Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng điều trị ung thư
Nghiên cứu sâu về ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng, giải pháp tiên tiến điều trị ung thư trực tràng hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu Phẫu thuật nội soi ung thư trực tràng (TaTME)
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Ngô Tiến Khương
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu Phẫu thuật nội soi ung thư trực tràng TaTME
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng qua đường hậu môn (TaTME) là một tiến bộ quan trọng trong điều trị ung thư trực tràng. Phương pháp này kết hợp các ưu điểm của phẫu thuật nội soi với kỹ thuật tiếp cận qua đường hậu môn. Mục tiêu chính là loại bỏ triệt để khối u, đồng thời bảo tồn chức năng cơ quan và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. TaTME đại diện cho một bước tiến trong việc cải thiện kết quả điều trị, đặc biệt cho các khối u trực tràng thấp, nơi mà việc phẫu tích gặp nhiều thách thức. Việc đánh giá kỹ thuật này là cần thiết để xác định hiệu quả và an toàn lâm sàng.
1.1. Tổng quan về ung thư trực tràng và phương pháp điều trị
Ung thư trực tràng là bệnh lý ác tính phổ biến. Bệnh ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe cộng đồng. Điều trị ung thư trực tràng đa mô thức. Phẫu thuật là phương pháp chính. Mục tiêu là loại bỏ khối u, bảo toàn chức năng. Các phương pháp điều trị bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị. Lựa chọn phương pháp dựa vào giai đoạn bệnh. Ung thư trực tràng giai đoạn sớm có tiên lượng tốt hơn. Ung thư trực tràng giai đoạn tiến triển cần điều trị phức tạp.
1.2. Vai trò của cắt toàn bộ mạc treo trực tràng TME
Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) là tiêu chuẩn vàng. Phương pháp này điều trị ung thư trực tràng. TME loại bỏ triệt để khối u cùng mạc treo. Mạc treo trực tràng chứa mạch máu, hạch bạch huyết. Cắt sạch mạc treo giúp giảm nguy cơ tái phát. TME đảm bảo diện cắt chu vi (CRM) âm tính. Kỹ thuật TME đòi hỏi độ chính xác cao. Việc bảo tồn chức năng được chú trọng.
1.3. Lợi ích của kỹ thuật phẫu thuật nội soi qua đường hậu môn
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng qua đường hậu môn (TaTME) là kỹ thuật mới. TaTME mang lại nhiều lợi ích. Phương pháp này giảm thiểu xâm lấn. Vết mổ nhỏ hơn so với phẫu thuật mở. Thời gian nằm viện thường ngắn hơn. Bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. TaTME cải thiện tầm nhìn phẫu trường. Đặc biệt hữu ích cho các khối u trực tràng thấp. Phẫu thuật nội soi ung thư trực tràng giúp giảm đau sau mổ.
II. Kỹ thuật Phẫu thuật nội soi cắt mạc treo trực tràng
Phẫu thuật nội soi cắt mạc treo trực tràng toàn bộ qua đường hậu môn (TaTME) là một kỹ thuật phẫu thuật nội soi tiên tiến. Kỹ thuật này được thiết kế để vượt qua những hạn chế của phẫu thuật nội soi truyền thống trong không gian chật hẹp của vùng chậu. TaTME cho phép phẫu thuật viên có tầm nhìn trực tiếp và rõ ràng hơn về giải phẫu học, đặc biệt là ở phần xa của trực tràng. Điều này giúp thực hiện cắt mạc treo trực tràng toàn bộ (TME) với độ chính xác cao, đảm bảo loại bỏ triệt để mô bệnh và giảm thiểu nguy cơ tổn thương các cấu trúc lân cận. Quy trình kỹ thuật TaTME đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai đội ngũ phẫu thuật viên, làm việc đồng thời từ đường bụng và đường hậu môn.
2.1. Chuẩn bị bệnh nhân và quy trình phẫu thuật
Chuẩn bị kỹ lưỡng bệnh nhân là cần thiết. Bệnh nhân được đánh giá tổng thể. Chẩn đoán hình ảnh xác định giai đoạn ung thư trực tràng. Quy trình phẫu thuật nội soi TaTME bao gồm nhiều bước. Bệnh nhân được gây mê toàn thân. Vị trí phẫu thuật được chuẩn bị vô trùng. Đặt các cổng trocar cho dụng cụ nội soi. Quá trình phẫu thuật thực hiện bởi đội ngũ chuyên gia.
2.2. Các bước chính trong phẫu thuật nội soi TaTME
Kỹ thuật phẫu thuật nội soi TaTME bao gồm hai phần chính. Phần thứ nhất là phẫu thuật qua đường bụng. Phần thứ hai là phẫu thuật qua đường hậu môn. Phẫu thuật viên tiếp cận khối u từ cả hai hướng. Việc cắt mạc treo trực tràng toàn bộ (TME) được thực hiện chính xác. Phân tích giải phẫu bệnh ngay trong mổ có thể được xem xét. Mục tiêu là đạt được diện cắt sạch.
2.3. Ưu điểm kỹ thuật TaTME so với Laparoscopic TME truyền thống
TaTME cung cấp tầm nhìn tốt hơn. Đặc biệt vùng chậu hẹp, khối u thấp. Kỹ thuật Laparoscopic TME truyền thống đôi khi gặp khó khăn. TaTME giảm nguy cơ tổn thương thần kinh. Phương pháp này bảo tồn chức năng tiết niệu, sinh dục. Cắt mạc treo trực tràng toàn bộ qua đường hậu môn giúp cải thiện chất lượng phẫu tích. Kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng được nâng cao. TaTME là bước tiến trong kỹ thuật phẫu thuật nội soi.
III. Kết quả lâm sàng Phẫu thuật TaTME ung thư trực tràng
Các nghiên cứu về phẫu thuật TaTME đã chỉ ra những kết quả lâm sàng tích cực trong điều trị ung thư trực tràng. Việc đánh giá hiệu quả điều trị dựa trên nhiều chỉ số, bao gồm thời gian phẫu thuật, lượng máu mất, tỷ lệ chuyển đổi sang phẫu thuật mở và quan trọng nhất là kết quả giải phẫu bệnh của diện cắt (CRM). Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật cũng là một yếu tố then chốt để đánh giá sự an toàn của kỹ thuật. Sự phục hồi nhanh chóng và giảm đau sau mổ là những lợi ích rõ ràng mà bệnh nhân trải nghiệm, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật ung thư. Việc thu thập và phân tích dữ liệu lâm sàng giúp khẳng định vị thế của TaTME.
3.1. Đặc điểm bệnh nhân và chẩn đoán trước mổ
Nghiên cứu tập trung vào các bệnh nhân ung thư trực tràng. Các đặc điểm như tuổi, giới tính, chỉ số BMI được ghi nhận. Giai đoạn ung thư trực tràng được xác định. MRI, CT scan là các phương tiện chẩn đoán chính. Điều trị bổ trợ trước mổ được áp dụng cho một số trường hợp. Mục tiêu là thu nhỏ khối u, tăng khả năng phẫu thuật bảo tồn. Dữ liệu cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng.
3.2. Hiệu quả điều trị và các chỉ số phẫu thuật
Kết quả phẫu thuật TaTME được đánh giá. Thời gian phẫu thuật, lượng máu mất được ghi nhận. Tỷ lệ chuyển sang phẫu thuật mở thấp. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi TaTME mang lại hiệu quả cao. Mức độ sạch của diện cắt (CRM) là yếu tố quan trọng. Số lượng hạch bạch huyết được lấy ra là chỉ số khác. Các chỉ số này phản ánh chất lượng TME. Điều trị ung thư trực tràng cần đạt tiêu chuẩn này.
3.3. Tỷ lệ biến chứng và thời gian hồi phục
Biến chứng phẫu thuật nội soi được theo dõi chặt chẽ. Các biến chứng như rò miệng nối, chảy máu, nhiễm trùng được ghi nhận. Tỷ lệ biến chứng TaTME thường ở mức chấp nhận được. Thời gian hồi phục sau phẫu thuật được đánh giá. Thời gian nằm viện ngắn. Bệnh nhân phục hồi sớm các hoạt động thường ngày. Chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật ung thư là ưu tiên hàng đầu.
IV. Đánh giá hiệu quả điều trị Ung thư trực tràng giai đoạn
Đánh giá hiệu quả điều trị ung thư trực tràng bằng phương pháp TaTME không chỉ dừng lại ở kết quả trong mổ mà còn bao gồm các chỉ số dài hạn. Kết quả giải phẫu bệnh, đặc biệt là tình trạng diện cắt chu vi (CRM) và số lượng hạch bạch huyết, đóng vai trò then chốt trong việc xác định tiên lượng bệnh. Khả năng bảo tồn cơ vòng và chức năng hậu môn được chú trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật ung thư. Việc theo dõi chặt chẽ tỷ lệ tái phát và các biến chứng muộn giúp đánh giá toàn diện hiệu quả của kỹ thuật này trong các giai đoạn ung thư trực tràng khác nhau, từ giai đoạn sớm đến ung thư trực tràng giai đoạn tiến triển.
4.1. Kết quả giải phẫu bệnh và diện cắt CRM
Kiểm tra mô bệnh học là bước cuối cùng. Diện cắt chu vi (CRM) âm tính là mục tiêu chính. Kết quả này đảm bảo khả năng loại bỏ hoàn toàn khối u. Cắt mạc treo trực tràng toàn bộ (TME) chất lượng cao. Nó phản ánh kỹ năng phẫu thuật. Số lượng hạch di căn được đánh giá. Phân loại giai đoạn cuối cùng dựa trên kết quả giải phẫu bệnh. Dữ liệu này hướng dẫn điều trị tiếp theo.
4.2. Khả năng bảo tồn cơ vòng và chức năng hậu môn
Bảo tồn cơ vòng là mục tiêu quan trọng. Điều này giúp tránh hậu môn nhân tạo vĩnh viễn. TaTME cho phép phẫu thuật bảo tồn cơ vòng cao. Đặc biệt với các khối u thấp. Phẫu thuật viên có tầm nhìn rõ ràng hơn. Chức năng hậu môn sau phẫu thuật được theo dõi. Chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật ung thư được cải thiện rõ rệt. Giữ gìn chức năng tự nhiên là ưu tiên.
4.3. Chất lượng cuộc sống và tái phát sau phẫu thuật
Chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật ung thư là chỉ số quan trọng. Bệnh nhân được đánh giá về chức năng ruột, bàng quang, tình dục. Các chỉ số này ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Tỷ lệ tái phát bệnh được theo dõi định kỳ. Phẫu thuật nội soi ung thư trực tràng hiệu quả giúp giảm tái phát. Điều trị ung thư trực tràng toàn diện bao gồm cả theo dõi sau mổ.
V. So sánh Phẫu thuật TaTME với phương pháp truyền thống
Việc so sánh phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng qua đường hậu môn (TaTME) với các phương pháp truyền thống, đặc biệt là Laparoscopic TME, là cần thiết để xác định vị thế của nó. TaTME mang lại những ưu điểm vượt trội về tầm nhìn và độ chính xác trong các trường hợp ung thư trực tràng thấp và ở bệnh nhân có khung chậu hẹp. Tuy nhiên, kỹ thuật này cũng đặt ra những thách thức về yêu cầu kỹ năng và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để tối ưu hóa điều trị. TaTME có tiềm năng lớn trong tương lai, nhưng việc đánh giá cẩn thận biến chứng phẫu thuật nội soi và kết quả lâu dài là không thể thiếu.
5.1. Ưu nhược điểm so với Laparoscopic TME
TaTME có ưu điểm nổi bật. Đó là khả năng tiếp cận tốt hơn cho trực tràng thấp. Tầm nhìn rõ ràng hơn giúp cắt mạc treo trực tràng toàn bộ chính xác. So với Laparoscopic TME truyền thống, TaTME giảm thiểu khó khăn trong không gian hẹp. Tuy nhiên, TaTME yêu cầu kỹ năng cao. Thời gian học đường cong có thể dài hơn. Biến chứng phẫu thuật nội soi có thể khác biệt giữa hai phương pháp.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật
Nhiều yếu tố tác động đến kết quả. Kinh nghiệm phẫu thuật viên là yếu tố then chốt. Giai đoạn ung thư trực tràng ảnh hưởng tiên lượng. Kích thước và vị trí khối u cũng quan trọng. Tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân được cân nhắc. Điều trị bổ trợ trước mổ tối ưu hóa kết quả. Đánh giá đa chuyên khoa trước phẫu thuật là cần thiết.
5.3. Tiềm năng và hướng phát triển của TaTME
TaTME đang phát triển nhanh chóng. Kỹ thuật này ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Các cải tiến về dụng cụ, quy trình phẫu thuật liên tục được giới thiệu. TaTME có tiềm năng lớn trong điều trị ung thư trực tràng. Đặc biệt là các trường hợp phức tạp. Nghiên cứu sâu hơn cần thiết để chuẩn hóa kỹ thuật. Việc đào tạo phẫu thuật viên là ưu tiên.
VI. Nghiên cứu ứng dụng TaTME điều trị ung thư trực tràng
Nghiên cứu về ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng qua đường hậu môn (TaTME) trong điều trị ung thư trực tràng mang lại những đóng góp đáng kể cho chuyên ngành. Nó không chỉ xác nhận tính khả thi và an toàn của kỹ thuật mà còn mở ra hướng phát triển mới cho phẫu thuật ung thư trực tràng tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để các cơ sở y tế cân nhắc áp dụng rộng rãi hơn phương pháp này. Những khuyến nghị từ nghiên cứu sẽ góp phần chuẩn hóa quy trình, nâng cao chất lượng điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật ung thư cho bệnh nhân.
6.1. Đóng góp của nghiên cứu đối với chuyên ngành
Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu về ứng dụng TaTME tại Việt Nam. Kết quả khẳng định tính an toàn, hiệu quả. Phương pháp phẫu thuật nội soi ung thư trực tràng này có thể áp dụng rộng rãi. Nghiên cứu đóng góp vào y văn. Nó làm phong phú thêm kiến thức về TaTME. Hỗ trợ các quyết định lâm sàng.
6.2. Hướng phát triển và ứng dụng lâm sàng
TaTME tiếp tục được hoàn thiện. Ứng dụng lâm sàng ngày càng mở rộng. Phối hợp với các công nghệ mới như robot. Tối ưu hóa phẫu thuật cho từng bệnh nhân. Điều trị ung thư trực tràng hiệu quả hơn. Các trung tâm y tế lớn đã triển khai kỹ thuật này. Việc chuẩn hóa quy trình là cần thiết.
6.3. Khuyến nghị cho thực hành phẫu thuật
Cần đào tạo chuyên sâu cho phẫu thuật viên. Phát triển các trung tâm TaTME chuyên biệt. Thiết lập quy trình đánh giá kết quả chặt chẽ. So sánh liên tục với các phương pháp khác. Đảm bảo chất lượng phẫu thuật TaTME. Biến chứng phẫu thuật nội soi cần được quản lý tốt. Nâng cao chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật ung thư là mục tiêu cuối cùng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BO QUOC PHÒNG HQC VIEN QUAN Y NGO TIEN KHUONG NGHIEN CUU UNG DUNG PHAU THUAT NOI SOI CAT TOAN BO MAC TREO TRUC TRANG QUA DUONG HAU MON DIEU TRI UNG THU TRUC TRANG LUAN AN TIEN Si Y HQC HA NOI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BO QUOC PHÒNG HQC VIEN QUAN Y NGO TIEN KHUONG NGHIEN CUU UNG DUNG PHAU THUAT NOI SOI CAT TOAN BO MAC TREO TRUC TRANG QUA DUONG HAU MON DIEU TRI UNG THU TRUC TRANG Chuyên ngành : Ngoại Khoa Mã số : 9720104 LUẬN ÁN TIỀN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Anh Tuấn PGS. Hoàng Mạnh An HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.
Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả luận án Ngô Tiến Khương MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình 000). Chương 1: TÖNG QUAN TÀI LIỆU.
Dịch tễ học ung thư trực tràng. -----c5cc se se ceseccsrsrseseeeecee 3 1. Giải phẫu ứng dụng trong phẫu thuật ung thư trực tràng. Mạc treo trỰC fTÀN.
Mạch máu và mạch bạch huyết. Thần kinh chi phối vùng chậu. Giải phẫu bệnh ung thư trực tràng .----5- 255cc +cscse se ccszscse2 12 Ea. Tiến triển tự nhiên của ung thư trực trang.
Phân chia giai đoạn ung thư trực trằng. Điều trị ung thư trực tràng. Điều trị bô trợ ung thư trực tràng 1. Vai trò của cắt toàn bộ mạc treo trực tràng trong ung thư trực tràng.
Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng qua đường hậu môn. Sơ lược về lịch SỬ. Chỉ định và chống chỉ định. Một số đặc điểm kỹ thuật.--- - 5c cọ xe Hàng gen, 25 1.
Thuận lợi, khó khăn và tai biến, biến chứng của phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng qua đường hậu môn. Một số nghiên cứu trên thế giới và trong nước về phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng qua đường hậu môn. c5 Sàn E2 1x gen rererreerrersrcc. Chương 2: ĐỒI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu.-- s52 55 Se se sesrsesesrseseeeeerersrsrsrec. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp.-- -- -- s- cà sọ ThS HH HH HH HH rà Hàn hà DO 2.- cọ nhưng 33 2. Các chỉ tiêu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Đặc điểm chung. Cận lâm sàng.
Phương tiện và quy trình kỹ thuật. Phương tIỆn:. Quy trình phẫu thuật 2. Đánh giá kết quá phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực trang qua đường hậu môn.
Đặc điểm kỹ thuật. Kết quả trong ThỖ.--- set xe ctersrekerersrsreerrersrscee Õ bà 684g. Kt QUa XA. Nghiên cứu một số mối liên quan.
Thu thập và xử lý số liỆu.---- ¿2-52 <2 S2 SE SE SE x2 E223 trệt 61 2. Đạo đức nghiên cứu. -- ---- 55 2s St seeseresrseeseeesreseereseree Ô | Chương 3: KÉT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu.
Đặc điểm chung. 2 1S SE HH krrerrerererrecvre ÔỐ, 3. Cận lâm sàng. Đặc điểm kỹ thuật phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực trang qua đường hậu mÔn.
Kết quả phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng qua đường hậu mÔn. Kết quả trong THỒ. - SE SE SE SE SE se srsrsrsrsrsrerererereree 15 3. G2 1 C1 1 12 1E 121215 111171 151111121 1111117111 82 Chuong 4: BAN LUAN u.
Đặc điểm chung.----¿- 52% 2SE SE S2 18 1 EE121215 1 E17111E Tre 94 4. Tuổi và giới. Chỉ số khối cơ thể. 5:5 + 2 2222t22EEEE2E2EE22EEEEEEerrrkrrer 94 4.
Chỉ số ASA. Điều trị bổ trợ trước mô. Lâm sàng — cận lâm sàng 4. Đặc điểm kỹ thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng nội soi qua đường hậu mÔn.
Thời điểm đặt van Gelpoint Path. Phẫu tích qua đường hậu môn. Lấy bệnh phẩm. Làm miệng nỐi.
¿2:2 22t E222 S++2xE£EexE 2x rtexrsrxesree 106 4. Kết quả của phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực trang qua đường hậu môn.-- ¿2s se cEsrsrekeeersrseerersrrerrerrrree 107 TT 1c ng sẽ.Scn TH HT. 11T TT E11 TT HH 1x TH 1x ng rg 117 4. Nghiên cứu một số mối liên quan.
124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BÓ LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT STT Phân viết tắt Phan viet day di 1. AJCC American Joint Committee on Cancer (Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ) 2. BMI Body Mass Index (chỉ số khối cơ thể) 3. BN Bệnh nhân 4.
CEA Carcinoma Embryonic Antigen 5. CLVT Cắt lớp vi tính 6. CS Cộng sự 1. CRM Circumferential Resection Margin (diện cắt chu vi) 8.
LaTME Laparoscopic Abdominal Total Mesorectal Excision (phau thuat cắt toàn bộ mạc treo trực tràng nội soi) 9. MRI Magnetic Resonance Imaging (chụp cộng hưởng từ) 10. MTTT Mạc treo trực tràng II. NC Nghiên cứu 12.
NCCN The National Comprehensive Cancer Network (Mạng lưới ung thư quốc gia Hoa Kỳ) 13. PT Phẫu thuật 14. PTNS Phẫu thuật nội soi 15. TaTME Transanal Total Mesorectal Excision (phau thuat cat toan bộ mạc treo trực tràng qua đường hậu môn) 16.
TB Trung binh 17. TME Total Mesorectal Excision (cắt toàn bộ mạc treo trực trang) 18. TT Trực tràng 19. UTTT Ủng thư trực tràng 20.
VAS Visual Analog Scale (Thước đo trực quan) DANH MỤC BÁNG Bảng Tên bảng Trang 1. Đặc điểm bệnh nhân trước mỔ.-----c¿+c++++c+xerrrxerrrrkerrte 29 Kết quả phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng qua đường hậu môn. E1 v3 eeeseseseseeeessreeesseceee OO Chức năng bàng quang, tình dục và cơ thắt hậu môn.- 30 Xếp giai đoạn ung thư trực tràng theo hệ thống TNM của AJCC. 39 Thang điểm đánh giá chức năng tình dục.
58 Thang điểm W€XI€T. 3922131213112 E111 1Errrrrer 58 Phân bồ bệnh nhân theo tuổi.c ÔỔ Phân loại chỉ số khối cơ thê. Ôđ Điều trị bổ trợ tước THỒ. SE SE S291 kg 9g rkkec 65 Thời gian biểu hiện triệu chứng.-- ¿+ 52 +£s+E+£szxsrszxsrez 65 Các triệu chứng cơ năng.
---- cà cà se ssereeeeeeeeeecsce ÔỐ Khoảng cách từ bờ dưới u đến rìa hậu môn. --- 52 + 22 3221332118311 1351118111811 111 E8 53tr 68 Đặc điểm tồn thương u qua nội soi - sinh thiết. 6 Mức xâm lắn u và di căn hạch trước điều trị bổ trợ. 6Ø Mức xâm lắn của u, di căn hạch trước và sau điều trị bố trợ.
7Ũ Mức xâm lấn của u, di căn hạch trước mô. ------¿- s55: 72 Thời điểm đặt van Gelpoint Path.--- 52552 sxccs>exesxcrszrse2 73 Mức phẫu tích qua đường hậu môn và mở thông túi cùng Douglas. 74 Đường lấy bệnh phẩm và phương pháp làm miệng nối. 74 Bảo tổn cơ thắt trong và dẫn lưu hồi tràng.-----5-55 c5 scsc s52 75 Thời gian phẫu thuật.
--- ¿©2552 S2 SE S2 S2 SE S2 SE xxx 3x 3 xxx xxx xen 75 Thời gian trung tIỆn.-- -- -- 5c c2 xe eeseeesrreseeseresrcee TỔ Bảng Tên bảng Trang 3. Đau sau mỗ và nằm viện sau mỖ. Biến chứng và phân loại biến chứng theo Clavien - Dindo. Chất lượng mạc treo trực tràng.
Đặc điểm giải phẫu bệnh đại thê u 79 3. Giải phẫu bệnh độ xâm lấn của u, di căn hạch và số hạch vét. Giải phẫu bệnh tế bào ung thư tại các diện cắt. Giải phẫu bệnh độ biệt hóa tế bảo.
Chức nang bang quang. - c- cà cành re 22 3. Chức năng tình dỤC. SỲ SE TT HH ng HH HH 82 3.
So sánh chức năng cơ thắt giữa các nhóm bảo tồn cơ thắt. Thoi gian theo di sau M6 wees es ceses sees tesesssestestssseeseessssseseeaes BS 3. Tỷ lệ sống còn, tái phát tại chỗ và di căn xa. Xác suất sống thêm toàn bộ tại thời điểm 1 năm, 2 năm và 3 năm.
Liên quan của các yếu tố: giới tính, BMI, vị trí u, kích thước u, độ xâm lấn u và điều trị bổ trợ trước mỗ đối với chất lượng mạc treo trực trang 88 3. Liên quan của các yếu tố: giới tính, BMI, vị trí u, kích thước u, điều trị bổ trợ trước mô với thời gian phẫu thuật. Liên quan giữa gidi tinh, BMI, vị trí u, kích thước u, diéu tri bé tro trước mô đối với tai biến phẫu thuật. Liên quan giữa vị trí u, cách làm miệng nói, khoảng cách miệng nối - ria hậu môn, điều trị bô trợ trước mồ với rò miệng nối.
Liên quan giữa vị trí u, độ xâm lấn (pT), di căn hạch (pN), chất lượng mạc treo trực tràng và diện cắt chu vi đối với tái phát tại chỗ. Liên quan của chất lượng mạc treo trực tràng và diện cắt chu vi, mức xâm lần u, di căn hạch đối với kết quả di căn xa sau mỗ. _ Phân độ biến chứng phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng qua đường hậu môn theo Clavien - Dindo. ---- 5s + + + s*>s++x 112 DANH MỤC BIÊU ĐÒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.
Phân bế theo giới.--- 5: c2 S2 3E SE 321312718 1117111 re rke, 3. Phân bố vị trí khối u. Mức độ đi động của khối u. 5-52 Sẻ St E2EEEE2EEEEEEeEkrkrree 3.
Phân loại giai đoạn bệnh trước điều trị bổ trợ. Phân loại giai đoạn bệnh trước phẫu thuật. Giai đoạn bệnh sau phẫu thuật. Diễn biến phục hồi chức năng cơ thắt hau mon.
Xác suất sống thêm toàn bộ của cả nhóm nghiên cứu. Xác suất sống thêm không bệnh. Xác suất sống thêm theo giai đoạn bệnh.---: c2 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. _ Giới hạn ống hậu môn - trực trằng.----- - +cz se se sẻ se srsz sex sec 4 1.
Thiết đồ cắt ngang mạc treo trực trằng. _ Thiết đồ cắt dọc mạc treo trực tràng. ----- s+ se sex se crsrszsrsrsesev 1. Động mạch cấp máu cho trực trằng .---- 555 sec scscscssscse se Ủ 1.
Tĩnh mạch hậu môn trực trằng. Bạch mạch của trực trÀng. _ Sự phân bố thần kinh của trực tràng. Minh hoa bién độ cắt theo chu vi.
Các diện phẫu tích cắt cơ thắt trong. Mạc treo trực tràng (Thiết đồ cắt đứng dọc). Chất lượng bệnh phẩm: mặt trước (A), mat sau (B). _ Bộ van Lone Sar.
Bộ van Gelpoint Path. n2 HT H11 11111111 1x01 H1H HH0 dec 41 2. Kênh truy cập (A) và các Trocar (B). Máy cắtnối HEM 33 mm.
Tư thế bệnh nhân trong thì phẫu tích qua đường hậu môn. _ Vị trí kíp phẫu thuật trong thì phẫu tích qua đường hậu môn. Dat van Lone Star, khâu đóng trực tràng (A). Cắt cơ thắt trong (B).
Dat van Gelpoint Path (A). Khau déng lòng trực tràng (B). Sơ đồ mô phỏng trình tự phẫu tích qua đường hậu môn. Phẫu tích mặt sau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Tiến Khương (2023). Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng điều trị ung thư [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-cat-toan-bo-mac-treo-truc-trang-dieu-tri-ung-thu-truc-trang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng điều trị ung thư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sâu về ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng, giải pháp tiên tiến điều trị ung thư trực tràng hiệu quả.
Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng điều trị ung thư" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng điều trị ung thư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng điều trị ung thư" thuộc chuyên ngành Ngoại Khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng điều trị ung thư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng điều trị ung thư" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng điều trị ung thư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.