Luận án TS: Ứng dụng kỹ thuật bảo tồn bộ máy dưới van trong thay van hai lá - Học viện Quân y
Luận án TS y học: Ứng dụng kỹ thuật bảo tồn bộ máy dưới van trong phẫu thuật thay van hai lá, tối ưu hóa kết quả điều trị tim mạch.
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kỹ thuật bảo tồn bộ máy dưới van trong thay van hai lá
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Trần Thanh Bình
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kỹ thuật bảo tồn bộ máy dưới van trong thay van hai lá
Phẫu thuật thay van hai lá là phương pháp điều trị triệt để các bệnh lý van tim giai đoạn nặng. Trước đây, phẫu thuật viên thường cắt bỏ toàn bộ lá van cùng cấu trúc nâng đỡ. Phương pháp cũ làm gián đoạn liên kết giải phẫu giữa vòng van và cơ tim. Hiện nay, kỹ thuật bảo tồn bộ máy dưới van trở thành tiêu chuẩn vàng trong phẫu thuật tim hở. Giải pháp này duy trì sự liên tục giữa vòng van hai lá, hệ thống dây chằng và các cột cơ. Cơ chế này giúp thất trái giữ vững cấu trúc hình học tự nhiên sau mổ. Bệnh nhân giảm thiểu nguy cơ suy tim cấp trong giai đoạn hậu phẫu. Thời gian phục hồi chức năng tuần hoàn diễn ra nhanh chóng và an toàn hơn. Kỹ thuật bảo tồn bộ máy dưới van đem lại tiên lượng sống lâu dài cho người bệnh.
1.1. Giải phẫu hệ thống vòng van dây chằng và cột cơ tim
Bộ máy dưới van hai lá gồm hệ thống dây chằng, cột cơ trước bên và sau giữa. Các dây chằng nối từ bờ tự do và mặt dưới của lá van vào đỉnh cột cơ. Cột cơ cắm sâu vào thành cơ thất trái, đóng vai trò trợ lực co bóp. Khi tâm thất co, hệ thống này kéo vòng van về phía mỏm tim. Sự phối hợp này tạo nên lực tống máu tối ưu vào buồng đại tuần hoàn. Cắt đứt dây chằng làm giảm khả năng chịu lực của thành tim. Thất trái sẽ bị giãn rộng bất thường và suy giảm sức co bóp nhanh chóng. Việc duy trì nguyên vẹn liên kết này ngăn chặn hiện tượng tái cấu trúc thất trái. Cấu trúc tim giữ được dạng hình elip sinh lý chuẩn xác.
1.2. Vai trò bảo tồn dây chằng cột cơ trong phẫu thuật tim
Kỹ thuật bảo tồn dây chằng cột cơ giúp duy trì trương lực cơ tim liên tục. Lực căng cơ học được phân bố đồng đều lên thành thất trái. Hiện tượng giãn buồng tim sau phẫu thuật thay van hai lá giảm đi rõ rệt. Áp lực căng thành thất cuối tâm thu duy trì ở mức an toàn. Nhờ đó, cơ tim không bị quá tải thể tích đột ngột sau khi thay van cơ học. Sự ổn định huyết động học xuất hiện ngay sau khi ngừng tuần hoàn ngoài cơ thể. Bệnh nhân ít phải sử dụng thuốc vận mạch liều cao kéo dài. Tỷ lệ rối loạn nhịp tim nguy hiểm trong giai đoạn hồi sức giảm mạnh. Phương pháp nâng cao đáng kể tỷ lệ phẫu thuật thành công.
II. Lợi ích bảo tồn bộ máy dưới van đối với tim thất trái
Bảo tồn bộ máy dưới van mang lại nhiều lợi ích huyết động quan trọng cho thất trái. Việc giữ lại cấu trúc này bảo vệ chức năng tâm thu thất trái không bị suy giảm đột ngột. Cơ tim thích nghi tốt hơn với tình trạng thay đổi tiền gánh và hậu gánh. Chỉ số thể tích thất trái cuối tâm trương và tâm thu duy trì ổn định. Bệnh nhân có khả năng dung nạp tốt hơn với các van tim nhân tạo cơ học. Tình trạng ứ trệ tuần hoàn phổi thuyên giảm nhanh chóng sau can thiệp. Người bệnh cải thiện rõ rệt các triệu chứng khó thở và mệt mỏi khi gắng sức. Chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật được nâng cao rõ rệt.
2.1. Cải thiện phân suất tống máu thất trái sau phẫu thuật
Phân suất tống máu thất trái (EF) là chỉ số then chốt đánh giá hiệu quả bơm máu. Phẫu thuật cắt toàn bộ van thường làm phân suất tống máu sụt giảm từ 10% đến 15%. Ngược lại, kỹ thuật bảo tồn giúp phân suất tống máu thất trái duy trì hoặc tăng nhẹ sau mổ. Khả năng co rút cơ tim hướng tâm được bảo tồn nguyên vẹn. Thể tích nhát bóp của thất trái đạt mức tối ưu cho nhu cầu chuyển hóa. Siêu âm tim sau mổ ghi nhận phân suất tống máu cải thiện rõ rệt qua từng tháng theo dõi. Người bệnh hồi phục vận động thể lực sớm hơn mong đợi. Nguy cơ tái nhập viện vì đợt suy tim cấp giảm xuống mức rất thấp.
2.2. Ngăn ngừa quá trình tái cấu trúc thất trái bệnh lý
Quá trình tái cấu trúc thất trái thường diễn ra khi hình học buồng tim bị phá vỡ. Thất trái chuyển từ dạng hình elip thon gọn sang dạng hình cầu giãn rộng. Hình cầu làm tăng sức căng thành tim và tiêu tốn nhiều năng lượng cơ tim. Bảo tồn bộ máy dưới van ngăn chặn hiệu quả sự biến dạng hình học này. Kích thước đường kính thất trái cuối tâm trương (LVEDd) giảm về ngưỡng bình thường. Độ dày thành thất và vách liên thất duy trì sự cân đối. Áp lực động mạch phổi tâm thu giảm dần theo thời gian phục hồi. Cơ tim tránh được hiện tượng thoái hóa xơ hóa thứ phát lâu dài.
III. Kỹ thuật bảo tồn lá sau và toàn bộ bộ máy dưới van tim
Phẫu thuật viên linh hoạt áp dụng các phương pháp bảo tồn tùy thuộc vào tổn thương thực thể. Hai kỹ thuật cơ bản gồm bảo tồn lá sau van hai lá và bảo tồn toàn bộ bộ máy dưới van. Việc lựa chọn phương pháp dựa trên mức độ xơ hóa, vôi hóa của mô van tim. Phẫu thuật viên kiểm tra kỹ lưỡng buồng thất trái trước khi đặt van nhân tạo. Kỹ thuật mổ đòi hỏi sự tỉ mỉ, chuẩn xác để không cản trở hoạt động của đĩa van. Van nhân tạo cơ học được cố định chắc chắn vào vòng van tự nhiên. Cả hai phương pháp đều hướng đến mục tiêu phục hồi huyết động tối đa cho buồng thất trái.
3.1. Phương pháp bảo tồn lá sau van hai lá trong thực hành
Kỹ thuật bảo tồn lá sau van hai lá được áp dụng phổ biến nhất trong lâm sàng. Phẫu thuật viên tiến hành cắt bỏ lá trước bị tổn thương nặng hoặc vôi hóa. Toàn bộ lá sau cùng hệ thống dây chằng tương ứng được giữ lại nguyên vẹn. Phần mô lá sau được khâu cuộn lại hoặc đính sát vào bờ vòng van. Thao tác này giúp giải phóng không gian cho buồng thất trái. Đĩa van cơ học chuyển động tự do, không bị kẹt bởi mép lá van cũ. Kỹ thuật thực hiện đơn giản, tiết kiệm thời gian chạy tuần hoàn ngoài cơ thể. Phương pháp bảo tồn lá sau van hai lá mang lại độ an toàn phẫu thuật rất cao.
3.2. Phương pháp bảo tồn toàn bộ bộ máy dưới van chuyên sâu
Bảo tồn toàn bộ bộ máy dưới van là kỹ thuật giữ lại cả lá trước và lá sau. Phẫu thuật viên xẻ đôi lá trước từ bờ tự do tới sát vòng van. Hai vạt lá trước mang dây chằng được chuyển vị trí và khâu cố định vào mép vòng van. Kỹ thuật này duy trì hoàn chỉnh trục vòng van - cơ nhú thất trái. Áp lực co bóp của cả hai nhóm cột cơ được phát huy trọn vẹn. Tuy nhiên, kỹ thuật đòi hỏi kiểm soát tốt chiều dài dây chằng di chuyển. Vạt mô không được nằm chắn dòng máu tống ra động mạch chủ. Kỹ thuật này tối ưu hóa sức co bóp cho những bệnh nhân có buồng thất trái giãn lớn.
IV. Kiểm soát biến chứng khi thay van hai lá bảo tồn lá van
Thay van hai lá bảo tồn cấu trúc dưới van đòi hỏi phẫu thuật viên kiểm soát nghiêm ngặt các rủi ro. Các sai sót kỹ thuật có thể dẫn đến kẹt van nhân tạo hoặc cản trở dòng tống máu. Biến chứng tim mạch trong mổ ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Việc đánh giá tổn thương giải phẫu trước mổ qua siêu âm tim qua thực quản là bắt buộc. Phẫu thuật viên cần đo kích thước vòng van và thể tích buồng thất chính xác. Kỹ thuật khâu đính mô van phải đảm bảo gọn gàng, không để lại mô thừa trôi nổi. Quá trình kiểm tra cử động đĩa van sau khi buộc chỉ cần được thực hiện cẩn trọng. Kiểm soát tốt biến chứng giúp nâng cao chất lượng điều trị ngoại khoa.
4.1. Dự phòng nguy cơ vỡ thành sau thất trái trong phẫu thuật
Vỡ thành sau thất trái là tai biến ngoại khoa cực kỳ nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao. Biến chứng này thường xảy ra khi cắt bỏ thô bạo toàn bộ lá sau và dây chằng. Thành cơ thất trái bị mỏng đi và mất lớp đệm nâng đỡ tự nhiên. Áp lực buồng tim tăng cao sau mổ dễ làm bục rách vùng cơ tim yếu. Giữ lại lá sau van hai lá tạo nên tấm khiên cơ học bảo vệ thành tim. Cấu trúc dây chằng phân tán lực co bóp, giảm ứng suất căng trực tiếp lên cơ tim. Phẫu thuật viên cũng tránh được nguy cơ đặt mũi khâu xuyên thủng động mạch vành mũ. Nhờ đó, tỷ lệ biến cố vỡ tim giảm triệt để.
4.2. Tránh hiện tượng hẹp đường ra thất trái do mô van thừa
Hẹp đường ra thất trái là biến chứng cần đặc biệt lưu ý khi bảo tồn lá trước. Nếu vạt lá trước cố định không đúng vị trí, mô van sẽ trôi vào buồng tống máu. Mô van thừa tạo ra chênh áp cao qua van động mạch chủ và cản trở tống máu. Tình trạng này làm thất trái tăng gánh áp lực nặng nề sau khi rút máy tim phổi. Phẫu thuật viên cần khâu vạt lá trước lệch về phía hai mép của vòng van. Chiều dài dây chằng được căn chỉnh căng vừa đủ, không chùng lỏng. Siêu âm tim qua thực quản trong mổ kiểm tra lập tức vận tốc dòng máu qua đường ra thất trái. Biến chứng hẹp đường ra thất trái được loại trừ hoàn toàn trước khi đóng ngực.
V. Đánh giá hồi phục chức năng thất trái sau mổ thay van
Quá trình phục hồi chức năng thất trái sau phẫu thuật thay van hai lá diễn ra theo nhiều giai đoạn. Giai đoạn sớm ngay sau mổ phản ánh sự thích ứng của cơ tim với van nhân tạo. Giai đoạn trung hạn và dài hạn thể hiện mức độ hồi phục cấu trúc hình học của tim. Bệnh nhân được theo dõi định kỳ bằng khám lâm sàng và siêu âm tim Doppler màu. Các chỉ số về phân độ suy tim NYHA cải thiện rõ rệt qua các mốc thời gian. Khả năng gắng sức của bệnh nhân tăng dần, giúp người bệnh sớm tái hòa nhập cuộc sống. Đánh giá toàn diện giúp phát hiện sớm các bất thường và điều chỉnh thuốc tối ưu.
5.1. Cải thiện phân độ suy tim NYHA và triệu chứng lâm sàng
Trước phẫu thuật, đa số người bệnh nằm trong nhóm suy tim NYHA độ III và độ IV. Triệu chứng khó thở khi nằm, phù ngoại biên và mệt mỏi xuất hiện thường xuyên. Sau mổ thay van hai lá có bảo tồn, tình trạng suy tim cải thiện vượt bậc. Sau 6 đến 12 tháng, phần lớn bệnh nhân chuyển về NYHA độ I hoặc độ II. Tiếng tim đanh gọn, không còn hiện tượng ứ máu ngoại biên hay ran ẩm ở phổi. Người bệnh có thể thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày mà không bị hụt hơi. Nhu cầu sử dụng thuốc lợi tiểu và thuốc trợ tim giảm dần theo thời gian. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được nâng cao toàn diện.
5.2. Theo dõi chỉ số siêu âm tim và huyết động học lâu dài
Siêu âm tim định kỳ cung cấp các thông số định lượng chính xác về buồng tim. Đường kính thất trái cuối tâm trương và tâm thu thu nhỏ dần về giới hạn sinh lý. Phân suất tống máu thất trái duy trì ở mức cao và ổn định qua nhiều năm theo dõi. Chênh áp trung bình qua van hai lá nhân tạo cơ học nằm trong giới hạn an toàn. Không phát hiện hiện tượng huyết khối kẹt van hay hở cạnh chân van. Tình trạng tăng áp lực động mạch phổi giảm dần, giúp thất phải giảm gánh nặng thể tích. Các kết quả siêu âm khẳng định tính ưu việt bền vững của kỹ thuật bảo tồn bộ máy dưới van.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN THANH BÌNH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KỸ THUẬT BẢO TỒN BỘ MÁY DƯỚI VAN TRONG PHẪU THUẬT THAY VAN HAI LÁ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN THANH BÌNH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KỸ THUẬT BẢO TỒN BỘ MÁY DƯỚI VAN TRONG PHẪU THUẬT THAY VAN HAI LÁ Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN: 1. Bùi Đức Phú 2. Đặng Ngọc Hùng HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Trần Thanh Bình MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục sơ đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. GIẢI PHẪU VAN HAI LÁ. Vòng van hai lá. Bộ máy dưới van.
Động mạch nuôi van hai lá. Phân bố thần kinh cho van hai lá. BỆNH LÝ VAN HAI LÁ. Bệnh hẹp van hai lá.
Bệnh hở van hai lá. PHẪU THUẬT THAY VAN HAI LÁ. Lịch sử phẫu thuật thay van hai lá. Phẫu thuật thay van hai lá nhân tạo cơ học.
Phẫu thuật thay van hai lá cơ học có bảo tồn bộ máy dưới van 26 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn lựa bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.
Thu thập số liệu. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Các quy trình nghiên cứu. PHƯƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU.
XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU .62 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. CÁC ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu.
Các đặc điểm lâm sàng trước mổ. Các đặc điểm cận lâm sàng trước mổ. CÁC ĐẶC ĐIỂM PHẪU THUẬT. Đặc điểm tổn thương tim xác định trong mổ.
Đặc điểm kỹ thuật mổ. Đặc điểm hồi sức tim trong mổ. ĐẶC ĐIỂM THEO DÕI VÀ ĐIỀU TRỊ GIAI ĐOẠN SAU MỔ. KẾT QUẢ THEO DÕI VÀ KIỂM TRA SAU MỔ.
Đặc điểm suy tim theo NYHA sau mổ. Đặc điểm cận lâm sàng sau mổ .88 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. CÁC ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu.
Các đặc điểm lâm sàng trước mổ. Các đặc điểm cận lâm sàng trước mổ. CÁC ĐẶC ĐIỂM TRONG PHẪU THUẬT. Đặc điểm một số tổn thương của tim xác định trong mổ:.
Đặc điểm kỹ thuật mổ. Đặc điểm hồi sức tim trong mổ:. Kết quả sớm sau phẫu thuật thay van hai lá cơ học có bảo tồn bộ máy dưới van.3 THEO DÕI KIỂM TRA, ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SAU MỔ. Các đặc điểm lâm sàng:.
Diễn biến các đặc điểm cận lâm sàng trong thời gian sau mổ: 119 4. Các biến chứng ở giai đoạn sau phẫu thuật ra viện:. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần Phần viết đầy đủ tiếng Phần viết đầy đủ tiếng viết tắt Anh Việt 1 ACC American College of Đại học tim mạch Hoa kỳ Cardiology 2 AHA American Heart Hiệp hội Tim mạch Hoa Association kỳ 3 ASA American society of Hội các bác sĩ gây mê Hoa Anesthesiologist kỳ 4 cs cộng sự 5 EACTS European Association for Hiệp hội phẫu thuật Tim – Cardio-Thoracic Surgery Lồng ngực Châu Âu 6 EF Ejection Fraction Phân suất tống máu thất trái 7 ESC European Society of Hội tim mạch Châu Âu Cardiology 8 ĐMC Động mạch chủ 9 ĐMP Động mạch phổi 10 et al et alia và cộng sự 11 LVEDd Left Ventricular End Đường kính thất trái cuối Diastolic Dimension tâm trương 12 LVEDs Left Ventricular End Đường kính thất trái cuối Systolic Dimension tâm thu TT Phần Phần viết đầy đủ tiếng Phần viết đầy đủ tiếng viết tắt Anh Việt 13 NKQ Nội khí quản 14 NP Nhĩ phải 15 NT Nhĩ trái 16 NYHA New York Heart Hiệp hội tim New York Association 17 PAPs Pulmonary Artery Pressure Áp lực động mạch phổi systolic tâm thu 18 RN Rung nhĩ 19 THNCT Tuần hoàn ngoài cơ thể 20 TP Thất phải 21 TT Thất trái 22 VBL Van ba lá 23 VHL Van hai lá 24 WHO World Health Organization Tổ chức y tế Thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Phân độ suy tim theo NYHA.
Phân độ nặng của hẹp VHL. Phân độ nặng của hở VHL. Phân độ nặng của hở VBL. Chênh áp qua van hai lá nhân tạo.
Mức độ hở cạnh van nhân tạo cơ học. Tuổi và giới tính. Đặc điểm một số chỉ số nhân trắc học. Tiền sử bệnh.
Liên quan giữa giới tính và mức độ suy tim theo NYHA. Đặc điểm một số triệu chứng lâm sàng chung trước mổ. Đặc điểm điện tim và X quang lồng ngực. Đặc điểm hình ảnh bộ máy VHL trên siêu âm tim trước mổ.
Đặc điểm hình thái và chức năng tim trên siêu âm tim trước mổ liên quan đến các thể bệnh VHL. Đặc điểm một số tổn thương kết hợp trên siêu âm tim trước mổ. Tình trạng huyết khối trong tiểu NT xác định trong mổ. Đặc điểm tổn thương VHL xác định trong mổ.
Các kỹ thuật cắt, sửa và bảo tồn các lá van của VHL trong phẫu thuật thay VHL. Các thành phần của VHL và bộ máy dưới van được bảo tồn. Loại – cỡ van cơ học được sử dụng thay VHL. Các kỹ thuật khác được sử dụng trong quá trình phẫu thuật thay VHL cơ học có bảo tồn lá sau.
Thời gian cặp ĐMC, thời gian chạy THNCT (phút) .78 Bảng Tên bảng Trang 3. Đặc điểm nhịp tim sau khi thả cặp ĐMC. Đặc điểm thời gian hậu phẫu. Liên quan giữa thời gian thở máy sau mổ với mức độ NYHA và tình trạng có RN trước mổ.
Tương quan giữa thời gian thở máy sau mổ với một số yếu tố. Liên quan giữa thời gian nằm hồi sức tích cực sau mổ với mức độ NYHA và tình trạng RN trước mổ. Tương quan giữa thời gian hồi sức tích cực với một số yếu tố. Đặc điểm sử dụng thuốc vận mạch trong thời gian hậu phẫu.
Siêu âm tim kiểm tra và đánh giá kết quả sớm sau phẫu thuật. Các biến chứng sớm sau phẫu thuật. Đặc điểm thay đổi mức độ NYHA sau mổ. Sự thay đổi của tình trạng RN trên điện tim sau mổ.
Sự thay đổi của mức độ chênh áp qua van cơ học trên siêu âm. Sự thay đổi của mức độ chênh áp tối đa (mmHg) qua van cơ học trên siêu âm tim sau mổ theo các nhóm bệnh. Sự thay đổi của đường kính NT (mm) trên siêu âm. Sự thay đổi của LVEDd (mm) sau mổ.
Sự thay đổi của LVEDs (mm) trên siêu âm. Sự thay đổi của EF (%) sau mổ. Sự thay đổi của PAPs (mmHg) sau mổ. Sự thay đổi của của tình trạng hở VBL trên siêu âm.
Đường kính TT trong nghiên cứu của các tác giả. 123 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố giới tính. Mức độ suy tim theo NYHA trước mổ.
Các nhóm bệnh lý van hai lá. Diễn biến mức độ NYHA sau mổ. Sự thay đổi của tình trạng RN sau mổ. Sự thay đổi của đường kính NT sau mổ.
Biến đổi đường kính TT sau mổ. Sự thay đổi của phân suất tống máu thất trái sau mổ. Sự thay đổi của áp lực ĐMP tâm thu sau mổ. Diễn biến tình trạng hở VBL sau mổ.98 DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ Tên sơ đồ Trang 2.
Sơ đồ các bước tiến hành nghiên cứu .63 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Hình ảnh VHL (nhìn từ phía tâm nhĩ) ở thì tâm thu và tâm trương. Hình ảnh vòng xơ VHL. Sơ đồ dạng hình yên ngựa của vòng VHL.
Phần thô và phần nhẵn của các lá van. Sự phân buồng TT trong thì tâm trương. Các vùng của bờ hai lá van của VHL và các mép VHL. Hình thái bộ máy dưới van: Các dây chằng và cơ nhú.
Các loại dây chằng của VHL phân loại theo vị trí bám trên lá van. Các dây chằng xuất phát từ nhóm cơ nhú sau trong. Hình ảnh vị trí, hướng và nhóm các cơ nhú TT. Các loại hình thái cơ nhú TT.
Động mạch nuôi các cơ nhú. Sơ đồ phân bố thần kinh chi phối các lá van của VHL. Hẹp lỗ van hai lá. Các lá van dày, vôi hóa, dính 2 mép van, dây chằng dày, co ngắn.
Mô tả kỹ thuật cổ điển thay VHL nhân tạo. Minh họa kỹ thuật bảo tồn cả 2 lá van của Miki. Minh họa kỹ thuật bảo tồn cả 2 lá van của David. Minh họa kỹ thuật bảo tồn hoàn toàn lá sau.
Minh họa kỹ thuật bảo tồn hoàn toàn lá sau. Hình ảnh mở NT. Hình ảnh hở VHL lá do thoái hoá. Hình ảnh hẹp hở VHL.
Hình ảnh khâu treo lá van trước, đánh giá bộ máy dưới van .53 Hình Tên hình Trang 2. Hình ảnh cắt lá trước. Hình ảnh cắt dây chằng và cột cơ trước bên. Sau cắt dây chằng lá trước gắn với cột cơ trước bên.
Hình ảnh lấy phần vôi hoá ở vòng van và lá van sau. Hình ảnh cắt bỏ phần vôi hoá, gọt mỏng vòng van xơ dày. Hình ảnh dây chằng lá sau sau khi bảo tồn. Hình ảnh khâu các mối cuộn chữ U có miếng đệm.
Hình ảnh khâu các mối chỉ rời để cố định van cơ học. Hình ảnh đặt VHL cơ học vào buồng tim. Hình ảnh VHL cơ học đã cố định vào đúng vị trí. Hình ảnh kiểm tra sự đóng mở các cánh van cơ học.
Điện tim 6 cần (Nihon Kohden). Máy siêu âm Philip HD 11 XE. Máy tuần hoàn ngoài cơ thể Sarn™8000. Van cơ học St Jude.
Van cơ học ATS .61 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh lý thường gặp của van hai lá là: hẹp van, hở van, hẹp kết hợp hở van.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thanh Bình (2023). Ứng dụng kỹ thuật bảo tồn bộ máy dưới van trong thay van hai lá [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-ung-dung-ky-thuat-bao-ton-bo-may-duoi-van-thay-van-hai-la
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật bảo tồn bộ máy dưới van trong thay van hai lá" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS y học: Ứng dụng kỹ thuật bảo tồn bộ máy dưới van trong phẫu thuật thay van hai lá, tối ưu hóa kết quả điều trị tim mạch.
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật bảo tồn bộ máy dưới van trong thay van hai lá" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật bảo tồn bộ máy dưới van trong thay van hai lá" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật bảo tồn bộ máy dưới van trong thay van hai lá" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật bảo tồn bộ máy dưới van trong thay van hai lá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật bảo tồn bộ máy dưới van trong thay van hai lá" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng kỹ thuật bảo tồn bộ máy dưới van trong thay van hai lá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.