan đến nguy cơ tim mạch. Đánh giá HRV giúp hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của tim. Ở bệnh nhân thiếu máu cơ tim, rối loạn chức năng tự chủ rất phổ biến. Biến thiên nhịp tim và thiếu máu cơ tim có mối liên hệ chặt chẽ. Sự suy giảm HRV thường đi kèm với các dấu hiệu thiếu máu cục bộ. Điều này phản ánh sự mất cân bằng của hệ thần kinh giao cảm, vốn có vai trò quan trọng trong điều hòa nhịp tim. Phân tích HRV là công cụ hiệu quả để phát hiện sớm các rối loạn chức năng tự chủ, từ đó đánh giá nguy cơ tiềm ẩn.

2.1. Khái niệm và ý nghĩa của biến thiên nhịp tim HRV .

HRV là sự biến đổi tự nhiên của khoảng RR trên điện tâm đồ. Nó phản ánh hoạt động của hệ thần kinh tự chủ. Hệ này kiểm soát nhịp tim. HRV cung cấp thông tin về sự cân bằng giữa hệ thần kinh giao cảm và phó giao cảm. HRV cao cho thấy hệ thần kinh tự chủ hoạt động tốt. Nó có khả năng thích ứng linh hoạt. Ngược lại, HRV thấp là dấu hiệu của mất cân bằng. Nó thường liên quan đến tình trạng căng thẳng và bệnh lý tim mạch.

2.2. HRV và hệ thần kinh tự chủ trong bệnh tim thiếu máu.

Bệnh tim thiếu máu cục bộ (BTTMCB) thường đi kèm rối loạn chức năng tự chủ. Điều này thể hiện qua sự suy giảm biến thiên nhịp tim (HRV). Thiếu máu cơ tim làm tổn thương các sợi thần kinh tim. Nó gây ra sự mất cân bằng hệ thần kinh giao cảm và phó giao cảm. Hoạt động giao cảm thường tăng, hoạt động phó giao cảm suy giảm. Điều này làm giảm khả năng điều hòa nhịp tim. HRV thấp là dấu hiệu của rối loạn chức năng tự chủ. Nó là một chỉ dấu tiên lượng xấu. Biến thiên nhịp tim và thiếu máu cơ tim có mối liên hệ chặt chẽ. Phân tích HRV giúp xác định sớm nguy cơ.

III.Mối liên quan NTproBNP HRV và suy tim cục bộ mạn tính

Nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ NTproBNP huyết tương với biến thiên nhịp tim ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính có suy tim cho thấy nhiều kết quả quan trọng. Nồng độ NTproBNP thường tăng cao ở những bệnh nhân này, phản ánh mức độ căng thẳng của cơ tim và mức độ nghiêm trọng của suy tim. Đồng thời, biến thiên nhịp tim (HRV) có xu hướng giảm. Sự giảm HRV này là dấu hiệu của rối loạn chức năng tự chủ, vốn là một biến chứng thường gặp của thiếu máu cục bộ và suy tim. Mối liên hệ này gợi ý rằng cả hai chỉ số đều phản ánh chung một quá trình bệnh lý, nhưng từ các khía cạnh khác nhau. NTproBNP cho thấy gánh nặng cơ học trên tim, trong khi HRV phản ánh sự điều hòa thần kinh. Khi suy tim ở bệnh nhân thiếu máu cục bộ trở nên trầm trọng hơn, cả hai chỉ số đều thay đổi theo hướng bất lợi. Điều này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

3.1. NTproBNP phản ánh mức độ nặng suy tim ở bệnh nhân thiếu máu cục bộ.

Nghiên cứu cho thấy nồng độ NTproBNP tăng tỷ lệ thuận với mức độ nặng của suy tim. Đặc biệt ở bệnh nhân thiếu máu cục bộ mạn tính. Mức NTproBNP cao cho thấy tình trạng suy tim tiến triển hơn. Nó liên quan đến các triệu chứng suy tim rõ rệt. NTproBNP là một công cụ đáng tin cậy. Nó giúp đánh giá chức năng thất trái. Giúp theo dõi đáp ứng điều trị. Mức tăng NTproBNP là dấu hiệu cảnh báo. Nó gợi ý cần can thiệp y tế kịp thời.

3.2. Sự suy giảm HRV liên quan đến nồng độ NTproBNP tăng cao.

Mối liên quan giữa NTproBNP và biến thiên nhịp tim (HRV) rất rõ ràng. Bệnh nhân có NTproBNP cao thường có HRV thấp hơn. Sự giảm HRV này phản ánh rối loạn chức năng tự chủ nặng hơn. Cả hai chỉ số này đều phản ánh mức độ căng thẳng của tim. Đồng thời, nó phản ánh mức độ tổn thương cơ tim. NTproBNP tăng cao và HRV giảm là dấu hiệu cảnh báo. Chúng cho thấy nguy cơ suy tim ở bệnh nhân thiếu máu cục bộ. Kết hợp hai chỉ số này cung cấp bức tranh toàn diện hơn. Nó giúp đánh giá chính xác tình trạng bệnh.

IV.Tiên lượng tim mạch Kết hợp NTproBNP và phân tích HRV

Việc kết hợp NTproBNP và phân tích HRV mang lại giá trị tiên lượng tim mạch vượt trội. NTproBNP là một chỉ dấu tiên lượng mạnh mẽ. Nó dự đoán nguy cơ tử vong tim mạch và các biến cố tim mạch bất lợi. Mức NTproBNP cao liên quan đến tăng tỷ lệ nhập viện và tử vong. Đồng thời, biến thiên nhịp tim (HRV) thấp cũng là một yếu tố tiên lượng độc lập. Nó liên quan đến nguy cơ đột tử do tim, đặc biệt ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ. Giảm HRV cho thấy sự mất ổn định điện học của tim, tăng nguy cơ rối loạn nhịp thất nguy hiểm. Khi hai chỉ số này cùng bất thường, nguy cơ cho bệnh nhân tăng lên đáng kể. Việc sử dụng cả hai giúp phân tầng nguy cơ chính xác hơn. Nó hỗ trợ các quyết định điều trị và quản lý bệnh nhân hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ tử vong tim mạch.

4.1. NTproBNP như chỉ dấu tiên lượng nguy cơ tử vong tim mạch.

NTproBNP là một chỉ dấu tiên lượng mạnh mẽ. Nó dự đoán nguy cơ tử vong tim mạch. Đặc biệt ở bệnh nhân suy tim. Mức NTproBNP cao liên quan đến tăng tỷ lệ nhập viện. Nó cũng liên quan đến tăng tỷ lệ tử vong. Chỉ số này giúp phân tầng nguy cơ. Các bác sĩ có thể điều chỉnh chiến lược điều trị. Điều này nhằm cải thiện kết quả lâm sàng. Đánh giá nguy cơ tử vong tim mạch trở nên chính xác hơn khi sử dụng NTproBNP trong các mô hình dự đoán.

4.2. HRV bổ trợ đánh giá nguy cơ đột tử và biến cố tim mạch.

HRV thấp là một yếu tố tiên lượng độc lập. Nó liên quan đến nguy cơ đột tử do tim. Đặc biệt ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ. Giảm HRV cho thấy sự mất ổn định điện học. Điều này tăng nguy cơ rối loạn nhịp thất nguy hiểm. Kết hợp phân tích HRV với NTproBNP cải thiện độ chính xác. Nó giúp tiên lượng biến cố tim mạch bất lợi. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn sâu sắc. Nó giúp đánh giá nguy cơ tử vong tim mạch toàn diện hơn.

V.Ứng dụng lâm sàng Chiến lược quản lý bệnh tim thiếu máu

Các phát hiện về mối liên quan giữa NTproBNP và biến thiên nhịp tim có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Việc tích hợp các biomarker tim mạch này vào thực hành hàng ngày có thể tối ưu hóa chiến lược quản lý bệnh tim thiếu máu cục bộ. Định lượng NTproBNP thường quy giúp chẩn đoán sớm suy tim tiềm ẩn. Điều này đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân mắc bệnh mạch vành. Phân tích HRV cung cấp thông tin quý giá về rối loạn chức năng tự chủ. Cả hai chỉ số này giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao, cần theo dõi sát sao hoặc can thiệp sớm hơn. Hơn nữa, việc theo dõi định kỳ các chỉ số này có thể đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị và điều chỉnh phác đồ phù hợp. Nó góp phần vào việc cá nhân hóa điều trị và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

5.1. Tối ưu hóa chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân.

Việc định lượng NTproBNP thường quy hữu ích. Nó giúp chẩn đoán sớm suy tim tiềm ẩn. Đặc biệt ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ. Kết hợp với phân tích HRV, bác sĩ có thêm thông tin. Điều này giúp đánh giá rối loạn chức năng tự chủ. Các chỉ số này hỗ trợ sàng lọc bệnh nhân nguy cơ cao. Theo dõi định kỳ NTproBNP và HRV giúp đánh giá tiến triển bệnh. Nó giúp theo dõi hiệu quả điều trị.

5.2. Hướng dẫn can thiệp điều trị hiệu quả.

Thông tin từ NTproBNP và HRV định hướng điều trị. Bệnh nhân có chỉ số bất thường có thể cần can thiệp sớm hơn. Ví dụ, điều trị tối ưu suy tim hoặc rối loạn nhịp. Quản lý hệ thần kinh giao cảm cũng quan trọng. Thuốc chẹn beta giao cảm có thể cải thiện HRV. Việc cá nhân hóa phác đồ điều trị. Điều này dựa trên các biomarker tim mạch. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ nt probnp huyết tương với biến thiên nhịp tim rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính có suy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐOÀN THỊNH TRƯỜNG NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA NỒNG ĐỘ NT­proBNP HUYẾT TƯƠNG VỚI BIẾN THIÊN NHỊP TIM, RỐI LOẠN NHỊP TIM Ở BỆNH NHÂN BỆNH TIM THIẾU MÁU CỤC BỘ MẠN TÍNH CÓ SUY TIM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Chuyên ngành : Nội khoa Mã số : 9720107 HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐOÀN THỊNH TRƯỜNG NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA NỒNG ĐỘ NT­proBNP HUYẾT TƯƠNG VỚI BIẾN THIÊN NHỊP TIM, RỐI LOẠN NHỊP TIM Ở BỆNH NHÂN BỆNH TIM THIẾU MÁU CỤC BỘ MẠN TÍNH CÓ SUY TIM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Chuyên ngành : Nội khoa Mã số : 9720107 Hướng dẫn khoa học PGS.TS NGUYỄN OANH OANH HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả những số liệu do chính tôi thu thập và kết quả trong luận án này chưa có ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý trong nghiên cứu này. Tác giả luận án Đoàn Thịnh Trường LỜI CẢM ƠN Để có được kết quả như ngày hôm nay, tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện Quân y, Phòng Sau đại học, đặc biệt là các thầy giáo, cô giáo trong Bộ môn Trung tâm Tim mạch­Học viện Quân y đã trang bị cho tôi kiến thức, tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới PGS.

Nguyễn Oanh Oanh, PGS. Lương công Thức những người thầy đã dành nhiều thời gian hướng dẫn, tận tình chỉ bảo và định hướng cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu để hoàn thành Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc, các Phòng ban và khoa Nội Tim mạch Bệnh viện Quân y 103, bệnh viện Tim Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu Luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn 136 bệnh nhân và gia đình bệnh nhân đã đồng ý tham gia nghiên cứu để tôi hoàn thành Luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, đồng nghiệp, những người bạn thân thiết đã luôn giúp đỡ, động viên, khích lệ, chia sẻ khó khăn trong thời gian tôi học tập để hoàn thành khóa học. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội 2022 Tác giả luận án Đoàn Thịnh Trường MỤC LỤC Trang ̉ xơ vưã ở động mạch vành.3 * Hình thành mang * Sự phát triển của mảng xơ vữa.3 * Tổn thương hình thành và phát triển. Cận lâm sàng. Vai trò của N­terminal pro­B type natriuretic peptide trong suy tim và bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính.

Các nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu trên thế giới.1 Các nghiên cứu về mối liên quan giữa NT­proBNP với bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính .2 Các nghiên cứu về mối liên quan giữa NT­proBNP với rối loạn nhịp tim. Một số nghiên cứu về rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân suy tim mạn tính. Một số nghiên cứu về biến thiên nhịp tim ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính.

Mối liên quan giữa nồng độ NT­proBNP với đặc điểm biến thiên nhịp tim ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính có suy tim .125 TÀI LIỆU THAM KHẢO.2 Bác sỹ làm bệnh án.31 Đoàn Thịnh Trường Đoàn Thịnh Trường.31 CÁC CHỮ VIẾT TẮT Phần viết Nội dung đầy đủ tắt ACC American College of Cardiology (Trường môn tim mạch Hoa Kỳ) AHA American Heart Assosiation (Hội Tim mạch Hoa Kỳ) BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) BN Bệnh nhân BNP B­type Natriuretic Peptide (Peptide thải natri niệu type­B) BTNT Biến thiên nhịp tim BTTMCB Bệnh tim thiếu máu cục bộ CCS Canadian Cardiovascular Society (Hội Tim mạch Canada) CĐTN Cơn đau thắt ngực CRPhs High­sensitivity C­Reactive Protein (protein phản ứng C/Protein phản ứng C) CNP C­type Natriuretic Peptide (Peptide thải natri niệu type­C) CLVT Cắt lớp vi tính DNP D­type Natriuretic Peptide (Peptide thải natri niệu type­D) Dd Diastolic Diameter (Đường kính thất trái thì tâm trương) Ds Systolic Diameter (Đường kính thất trái thì tâm thu) ĐMV Động mạch vành ĐTĐ Điện tâm đồ ECLIA Electrochemiluminescence immunoassay (Miễn dịch điện hóa huỳnh quang) EF Ejection Fraction (Phân suất tống máu thất trái) ESC European Society of Cardiology (Hội Tim mạch Châu Âu) FDA Food anh Drugs Administration (Tổ chức quản lý thuốc và thực phẩm Hoa Kỳ) HCĐMVMT Hội chứng động mạch vành mạn tính HF High frequency power ICD Implantable Cardioverter Defibrillator (Máy khử rung tự động) LAD Left anterior descending (Động mạch liên thất trước) LCA Left coronary artery (Động mạch mũ) LDL Low density lipoprotein (Lipoprotein tỷ trọng thấp) LDH Lactate Dehydrogenase LF Low frequency power MSCT Multi slice CT scanner (Chụp cắt lớp vi tính đa dãy) RLNT Rối loạn nhịp tim NMCT Nhồi máu cơ tim NNKP Nhịp nhanh kịch phát NT­proBNP N ­ terminal pro B ­ type Natriuretic Peptide NTT Ngoại tâm thu NYHA New York Heart Association (Hiệp hội tim mạch New York) pNN50 Percent NN intervals > 50ms PTP Pre­test probability (xác suất tiền nghiệm) RCA Right coronary artery (Động mạch vành phải) RLNT Rối loạn nhịp tim SDNN Standard deviation of NN SDNNi Standard deviation of NN index SDANN Standard deviation of the average NN TNF Tumor Necrosis Factors (Yếu tố hoại tử khối u) TP Total power VNP V­type Natriuretic Peptide (Peptide thải natri niệu type­V) WHO World health organization (Tổ chức Y tế Thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1. Phân độ đau ngực theo CCS. Đặc điểm của BNP và NT­ Pro BNP. Các phương pháp định lượng NT­proBNP.

Giá trị NT­proBNP huyết tương ở người khỏe mạnh.41 theo tuổi và giới. Tiêu chuẩn chẩn đoán suy tim theo ESC 2012.55 ­ Triệu chứng cơ năng của suy tim: khó thở, phù, mệt mỏi, đau tức hạ sườn phải, hồi hộp, trống ngực,….55 ­ Triệu chứng thực thể: Tim: diện tim to, tim nhanh, ti ếng tim m ờ ngựa phi hoặc tiếng thổi,…;Phổi: rale ẩm ở phổi, rì rào phế nang giảm (tràn dịch khoang màng phổi); Gan: to, phản hồi gan tĩnh mạch cổ dương tính.55 Suy tim với EF giảm (EF ≤ 40%).55 Suy tim với EF bảo tồn (EF ≥ 50%).55 EF bảo tồn, giới hạn (EF 41% ­ 49%). Đặc điểm về tuổi của đối tượng nghiên cứu (n = 136). Đặc điểm về tiền sử và các yếu tố nguy cơ tim mạch (n = 136).

Đặc điểm lâm sàng khi nhập viện (n = 136). Phân độ đau ngực theo Hội Tim mạch Canada(CCS)(n = 118). Phân loại theo mức độ suy tim (theo NYHA) (n = 136). Đặc điểm về xét nghiệm máu (n = 136).

Đặc điểm về X­quang tim phổi (n = 136). Đặc điểm thiếu máu cơ tim trên điện tâm đồ. Đặc điểm về điện tâm đồ (n = 136). Đặc điểm về siêu âm tim (n = 136).

Đặc điểm về phân suất tống máu thất trái (n = 136). Đặc điểm về kết quả chụp động mạch vành (n = 136). Đặc điểm về điều trị (n = 136). Đặc điểm các nhóm thuốc sử dụng trong thời gian điều trị (n=136).

Biến đổi NT­ProBNP huyết tương trước và sau điều trị (n = 136). NT­ProBNP huyết tương trước­ sau điều trị theo nhóm tuổi. NT­ProBNP huyết tương trước và sau điều trị theo giới (n = 136). Đặc điểm chung trên Holter Điện tâm đồ (n = 136).

Đặc điểm về rối loạn nhịp thất (theo Lown) (n = 136). Biến đổi các chỉ số biến thiên nhịp tim trên Holter Điện tâm đồ trước và sau điều trị (n = 136).72 Các chỉ số BTNT SDNN, RMSSD, SDNNi, TP, LF và LF/HF tăng ở bệnh nhân BTTMCB mạn tính có suy tim sau điều trị, sự khác biệt có ý nghĩa thông kê (p < 0,05). Biến đổi về chỉ số biến thiên nhịp tim trên Holter Điện tâm đồ .72 với số thân động mạch vành tổn thương.72 Có sự liên quan giữa mức độ tổn thương ĐMV ở BN BTTMCB mạn tính với BTNT. Số thân ĐMV tổn thương càng nhiều thì các chỉ số biến thiên càng thấp, sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05).

Biến đổi về chỉ số biến thiên nhịp tim trên Holter Điện tâm đồ trước và sau điều trị ở người có ngoại tâm thu thất.73 Các chỉ số BTNT: SDNN, RMSSD, SDNNi, TP, HF, LF ở b ệnh nhân có NTT thất trước và sau điều trị không có sự khác biệt. Biến đổi về chỉ số biến thiên nhịp tim trên Holter Điện tâm đồ .73 theo phân suất tống máu thất trái trước điều trị.73 Các chỉ số BTNT: SDNN, RMSSD, TP, HF, LF, LF/HF ở nhóm EF > 50% và EF < 50% có sự khác biệt (p < 0,05). Chỉ số SDNNi ở nhóm EF > 50% và EF < 50% không có sự khác biệt (p > 0,05). Mối liên quan giữa biến đổi nhịp tim và số lượng ngoại tâm thu thất với phân suất tống máu thất trái.

Mối liên quan giữa rối loạn nhịp tim với nhóm suy tim có phân suất tống máu thất trái ≤ 50%.75 Nhóm có EF ≤ 50% có nguy cơ NTT thất cao gấp 2,47 lần so với nhóm có EF >50% có ý nghĩa. Mối liên quan giữa nồng độ NT­proBNP với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, rối loạn nhịp tim và biến thiên nhịp tim ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính có suy tim. Tương quan giữa NT­proBNP với BMI. Mối tương quan giữa nồng độ NT­proBNP với một số đặc điểm lâm sàng.

Liên quan giữa NT­proBNP với độ suy tim trước và sau điều trị. Mối tương quan giữa nồng độ NT­proBNP với đặc điểm.77 cận lâm sàng. Mối liên quan giữa nồng độ NT­proBNP với mức EF. Tương quan nồng độ NT­proBNP trước điều trị với phân suất tống máu thất trái.

Tương quan giữa nồng độ NT­proBNP trước điều trị với đường kính thất trái thì tâm trương. Mối tương quan giữa nồng độ NT­proBNP với một số chỉ số khác trên siêu âm tim. Mối tương quan giữa nồng độ NT­proBNP với rối loạn nhịp trên thất. Mối tương quan giữa nồng độ NT­proBNP với rối loạn nhịp thất.

Liên quan giữa NT­proBNP với mức độ ngoại tâm thu thất. Mối tương quan giữa nồng độ NT­proBNP với.84 nhịp tim trước điều trị. Mối liên quan giữa proBNP với biến đổi nhịp tim trên Holter và số lượng ngoại tâm thu thất trước điều trị. Mối liên quan giữa NT­proBNP với một số rối loạn nhịp tim trên Holter trước điều trị.

Mối liên quan giữa nồng độ NT­proBNP cao trên điểm cắt. 86 và EF <50% với một số rối loạn nhịp tim. Điểm cắt của NT­proBNP sau điều trị với rối loạn nhịp tim87 Bảng 3. Mối liên quan giữa nồng độ NT­proBNP với biến đổi nhịp tim trên Holter và số lượng ngoại tâm thu thất sau điều trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Thịnh Trường (2022). NTproBNP, biến thiên nhịp tim ở bệnh nhân Tim Thiếu máu cục bộ [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ntprobnp-bien-thien-nhip-tim-benh-tim-thieu-mau-cuc-bo-man-tinh-suy-tim

Câu hỏi thường gặp

Luận án "NTproBNP, biến thiên nhịp tim ở bệnh nhân Tim Thiếu máu cục bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

NTproBNP, biến thiên nhịp tim và mối liên hệ với bệnh Tim Thiếu máu cục bộ. Phân tích sâu, yếu tố tiên lượng sức khỏe tim mạch.

Luận án "NTproBNP, biến thiên nhịp tim ở bệnh nhân Tim Thiếu máu cục bộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "NTproBNP, biến thiên nhịp tim ở bệnh nhân Tim Thiếu máu cục bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "NTproBNP, biến thiên nhịp tim ở bệnh nhân Tim Thiếu máu cục bộ" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "NTproBNP, biến thiên nhịp tim ở bệnh nhân Tim Thiếu máu cục bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "NTproBNP, biến thiên nhịp tim ở bệnh nhân Tim Thiếu máu cục bộ" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "NTproBNP, biến thiên nhịp tim ở bệnh nhân Tim Thiếu máu cục bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter