Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu nồng độ TNF-α và IL-6 huyết tương ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ - Học viện Quân Y
Nghiên cứu nồng độ TNF-α, IL-6 huyết tương ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ nhằm đánh giá phản ứng viêm và hỗ trợ điều trị.
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nồng độ TNF-alpha huyết tương ở bệnh nhân thận nhân tạo
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Lộc
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nồng độ TNF alpha huyết tương ở bệnh nhân thận nhân tạo
Bệnh nhân suy thận mạn tính chịu gánh nặng chuyển hóa rất lớn. Thận suy giảm chức năng bài tiết chất độc sinh học. Các chất trung gian hóa học tích tụ dần trong tuần hoàn. Nồng độ TNF-alpha huyết tương tăng cao rõ rệt ở người bệnh. Đây là chỉ dấu quan trọng phản ánh tình trạng nhiễm độc niệu. Phương pháp thận nhân tạo chu kỳ (HD) giúp duy trì sự sống. Tuy nhiên, phương pháp lọc máu không thể thay thế hoàn toàn thận tự nhiên. Quá trình lọc máu kích thích tế bào miễn dịch bài tiết độc chất. Bạch cầu đơn nhân tăng sản xuất các yếu tố gây viêm. Nồng độ TNF-alpha huyết tương duy trì ở mức cao kéo dài. Tình trạng này gây tổn thương mạch máu lan tỏa khắp cơ thể. Nghiên cứu nồng độ chất này giúp đánh giá nguy cơ tử vong. Thầy thuốc dựa vào chỉ số để điều chỉnh phác đồ lọc máu phù hợp. Kiểm soát tốt TNF-alpha nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
1.1. Thực trạng gia tăng cytokine tiền viêm ở người suy thận
Bệnh thận mạn giai đoạn 5 làm suy giảm nghiêm trọng độ lọc cầu thận. Các phân tử cytokine tiền viêm không được đào thải qua đường tiểu. Hệ miễn dịch của cơ thể rơi vào trạng thái kích thích liên tục. Nồng độ TNF-alpha huyết tương trong máu tăng gấp nhiều lần so với người khỏe mạnh. Quá trình tích tụ diễn ra âm thầm suốt thời gian dài. Nồng độ cytokine tăng cao làm biến đổi chức năng nội mô mạch máu. Thành mạch bị xơ cứng và giảm tính đàn hồi sinh lý. Hiện tượng này thúc đẩy quá trình vôi hóa mạch máu toàn thân. Người bệnh đối mặt với nguy cơ biến cố tim mạch sớm. Việc theo dõi cytokine định kỳ mang ý nghĩa tiên lượng sống còn. Xét nghiệm máu giúp phát hiện sớm nguy cơ biến chứng.
1.2. Cơ chế tích tụ độc tố khi điều trị thận nhân tạo chu kỳ
Phương pháp thận nhân tạo chu kỳ (HD) sử dụng quả lọc nhân tạo. Máu người bệnh tiếp xúc trực tiếp với màng lọc tổng hợp. Sự tiếp xúc này kích hoạt hệ thống bổ thể và bạch cầu. Các tế bào miễn dịch giải phóng lượng lớn TNF-alpha huyết tương vào dòng máu. Dịch lọc máu không tinh khiết cũng là yếu tố nguy cơ lớn. Nội độc tố vi khuẩn từ dịch lọc có thể khuếch tán ngược vào máu. Phản ứng viêm mạn tính bùng phát sau mỗi ca lọc máu. Quá trình này lặp lại đều đặn ba lần mỗi tuần. Cơ thể người bệnh không kịp hồi phục trạng thái cân bằng miễn dịch. Độc tố tích lũy kéo dài gây suy kiệt thể chất của người bệnh.
1.3. Ý nghĩa lâm sàng của chỉ số TNF alpha huyết tương tăng cao
Chỉ số TNF-alpha huyết tương tăng cao phản ánh mức độ viêm nhiễm tiềm ẩn. Bệnh nhân có nồng độ TNF-alpha cao thường bị kháng Erythropoietin nặng. Tình trạng thiếu máu tiến triển nhanh và khó điều trị dứt điểm. Ngoài ra, cytokine này kích thích quá trình tiêu hủy khối cơ xương. Người bệnh bị giảm cân nhanh chóng và suy giảm thể lực. Tỷ lệ nhập viện do biến cố tim mạch tăng vọt theo nồng độ chất viêm. Đánh giá TNF-alpha định kỳ giúp bác sĩ can thiệp điều trị sớm. Các biện pháp bao gồm nâng cao chất lượng màng lọc và dùng thuốc kháng viêm. Tối ưu hóa điều trị giúp kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.
II. Chỉ số Interleukin 6 IL 6 và phản ứng viêm mạn tính
Interleukin-6 (IL-6) là cytokine tiền viêm đa chức năng trong cơ thể. Chất này do tế bào mono, đại thực bào và tế bào nội mô tiết ra. Ở người suy thận mạn giai đoạn cuối, IL-6 tăng cao bền vững. IL-6 đóng vai trò chất truyền tin chính của phản ứng viêm mạn tính. Nồng độ IL-6 huyết thanh phản ánh trực tiếp tổn thương mô mạch máu. Chất này kích thích gan tăng cường tổng hợp protein phản ứng C (CRP). Nồng độ protein này càng cao thì nguy cơ tử vong càng lớn. Bệnh nhân lọc máu chu kỳ chịu tác động tiêu cực liên tục từ IL-6. Quá trình viêm kéo dài làm xáo trộn chuyển hóa lipid và glucid. Kiểm soát nồng độ Interleukin-6 (IL-6) là mục tiêu điều trị then chốt.
2.1. Đánh giá nồng độ Interleukin 6 IL 6 ở bệnh nhân lọc máu
Xét nghiệm Interleukin-6 (IL-6) cung cấp dữ liệu giá trị về phản ứng viêm. Nghiên cứu thực tế ghi nhận IL-6 huyết tương tăng vọt ở nhóm bệnh nhân HD. Mức tăng tương quan thuận với số năm điều trị lọc máu chu kỳ. Thời gian lọc máu càng dài thì mức độ viêm càng nghiêm trọng. Nồng độ IL-6 cũng tăng cao ở bệnh nhân có tổn thương mạch vành. Chỉ số này nhạy hơn nhiều so với các xét nghiệm huyết học thông thường. Theo dõi IL-6 giúp nhận diện sớm nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Thầy thuốc có thể áp dụng các kỹ thuật lọc máu tiên tiến để hạ cytokine. Điều này bảo vệ tim mạch hiệu quả cho người bệnh suy thận.
2.2. Mối liên hệ giữa IL 6 và phản ứng viêm mạn tính kéo dài
Phản ứng viêm mạn tính ở bệnh nhân thận nhân tạo có cơ chế rất phức tạp. Tình trạng ứ trệ chất độc niệu kích thích tạo ra các gốc oxy hóa tự do. Tế bào miễn dịch tăng tiết Interleukin-6 (IL-6) nhằm đáp ứng với stress oxy hóa. Nồng độ IL-6 cao làm ức chế sản sinh albumin tại gan. Albumin máu giảm dẫn đến sụt giảm áp lực keo huyết tương. Đồng thời, cytokine này thúc đẩy quá trình dị hóa protein của cơ thể. Khối cơ bắp bị teo dần do các phân tử cơ bị phá hủy liên tục. Vòng xoắn bệnh lý giữa viêm và suy mòn thể lực hình thành. Người bệnh suy sụp sức khỏe nhanh chóng nếu không được can thiệp kịp thời.
2.3. Nguy cơ biến chứng tim mạch khi tăng cao nồng độ IL 6
Tăng nồng độ Interleukin-6 (IL-6) liên quan mật thiết với tử vong tim mạch. Cytokine tiền viêm này thúc đẩy tế bào cơ trơn mạch máu tăng sinh. Lớp nội mạc động mạch bị tổn thương và xơ vữa nhanh chóng. Các mảng xơ vữa dễ nứt vỡ và hình thành cục máu đông gây tắc mạch. Biến cố nhồi máu cơ tim và đột quỵ não tăng lên rõ rệt. Ngoài ra, IL-6 còn gây dày thất trái và suy tim sung huyết. Tim phải làm việc quá tải trong môi trường thiếu máu và viêm kéo dài. Giảm nồng độ IL-6 huyết tương giúp hạn chế tối đa nguy cơ đột tử. Đây là tiêu chí điều trị bắt buộc trong chăm sóc bệnh nhân lọc máu.
III. Hội chứng MIA ở bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối
Hội chứng MIA (Suy dinh dưỡng - Viêm - Xơ vữa động mạch) rất phổ biến. Hội chứng này xuất hiện ở đa số người suy thận mạn giai đoạn cuối. Ba yếu tố suy dinh dưỡng, viêm và xơ vữa tác động qua lại chặt chẽ. Chúng tạo thành vòng xoắn bệnh lý nguy hiểm đe dọa mạng sống người bệnh. Tình trạng viêm làm tăng tiêu hao năng lượng khi nghỉ ngơi. Người bệnh chán ăn và hấp thu chất dinh dưỡng kém qua đường ruột. Lượng mỡ và cơ bắp giảm sút nghiêm trọng theo thời gian. Quá trình xơ vữa động mạch diễn ra với tốc độ rất nhanh. Phát hiện sớm hội chứng MIA giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân lọc máu.
3.1. Mối liên kết giữa suy dinh dưỡng viêm và xơ vữa động mạch
Trong hội chứng MIA, phản ứng viêm mạn tính đóng vai trò khởi xướng chính. Các cytokine tiền viêm như TNF-alpha huyết tương và IL-6 phá hủy cấu trúc protein. Gan giảm sản xuất albumin và prealbumin do ảnh hưởng của các chất viêm. Thiếu hụt dinh dưỡng làm giảm khả năng miễn dịch tự nhiên của cơ thể. Thành mạch máu suy yếu tạo điều kiện cho cholesterol lắng đọng. Mảng xơ vữa phát triển nhanh tại động mạch vành và động mạch cảnh. Mạch máu bị vôi hóa lan tỏa làm tăng huyết áp tâm thu khó kiểm soát. Ba thành tố kết hợp làm suy giảm chất lượng cuộc sống nghiêm trọng. Bệnh nhân cần chế độ chăm sóc dinh dưỡng kết hợp chống viêm toàn diện.
3.2. Ảnh hưởng của cytokine tiền viêm đến tình trạng dinh dưỡng
Cytokine tiền viêm tác động tiêu cực lên trung tâm điều khiển cảm giác thèm ăn ở não. Người bệnh thận nhân tạo chu kỳ (HD) thường xuyên có cảm giác chán ăn, buồn nôn. Sự gia tăng TNF-alpha huyết tương thúc đẩy quá trình ly giải mỡ và thoái hóa mô cơ. Khối lượng nạc của cơ thể sụt giảm nhanh sau vài tháng điều trị lọc máu. Chỉ số khối cơ thể (BMI) của bệnh nhân giảm xuống mức báo động. Cơ thể rơi vào trạng thái suy kiệt chuyển hóa sâu sắc. Bổ sung dinh dưỡng đơn thuần qua đường ăn uống thường không đạt hiệu quả mong muốn. Bác sĩ cần phối hợp biện pháp kiểm soát phản ứng viêm để bảo tồn khối cơ.
3.3. Tác động của hội chứng MIA lên tỷ lệ tử vong người bệnh
Hội chứng MIA là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh thận mạn giai đoạn 5. Sự kết hợp giữa suy dinh dưỡng và xơ vữa động mạch đẩy nhanh suy tim giai đoạn cuối. Tỷ lệ sống sót sau năm năm ở nhóm bệnh nhân này giảm sút nghiêm trọng. Người bệnh dễ bị nhiễm trùng huyết và tổn thương đa cơ quan phối hợp. Mỗi đợt nhiễm trùng lại kích hoạt cơn bão cytokine tiền viêm mới. Tình trạng suy mòn tiến triển khiến cơ thể không còn khả năng tự hồi phục. Can thiệp y khoa tích cực là yêu cầu bắt buộc để phá vỡ vòng xoắn bệnh lý. Tối ưu hóa lọc máu và dinh dưỡng giúp kéo dài tuổi thọ người bệnh.
IV. Tình trạng viêm vi thể ở người bệnh thận mạn giai đoạn 5
Bệnh thận mạn giai đoạn 5 đặc trưng bởi sự suy giảm chức năng lọc toàn bộ. Tình trạng viêm vi thể (microinflammation) tồn tại dai dẳng ở hầu hết bệnh nhân. Đây là phản ứng viêm mức độ thấp nhưng diễn ra liên tục không ngừng. Người bệnh không có biểu hiện nhiễm trùng cấp tính rầm rộ trên lâm sàng. Tuy nhiên, các cytokine tiền viêm trong huyết tương luôn duy trì ở ngưỡng rất cao. Viêm vi thể âm thầm phá hủy tế bào nội mô mạch máu và các cơ quan đích. Hiện tượng này làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu và rối loạn chuyển hóa khoáng xương. Nhận biết và can thiệp viêm vi thể là bước đi sống còn trong điều trị.
4.1. Bản chất của tình trạng viêm vi thể microinflammation
Bản chất của tình trạng viêm vi thể (microinflammation) là phản ứng miễn dịch không kiểm soát. Cơ thể tích tụ nồng độ lớn độc tố urê và các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs). Các hợp chất này liên tục kích hoạt bạch cầu đơn nhân và đại thực bào. Tế bào miễn dịch tiết ra TNF-alpha huyết tương và Interleukin-6 (IL-6). Hiện tượng viêm này không đi kèm sốt cao hay tăng bạch cầu máu đột ngột. Sự tổn thương tế bào diễn ra từ từ trên diện rộng khắp lòng mạch. Viêm vi thể làm tăng tính thấm thành mạch và thúc đẩy xơ hóa cơ tim. Đây là nền tảng hình thành các biến cố tim mạch nguy hiểm sau này.
4.2. Yếu tố khởi phát phản ứng viêm từ màng lọc và dịch lọc máu
Quá trình lọc máu chu kỳ chứa nhiều yếu tố nguy cơ gây khởi phát viêm. Màng lọc sinh học kém tương thích kích thích hệ thống miễn dịch ngay khi tiếp xúc máu. Dịch lọc máu nhiễm khuẩn hoặc chứa nội độc tố vi khuẩn làm bùng phát phản ứng viêm mạn tính. Kỹ thuật tái sử dụng quả lọc không đúng quy chuẩn cũng gây kích ứng mạch máu. Ngoài ra, đường vào mạch máu như cầu tay AVF bị nhiễm khuẩn nhẹ cũng duy trì viêm vi thể. Bệnh nhân cần được sử dụng nguồn nước lọc siêu tinh khiết theo tiêu chuẩn quốc tế. Trang thiết bị lọc máu hiện đại giúp giảm thiểu tối đa kích ứng miễn dịch.
4.3. Các chỉ dấu sinh học theo dõi mức độ viêm trên lâm sàng
Việc theo dõi chỉ dấu viêm định kỳ hỗ trợ đắc lực cho công tác tiên lượng bệnh. Nồng độ TNF-alpha huyết tương và Interleukin-6 (IL-6) là các chỉ số có độ nhạy rất cao. Ngoài ra, xét nghiệm hs-CRP và nồng độ ferritin máu cũng phản ánh mức độ viêm vi thể. Sự kết hợp các chỉ số sinh học giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ tổn thương nội mô. Phác đồ điều trị được cá thể hóa dựa trên biến thiên của các chỉ dấu này. Bệnh nhân có chỉ số viêm cao cần được chuyển đổi sang phương pháp lọc máu hiệu quả hơn. Giám sát chặt chẽ giúp ngăn ngừa sớm biến chứng xơ vữa và suy tim.
V. Hiệu quả đào thải cytokine qua phương pháp lọc máu chu kỳ
Đào thải cytokine tiền viêm là thách thức lớn trong điều trị suy thận mạn giai đoạn cuối. Phương pháp thận nhân tạo chu kỳ (HD) thông thường chỉ loại bỏ tốt các chất có trọng lượng phân tử nhỏ. Các phân tử cytokine như TNF-alpha và IL-6 có kích thước trung bình và lớn. Màng lọc thông thường khó lọc sạch các chất này ra khỏi tuần hoàn máu. Kỹ thuật lọc máu hiện đại HDF-online mang lại hiệu quả đào thải vượt trội hơn hẳn. Phương pháp này kết hợp cơ chế khuếch tán và đối lưu với lượng dịch bù lớn. Nồng độ TNF-alpha huyết tương và IL-6 giảm rõ rệt sau mỗi chu kỳ lọc. Sức khỏe người bệnh cải thiện tích cực.
5.1. So sánh khả năng thanh thải của phương pháp HD và HDF online
Thận nhân tạo chu kỳ (HD) màng lọc tiêu chuẩn có hệ số siêu lọc thấp. Phương pháp này hạn chế trong việc loại bỏ các độc tố gắn kết protein và cytokine tiền viêm. Ngược lại, kỹ thuật siêu lọc thẩm tách máu bù dịch trực tiếp (HDF-online) sử dụng màng lọc thông lượng cao. Thể tích dịch đối lưu lớn giúp kéo theo các phân tử Interleukin-6 (IL-6) qua màng lọc. Nghiên cứu thực tế chứng minh tỷ lệ giảm nồng độ TNF-alpha và IL-6 ở nhóm HDF-online vượt trội hơn HD. Người bệnh được điều trị HDF-online ít gặp biến chứng tim mạch hơn. Chất lượng giấc ngủ và thể trạng chung của bệnh nhân cũng được nâng cao rõ rệt.
5.2. Biến đổi nồng độ TNF alpha và IL 6 sau liệu trình điều trị
Sau các ca lọc máu chu kỳ liên tục, nồng độ TNF-alpha huyết tương và IL-6 có xu hướng giảm dần. Việc duy trì liệu trình HDF-online trong 9 tháng giúp ổn định phản ứng viêm mạn tính. Mức độ viêm vi thể (microinflammation) được kiểm soát ở mức an toàn cho mạch máu. Tình trạng kháng thuốc tạo máu Erythropoietin giảm đi đáng kể ở người bệnh. Chỉ số huyết sắc tố tăng dần giúp bệnh nhân giảm bớt mệt mỏi và hoa mắt. Nồng độ albumin huyết thanh tăng trở lại phản ánh sự phục hồi dinh dưỡng. Kết quả này khẳng định vai trò sống còn của việc lựa chọn phương thức lọc máu phù hợp.
5.3. Chiến lược cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân suy thận
Chiến lược kiểm soát bệnh toàn diện đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa chặt chẽ. Bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối cần được theo dõi định kỳ các chất cytokine tiền viêm. Ứng dụng công nghệ lọc máu tiên tiến HDF-online là giải pháp then chốt để hạ thấp nồng độ TNF-alpha huyết tương. Bên cạnh đó, chế độ dinh dưỡng giàu năng lượng và acid amin giúp ngăn chặn hội chứng MIA. Nguồn nước dùng cho lọc máu phải luôn đạt chuẩn vi sinh nghiêm ngặt. Bác sĩ cần tối ưu hóa liều lượng thuốc kích thích tạo máu và thuốc ức chế gốc tự do. Nâng cao chất lượng chăm sóc giúp bệnh nhân sống khỏe và kéo dài tuổi thọ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN ĐỨC LỘC NGHIÊN CỨU NỒNG ĐỘ TNF- α VÀ IL-6 HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN THẬN NHÂN TẠO CHU KỲ Chuyên ngành: NỘI KHOA Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. HÀ HOÀNG KIỆM PGS. VŨ XUÂN NGHĨA HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu mà tôi đã thực hiện, tất cả những số liệu do chính tôi thu thập, kết quả trong luận án này là trung thực và chưa có ai công bố trong bất cứ một công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này.
Tác giả luận án NGUYỄN ĐỨC LỘC MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình Danh mục các sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. SUY THẬN MẠN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ THAY THẾ THẬN BẰNG THẬN NHÂN TẠO CHU KỲ. Bệnh thận mạn giai đoạn cuối. Phương pháp thận nhân tạo chu kỳ và HDF-online.
VAI TRÒ CỦA VIÊM Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN VÀ THẬN NHÂN TẠO CHU KỲ. Vai trò của hội chứng MIA ở bệnh nhân bệnh thận mạn và thận nhân tạo chu kỳ. Vai trò của viêm trong bệnh thận mạn và thận nhân tạo chu kỳ. Cytokine tiền viêm IL-6 và TNF-α.
Điều trị tăng TNF-α và IL-6 huyết tương ở bệnh thận nhân tạo chu kỳ. NHỮNG NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Nghiên cứu nước ngoài. Nghiên cứu tại Việt Nam.28 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng. Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng. Đối tượng cho từng mục tiêu nghiên cứu.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.
Các biến số nghiên cứu. Cách thức thu thập số liệu. Các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại, đánh giá sử dụng trong nghiên cứu. Các phương pháp đánh giá biến lâm sàng.
Các phương pháp đánh giá các biến số cận lâm sàng. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. CÁCH KHẮC PHỤC SAI SỐ. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.53 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM NỒNG ĐỘ TNF-α, IL-6 VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Nồng độ TNF-α, IL-6 huyết tương ở nhóm bệnh. Liên quan nồng độ TNF-α, IL-6 huyết tương với một số đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu.
BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ TNF-α, IL-6 SAU CUỘC LỌC HDF- ONLINE VÀ BIẾN ĐỔI MỘT SỐ CHỈ SỐ SAU 9 THÁNG. Đặc điểm chung các nhóm trước lọc máu. Biến đổi nồng độ TNF-α, IL-6 sau cuộc lọc của 2 phương pháp lọc (HDF-online và HD).82 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm tuổi và giới. Nguyên nhân suy thận mạn tính. Thời gian lọc máu. Đặc điểm huyết áp và thiếu máu.
Đặc điểm BMI và suy dinh dưỡng. Một số chỉ số sinh hoá. Tình trạng nhiễm virus viêm gan B và C. Đặc điểm chức năng thận tồn dư.
ĐẶC ĐIỂM NỒNG ĐỘ TNF-α, IL-6 HUYẾT TƯƠNG VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm nồng độ TNF-α, IL-6 huyết tương ở nhóm bệnh. Liên quan nồng độ TNF-α, IL-6 với một số đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ TNF-α, IL-6 SAU LỌC BẰNG PHƯƠNG PHÁP SIÊU THẨM TÁCH BÙ DỊCH TRỰC TIẾP (HDF-online).
Đặc điểm chung các phân nhóm trước cuộc lọc. Biến đổi nồng độ TNF-α, IL-6 sau cuộc lọc theo 2 phương pháp lọc HDF-online và HD. Biến đổi một số đánh giá kết quả lọc sau 9 tháng. Hạn chế của đề tài.125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BMI : Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) BN : Bệnh nhân BTM : Bệnh thận mạn BTMTGĐC : Bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối CRRT : Continuous Renal Replacement Therapy (Trị liệu thay thế thận liên tục) ĐTĐ : Đái tháo đường EPO : Erythropoietin (Chất kích thích tủy xương tạo hồng cầu) HD : Haemodialysis (Thẩm tách máu) HDF-online : Haemodiafiltration online (Thẩm tách siêu lọc máu bù dịch trực tiếp) HDL-c : High density lipoprotein Cholesterol (Lipoprotein Cholesterol có tỷ trọng cao) HF : Haemofiltration (Siêu lọc máu) High – flux HD : Thẩm tách máu bằng màng lọc có hệ số siêu lọc cao LDL-c : Low density lipoprotein Cholesterol (Lipoprotein Cholesterol tỷ trọng thấp) LMCK : Lọc máu chu kỳ MIA : Malnutrution – Inflamation – Artherosclerosis (suy dinh dưỡng – viêm – vữa xơ động mạch) MLCT : Mức lọc cầu thận KDOQI : Kidney Disease Outcomes Quality Initiative (Hội đồng Lượng giá về hiệu quả điều trị bệnh thận) RR : Reduction Ratio (Tỷ lệ giảm) RLLM : Rối loạn lipid máu SDD : Suy dinh dưỡng STM : Suy thận mạn THA : Tăng huyết áp TNT : Thận nhân tạo TNTCK : Thận nhân tạo chu kỳ TNF- : Tumor necrosing factor alpha (Yếu tố hoại tử u alpha) URR : Urea Reduction Ratio (Tỷ lệ giảm urê) XVĐM : Xơ vữa động mạch β2 – m : β2 – microglobulin DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.
Tiêu chuẩn vi sinh của các loại dịch. Khả năng lọc các chất của các loại màng lọc. Các yếu tố gây ra phản ứng viêm ở bệnh nhân bệnh thận mạn và lọc máu. Một số chất chỉ điểm viêm trong bệnh thận mạn.
Nguyên nhân suy dinh dưỡng trong bệnh thận mạn. Quy trình tiệt trùng máy thận nhân tạo. Phân chia mức độ thiếu máu. Phân loại RLLP máu theo hội tim mạch Việt Nam.
Các chỉ số sinh hoá bình thường. Tuổi và giới giữa hai nhóm. Phân bố bệnh nhân theo giới và nhóm tuổi. Nguyên nhân gây suy thận mạn tính.
Phân bố bệnh nhân theo thời gian lọc máu. Đặc điểm huyết áp nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Mức độ thiếu máu nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm BMI nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Tỷ lệ bệnh nhân có suy dinh dưỡng theo điểm BMI và nồng độ albumin. Kết quả một số xét nghiệm cận lâm sàng ở nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ nhiễm HBV, HCV ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Tình trạng nhiễm HBV, HCV và nồng độ SGOT, SGPT.
Nồng độ TNF-α, IL-6 huyết tương ở nhóm bệnh và chứng.62 Bảng Tên bảng Trang 3. Tỷ lệ bệnh nhân có nồng độ TNF-α, IL-6 huyết tương tăng hơn so nhóm chứng. Phân bố bệnh nhân theo tình trạng biến đổi 2 chỉ số TNF-α và IL-6. So sánh nồng độ TNF-α, IL-6 huyết tương theo ở giới nhóm bệnh.
Phân bố nồng độ TNF-α, IL-6 huyết tương theo nhóm tuổi ở nhóm bệnh. So sánh nồng độ TNF-α, IL-6 huyết tương theo thời gian lọc máu. Tương quan giữa nồng độ TNF-α, IL-6 huyết tương với thời gian lọc máu. Liên quan nồng độ TNF-α, IL-6 ở bệnh nhân theo nguyên nhân gây suy thận mạn tính.
Liên quan nồng độ TNF-α, IL-6 theo nhóm bệnh nhân có tình trạng nhiễm hoặc không nhiễm virus viêm gan. Liên quan nồng độ TNF-α, IL-6 với tình trạng bảo tồn nước tiểu. Liên quan giữa nồng độ TNF-α, IL-6 với albumin máu. Liên quan nồng độ TNF-α, IL-6 theo tình trạng thiếu máu của bệnh nhân.
Liên quan nồng độ TNF-α với rối loạn từng thành phần lipid máu nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Liên quan nồng độ IL-6 với rối loạn từng thành phần lipid máu nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Liên quan nồng độ TNF-α, IL-6 với BMI ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu .74 Bảng Tên bảng Trang 3. Tương quan giữa nồng độ TNF-α và IL-6 huyết tương với nồng độ albumin, phospho, PTH, ure, acid uric và creatinine máu.
Phân tích hồi qui đa biến Logistic với tăng TNF-α. Phân tích hồi qui đa biến Logistic với tăng IL-6. Mối liên quan giữa nhóm tăng 1 chỉ số, tăng 2 chỉ số, 2 chỉ số không tăng (IL-6, TNF-α) với tình trạng thiếu máu. Mối liên quan giữa nhóm tăng 1 chỉ số, tăng 2 chỉ số, 2 chỉ số không tăng (IL-6, TNF-α) và tình trạng bảo tồn nước tiểu.
Mối liên quan giữa nhóm tăng 1 chỉ số, tăng 2 chỉ số, 2 chỉ số không tăng (IL-6, TNF-α) và tình trạng suy dinh dưỡng. Mối liên quan giữa nhóm tăng 1 chỉ số, tăng 2 chỉ số, 2 chỉ số không tăng của IL-6, TNF-α và thời gian lọc máu. Mối liên quan giữa nhóm tăng 1 chỉ số, tăng 2 chỉ số, 2 chỉ số không tăng của IL-6, TNF-α và tình trạng viêm gan B,C. Mối liên quan giữa nhóm tăng 1 chỉ số,tăng 2 chỉ số, 2 chỉ số không tăng (IL-6, TNF-α) và nguyên nhân gây suy thận.
Đặc điểm mẫu nghiên cứu trước lọc máu. So sánh giá trị trung bình một số thông số của cuộc lọc giữa các phân nhóm. So sánh nồng độ TNF-α, IL-6 sau cuộc lọc. Biến đổi nồng độ TNF-α, IL-6 theo 2 phương thức lọc máu theo chỉ số PR TNF-α và IL-6.
Biến đổi nồng độ TNF-α, IL-6 theo 2 phương thức lọc máu theo hệ số thanh thải (Kd). Tỷ lệ bệnh nhân sau 9 tháng điều trị.84 Bảng Tên bảng Trang 3. So sánh tỷ lệ suy dinh dưỡng ở các bệnh nhân sử dụng chế độ lọc khác nhau sau 9 tháng điều trị. Tỷ lệ thiếu máu ở các nhóm bệnh nhân sử dụng chế độ lọc khác nhau sau 9 tháng điều trị.
Tỷ lệ tăng huyết áp ở các nhóm bệnh nhân sử dụng chế độ lọc khác nhau sau 9 tháng điều trị. Biến đổi BC, Hemoglobin, albumin và BMI sau 9 tháng điều trị. So sánh một số chỉ tiêu ở nhóm bệnh nhân có tần suất lọc HDF- online khác khau. Tần suất xuất hiện một số biến chứng ở nhóm nghiên cứu.
So sánh nồng độ TNF-α, IL-6 huyết tương nhóm chứng với một số tác giả.98 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới. Tỷ lệ thiếu máu nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm chức năng thận tồn dư ở nhóm BN nghiên cứu.
Tỷ lệ bệnh nhân tăng cả TNF-α, IL-6 ở nhóm bệnh. Tương quan nồng độ TNF-α với IL-6 nhóm BN. Tương quan giữa nồng độ IL-6 với thời gian lọc máu. So sánh tỷ lệ tăng nồng độ TNF-α ở nhóm lọc máu < 5 năm và ≥ 5 năm.
So sánh tỷ lệ tăng nồng độ IL-6 giữa nhóm lọc máu < 5 năm và ≥ 5 năm.68 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Hội chứng MIA trong bệnh thận mạn. Cấu trúc phân tử của TNF-α. Cấu trúc phân tử của interleukin 6.
Sơ đồ pha loãng chuẩn theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Vai trò của IL-6 trong quá trình thiếu máu thận.108 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ Tên sơ đồ Trang 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Lộc (n.d.). Nghiên cứu nồng độ TNF-α, IL-6 huyết tương ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-nong-do-tnf-alpha-il-6-huyet-tuong-benh-nhan-than-nhan-tao-chu-ky
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nồng độ TNF-α, IL-6 huyết tương ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nồng độ TNF-α, IL-6 huyết tương ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ nhằm đánh giá phản ứng viêm và hỗ trợ điều trị.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ TNF-α, IL-6 huyết tương ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ TNF-α, IL-6 huyết tương ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nồng độ TNF-α, IL-6 huyết tương ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ TNF-α, IL-6 huyết tương ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nồng độ TNF-α, IL-6 huyết tương ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nồng độ TNF-α, IL-6 huyết tương ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.