Luận án: Hiệu quả điều trị và dự phòng nhồi máu não của Aspirin kết hợp Cilostazol

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả điều trị và dự phòng nhồi máu não của aspirin kết hợp cilostazol.

Chuyên ngành
Thần kinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Aspirin kết hợp cilostazol điều trị nhồi máu não
Số trang:
170 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Thần kinh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Aspirin kết hợp cilostazol điều trị nhồi máu não

Nhồi máu não là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật vĩnh viễn trên toàn thế giới. Bệnh lý này xảy ra khi mạch máu nuôi não bị tắc nghẽn. Việc điều trị pha cấp và ngăn ngừa biến cố đòi hỏi các can thiệp y khoa kịp thời. Sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu đóng vai trò then chốt trong kiểm soát bệnh. Nghiên cứu phối hợp aspirin cùng cilostazol đem lại bước tiến vượt bậc trong thực hành thần kinh học. Sự kết hợp này gia tăng hiệu quả bảo vệ tế bào não. Phác đồ đồng thời giảm thiểu tổn thương thứ phát do thiếu máu cục bộ. Người bệnh được sử dụng thuốc đúng cách đạt tỷ lệ hồi phục chức năng vận động rất khả quan. Đây là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.

1.1. Tổng quan đột quỵ thiếu máu não cục bộ và gánh nặng bệnh tật

Đột quỵ thiếu máu não cục bộ chiếm phần lớn các ca đột quỵ hiện nay. Căn nguyên phổ biến bắt nguồn từ mảng xơ vữa gây hẹp tắc lòng mạch. Tình trạng thiếu oxy và dưỡng chất khiến mô não hoại tử nhanh chóng. Người bệnh đối mặt nguy cơ liệt nửa người, mất ngôn ngữ và suy giảm nhận thức. Chi phí chăm sóc y tế tạo gánh nặng lớn cho gia đình và xã hội. Việc phát hiện sớm triệu chứng giúp mở rộng cửa sổ điều trị hiệu quả. Ứng dụng sớm các biện pháp tái tưới máu và bảo vệ thần kinh giữ vai trò quyết định. Kiểm soát tổn thương não ban đầu là nền tảng cho quá trình phục hồi lâu dài. Các nghiên cứu hiện đại liên tục tìm kiếm phác đồ dùng thuốc an toàn và hiệu quả hơn.

1.2. Nhu cầu tối ưu hóa liệu pháp kháng tiểu cầu kép DAPT

Liệu pháp kháng tiểu cầu kép (DAPT) là tiêu chuẩn vàng trong giai đoạn cấp của nhồi máu não. Đơn trị liệu truyền thống đôi khi không đủ mạnh để ngăn chặn huyết khối mới. Sự kết hợp hai nhóm thuốc khác cơ chế mang lại tác dụng hiệp đồng rõ rệt. Tuy nhiên, nguy cơ xuất huyết là trở ngại lớn của các phác đồ DAPT cổ điển. Cilostazol kết hợp aspirin mang lại giải pháp cân bằng giữa hiệu quả và độ an toàn. Phác đồ này ức chế tiểu cầu mạnh mẽ nhưng không làm tăng biến cố chảy máu nghiêm trọng. Việc tối ưu hóa chỉ định DAPT giúp cá thể hóa điều trị cho từng đối tượng bệnh nhân. Đây là hướng đi đầy triển vọng trong chuyên ngành mạch máu não.

II. Cơ chế tác dụng kép của aspirin cùng với cilostazol

Hiệu quả vượt trội của phác đồ đến từ sự phối hợp hai cơ chế dược lý riêng biệt. Aspirin và cilostazol tác động lên các con đường hoạt hóa tiểu cầu khác nhau. Sự cộng hưởng này ngăn chặn quá trình kết tụ tiểu cầu đa tầng. Lưu lượng tuần hoàn tại vùng tranh tối tranh sáng được duy trì ổn định. Thuốc còn cải thiện chức năng nội mô và bảo vệ cấu trúc mạch máu não. Các phản ứng viêm tại thành mạch giảm đi rõ rệt trong quá trình điều trị. Sự kết hợp giúp giảm liều lượng cần thiết của từng hoạt chất. Điều này hạn chế tối đa các tác dụng phụ không mong muốn trên đường tiêu hóa và toàn thân.

2.1. Cơ chế ức chế cyclooxygenase COX 1 của aspirin

Aspirin hoạt động thông qua cơ chế ức chế cyclooxygenase (COX-1) không thuận nghịch. Quá trình này chặn đứng sự tổng hợp thromboxane A2 từ acid arachidonic. Thromboxane A2 vốn là chất gây co mạch mạnh và kích hoạt ngưng tập tiểu cầu. Khi nồng độ chất này sụt giảm, tiểu cầu mất khả năng kết dính vào mảng xơ vữa tổn thương. Tác dụng kháng đông của aspirin xuất hiện nhanh chóng sau khi uống. Thuốc giữ vai trò nền tảng trong dự phòng huyết khối tắc mạch suốt nhiều thập kỷ. Khả năng bất hoạt tiểu cầu kéo dài suốt vòng đời của tế bào giúp kiểm soát nguy cơ tắc mạch liên tục. Đây là mắt xích cơ bản trong mọi phác đồ chống huyết khối.

2.2. Cơ chế ức chế phosphodiesterase 3 PDE3 và giãn mạch não của cilostazol

Cilostazol phát huy tác dụng nhờ ức chế phosphodiesterase 3 (PDE3) có chọn lọc. Enzym này bị ức chế làm tăng nồng độ cyclic AMP (cAMP) trong tiểu cầu và tế bào cơ trơn mạch máu. Nồng độ cAMP cao vừa ngăn ngưng tập tiểu cầu, vừa kích thích giãn mạch não hiệu quả. Khả năng giãn mạch giúp cải thiện tưới máu tại các vùng não bị thiếu máu cục bộ. Ngoài ra, cilostazol còn ức chế sự tăng sinh tế bào cơ trơn thành mạch. Thuốc bảo vệ lớp tế bào nội mô khỏi stress oxy hóa và giảm viêm mạch máu. Nhờ đó, cilostazol hỗ trợ tái tạo tuần hoàn bàng hệ và bảo tồn chức năng thần kinh sau tổn thương.

III. Hiệu quả cải thiện lâm sàng sau cơn nhồi máu não cấp

Nghiên cứu lâm sàng chứng minh phác đồ kết hợp thúc đẩy hồi phục thần kinh nhanh chóng. Người bệnh dùng phối hợp thuốc ghi nhận sự tiến triển tích cực sau các mốc thời gian. Các triệu chứng liệt, rối loạn cảm giác và ngôn ngữ thuyên giảm rõ rệt. Quá trình điều trị 6 tháng cho thấy sự cải thiện bền vững về thể lực. Tỷ lệ phục hồi vận động vượt trội hơn hẳn so với các nhóm dùng đơn trị liệu. Tình trạng huyết động não duy trì ở mức ổn định trong suốt đợt theo dõi. Sự tiến triển lâm sàng tốt giúp rút ngắn thời gian nằm viện của người bệnh. Chi phí điều trị tổng thể nhờ đó giảm đi đáng kể.

3.1. Đánh giá hồi phục chức năng vận động qua thang điểm NIHSS

Thang điểm NIHSS là công cụ chuẩn mực để đánh giá mức độ khiếm khuyết thần kinh. Tại thời điểm nhập viện, điểm số phản ánh mức độ tổn thương cấp tính của nhu mô não. Sau khi điều trị bằng phác đồ kết hợp, điểm NIHSS giảm nhanh qua từng tuần. Sự cải thiện sức cơ tay và chân thể hiện rõ rệt tại thời điểm xuất viện. Khi theo dõi đến tháng thứ 6, điểm số thần kinh tiếp tục giảm sâu. Kết quả này chứng minh khả năng phục hồi liên tục của hệ thần kinh trung ương. Người bệnh lấy lại khả năng vận động chủ động và phối hợp động tác tốt hơn. Điểm số NIHSS thấp dự báo tiên lượng sống khỏe mạnh lâu dài.

3.2. Cải thiện mức độ tàn phế độc lập qua thang điểm mRS

Thang điểm Rankin cải biên (mRS) đo lường mức độ tàn tật và sự độc lập trong sinh hoạt. Mục tiêu điều trị là đưa điểm mRS về mức từ 0 đến 2 sau 6 tháng. Phác đồ aspirin kết hợp cilostazol giúp gia tăng đáng kể tỷ lệ bệnh nhân đạt mốc này. Người bệnh có thể tự thực hiện các hoạt động cá nhân hàng ngày mà không cần trợ giúp. Tỷ lệ người tàn phế nặng hoặc phải phụ thuộc hoàn toàn giảm rõ rệt. Sự hồi phục chức năng toàn diện giúp người bệnh sớm tái hòa nhập cộng đồng. Đây là chỉ số quan trọng khẳng định hiệu quả thực chất của phương pháp can thiệp nội khoa.

IV. Vai trò dự phòng tái phát nhồi máu não và hẹp mạch máu

Dự phòng biến cố mạch máu tái phát là mục tiêu sống còn sau cơn đột quỵ. Nguy cơ tắc mạch lần hai luôn tiềm ẩn do sự tiến triển của xơ vữa. Phác đồ kết hợp giúp ổn định mảng xơ vữa và cải thiện thành mạch. Tỷ lệ tái phát biến cố thiếu máu não giảm đi rõ rệt trong 6 tháng điều trị. Các chỉ số lưu thông dòng máu qua siêu âm và MRI đều chuyển biến tích cực. Lớp nội trung mạc mạch máu giảm độ dày và bớt xơ cứng. Phương pháp này bảo vệ toàn diện hệ thống mạch máu nuôi não. Sự ổn định lòng mạch ngăn ngừa triệt để các biến chứng tắc nghẽn tái diễn.

4.1. Dự phòng thứ phát đột quỵ và cơn thiếu máu não thoáng qua TIA

Dự phòng thứ phát đột quỵ cần được tiến hành liên tục và nghiêm ngặt. Những người có tiền sử cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) có nguy cơ nhồi máu não rất cao. Liệu pháp kết hợp hai hoạt chất tạo hàng rào bảo vệ vững chắc chống lại huyết khối. Tỷ lệ xuất hiện các đợt TIA tái phát trong thời gian theo dõi giảm xuống mức tối thiểu. Phác đồ này ngăn chặn kịp thời sự hình thành cục máu đông mới từ các ổ loét xơ vữa. Người bệnh duy trì điều trị đạt tỷ lệ sống sót không biến cố cao hơn. Đây là chiến lược y khoa hiệu quả nhằm chặn đứng chuỗi biến cố tim mạch nguy hiểm.

4.2. Kiểm soát tiến triển hẹp xơ vữa động mạch cảnh và hẹp động mạch nội sọ ICAS

Tình trạng hẹp xơ vữa động mạch cảnh và hẹp động mạch nội sọ (ICAS) là nguyên nhân gây tắc mạch dai dẳng. Đánh giá qua siêu âm Doppler và chụp MRI cho thấy sự thay đổi tích cực của lòng mạch. Thuốc làm chậm quá trình dày lên của lớp nội trung mạc động mạch cảnh. Mức độ hẹp tại các nhánh động mạch nội sọ chính được kiểm soát và không tiến triển xấu hơn. Cilostazol ức chế phản ứng tăng sinh tế bào nội mô, hạn chế tái hẹp lòng mạch. Lưu lượng tưới máu não xa được bảo tồn nguyên vẹn. Việc kiểm soát tốt tổn thương thành mạch giúp duy trì huyết động não ổn định lâu dài.

V. Độ an toàn khi kết hợp thuốc dự phòng nhồi máu não này

Độ an toàn của thuốc là yếu tố quyết định sự tuân thủ điều trị của người bệnh. Việc kết hợp thuốc chống kết tập tiểu cầu luôn đòi hỏi giám sát chặt chẽ nguy cơ chảy máu. Các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận phác đồ này có độ dung nạp rất tốt. Tỷ lệ gặp biến cố bất lợi nghiêm trọng duy trì ở mức rất thấp. Các tác dụng phụ nhẹ như đau đầu hoặc đánh trống ngực thường thoáng qua và tự hết. Người bệnh không cần ngưng thuốc đột ngột trong đa số trường hợp. Đội ngũ y tế có thể yên tâm áp dụng phác đồ trong thực hành nội khoa thần kinh.

5.1. Đánh giá tỷ lệ biến cố xuất huyết nội sọ và tiêu hóa

Biến chứng xuất huyết nội sọ và loét dạ dày chảy máu là nỗi lo lớn nhất khi dùng thuốc chống đông. Tuy nhiên, cilostazol có cơ chế bảo vệ nội mô độc đáo và không làm tăng thời gian chảy máu quá mức. Tỷ lệ xuất huyết tiêu hóa ở nhóm kết hợp tương đương với các phác đồ đơn trị liệu thông thường. Không ghi nhận sự gia tăng có ý nghĩa thống kê về các ca xuất huyết não đe dọa tính mạng. Việc theo dõi công thức máu và chức năng đông máu định kỳ giúp đảm bảo an toàn tuyệt đối. Hồ sơ an toàn vượt trội giúp phác đồ phù hợp cho điều trị duy trì lâu dài.

5.2. Hướng dẫn áp dụng an toàn thuốc chống kết tập tiểu cầu trên lâm sàng

Bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố nguy cơ trước khi khởi động phác đồ. Việc phân loại mức độ đột quỵ và tầm soát nguy cơ xuất huyết là bắt buộc. Thuốc chống kết tập tiểu cầu nên được uống đều đặn sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày. Trong những tuần đầu tiên, người bệnh cần được theo dõi sát nhịp tim và huyết áp. Bất kỳ dấu hiệu xuất huyết dưới da hay rối loạn tiêu hóa nào cũng cần được thăm khám kịp thời. Sự phối hợp chặt chẽ giữa thầy thuốc và người bệnh đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu. Tuân thủ phác đồ chuẩn giúp ngăn ngừa tái phát đột quỵ an toàn và bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH VẼ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Khái niệm đột quỵ não
1.2. Những đặc điểm chính về giải phẫu và sinh lý tuần hoàn não
1.2.1. Những đặc điểm chính về giải phẫu các động mạch não
1.2.2. Một số đặc điểm về sinh lý tuần hoàn não
1.2.3. Sinh lý bệnh thiếu máu não cục bộ
1.3. Hẹp xơ vữa động mạch não
1.3.1. Cấu tạo thành động mạch
1.3.2. Xơ vữa động mạch
1.3.3. Các phương pháp chẩn đoán hẹp xơ vữa động mạch não
1.3.4. Tiến triển của hẹp động mạch não trên phim cộng hưởng từ sọ não
1.3.5. Độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh
1.4. Điều trị đột quỵ nhồi máu não
1.4.1. Những cơ sở chính về mặt lý thuyết cho điều trị đột quỵ não
1.4.2. Điều trị tổng hợp, toàn diện
1.4.3. Điều trị đặc hiệu
1.4.4. Điều trị và dự phòng các biến chứng
1.4.5. Chăm sóc, nuôi dưỡng, tập phục hồi chức năng
1.4.6. Điều trị dự phòng cấp II
1.5. Một số nghiên cứu về điều trị cilostazol
1.5.1. Các nghiên cứu điều trị cilostazol trong dự phòng cấp II
1.5.2. Các nghiên cứu về điều trị trong giai đoạn cấp
1.6. Một số nghiên cứu về xơ vữa động mạch
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Tiến hành thu nhận bệnh nhân
2.2.2. Các tiêu chí đánh giá và theo dõi
2.2.2.1. Đánh giá hiệu quả điều trị, tái phát đột quỵ não, chảy máu và các tác dụng không mong muốn
2.2.2.2. Đánh giá tình trạng mạch cấp máu cho não
2.2.3. Phương tiện nghiên cứu
2.2.4. Phương pháp thống kê
2.3. Nội dung nghiên cứu
2.3.1. Đánh giá hiệu quả điều trị, dự phòng tái phát nhồi máu não, mức độ an toàn của aspirin kết hợp với cilostazol
2.3.2. Đánh giá thay đổi độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh hai bên, mức độ hẹp động mạch não trước và sau điều trị
2.4. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ
3.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm tuổi và giới tính
3.1.2. Đặc điểm tiền sử
3.1.3. Đặc điểm lâm sàng
3.1.4. Đặc điểm cận lâm sàng
3.2. Đánh giá hiệu quả điều trị, dự phòng tái phát nhồi máu não, mức độ an toàn của aspirin kết hợp với cilostazol
3.2.1. Cải thiện thang điểm NIHSS
3.2.2. Cải thiện thang điểm sức cơ
3.2.3. Cải thiện thang điểm mRS
3.2.4. Đánh giá tái phát đột quỵ, biến cố chảy máu và các tác dụng không mong muốn
3.3. Đánh giá sự thay đổi của độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh hai bên, mức độ hẹp động mạch não trước và sau điều trị
3.3.1. Đánh giá sự thay đổi hẹp, tắc mạch nội sọ
3.3.2. Đánh giá sự thay đổi hẹp, tắc mạch ngoài sọ
3.3.3. So sánh sự tiến triển của độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh
3.3.4. Đánh giá sự thay đổi các chỉ số lipid máu
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm tuổi và giới tính
4.1.2. Đặc điểm tiền sử
4.1.3. Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu
4.1.4. Các đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu
4.2. Đánh giá hiệu quả điều trị và dự phòng tái phát nhồi máu não, mức độ an toàn của aspirin kết hợp với cilostazol
4.2.1. Cải thiện thang điểm NIHSS
4.2.2. Cải thiện thang điểm sức cơ
4.2.3. Cải thiện mức độ khuyết tật qua thang điểm mRS
4.2.4. Đánh giá mức độ an toàn
4.2.5. Đánh giá khả năng dự phòng tái phát đột quỵ
4.3. Đánh giá thay đổi độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh hai bên, mức độ hẹp động mạch não trước và sau điều trị
4.3.1. Đánh giá sự thay đổi trên hẹp tắc mạch nội sọ
4.3.2. Đánh giá sự thay đổi trên hẹp tắc mạch ngoài sọ
4.3.3. Đánh giá sự tiến triển độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh
4.3.4. Đánh giá sự thay đổi các chỉ số lipid máu
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: Thang điểm đột quỵ của viện sức khỏe quốc gia (NIHSS)
PHỤ LỤC 2: Thang điểm Glasgow
PHỤ LỤC 3: Bảng phân độ sức cơ
PHỤ LỤC 4: Thang điểm Rankin cải biên (mRS)
PHỤ LỤC 5: Bệnh án nghiên cứu
DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả điều trị và dự phòng nhồi máu não của aspirin kết hợp cilostazol

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN THỊ THANH MAI NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ DỰ PHÒNG NHỒI MÁU NÃO CỦA ASPIRIN KẾT HỢP CILOSTAZOL LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hà Nội – 2022 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN THỊ THANH MAI NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ DỰ PHÒNG NHỒI MÁU NÃO CỦA ASPIRIN KẾT HỢP CILOSTAZOL Chuyên ngành: Thần kinh Mã số: 62720147 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Văn Thông 2. TS Nguyễn Hồng Quân Hà Nội – 2022 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh Mai viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 (C+A) (Cilostazol+Aspirin) 2 ACA (Anterior cerebral artery) Động mạch não trước 3 ADP Adenosine Diphosphat 4 AHA (American Heart Association) Hiệp hội tim mạch Hoa Kỳ 5 AMP Adenosine Monophosphat 6 ATP Adenosine Triphosphat 7 BA (Basilar artery) Động mạch thân nền 8 BN Bệnh nhân 9 CT (Computed tomography) Chụp cắt lớp vi tính 10 CTA (Computed tomography Chụp cắt lớp mạch máu angiography) 11 DSA (Digital subtraction Chụp mạch não số hóa xóa nền angiography) 12 ĐMC Động mạch cảnh 13 ICA (Internal carotid artery) Động mạch cảnh trong 14 MCA (Middle cerebral artery) Động mạch não giữa 15 MRI (Magnetic resonance imaging) Chụp cộng hưởng từ 16 MRA TOF (Magnetic resonance Chụp cộng hưởng từ mạch angiography Time of flight) 17 mRS (Modified Rankin Scale) Điểm Rankin cải biên 18 NIHSS (National institutes of health Thang điểm đột quỵ não của stroke scale) Viện sức khỏe và tai biến mạch não Hoa Kỳ 19 NMN Nh i máu não 20 PCA (Posterior cerebral artery) Động mạch não sau i 21 PET/CT (Positron emission Chụp cắt lớp phát xạ positron tomography/Computed tomography) 22 RF (Radio frequency) Sóng điện từ 24 SD (Standard deviation) Độ lệch chuẩn 25 TCD (Transcranial Doppler) Siêu âm Doppler xuyên sọ 26 Cơn thiếu máu não cục ộ TIA (Transient ischemic attack) thoáng qua 27 VA (Vertebral artery) Động mạch đốt sống 28 Thuốc chống đông kháng VKA (Vitamin k antagonist) vitamin k 29 WHO (World health organization) Tổ chức y tế thế giới 30 XVĐM Xơ vữa động mạch x DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

Đặc điểm tuổi bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm giới bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm tiền sử trước khi nhập viện. Tiền sử điều trị dự phòng.

Các dấu hiệu lâm sàng khi nhập viện. Các dấu hiệu sinh t n khi nhập viện. Điểm Glasgow khi nhập viện. Điểm NIHSS khi nhập viện.

Đặc điểm sức cơ khi nhập viện. Đặc điểm các thành phần công thức máu, đông máu. Các thành phần lipid máu của bệnh nhân. Các xét nghiệm đường máu và HbA1c.

Đặc điểm siêu âm Doppler mạch cảnh bên phải khi vào viện. Đặc điểm siêu âm Doppler mạch cảnh trái khi vào viện. Đặc điểm hẹp tắc động mạch trên phim MRI sọ não khi vào viện 71 Bảng 3. Số lượng mạch hẹp trên MRI và trên siêu âm Doppler mạch cảnh.

Cải thiện điểm NIHSS tại thời điểm vào viện và khi ra viện. Cải thiện điểm NIHSS tại thời điểm 6 tháng so với thời điểm vào viện. Cải thiện sức cơ tại thời điểm ra viện so với sức cơ tại thời điểm vào viện. Cải thiện sức cơ khi vào viện và sau 6 tháng.

So sánh điểm mRS tại thời điểm 6 tháng ra viện. Tỷ lệ tái phát đột quỵ, chảy máu và các tác dụng không mong muốn. Đánh giá sự thay đổi mức độ hẹp, tắc mạch nội sọ trên phim MRI. Đánh giá sự thay đổi số lượng vị trí hẹp, tắc mạch nội sọ trên MRI87 Bảng 3.

Đánh giá sự thay đổi mức độ hẹp, tắc mạch ngoài sọ trên siêu âm Doppler mạch cảnh phải. Đánh giá sự thay đổi mức độ hẹp, tắc mạch ngoài sọ trên siêu âm Doppler mạch cảnh trái. Đánh giá sự thay đổi số lượng vị trí hẹp, tắc mạch ngoài sọ trên siêu âm Doppler mạch cảnh phải. Đánh giá sự thay đổi số lượng vị trí hẹp, tắc mạch ngoài sọ trên siêu âm Doppler mạch cảnh trái.

So sánh sự thay đổi độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh trái giữa thời điểm tháng thứ 6 và thời điểm nhập viện. So sánh sự thay đổi trung vị, trung ình độ dày lớp nội trung mạc. So sánh sự thay đổi độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh phải giữa thời điểm tháng thứ 6 và thời điểm nhập viện. So sánh sự thay đổi trung ình độ dày lớp nội trung mạc.

Đánh giá sự thay đổi chỉ số lipid máu giữa thời điểm tháng thứ 6 và thời điểm nhập viện. 93 xii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đ 3. Biểu đ thay đổi điểm NIHSS ở 2 nhóm nghiên cứu. Cải thiện thang điểm sức cơ tay.

Cải thiện thang điểm sức cơ chân. Cải thiện thang điểm mRS. Biểu đ Kaplan Meier đối với tái phát đột quỵ. Biểu đ Kaplan Meier đối với biến cố chảy máu.

Biểu đ Kaplan Meier đối với tác dụng không mong muốn. So sánh sự thay đổi độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh sau 6 tháng và thời điểm nhập viện. 90 xiii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Cơ chế thiếu máu não cục bộ.

Cấu tạo thành động mạch. Quá trình hình thành xơ vữa động mạch. Hình ảnh siêu âm mạch cảnh ình thường (A) và hẹp (B). Hình ảnh tắc mạch trên phim chụp MRA.

Hình ảnh hẹp 90% động mạch não giữa bên phải trên DSA. Cơ chế tác động của các thuốc chống ngưng tập tiểu cầu. Cấu trúc hóa học của cilostazol. Cơ chế tác dụng của cilostazol.

MRA TOF động mạch cảnh trong(ICA), động mạch não trước (ACA), động mạch não giữa (MCA).2 MRA TOF động mạch đốt sống (V4), động mạch thân nền (BA), động mạch não sau (PCA). Phương pháp tính tỷ lệ hẹp theo WASID. Phương pháp tính tỷ lệ hẹp theo NASCET. Vị trí đo độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh.

Máy chụp cộng hưởng từ. Máy siêu âm Doppler. Hình ảnh tắc động mạch não sau phải lúc vào viện (BN Lê Quang H). Hình ảnh tắc động mạch não giữa đoạn M2 (BN Nguyễn Thị N).

Hình ảnh hẹp nặng động mạch thân nền (bệnh nhân Trịnh Đức V). Hình ảnh hẹp động mạch não sau phải sau 6 tháng (BN Lê Quang H) .Hình hẹp nặng ĐM đốt sống phải lúc vào viện BN Trần Văn T. Hình hẹp vừa ĐM đốt sống phải sau 6 tháng BN Trần Văn T. Hình ảnh siêu âm Doppler mạch cảnh khi vào viện và sau 6 tháng (BN Trần Văn Ch).

88 xiv MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH VẼ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Khái niệm đột quỵ não. Những đặc điểm chính về giải phẫu và sinh lý tuần hoàn não.

Những đặc điểm chính về giải phẫu các động mạch não. Một số đặc điểm về sinh lý tuần hoàn não. Sinh lý bệnh thiếu máu não cục bộ. Hẹp xơ vữa động mạch não.

Cấu tạo thành động mạch. Xơ vữa động mạch. Các phương pháp chẩn đoán hẹp xơ vữa động mạch não. Tiến triển của hẹp động mạch não trên phim cộng hưởng từ sọ não.

Độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh. Điều trị đột quỵ nhồi máu não. Những cơ sở chính về mặt lý thuyết cho điều trị đột quỵ não. Điều trị tổng hợp, toàn diện.

Điều trị đặc hiệu. Điều trị và dự phòng các biến chứng. Chăm sóc, nuôi dưỡng, tập phục hồi chức năng. Điều trị dự phòng cấp II.

Một số nghiên cứu về điều trị cilostazol. Các nghiên cứu điều trị cilostazol trong dự phòng cấp II. Các nghiên cứu về điều trị trong giai đoạn cấp. Một số nghiên cứu về xơ vữa động mạch.

41 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Tiến hành thu nhận bệnh nhân. Các tiêu chí đánh giá và theo dõi.

Đánh giá hiệu quả điều trị, tái phát đột quỵ não, chảy máu và các xiv tác dụng không mong muốn. Đánh giá tình trạng mạch cấp máu cho não. Phương tiện nghiên cứu. Phương pháp thống kê.

Nội dung nghiên cứu. Đánh giá hiệu quả điều trị, dự phòng tái phát nhồi máu não, mức độ an toàn của aspirin kết hợp với cilostazol. Đánh giá thay đổi độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh hai bên, mức độ hẹp động mạch não trước và sau điều trị. Đạo đức nghiên cứu.

61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm tuổi và giới tính. Đặc điểm tiền sử.

Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Đánh giá hiệu quả điều trị, dự phòng tái phát nhồi máu não, mức độ an toàn của aspirin kết hợp với cilostazol. Cải thiện thang điểm NIHSS.

Cải thiện thang điểm sức cơ. Cải thiện thang điểm mRS. Đánh giá tái phát đột quỵ, biến cố chảy máu và các tác dụng không mong muốn. Đánh giá sự thay đổi của độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh hai bên, mức độ hẹp động mạch não trước và sau điều trị.

Đánh giá sự thay đổi hẹp, tắc mạch nội sọ. Đánh giá sự thay đổi hẹp, tắc mạch ngoài sọ. So sánh sự tiến triển của độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh. Đánh giá sự thay đổi các chỉ số lipid máu.

93 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm tuổi và giới tính. Đặc điểm tiền sử.

Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Các đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Đánh giá hiệu quả điều trị và dự phòng tái phát nhồi máu não, mức độ an toàn của aspirin kết hợp với cilostazol. Cải thiện thang điểm NIHSS.

Cải thiện thang điểm sức cơ. Cải thiện mức độ khuyết tật qua thang điểm mRS. Đánh giá mức độ an toàn. Đánh giá khả năng dự phòng tái phát đột quỵ.

Đánh giá thay đổi độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh hai bên, mức độ hẹp động mạch não trước và sau điều trị. Đánh giá sự thay đổi trên hẹp tắc mạch nội sọ. Đánh giá sự thay đổi trên hẹp tắc mạch ngoài sọ. Đánh giá sự tiến triển độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh.

Đánh giá sự thay đổi các chỉ số lipid máu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thanh Mai (2022). Aspirin kết hợp cilostazol điều trị và dự phòng nhồi máu não [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-hieu-qua-dieu-tri-du-phong-nhoi-mau-nao-aspirin-cilostazol

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Aspirin kết hợp cilostazol điều trị và dự phòng nhồi máu não" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả điều trị và dự phòng nhồi máu não của aspirin kết hợp cilostazol.

Luận án "Aspirin kết hợp cilostazol điều trị và dự phòng nhồi máu não" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Aspirin kết hợp cilostazol điều trị và dự phòng nhồi máu não" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Aspirin kết hợp cilostazol điều trị và dự phòng nhồi máu não" thuộc chuyên ngành Thần kinh. Danh mục: Y Học.

Luận án "Aspirin kết hợp cilostazol điều trị và dự phòng nhồi máu não" có bao nhiêu trang?

Luận án "Aspirin kết hợp cilostazol điều trị và dự phòng nhồi máu não" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Aspirin kết hợp cilostazol điều trị và dự phòng nhồi máu não" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter