Nghiên cứu tình trạng vi rút viêm gan B và C trên bệnh nhân ghép thận theo dõi tại Bệnh viện Chợ Rẫy - Luận án tiến sĩ y học
Nghiên cứu tình trạng vi rút viêm gan B và C trên bệnh nhân ghép thận theo dõi tại Bệnh viện Chợ Rẫy.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm soát virus viêm gan trước ghép tạng cho người bệnh
- Số trang:
- 204 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Nội Thận - Tiết niệu
- Tác giả:
- Trần Xuân Trường
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm soát virus viêm gan trước ghép tạng cho người bệnh
Nhiễm virus viêm gan B và C gây rủi ro lớn cho bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối. Quá trình lọc máu chu kỳ làm tăng nguy cơ lây nhiễm chéo. Bệnh viện Chợ Rẫy thực hiện quy trình tầm soát virus viêm gan trước ghép tạng nghiêm ngặt. Việc đánh giá bao gồm xét nghiệm huyết thanh học và sinh học phân tử chi tiết. Bác sĩ xác định tình trạng hoạt động của virus để phân tầng nguy cơ. Tầm soát kỹ lưỡng giúp ngăn ngừa biến chứng suy gan cấp và tử vong sau phẫu thuật. Đây là bước chuẩn bị bắt buộc nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị. Quy trình này bảo đảm an toàn cho cả người nhận thận và thận hiến tặng. Bệnh nhân có tiền sử nhiễm virus được theo dõi sát sao ngay từ giai đoạn chuẩn bị trước ghép.
1.1. Xét nghiệm huyết thanh và sinh học phân tử trước ghép
Quy trình tầm soát virus viêm gan trước ghép tạng bắt đầu bằng các xét nghiệm huyết thanh học cơ bản. Nhân viên y tế đo nồng độ HBsAg, anti-HBs, anti-HBc và anti-HCV. Các trường hợp có huyết thanh dương tính cần kiểm tra tải lượng HBV DNA và HCV RNA qua kỹ thuật Real-time PCR. Đánh giá toàn diện giúp phát hiện tình trạng nhiễm virus tiềm ẩn hoặc đã khỏi. Bệnh nhân có men gan tăng cao cần khảo sát thêm hình ảnh học và sinh thiết mô gan khi có chỉ định. Kết quả cận lâm sàng giúp bác sĩ thiết lập lộ trình can thiệp kịp thời trước khi ghép tạng. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa nguy cơ bùng phát virus sau mổ.
1.2. Đánh giá xơ hóa gan và chỉ định ghép thận an toàn
Xơ hóa gan nặng hoặc xơ gan mất bù là chống chỉ định của phẫu thuật ghép thận đơn thuần. Các phương pháp đo độ đàn hồi mô gan và sinh thiết gan cung cấp dữ liệu chính xác về cấu trúc mô học. Bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B hoặc C chưa có biến chứng xơ gan tiến triển vẫn đủ điều kiện nhận thận. Trường hợp xơ gan tiến triển cần xem xét ghép gan - thận đồng thời. Đánh giá chức năng gan chính xác giúp giảm thiểu tỷ lệ suy gan tối cấp sau ghép. Sự phối hợp giữa chuyên khoa thận và tiêu hóa gan mật đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh. Người bệnh được tư vấn kỹ về các nguy cơ tiềm ẩn trước khi quyết định phẫu thuật.
II. Viêm gan siêu vi B sau ghép thận và nguy cơ bùng phát
Nhiễm viêm gan siêu vi B sau ghép thận đặt ra nhiều thách thức lâm sàng phức tạp. Việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch liều cao làm suy giảm khả năng kiểm soát miễn dịch tế bào. Hiện tượng này dẫn đến sự nhân lên mạnh mẽ của virus trong tế bào gan. Tình trạng tái hoạt virus viêm gan B có thể gây tổn thương gan cấp tính, suy gan hoặc viêm gan xơ hóa tắc mật. Do đó, bác sĩ cần liên tục theo dõi nồng độ men gan và tải lượng virus. Can thiệp y khoa sớm giúp bảo tồn chức năng gan và hạn chế tối đa nguy cơ tử vong ở người ghép thận. Chiến lược quản lý chặt chẽ là yếu tố sống còn cho người nhận thận.
2.1. Cơ chế và yếu tố thúc đẩy tái hoạt virus viêm gan B
Tái hoạt virus viêm gan B xảy ra khi hệ miễn dịch bị ức chế sâu sắc bởi phác đồ chống thải ghép. Các thuốc nhóm ức chế calcineurin, kháng thể đơn dòng và corticoid tạo điều kiện thuận lợi cho HBV cccDNA tái nhân đôi. Tải lượng virus tăng vọt trong huyết thanh trước khi men gan AST và ALT bùng phát. Tình trạng này có thể xuất hiện trên bệnh nhân mang HBsAg dương tính hoặc bệnh nhân có HBsAg âm tính nhưng anti-HBc dương tính. Nhận diện sớm dấu hiệu sinh học phân tử giúp ngăn ngừa biến chứng hoại tử tế bào gan trên diện rộng. Xét nghiệm định kỳ là biện pháp hiệu quả nhất để phát hiện sớm tái hoạt virus.
2.2. Biểu hiện lâm sàng và biến đổi men gan ở người ghép
Biểu hiện lâm sàng của viêm gan siêu vi B sau ghép thận thường diễn tiến âm thầm. Đa số người bệnh không có triệu chứng vàng da hoặc mệt mỏi ở giai đoạn đầu. Men gan ALT và AST có thể tăng nhẹ hoặc dao động bất thường mà không tương xứng với mức độ tổn thương mô học. Một số trường hợp diễn tiến nặng chuyển thành suy gan bùng phát rất nhanh. Do đó, việc theo dõi định kỳ men gan và nồng độ HBV DNA giữ vai trò quyết định trong việc phát hiện sớm đợt viêm gan hoạt động. Việc can thiệp điều trị kịp thời giúp hạn chế suy giảm chức năng gan cấp tính.
III. Phác đồ điều trị dự phòng viêm gan B cho người ghép
Áp dụng phác đồ điều trị dự phòng viêm gan B là nguyên tắc bắt buộc đối với bệnh nhân ghép thận có nguy cơ. Các thuốc kháng virus nhóm nucleos(t)ide analogues (NAs) giúp ức chế quá trình sao chép của HBV hiệu quả. Việc điều trị dự phòng cần bắt đầu ngay trước hoặc tại thời điểm ghép và duy trì lâu dài. Lựa chọn thuốc cần căn cứ vào hiệu lực kháng virus, hàng rào kháng thuốc cao và độc tính trên thận. Theo dõi sát sao đáp ứng virus giúp ngăn ngừa đột biến kháng thuốc và duy trì độ lọc cầu thận ổn định. Phác đồ dự phòng chuẩn giúp người bệnh an tâm điều trị sau ghép.
3.1. Hiệu quả của Entecavir và Tenofovir trên bệnh nhân
Nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy chứng minh Entecavir (ETV) và Tenofovir (TDF) có hiệu quả ức chế virus vượt trội so với Lamivudine. Entecavir và Tenofovir có rào cản kháng thuốc cao và tỷ lệ ức chế tải lượng virus về dưới ngưỡng phát hiện đạt trên 90%. Bác sĩ cần điều chỉnh liều lượng thuốc NAs chính xác theo độ thanh thải creatinine của thận ghép. Việc theo dõi nồng độ creatinine máu định kỳ giúp phát hiện sớm nguy cơ tổn thương ống thận do thuốc. Các thuốc kháng virus thế hệ mới bảo vệ tế bào gan mà không làm suy giảm chức năng thận ghép. Tuân thủ phác đồ điều trị giúp duy trì hiệu quả bảo vệ lâu dài.
3.2. Kiểm soát tải lượng HBV DNA HCV RNA sau ghép tạng
Đo lường tải lượng HBV DNA HCV RNA sau ghép tạng định kỳ giúp đánh giá chính xác mức độ đáp ứng virus. Bệnh nhân được xét nghiệm tải lượng virus sau 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và mỗi năm sau ghép. Tải lượng virus giảm về dưới ngưỡng phát hiện phản ánh sự thành công của phác đồ điều trị kháng virus. Nếu HBV DNA tái xuất hiện trong máu, bác sĩ cần kiểm tra ngay tình trạng tuân thủ điều trị và đột biến kháng thuốc. Việc kiểm soát virus bền vững giúp bảo vệ mô ghép và giảm biến chứng tim mạch. Đây là tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả của phác đồ theo dõi.
IV. Viêm gan siêu vi C ở người ghép thận và phác đồ DAA
Nhiễm viêm gan siêu vi C ở người ghép thận từng là thách thức lớn do điều trị bằng Interferon gây nguy cơ thải ghép cao. Sự ra đời của thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) đã tạo nên bước ngoặt lớn trong quản lý bệnh nhân ghép thận nhiễm HCV. Phác đồ DAA đường uống mang lại tỷ lệ đáp ứng virus bền vững cao và độ dung nạp tốt. Thuốc DAA giúp loại bỏ hoàn toàn virus HCV mà không gây kích hoạt phản ứng miễn dịch chống mảnh ghép. Người bệnh được điều trị an toàn, cải thiện tiên lượng sống và bảo tồn tối đa chức năng thận. Đây là tiến bộ y học vượt bậc trong điều trị viêm gan C sau ghép.
4.1. Ứng dụng thuốc kháng virus DAA cho bệnh nhân ghép thận
Thuốc kháng virus DAA cho bệnh nhân ghép thận bao gồm các phác đồ phối hợp như Sofosbuvir/Ledipasvir, Sofosbuvir/Velpatasvir hoặc Glecaprevir/Pibrentasvir. Liệu trình điều trị kéo dài từ 12 đến 24 tuần tùy theo kiểu gen virus và tình trạng xơ hóa gan. Dữ liệu lâm sàng tại Bệnh viện Chợ Rẫy cho thấy tỷ lệ đáp ứng virus bền vững sau 12 tuần (SVR12) đạt gần 100%. Phác đồ DAA không gây độc tính nghiêm trọng trên ống thận và ít khi đòi hỏi giảm liều thuốc ức chế miễn dịch. Đây là giải pháp tiêu chuẩn vàng giúp điều trị triệt để viêm gan C cho người nhận thận. Hiệu quả điều trị được duy trì bền vững trong thời gian dài theo dõi.
4.2. Tương tác giữa thuốc DAA và phác đồ chống thải ghép
Tương tác giữa thuốc DAA và các thuốc ức chế miễn dịch như Tacrolimus hay Cyclosporine cần được giám sát chặt chẽ. Một số hoạt chất DAA ức chế enzyme cytochrome P450 3A4 hoặc P-glycoprotein, làm thay đổi nồng độ thuốc ức chế miễn dịch trong máu. Bác sĩ cần định lượng nồng độ đáy của Tacrolimus và Cyclosporine thường xuyên trong suốt thời gian dùng DAA. Điều chỉnh liều thuốc chống thải ghép kịp thời giúp tránh nguy cơ ngộ độc thuốc hoặc bùng phát cơn thải ghép cấp. Việc phối hợp thuốc an toàn giúp bảo vệ cả mô gan lẫn mô thận ghép. Quản lý tương tác thuốc là chìa khóa để điều trị thành công.
V. Kiểm soát thải ghép thận và duy trì sống còn mảnh ghép
Mục tiêu hàng đầu trong ghép thận là ngăn ngừa thải ghép thận và kéo dài thời gian sống còn mảnh ghép thận. Sự cân bằng giữa thuốc ức chế miễn dịch và chức năng gan đóng vai trò quyết định đến kết quả điều trị dài hạn. Rối loạn chức năng gan do virus hoặc độc tính thuốc có thể làm thay đổi chuyển hóa thuốc miễn dịch. Tình trạng này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng cơ hội hoặc gây tổn thương mô thận ghép. Quản lý chặt chẽ bệnh lý viêm gan kết hợp với cá thể hóa phác đồ miễn dịch giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh sau ghép. Phối hợp liên chuyên khoa là nền tảng của thành công lâu dài.
5.1. Mối liên hệ thuốc ức chế miễn dịch và chức năng gan
Tương tác giữa thuốc ức chế miễn dịch và chức năng gan là mối quan tâm trọng tâm trong quá trình chăm sóc sau ghép. Các thuốc nhóm ức chế calcineurin (CNI) và m-TOR chuyển hóa chủ yếu qua gan. Suy giảm chức năng gan do viêm gan virus B hoặc C làm giảm độ thanh thải thuốc, dẫn đến tích tụ độc tính toàn thân. Ngược lại, tổn thương gan cấp do thuốc miễn dịch cũng có thể xảy ra. Do đó, việc theo dõi định kỳ men gan, bilirubin và nồng độ thuốc trong máu giúp duy trì sự cân bằng điều trị tối ưu. Điều chỉnh liều phù hợp giúp bảo vệ chức năng cả hai tạng.
5.2. Cải thiện tỷ lệ sống còn mảnh ghép thận lâu dài
Kiểm soát virus viêm gan hiệu quả giúp cải thiện rõ rệt tỷ lệ sống còn mảnh ghép thận và tuổi thọ bệnh nhân. Bệnh nhân được điều trị dự phòng viêm gan B và chữa khỏi viêm gan C có nguy cơ thải ghép tương đương nhóm không nhiễm virus. Chức năng thận ghép được duy trì ổn định, giảm thiểu biến chứng protein niệu và bệnh cầu thận do virus. Nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy khẳng định vai trò của việc theo dõi liên tục và phối hợp đa chuyên khoa. Phác đồ theo dõi toàn diện mang lại kết quả ghép thận an toàn và bền vững theo thời gian. Mảnh ghép hoạt động tốt góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN XUÂN TRƯỜNG NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG VI RÚT VIÊM GAN B VÀ C TRÊN BỆNH NHÂN GHÉP THẬN THEO DÕI TẠI BỆNH VIỆN CHỢ RẪY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN XUÂN TRƯỜNG NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG VI RÚT VIÊM GAN B VÀ C TRÊN BỆNH NHÂN GHÉP THẬN THEO DÕI TẠI BỆNH VIỆN CHỢ RẪY Chuyên ngành: Nội thận – Tiết niệu Mã số: 62720146 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐẶNG VẠN PHƯỚC 2.
TRẦN THỊ BÍCH HƯƠNG TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Trần Xuân Trường. MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG.
vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. xi DANH MỤC CÁC HÌNH. xii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ. xiii ĐẶT VẤN ĐỀ .1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TÌNH HÌNH GHÉP THẬN TRÊN THẾ GIỚI VÀ TẠI VIỆT NAM. TỔNG QUAN VỀ VIÊM GAN SIÊU VI B VÀ VIÊM GAN SIÊU VI C. TỔNG QUAN VỀ VIÊM GAN SIÊU VI B VÀ C TRÊN BỆNH NHÂN GHÉP THẬN.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM TIẾN HÀNH.
TIÊU CHUẨN CHẨN ĐOÁN. PHƯƠNG PHÁP THU NHẬP SỐ LIỆU. KỸ THUẬT SỬ DỤNG. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA DÂN SỐ NGHIÊN CỨU. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA DÂN SỐ VIÊM GAN. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ HBV VÀ HCV TRÊN BỆNH NHÂN GHÉP THẬN THEO CÁC PHÁC ĐỒ.
ĐẶC ĐIỂM VIÊM GAN SIÊU VI B, C TRÊN BỆNH NHÂN GHÉP THẬN. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ LAMIVUDINE, ENTECAVIR VÀ TENOFOVIR TRÊN HBV. HIỆU QUẢ, TÁC DỤNG PHỤ VÀ TƯƠNG TÁC THUỐC CỦA DAA TRÊN HCV. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI .126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1.
Phiếu thu thập dữ liệu nghiên cứu khoa học Phụ lục 2. Bản đồng thuận tham gia nghiên cứu Phụ lục 3. Xác nhận danh sách bệnh nhân Phụ lục 4. Giấy chấp nhận của hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học Phụ lục 5.
Diễn tiến tải lượng virus trong nhóm HBV Phụ lục 6. Các bệnh án minh hoạ. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. Tiếng Việt: BN : Bệnh nhân Cs : Cộng sự MD : Miễn dịch TH : Trường hợp VGSV B : Viêm gan siêu vi B VGSVC : Viêm gan siêu vi C 2.
Tiếng Anh: AASLD American Association for the Hiệp hội nghiên cứu bệnh gan Study of Liver Diseases Hoa Kỳ ADV Adefovir Thuốc kháng siêu vi adefovir ALT Alanine Amino Transferase Men gan ALT AST Aspartato AminoTransferase Men gan AST CMV Cytomegalo Virus Virus Cytomegalo DAA Direct Acting Antiviral Kháng virus tác động trực tiếp EBV Ebstein-Barr Virus Virus Ebstein- Barr ESRD End Stage Renal Disease Bệnh thận giai đoạn cuối EVR Early Virologic Response Đáp ứng virus sớm ETV Entecavir Thuốc kháng siêu vi entecavir FDA Food and Drug Administration Cục quản lý dược phẩm và thực phẩm Hoa Kỳ FCH Fibrosing Cholestatic Hepatitis Viêm gan tắc mật xơ hóa HAI Histology Activity Index Chỉ số hoạt tính mô học HBV- Hepatitis B Virus Deoxyribo Acid Deoxyribo Nucleic của virus DNA Nucleic Acid viêm gan B HBV Hepatitis B Virus Virus viêm gan B HBIG Hepatitis B Immune Globulin Globulin miễn dịch chống virus viêm gan B HBcAb Hepatitis B core Antibody Kháng thể lõi của virus viêm gan B. HBcAg Hepatitis B core Antigen Kháng nguyên lõi của virus viêm gan B HBeAb Hepatitis B e Antibody Kháng thể chống kháng nguyên e của virus viêm gan B HBeAg Hepatitis B e Antigen Kháng nguyên e của virus viêm gan B HBsAg Hepatitis B surface Antigen Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B HBsAb Hepatitis B surface Antibody Kháng thể bề mặt của siêu vi viêm gan B HCC Hepatocellular Carcinoma Ung thư biểu mô tế bào gan HCV Hepatitis C Virus Virus viêm gan C HCV- Hepatitis C Virus ribonucleic Acid Ribo-Deoxyribo Nucleic của RNA acid HCV HLA Human Lymphocyte Antigen Kháng nguyên lympho bào người LAM Lamivudine Thuốc lamivudine LDV Ledipasvir Thuốc ledipasvir LT Liver Transplantation Ghép gan MELD Model for end stage liver Mô hình cho bệnh gan giai đoạn disease cuối NA Nucleoside Analogue Chất tương tự nucleoside NEJM New England Journal of Tạp chí y Học New England Medicine OPTN Mạng lưới thu dụng và ghép tạng PegINF Peg interferon alfa-2a Thuốc Peg interferon alfa- 2a alfa-2a RRT Renal Replacement Therapy Liệu pháp thay thế thận RVR Rapid Virological Response Đáp ứng virus nhanh RBV Ribavirin Thuốc ribavirin. i SVR Sustained virological response Đáp ứng virus bền vững SOF Sofosbuvir Thuốc sofosbuvir SKL Simultaneous Kidney/Liver Ghép gan/ thận đồng thời Transplantation TDF Tenofovir Disoproxil fumarate Thuốc Tenofovir Disoproxil fumarate USRDS United State Renal Data Hệ thống dữ liệu về bệnh thận của System Hoa Kỳ. i DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Liều entecavir điều chỉnh theo chức năng thận. Liều Tenofovir điều chỉnh theo chức năng thận. Liều Lamivudine điều chỉnh theo chức năng thận. Liều Adefovir điều chỉnh theo chức năng thận.
Liều Telbivudine điều chỉnh theo chức năng thận. Tần suất ước lượng của nhiễm HCV trên toàn cầu theo vùng biên giới. Các phác đồ DAA chọn lọc và phác đồ thay thế được khuyến cáo dùng - độ mạnh của khuyến cáo - chất lượng của chứng cứ. Thời gian điều trị của các phác đồ DAA thích hợp cho bệnh nhân không xơ gan.
Thời gian điều trị của các phác đồ DAA thích hợp cho bệnh nhân xơ gan. Thời gian điều trị của các phác đồ DAA thay thế cho bệnh nhân không bị xơ gan. Thời gian điều trị của các phác đồ DAA thay thế cho bệnh nhân bị xơ gan. Các phác đồ DAA điều trị HCV không phụ thuộc Genotype (WHO 2018).
So sánh tỉ lệ tử vong sau ghép thận giữa hai nhóm HCV(+) và HCV (-)[84]. Tương tác thuốc giữa DAA và các thuốc ức chế miễn dịch. Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm gan B dựa vào dấu ấn huyết thanh. Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm gan C.
Tiêu chuẩn về đáp ứng và không đáp ứng đối với thuốc Nuclotide/Nucleoside [13]. Tiêu chuẩn về đáp ứng và thất bại đối với thuốc kháng virus C trên bệnh nhân HCV [3],[7],[8]. Định nghĩa các biến số trong nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi, giới, nghề nghiệp, phương pháp lọc máu trước ghép trên dân số nghiên cứu (n=440).
Tỉ lệ BN ghép từ các trung tâm ghép trong và ngoài nước. Đặc điểm mẫu nghiên cứu theo phân nhóm thiết kế. Các hình thái lâm sàng của nhiễm HBV dựa trên các dấu ấn huyết thanh của dân số nghiên cứu (n=440). Tần suất viêm gan phân bố theo trung tâm thực hiện ghép.
Đặc điểm về tuổi, giới, nghề nghiệp quan hệ cho nhận của dân số viêm gan. Liên quan các nhóm VGSV và phác đồ điều trị ức chế miễn dịch. Các đặc điểm về kháng nguyên, kháng thể và virus học trong nhóm VGSV B. Tỉ lệ HBeAg, HBeAb trong nhóm nhiễm HBV đơn thuần.
Tỷ lệ viêm gan B trước ghép và sau ghép từng trung tâm. Dấu ấn miễn dịch viêm gan B trước ghép và sau ghép. Đặc điểm tình trạng bùng phát men gan (ALT ≥ 200 U/L). Các hình thái tái hoạt động của HBV trong nghiên cứu.
Tái hoạt động sau ghép thận ở các trường hợp viêm gan B đã khỏi trước ghép. Diễn tiến các gía trị xét nghiệm đánh giá xơ gan trong 2 năm theo dõi trong nhóm HBV. Diễn tiến trị số huyết học trong nhóm viêm gan B. So sánh tử vong giữa nhóm viêm gan B và nhóm không viêm gan.
Các đặc điểm về kháng nguyên, kháng thể và virus trong nhóm VGSV C đơn thuần. Tỉ lệ viêm gan C trước và sau ghép theo từng trung tâm. Dấu ấn miễn dịch viêm gan C trước ghép và sau ghép. Các đặc điểm về diễn tiến virus viêm gan C sau ghép.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng một trường hợp VGSV C tự khỏi. So sánh tình trạng bùng phát men gan giữa nhóm ghép thận nhiễm HCV và nhóm không nhiễm viêm gan (ALT ≥ 200 U/L). Diễn tiến các giá trị xét nghiệm đánh giá xơ gan trong 2 năm theo dõi trong nhóm HCV. Diễn tiến huyết học trong nhóm viêm gan C.
So sánh tỷ lệ tử vong giữa nhóm viêm gan C và nhóm không viêm gan. Nguyên nhân tử vong trong nhóm viêm gan C và nhóm không viêm gan. So sánh sự khác nhau về đặc điểm tuổi, giới, nghề nghiệp, phương pháp lọc máu giữa nhóm viêm gan (bao gồm cả B và C) và nhóm không viêm gan. So sánh quan hệ cho nhận thận, tiền sử viêm gan, tiền sử chủng ngừa giữa nhóm viêm gan chung và nhóm không viêm gan.
So sánh tình trạng bùng phát men gan (ALT ≥ 200) giữa nhóm viêm gan và nhóm không viêm gan. Phân tích đa biến về các biến số nguy cơ tới nhiễm viêm gan siêu vi sau ghép của nhóm VGSV chung. Kết quả điều trị của các phác đồ đặc hiệu trên bệnh nhân ghép thận bị viêm gan B (n=32). Đặc điểm của nhóm nhiễm HBV không điều trị đặc hiệu.
Diễn tiến chức năng thận trong điều trị Tenofovir (n=9). Diễn tiến chức năng gan trong điều trị Tenofovir (n=9). Đặc điểm về virus học của HCV ở nhóm bệnh nhân sau ghép thận điều trị bằng DAA. Đặc điểm tổng quát 7 bệnh nhân ghép thận nhiễm HCV điều trị DAA.
Kết quả điều trị viêm gan C với DAA ở bệnh nhân ghép thận. Diễn tiến tải lượng virus trong quá trình điều trị DAA. Diễn tiến lâm sàng của 7 bệnh nhân ghép thận nhiễm HCV điều trị DAA. Diễn tiến các thành phần máu của 7 bệnh nhân Viêm gan C điều trị DAA.
Diễn tiến cận lâm sàng (sinh hóa) của 7 bệnh nhân ghép thận nhiễm HCV điều trị DAA. Mức độ xơ hóa gan lúc bắt đầu điều trị và 1 năm sau điều trị. Diễn tiến huyết học trong phác đồ sofosbuvir/ribavirin trên genotype 2. Tần suất HBsAg(+) trên người nhận thận ghép [123].
So sánh thời gian sống còn giữa lọc thận nhân tạo và ghép thận trên bệnh nhân đái tháo đường [124]. So sánh hiệu quả Lamivudine trên bệnh nhân ghép thận trong nhiều nghiên cứu [26] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Xuân Trường (2019). Nghiên cứu viêm gan B, C trên bệnh nhân ghép thận tại Bệnh viện Chợ Rẫy [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-viem-gan-b-c-benh-nhan-ghep-than-benh-vien-cho-ray
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu viêm gan B, C trên bệnh nhân ghép thận tại Bệnh viện Chợ Rẫy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tình trạng vi rút viêm gan B và C trên bệnh nhân ghép thận theo dõi tại Bệnh viện Chợ Rẫy.
Luận án "Nghiên cứu viêm gan B, C trên bệnh nhân ghép thận tại Bệnh viện Chợ Rẫy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu viêm gan B, C trên bệnh nhân ghép thận tại Bệnh viện Chợ Rẫy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu viêm gan B, C trên bệnh nhân ghép thận tại Bệnh viện Chợ Rẫy" thuộc chuyên ngành Nội thận – Tiết niệu. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu viêm gan B, C trên bệnh nhân ghép thận tại Bệnh viện Chợ Rẫy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu viêm gan B, C trên bệnh nhân ghép thận tại Bệnh viện Chợ Rẫy" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu viêm gan B, C trên bệnh nhân ghép thận tại Bệnh viện Chợ Rẫy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.