Nghiên cứu ứng dụng kết xương đinh nội tủy kín có chốt điều trị gãy 1/3 dưới và đầu dưới xương chày
Nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật kết xương đinh nội tủy kín, phương pháp hiệu quả trong điều trị gãy xương chày, tối ưu hóa quá trình phục hồi.
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Điều trị gãy xương chày: Phương pháp đinh nội tủy kín
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Việt Dũng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Điều trị gãy xương chày Phương pháp đinh nội tủy kín
Gãy xương chày là loại chấn thương phổ biến. Đặc biệt, gãy 1/3 dưới và đầu dưới xương chày thường xảy ra. Tổn thương này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động. Việc điều trị hiệu quả là rất quan trọng. Mục tiêu chính là phục hồi giải phẫu xương và chức năng nhanh chóng. Phương pháp kết xương đinh nội tủy kín có chốt được coi là tiêu chuẩn vàng. Phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Cung cấp sự cố định vững chắc cho xương. Nó cho phép bệnh nhân vận động sớm. Kỹ thuật này ít xâm lấn xương chày. Giảm thiểu đáng kể tổn thương mô mềm xung quanh. Phẫu thuật đinh nội tủy chày kín cũng giảm nguy cơ nhiễm trùng. Đây là một lợi thế lớn so với các phương pháp khác. Ngoài đinh nội tủy, nhiều phương pháp điều trị gãy xương chày khác tồn tại. Điều trị bảo tồn bao gồm bó bột hoặc nẹp. Phẫu thuật có thể sử dụng nẹp vít. Cố định ngoài cũng được áp dụng trong một số trường hợp. Tuy nhiên, các phương pháp này có những hạn chế nhất định. Đinh nội tủy có chốt vẫn chứng tỏ ưu thế. Đặc biệt trong các trường hợp gãy thân xương chày và vùng đầu dưới xương chày.
1.1. Tổng quan gãy 1 3 dưới và đầu dưới xương chày
Gãy 1/3 dưới và đầu dưới xương chày là chấn thương phổ biến. Vùng này chịu nhiều lực tác động. Chúng ảnh hưởng lớn đến khớp cổ chân. Yêu cầu điều trị phải phục hồi chức năng vận động. Phục hồi giải phẫu xương là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Ưu điểm của phương pháp đinh nội tủy có chốt
Kết xương đinh nội tủy có chốt mang lại nhiều lợi ích. Cố định vững chắc ổ gãy. Cho phép vận động sớm. Giảm tổn thương mô mềm. Kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn xương chày. Giảm nguy cơ nhiễm trùng. Đảm bảo thời gian liền xương chày hiệu quả.
1.3. Các phương pháp điều trị gãy xương chày khác
Điều trị gãy xương chày có nhiều lựa chọn. Điều trị bảo tồn bao gồm bó bột. Phương pháp phẫu thuật dùng nẹp vít. Cố định ngoài cũng được áp dụng. Tuy nhiên, mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Đinh nội tủy có chốt vẫn được ưu tiên cho gãy thân xương chày.
II.Giải phẫu xương chày ứng dụng cho kết xương đinh nội tủy
Nghiên cứu giải phẫu xương chày là bước cơ bản. Đặc điểm hình thái xương chày người Việt Nam có những nét riêng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn dụng cụ phẫu thuật. Các thông số giải phẫu như chiều dài, độ cong được đo đạc kỹ lưỡng. Mục tiêu là tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật đinh nội tủy chày. Sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu giúp đạt kết quả tốt nhất. Kích thước ống tủy xương chày đóng vai trò rất quan trọng. Kích thước này có sự liên quan mật thiết với tuổi, giới tính và chiều cao của bệnh nhân. Xác định chính xác kích thước ống tủy ở các vị trí hẹp nhất là cần thiết. Nó giúp lựa chọn đường kính đinh nội tủy phù hợp nhất. Sự phù hợp của đinh nội tủy đảm bảo cố định vững chắc. Giúp tránh các biến chứng. Hệ thống mạch máu nuôi xương chày ảnh hưởng lớn đến quá trình liền xương. Phẫu thuật ít xâm lấn xương chày giúp bảo tồn mạch máu. Bảo tồn phần mềm xung quanh là yếu tố tiên quyết. Điều này giảm thiểu nguy cơ hoại tử. Nó cũng hỗ trợ quá trình liền xương nhanh chóng và hiệu quả.
2.1. Đặc điểm giải phẫu xương chày người Việt
Giải phẫu xương chày người Việt cần được nghiên cứu riêng. Các thông số về chiều dài, độ cong, đường kính ống tủy khác biệt. Dữ liệu này giúp sản xuất dụng cụ phù hợp. Nó tối ưu hóa kỹ thuật kết xương gãy xương chày. Giảm thiểu rủi ro trong phẫu thuật.
2.2. Kích thước ống tủy xương chày và liên quan
Kích thước ống tủy xương chày thay đổi theo tuổi, giới, chiều cao. Vị trí hẹp nhất của ống tủy rất quan trọng. Đo lường chính xác giúp chọn đinh nội tủy có chốt phù hợp. Đảm bảo sự ổn định của ổ gãy. Đây là yếu tố then chốt để thành công phẫu thuật đinh nội tủy chày.
2.3. Hệ thống mạch máu nuôi xương chày và phần mềm
Hệ thống mạch máu và phần mềm đóng vai trò thiết yếu. Bảo tồn mạch máu, mô mềm thúc đẩy liền xương. Kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn xương chày giúp đạt điều này. Giảm nguy cơ biến chứng thiếu máu nuôi. Tối ưu hóa quá trình phục hồi sau chấn thương chỉnh hình xương chày.
III.Hiệu quả phẫu thuật đinh nội tủy chốt điều trị gãy chày
Nghiên cứu này tập trung vào bệnh nhân gãy 1/3 dưới và đầu dưới xương chày. Các tổn thương được phân loại kỹ lưỡng. Phân loại dựa trên mức độ và vị trí gãy. Việc phân loại chuẩn giúp đánh giá khách quan. Nó cũng hỗ trợ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất. Đặc điểm bệnh nhân được ghi nhận đầy đủ. Kết quả phẫu thuật đinh nội tủy chày được đánh giá chi tiết. Các chỉ số lâm sàng bao gồm mức độ đau, sưng, tình trạng vết mổ. Chức năng vận động của chi được theo dõi sát sao. Hiệu quả đinh nội tủy được chứng minh qua khả năng vận động sớm. Bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường nhanh chóng. Điều này khẳng định ưu thế của phương pháp này. Thời điểm phẫu thuật đóng vai trò quan trọng. Phẫu thuật sớm giúp giảm thiểu biến chứng. Lựa chọn đinh nội tủy có chốt cần sự chính xác. Nó phải phù hợp với đặc điểm giải phẫu từng bệnh nhân. Kết xương gãy xương chày đạt hiệu quả cao nhất khi có sự lựa chọn đúng đắn và thời điểm can thiệp thích hợp.
3.1. Đặc điểm bệnh nhân và phân loại tổn thương
Các bệnh nhân được chọn lọc kỹ lưỡng. Phân loại tổn thương theo các tiêu chí chuẩn. Điều này giúp đánh giá khách quan. Nó cũng hướng dẫn lựa chọn phẫu thuật đinh nội tủy chày phù hợp. Tối ưu hóa kết quả điều trị gãy xương chày.
3.2. Kết quả lâm sàng và chức năng sau phẫu thuật
Hiệu quả đinh nội tủy được đánh giá qua lâm sàng. Khả năng vận động sớm được ghi nhận. Phục hồi chức năng chi được theo dõi. Các chỉ số về đau, sưng, liền vết mổ cải thiện tốt. Bệnh nhân nhanh chóng quay lại sinh hoạt bình thường. Đây là minh chứng cho điều trị gãy xương kín.
3.3. Thời điểm phẫu thuật và lựa chọn đinh nội tủy
Thời điểm phẫu thuật là yếu tố quan trọng. Can thiệp sớm giúp giảm biến chứng. Lựa chọn đinh nội tủy có chốt cần phù hợp giải phẫu. Nó đảm bảo cố định vững chắc. Kết xương gãy xương chày đạt thành công cao nhất khi tuân thủ nguyên tắc này.
IV.Biến chứng kết xương đinh nội tủy chày và phục hồi
Mọi cuộc phẫu thuật đều tiềm ẩn các tai biến và biến chứng. Kết xương đinh nội tủy chày cũng không phải ngoại lệ. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm nhiễm trùng. Chậm liền xương hoặc không liền xương là một rủi ro. Biến dạng sau phẫu thuật cũng cần được lưu ý. Tuy nhiên, tỷ lệ biến chứng kết xương đinh nội tủy thường thấp. Đặc biệt khi kỹ thuật được thực hiện đúng chuẩn. Điều này giúp đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Gãy xương mác kèm theo gãy xương chày là một tình huống phổ biến. Kết xương mác có vai trò hỗ trợ ổn định. Nó giúp khôi phục chiều dài chi. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết xương chày chính. Cố định vững chắc cả hai xương giúp quá trình liền xương chày tốt hơn. Việc này tối ưu hóa kết quả điều trị. Phục hồi chức năng sau phẫu thuật rất quan trọng. Chương trình tập vật lý trị liệu giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp. Nó cải thiện tầm vận động của khớp. Phục hồi chức năng đúng cách giúp bệnh nhân nhanh chóng trở lại cuộc sống bình thường. Điều này tối ưu hóa kết quả phẫu thuật. Đồng thời giảm thiểu các di chứng lâu dài trong chấn thương chỉnh hình xương chày.
4.1. Tai biến và biến chứng trong quá trình điều trị
Biến chứng kết xương đinh nội tủy có thể xảy ra. Bao gồm nhiễm trùng, chậm liền xương, biến dạng. Tỷ lệ biến chứng thường thấp khi tuân thủ kỹ thuật. Theo dõi sát sao giúp phát hiện sớm. Xử lý kịp thời giúp tránh hậu quả nghiêm trọng.
4.2. Vai trò của kết xương mác kèm theo
Gãy xương mác thường đi kèm gãy xương chày. Kết xương mác giúp ổn định chi. Nó khôi phục chiều dài xương. Điều này hỗ trợ quá trình kết xương gãy xương chày. Tạo môi trường tốt hơn cho liền xương chày. Tăng cường vững chắc tổng thể cấu trúc cẳng chân.
4.3. Chương trình tập phục hồi chức năng
Phục hồi chức năng là phần không thể thiếu. Chương trình tập vật lý trị liệu giúp tăng cường sức mạnh. Cải thiện tầm vận động khớp. Giúp bệnh nhân nhanh chóng trở lại sinh hoạt bình thường. Đây là yếu tố quan trọng trong chấn thương chỉnh hình xương chày. Nó tối ưu hóa hiệu quả đinh nội tủy.
V.Thời gian liền xương chày Đánh giá kết quả lâu dài
Quá trình liền xương chày được theo dõi định kỳ. Kết quả sau 6 tháng phẫu thuật được đánh giá cẩn thận. Hình ảnh X-quang xác nhận tiến độ liền xương. Các chỉ số lâm sàng cũng được ghi nhận. Hầu hết bệnh nhân cho thấy dấu hiệu liền xương tốt. Khả năng chịu lực của chi được cải thiện đáng kể. Điều này khẳng định tính hiệu quả ban đầu của phương pháp. Kết quả xa sau 12 tháng mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Tỷ lệ liền xương hoàn toàn ở mức cao. Chức năng chi gần như phục hồi hoàn toàn. Đánh giá này khẳng định hiệu quả đinh nội tủy. Nó cũng chứng minh sự ổn định lâu dài của kết xương. Bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường. Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực chấn thương chỉnh hình xương chày. Nó cung cấp dữ liệu quý giá về phẫu thuật đinh nội tủy chày. Các kết quả có thể định hướng cho các cải tiến trong tương lai. Mục tiêu là tối ưu hóa kỹ thuật. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu biến chứng. Điều này mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân gãy xương chày, đặc biệt là gãy thân xương chày.
5.1. Đánh giá kết quả sau 6 tháng
Theo dõi kết quả sau 6 tháng phẫu thuật. X-quang cho thấy tiến độ liền xương chày. Các chỉ số lâm sàng được cải thiện. Hầu hết bệnh nhân phục hồi tốt. Khả năng chịu lực chi tăng đáng kể. Đây là bằng chứng cho hiệu quả của điều trị gãy xương kín.
5.2. Đánh giá kết quả sau 12 tháng
Kết quả sau 12 tháng khẳng định sự ổn định. Tỷ lệ liền xương hoàn toàn cao. Chức năng chi phục hồi gần như hoàn toàn. Điều này minh chứng hiệu quả đinh nội tủy lâu dài. Bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường. Nó đóng góp vào dữ liệu chấn thương chỉnh hình.
5.3. Tiềm năng cải thiện trong chấn thương chỉnh hình
Nghiên cứu mở ra hướng cải thiện trong chấn thương chỉnh hình xương chày. Cung cấp dữ liệu về phẫu thuật đinh nội tủy chày. Các kết quả có thể định hướng tối ưu hóa kỹ thuật. Giảm thiểu biến chứng. Mang lại lợi ích tối đa cho bệnh nhân gãy xương chày.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU ỨNG DỤNG KẾT XƯƠNG ĐINH NỘI TỦY KÍN CÓ CHỐT ĐIỀU TRỊ GÃY 1/3 DƯỚI VÀ ĐẦU DƯỚI XƯƠNG CHÀY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGUYỄN VIỆT DŨNG NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU ỨNG DỤNG KẾT XƯƠNG ĐINH NỘI TỦY KÍN CÓ CHỐT ĐIỀU TRỊ GÃY 1/3 DƯỚI VÀ ĐẦU DƯỚI XƯƠNG CHÀY Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 97020104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Thày hướng dẫn: GS-TS. Nguyễn Tiến Bình PGS-TS. Vũ Nhất Định HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Luận án này không trùng lặp với bất kỳ luận án nào khác. Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã thực hiện nghiêm túc các quy định về đạo đức trong nghiên cứu y sinh. Nếu có điều gì sai trái tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. Hà Nội, ngày 7 tháng 7 năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Việt Dũng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Bộ Giáo dục và đào tạo; Đảng ủy, Ban giám đốc Học viện Quân y; Phòng Sau đại học - Học viện Quân y, Bộ môn - khoa Chấn thương – Chỉnh hình viện Quân y 103 Học viện Quân y đã tạo điều kiện để tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc; Phòng Kế hoạch tổng hợp; Khoa Chấn thương – Chỉnh hình; Khoa phẫu thuật kỹ thuật cao theo yêu cầu Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp Hải Phòng, đã cho phép và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS-TS. Nguyễn Tiến Bình, PGS- TS. Vũ Nhất Định, những người thày đáng kính đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này.
Tôi vô cùng cảm ơn thày chủ tịch hội đồng và các thày trong hội đồng đã phân tích, đóng góp những ý kiến quý báu cho luận án của tôi. Tôi chân thành cảm ơn các thày, các anh, các chị, các bạn đồng nghiệp, bạn bè và gia đình tôi đã luôn động viên, cổ vũ, giúp đỡ tôi cả về tinh thần và vật chất trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 7 tháng 7 năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Việt Dũng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình Danh mục ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU CẲNG CHÂN.
Đặc điểm về xương. Hệ thống mạch máu nuôi xương chày. Đặc điểm phần mềm. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI XƯƠNG CHÀY NGƯỜI TRƯỞNG THÀNH BẰNG XQUANG.
CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ GÃY KÍN 1/3D - ĐẦU DƯỚI XƯƠNG CHÀY KHÔNG PHẠM KHỚP CÓ HOẶC KHÔNG CÓ GÃY XƯƠNG MÁC KÈM THEO. Điều trị bảo tồn. Điều trị phẫu thuật. Kết xương 1/3D - đầu dưới xương chày không phạm khớp có hoặc không có gãy xương mác kèm theo.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 33 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU XƯƠNG CHÀY Ở NHÓM NGƯỜI VIỆT TRƯỞNG THÀNH. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT KẾT XƯƠNG ĐINH NỘI TỦY CÓ CHỐT ĐIỀU TRỊ GÃY 1/3D, ĐẦU DƯỚI XƯƠNG CHÀY NGOÀI KHỚP. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU XƯƠNG CHÀY Ở NHÓM NGƯỜI VIỆT TRƯỞNG THÀNH.
Đặc điểm nhóm nghiên cứu. Chiều dài tuyệt đối và chiều dài thân xương chày liên quan với tuổi, giới và chiều cao. Chiều dài đầu xương chày liên quan với giới và nhóm chiều cao. Kích thước ống tủy xương chày ở các vị trí liên quan với giới.
Kích thước ống tủy xương chày ở vị trí hẹp nhất liên quan với chiều cao. Kích thước ống tủy xương chày ở vị trí hẹp nhất liên quan với tuổi. Kích thước ống tủy xương chày ở các vị trí liên quan với tuổi. Chiều dài mắt cá trong.
KẾT QUẢ ỨNG DỤNG ĐIỀU TRỊ LÂM SÀNG. Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu. 68 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phân loại tổn thương.
Phương pháp điều trị. Kết quả điều trị. Kết quả tập phục hồi chức năng. Theo dõi sau phẫu thuật 6 tháng.
Kết quả xa sau 12 tháng. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU XƯƠNG CHÀY Ở NHÓM NGƯỜI VIỆT TRƯỞNG THÀNH. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GÃY ĐẦU DƯỚI XƯƠNG CHÀY VÀ 2 XƯƠNG CẲNG CHÂN. Đặc điểm nhóm nghiên cứu.
Lựa chọn thời điểm tiến hành phẫu thuật. Lựa chọn đinh nội tủy có chốt. Vai trò của kết xương mác. Tai biến và biến chứng.
Kết quả điều trị. 112 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI KIẾN NGHỊ DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO BỆNH ÁN MINH HỌA BỆNH ÁN MINH HỌA LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1/3D : 1/3 dưới 1/3G : 1/3 giữa 1/3T : 1/3 trên 1/4D : 1/4 dưới 2XCC : Hai xương cẳng chân AO : Arbeitsgemeinschaft für Osteosynthesefragen ASIF : Association for the Study of Internal Fixation BN : Bệnh nhân BV : Bệnh viện CĐN : Cố định ngoài CEK : Chèn ép khoang CS : Cộng sự CTCH : Chấn thương chỉnh hình ĐDXC : Đầu dưới xương chày ĐK : Đường kính ĐM : Động mạch ĐNT : Đinh nội tủy ĐNTCC : Đinh nội tủy có chốt HCVĐ : Hạn chế vận động HVQY : Học viện Quân y IME : IndiaMART InterMESH Limited KT : Kích thước KTTB : Kích thước trung bình KX : Kết xương LCP : Locking Compression Plate LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MIPO : Minimally Invasive Plate Osteosynthesis MM : Mạch máu NXB : Nhà xuất bản PTV : Phẫu thuật viên PHCN : Phục hồi chức năng TB : Trung bình TK : Thần kinh TNLĐ : Tai nạn lao động TNSH : Tai nạn sinh hoạt TNGT : Tai nạn giao thông VĐ : Vận động VXTX : Viêm xương tủy xương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Đường kính trung bình ống tủy đầu dưới xương chày liên quan đến độ xê dịch đầu xa đinh nội tủy trong lòng ống tủy người Việt Nam. Tiêu chuẩn đánh giá của Larson và Bostman.
Đánh giá kết phục hồi chức năng của Ter. Đặc điểm tuổi, giới và chiều cao. Chiều dài tuyệt đối và chiều dài thân xương chày liên quan với giới. Chiều dài tuyệt đối xương chày liên quan với nhóm tuổi và giới.
Chiều dài thân xương chày liên quan với nhóm tuổi và giới. Chiều dài tuyệt đối xương chày liên quan với chiều cao và giới. Chiều dài thân xương chày liên quan với chiều cao và giới. Chiều dài đầu trên xương chày liên quan với giới.
Chiều dài đầu trên xương chày liên quan với chiều cao. Chiều dài đầu dưới xương chày liên quan với giới. Chiều dài đầu dưới xương chày liên quan với chiều cao. Kích thước ống tủy xương chày ở các vị trí liên quan với giới.
Kích thước ống tủy xương chày ở vị trí hẹp nhất liên quan với chiều ca. Kích thước ống tủy xương chày ở vị trí hẹp nhất liên quan với tuổi. Kích thước ống tủy xương chày ở các vị trí 1/3D liên quan với tuổi. Kích thước ống tủy xương chày ở các vị trí 1/3G liên quan với tuổi.
Kích thước ống tủy xương chày ở các vị trí 1/3T liên quan với tuổi. Chiều dài mắt cá trong liên quan với giới. Chiều dài mắt cá trong liên quan với chiều cao. Đặc điểm tuổi và giới.
68 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nguyên nhân chấn thương. Đặc điểm hình thái gãy xương chày. Khoảng cách từ ổ gãy đến khớp chày sên.
Phân loại gãy xương chày theoAO. Thời gian từ khi gãy xương đến khi phẫu thuật. Đường kính và chiều dài đinh. Khoảng cách từ ổ gãy đến khớp chày sên liên quan đến kỹ thuật bắt vít chốt.
Kỹ thuật bắt vít chốt. Kết quả nắn chỉnh ổ gãy theo phân loại gãy xương AO. Thời gian tập vận động tỳ nén. Kết quả phục hồi vận động khớp cổ chân.
Triệu chứng đau tại chỗ ổ gãy khi đi lại. Thời gian theo dõi sau phẫu thuật. 84 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân loại chân bị tổn thương.
Vị trí gãy xương mác so với xương chày. Thương tổn kết hợp. Phẫu thuật kết xương ổ gãy xương mác. Thời gian tập bỏ nạng tập vận động.
Thời gian đi lại bình thường. Theo dõi di lệch sau 6 tháng. Đánh giá phục hồi chức năng sau 6 tháng. Kết quả liền xương chày.
Kết quả chung. 84 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Giải phẫu hai xương cẳng chân bên phải. Phân loại gãy đầu xương chày theo AO.
Phân loại gãy thân xương chày theo AO. Thiết đồ cắt ngang cẳng chân. Uốn nẹp theo hình thể giải phẫu xương chày. Chốt đầu dưới của đinh Expert.
Xác định đầu trên và đầu dưới xương chày theo AO. Mối liên hệ giữa chiều dài mắt cá trong và lỗ vít chốt cuối. Dựng hình lòng ống tủy và lối vào của đinh. 67 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC ẢNH Ảnh Tên ảnh Trang 1.
Kết xương bằng đinh nội tủy có chốt với gãy thấp, gãy đầu dưới xương chày. Gãy thấp đầu dưới 2XCC, đóng ĐNTCC bị lệch trục, mở góc. Kết xương chày bằng đinh nội tủy có chốt và xương mác bằng nẹp vít với gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân. Đo các chỉ số xương chày trên phim Xquang thẳng.
Đo các chỉ số xương chày trên phim Xquang nghiêng. Bộ dụng cụ đóng đinh IME. Đinh lắp vào khung ngắm. Tư thế bệnh nhân.
Vị trí rạch da và dùi ống tủy. Đặt guide dẫn đường và khoan lòng ống tủy. Đóng đinh theo guide dẫn đường .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Việt Dũng (2019). Nghiên cứu kết xương đinh nội tủy kín điều trị gãy xương chày [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-ung-dung-ket-xuong-dinh-noi-tuy-kin-dieu-tri-gay-xuong-chay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu kết xương đinh nội tủy kín điều trị gãy xương chày" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật kết xương đinh nội tủy kín, phương pháp hiệu quả trong điều trị gãy xương chày, tối ưu hóa quá trình phục hồi.
Luận án "Nghiên cứu kết xương đinh nội tủy kín điều trị gãy xương chày" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu kết xương đinh nội tủy kín điều trị gãy xương chày" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu kết xương đinh nội tủy kín điều trị gãy xương chày" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu kết xương đinh nội tủy kín điều trị gãy xương chày" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu kết xương đinh nội tủy kín điều trị gãy xương chày" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu kết xương đinh nội tủy kín điều trị gãy xương chày" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.