Luận án tiến sĩ: Giải phẫu nhánh xuyên động mạch mông trên ở người Việt Nam - ĐH Y Dược TP.HCM

Nghiên cứu giải phẫu nhánh xuyên động mạch mông trên ở người Việt Nam, cung cấp dữ liệu khoa học chuẩn cho y học lâm sàng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

373

Thời gian đọc

56 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giải phẫu mạch máu vùng mông và động mạch mông trên
Số trang:
373 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Giải phẫu người
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giải phẫu mạch máu vùng mông và động mạch mông trên

Giải phẫu mạch máu vùng mông đóng vai trò then chốt trong phẫu thuật tạo hình và tái tạo. Động mạch mông trên là nhánh lớn nhất tách ra từ thân sau của động mạch chậu trong. Mạch máu này rời chậu hông qua khuyết ngồi lớn, đi ở bờ trên cơ hình lê để tiến vào vùng mông. Ngay sau khi chui ra, động mạch phân chia thành hai nhánh chính gồm nhánh nông và nhánh sâu. Nhánh nông đi vào mặt sâu cơ mông lớn, phân chia mạng lưới mạch máu nuôi dưỡng toàn bộ cơ và cho các nhánh xuyên qua cơ ra da. Nhánh sâu chạy giữa cơ mông nhỡ và cơ mông bé, cấp máu cho hai cơ này cùng xương chậu. Hệ thống mạch máu vùng mông có tính liên kết chặt chẽ. Động mạch mông trên tạo vòng nối phong phú với động mạch mông dưới, động mạch mũ chậu sâu và động mạch mũ đùi ngoài. Mạng lưới này duy trì tưới máu liên tục cho vùng mông ngay cả khi có sự tổn thương của một nhánh mạch chính. Sự hiểu biết chi tiết về giải phẫu mạch máu giúp các phẫu thuật viên tự tin bóc tách mô mà không gây tổn hại các cấu trúc quan trọng.

1.1. Nguồn gốc xuất phát và đường đi của động mạch mông trên

Động mạch mông trên bắt nguồn từ động mạch chậu trong tại vùng tiểu khung. Đường kính của thân động mạch khi thoát khỏi chậu hông khá lớn, trung bình từ 3.5 mm đến 4.8 mm. Mạch máu đi cùng thần kinh mông trên và các tĩnh mạch kèm qua khe trên cơ hình lê. Đây là mốc giải phẫu cố định và dễ xác định nhất trên lâm sàng. Sau khi qua khe trên cơ hình lê, động mạch nhanh chóng chia nhánh để cấp máu cho các lớp cơ mông. Đoạn thân chính của động mạch mông trên trước khi chia nhánh thường ngắn. Chiều dài đoạn này dao động từ 1.5 cm đến 2.5 cm. Tĩnh mạch đi kèm thường gồm hai nhánh chạy song song, có kích thước tương đương hoặc lớn hơn động mạch. Nhánh thần kinh mông trên đi sát cùng mạch máu, chi phối vận động cho cơ mông nhỡ, cơ mông bé và cơ căng mạc đùi. Việc nắm vững mốc giải phẫu khe trên cơ hình lê đảm bảo an toàn tuyệt đối khi tìm gốc cuống mạch.

1.2. Mạng lưới cấp máu cho khối cơ mông lớn và vùng lân cận

Cơ mông lớn là khối cơ lớn nhất vùng mông, nhận nguồn cấp máu kép từ động mạch mông trên và động mạch mông dưới. Nhánh nông của động mạch mông trên phân nhánh dày đặc bên trong nhu mô cơ. Các nhánh trong cơ chạy theo hướng chếch xuống dưới và ra ngoài, song song với hướng đi của các sợi cơ. Trong quá trình này, các mạch máu tách ra nhiều nhánh xuyên cơ để cấp máu cho tổ chức mỡ dưới da và lớp da bao phủ bên trên. Ngoài ra, nhánh sâu của động mạch mông trên cung cấp máu cho cơ mông nhỡ và cơ mông bé. Mạng lưới mạch máu vùng mông còn liên kết với động mạch thắt lưng và động mạch cùng bên. Mối liên kết chằng chịt này tạo nên nguồn cấp máu dồi dào, hỗ trợ khả năng sống sót cao cho các vạt da cơ hoặc vạt da nhánh xuyên. Sự phân bố giải phẫu mạch máu này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thiết kế các vạt mô mềm linh hoạt.

II. Đặc điểm nhánh xuyên động mạch mông trên người Việt

Nghiên cứu trên người Việt Nam cho thấy các nhánh xuyên động mạch mông trên có đặc điểm hình thái và phân bố rất ổn định. Mỗi bên mông trung bình có từ 3 đến 6 nhánh xuyên có kích thước phẫu thuật được. Các nhánh xuyên này chủ yếu xuất phát từ nhánh nông của động mạch mông trên, xuyên qua thân cơ mông lớn để đi lên bề mặt nông. Vị trí xuất hiện của nhánh xuyên tập trung nhiều nhất ở 1/3 trên và ngoài của đường nối gai chậu sau trên với mấu chuyển lớn xương đùi. Đây là khu vực giải phẫu an toàn và thuận lợi nhất để tìm kiếm cuống mạch. Đa số các nhánh xuyên là nhánh xuyên qua cơ (musculocutaneous perforator), chỉ một tỷ lệ nhỏ là nhánh xuyên qua vách (septocutaneous perforator). Các nhánh xuyên qua cơ đòi hỏi kỹ thuật bóc tách tỉ mỉ dọc theo hướng thớ cơ để tránh tổn thương cơ mông lớn. Đặc điểm giải phẫu này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các bác sĩ phẫu thuật tạo hình tại Việt Nam.

2.1. Số lượng và vị trí xuất phát của các nhánh xuyên

Số lượng nhánh xuyên động mạch mông trên có đường kính trên 0.5 mm dao động từ 2 đến 7 nhánh trên một tiêu bản. Nhánh xuyên lớn nhất thường định vị ở vùng 1/3 trên của cơ mông lớn. Mốc định vị chuẩn trên lâm sàng dựa vào đường thẳng nối gai chậu sau trên (PSIS) và mấu chuyển lớn (GT). Khoảng cách từ vị trí xuyên của nhánh lớn nhất đến gai chậu sau trên thường nằm trong khoảng 6 đến 9 cm. Khu vực này tương ứng với hình chiếu của nhánh nông động mạch mông trên khi vừa chui ra khỏi bờ trên cơ hình lê. Vị trí các nhánh xuyên phân bố thành cụm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chọn lựa cuống mạch tối ưu. Việc xác định chính xác số lượng và tọa độ nhánh xuyên giúp phẫu thuật viên rút ngắn thời gian mổ, lập kế hoạch đường rạch da chính xác và giảm thiểu sang chấn mô mềm xung quanh.

2.2. Đường kính mạch xuyên và chiều dài cuống mạch đo đạc

Đường kính mạch xuyên tại vị trí xuyên qua cân cơ mông lớn trung bình đạt từ 0.8 mm đến 1.4 mm đối với động mạch. Tĩnh mạch đi kèm thường có đường kính lớn hơn, dao động từ 1.2 mm đến 2.0 mm. Chiều dài cuống mạch xuyên tính từ thân chính động mạch mông trên đến bề mặt cân cơ đạt từ 3.5 cm đến 8.0 cm tùy thuộc vào việc có bóc tách vào trong cơ hay không. Khi bóc tách sâu tới gốc động mạch mông trên qua khe trên cơ hình lê, chiều dài cuống mạch có thể đạt tới 9.0 cm đến 11.0 cm. Kích thước đường kính mạch xuyên và chiều dài cuống mạch này hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nối mạch vi phẫu. Dữ liệu này chứng minh vạt nhánh xuyên mông trên ở người Việt Nam có độ an toàn cao, cung cấp cuống mạch đủ dài và khẩu kính mạch lý tưởng cho việc chuyển vạt tự do.

III. Ứng dụng vạt SGAP trong phẫu thuật tái tạo vú tự thân

Vạt SGAP (Superior Gluteal Artery Perforator flap) là một trong những lựa chọn hàng đầu cho phẫu thuật tái tạo vú tự thân vi phẫu. Vạt này sử dụng tổ chức da và mỡ vùng mông trên mà không cần lấy cơ mông lớn. Đây là giải pháp thay thế tuyệt vời khi vạt da nhánh xuyên động mạch thượng vị dưới sâu (DIEP) không thể thực hiện do thành bụng mỏng hoặc đã từng phẫu thuật bụng trước đó. Vùng mông trên cung cấp khối lượng mô mỡ dồi dào, săn chắc, có độ nhô tốt và rất phù hợp để tái tạo hình dáng bầu ngực tự nhiên. Kỹ thuật lấy vạt SGAP bảo tồn hoàn toàn chức năng vận động của cơ mông lớn, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng, đi lại bình thường sau mổ và không bị yếu khớp háng. Sẹo mổ vùng mông dễ dàng được che giấu dưới trang phục lót, mang lại kết quả thẩm mỹ cao cho người bệnh.

3.1. Ưu điểm của vạt nhánh xuyên trong tạo hình tuyến vú

Vạt nhánh xuyên mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các vạt da cơ truyền thống. Ưu điểm nổi bật nhất là bảo tồn toàn bộ cấu trúc và chức năng cơ mông lớn. Bệnh nhân không bị suy giảm sức mạnh cơ, giảm nguy cơ thoát vị hoặc biến dạng vùng mông. Khối mô mỡ vùng mông có mật độ đặc, giữ phom dáng vú rất tốt và ít bị teo nhỏ theo thời gian. Mạng lưới cấp máu qua nhánh xuyên động mạch mông trên rất ổn định, đảm bảo tỷ lệ sống cao cho toàn bộ vạt da mỡ. Hơn nữa, việc không lấy cơ giúp giảm thiểu đáng kể mức độ đau sau mổ và rút ngắn thời gian nằm viện. Bệnh nhân có thể vận động sớm, giảm thiểu các biến chứng do bất động lâu ngày. Kết quả tái tạo vú bằng vạt SGAP đạt tính thẩm mỹ và độ tự nhiên cao.

3.2. Kỹ thuật bóc tách và bảo tồn tối đa cơ mông lớn

Kỹ thuật bóc tách vạt SGAP đòi hỏi tay nghề vi phẫu cao và sự tỉ mỉ của phẫu thuật viên. Đường rạch da được thiết kế theo hình elip nằm nghiêng theo hướng nếp lằn mông. Sau khi rạch qua da và mỡ dưới da đến lớp cân, phẫu thuật viên tìm kiếm nhánh xuyên ưu thế đã đánh dấu trước mổ. Quá trình bóc tách nhánh xuyên đi xuyên qua các thớ cơ mông lớn được tiến hành cẩn trọng bằng kính lúp hoặc kính vi phẫu. Phẫu thuật viên chỉ tách các thớ cơ dọc theo hướng đi của mạch máu mà không cắt đứt cơ. Các nhánh bên cấp máu cho cơ được kẹp clip hoặc đốt điện lưỡng cực cẩn thận. Việc bảo tồn tối đa sợi cơ và nhánh thần kinh vận động đi kèm giúp giữ nguyên chức năng cơ mông lớn. Khi bóc tách đến gốc động mạch mông trên, chiều dài cuống mạch được tối ưu hóa để sẵn sàng cho việc nối mạch vi phẫu tại vùng ngực.

IV. Vạt nhánh xuyên che phủ khuyết hổng vùng cùng cụt sâu

Che phủ khuyết hổng vùng cùng cụt là một thách thức lớn trong phẫu thuật tạo hình, đặc biệt ở bệnh nhân nằm liệt lâu ngày hoặc loét tì đè độ 3, độ 4. Vạt nhánh xuyên động mạch mông trên có cuống mạch liền là giải pháp tối ưu cho tổn thương vùng này. Nhờ nguồn cấp máu độc lập từ nhánh xuyên, vạt có thể được thiết kế dạng xoay tự do (propeller flap) hoặc vạt đẩy (V-Y advancement flap). Khác với vạt cơ mông lớn truyền thống, vạt nhánh xuyên không làm mất chức năng cơ và không phá hủy các mạch máu dự phòng khác. Diện tích vạt có thể lấy rộng đủ để lấp đầy các ổ khuyết hổng sâu, đồng thời mang lại lớp đệm mô mỡ dày giúp chống chịu lực tì đè hiệu quả. Tỷ lệ lành thương cao và nguy cơ tái phát loét thấp giúp cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

4.1. Nguyên tắc thiết kế vạt che phủ tổn thương cùng cụt

Thiết kế vạt che phủ khuyết hổng vùng cùng cụt cần tuân thủ các nguyên tắc phẫu thuật tạo hình nghiêm ngặt. Trước tiên, ổ loét tì đè phải được cắt lọc triệt để tổ chức hoại tử và xương viêm. Nhánh xuyên động mạch mông trên gần mép tổn thương nhất được xác định làm trục xoay của vạt. Kích thước vạt da được đo vẽ lớn hơn diện tích khuyết hổng khoảng 10% đến 20% để bù trừ độ co rút và tránh sức căng tại đường khâu. Trục dọc của vạt thường hướng ra phía ngoài vùng mông để tận dụng vùng da có độ đàn hồi cao. Thiết kế vạt xoay dạng cánh quạt cho phép xoay vạt tới 90 độ hoặc 180 độ để che phủ tổn thương mà không làm xoắn vặn cuống mạch. Nơi cho vạt ở vùng mông thường được đóng trực tiếp từng lớp, hạn chế tối đa việc phải ghép da bổ sung.

4.2. Khả năng xoay vạt và tỷ lệ sống của mô chuyển ghép

Vạt nhánh xuyên động mạch mông trên có độ tưới máu dồi dào, đảm bảo tỷ lệ sống của vạt đạt trên 95% trong các nghiên cứu lâm sàng. Khi bóc tách cuống mạch xuyên đủ dài và giải phóng hoàn toàn các dải xơ xung quanh, vạt có khả năng xoay linh hoạt từ 90 đến 180 độ vào ổ khuyết hổng. Nhánh động mạch và tĩnh mạch mông trên kích thước đủ lớn giúp giảm thiểu nguy cơ ứ trệ tuần hoàn tĩnh mạch hoặc tắc mạch sau mổ. Lớp đệm mỡ dày của vạt tạo ra bề mặt bảo vệ tốt cho vùng xương cùng cụt, chống lại áp lực tì đè tái phát. Hơn nữa, việc giữ nguyên cơ mông lớn giúp duy trì độ ổn định khung chậu cho bệnh nhân. Các biến chứng như tụ dịch, hoại tử mép vạt hay nhiễm trùng đều ở mức rất thấp khi quy trình phẫu thuật được thực hiện chuẩn xác.

V. Vai trò hình ảnh học định vị nhánh xuyên mông trên

Chẩn đoán hình ảnh trước mổ giữ vai trò quyết định đối với sự thành công của phẫu thuật vạt nhánh xuyên. Do cấu trúc giải phẫu của nhánh xuyên động mạch mông trên có sự biến thiên giữa các cá thể, việc định vị mạch máu trước phẫu thuật giúp lập kế hoạch can thiệp chính xác. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại bao gồm chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA), chụp cộng hưởng từ mạch máu (MRA) và siêu âm Doppler. Những kỹ thuật này cho phép phẫu thuật viên quan sát rõ vị trí xuất phát, đường đi trong cơ, đường kính mạch xuyên và chiều dài cuống mạch dự kiến. Nhờ có bản đồ mạch máu chi tiết, phẫu thuật viên có thể chọn nhánh xuyên có kích thước lớn nhất và hướng đi thuận lợi nhất. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian phẫu thuật, giảm thiểu nguy cơ biến chứng tắc mạch và nâng cao độ an toàn cho ca mổ.

5.1. Ứng dụng chụp cắt lớp vi tính mạch máu CTA trước mổ

Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA) được xem là tiêu chuẩn vàng trong khảo sát giải phẫu mạch máu vùng mông trước phẫu thuật vạt SGAP. Hình ảnh tái tạo ba chiều (3D-CTA) cung cấp cái nhìn trực quan và toàn diện về toàn bộ hệ thống động mạch mông trên. Kỹ thuật này đo đạc chính xác tọa độ các nhánh xuyên thoát ra khỏi cân cơ so với các mốc xương cố định như gai chậu sau trên hoặc xương cùng. CTA cũng cho biết rõ lộ trình của nhánh xuyên khi đi qua cơ mông lớn, giúp phân biệt nhánh xuyên qua cơ và nhánh xuyên qua vách. Ngoài ra, CTA giúp đánh giá đường kính lòng mạch và phát hiện sớm các bất thường giải phẫu hoặc tổn thương mạch máu từ trước. Nhờ đó, phẫu thuật viên tự tin thiết kế vạt da chuẩn xác đến từng milimet, giảm thiểu tối đa việc phải thăm dò mù trong lúc mổ.

5.2. Siêu âm Doppler xác định vị trí cuống mạch chính xác

Siêu âm Doppler màu và Doppler cầm tay (Handheld Doppler) là phương tiện hỗ trợ đắc lực ngay tại phòng khám và trước khi rạch da trong phòng mổ. Phương pháp này không xâm lấn, chi phí thấp và có thể thực hiện nhiều lần trên cùng một bệnh nhân. Siêu âm Doppler cho phép đo đạc tốc độ dòng chảy tâm thu đỉnh và đánh giá tình trạng huyết động của từng nhánh xuyên động mạch mông trên. Dựa trên âm thanh và tín hiệu sóng Doppler, bác sĩ đánh dấu trực tiếp các điểm mạch đập mạnh nhất lên bề mặt da bệnh nhân. Sự kết hợp giữa siêu âm Doppler và kết quả chụp CTA giúp đối chiếu chéo, tăng độ tin cậy và độ chính xác khi định vị cuống mạch. Việc này giúp phẫu thuật viên chủ động lựa chọn nhánh xuyên chất lượng tốt nhất, bảo đảm nguồn cấp máu dồi dào cho vạt mô sau khi chuyển ghép.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Giải phẫu vùng mông
1.2. Giải phẫu vạt
1.3. Vạt mạch xuyên
1.4. Vạt nhánh xuyên động mạch mông trên
1.5. Hình ảnh học trong thiết kế và đánh giá vạt nhánh xuyên
1.6. Tình hình nghiên cứu giải phẫu vạt nhánh xuyên động mạch mông trên trong và ngoài nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.4. Cỡ mẫu của nghiên cứu
2.5. Các biến số trong nghiên cứu
2.6. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu
2.7. Quy trình nghiên cứu
2.8. Phương pháp phân tích dữ liệu
2.9. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung mẫu nghiên cứu
3.2. Đặc điểm giải phẫu của động mạch mông trên
3.3. Đặc điểm giải phẫu các nhánh xuyên động mạch mông trên
3.4. Phạm vi cấp máu của các nhánh xuyên động mạch mông trên
3.5. Đặc điểm các tiêu bản trong mẫu nghiên cứu
3.6. Đặc điểm giải phẫu động mạch mông trên
3.7. Đặc điểm giải phẫu các nhánh xuyên động mạch mông trên
3.8. Phạm vi cấp máu của các nhánh xuyên động mạch mông trên
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU
DANH SÁCH XÁC PHẪU TÍCH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu giải phẫu nhánh xuyên động mạch mông trên ở người việt nam 1

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (373 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HOÀNG MINH TÚ NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU NHÁNH XUYÊN ĐỘNG MẠCH MÔNG TRÊN Ở NGƯỜI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2021. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HOÀNG MINH TÚ NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU NHÁNH XUYÊN ĐỘNG MẠCH MÔNG TRÊN Ở NGƯỜI VIỆT NAM NGÀNH: GIẢI PHẪU NGƯỜI MÃ SỐ: 62720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. LÊ VĂN CƯỜNG TP.

HỒ CHÍ MINH, Năm 2021. i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Hoàng Minh Tú. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. iv BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.

ix DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. TỔNG QUAN. 3 Giải phẫu vùng mông. 3 Giải phẫu vạt.

15 Vạt mạch xuyên. 20 Vạt nhánh xuyên động mạch mông trên. 24 Hình ảnh học trong thiết kế và đánh giá vạt nhánh xuyên. 28 Tình hình nghiên cứu giải phẫu vạt nhánh xuyên động mạch mông trên trong và ngoài nước.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 38 Thiết kế nghiên cứu. 38 Đối tượng nghiên cứu. 38 Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

39 Cỡ mẫu của nghiên cứu. 39 Các biến số trong nghiên cứu. 39 Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu. iii Quy trình nghiên cứu.

45 Phương pháp phân tích dữ liệu. 56 Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. 59 Đặc điểm chung mẫu nghiên cứu.

59 Đặc điểm giải phẫu của động mạch mông trên. 60 Đặc điểm giải phẫu các nhánh xuyên động mạch mông trên. 76 Phạm vi cấp máu của các nhánh xuyên động mạch mông trên. 94 Đặc điểm các tiêu bản trong mẫu nghiên cứu.

94 Đặc điểm giải phẫu động mạch mông trên. 95 Đặc điểm giải phẫu các nhánh xuyên động mạch mông trên. 112 Phạm vi cấp máu của các nhánh xuyên động mạch mông trên. 131 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

a TÀI LIỆU THAM KHẢO. b PHỤ LỤC PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU DANH SÁCH XÁC PHẪU TÍCH. iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CD Chiều dài CTA Computed tomography angiography ĐK Đường kính ĐM Động mạch ĐMMT Động mạch mông trên ĐMMD Động mạch mông dưới GCST Gai chậu sau trên GCSD Gai chậu sau dưới GT Greater trochanter Max Giá trị lớn nhất MCL Mấu chuyển lớn xương đùi Min Giá trị nhỏ nhất MRA Magnetic resonant angiograhphy NX Nhánh xuyên PSIS Posterior superior ichial spine (P) Bên phải SD Độ lệch chuẩn SGA Superior gluteal artery SGAP Superior gluteal artery perforator SGAPF Superior gluteal artery perforator flap (T) Bên trái TM Tĩnh mạch VNX Vạt nhánh xuyên. v BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Deep inferior epigastric artery Vạt nhánh xuyên động mạch thượng vị perforator flap dưới sâu Deep circumflex iliac artery Động mạch mũ chậu sâu Duplex ultrasound Siêu âm song công Gemelus superior and inferior Cơ sinh đôi trên và cơ sinh đôi dưới Greater trochanter Mấu chuyển lớn xương đùi Gluteus maximus Cơ mông lớn Gluteus medius Cơ mông nhỡ Gluteus minimus Cơ mông bé Gluteal myocutaneous flap Vạt da cơ mông Inferior gluteal artery Động mạch mông dưới Inferior gluteal nerve Thần kinh mông dưới Iliac crest flap Vạt mào chậu Internal pudendal artery Động mạch thẹn trọng Laser doppler flowmetry Đo lưu lượng doppler laser Lateral circumflex femoral artery.

Động mạch mũ đùi ngoài Lateral sacral arteries Động mạch cùng bên Latissimus dorsi flap Vạt cơ lưng rộng Lumbar artery Động mạch thắt lưng. vi Lumbar artery peforator flap Vạt nhánh xuyên động mạch thắt lưng Obturator externus Cơ bịt ngoài Obturator internus Cơ bịt trong Piriformis Cơ hình lê Power doppler ultrasound Siêu âm doppler công suất Profunda femoris artery Động mạch đùi sâu Profunda femoris artery perforator Vạt nhánh xuyên động mạch đùi sâu flap Posterior superior ischial spine Gai chậu sau trên Quadratus formoris Cơ vuông đùi Sciatic nerve Thần kinh ngồi Superior and Inferior gluteal vein Tĩnh mạch mông trên và mông dưới Superior gluteal artery Động mạch mông trên Superior gluteal artery perforator Nhánh xuyên động mạch mông trên Superior gluteal artery perforator flap Vạt nhánh xuyên động mạch mông trên Superior gluteal nerve Thần kinh mông trên Tensor fascia latae Cơ căng mạc đùi Transverse rectus abdominis Vạt TRAM myocutaneous flap Thoracodorsal artery perforator flap Vạt nhánh xuyên động mạch ngực lưng. vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Đặc điểm mẫu nghiên cứu.

Số nhánh của động mạch mông trên. Tỷ lệ phân bố số nhánh của động mạch mông trên. Số nhánh nông của động mạch mông trên. Tỷ lệ phân bố số nhánh nông của động mạch mông trên.

Số nhánh sâu của động mạch mông trên. Tỷ lệ phân bố số nhánh sâu của động mạch mông trên. Chiều dài đoạn GM. Khoảng cách từ A đến GM.

Khoảng cách từ hình chiếu vị trí A đến GM. Chiều dài động mạch mông trên. Đường kính động mạch mông trên. Chiều dài các nhánh nông động mạch mông trên.

Chiều dài các nhánh sâu động mạch mông trên. Đường kính các nhánh nông động mạch mông trên. Đường kính các nhánh sâu động mạch mông trên. Số nhánh xuyên động mạch mông trên.

Chiều dài các nhánh xuyên động mạch mông trên đoạn trong cơ. Chiều dài các nhánh xuyên động mạch mông trên đoạn ngoài cơ. Đường kính các nhánh xuyên động mạch mông trên. Vị trí các nhánh xuyên động mạch mông trên trên trục tọa độ Ox’y’ ở các tiêu bản nhóm 1.

Vị trí các nhánh xuyên động mạch mông trên trên trục tọa độ Ox’y’ ở các tiêu bản nhóm 2. Khoảng cách từ các điểm trên vùng cấp máu của động mạch mông trên đến đường GM. Khoảng cách từ hình chiếu các điểm trên vùng cấp máu của động mạch mông trên trên đường GM đến trung điểm GM. Diện tích vùng cấp máu của các nhánh xuyên động mạch mông trên ở vùng mông (cm2).

Chu vi vùng cấp máu của các nhánh xuyên động mạch mông trên ở vùng mông (cm). Khoảng cách từ trọng tâm vùng cấp máu của các nhánh xuyên động mạch mông trên đến đường GM. Khoảng cách từ hình chiếu trọng tâm vùng cấp máu của nhánh xuyên động mạch mông trên trên đường GM đến trung điểm GM. Tương quan giữa vị trí động mạch mông trên ở vùng mông với các mốc giải phẫu lân cận.

So sánh chiều dài và đường kính động mạch mông trên. So sánh kích thước nhánh nông, nhánh sâu động mạch mông trên. So sánh số nhánh xuyên ra da của động mạch mông trên. So sánh kích thước nhánh xuyên động mạch mông trên.

So sánh vị trí phân bố trên da của các nhánh xuyên động mạch mông trên. ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Biểu đồ vị trí xuất hiện động mạch mông trên ở vùng mông. Phân bố các nhánh xuyên động mạch mông trên ở các tiêu bản phẫu tích nhóm 1.

Phân bố các nhánh xuyên động mạch mông trên ở các tiêu bản phẫu tích nhóm 2. Biểu đồ biểu thị vùng cấp máu của các nhánh xuyên động mạch mông trên ở vùng mông. Vị trí trọng tâm các vùng cấp máu của các nhánh xuyên động mạch mông trên ở vùng mông trên các xác tươi. Biểu đồ tỷ lệ chia nhánh của động mạch mông trên.

Biểu đồ tỷ lệ chia nhánh nông (A) và nhánh sâu (B) của động mạch mông trên. Tỷ lệ phân bố nhánh xuyên động mạch mông trên ở vùng mông. Phân bố trọng tâm các vùng cấp máu của các nhánh xuyên động mạch mông trên ở vùng mông. x DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.

Một số mốc giải phẫu bề mặt vùng mông. Giới hạn vùng mông. Mạc vùng mông. Cơ vùng mông nhìn bên.

Cơ lớp nông vùng mông. Cơ lớp sâu vùng mông. Các mạch máu vùng mông. Vị trí phân bố trên da các nhánh xuyên động mạch mông trên và mông dưới (vị trí các chấm tròn màu đỏ).

Vùng cấp máu của động mạch mông trên ở vùng mông. Các thần kinh của vùng mông nhìn sau. Các kiểu cấp máu cho cơ theo phân loại của Mathes và Nahai. Sơ đồ các xác định vạt nhánh xuyên động mạch mông trên.

Thiết kế vạt nhánh xuyên động mạch mông trên theo trục ngang và trục dọc. Thiết kế vạt nhánh xuyên động mạch mông trên hình thoi. Phẫu tích lấy vạt nhánh xuyên động mạch mông trên có cuống. Vùng cấp máu trên da của nhánh xuyên động mạch mông trên và động mạch mông dưới.

Hình chụp cắt lớp vi tính xác định vị trí nhánh xuyên động mạch mông trên (vị trí số 2). Vị trí các nhánh xuyên động mạch mông trên. Hình ảnh loét da vùng cùng cụt và phẫu tích vạt nhánh xuyên động mạch mông trên để che phủ vết loét. Bộ dụng cụ phẫu tích và thước đo dùng trong nghiên cứu.

Phẫu tích bộc lộ vị trí các nhánh xuyên của động mạch mông trên trên da vùng mông. Vị trí các nhánh xuyên động mạch mông trên trên da được đánh dấu bằng kim. Phẫu tích sâu theo cuống mạch của động mạch mông trên. Hình minh họa trục tọa độ Oxy.

Hình minh họa trục tọa độ Ox’y. Phẫu tích bộc lộ vị trí xuất phát động mạch mông trên. Nối ống bơm chất màu vào cuống mạch động mạch mông trên. Bơm chất màu vào cuống mạch động mạch mông trên.

Chất màu biểu thị trên da vùng mông sau khi đã bơm chất màu vào cuống mạch động mạch mông trên. Hình minh họa các vị trí tọa độ vùng cấp máu của động mạch mông trên trên đường giới hạn vùng cấp máu. Động mạch mông trên và phân nhánh của động mạch mông trên. Nhánh nông động mạch mông trên tại vùng mông.

Nhánh sâu động mạch mông trên tại vùng mông. Động mạch mông trên chia thành 01 nhánh nông và 02 nhánh sâu. Động mạch mông trên chia thành 02 nhánh nông và 02 nhánh sâu. Hình vẽ mô tả vị trí xuất hiện động mạch mông trên tại vùng mông.

Phẫu tích nhánh xuyên động mạch mông trên từ nguyên ủy đến da. Phẫu tích đánh dấu vị trí nhánh xuyên động mạch mông trên trên da vùng mông .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Minh Tú (2021). Nghiên cứu giải phẫu nhánh xuyên động mạch mông trên ở người Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-giai-phau-nhanh-xuyen-dong-mach-mong-tren-o-nguoi-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu nhánh xuyên động mạch mông trên ở người Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu giải phẫu nhánh xuyên động mạch mông trên ở người Việt Nam, cung cấp dữ liệu khoa học chuẩn cho y học lâm sàng.

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu nhánh xuyên động mạch mông trên ở người Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu nhánh xuyên động mạch mông trên ở người Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu nhánh xuyên động mạch mông trên ở người Việt Nam" thuộc chuyên ngành Giải phẫu người. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu nhánh xuyên động mạch mông trên ở người Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu nhánh xuyên động mạch mông trên ở người Việt Nam" có 373 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu giải phẫu nhánh xuyên động mạch mông trên ở người Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter