Nghiên cứu X quang khớp cổ chân người Việt & điều trị gãy Dupuytren bằng kết xương bên trong
Luận án: Luận án nghiên cứu đặc điểm x quang khớp cổ chân ở người việt nam trưởng thành và kết quả điều trị gãy kín dupuytren bằng phương pháp kết xương bên tro
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giải phẫu khớp cổ chân & hình ảnh X quang quan trọng
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Bá Ngọc
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giải phẫu khớp cổ chân hình ảnh X quang quan trọng
Khớp cổ chân giữ vai trò thiết yếu trong vận động đi lại. Hiểu rõ giải phẫu vùng này giúp đánh giá chính xác các tổn thương, đặc biệt qua hình ảnh X quang. Nghiên cứu đặc điểm xương và dây chằng cổ chân trên phim X quang là cơ sở cho chẩn đoán hiệu quả. Điều này đặc biệt cần thiết cho người Việt Nam trưởng thành, góp phần nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị các chấn thương.
1.1. Cấu trúc xương cổ chân Vai trò của xương chày mác sên
Cổ chân cấu tạo từ ba xương chính: xương chày, xương mác và xương sên. Xương chày tạo nên phần lớn diện khớp trên, chịu lực chính của cơ thể. Xương mác nằm phía ngoài, giúp ổn định khớp cổ chân. Xương sên nằm dưới xương chày và mác, đóng vai trò quan trọng trong các chuyển động gấp duỗi cổ chân. Sự tương tác giữa xương chày, xương mác và xương sên tạo nên một cấu trúc vững chắc, cho phép vận động linh hoạt. Hiểu rõ vị trí, hình dáng của từng xương là bước đầu trong việc chẩn đoán gãy xương cổ chân.
1.2. Hệ thống dây chằng cổ chân và ổn định khớp
Khớp cổ chân được gia cố bởi một hệ thống dây chằng phức tạp, giúp duy trì sự ổn định. Các dây chằng bên ngoài (dây chằng sên mác trước, dây chằng sên mác sau, dây chằng gót mác) và dây chằng bên trong (dây chằng delta) là những cấu trúc chính. Chúng giữ xương chày, xương mác và xương sên cố định trong mọi chuyển động. Khi dây chằng bị tổn thương, khớp cổ chân dễ bị bong gân cổ chân hoặc mất vững. Trên hình ảnh X quang cổ chân, dấu hiệu gián tiếp của tổn thương dây chằng có thể được phát hiện thông qua sự di lệch của các xương.
1.3. Đặc điểm khớp chày sên trên phim X quang thường quy
Khớp chày sên là khớp chính của cổ chân, cho phép các chuyển động gập duỗi. Trên phim X quang cổ chân thường quy, các đặc điểm của khớp chày sên được khảo sát kỹ lưỡng. Khoảng cách khớp, sự thẳng hàng của các xương, và hình dạng của diện khớp là những yếu tố quan trọng. Bất kỳ sự thay đổi nào về khoảng khớp, mất đồng trục hoặc dấu hiệu bất thường trên bề mặt xương chày, xương sên đều có thể là dấu hiệu của chấn thương hoặc bệnh lý. Việc đo đạc các chỉ số khớp chày sên giúp đánh giá chính xác hơn tình trạng khớp.
II. Chẩn đoán gãy xương cổ chân Dupuytren qua X quang
Gãy Dupuytren là một dạng gãy xương cổ chân phức tạp, thường liên quan đến nhiều mắt cá và dây chằng. Chẩn đoán chính xác bằng hình ảnh X quang là bước then chốt. Việc nhận diện các thương tổn giải phẫu đặc trưng và phân loại gãy giúp định hướng điều trị phù hợp, tránh bỏ sót tổn thương. Kiến thức sâu về gãy Dupuytren giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng hiệu quả.
2.1. Gãy Dupuytren là gì Các thương tổn giải phẫu đặc trưng
Gãy Dupuytren là một dạng gãy xương cổ chân đặc biệt. Nó liên quan đến gãy mắt cá ngoài (xương mác), gãy mắt cá trong (xương chày) và thường kèm theo tổn thương dây chằng khớp chày mác dưới. Đôi khi còn có gãy mắt cá sau. Thương tổn giải phẫu đặc trưng là sự rộng ra của khoảng khớp chày mác dưới và sự di lệch của xương sên. Gãy xương cổ chân kiểu Dupuytren thường do lực xoắn vặn mạnh gây ra, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự vững chắc của khớp cổ chân.
2.2. Nhận diện gãy xương cổ chân trên phim X quang tiêu chuẩn
Trên phim X quang cổ chân tiêu chuẩn, gãy Dupuytren được nhận diện qua nhiều dấu hiệu. Bao gồm gãy thân hoặc gãy củ xương mác, gãy mắt cá trong (xương chày) và dấu hiệu gián tiếp của tổn thương dây chằng chày mác dưới. Có thể thấy rõ khoảng sáng giữa xương chày và xương mác rộng ra (Tibiofibular Clear Space) hoặc mất khoảng chồng xương chày – xương mác (Tibiofibular Overlap). Hình ảnh X quang cổ chân giúp xác định vị trí, mức độ di lệch của các mảnh gãy, cũng như sự mất vững của khớp chày sên.
2.3. Phân loại gãy mắt cá Ý nghĩa trong chẩn đoán điều trị
Các hệ thống phân loại gãy mắt cá (ví dụ: Weber, Lauge-Hansen) giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng và định hướng điều trị. Phân loại Weber tập trung vào vị trí gãy xương mác so với khớp chày mác dưới. Phân loại Lauge-Hansen dựa trên cơ chế chấn thương và hướng của lực tác động. Mỗi loại gãy xương cổ chân có đặc điểm riêng về tổn thương dây chằng và xương, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch phẫu thuật hoặc điều trị bảo tồn. Chẩn đoán gãy xương chính xác theo phân loại giúp lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả nhất.
III. Kỹ thuật chụp X quang cổ chân phát hiện tổn thương
Kỹ thuật chụp X quang cổ chân đúng tư thế là yếu tố then chốt để có hình ảnh chất lượng. Hình ảnh rõ nét giúp chẩn đoán gãy xương, bong gân cổ chân và các tổn thương khác. Việc so sánh các chỉ số trên phim với giá trị bình thường giúp phát hiện những thay đổi dù nhỏ nhất. Hiểu rõ các tư thế chụp X quang cổ chân chuẩn mực là điều kiện tiên quyết để đánh giá chính xác tình trạng khớp.
3.1. Các tư thế chụp X quang cổ chân cần thiết để đánh giá toàn diện
Để đánh giá toàn diện khớp cổ chân, cần thực hiện nhiều tư thế chụp X quang cổ chân. Các tư thế cơ bản bao gồm: thẳng, nghiêng và tư thế Mortise (hoặc xoay trong 15 độ). Tư thế thẳng giúp đánh giá xương chày, xương mác và xương sên. Tư thế nghiêng cho thấy rõ gãy mắt cá sau và mối quan hệ giữa xương sên và xương chày. Tư thế Mortise đặc biệt quan trọng để đánh giá khoảng khớp chày mác dưới và khớp chày sên, giúp phát hiện bong gân cổ chân hoặc di lệch xương nhỏ. Mỗi tư thế cung cấp thông tin độc đáo, bổ sung cho nhau trong chẩn đoán gãy xương.
3.2. Đo đạc các chỉ số X quang khớp cổ chân bình thường ở người Việt
Việc đo đạc các chỉ số X quang khớp cổ chân là cần thiết. Các chỉ số này bao gồm góc khớp chày mác, khoảng khớp chày mác (Tibiofibular Clear Space), khoảng chồng xương chày – xương mác (Tibiofibular Overlap), và khoảng sáng khớp chày sên. Nghiên cứu đã khảo sát các đặc điểm này ở người Việt Nam trưởng thành. Việc có một bộ dữ liệu chuẩn giúp so sánh và phát hiện bất thường dễ dàng hơn. Sai lệch so với giá trị bình thường là dấu hiệu quan trọng của gãy xương cổ chân hoặc tổn thương dây chằng.
3.3. Phân biệt gãy xương và bong gân cổ chân trên hình ảnh X quang
Phân biệt gãy xương cổ chân và bong gân cổ chân trên hình ảnh X quang là một thách thức. Gãy xương thường thể hiện rõ rệt bằng đường gãy trên xương chày, xương mác hoặc xương sên. Bong gân cổ chân là tổn thương dây chằng, không thấy đường gãy xương trực tiếp. Tuy nhiên, bong gân nặng có thể gây ra dấu hiệu gián tiếp như rộng khoảng khớp hoặc mảnh xương nhỏ do bong điểm bám dây chằng. Chẩn đoán gãy xương cần xem xét kỹ các dấu hiệu trực tiếp và gián tiếp, đôi khi cần chụp cắt lớp vi tính (CLVT) hoặc cộng hưởng từ (CHT) để xác định rõ hơn tổn thương dây chằng cổ chân.
IV. Điều trị gãy Dupuytren Kết xương bên trong hiệu quả
Điều trị gãy Dupuytren thường đòi hỏi phẫu thuật để phục hồi giải phẫu khớp cổ chân. Phương pháp kết xương bên trong được coi là hiệu quả, giúp cố định vững chắc các mảnh gãy. Việc thực hiện đúng kỹ thuật và tuân thủ các chỉ định giúp đạt kết quả tốt. Nghiên cứu này đã đánh giá kết quả của phương pháp này, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả và biến chứng tiềm tàng.
4.1. Chỉ định phẫu thuật kết xương bên trong cho gãy Dupuytren
Phẫu thuật kết xương bên trong được chỉ định cho hầu hết các trường hợp gãy Dupuytren có di lệch. Đặc biệt khi có tổn thương dây chằng chày mác dưới hoặc gãy mắt cá sau đáng kể. Mục tiêu là phục hồi giải phẫu khớp cổ chân, đặc biệt là mối quan hệ giữa xương chày, xương mác và xương sên. Việc phục hồi sự vững chắc của khớp là tối quan trọng để tránh di chứng sau này. Quyết định phẫu thuật được đưa ra dựa trên hình ảnh X quang cổ chân, lâm sàng và mức độ tổn thương của gãy xương cổ chân.
4.2. Phương pháp phẫu thuật Quy trình và kỹ thuật
Phương pháp phẫu thuật kết xương bên trong bao gồm việc nắn chỉnh các mảnh gãy xương chày, xương mác, xương sên và cố định chúng bằng vít, nẹp hoặc đinh. Cần đặc biệt chú ý phục hồi khớp chày mác dưới. Việc bắt vít cố định khớp chày mác dưới là một kỹ thuật thường được sử dụng. Phẫu thuật viên phải đảm bảo các dây chằng cổ chân được kiểm tra và sửa chữa nếu cần. Quy trình này đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo phục hồi tối đa chức năng của khớp cổ chân.
4.3. Kết quả điều trị gãy cổ chân sau phẫu thuật kết xương bên trong
Nghiên cứu đã đánh giá kết quả điều trị gãy xương cổ chân Dupuytren bằng phẫu thuật kết xương bên trong. Hầu hết bệnh nhân đạt kết quả tốt về chức năng và giảm đau. Sự vững chắc của khớp được phục hồi, cho phép bệnh nhân trở lại các hoạt động hàng ngày. Kết quả được đánh giá dựa trên các tiêu chí lâm sàng và hình ảnh X quang cổ chân sau mổ. Điều này khẳng định hiệu quả của phẫu thuật trong việc điều trị gãy Dupuytren, giảm thiểu các di chứng lâu dài.
V. Phục hồi chức năng Biến chứng sau điều trị gãy Dupuytren
Sau phẫu thuật điều trị gãy xương cổ chân, quá trình phục hồi chức năng đóng vai trò quyết định. Hiểu rõ các biến chứng có thể xảy ra giúp phòng ngừa và xử lý kịp thời. Phục hồi chức năng đúng cách giúp bệnh nhân lấy lại vận động, giảm thiểu các di chứng lâu dài. Tiên lượng lâu dài của gãy Dupuytren phụ thuộc nhiều vào chất lượng phẫu thuật và chương trình tập luyện sau đó.
5.1. Các biến chứng thường gặp sau phẫu thuật gãy Dupuytren
Sau phẫu thuật kết xương bên trong điều trị gãy Dupuytren, một số biến chứng có thể xảy ra. Bao gồm nhiễm trùng vết mổ, chậm liền xương hoặc không liền xương, cứng khớp cổ chân, và thoái hóa khớp sớm. Tổn thương dây chằng cổ chân còn sót cũng có thể gây mất vững khớp. Đôi khi, dụng cụ kết xương cần được tháo bỏ sau một thời gian. Theo dõi sát sao bệnh nhân sau phẫu thuật giúp phát hiện và xử lý kịp thời các biến chứng, đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất cho gãy xương cổ chân.
5.2. Chăm sóc sau phẫu thuật và chương trình phục hồi chức năng
Chăm sóc sau phẫu thuật là một phần quan trọng của quá trình điều trị gãy Dupuytren. Bắt đầu với việc bất động khớp cổ chân trong giai đoạn đầu. Sau đó là chương trình phục hồi chức năng vật lý trị liệu. Các bài tập vận động thụ động, chủ động, tăng cường sức mạnh cơ và phục hồi thăng bằng được thực hiện dần dần. Mục tiêu là phục hồi toàn bộ biên độ vận động, sức mạnh và khả năng chịu lực của khớp. Sự hợp tác của bệnh nhân trong chương trình tập luyện có ý nghĩa lớn đối với kết quả cuối cùng.
5.3. Tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân gãy cổ chân đã điều trị
Tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân gãy xương cổ chân Dupuytren đã được điều trị phẫu thuật thường là tốt. Đặc biệt khi giải phẫu khớp được phục hồi hoàn hảo. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể gặp phải đau mãn tính, cứng khớp hoặc thoái hóa khớp cổ chân về sau. Đặc biệt nếu ban đầu tổn thương nghiêm trọng hoặc quá trình phục hồi không được tuân thủ. Việc theo dõi định kỳ bằng hình ảnh X quang cổ chân giúp đánh giá sự tiến triển và can thiệp kịp thời nếu có vấn đề.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN BÁ NGỌC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM X QUANG KHỚP CỔ CHÂN Ở NGƢỜI VIỆT NAM TRƢỞNG THÀNH VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GÃY KÍN DUPUYTREN BẰNG PHƢƠNG PHÁP KẾT XƢƠNG BÊN TRONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN BÁ NGỌC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM X QUANG KHỚP CỔ CHÂN Ở NGƢỜI VIỆT NAM TRƢỞNG THÀNH VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GÃY KÍN DUPUYTREN BẰNG PHƢƠNG PHÁP KẾT XƢƠNG BÊN TRONG Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hƣớng dẫn khoa học: 1. Phạm Đăng Ninh 2. Nguyễn Trƣờng Giang HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ một công trình khoa học nào khác.
Tác giả Nguyễn Bá Ngọc LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc! Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy Ban Giám đốc, Phòng Sau đại học, Học viện Quân y, Bệnh viện Quân y 103 đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô Bộ môn – Trung tâm Chấn thương chỉnh hình - Bệnh viện Quân y 103 cùng các đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi thu thập số liệu nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.Phạm Đăng Ninh, GS. Nguyễn Trường Giang, những người thầy đã tận tình hướng dẫn tôi, luôn tin tưởng, khích lệ, tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và làm luận án.
Tôi xin được gửi lời biết ơn tới những người thân trong gia đình đã luôn động viên giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã luôn bên tôi, động viên và hỗ trợ cho tôi. Tôi xin chân thành cảm ơn nhóm tình nguyện tham gia nghiên cứu và các BN đã đồng ý và tạo điều kiện cho tôi thu thập số liệu để thực hiện đề tài nghiên cứu. Hà Nội, tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Bá Ngọc MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Một số đặc điểm giải phẫu khớp cổ chân. Đặc điểm về xƣơng. Hệ thống dây chằng và bao khớp.
Mạch máu vùng cổ chân. Sinh lý và chức năng khớp cổ chân. Tình hình nghiên cứu giải phẫu khớp cổ chân trên phim X quang quy ƣớc. Trên thế giới.
Khái niệm gãy Dupuytren. Thƣơng tổn giải phẫu trong gãy Dupuytren. Phân loại gãy các mắt cá. Chẩn đoán hình ảnh trong gãy Dupuytren.
Các phƣơng pháp điều trị gãy kín Dupuytren. Sơ lƣợc lịch sử nghiên cứu và điều trị gãy Dupuytren. Trên thế giới. 36 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nghiên cứu một số đặc điểm giải phẫu trên phim X quang qui ƣớc khớp cổ chân ngƣời Việt Nam trƣởng thành. Đối tƣợng nghiên cứu mục tiêu 1. Phƣơng pháp nghiên cứu mục tiêu 1. Nghiên cứu trên lâm sàng.
Đối tƣợng nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Các bƣớc tiến hành. Các chỉ tiêu nghiên cứu.
Đánh giá kết quả. Phƣơng pháp phẫu thuật. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.
58 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả khảo sát một số đặc điểm giải phẫu trên phim X quang quy ƣớc khớp cổ chân bình thƣờng. Tuổi và giới tính. Trên phim chụp bàn chân tƣ thế xoay trong 150.
Kết quả khảo sát trên phim chụp X quang cổ chân tƣ thế nghiêng 71 3. Kết quả điều trị bằng phẫu thuật kết xƣơng bên trong. Đặc điểm nhóm BN nghiên cứu. Phƣơng pháp phẫu thuật điều trị gãy Dupuytren.
Kết quả điều trị. Biến chứng sau phẫu thuật. 94 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Kết quả nghiên cứu một số đặc điểm giải phẫu khớp cổ chân ngƣời Việt Nam trƣởng thành trên phim X quang quy ƣớc.
Đặc điểm tuổi, giới của nhóm nghiên cứu mục tiêu 1. Lý do phải nghiên cứu đặc điểm giải phẫu X quang khớp cổ chân 96 4. Kết quả nghiên cứu khớp cổ chân trên phim X quang chụp khớp cổ chân ngƣời Việt trƣởng thành bình thƣờng. Đặc điểm giải phẫu khớp chày sên trên phim X quang qui ƣớc.
Kết quả khảo sát sự liên quan giữa hai mắt cá. Vị trí của xƣơng mác trên phim nghiêng khớp cổ chân. Kết quả điều trị gãy Dupuytren. Đặc điểm của nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm tổn thƣơng giải phẫu. Thời điểm phẫu thuật. Chỉ định điều trị phẫu thuật kết xƣơng bên trong. Kỹ thuật mổ kết xƣơng bên trong điều trị gãy Dupuytren.
Kết quả điều trị. Biến chứng sau mổ. 134 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên đầy đủ AO Arbeitsgemeinschaft fur Osteosynthesefragen (Hiệp hội kết xƣơng bên trong) AOFAS American Orthopaedic Foot and Ankle Society (Hội chấn thƣơng chỉnh hình mắt cá và bàn chân Mỹ) ATFI Anterior tibiofibular interval (Khoảng chày mác trƣớc) BN Bệnh nhân BS Bác sỹ CHT Cộng hƣởng từ CLVT Cắt lớp vi tính DMCM DMCM GTTB Giá trị trung bình MCN Mắt cá ngoài MCT Mắt cá trong MCS Mắt cá sau NCS Nghiên cứu sinh PTFI Posterior tibiofbular interval (Khoảng chày mác sau) TB Trung bình TFCS Tibiofibular clear space (Khoảng sáng giữa xƣơng chày và chày mác) TFO Tibiofibular overlap (Khoảng chồng giữa xƣơng chày và chày mác) TNGT Tai nạn giao thông.
TW Tibial width (Kích thƣớc xƣơng chày chiều trƣớc sau) FW Fibular width (Kích thƣớc xƣơng mác chiều trƣớc sau) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Sự thay đổi các kích thƣớc khi doãng mộng chày mác. Kết quả các kích thƣớc trên phim X quang cổ chân. Giá trị trung bình của các tham số khớp chày mác dƣới.
Giá trị trung bình của các số đo ở khớp chày mác dƣới. Giá trị các số đo liên quan 2 mắt cá theo giới. Kết quả khảo sát các chỉ số liên quan 2 mắt cá trên phim X quang tƣ thế thẳng. Kích thƣớc của khe khớp chày sên trên phim thẳng.
Kích thƣớc trung bình khe khớp chày sên. Giá trị trung bình của các số đo ở khớp chày mác dƣới theo giới. Giá trị trung bình của các số đo ở khớp chày mác dƣới. Giá trị các chỉ số liên quan 2 mắt cá theo giới.
Giá trị trung bình các số đo liên quan với 2 mắt cá. Giá trị trung bình kích thƣớc khe khớp chày sên ở 2 giới. Giá trị trung bình kích thƣớc khe khớp chày sên. Giá trị các số đo trên phim tƣ thế nghiêng.
Liên quan giữa tuổi, giới tính. Nguyên nhân chấn thƣơng. Cơ chế chấn thƣơng. Phƣơng pháp điều trị trƣớc khi nhập viện.
Vị trí và đƣờng gãy xƣơng mác. Đặc điểm tổn thƣơng mắt cá trong, mắt cá sau. Mức độ di lệch ra ngoài của xƣơng sên. Thời gian từ khi bị chấn thƣơng đến khi kết xƣơng.
Kết hợp xƣơng xƣơng mác. Phƣơng pháp kết hợp xƣơng trong gãy mắt cá trong và mắt cá sau. Phƣơng pháp cố định khớp chày mác dƣới. Phƣơng thức bắt vít cố định khớp chày mác dƣới.
Kết quả phục hồi giải phẫu trên phim sau mổ. Kết quả nắn chỉnh xƣơng sên và góc talocrural sau phẫu thuật. Đối chiếu một số số đo của khớp chày mác dƣới sau mổ với các giá trị tham chiếu. Kích thƣớc khe khớp chày sên sau mổ.
Đối chiếu kết quả các số đo trên phim nghiêng của 73 BN sau mổ với các giá trị tham chiếu ngƣời Việt bình thƣờng. Kết quả liền xƣơng tại thời điểm 6 tháng. Thời gian theo d i kết quả xa. Kết quả nắn chỉnh phục hồi giải phẫu khớp cổ chân.
Kết quả khảo sát sự thay đổi một số kích thƣớc giải phẫu trên phim X quang khớp cổ chân tƣ thế thẳng. Kích thƣớc khe khớp chày sên và khe khớp mắt cá trong sên. Kết quả kiểm tra sự ổn định của khớp cổ chân trên phim nghiêng. Kết quả dựa trên X quang khớp cổ chân.
Mức độ thoái hóa khớp cổ chân theo Van Dijk. Mức độ đau khớp cổ chân khi vận động. Kết quả phục hồi biên độ vận động gấp duỗi khớp cổ chân. Kết quả phục hồi biên độ vận động sấp ngửa bàn chân.
Kết quả chức năng một số chỉ tiêu theo thang điểm AOFAS. Kết quả chung. Liên quan kết quả chung với thời điểm phẫu thuật. Liên quan giữa kết quả chung và vị trí gãy xƣơng mác.
Liên quan kết quả chung với loại vít xƣơng xốp cố định khớp chày mác dƣới. Liên quan kết quả chung với kỹ thuật bắt vít xốp. Liên quan giữa kết quả chung với vị trí bắt vít cố định khớp mác dƣới. Liên quan giữa kết quả chung với kết quả X quang.
94 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Đầu dƣới hai xƣơng cẳng chân. Các dây chằng khớp cổ chân phía trong (dây chằng delta ). Các dây chằng ở mặt ngoài khớp cổ chân.
Hệ thống dây chằng chày mác dƣới. Ảnh chụp chân dung của Dupuytren (A) và hình minh họa gãy Dupuytren đƣợc mô tả lần đầu (B). Minh họa phân loại gãy các mắt cá theo AO/OTA với loại 44-A1. Phân loại gãy mắt cá theo Danis – Weber.
Phân loại theo Dennis - Weber và Lauge-Hausen. Các số đo trên phim X quang qui ƣớc chụp khớp cổ chân tƣ thế thẳng. Hình ảnh tổn thƣơng cấp tính ở dây chằng chày mác dƣới. Hình minh họa cách nắn chỉnh bảo tồn trong gãy Dupuytren do Dupuytren đề xuất.
Đo kích thƣớc khoảng sáng chày mác trên phim X quang tƣ thế bàn chân xoay trong 150. Minh họa sự tăng kích thƣớc của khe khớp xƣơng sên mắt cá trong. Đo các chỉ số trên phim nghiêng. Chụp khớp cổ chân tƣ thế thẳng.
Chụp khớp cổ chân tƣ thế nghiêng. Chụp khớp cổ chân tƣ thế xoay trong 150. Đo các biến số trên phim chụp khớp cổ chân bình thƣờng tƣ thế thẳng. Đo các biến số trên phim chụp khớp cổ chân bình thƣờng tƣ thế nghiêng.
Đƣờng rạch da bộc lộ ổ gãy xƣơng mác. Nghiệm pháp Cotton. Đƣờng rạch da bộc lộ ổ gãy mắt cá trong .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Bá Ngọc (2021). X quang khớp cổ chân & điều trị gãy Dupuytren [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-x-quang-khop-co-chan-nguoi-viet-dieu-tri-gay-dupuytren
Câu hỏi thường gặp
Luận án "X quang khớp cổ chân & điều trị gãy Dupuytren" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án nghiên cứu đặc điểm x quang khớp cổ chân ở người việt nam trưởng thành và kết quả điều trị gãy kín dupuytren bằng phương pháp kết xương bên tro
Luận án "X quang khớp cổ chân & điều trị gãy Dupuytren" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "X quang khớp cổ chân & điều trị gãy Dupuytren" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "X quang khớp cổ chân & điều trị gãy Dupuytren" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "X quang khớp cổ chân & điều trị gãy Dupuytren" có bao nhiêu trang?
Luận án "X quang khớp cổ chân & điều trị gãy Dupuytren" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "X quang khớp cổ chân & điều trị gãy Dupuytren" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.