Luận án tiến sĩ: Kết quả phẫu thuật dẫn lưu ống tụy mở rộng trong viêm tụy mạn
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả trung hạn phẫu thuật dẫn lưu ống tụy mở rộng trong điều trị viêm tụy mạn. Đánh giá hiệu quả giảm đau, chất lượng sống và chức năng tụy ở bệnh nhân sau phẫu thuật Frey và Partington mở rộng.
Ngoại khoa
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Phẫu Thuật Dẫn Lưu Ống Tụy Mở Rộng Là Gì
Phẫu thuật dẫn lưu ống tụy mở rộng là phương pháp ngoại khoa quan trọng trong điều trị viêm tụy mạn. Kỹ thuật này giúp giải quyết tình trạng tắc nghẽn ống tụy do sỏi, hẹp hoặc viêm mạn tính. Mục tiêu chính là giảm áp lực trong hệ thống ống tụy, từ đó cải thiện triệu chứng đau và bảo tồn chức năng tụy còn lại.
1.1. Cơ Chế Hoạt Động Của Phẫu Thuật
Phẫu thuật tạo đường dẫn lưu mới giữa ống tụy chính và ruột non. Kỹ thuật mở rộng ống tụy dọc theo chiều dài, loại bỏ sỏi và mô xơ hóa. Sau đó nối ống tụy với quai ruột non để dịch tụy thoát ra dễ dàng. Quá trình này giúp giải ép ống tụy hiệu quả, giảm đau bụng mạn tính đáng kể. Hai kỹ thuật phổ biến là phẫu thuật Partington-Rochelle và phẫu thuật Puestow. Cả hai đều dựa trên nguyên tắc dẫn lưu rộng rãi hệ thống ống tụy.
1.2. Chỉ Định Phẫu Thuật Dẫn Lưu
Bệnh nhân viêm tụy mạn với ống tụy mở rộng trên 6-7mm là ứng viên lý tưởng. Đau bụng mạn tính không đáp ứng với điều trị nội khoa là chỉ định chính. Sỏi ống tụy gây tắc nghẽn nhiều vị trí cũng cần can thiệp. Hẹp ống tụy lan tỏa làm giãn đoạn trên cần được xử trí. Bệnh nhân còn trẻ, chưa có biến chứng nặng được ưu tiên. Mục tiêu là bảo tồn mô tụy, tránh cắt bỏ rộng rãi ở giai đoạn sớm.
1.3. Lợi Ích Của Phương Pháp
Giảm đau hiệu quả là lợi ích nổi bật nhất của phẫu thuật. Tỷ lệ cải thiện đau đạt 70-90% sau can thiệp. Bảo tồn mô tụy giúp duy trì chức năng nội tiết và ngoại tiết. Ngăn ngừa các đợt viêm tụy cấp tái phát do tắc nghẽn. Cải thiện chất lượng sống, giảm nhu cầu thuốc giảm đau. Chi phí điều trị dài hạn giảm so với điều trị nội khoa kéo dài. Tỷ lệ biến chứng thấp hơn so với phẫu thuật cắt tụy.
II. Viêm Tụy Mạn Và Ống Tụy Mở Rộng
Viêm tụy mạn là bệnh lý tiến triển dai dẳng, gây tổn thương không hồi phục tuyến tụy. Quá trình viêm mạn tính dẫn đến xơ hóa, teo tụy và mất chức năng. Ống tụy mở rộng là biểu hiện đặc trưng của bệnh, phản ánh tình trạng tắc nghẽn mạn tính. Sỏi ống tụy, hẹp và protein nút tắc gây tăng áp lực trong hệ thống ống.
2.1. Nguyên Nhân Viêm Tụy Mạn
Rượu là nguyên nhân hàng đầu, chiếm 60-70% trường hợp. Uống rượu mạn tính gây độc tế bào tụy, tăng tiết protein. Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ và đẩy nhanh tiến triển bệnh. Yếu tố di truyền như đột biến gen PRSS1, CFTR gây bệnh ở người trẻ. Viêm tụy tự miễn liên quan rối loạn miễn dịch. Tắc nghẽn ống tụy do khối u, sỏi, dị dạng bẩm sinh. Một số trường hợp không xác định được nguyên nhân rõ ràng.
2.2. Triệu Chứng Lâm Sàng Đặc Trưng
Đau bụng mạn tính là triệu chứng chính, xuất hiện ở 80-90% bệnh nhân. Đau vùng thượng vị, lan ra lưng, tăng sau ăn. Giai đoạn đầu đau từng cơn, sau đó trở thành liên tục. Sụt cân do kém hấp thu, sợ ăn vì đau. Tiêu chảy phân nhiều mỡ khi suy chức năng ngoại tiết. Đái tháo đường xuất hiện khi mất chức năng nội tiết. Vàng da nếu có chèn ép ống mật chủ. Một số bệnh nhân không đau nhưng có biến chứng.
2.3. Chẩn Đoán Hình Ảnh
Chụp CT bụng có thuốc cản quang là tiêu chuẩn chẩn đoán. Hình ảnh cho thấy teo tụy, xơ hóa, sỏi canxi hóa. Ống tụy chính giãn rộng trên 6mm, có thể kèm sỏi trong lòng. Cộng hưởng từ mật tụy (CHTMT) đánh giá chi tiết hệ thống ống. Siêu âm nội soi phát hiện tổn thương giai đoạn sớm. Nội soi mật tụy ngược dòng (NSMTND) vừa chẩn đoán vừa điều trị. Xét nghiệm máu thường bình thường ở giai đoạn mạn tính.
III. Kỹ Thuật Phẫu Thuật Partington Rochelle
Phẫu thuật Partington-Rochelle là kỹ thuật dẫn lưu ống tụy kinh điển nhất. Được mô tả lần đầu năm 1960, phương pháp này đã trải qua nhiều cải tiến. Nguyên tắc cơ bản là mở rộng ống tụy chính dọc theo chiều dài và nối với quai ruột non. Kỹ thuật phù hợp với bệnh nhân có ống tụy giãn rộng từ 7mm trở lên.
3.1. Các Bước Phẫu Thuật Chính
Mở bụng đường trắng giữa hoặc đường ngang dưới sườn. Bộc lộ tuyến tụy qua túi mạc nối, đánh giá toàn bộ tuyến. Xác định ống tụy chính bằng sờ thấy sỏi hoặc chọc hút kim nhỏ. Rạch dọc ống tụy từ đuôi đến đầu, dài 8-15cm. Lấy hết sỏi, nạo sạch mô xơ và protein nút tắc. Tạo quai ruót non theo Roux-en-Y dài 40-50cm. Nối ống tụy với niêm mạc ruột bằng mũi rời hoặc liên tục. Đặt dẫn lưu ổ bụng, đóng bụng theo lớp giải phẫu.
3.2. Biến Chứng Sau Phẫu Thuật
Rò dịch tụy là biến chứng hay gặp nhất, tỷ lệ 5-15%. Thường tự khỏi với dẫn lưu và hỗ trợ dinh dưỡng. Chảy máu sau mổ hiếm gặp, cần theo dõi sát. Nhiễm trùng vết mổ phòng ngừa bằng kháng sinh dự phòng. Rối loạn vận động dạ dày thoáng qua vài ngày đầu. Đái tháo đường mới xuất hiện hoặc nặng hơn ở 10-20% ca. Suy chức năng ngoại tiết cần bổ sung enzyme tụy. Tái phát đau dài hạn do tiến triển bệnh hoặc hẹp miệng nối.
3.3. Kết Quả Ngắn Hạn Và Dài Hạn
Thời gian nằm viện trung bình 7-14 ngày. Giảm đau ngay sau mổ ở 70-80% bệnh nhân. Kết quả tốt duy trì 5 năm ở 60-70% trường hợp. Chất lượng sống cải thiện rõ rệt sau 3-6 tháng. Chức năng nội tiết ổn định hoặc giảm tiến triển. Tỷ lệ tử vong chu phẫu dưới 2% ở trung tâm có kinh nghiệm. Yếu tố tiên lượng tốt: ống tụy giãn rộng, bệnh nhân trẻ, bỏ rượu sau mổ. Tiếp tục uống rượu làm giảm hiệu quả dài hạn đáng kể.
IV. Phẫu Thuật Puestow Và Các Biến Thể
Phẫu thuật Puestow là tiền thân của kỹ thuật Partington-Rochelle. Được giới thiệu năm 1958, phương pháp gốc bao gồm cắt đuôi tụy và dẫn lưu. Các biến thể hiện đại bảo tồn tối đa mô tụy. Phẫu thuật Frey kết hợp dẫn lưu với khoét đầu tụy là cải tiến quan trọng.
4.1. Phẫu Thuật Puestow Cổ Điển
Kỹ thuật gốc bao gồm cắt đuôi tụy 2-3cm. Mở ống tụy chính từ đuôi về phía đầu tụy. Nối đầu xa ống tụy với quai ruột non theo kiểu đầu-bên. Ưu điểm là dễ thực hiện, miệng nối rộng không bị hẹp. Nhược điểm là mất một phần mô tụy khỏe mạnh. Hiện nay ít được sử dụng do có phương pháp bảo tồn hơn. Chỉ áp dụng khi đuôi tụy có tổn thương nặng hoặc nang giả.
4.2. Phẫu Thuật Frey Cải Tiến
Kết hợp dẫn lưu ống tụy với khoét đầu tụy. Loại bỏ mô xơ hóa ở đầu tụy, giải ép ống Wirsung và Santorini. Tạo hốc rộng ở đầu tụy, nối với quai ruột non. Phù hợp khi có phì đại đầu tụy, viêm xơ tập trung. Giảm đau tốt hơn Partington đơn thuần ở một số nghiên cứu. Thời gian mổ dài hơn, nguy cơ chảy máu cao hơn. Cần kinh nghiệm để tránh tổn thương mạch máu quan trọng.
4.3. Lựa Chọn Kỹ Thuật Phù Hợp
Partington-Rochelle mở rộng cho ống tụy giãn đều, không phì đại đầu. Phẫu thuật Frey khi có khối đầu tụy trên 4cm. Đánh giá hình ảnh CT, MRI trước mổ để lập kế hoạch. Tuổi bệnh nhân, chức năng tụy còn lại ảnh hưởng quyết định. Kinh nghiệm phẫu thuật viên đóng vai trò quan trọng. Bệnh nhân trẻ ưu tiên bảo tồn tối đa mô tụy. Người cao tuổi, nhiều bệnh lý nền chọn kỹ thuật đơn giản hơn.
V. Chăm Sóc Sau Phẫu Thuật Dẫn Lưu Ống Tụy
Chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò then chốt trong thành công điều trị. Theo dõi sát biến chứng sớm giúp xử trí kịp thời. Hỗ trợ dinh dưỡng, kiểm soát đau và phục hồi chức năng là trọng tâm. Giáo dục bệnh nhân về thay đổi lối sống cải thiện kết quả dài hạn.
5.1. Quản Lý Ngay Sau Mổ
Theo dõi dấu hiệu sinh tồn mỗi 4-6 giờ trong 48 giờ đầu. Kiểm tra lượng và màu sắc dịch dẫn lưu ổ bụng. Đo amylase dịch dẫn lưu ngày thứ 3-5 để phát hiện rò. Giảm đau bằng thuốc tiêm tĩnh mạch, sau đó chuyển uống. Nhịn ăn 3-5 ngày, nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch. Bắt đầu ăn lỏng khi có nhu động ruột, không đau bụng. Rút dẫn lưu khi lượng dưới 50ml/ngày, không đục. Động viên bệnh nhân vận động sớm, ngồi dậy ngày thứ 2.
5.2. Điều Trị Ngoại Trú Và Theo Dõi
Tái khám sau 2 tuần để kiểm tra vết mổ, đánh giá hồi phục. Xét nghiệm glucose máu, HbA1C sau 1-3 tháng. Đo enzyme tụy nếu có triệu chứng tiêu chảy, kém hấp thu. Chụp CT kiểm tra sau 3-6 tháng nếu có triệu chứng bất thường. Đánh giá mức độ đau bằng thang điểm chuẩn hóa. Theo dõi dài hạn mỗi 6-12 tháng để phát hiện tái phát. Sàng lọc ung thư tụy hàng năm do nguy cơ cao hơn. Hỗ trợ tâm lý, tư vấn cai rượu, thuốc lá liên tục.
5.3. Điều Chỉnh Lối Sống Lâu Dài
Bỏ hoàn toàn rượu và thuốc lá là yếu tố quan trọng nhất. Tiếp tục uống rượu làm tăng nguy cơ tái phát đau gấp 3-5 lần. Chế độ ăn ít béo, nhiều bữa nhỏ trong ngày. Bổ sung enzyme tụy trước mỗi bữa ăn nếu suy ngoại tiết. Kiểm soát đái tháo đường bằng thuốc uống hoặc insulin. Tránh thuốc giảm đau opioid kéo dài vì nguy cơ nghiện. Tập thể dục nhẹ nhàng, duy trì cân nặng hợp lý. Tham gia nhóm hỗ trợ bệnh nhân tụy để chia sẻ kinh nghiệm.
VI. Kết Quả Nghiên Cứu Và Bằng Chứng Khoa Học
Nghiên cứu về phẫu thuật dẫn lưu ống tụy mở rộng đã tích lũy nhiều bằng chứng. Các nghiên cứu so sánh với điều trị nội khoa cho thấy ưu thế rõ rệt. Kết quả trung hạn và dài hạn được báo cáo từ nhiều trung tâm lớn. Chất lượng cuộc sống cải thiện đáng kể là điểm nhấn quan trọng.
6.1. So Sánh Phẫu Thuật Và Nội Khoa
Nghiên cứu ESCAPE so sánh phẫu thuật sớm với điều trị nội khoa. Nhóm phẫu thuật giảm đau tốt hơn 75% so với 32% nhóm nội khoa. Chất lượng sống cải thiện vượt trội ở nhóm can thiệp sớm. Sau 5 năm, 80% nhóm nội khoa cuối cùng cũng phải mổ. Chi phí điều trị tổng thể của nhóm phẫu thuật thấp hơn. Các nghiên cứu khác cũng cho kết quả tương tự. Phẫu thuật sớm ngăn ngừa tiến triển tổn thương không hồi phục. Chờ đợi lâu làm tăng nguy cơ biến chứng và giảm hiệu quả.
6.2. Yếu Tố Tiên Lượng Kết Quả
Đường kính ống tụy trên 7mm cho kết quả giảm đau tốt hơn. Thời gian mắc bệnh dưới 5 năm trước mổ có tiên lượng tốt. Bệnh nhân dưới 50 tuổi phục hồi nhanh hơn người cao tuổi. Bỏ rượu sau mổ là yếu tố quyết định thành công dài hạn. Không có đái tháo đường trước mổ giúp bảo tồn chức năng tốt hơn. Phẫu thuật tại trung tâm có kinh nghiệm giảm biến chứng. Tuân thủ theo dõi và điều trị sau mổ cải thiện kết quả. Hỗ trợ tâm lý và xã hội giúp bệnh nhân duy trì lối sống lành mạnh.
6.3. Xu Hướng Và Phát Triển Mới
Phẫu thuật nội soi ngày càng được áp dụng rộng rãi. Ưu điểm là ít xâm lấn, hồi phục nhanh, thẩm mỹ tốt. Tuy nhiên cần kỹ năng cao, thời gian mổ dài hơn. Robot phẫu thuật giúp thao tác chính xác trong không gian hẹp. Chi phí cao là rào cản cho ứng dụng rộng rãi. Nghiên cứu về liệu pháp tế bào gốc đang được thử nghiệm. Mục tiêu là tái tạo mô tụy, cải thiện chức năng nội tiết. Kết hợp điều trị nội soi và phẫu thuật mang lại hiệu quả tối ưu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH MAI ĐẠI NGÀ NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ TRUNG HẠN PHẪU THUẬT DẪN LƯU ỐNG TỤY MỞ RỘNG TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM TỤY MẠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH MAI ĐẠI NGÀ NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ TRUNG HẠN PHẪU THUẬT DẪN LƯU ỐNG TỤY MỞ RỘNG TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM TỤY MẠN NGÀNH: NGOẠI KHOA MÃ SỐ: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : 1. PHAN MINH TRÍ 2. NGUYỄN QUỐC VINH TP.
HỒ CHÍ MINH, Năm 2025 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Quý Thầy hướng dẫn đã tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu khoa học, viết bài báo khoa học trong nước và quốc tế, và viết cuốn luận án hoàn chỉnh. Tôi xin chân thành cảm ơn Quý Lãnh đạo bệnh viện, Quý Lãnh đạo khoa và Quý đồng nghiệp khoa Ngoại gan mật tụy, bệnh viện Chợ Rẫy đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện công trình nghiên cứu này. Đặc biệt, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các Quý bệnh nhân, những người sẽ là người thầy suốt đời của một thầy thuốc, những người mà nếu không có sự hiện diện, thì không thể có công trình nghiên cứu này. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 20 Tác giả LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Mai Đại Ngà, là Nghiên cứu sinh ngành Ngoại khoa, khóa 2020 – 2023, xin cam đoan: (1) Luận án là do chính bản thân tôi thực hiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.
Phan Minh Trí và TS. Nguyễn Quốc Vinh (2) Các tài liệu tham khảo được tôi xem xét, chọn lọc kỹ lưỡng, trích dẫn và liệt kê tài liệu tham khảo đầy đủ; (3) Kết quả trình bày trong luận án được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của bản thân tôi và các kết quả của nghiên cứu này chưa được dùng cho bất cứ đề tài cùng cấp nào khác. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm Người hướng dẫn Tác giả thực hiện MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT. i DANH MỤC CÁC BẢNG.
iv DANH MỤC CÁC HÌNH. v DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. vii ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Giải phẫu ứng dụng trong phẫu thuật viêm tụy mạn. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh viêm tụy mạn. Biểu hiện lâm sàng của viêm tụy mạn. Hình thái tổn thương của viêm tụy mạn.
Chẩn đoán và phân loại viêm tụy mạn. Chiến lược điều trị viêm tụy mạn. Phẫu thuật dẫn lưu ống tụy. Tình hình nghiên cứu về phẫu thuật điều trị viêm tụy mạn.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Cỡ mẫu của nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Công cụ thu thập dữ liệu. Các định nghĩa và biến số. Phương pháp phân tích dữ liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. Quy trình thu nhận bệnh nhân vào nghiên cứu. Đặc điểm trước phẫu thuật của bệnh nhân. Tỉ lệ tai biến, biến chứng và tử vong của phẫu thuật.
Quá trình theo dõi bệnh nhân. Kết quả trung hạn của phẫu thuật. Quy trình chẩn đoán và điều trị viêm tụy mạn. Đặc điểm dân số nghiên cứu.
Tỉ lệ tai biến, biến chứng và tử vong của phẫu thuật. Kết quả giảm đau. Yếu tố ảnh hưởng kết quả giảm đau và tầm quan trọng trong việc sử dụng có lựa chọn phẫu thuật Frey hoặc Partington mở rộng. Kết quả chất lượng sống.
Kết quả chức năng tụy và các triệu chứng khác. Xử trí tắc mật và nang giả. 106 Ưu và nhược điểm của nghiên cứu. 112 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN.
TÀI LIỆU THAM KHẢO. MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU. PHIẾU CÂU HỎI VỀ LÂM SÀNG, ĐAU VÀ CHẤT LƯỢNG SỐNG DÀNH CHO NGƯỜI THAM GIA NGHIÊN CỨU. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT Chữ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt ALT Alanine aminotransferase ASA American Society of Anes- Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ thesiologists AST Aspartate aminotransferase BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể BPTNMT Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính CA 19-9 Carbohydrate antigen 19-9 CEA Carcinoembryonic antigen CFTR Cystic fibrosis Chất điều hòa độ dẫn xuyên transmembrane conductance màng xơ nang regulator CHTMT Cộng hưởng từ mật tụy cs.
cộng sự CTTMN Cơn thoáng thiếu máu não ĐTĐ Đái tháo đường EORTC- European Organization in Bảng câu hỏi chất lượng sống QLQ Research and Treatment of của tổ chức Châu Âu về Cancers quality of life nghiên cứu và điều trị ung thư questionaires ESCAPE Early Surgery versus Optimal So sánh phẫu thuật sớm với Current Step-up Practice for Tiếp cận từng bước tối ưu Chronic Pancreatitis hiện hành điều trị viêm tụy mạn HbA1C Hemoglobin glycated ii IPMN Intraductal papillary Tân sinh tiết nhầy dạng nhú mucinous neoplasm trong lòng ống ISGPS International Study Group on Nhóm nghiên cứu quốc tế về Pancreatic Surgery phẫu thuật tụy M- Multiple risk factors of Đa yếu tố nguy cơ của rượu, ANNHEIM alcohol, nicotine nicotine, dinh dưỡng, di consumption, nutrition, truyền, tắc nghẽn ống tụy, tự hereditary, efferent miễn, và các yếu tố chuyển pancreatic duct, immunology, hóa khác and various miscellaneous and metabolism NMCT Nhồi máu cơ tim NSMTND Nội soi mật tụy ngược dòng OMC Ống mật chủ OTC Ống tụy chính PRSS1 Protease serine 1 Trypsinogen hướng dương (Trypsinogen cation) SAPE Sentinel acute pancreatitis Sự kiện quanh viêm tụy cấp events SF-12 12-item short-form health Bảng khảo sát sức khỏe dạng survey ngắn 12 mục SF-36 36-item short-form health Bảng khảo sát sức khỏe dạng survey ngắn 36 mục SPINK1 Serine protease inhibitor Chất ức chế trypsin tiết tụy Kazal-type 1 (Pancreatic secretory trypsin inhibitor) TBMMN Tai biến mạch máu não iii TIGAR-O Toxic-metabolic, Idiopathic, Độc chất- chuyển hóa, vô căn, Genetic, Autoimmune, di truyền, tự miễn, viêm tụy Recurrent acute pancreatitis, cấp tái phát, và tắc nghẽn and Obstructive TCYTTG Tổ chức Y tế thế giới VAS Visual analogue scale Thang điểm đau theo gương mặt CLVT Cắt lớp vi tính iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Hệ thống TIGAR-O. Tiêu chuẩn M-ANNHEIM chẩn đoán chắc chắn viêm tụy mạn. Phân giai đoạn viêm tụy mạn theo M-ANNHEIM.
Hệ thống tính điểm và phân độ nặng viêm tụy mạn theo M- ANNHEIM. Lựa chọn phương pháp phẫu thuật. Các yếu tố nghi ngờ ung thư trên bệnh nhân viêm tụy mạn. Thang điểm Izbicki.
Cách tính điểm cho bộ câu hỏi SF-12. Phân độ rò tụy theo ISGPS. Các biến số xét nghiệm máu. Phân độ Clavien biến chứng sau phẫu thuật.
Đặc điểm chung. Đặc điểm các triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm xét nghiệm máu. Hình thái tổn thương.
Đặc điểm trong phẫu thuật và tỉ lệ tai biến phẫu thuật. Diễn tiến sớm, tỉ lệ biến chứng và tử vong sau phẫu thuật. Các biến chứng muộn và biến cố khác. Kết quả trung hạn trên triệu chứng đau và chất lượng sống.
Mô hình hồi quy logistic đa biến với biến phụ thuộc là giảm đau hiệu quả. Mối liên hệ giữa cai rượu, cai thuốc lá với giảm đau hiệu quả. Kết quả trung hạn trên các triệu chứng lâm sàng khác. 84 v DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Phân vùng tụy. Ống tụy chính, ống tụy phụ, và ống tụy mỏm móc giãn lớn trong viêm tụy mạn. Nguồn cấp máu cho đầu tụy và mỏm móc. Giả thuyết SAPE sinh bệnh viêm tụy mạn.
Một số hình thái tổn thương của viêm tụy mạn. Thay đổi hình thái ống tụy trên cộng hưởng từ. Phẫu thuật Puestow-Gillesby cải biên (Partington cổ điển). Phẫu thuật Frey.
Phẫu thuật nối tụy ruột bên bên theo O’Neil và Aranha (Partington mở rộng). Nối mật ruột trên cùng quai nối tụy ruột. Dẫn lưu nang giả vào đường xẻ ống tụy. Phân biệt các phẫu thuật dẫn lưu ống tụy.
Minh họa phẫu thuật Partington mở rộng. Minh họa phẫu thuật Frey. Minh họa nối ống mật chủ- hỗng tràng trên cùng quai Roux nối tụy ruột. Minh họa tạo đường hầm mật tụy.
Sỏi đầu tụy trên phim cắt lớp vi tính. Dãn đường mật ngoài gan ở bệnh nhân viêm tụy mạn trên phim CLVT. Nang tụy ở đầu và đuôi tụy trên một bệnh nhân viêm tụy mạn. Hình trong nghiên cứu, phẫu thuật Partington mở rộng.
Hình trong nghiên cứu, phẫu thuật Frey. Hình trong nghiên cứu, phẫu thuật Partington mở rộng sau một phẫu thuật dẫn lưu ống tụy cổ điển. Hình trong nghiên cứu, phẫu thuật lồng nang đầu tụy vào đường mở ống tụy và cắt đuôi tụy kèm nang. Hình trong nghiên cứu, phẫu thuật nối ống mật chủ- hỗng tràng.
Hình trong nghiên cứu, phẫu thuật tạo đường hầm mật tụy. 74 vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Lược đồ nghiên cứu. Lược đồ xử trí đau tái phát sau phẫu thuật.
Quy trình thu nhận bệnh nhân vào nghiên cứu. Quá trình theo dõi bệnh nhân. Diễn tiến tỉ lệ giảm đau hiệu quả theo từng thời điểm. Diễn tiến tỉ lệ giảm đau hoàn toàn theo từng thời điểm.
Diễn tiến điểm đau Izbicki theo từng thời điểm. Diễn tiến điểm SF-12 chung theo từng thời điểm. Lược đồ chẩn đoán và chỉ định phẫu thuật viêm tụy mạn. 88 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm tụy mạn là một bệnh viêm tiến triển, nhu mô tụy dần bị thay thế bởi mô xơ và sỏi.
Đau bụng kéo dài gây ảnh hưởng đến cuộc sống thường ngày là triệu chứng nổi bật của bệnh.1 Điều trị viêm tụy mạn chủ yếu là điều trị triệu chứng, cụ thể là điều trị giảm đau, bắt đầu với thuốc giảm đau hoặc thay đổi lối sống. Khi thuốc giảm đau không hiệu quả, các phương pháp xâm lấn tối thiểu như nội soi mật tụy ngược dòng (NSMTND) lấy sỏi tụy hoặc tán sỏi ngoài cơ thể được xem xét áp dụng. Phẫu thuật thường được xem là phương pháp cuối cùng nếu các điều trị trên thất bại.2 Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy việc phẫu thuật sớm trước khi bệnh nhân phải lệ thuộc opioid cho hiệu quả giảm đau tốt hơn so với cách tiếp cận từng bước.3–5 Có hai nhóm phẫu thuật chính trong điều trị viêm tụy mạn: nhóm dẫn lưu và nhóm cắt tụy, tương ứng với hai hình thái gây đau thường gặp là ống tụy giãn và khối viêm đầu tụy.6,7,8,9 Tại các nước châu Á, khối viêm đầu tụy ít gặp; bệnh nhân có ống tụy giãn với kích thước đầu tụy bình thường là thường gặp nhất, do đó phẫu thuật dẫn lưu thường được sử dụng.9–11 Theo Prinz và cs.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật dẫn lưu ống tụy mở rộng điều trị viêm tụy mạn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả trung hạn phẫu thuật dẫn lưu ống tụy mở rộng trong điều trị viêm tụy mạn. Đánh giá hiệu quả giảm đau, chất lượng sống và chức năng tụy ở bệnh nhân sau phẫu thuật Frey và Partington mở rộng.
Luận án "Phẫu thuật dẫn lưu ống tụy mở rộng điều trị viêm tụy mạn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Phẫu thuật dẫn lưu ống tụy mở rộng điều trị viêm tụy mạn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật dẫn lưu ống tụy mở rộng điều trị viêm tụy mạn" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Phẫu thuật dẫn lưu ống tụy mở rộng điều trị viêm tụy mạn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật dẫn lưu ống tụy mở rộng điều trị viêm tụy mạn" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật dẫn lưu ống tụy mở rộng điều trị viêm tụy mạn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.