Nghiên cứu Hình thái và Chức năng Tim ở Bệnh nhân Xơ Gan - Luận án Tiến sĩ Y học
Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng hình thái & chức năng tim ở BN xơ gan. Phân tích chuyên sâu, dữ liệu cập nhật, đưa ra kết luận y khoa giá trị.
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiểu về xơ gan và ảnh hưởng hình thái, chức năng tim
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Duong Quang Huy
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiểu về xơ gan và ảnh hưởng hình thái chức năng tim
Bệnh xơ gan, một tình trạng gan mạn tính, tiến triển âm thầm, gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Nghiên cứu tập trung vào sự ảnh hưởng của xơ gan đến hệ thống tim mạch. Rối loạn chức năng tim là một biến chứng quan trọng thường gặp ở bệnh nhân xơ gan. Tình trạng này được gọi là bệnh cơ tim do xơ gan, một hội chứng đặc trưng bởi những thay đổi đáng kể về cấu trúc và chức năng tim. Bệnh cơ tim do xơ gan có thể biểu hiện dưới nhiều dạng khác nhau, từ rối loạn chức năng tâm trương nhẹ đến rối loạn chức năng tâm thu rõ rệt, thậm chí suy tim. Việc nhận diện sớm các thay đổi này rất quan trọng để cải thiện tiên lượng cho người bệnh. Các chỉ số về hình thái tim và chức năng tim sẽ được phân tích kỹ lưỡng. Sự hiểu biết sâu sắc về mối liên hệ giữa xơ gan và tim mạch giúp các nhà lâm sàng đưa ra chẩn đoán chính xác và kế hoạch điều trị hiệu quả hơn. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các thay đổi hình thái và chức năng tim ở nhóm bệnh nhân xơ gan, làm rõ hơn về cơ chế bệnh sinh cũng như ý nghĩa lâm sàng của chúng. Mục tiêu là nâng cao nhận thức về gánh nặng tim mạch ở bệnh nhân xơ gan.
1.1. Bệnh xơ gan Tổng quan và biến chứng tim mạch
Xơ gan đại diện cho giai đoạn cuối của nhiều bệnh gan mạn tính. Đặc trưng của xơ gan là sự hình thành các mô sẹo và nốt tái tạo, dẫn đến suy giảm chức năng gan. Biến chứng tim mạch là một khía cạnh ít được biết đến nhưng ngày càng được công nhận của xơ gan. Bệnh cơ tim do xơ gan là một hội chứng đặc hiệu, phát triển ở bệnh nhân xơ gan nặng mà không có tiền sử bệnh tim trước đó. Hội chứng này bao gồm rối loạn chức năng tâm trương, rối loạn chức năng tâm thu và bất thường điện sinh lý tim. Các thay đổi huyết động học trong xơ gan, như tăng cung lượng tim và giảm sức cản mạch máu ngoại biên, góp phần vào sự tiến triển của bệnh cơ tim. Tăng áp cửa là một yếu tố then chốt, gây ra nhiều thay đổi sinh lý bệnh ảnh hưởng đến tim. Nghiên cứu lâm sàng này khảo sát toàn diện các biến đổi tim mạch ở bệnh nhân xơ gan, từ hình thái đến chức năng, nhằm xác định mức độ phổ biến và tính chất của các bất thường này. Việc hiểu rõ hơn về các biến chứng tim mạch này có ý nghĩa quan trọng trong quản lý lâm sàng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân xơ gan. Các yếu tố nguy cơ và biểu hiện lâm sàng của bệnh cơ tim do xơ gan cũng được xem xét kỹ lưỡng.
1.2. Bệnh cơ tim do xơ gan Định nghĩa và cơ chế
Bệnh cơ tim do xơ gan được định nghĩa là tình trạng rối loạn chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan không có bệnh tim mạch nguyên phát. Cơ chế bệnh sinh phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố như viêm hệ thống, thay đổi trong hệ thống giao cảm, và sự mất cân bằng giữa các chất giãn mạch và co mạch. Đặc biệt, rối loạn chức năng tâm trương là biểu hiện sớm và phổ biến nhất, đặc trưng bởi sự suy giảm khả năng thư giãn và đổ đầy của tâm thất. Điều này thường không có triệu chứng cho đến khi có các yếu tố gây căng thẳng tim, như nhiễm trùng hoặc xuất huyết. Rối loạn chức năng tâm thu, mặc dù ít rõ ràng hơn ở trạng thái nghỉ, có thể bộc lộ khi gắng sức hoặc trong tình huống đòi hỏi cung lượng tim cao. Các yếu tố như tăng áp cửa và rối loạn chức năng nội mô mạch máu cũng góp phần vào quá trình này. Huyết động học trong xơ gan, với tình trạng tăng cung lượng tim và giảm sức cản mạch máu ngoại biên, gây ra một gánh nặng đáng kể lên tim. Nghiên cứu đi sâu vào các cơ chế phân tử và tế bào liên quan đến sự phát triển của bệnh cơ tim do xơ gan, bao gồm cả những thay đổi về cấu trúc tim như phì đại thất trái và tái cấu trúc tim. Mục đích là cung cấp cái nhìn chi tiết về cách thức xơ gan gây tổn thương tim.
1.3. Tầm quan trọng của nghiên cứu chức năng tim
Nghiên cứu chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan có tầm quan trọng đặc biệt trong y học. Phát hiện sớm các rối loạn chức năng tâm trương và rối loạn chức năng tâm thu giúp ngăn ngừa các biến cố tim mạch nghiêm trọng. Các kỹ thuật như siêu âm tim đóng vai trò trung tâm trong việc đánh giá chính xác các thông số hình thái và chức năng. Siêu âm tim cung cấp thông tin chi tiết về kích thước buồng tim, độ dày thành tim, chuyển động van tim và phân suất tống máu. Đây là công cụ không xâm lấn, hiệu quả để theo dõi sự tiến triển của bệnh cơ tim do xơ gan. Việc xác định các chỉ số như cung lượng tim và áp lực động mạch phổi cũng rất quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ mô tả các thay đổi mà còn tìm kiếm mối liên hệ giữa mức độ xơ gan (theo Child-Pugh) và các bất thường tim mạch. Tầm quan trọng còn nằm ở việc đánh giá hiệu quả của các can thiệp điều trị trong tương lai. Sự nhận thức về bệnh cơ tim do xơ gan sẽ thúc đẩy việc sàng lọc định kỳ và quản lý tích cực, giảm thiểu nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân xơ gan. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển, với tiềm năng lớn trong việc cải thiện chăm sóc bệnh nhân.
II.Phương pháp nghiên cứu hình thái chức năng tim xơ gan
Nghiên cứu lâm sàng này áp dụng một phương pháp tiếp cận có hệ thống để đánh giá hình thái và chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng cẩn thận nhằm đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của dữ liệu. Quy trình chọn mẫu bệnh nhân và nhóm đối chứng được thực hiện nghiêm ngặt, tuân thủ các tiêu chí loại trừ và đưa vào cụ thể. Việc thu thập dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng được chuẩn hóa. Các công cụ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, đặc biệt là siêu âm tim, được sử dụng để khảo sát các thông số tim mạch. Siêu âm tim là phương pháp không xâm lấn, có khả năng cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và hoạt động của tim. Việc phân tích các chỉ số về rối loạn chức năng tâm trương và rối loạn chức năng tâm thu được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm. Mục tiêu của phương pháp là cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự hiện diện và mức độ của bệnh cơ tim do xơ gan. Nghiên cứu cũng đánh giá mối liên hệ giữa các thay đổi tim mạch và các chỉ số huyết động học trong xơ gan, bao gồm tình trạng tăng áp cửa. Các số liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng để rút ra kết luận khoa học.
2.1. Thiết kế nghiên cứu lâm sàng và chọn đối tượng
Nghiên cứu này được thiết kế theo hình thức nghiên cứu cắt ngang, quan sát, nhằm khảo sát hình thái và chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan. Nhóm đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân được chẩn đoán xơ gan xác định, đang điều trị tại các bệnh viện. Các tiêu chí đưa vào bao gồm xác nhận chẩn đoán xơ gan qua lâm sàng, xét nghiệm và hình ảnh học. Tiêu chí loại trừ áp dụng cho bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch nguyên phát như bệnh mạch vành, bệnh van tim, tăng huyết áp không kiểm soát, hoặc các bệnh lý cơ tim khác. Nhóm đối chứng là những người khỏe mạnh, không mắc bệnh gan hoặc tim mạch, có độ tuổi và giới tính tương đồng. Việc chọn mẫu cẩn thận giúp giảm thiểu các yếu tố nhiễu và tăng tính nội suy của kết quả. Quy trình đồng thuận tham gia nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt, đảm bảo đạo đức y học. Tổng số bệnh nhân xơ gan và nhóm đối chứng được xác định trước để đạt đủ năng lực thống kê. Dữ liệu lâm sàng chi tiết, bao gồm nguyên nhân xơ gan, mức độ Child-Pugh, và các biến chứng liên quan, được thu thập kỹ lưỡng từ hồ sơ bệnh án và phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân. Điều này đảm bảo tính toàn diện của bộ dữ liệu.
2.2. Kỹ thuật siêu âm tim đánh giá chức năng
Siêu âm tim là kỹ thuật hình ảnh không xâm lấn, được sử dụng rộng rãi và hiệu quả để đánh giá toàn diện hình thái và chức năng tim. Trong nghiên cứu này, siêu âm tim Doppler hai chiều và Doppler mô được áp dụng để khảo sát các thông số quan trọng. Các thông số hình thái bao gồm đường kính buồng tim (thất trái, nhĩ trái), độ dày thành tim (vách liên thất, thành sau thất trái), và thể tích buồng tim. Đánh giá chức năng tâm thu được thực hiện thông qua phân suất tống máu thất trái (LVEF), là chỉ số quan trọng phản ánh khả năng bơm máu của tim. Ngoài ra, cung lượng tim cũng được tính toán để đánh giá hiệu quả hoạt động bơm máu của tim. Đặc biệt, rối loạn chức năng tâm trương được đánh giá bằng cách đo vận tốc dòng chảy qua van hai lá (sóng E, sóng A), tỷ lệ E/A, thời gian thư giãn đẳng thể tích (IVRT), và vận tốc Doppler mô của vòng van hai lá (e'). Các chỉ số này giúp phát hiện sớm các bất thường trong quá trình đổ đầy tâm thất. Sự hiện diện của phì đại thất trái và các dấu hiệu tái cấu trúc tim cũng được ghi nhận. Tất cả các phép đo được thực hiện theo hướng dẫn chuẩn quốc tế để đảm bảo tính nhất quán và độ chính xác của dữ liệu. Kỹ thuật này cung cấp cơ sở vững chắc để chẩn đoán bệnh cơ tim do xơ gan.
2.3. Các chỉ tiêu đánh giá hình thái và chức năng tim
Nghiên cứu tập trung vào một loạt các chỉ tiêu cụ thể để đánh giá hình thái và chức năng tim. Đối với hình thái, các chỉ tiêu bao gồm đường kính thất trái cuối tâm trương (LVEDD), đường kính thất trái cuối tâm thu (LVESD), độ dày vách liên thất (IVS), độ dày thành sau thất trái (PW). Các chỉ số này giúp phát hiện phì đại thất trái và các dấu hiệu tái cấu trúc tim. Về chức năng tâm thu, phân suất tống máu thất trái (LVEF) là chỉ số chính, cùng với cung lượng tim (CO) và chỉ số cung lượng tim (CI). Các chỉ số này phản ánh khả năng bơm máu của tim. Đánh giá chức năng tâm trương là một phần quan trọng, bao gồm vận tốc đỉnh sóng E và sóng A qua van hai lá, tỷ lệ E/A, thời gian giảm tốc sóng E (EDT), thời gian thư giãn đẳng thể tích (IVRT). Đặc biệt, các chỉ số Doppler mô như vận tốc e' ở vách và bên giúp đánh giá chính xác hơn về rối loạn chức năng tâm trương. Áp lực động mạch phổi tâm thu (PASP) cũng được ước tính để phát hiện tăng áp phổi. Các chỉ số huyết động học trong xơ gan, như áp lực tĩnh mạch cửa, cũng được thu thập. Các chỉ tiêu này được lựa chọn dựa trên khuyến nghị của các hiệp hội tim mạch và tiêu hóa quốc tế, đảm bảo tính toàn diện và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Việc phân tích mối liên hệ giữa các chỉ tiêu này và mức độ xơ gan là trọng tâm chính.
III.Phát hiện về hình thái tim và chức năng ở bệnh nhân xơ gan
Kết quả nghiên cứu cho thấy những thay đổi đáng kể về hình thái và chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan so với nhóm đối chứng. Rối loạn chức năng tâm trương thất trái là phát hiện phổ biến nhất, với nhiều bệnh nhân biểu hiện các mức độ suy giảm khác nhau. Điều này nhấn mạnh vai trò của rối loạn chức năng tâm trương như một dấu hiệu sớm của bệnh cơ tim do xơ gan. Các thông số siêu âm tim như tỷ lệ E/A và vận tốc e' Doppler mô cho thấy sự suy giảm đáng kể. Mặc dù chức năng tâm thu thất trái (phân suất tống máu) có thể được bảo tồn ở trạng thái nghỉ, nhưng vẫn có dấu hiệu suy giảm tiềm ẩn khi phân tích chi tiết. Các chỉ số về tái cấu trúc tim cũng được ghi nhận, bao gồm phì đại thất trái và sự tăng kích thước buồng tim. Những thay đổi này không chỉ đơn thuần là phản ứng với tình trạng huyết động học trong xơ gan mà còn là biểu hiện của quá trình bệnh lý tại tim. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc sàng lọc và quản lý bệnh nhân xơ gan, giúp nhận diện sớm các nguy cơ tim mạch tiềm ẩn. Nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên quan giữa mức độ nặng của xơ gan và mức độ rối loạn chức năng tim. Các kết quả này cung cấp bằng chứng vững chắc về gánh nặng tim mạch ở bệnh nhân xơ gan.
3.1. Rối loạn chức năng tâm trương thất trái phổ biến
Rối loạn chức năng tâm trương thất trái là một phát hiện nổi bật trong nhóm bệnh nhân xơ gan được nghiên cứu. Phần lớn bệnh nhân xơ gan biểu hiện các mức độ khác nhau của rối loạn chức năng tâm trương, được đánh giá qua siêu âm tim Doppler. Các chỉ số như tỷ lệ E/A giảm, thời gian giảm tốc sóng E kéo dài, và vận tốc e' Doppler mô thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Điều này cho thấy khả năng thư giãn và đổ đầy của tâm thất trái bị suy giảm nghiêm trọng. Rối loạn chức năng tâm trương thường là biểu hiện sớm nhất của bệnh cơ tim do xơ gan, xuất hiện ngay cả khi chức năng tâm thu vẫn được bảo tồn. Sự suy giảm này phản ánh sự cứng nhắc của cơ tim và khả năng thư giãn không đầy đủ, gây ra áp lực đổ đầy tâm thất tăng cao. Mặc dù bệnh nhân có thể không có triệu chứng lâm sàng ở giai đoạn này, nhưng rối loạn chức năng tâm trương có thể dẫn đến suy tim khi có các yếu tố thúc đẩy. Phát hiện này khẳng định tầm quan trọng của việc sàng lọc rối loạn chức năng tâm trương ở tất cả bệnh nhân xơ gan để can thiệp kịp thời. Các yếu tố như viêm, độc tố, và thay đổi nội tiết tố liên quan đến xơ gan được cho là góp phần vào sự phát triển của rối loạn chức năng tâm trương. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số này là cần thiết.
3.2. Rối loạn chức năng tâm thu thất trái ở xơ gan
Mặc dù rối loạn chức năng tâm trương thường là đặc điểm nổi bật, rối loạn chức năng tâm thu thất trái cũng được ghi nhận ở một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân xơ gan. Ở trạng thái nghỉ, phân suất tống máu thất trái (LVEF) có thể nằm trong giới hạn bình thường ở nhiều bệnh nhân, phản ánh khả năng thích nghi của tim với tình trạng huyết động học trong xơ gan (tăng cung lượng tim). Tuy nhiên, khi chịu áp lực (ví dụ, trong quá trình truyền dịch nhanh, nhiễm trùng, hoặc khi tập thể dục), khả năng co bóp của tim có thể bị suy giảm rõ rệt. Các chỉ số như cung lượng tim và chỉ số cung lượng tim có thể cho thấy sự thay đổi. Một số bệnh nhân xơ gan nặng hoặc giai đoạn cuối có thể có LVEF giảm ngay cả khi nghỉ ngơi. Điều này chỉ ra rằng rối loạn chức năng tâm thu là một phần của phổ bệnh cơ tim do xơ gan, mặc dù có thể không biểu hiện rõ ràng như rối loạn chức năng tâm trương. Cơ chế bao gồm sự suy giảm khả năng đáp ứng với kích thích beta-adrenergic và thay đổi trong cơ chế co bóp của tế bào cơ tim. Việc đánh giá kỹ lưỡng chức năng tâm thu, đặc biệt là khi bệnh nhân bị căng thẳng, là rất quan trọng để đưa ra đánh giá toàn diện về sức khỏe tim mạch của họ. Các thay đổi này góp phần vào nguy cơ biến chứng perioperative và tăng tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân xơ gan.
3.3. Thay đổi hình thái tim Phì đại thất trái và tái cấu trúc
Nghiên cứu đã phát hiện các thay đổi đáng kể về hình thái tim ở bệnh nhân xơ gan, đặc biệt là phì đại thất trái và các dấu hiệu tái cấu trúc tim. Phì đại thất trái được định nghĩa là sự tăng khối lượng cơ tim, thường là một phản ứng với gánh nặng thể tích và áp lực kéo dài. Trong bối cảnh xơ gan, tình trạng tăng cung lượng tim và giảm sức cản mạch máu ngoại biên kéo dài có thể dẫn đến gánh nặng thể tích, gây ra sự giãn nở và phì đại của buồng thất trái. Các chỉ số như đường kính thất trái cuối tâm trương, độ dày vách liên thất và độ dày thành sau thất trái thường tăng lên so với nhóm đối chứng. Tái cấu trúc tim bao gồm những thay đổi về kích thước, hình dạng và chức năng của tâm thất, thường là một cơ chế thích nghi với các thay đổi huyết động học. Tuy nhiên, tái cấu trúc kéo dài có thể dẫn đến suy giảm chức năng tim và tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Sự thay đổi hình thái này phản ánh ảnh hưởng lâu dài của xơ gan lên cấu trúc tim, làm suy yếu khả năng hoạt động hiệu quả của tim. Việc theo dõi các thông số hình thái tim là cần thiết để đánh giá tiến triển của bệnh cơ tim do xơ gan và lập kế hoạch điều trị phù hợp, bao gồm cả việc quản lý các yếu tố huyết động.
IV.Ảnh hưởng rối loạn chức năng tim trong bệnh xơ gan
Rối loạn chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan không chỉ là một phát hiện cận lâm sàng mà còn có những ảnh hưởng lâm sàng sâu rộng. Mối liên hệ giữa rối loạn chức năng tim và mức độ xơ gan là một khía cạnh quan trọng của nghiên cứu này. Bệnh nhân xơ gan nặng hơn thường có biểu hiện rối loạn chức năng tim rõ rệt hơn, điều này ngụ ý rằng bệnh cơ tim do xơ gan tiến triển theo thời gian và mức độ suy giảm chức năng gan. Tăng áp cửa, một biến chứng chính của xơ gan, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các rối loạn chức năng tim. Các biến chứng tim mạch liên quan đến tăng áp cửa có thể làm trầm trọng thêm tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Việc hiểu rõ những ảnh hưởng này giúp các nhà lâm sàng đánh giá nguy cơ và đưa ra các quyết định điều trị tốt hơn. Phát hiện các rối loạn chức năng tim có ý nghĩa dự báo quan trọng đối với tiên lượng của bệnh nhân, đặc biệt là khi họ phải trải qua các thủ thuật xâm lấn hoặc ghép gan. Quản lý tích cực các yếu tố nguy cơ tim mạch có thể cải thiện kết quả lâm sàng. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cho thấy rối loạn chức năng tim cần được xem xét nghiêm túc trong quản lý tổng thể bệnh nhân xơ gan.
4.1. Mối liên hệ rối loạn chức năng tim và mức độ xơ gan
Mối liên hệ giữa rối loạn chức năng tim và mức độ xơ gan là một phát hiện quan trọng từ nghiên cứu này. Bệnh nhân có xơ gan ở mức độ nặng hơn, thường được đánh giá bằng thang điểm Child-Pugh, có xu hướng biểu hiện các rối loạn chức năng tâm trương và rối loạn chức năng tâm thu nghiêm trọng hơn. Sự suy giảm chức năng gan ảnh hưởng đến nhiều hệ thống cơ quan, bao gồm cả tim, thông qua các cơ chế phức tạp như viêm hệ thống, mất cân bằng nội tiết và thay đổi huyết động học. Các chỉ số siêu âm tim cho thấy mức độ rối loạn chức năng tim có xu hướng xấu đi khi chức năng gan suy giảm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá tim mạch định kỳ ở bệnh nhân xơ gan, đặc biệt là ở những giai đoạn bệnh tiến triển. Việc xác định sớm mối liên hệ này có thể giúp điều chỉnh chiến lược điều trị và theo dõi, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Nó cũng gợi ý rằng bệnh cơ tim do xơ gan không phải là một thực thể độc lập mà là một phần của phổ các biến chứng của xơ gan, tiến triển song song với bệnh gan. Các phát hiện này củng cố tầm quan trọng của việc quản lý xơ gan toàn diện, bao gồm cả việc chăm sóc tim mạch, để tối ưu hóa kết quả lâm sàng.
4.2. Biến chứng tim mạch liên quan đến tăng áp cửa
Tăng áp cửa là một biến chứng trung tâm của xơ gan, gây ra nhiều thay đổi huyết động học trong xơ gan và có ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng tim. Tình trạng giãn mạch hệ thống do tăng áp cửa dẫn đến giảm sức cản mạch máu ngoại biên và tăng cung lượng tim, buộc tim phải làm việc nhiều hơn. Gánh nặng thể tích và áp lực kéo dài này góp phần vào phì đại thất trái và tái cấu trúc tim. Ngoài ra, tăng áp cửa còn liên quan đến sự giải phóng các chất giãn mạch và các yếu tố viêm, có thể tác động trực tiếp lên cơ tim. Các biến chứng như hội chứng gan thận hoặc nhiễm trùng ở bệnh nhân tăng áp cửa cũng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng rối loạn chức năng tim. Sự phát triển của cổ trướng và hội chứng gan phổi, cả hai đều liên quan đến tăng áp cửa, có thể làm tăng gánh nặng lên tim và thúc đẩy suy tim. Nghiên cứu đã khảo sát mối liên hệ cụ thể giữa các thông số tăng áp cửa và các chỉ số hình thái, chức năng tim, nhằm làm rõ hơn vai trò của tăng áp cửa trong bệnh cơ tim do xơ gan. Việc kiểm soát tăng áp cửa có thể có lợi cho chức năng tim, nhưng cần thêm nghiên cứu để xác định các chiến lược hiệu quả nhất. Mối quan hệ phức tạp này cần được hiểu rõ để tối ưu hóa quản lý bệnh nhân.
4.3. Ý nghĩa lâm sàng của phát hiện rối loạn tim
Phát hiện các rối loạn chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan mang ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Các biến chứng tim mạch, dù là rối loạn chức năng tâm trương hay rối loạn chức năng tâm thu, đều có thể ảnh hưởng đến khả năng dung nạp gắng sức, tăng nguy cơ biến cố perioperative và làm giảm tiên lượng sống còn. Bệnh nhân xơ gan có bệnh cơ tim do xơ gan có nguy cơ cao hơn gặp phải các biến chứng khi thực hiện các thủ thuật như chọc dò màng bụng hoặc ghép gan. Việc sàng lọc định kỳ bằng siêu âm tim là cần thiết để nhận diện sớm những bất thường này, cho phép các nhà lâm sàng đưa ra các biện pháp can thiệp sớm. Các biện pháp quản lý có thể bao gồm tối ưu hóa huyết động học trong xơ gan, kiểm soát các yếu tố thúc đẩy như nhiễm trùng, và cân nhắc các liệu pháp điều trị đặc hiệu cho bệnh cơ tim. Nhận thức về bệnh cơ tim do xơ gan giúp bác sĩ chuẩn bị tốt hơn cho bệnh nhân trước các phẫu thuật lớn, giảm thiểu nguy cơ biến chứng tim mạch. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để xây dựng các hướng dẫn lâm sàng cụ thể cho việc theo dõi và điều trị bệnh nhân xơ gan có rối loạn chức năng tim. Việc tích hợp đánh giá tim mạch vào quy trình chăm sóc bệnh nhân xơ gan sẽ cải thiện đáng kể kết quả tổng thể.
V.Huyết động học xơ gan và tác động lên chức năng tim
Xơ gan gây ra những thay đổi đáng kể về huyết động học toàn thân, có ảnh hưởng trực tiếp đến hình thái và chức năng tim. Tình trạng giãn mạch ngoại biên, đặc trưng bởi giảm sức cản mạch máu hệ thống, dẫn đến tăng cung lượng tim và duy trì áp lực động mạch trung bình bình thường hoặc hơi thấp. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn hyperdynamic, gây gánh nặng lên tim. Tăng áp cửa đóng vai trò trung tâm trong việc khởi phát các thay đổi huyết động học này. Mặc dù ban đầu là cơ chế bù trừ, nhưng tình trạng cung lượng tim cao kéo dài có thể dẫn đến tái cấu trúc tim, phì đại thất trái, và cuối cùng là suy giảm chức năng tim. Các chỉ số huyết động học đo được trong nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách tim phản ứng với môi trường tuần hoàn thay đổi ở bệnh nhân xơ gan. Siêu âm tim không chỉ đánh giá trực tiếp tim mà còn gián tiếp phản ánh các điều kiện huyết động học. Việc hiểu rõ mối liên hệ này rất quan trọng để quản lý hiệu quả bệnh nhân xơ gan, đặc biệt là khi họ phát triển các biến chứng tim mạch. Mục tiêu là kiểm soát các yếu tố huyết động có thể làm nặng thêm bệnh cơ tim do xơ gan.
5.1. Thay đổi huyết động học hệ thống trong xơ gan
Bệnh nhân xơ gan trải qua những thay đổi huyết động học hệ thống đặc trưng, được gọi là hội chứng tuần hoàn tăng động. Hội chứng này bao gồm giảm sức cản mạch máu hệ thống, dẫn đến tăng nhịp tim và tăng cung lượng tim. Các yếu tố giãn mạch nội sinh, chẳng hạn như oxit nitric, được sản xuất quá mức ở bệnh nhân xơ gan, góp phần vào sự giãn mạch. Đồng thời, áp lực động mạch trung bình thường giảm hoặc nằm ở giới hạn dưới bình thường. Sự thay đổi huyết động học này gây ra gánh nặng thể tích và áp lực cho tim, dẫn đến các thích nghi về hình thái và chức năng. Các buồng tim có thể giãn ra để chứa lượng máu tăng lên. Mặc dù cung lượng tim cao có thể duy trì tưới máu đầy đủ cho các cơ quan ở trạng thái nghỉ, nhưng khả năng dự trữ tim bị hạn chế. Điều này có nghĩa là tim không thể đáp ứng đầy đủ khi có nhu cầu oxy tăng cao, như trong trường hợp nhiễm trùng hoặc phẫu thuật. Các thông số huyết động học được đánh giá trong nghiên cứu bao gồm đo huyết áp, nhịp tim, và các ước tính về cung lượng tim từ siêu âm. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số này giúp nhận diện sớm các dấu hiệu mất bù và can thiệp kịp thời. Hiểu biết về những thay đổi huyết động học là cơ sở để giải thích các biến đổi chức năng tim.
5.2. Ảnh hưởng của tăng áp cửa đến cung lượng tim
Tăng áp cửa là động lực chính thúc đẩy các thay đổi huyết động học trong xơ gan, đặc biệt là ảnh hưởng đến cung lượng tim. Áp lực tăng cao trong hệ thống tĩnh mạch cửa dẫn đến sự hình thành các shunt cửa chủ và giải phóng các chất giãn mạch vào tuần hoàn hệ thống. Các chất này gây giãn mạch đáng kể ở các giường mạch máu tạng và ngoại biên, làm giảm sức cản mạch máu hệ thống. Để duy trì huyết áp và tưới máu cho các cơ quan, tim phản ứng bằng cách tăng cung lượng tim. Điều này thể hiện qua nhịp tim nhanh hơn và thể tích tống máu tăng lên. Kết quả là, tim phải làm việc liên tục trong điều kiện gánh nặng thể tích tăng cao. Tình trạng cung lượng tim cao kéo dài có thể dẫn đến phì đại thất trái và tái cấu trúc tim, làm suy yếu dần khả năng co bóp và thư giãn của cơ tim. Nghiên cứu này đánh giá mối liên hệ giữa mức độ tăng áp cửa và các thông số cung lượng tim. Các chỉ số về áp lực tĩnh mạch cửa cũng được thu thập để phân tích mối tương quan này. Sự hiểu biết về cách tăng áp cửa tác động lên cung lượng tim rất quan trọng trong việc quản lý các biến chứng tim mạch của xơ gan. Việc kiểm soát tăng áp cửa có thể giúp giảm gánh nặng cho tim, mặc dù cơ chế chính xác vẫn đang được nghiên cứu.
5.3. Vai trò của siêu âm trong đánh giá huyết động tim
Siêu âm tim đóng vai trò không thể thiếu trong việc đánh giá huyết động học tim ở bệnh nhân xơ gan. Ngoài việc cung cấp thông tin chi tiết về hình thái và chức năng trực tiếp của tim, siêu âm tim còn gián tiếp phản ánh các điều kiện huyết động học toàn thân. Các thông số như cung lượng tim (CO), chỉ số cung lượng tim (CI), và áp lực động mạch phổi tâm thu (PASP) có thể được ước tính một cách đáng tin cậy bằng siêu âm. Đặc biệt, việc theo dõi những thay đổi trong cung lượng tim và các chỉ số liên quan đến rối loạn chức năng tâm trương giúp đánh giá mức độ thích nghi và mất bù của tim trước các yêu cầu huyết động do xơ gan gây ra. Siêu âm tim Doppler cũng cho phép đánh giá áp lực đổ đầy tâm thất, cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng gánh nặng thể tích. Khả năng phát hiện sớm tăng áp phổi, một biến chứng nguy hiểm của xơ gan, cũng là một ưu điểm của siêu âm tim. Siêu âm tim là một công cụ không xâm lấn, có thể lặp lại, lý tưởng để theo dõi sự tiến triển của bệnh cơ tim do xơ gan và phản ứng với các biện pháp can thiệp. Việc sử dụng siêu âm tim chuẩn hóa trong nghiên cứu này đảm bảo tính chính xác và khách quan của dữ liệu huyết động, góp phần làm rõ bức tranh lâm sàng toàn diện.
VI.Kết luận hướng điều trị hình thái chức năng tim xơ gan
Nghiên cứu lâm sàng này đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự phổ biến và mức độ nghiêm trọng của những thay đổi hình thái và chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan. Các phát hiện chính khẳng định rối loạn chức năng tâm trương thất trái là biến đổi sớm và thường gặp nhất của bệnh cơ tim do xơ gan, cùng với phì đại thất trái và các dấu hiệu tái cấu trúc tim. Rối loạn chức năng tâm thu cũng được ghi nhận ở một số bệnh nhân, đặc biệt khi tim chịu áp lực. Mối liên hệ chặt chẽ giữa mức độ xơ gan, tăng áp cửa và các bất thường tim mạch nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý toàn diện bệnh nhân. Từ những kết luận này, có thể đưa ra các hướng dẫn lâm sàng cho việc sàng lọc và theo dõi bệnh cơ tim do xơ gan. Việc áp dụng siêu âm tim định kỳ là một chiến lược hiệu quả để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Hướng điều trị trong tương lai cần tập trung vào các liệu pháp nhắm mục tiêu vào cơ chế bệnh sinh của bệnh cơ tim do xơ gan, cũng như các chiến lược tối ưu hóa huyết động học trong xơ gan. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống và tiên lượng cho bệnh nhân xơ gan. Nghiên cứu này mở ra những hướng đi mới trong việc hiểu và quản lý một biến chứng quan trọng nhưng thường bị bỏ qua của xơ gan.
6.1. Tóm tắt các phát hiện chính về chức năng tim
Nghiên cứu đã xác định rằng bệnh nhân xơ gan có tỷ lệ cao các bất thường về hình thái và chức năng tim. Rối loạn chức năng tâm trương thất trái là phát hiện phổ biến nhất, với các chỉ số như tỷ lệ E/A và e' thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Điều này phản ánh sự suy giảm khả năng thư giãn và đổ đầy của tâm thất. Phân suất tống máu thất trái (LVEF) thường được bảo tồn ở trạng thái nghỉ, nhưng các dấu hiệu rối loạn chức năng tâm thu tiềm ẩn vẫn được ghi nhận. Các thay đổi hình thái bao gồm phì đại thất trái và tái cấu trúc tim, cho thấy sự thích nghi lâu dài của tim với tình trạng huyết động học trong xơ gan. Mối liên hệ rõ ràng giữa mức độ nặng của xơ gan (theo Child-Pugh) và mức độ rối loạn chức năng tim đã được thiết lập. Tăng áp cửa cũng được chứng minh là có ảnh hưởng đáng kể đến cung lượng tim và các thông số tim mạch khác. Những phát hiện này củng cố khái niệm bệnh cơ tim do xơ gan là một thực thể lâm sàng quan trọng, đòi hỏi sự chú ý đặc biệt. Các kết quả cung cấp một bức tranh toàn diện về gánh nặng tim mạch ở bệnh nhân xơ gan và làm nổi bật nhu cầu về sàng lọc và quản lý tích cực.
6.2. Hướng dẫn sàng lọc và theo dõi bệnh cơ tim
Dựa trên các phát hiện của nghiên cứu, cần có các hướng dẫn rõ ràng về sàng lọc và theo dõi bệnh cơ tim do xơ gan. Siêu âm tim nên được xem xét là công cụ sàng lọc ban đầu cho tất cả bệnh nhân xơ gan, đặc biệt là những người có nguy cơ cao hoặc trước các thủ thuật lớn như ghép gan. Việc đánh giá kỹ lưỡng các thông số rối loạn chức năng tâm trương, rối loạn chức năng tâm thu, và các dấu hiệu tái cấu trúc tim là cần thiết. Theo dõi định kỳ bằng siêu âm tim giúp phát hiện sự tiến triển của bệnh cơ tim do xơ gan và đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị. Các bác sĩ lâm sàng cần lưu ý đến các triệu chứng tim mạch không điển hình ở bệnh nhân xơ gan, vì các biểu hiện lâm sàng của bệnh cơ tim do xơ gan thường kín đáo. Việc quản lý các yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống cũng rất quan trọng. Mục tiêu là xác định bệnh nhân có nguy cơ cao và can thiệp sớm để ngăn ngừa các biến cố tim mạch. Các hướng dẫn này sẽ giúp cải thiện chất lượng chăm sóc và giảm tỷ lệ mắc bệnh cũng như tử vong liên quan đến tim mạch ở bệnh nhân xơ gan. Sàng lọc định kỳ là bước thiết yếu để nhận diện sớm các vấn đề tim mạch.
6.3. Tiềm năng các liệu pháp điều trị mới
Các phát hiện của nghiên cứu mở ra tiềm năng cho việc phát triển các liệu pháp điều trị mới nhắm vào bệnh cơ tim do xơ gan. Hiện tại, không có phương pháp điều trị đặc hiệu nào cho tình trạng này, và quản lý chủ yếu tập trung vào việc điều trị bệnh xơ gan nền và các triệu chứng. Tuy nhiên, với sự hiểu biết sâu sắc hơn về cơ chế bệnh sinh, các liệu pháp nhắm mục tiêu có thể được phát triển. Ví dụ, các can thiệp nhằm giảm viêm hệ thống, điều hòa hệ thống giao cảm, hoặc cân bằng các chất giãn mạch/co mạch có thể mang lại lợi ích. Các liệu pháp nhằm giảm huyết động học trong xơ gan và tăng áp cửa cũng có thể gián tiếp cải thiện chức năng tim. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố phân tử và tế bào liên quan đến phì đại thất trái và tái cấu trúc tim có thể dẫn đến việc phát hiện các mục tiêu điều trị mới. Việc nghiên cứu các thuốc có khả năng cải thiện rối loạn chức năng tâm trương và rối loạn chức năng tâm thu ở bệnh nhân xơ gan cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Sự hợp tác giữa các chuyên khoa gan mật và tim mạch là cần thiết để thúc đẩy nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng các liệu pháp mới, với mục tiêu cuối cùng là cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân xơ gan bị bệnh cơ tim.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ---------------- DƯƠNG QUANG HUY NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN XƠ GAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ---------------- DƯƠNG QUANG HUY ơ NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN XƠ GAN ơ Chuyên ngành: Nội tiêu hóa Mã số: 62.43 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Hoàng Đình Anh LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc, Phòng Sau đại học Học viện Quân y đã dành cho tôi sự giúp đỡ tận tình trong thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban giám đốc, Phòng kế hoạch tổng hợp, Bộ môn – khoa Nội tiêu hóa, Bộ môn chẩn đoán chức năng - Bệnh viện Quân y 103 đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong hội đồng chấm luận án các cấp đã đóng góp những ý kiến sâu sắc, tỷ mỷ, cụ thể cho bản luận án của tôi được ngày càng hoàn thiện.
Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và sự kính trọng tới PGS. Trần Việt Tú, TS. Hoàng Đình Anh – hai người thầy đã tận tâm giúp đỡ, chỉ bảo đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu từ khi xây dựng đề cương đến khi hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp trong khoa Nội tiêu hóa, khoa Tim mạch - Bệnh viện Quân y 103 đã cung cấp tài liệu, đóng góp ý kiến cho việc hoàn thiện nghiên cứu này.
Tôi xin cảm ơn tất cả những người bệnh và người tình nguyện đã gửi gắm lòng tin đối với đội ngũ thầy thuốc chúng tôi. Những người bệnh vừa là đối tượng, mục tiêu và là động lực cho mọi nghiên cứu của y học. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, người thân và bạn bè đã luôn dành cho tôi sự động viên giúp đỡ trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu. Hà Nội, tháng 10 năm 2015 Dương Quang Huy LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào trước đây. Tác giả luận án Dương Quang Huy MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Các chữ viết tắt trong luận án Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục sơ đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Đại cương về xơ gan 3 1. Dịch tễ học 3 1.
Nguyên nhân xơ gan 4 1. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng và chẩn đóan xơ gan 5 1. Đánh giá mức độ và tiên lượng xơ gan theo thang điểm Child - Pugh 11 1. Biến đổi tim mạch ở bệnh nhân xơ gan 13 1.
Bất thường điện sinh lý tim ở bệnh nhân xơ gan: Khoảng QTc kéo dài 14 1. Thay đổi hình thái và chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan 16 1. Cơ chế bệnh sinh thay đổi hình thái và chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan 20 1. Siêu âm đánh giá hình thái và chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan 28 1.
Tình hình nghiên cứu hình thái và chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan trên thế giới và Việt Nam 30 1. Tình hình nghiên cứu hình thái và chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan trên thế giới 30 1. Tình hình nghiên cứu những bất thường tim mạch ở bệnh nhân xơ gan tại Việt Nam 30 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 36 2. Đối tượng nghiên cứu 36 2.
Phương pháp nghiên cứu 37 2. Thiết kế nghiên cứu 37 2. Chọn mẫu nghiên cứu 38 2. Phương tiện nghiên cứu 38 2.
Các bước tiến hành 39 2. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu 51 2. Các chỉ tiêu nghiên cứu 55 2. Đạo đức nghiên cứu 57 2.
Xử lý số liệu 58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 60 3. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân xơ gan 60 3. Đặc điểm tuổi, giới của nhóm bệnh nhân xơ gan 60 3. Các yếu tố nguyên nhân và một số triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân xơ gan 61 3.
Đặc điểm hình thái, chức năng tim và áp lực động mạch phổi tâm thu ở bệnh nhân xơ gan 74 3. Đặc điểm hình thái và chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan 74 3. Biến đổi áp lực động mạch phổi tâm thu ở bệnh nhân xơ gan 80 3. Mối liên quan giữa thay đổi hình thái, chức năng tim với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân xơ gan 82 3.
Mối liên quan giữa thay đổi hình thái, chức năng tim với nguyên nhân liên quan đến xơ gan 82 3. Mối liên quan giữa thay đổi hình thái, chức năng tim với mức độ xơ gan 84 3. Mối liên quan giữa thay đổi hình thái, chức năng tim với tình trạng cổ trướng 90 3. Mối liên quan giữa biến đổi huyết động mạch máu gan với hình thái và chức năng tim 94 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN 99 4.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân xơ gan 99 4. Đặc điểm tuổi và giới của nhóm bệnh nhân xơ gan 99 4. Các nguyên nhân liên quan đến xơ gan 100 4. Đặc điểm một số triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân xơ gan 101 4.
Đặc điểm của mức độ xơ gan 104 4. Đặc điểm huyết động mạch máu gan ở bệnh nhân xơ gan 105 4. Đặc điểm hình thái, chức năng tim và áp lực động mạch phổi 112 tâm thu ở bệnh nhân xơ gan 4. Thay đổi hình thái tim ở bệnh nhân xơ gan 112 4.
Thay đổi chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân xơ gan 115 4. Thay đổi chức năng tâm trương ở bệnh nhân xơ gan 117 4. Biến đổi áp lực động mạch phổi tâm thu ở bệnh nhân xơ gan 121 4. Mối liên quan giữa sự thay đổi hình thái, chức năng tim với một số triệu chứng lâm sàng và 123 cận lâm sàng ở bệnh nhân xơ gan 4.
Sự thay đổi hình thái và chức năng tim theo nguyên nhân liên quan đến xơ gan 123 4. Sự thay đổi hình thái và chức năng tim theo mức độ xơ gan 127 4. Thay đổi hình thái và chức năng tim theo sự xuất hiện cổ trướng 130 4. Mối liên quan giữa biến đổi huyết động mạch máu gan với hình thái và chức năng tim 133 KẾT LUẬN 135 KIẾN NGHỊ DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN 2D : Two Dimension (Siêu âm hai bình diện) AASLD : American Association for the Study of Liver Diseases (Hội nghiên cứu bệnh gan Hoa Kỳ) ALĐMP : Áp lực động mạch phổi ANF : Atrial natriuretic factor (Yếu tố lợi niệu nhĩ) ASE : American Society of Echocardiography (Hội siêu âm Hoa Kỳ) AT : Thời gian tăng tốc của sóng đổ đầy đầu tâm trương qua van hai lá ATR : Thời gian tăng tốc của sóng đổ đầy đầu tâm trương qua van ba lá cAMP : Cycle adenosine monophosphat (AMP vòng) cGMP : Cycle guanosine monophosphat (GMP vòng) CO : Cung lượng tim CNTTh : Chức năng tâm thu CNTTr : Chức năng tâm trương CS : Cộng sự DT : Thời gian giảm tốc của sóng đầu tâm trương qua van hai lá DTR Thời : Thời gian giảm tốc của sóng đầu tâm trương qua van ba lá ĐMC : Động mạch chủ ĐMG : Động mạch gan ĐMP : Động mạch phổi E/A : Tỷ lệ giữa vận tốc tối đa của sóng đổ đầy nhanh đầu tâm trương (E) và vận tốc tối đa của sóng cuối tâm trương (A) ET : Thời gian tống máu thất trái ETR : Thời gian tống máu thất phải HVPG : Hepatic venous pressure gradient (Chênh áp tĩnh mạch gan) IVCT : Thời gian co cơ đồng thể tích thất trái IVRT : Thời gian giãn cơ đồng thể tích thất trái NO : Nitric oxide NOS : Nitric oxide synthetase RAA : Renin - Angiotensin - Aldosterone TDI : Tissue Doppler Imaging (Doppler mô) TGF – β : Transforming growth factor (Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng β) TALTMC : Tăng áp lực tĩnh mạch cửa TIPS : Transjugular intrahepatic portosystemic shunt (Shunt cửa - chủ trong gan qua đường tĩnh mạch cảnh) TM : Time - motion (Siêu âm một bình diện) TMG : Tĩnh mạch gan TMC : Tĩnh mạch cửa TMTQ : Tĩnh mạch thực quản TNF - α : Tumor necrosis factor (Yếu tố gây hoại tử u – α) WHO : Tổ chức y tế thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Phân loại Child - Turcotte 11 1.2 Phân loại Child - Pugh 12 2.1 Phân loại mức độ xơ gan theo Child - Pugh 53 3.1 Đặc điểm tuổi, giới của nhóm bệnh và nhóm chứng 60 3.2 Các yếu tố nguyên nhân liên quan đến xơ gan 61 3.3 Đặc điểm tần số tim và huyết áp của nhóm bệnh và nhóm chứng 61 3.4 Đặc điểm một số triệu chứng lâm sàng suy chức năng gan 62 3.5 Đặc điểm của một số triệu chứng cận lâm sàng suy chức năng gan và enzym gan ở nhóm bệnh nhân xơ gan 63 3.6 Đặc điểm một số triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa ở nhóm nghiên cứu 64 3.7 Chiều dòng chảy tĩnh mạch cửa ở nhóm xơ gan 66 3.8 Kết quả nghiên cứu các thông số siêu âm tĩnh mạch cửa 67 3.9 Kết quả nghiên cứu các thông số siêu âm động mạch gan ở nhóm xơ gan so với nhóm chứng 68 3.10 Kết quả nghiên cứu các thông số siêu âm tĩnh mạch gan phải ở nhóm xơ gan so với nhóm chứng 68 3.11 Mối liên quan giữa sự thay đổi lưu lượng dòng chảy tĩnh mạch cửa với huyết động động mạch gan và tĩnh mạch gan 71 3.12 Tương quan giữa vận tốc tĩnh mạch gan với các thông số huyết động tĩnh mạch cửa và động mạch gan 72 3.13 Mối liên quan giữa sự thay đổi dạng phổ Doppler tĩnh mạch gan với thông số huyết động tĩnh mạch cửa và động mạch gan 73 3.14 Kích thước buồng tim và chiều dày thành thất ở nhóm xơ gan và nhóm chứng 74 Bảng Tên bảng Trang 3.15 Chức năng tâm thu thất trái ở nhóm xơ gan so với nhóm chứng 75 3.16 Chức năng tâm trương và chỉ số Tei thất trái ở nhóm xơ gan so với nhóm chứng 76 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Duong Quang Huy (2015). Hình thái & chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan: Nghiên cứu lâm sàng [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-hinh-thai-va-chuc-nang-tim-o-benh-nhan-xo-gan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hình thái & chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan: Nghiên cứu lâm sàng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng hình thái & chức năng tim ở BN xơ gan. Phân tích chuyên sâu, dữ liệu cập nhật, đưa ra kết luận y khoa giá trị.
Luận án "Hình thái & chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan: Nghiên cứu lâm sàng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Hình thái & chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan: Nghiên cứu lâm sàng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hình thái & chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan: Nghiên cứu lâm sàng" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Hình thái & chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan: Nghiên cứu lâm sàng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hình thái & chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan: Nghiên cứu lâm sàng" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hình thái & chức năng tim ở bệnh nhân xơ gan: Nghiên cứu lâm sàng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.