Nghiên cứu hiệu quả giải độc không đặc hiệu của liệu pháp Hubbard ở người tiếp xúc TNT

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu hiệu quả giải độc không đặc hiệu của liệu pháp hubbard ở người tiếp xúc nghề nghiệp với trinitrotoluene. Xem tóm

Chuyên ngành
Y học dự phòng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Giới thiệu Phơi nhiễm TNT Nghề nghiệp và Tác hại
Số trang:
179 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Y học dự phòng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Giới thiệu Phơi nhiễm TNT Nghề nghiệp và Tác hại

Trinitrotoluene (TNT) là hợp chất nitro thơm độc hại. Hóa chất này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp quân sự. Công nhân sản xuất, chế tạo, hoặc xử lý vật liệu nổ thường xuyên tiếp xúc với TNT. Phơi nhiễm TNT nghề nghiệp là mối lo ngại lớn về sức khỏe cộng đồng. Hóa chất có thể xâm nhập cơ thể qua đường hô hấp, da, và đường tiêu hóa. Tiếp xúc kéo dài gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Việc tìm kiếm giải pháp giải độc hiệu quả là cần thiết.

1.1. Trinitrotoluene TNT và Nguồn Gốc Phơi Nhiễm

Trinitrotoluene (TNT) là một chất nổ mạnh, được sử dụng trong đạn dược. Người lao động trong các nhà máy sản xuất, lắp ráp, hoặc xử lý vật liệu nổ thường xuyên phơi nhiễm. Nguồn phơi nhiễm chính là hít phải bụi hoặc hơi TNT, tiếp xúc qua da, hoặc vô tình nuốt phải. Sự tích lũy Trinitrotoluene trong cơ thể diễn ra từ từ, gây ra các vấn đề sức khỏe khó nhận biết ban đầu. Đây là vấn đề sức khỏe nghề nghiệp cần được quan tâm đặc biệt.

1.2. Độc tính TNT Rủi ro Sức khỏe Nghiêm trọng

Độc tính TNT gây tổn thương đa cơ quan. Nó ảnh hưởng đến hệ thống tạo máu, dẫn đến thiếu máu tan máu. Gan bị tổn thương, gây viêm gan nhiễm độc, suy giảm chức năng gan. Hệ thần kinh trung ương và ngoại biên cũng chịu tác động, gây đau đầu, chóng mặt, rối loạn cảm giác. Hệ tiêu hóa bị ảnh hưởng, gây buồn nôn, nôn, đau bụng. Phơi nhiễm TNT còn có thể gây các vấn đề về da, mắt, và thận. Trinitrotoluene và sức khỏe của người lao động bị phơi nhiễm có mối liên hệ mật thiết. Cần có phương pháp giải độc hóa chất hiệu quả.

1.3. Cơ chế Gốc Tự Do gây Tổn Thương

TNT trong cơ thể trải qua quá trình chuyển hóa, tạo ra các gốc tự do. Các gốc tự do này gây ra stress oxy hóa nghiêm trọng. Stress oxy hóa phá hủy màng tế bào, protein và DNA. Hệ thống chống oxy hóa tự nhiên của cơ thể bị quá tải, không đủ khả năng trung hòa. Tổn thương tế bào tích lũy dẫn đến các rối loạn chức năng và bệnh lý mãn tính. Cơ chế sinh gốc tự do là yếu tố then chốt gây ra độc tính TNT. Giải độc hiệu quả cần phải giải quyết tình trạng stress oxy hóa này.

II.Liệu pháp Hubbard Giải pháp Giải độc TNT Hiệu quả

Liệu pháp Hubbard, hay còn gọi là Chương trình giải độc Hubbard hoặc Purification Rundown, là phương pháp giải độc không đặc hiệu. Phương pháp này được thiết kế để loại bỏ các hóa chất độc hại tích lũy trong cơ thể. Liệu pháp hướng đến các chất độc như thuốc trừ sâu, kim loại nặng, và các hợp chất hữu cơ. Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả của nó trong giải độc TNT cho người tiếp xúc nghề nghiệp. Đây là một phương pháp toàn diện, tập trung vào thải độc tế bào để khôi phục sức khỏe tổng thể.

2.1. Tổng quan về Chương trình Giải độc Hubbard

Chương trình giải độc Hubbard là một quy trình thải độc toàn diện. Nó được phát triển để giúp cơ thể loại bỏ các chất độc tích tụ. Phương pháp này không nhắm vào một loại độc tố cụ thể. Thay vào đó, nó hỗ trợ cơ chế thải độc tự nhiên của cơ thể. Chương trình này đã được áp dụng rộng rãi cho nhiều loại phơi nhiễm hóa chất. Đối với phơi nhiễm TNT nghề nghiệp, liệu pháp này cung cấp một giải pháp hứa hẹn để giải độc hóa chất.

2.2. Thành phần chính của Liệu pháp Hubbard

Liệu pháp Hubbard bao gồm một chuỗi các bước được thực hiện có hệ thống. Các bước chính bao gồm vận động cường độ nhẹ để kích thích lưu thông máu. Sử dụng vitamin liều cao, đặc biệt là niacin, cùng với các vitamin và khoáng chất khác. Phần quan trọng nhất là giai đoạn xông hơi giải độc kéo dài. Ngoài ra, chế độ ăn uống lành mạnh và đủ nước cũng là yếu tố thiết yếu. Sự kết hợp này nhằm tối ưu hóa quá trình thải độc của cơ thể.

2.3. Mục tiêu của Purification Rundown

Mục tiêu chính của Purification Rundown là loại bỏ các chất độc ra khỏi mô mỡ. Nhiều hóa chất độc hại, bao gồm Trinitrotoluene, có xu hướng tích tụ trong các tế bào mỡ. Bằng cách giải phóng và đào thải các chất độc này, liệu pháp giúp giảm gánh nặng độc tố. Nó cũng nhằm mục đích cải thiện sức khỏe tổng thể, giảm các triệu chứng nhiễm độc. Mục đích cuối cùng là khôi phục chức năng cơ thể về trạng thái tối ưu, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

III.Cơ chế Giải độc của Chương trình Hubbard Rundown

Cơ chế hoạt động của Chương trình giải độc Hubbard dựa trên nguyên lý kích thích thải độc tự nhiên của cơ thể. Bằng cách kết hợp các yếu tố như vitamin liều cao, vận động và xông hơi, liệu pháp giúp giải phóng và đào thải độc tố hiệu quả. Đặc biệt, nó tập trung vào việc loại bỏ các hóa chất lipophilic (tan trong mỡ) như TNT. Đây là một phương pháp khoa học nhằm khôi phục cân bằng sinh hóa và chức năng tế bào. Hiệu quả giải độc hóa chất được tối ưu hóa thông qua các bước phối hợp.

3.1. Vai trò Vitamin liều cao và Khoáng chất

Chương trình giải độc Hubbard sử dụng vitamin liều cao, đặc biệt là niacin (vitamin B3). Niacin có tác dụng kích thích giải phóng chất béo từ mô mỡ. Khi chất béo được giải phóng, các độc tố tích tụ trong đó cũng được đưa vào tuần hoàn máu. Các vitamin và khoáng chất khác hỗ trợ chức năng gan và thận. Chúng tăng cường quá trình chuyển hóa, giải độc và thải trừ độc tố ra khỏi cơ thể. Việc cung cấp đầy đủ dưỡng chất giúp cơ thể đối phó tốt hơn với lượng độc tố được giải phóng.

3.2. Tác dụng Giải độc của Xông hơi và Vận động

Vận động cường độ nhẹ giúp tăng cường tuần hoàn máu. Điều này hỗ trợ vận chuyển độc tố đến các cơ quan thải độc và ra khỏi cơ thể. Xông hơi giải độc là bước quan trọng của liệu pháp. Nhiệt độ cao trong phòng xông hơi giúp mở rộng lỗ chân lông. Độc tố, bao gồm Trinitrotoluene, được bài tiết qua mồ hôi. Quá trình này giúp loại bỏ hóa chất khỏi cơ thể một cách hiệu quả qua da. Đây là một phương pháp giải độc hóa chất đã được nghiên cứu về hiệu quả của nó.

3.3. Thải độc Hóa chất và Kim loại nặng

Liệu pháp Hubbard không chỉ nhắm vào giải độc TNT. Nó còn giúp thải độc các hóa chất khác và kim loại nặng. Cơ chế hoạt động dựa trên nguyên tắc thải độc qua da và các con đường tự nhiên khác. Các chất độc tích lũy trong cơ thể được đào thải hiệu quả. Điều này làm giảm gánh nặng cho gan và thận, các cơ quan chính trong quá trình thải độc. Hiệu quả giải độc hóa chất toàn diện của Chương trình giải độc Hubbard mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe.

IV.Kết quả Nghiên cứu Hiệu quả Giải độc TNT Lâm sàng

Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng khoa học rõ ràng về hiệu quả của Liệu pháp Hubbard. Người tham gia nghiên cứu, những người tiếp xúc nghề nghiệp với Trinitrotoluene, đã trải qua nhiều thay đổi tích cực. Các triệu chứng lâm sàng giảm đáng kể, và các chỉ số cận lâm sàng cũng cải thiện rõ rệt. Kết quả này khẳng định Chương trình giải độc Hubbard là một phương pháp hiệu quả trong việc giải độc TNT. Nó mang lại hy vọng mới cho những người bị phơi nhiễm độc tố.

4.1. Cải thiện Triệu chứng Thể chất và Tinh thần

Sau khi áp dụng Liệu pháp Hubbard, người bệnh đã báo cáo sự giảm thiểu rõ rệt các triệu chứng. Các triệu chứng thể chất như đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi giảm mạnh. Các vấn đề về tiêu hóa, tim mạch, và cơ xương khớp cũng được cải thiện đáng kể. Về mặt tinh thần, các triệu chứng như khó ngủ, cáu kỉnh, giảm khả năng tập trung cũng thuyên giảm. Hiệu quả giải độc TNT thể hiện qua sự phục hồi sức khỏe toàn diện của người bệnh.

4.2. Đánh giá Hiệu quả Giải độc qua Xét nghiệm

Các chỉ tiêu cận lâm sàng cung cấp bằng chứng khách quan về hiệu quả giải độc. Nồng độ TNT trong máu và nước tiểu của người bệnh giảm đáng kể sau liệu trình. Điều này cho thấy khả năng đào thải độc tố của liệu pháp. Các chỉ số về stress oxy hóa cũng được cải thiện, giảm thiểu tổn thương tế bào. Các chỉ tiêu về chức năng gan, thận cho thấy sự ổn định và phục hồi. Chương trình giải độc Hubbard đã được chứng minh hiệu quả qua các số liệu xét nghiệm cụ thể.

4.3. Tác động tích cực đến Chức năng Cơ thể

Liệu pháp không chỉ giảm triệu chứng mà còn phục hồi chức năng cơ thể. Người bệnh cải thiện tình trạng thể lực, tăng sức bền. Khả năng làm việc, học tập, và tập trung được nâng cao. Hiệu quả giải độc hóa chất đã giúp cơ thể phục hồi năng lượng và hoạt động bình thường hơn. Tác động tích cực này rất quan trọng đối với sức khỏe và chất lượng cuộc sống lâu dài của người tiếp xúc nghề nghiệp với độc tố.

V.Cải thiện Sức khỏe Toàn diện sau Liệu pháp Hubbard

Liệu pháp Hubbard không chỉ đơn thuần là loại bỏ độc tố. Nó còn góp phần cải thiện sức khỏe toàn diện cho người tiếp xúc nghề nghiệp với Trinitrotoluene. Những lợi ích bao gồm phục hồi chất lượng giấc ngủ, nâng cao hệ miễn dịch, và giảm các triệu chứng đặc hiệu của độc tính TNT. Điều này chứng minh rằng Liệu pháp Hubbard là một phương pháp hiệu quả và mang tính toàn diện. Nó giúp người bệnh lấy lại cuộc sống khỏe mạnh và chất lượng hơn.

5.1. Phục hồi Chất lượng Giấc ngủ và Cuộc sống

Một trong những lợi ích đáng kể của Chương trình giải độc Hubbard là sự phục hồi chất lượng giấc ngủ. Nhiều người bệnh báo cáo ngủ ngon hơn, sâu hơn sau liệu trình. Mức năng lượng tăng lên, giúp họ cảm thấy sảng khoái và minh mẫn hơn. Sự giảm bớt các triệu chứng khó chịu giúp nâng cao chất lượng cuộc sống tổng thể. Người bệnh có thể tham gia vào các hoạt động hàng ngày một cách hiệu quả hơn. Đây là một mục tiêu quan trọng của liệu pháp.

5.2. Tăng cường Hệ miễn dịch và Chống oxy hóa

Nghiên cứu cũng chỉ ra tác động tích cực của Liệu pháp Hubbard đến hệ miễn dịch. Các chỉ số liên quan đến miễn dịch và chống gốc tự do được cải thiện. Điều này giúp cơ thể tăng cường khả năng chống lại bệnh tật. Giảm stress oxy hóa là một yếu tố then chốt, kiểm soát hiệu quả cơ chế sinh gốc tự do của TNT. Liệu pháp Hubbard giúp cơ thể khỏe mạnh hơn từ bên trong, tăng cường sức đề kháng và phục hồi chức năng.

5.3. Giảm Triệu chứng Đặc hiệu của Độc tính TNT

Các triệu chứng đặc hiệu của phơi nhiễm TNT nghề nghiệp giảm rõ rệt. Ví dụ, các vấn đề về máu như thiếu máu được cải thiện đáng kể. Các triệu chứng rối loạn chức năng gan và hệ thần kinh cũng có xu hướng giảm. Điều này cho thấy liệu pháp có tác dụng trực tiếp lên các tổn thương do độc tính TNT gây ra. Hiệu quả giải độc hóa chất không đặc hiệu của Liệu pháp Hubbard đã mang lại lợi ích rõ ràng và có thể đo lường được.

VI.Ứng dụng Liệu pháp Hubbard Đề xuất Giải độc TNT

Kết quả nghiên cứu về hiệu quả của Liệu pháp Hubbard mở ra hướng đi mới. Liệu pháp có tiềm năng lớn trong y học dự phòng và điều trị cho người phơi nhiễm nghề nghiệp. Việc xây dựng phác đồ điều trị tiêu chuẩn là cần thiết. Điều này đảm bảo áp dụng hiệu quả và mang lại lợi ích lâu dài cho người lao động. Ứng dụng Chương trình giải độc Hubbard có thể góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng và môi trường làm việc an toàn hơn.

6.1. Tiềm năng ứng dụng trong Y học Dự phòng

Kết quả nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho y học dự phòng. Liệu pháp Hubbard có tiềm năng lớn trong việc ngăn ngừa tổn thương do phơi nhiễm hóa chất. Đặc biệt là đối với các nhóm đối tượng phơi nhiễm nghề nghiệp với Trinitrotoluene. Việc áp dụng chương trình này có thể ngăn ngừa sự tích lũy độc tố và các bệnh lý liên quan. Chương trình giải độc Hubbard có thể trở thành một phần quan trọng trong các quy trình bảo vệ sức khỏe người lao động.

6.2. Xây dựng Phác đồ Điều trị Giải độc TNT

Dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc, việc xây dựng phác đồ điều trị là cần thiết. Phác đồ này dành riêng cho người tiếp xúc nghề nghiệp với Trinitrotoluene. Liệu pháp Hubbard có thể được tích hợp vào các chương trình y tế dự phòng và điều trị. Việc tiêu chuẩn hóa quy trình sẽ đảm bảo hiệu quả và an toàn. Các chuyên gia y tế có thể áp dụng Chương trình giải độc Hubbard một cách có hệ thống và khoa học.

6.3. Lợi ích lâu dài cho Người lao động

Việc áp dụng liệu pháp này mang lại lợi ích to lớn cho người lao động. Sức khỏe của họ được bảo vệ tốt hơn, giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Chất lượng cuộc sống được cải thiện đáng kể, năng suất lao động tăng lên. Đồng thời, nó cũng giúp giảm chi phí y tế cho các bệnh liên quan đến độc tố. Giải độc TNT hiệu quả góp phần xây dựng môi trường làm việc an toàn hơn. Đây là một khoản đầu tư xứng đáng vào nguồn nhân lực của quốc gia.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu hiệu quả giải độc không đặc hiệu của liệu pháp hubbard ở người tiếp xúc nghề nghiệp với trinitrotoluene

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ÐẠO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN KIÊN CƢỜNG YỄN KIÊN NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ GIẢI ĐỘC KHÔNG ĐẶC HIỆU CỦA LIỆU PHÁP HUBBARD Ở NGƢỜI TIẾP XÚC NGHỀ NGHIỆP VỚI TRINITROTOLUENE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - NĂM 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ÐẠO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN KIÊN CƢỜNG YỄN KIÊN NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ GIẢI ĐỘC KHÔNG ĐẶC HIỆU CỦA LIỆU PHÁP HUBBARD Ở NGƢỜI TIẾP XÚC NGHỀ NGHIỆP VỚI TRINITROTOLUENE Chuyên ngành: Y học Dự phòng Mã số: 9720163 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học 1. Nguyễn Phúc Thái 2. Đỗ Phƣơng Hƣờng HÀ NỘI - NĂM 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.

Tác giả luận án Nguyễn Kiên Cƣờng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các hình Danh mục các biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Động học TNT. Cấu trúc và tính chất hoá lý của TNT:.

Độc tính của TNT. Hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ TNT. Tổn thƣơng cơ thể do tiếp xúc TNT nghề nghiệp. Tổn thƣơng máu và cơ quan tạo máu.

Tổn thƣơng gan. Tổn thƣơng hệ thống thần kinh. Tổn thƣơng đƣờng tiêu hóa. Tổn thƣơng khác.

Một số vấn đề về gốc tự do và cơ chế sinh gốc tự do của TNT.1 Khái niệm gốc tự do. Sự hình thành gốc tự do trong cơ thể. Hệ thống chống oxy hóa trong cơ thể. Cơ chế sinh gốc tự do của TNT.

Một số phƣơng pháp dự phòng và điều trị nhiễm độc TNT nghề nghiệp hiện nay đang áp dụng ở Việt Nam:. 21 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Giải độc và các phƣơng pháp điều trị giải độc. Các pha của quá trình giải độc.

Các phƣơng pháp giải độc. Giải độc không đặc hiệu theo nguyên lý của Hubbard. Cơ sở khoa học và nội dung chính của giải độc không đặc hiệu theo nguyên lý của Hubbard. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nƣớc về ứng dụng liệu pháp Hubbard trong điều trị giải độc không đặc hiệu.

34 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn vào nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Thời gian, địa điểm nghiên cứu. Vật liệu dùng trong nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Phƣơng pháp chọn mẫu. Các bƣớc tiến hành quy trình điều trị giải độc không đặc hiệu bằng liệu pháp Hubbard. Các chỉ tiêu nghiên cứu.

Phƣơng pháp thu thập số liệu. Thu thập số liệu đánh giá các chỉ tiêu lâm sàng. Thu thập số liệu đánh giá các chỉ tiêu cận lâm sàng. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.

Phân tích và xử lý số liệu. 56 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu theo phân bố giới tính.

Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu theo phân bố tuổi đời. Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu theo phân bố tuổi nghề. Kết quả nghiên cứu hiệu quả giải độc không đặc hiệu của liệu pháp Hubbard qua sự biến đổi tình trạng sức khỏe. Tỷ lệ một số triệu chứng trƣớc và sau điều trị theo giới tính.

Kết quả nghiên cứu về biến đổi tình trạng thể lực. Hiệu quả điều trị với các triệu chứng tim mạch. Hiệu quả điều trị với các triệu chứng về tiêu hóa. Hiệu quả điều trị với các triệu chứng của hệ thần kinh.

Hiệu quả điều trị với các triệu chứng cơ xƣơng khớp. Cải thiện chất lƣợng giấc ngủ sau điều trị. Cải thiện chất lƣợng cuộc sống sau điều trị. Đánh giá hiệu quả điều trị qua sự biến đổi các chỉ tiêu xét nghiệm cận lâm sàng:.

Biến đổi một số chỉ tiêu xét nghiệm huyết học sau điều trị. Biến đổi một số chỉ tiêu xét nghiệm hóa sinh máu sau điều trị. Hiệu quả điều trị đối với đào thải TNT. Hiệu quả chống gốc tự do và tình trạng stress oxi hoá.

Hiệu quả kích thích tạo máu qua sự thay đổi của Erythropietin và Erythropoietin Receptor. Hiệu quả tăng cƣờng miễn dịch qua sự biến đổi của IFNγ. Tác dụng không mong muốn xuất hiện trong quá trình điều trị. Đề xuất phác đồ điều trị giải độc không đặc hiệu cho ngƣời tiếp xúc TNT bằng liệu pháp Hubbard.

86 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Khả năng ứng dụng phƣơng pháp Hubbard trong điều trị giải độc cho ngƣời tiếp xúc TNT nghề nghiệp. Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu:.

Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu theo phân bố giới tính, tuổi đời. Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu theo phân bố tuổi nghề. Kết quả nghiên cứu hiệu quả giải độc không đặc hiệu của liệu pháp Hubbard qua sự biến đổi tình trạng sức khỏe. Tỷ lệ một số triệu chứng trƣớc và sau điều trị theo phân bố giới tính.

Kết quả nghiên cứu về biến đổi tình trạng thể lực sau điều trị. Hiệu quả điều trị với các triệu chứng tim mạch. Hiệu quả điều trị với các triệu chứng về tiêu hóa. Hiệu quả điều trị với các triệu chứng thần kinh.

Hiệu quả điều trị với các triệu chứng cơ xƣơng khớp. Cải thiện chất lƣợng giấc ngủ sau điều trị. Hiệu quả điều trị đánh giá qua thay đổi chất lƣợng cuộc sống. Đánh giá hiệu quả điều trị qua sự thay đổi các chỉ tiêu cận lâm sàng.

Biến đổi một số chỉ tiêu xét nghiệm huyết học sau điều trị. Biến đổi một số chỉ tiêu hóa sinh máu trƣớc và sau điều trị. Hiệu quả điều trị đối với sự đào thải TNT. Hiệu quả chống gốc tự do và ngăn ngừa tình trạng stress oxi hoá.

Đánh giá hiệu quả điều trị qua sự thay đổi các yếu tố kích thích tạo máu EPO và EPOR. Hiệu quả tăng cƣờng miễn dịch đánh giá qua sự thay đổi IFNγ. Tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị. Những hạn chế trong nghiên cứu và đóng góp của luận án.

128 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Những hạn chế trong nghiên cứu. Những đóng góp của luận án. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

133 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 134 PHỤ LỤC Danh sách công nhân tham gia nghiên cứu Phiếu điều tra Bệnh án nghiên cứu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Phần viết đầy đủ ADNT 4-amino-2,6-dini-trotoluene AST Aspartate aminotransferase ALT Alanine aminotransferase BC Bạch cầu BMI Body Max Index CS Cộng sự CPK Creatin Phospho Kinase CYP450 Cytochrom P450 DDE Dichloro diphenyldichloro ethylene EDTA Ethylen Diamin Tetra Acetat ELISA Enzyme Linked Immunosorbent Assay EPO Erythropoietin EPOR Erythropoietin Receptor GGT Gamma-glutamyl transferase GPx Glutathione peroxidase GSH Glutathion HA Huyết áp HADNT 4-hydroxyamino-2,6-dinitrotoluene Hb Hemoglobin HC Hồng cầu HCT Hematocrit HDL-C High Density Lipoprotein-Cholesterol HPR Horseradish Peroxidase LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Viết tắt Phần viết đầy đủ HST Huyết sắc tố IFNγ Interferon gamma JAK2 Janus Kinase 2 LDL-C Low Density Lipoprotein-Cholesterol LD50 Lethal Dose 50 hay còn gọi là liều chết 50 MDA Malondialdehyde NADPH Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate OD Mật độ quang PBB Polybrominated biphenyls PCB Polycholorinated biphenyls PGD2 Prostagladin D2 PSQI Pittsburg Quality Index RLTKTV Rối loạn thần kinh thực vật ROS Reactive Oxygen Spicies SNTK Suy nhƣợc thần kinh SGPT Serum Glutamate Pyruvate Transaminase SOD Superoxide dismutase SPSS Statistical Package for the Social Sciences TAS Total antioxidant status TC Tiểu cầu TNT Trinitrotoluen TCDD Tetrachlorodibenzo-p-dioxin WHO Tổ chức y tế thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Cải thiện chất lƣợng cuộc sống sau điều trị giải độc không đặc 32 hiệu bằng phƣơng pháp xông hơi 1.2 Liều dùng niacin và các vitamin trong điều trị giải độc không 34 đặc hiệu theo Hubbard 2.1 Các vitamin và khoáng chất dùng trong nghiên cứu 40 2.2 Liều lƣợng niacin và các vitamin dùng hàng ngày trong điều trị 43 giải độc không đặc hiệu ứng dụng nguyên lý Hubbard 2.3 Chất lƣợng cuộc sống theo 8 lĩnh vực và các câu hỏi tƣơng ứng 49 2.4 Giá trị tham chiếu một số chỉ số huyết học 51 2.5 Giá trị tham chiếu một số chỉ số hóa sinh máu 51 3.1 Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu theo phân bố giới tính 57 3.2 Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu theo phân bố tuổi đời.3 Phân bố đối tƣợng nghiên cứu theo tuổi nghề 58 3.4 Tỷ lệ một số triệu chứng trƣớc điều trị theo phân bố giới tính 58 3.5 Tỷ lệ một số triệu chứng sau điều trị theo phân bố giới tính 59 3.6 Thay đổi cân nặng trƣớc và sau điều trị 60 3.7 Thay đổi chỉ số BMI trƣớc và sau điều trị 61 3.8 Hiệu quả điều trị với triệu chứng mệt mỏi 62 3.9 Hiệu quả điều trị cải thiện tình trạng uể oải sau khi thức dậy 62 3.10 Thay đổi huyết áp tâm thu trƣớc và sau điều trị 64 3.11 Thay đổi huyết áp tâm trƣơng trƣớc và sau điều trị 65 3.12 Thay đổi tần số mạch trƣớc và sau điều trị 65 3.13 Hiệu quả điều trị cải thiện triệu chứng đầy bụng 66 3.14 Hiệu quả điều trị cải thiện triệu chứng ăn kém ngon 67 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Bảng Tên bảng Trang 3.15 Hiệu quả điều trị với triệu chứng táo bón 67 3.16 Hiệu quả điều trị với triệu chứng buồn nôn 68 3.17 Hiệu quả điều trị đối với triệu chứng nhức đầu 69 3.18 Hiệu quả điều trị đối với triệu chứng chóng mặt 70 3.19 Hiệu quả điều trị với biểu hiện khó tập trung 70 3.20 Hiệu quả điều trị với biểu hiện trí nhớ giảm 71 3.21 Hiệu quả can thiệp với triệu chứng khó ngủ 71 3.22 Hiệu quả điều trị với triệu chứng ngủ chập chờn 72 3.23 Hiệu quả điều trị với triệu tình trạng mất ngủ cuối giấc 72 3.2 Hiệu quả điều trị với triệu chứng đau mỏi khớp 74 4 3.2 Hiệu quả điều trị với triệu chứng đau mỏi lƣng 74 5 3.26 Hiệu quả điều trị với triệu chứng nhức mỏi cơ bắp 75 3.27 Cải thiện chất lƣợng giấc ngủ sau điều trị qua điểm Pittsburgh 75 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Kiên Cường (2019). Hiệu quả liệu pháp Hubbard giải độc TNT cho người tiếp xúc nghề nghiệp [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-hieu-qua-giai-doc-khong-dac-hieu-lieu-phap-hubbard-tiep-xuc-tnt

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả liệu pháp Hubbard giải độc TNT cho người tiếp xúc nghề nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu hiệu quả giải độc không đặc hiệu của liệu pháp hubbard ở người tiếp xúc nghề nghiệp với trinitrotoluene. Xem tóm

Luận án "Hiệu quả liệu pháp Hubbard giải độc TNT cho người tiếp xúc nghề nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Hiệu quả liệu pháp Hubbard giải độc TNT cho người tiếp xúc nghề nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả liệu pháp Hubbard giải độc TNT cho người tiếp xúc nghề nghiệp" thuộc chuyên ngành Y học Dự phòng. Danh mục: Y Học.

Luận án "Hiệu quả liệu pháp Hubbard giải độc TNT cho người tiếp xúc nghề nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả liệu pháp Hubbard giải độc TNT cho người tiếp xúc nghề nghiệp" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả liệu pháp Hubbard giải độc TNT cho người tiếp xúc nghề nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter