Nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư nguyên bào võng mạc bằng laser diode - Luận án Tiến sĩ Y học

Nghiên cứu ứng dụng laser diode điều trị ung thư nguyên bào võng mạc bảo tồn thị lực. Phân tích hiệu quả lâm sàng và kỹ thuật

Chuyên ngành
Nhãn khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Điều trị bảo tồn ung thư nguyên bào võng mạc laser diode
Số trang:
168 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Nhãn khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Điều trị bảo tồn ung thư nguyên bào võng mạc laser diode

Điều trị bảo tồn ung thư nguyên bào võng mạc bằng laser diode là bước tiến lớn của nhãn khoa hiện đại. Phương pháp này sử dụng năng lượng ánh sáng hội tụ để phá hủy tế bào ung thư nội nhãn. Mục tiêu chính là loại bỏ khối u ác tính nhưng vẫn giữ lại nhãn cầu cho bệnh nhi. Kỹ thuật can thiệp không cần phẫu thuật mở mắt, giúp giảm đau đớn và rút ngắn thời gian hồi phục. Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh laser diode mang lại độ an toàn cao và hạn chế tổn thương mô lành xung quanh. Liệu pháp này đặc biệt phù hợp cho các khối u phát hiện ở giai đoạn sớm. Việc áp dụng đúng kỹ thuật giúp bảo vệ thị lực tương lai của trẻ và nâng cao chất lượng cuộc sống.

1.1. Tổng quan bệnh ung thư nguyên bào võng mạc ở trẻ em

Ung thư nguyên bào võng mạc là khối u ác tính nguyên phát thường gặp nhất ở mắt trẻ nhỏ. Căn bệnh xuất phát từ đột biến gen RB1 trên nhiễm sắc thể số 13. Đa số trường hợp được chẩn đoán ở trẻ dưới 3 tuổi với các dấu hiệu điển hình như ánh đồng tử trắng hoặc lác mắt. Khối u phát triển nhanh và có thể xâm lấn dây thần kinh thị giác để di căn toàn thân. Phát hiện sớm là yếu tố then chốt giúp cứu sống tính mạng của trẻ. Nếu chẩn đoán muộn, bệnh nhi buộc phải phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ nhãn cầu. Các tiến bộ y học hiện nay hướng đến việc chẩn đoán sớm để áp dụng các phương pháp điều trị bảo tồn hiệu quả.

1.2. Xu hướng điều trị bảo tồn nhãn cầu hiện đại

Xu hướng điều trị bảo tồn nhãn cầu đang thay thế dần phẫu thuật khoét bỏ mắt truyền thống trên toàn thế giới. Mục tiêu điều trị không chỉ dừng lại ở việc cứu sống bệnh nhân mà còn giữ lại mắt và chức năng nhìn. Các bác sĩ kết hợp nhiều phương pháp điều trị tại chỗ như laser, áp lạnh và xạ trị áp sát. Điều trị bảo tồn giúp trẻ tránh được sang chấn tâm lý nặng nề do mất mắt từ khi còn nhỏ. Phương pháp này bảo tồn hình thái khuôn mặt và cấu trúc hốc mắt khi trẻ lớn lên. Tỷ lệ thành công của điều trị bảo tồn ngày càng tăng nhờ sự kết hợp chặt chẽ giữa hóa trị và các kỹ thuật can thiệp quang học.

1.3. Vai trò của công nghệ laser diode 810nm trong nhãn khoa

Công nghệ laser diode 810nm sở hữu bước sóng cận hồng ngoại với khả năng xuyên thấu sâu vào mô võng mạc và màng mạch. Ánh sáng bước sóng này được hấp thụ tối ưu bởi sắc tố melanin trong tế bào biểu mô sắc tố và mạch máu khối u. Môi trường trong suốt của mắt như giác mạc và thể thủy tinh không cản trở tia laser 810nm đi qua. Năng lượng ánh sáng chuyển hóa trực tiếp thành nhiệt năng phá hủy mạch máu nuôi khối u. Thiết bị laser diode hiện đại cho phép kiểm soát chính xác mức năng lượng và thời gian phát tia. Nhờ đó, bác sĩ có thể triệt tiêu u mà không gây tổn thương các lớp võng mạc xung quanh.

II. Chỉ định laser diode mắt u nguyên bào võng mạc nhóm A B

Chỉ định laser diode mắt u nguyên bào võng mạc nhóm A B cần tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Bác sĩ đánh giá cẩn thận kích thước, độ dày và vị trí của từng khối u trên võng mạc. Liệu pháp laser phát huy hiệu quả cao nhất trên các tổn thương còn khu trú, chưa lan vào dịch kính. Khám mắt dưới gây mê toàn thân giúp xác định chính xác giai đoạn bệnh trước khi can thiệp. Lựa chọn đúng chỉ định giúp tối ưu hóa tỷ lệ giữ mắt và hạn chế biến chứng nguy hiểm. Phương pháp này mở ra cơ hội điều trị nhẹ nhàng và an toàn cho các bệnh nhi phát hiện bệnh sớm.

2.1. Tiêu chuẩn phân loại quốc tế u nguyên bào võng mạc nội nhãn

Hệ thống phân loại quốc tế phân chia u nguyên bào võng mạc nội nhãn thành năm nhóm từ A đến E theo mức độ tiến triển. U nguyên bào võng mạc nhóm A B là những giai đoạn tổn thương sớm và có tiên lượng điều trị bảo tồn tốt nhất. Nhóm A bao gồm các khối u nhỏ dưới 3mm đường kính đáy và nằm cách xa hoàng điểm trên 3mm. Nhóm B gồm các u lớn hơn 3mm hoặc nằm sát gai thị và hoàng điểm nhưng chưa gây bong võng mạc nặng. Hai nhóm này hoàn toàn chưa có hiện tượng gieo rắc tế bào ung thư vào buồng dịch kính hoặc khoang dưới võng mạc. Đây là nhóm đối tượng tối ưu để chỉ định can thiệp nhiệt quang đông.

2.2. Chỉ định laser diode mắt cho khối u kích thước nhỏ và vừa

Chỉ định laser diode mắt được ưu tiên áp dụng cho các khối u kích thước nhỏ với chiều cao dưới 1.5mm và đáy dưới 3mm. Bác sĩ có thể sử dụng laser đơn độc hoặc kết hợp cùng hóa chất toàn thân để tăng hiệu quả diệt u. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong xử lý các khối u mới xuất hiện trong quá trình theo dõi định kỳ. Tia laser định vị chính xác tổn thương mà không làm ảnh hưởng đến vùng hoàng điểm lân cận. Đối với khối u kích thước vừa, laser hỗ trợ thu nhỏ khối u nhanh chóng sau các đợt hóa trị ban đầu. Sự can thiệp kịp thời giúp ngăn ngừa khối u phát triển sang các giai đoạn nặng hơn.

2.3. Chống chỉ định và các yếu tố nguy cơ khi can thiệp laser

Chống chỉ định can thiệp laser diode cho các khối u thuộc nhóm D và E có gieo rắc dịch kính lan tỏa. Chiếu tia laser vào các khối u lớn có nguy cơ gây thủng củng mạc, xuất huyết tiền phòng hoặc xuất huyết dịch kính. Nguy cơ khác bao gồm co kéo võng mạc, rách võng mạc và làm vỡ màng bọc khối u khiến tế bào ung thư phát tán. Bác sĩ phải tránh chiếu năng lượng quá mức vào vùng gai thị để ngăn ngừa tổn thương thần kinh thị giác vĩnh viễn. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố nguy cơ trước can thiệp là bắt buộc để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho mắt của trẻ.

III. Kỹ thuật nhiệt đông xuyên đồng tử TTT quang đông laser

Kỹ thuật nhiệt đông xuyên đồng tử TTT quang đông laser tạo ra tác động hủy diệt khối u thông qua cơ chế nhiệt học. Năng lượng ánh sáng laser đi qua đồng tử giãn rộng và hội tụ trực tiếp lên bề mặt khối u. Quá trình này đòi hỏi hệ thống kính sinh hiển vi hoặc đèn soi đáy mắt gián tiếp chuyên dụng. Bác sĩ điều chỉnh tiêu cự để chùm tia bao phủ trọn vẹn toàn bộ tổn thương đích. Sự kết hợp linh hoạt giữa quang đông chu vi và nhiệt đông trung tâm mang lại hiệu quả kiểm soát u toàn diện. Kỹ thuật này đòi hỏi độ chính xác cao và kỹ năng thực hành nhãn khoa thành thạo.

3.1. Cơ chế tác động của nhiệt đông xuyên đồng tử TTT

Nhiệt đông xuyên đồng tử TTT sử dụng chùm tia laser diện rộng với mật độ năng lượng thấp để làm nóng từ từ khối u võng mạc. Nhiệt độ tại mô u được duy trì ổn định trong khoảng 45 đến 60 độ C trong thời gian dài. Mức nhiệt này gây biến tính protein tế bào ung thư và làm tắc nghẽn hoàn toàn hệ thống vi mạch nuôi u. Tế bào u bị thiếu máu cục bộ và hoại tử dần theo thời gian mà không gây nổ hay vỡ mô. Kỹ thuật TTT bảo tồn nguyên vẹn cấu trúc củng mạc và ngăn chặn sự phát tán tế bào ác tính vào buồng dịch kính xung quanh khối u.

3.2. Quy trình quang đông laser màng mạch võng mạc xung quanh u

Quy trình quang đông laser màng mạch võng mạc được thực hiện bằng cách bắn các điểm laser năng lượng cao bao quanh chu vi bờ u. Các nốt quang đông tạo thành hàng rào sẹo dính vững chắc giữa võng mạc và hắc mạc xung quanh tổn thương. Kỹ thuật này làm tắc các mạch máu nuôi dưỡng đi từ màng mạch vào trong khối u võng mạc. Nhờ đó, khối u bị cô lập hoàn toàn và mất nguồn cung cấp dưỡng chất để duy trì sự sống. Bác sĩ thực hiện quang đông từ rìa ngoài vào trong nhằm đảm bảo không bỏ sót bất kỳ mầm mống ung thư nào còn tiềm ẩn.

3.3. Thông số kỹ thuật chuẩn và thời gian điều trị laser

Thông số kỹ thuật chuẩn của laser diode 810nm bao gồm kích thước điểm bắn từ 1.2mm đến 3.0mm tùy đường kính u. Công suất phát tia thường được cài đặt từ 250mW đến 1200mW phù hợp với mức độ hấp thu sắc tố. Thời gian chiếu mỗi điểm bắn đối với nhiệt đông TTT kéo dài từ 60 giây đến 120 giây. Bác sĩ quan sát trực tiếp đáy mắt cho đến khi bề mặt khối u chuyển sang màu xám nhạt đồng nhất. Đây là dấu hiệu lâm sàng quan trọng chứng minh mô u đã hấp thụ đủ nhiệt lượng cần thiết. Việc kiểm soát chính xác thông số giúp tối đa hóa hiệu quả diệt u và tránh biến chứng.

IV. Phối hợp hóa nhiệt trị liệu chemothermotherapy hiệu quả

Phối hợp hóa - nhiệt trị liệu chemothermotherapy hiệu quả mang lại bước ngoặt lớn trong phác đồ điều trị bảo tồn mắt. Sự kết hợp giữa hóa chất diệt tế bào toàn thân và laser nhiệt tại chỗ tạo ra tác động cộng hưởng vượt bậc. Thuốc hóa trị làm suy yếu màng tế bào ung thư và giảm đáng kể thể tích khối u ban đầu. Ngay sau đó, nhiệt năng từ laser diode kích hoạt phản ứng độc tế bào mạnh mẽ hơn tại vị trí đích. Phương pháp này giảm thiểu liều hóa chất toàn thân và hạn chế tối đa các tác dụng phụ cho cơ thể trẻ.

4.1. Phác đồ hóa nhiệt trị liệu chemothermotherapy chuẩn hóa

Phác đồ hóa - nhiệt trị liệu chemothermotherapy chuẩn hóa kết hợp giữa hóa chất truyền tĩnh mạch và nhiệt đông laser tại mắt. Phác đồ hóa trị phổ biến nhất là VEC gồm Carboplatin, Etoposide và Vincristine được truyền định kỳ theo chu kỳ 21 đến 28 ngày. Hóa chất giúp tiêu diệt các tế bào ác tính lưu hành và làm teo nhỏ kích thước khối u nguyên phát. Sau đó, laser diode được chiếu trực tiếp để xử lý triệt để phần u còn lại trên võng mạc. Tổng số đợt hóa trị thường kéo dài từ 4 đến 6 chu kỳ tùy thuộc vào mức độ đáp ứng lâm sàng của mắt bệnh.

4.2. Thời điểm vàng thực hiện laser diode sau truyền hóa chất

Thời điểm vàng thực hiện laser diode mắt là trong khoảng 2 đến 4 giờ sau khi kết thúc truyền hóa chất Carboplatin. Lúc này, nồng độ Carboplatin trong máu và dịch nhãn cầu đạt mức cao nhất trong ngày. Nhiệt độ gia tăng do laser diode làm giãn nở mạch máu và tăng tính thấm màng tế bào ung thư. Nhờ đó, phân tử thuốc ngấm sâu vào trung tâm khối u với nồng độ đậm đặc hơn bình thường. Hiệu quả tiêu diệt tế bào ác tính tăng lên gấp nhiều lần so với khi dùng từng phương pháp riêng lẻ. Kỹ thuật này giúp rút ngắn thời gian điều trị tổng thể.

4.3. Kiểm soát biến chứng và an toàn trong quá trình điều trị

Kiểm soát an toàn và phòng ngừa biến chứng trong hóa nhiệt trị liệu đòi hỏi quy trình giám sát chặt chẽ từ đội ngũ y tế. Bệnh nhi được theo dõi sát các chỉ số công thức máu và chức năng gan thận sau mỗi đợt truyền hóa chất. Trong khi chiếu laser, bác sĩ điều chỉnh năng lượng vừa phải để tránh gây bỏng mống mắt hoặc co thắt mạch máu võng mạc. Việc sử dụng kính áp tròng chuyên dụng giúp tản nhiệt tốt cho bề mặt giác mạc của trẻ. Đa số bệnh nhi phục hồi thể trạng nhanh chóng và có thể xuất viện ngay trong ngày sau can thiệp laser an toàn.

V. Đánh giá thoái triển khối u võng mạc và bảo tồn thị giác

Đánh giá thoái triển khối u võng mạc và bảo tồn thị giác là các tiêu chí then chốt để xác định thành công. Kết quả điều trị được theo dõi định kỳ qua thăm khám đáy mắt dưới gây mê và chụp ảnh võng mạc kỹ thuật số. Bác sĩ đánh giá sự thay đổi về kích thước u, mức độ teo xơ và cấu trúc mạch máu nuôi dưỡng. Sự thoái triển hoàn toàn của khối u đi kèm với việc bảo tồn chức năng nhìn mang lại tương lai tươi sáng cho trẻ. Phác đồ theo dõi liên tục giúp phát hiện sớm mọi dấu hiệu tái phát để can thiệp kịp thời.

5.1. Các hình thái sẹo thoái triển khối u võng mạc sau điều trị

Các hình thái sẹo thoái triển khối u võng mạc sau điều trị laser được phân loại cụ thể theo thang điểm quốc tế. Sẹo loại 0 là tổn thương biến mất hoàn toàn và võng mạc trở về trạng thái phẳng bình thường. Sẹo loại 1 có hình thái vôi hóa trắng sáng lấp lánh như pho mát hoặc đá hoa cương. Sẹo loại 2 biểu hiện bằng mô xơ teo nhạt màu, phẳng và không còn mạch máu hoạt tính nuôi u. Sẹo loại 3 là dạng thoái triển hỗn hợp kết hợp giữa các nốt vôi hóa và vùng xơ hóa võng mạc. Hình thái sẹo ổn định là minh chứng rõ ràng cho việc khối u đã bị tiêu diệt triệt để.

5.2. Khả năng bảo tồn thị giác ở trẻ em và tỉ lệ giữ mắt

Khả năng bảo tồn thị giác ở trẻ em sau điều trị laser phụ thuộc vào khoảng cách từ khối u đến hoàng điểm và gai thị. Nếu khối u nằm ở vùng chu biên ngoài hoàng điểm, thị lực của trẻ được bảo tồn gần như nguyên vẹn sau điều trị. Tỷ lệ bảo tồn nhãn cầu thành công ở các khối u nhóm A và B đạt trên 90% qua các năm theo dõi. Trẻ giữ được thị giác hai mắt, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển trí tuệ và khả năng học tập. Đây là thành tựu y khoa nhân văn giúp trẻ hòa nhập cuộc sống bình thường mà không chịu tàn tật mắt.

5.3. Chiến lược theo dõi dài hạn và xử trí u tái phát

Chiến lược theo dõi dài hạn sau điều trị laser diode cần được duy trì nghiêm ngặt cho đến khi trẻ đủ 5 đến 7 tuổi. Trẻ được khám mắt định kỳ dưới gây mê mỗi tháng một lần trong năm đầu tiên và thưa dần trong các năm sau. Nếu phát hiện khối u tái phát tại chỗ hoặc xuất hiện u mới, bác sĩ sẽ can thiệp laser nhắc lại hoặc phối hợp áp lạnh. Việc tái khám đúng lịch hẹn giúp ngăn chặn nguy cơ u bùng phát trở lại vào buồng dịch kính. Quy trình theo dõi bài bản là chìa khóa đảm bảo an toàn tính mạng và giữ vững thành quả bảo tồn mắt lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Ung thư nguyên bào võng mạc
1.2. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.4. Cỡ mẫu của nghiên cứu
2.5. Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu
2.6. Các biến số nghiên cứu
2.7. Quy trình nghiên cứu
2.8. Phương pháp phân tích dữ liệu
2.9. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ
3.1. Các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư nguyên bào võng mạc hai mắt và thông số kỹ thuật của liệu pháp LASER diode
3.2. Tính an toàn và hiệu quả của liệu pháp LASER diode phối hợp hóa trị nền toàn thân
3.3. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị bảo tồn thị lực, sự tái phát u và cắt bỏ nhãn cầu
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư nguyên bào võng mạc hai mắt và các thông số kỹ thuật của liệu pháp LASER diode
4.2. Tính an toàn và hiệu quả điều trị của liệu pháp LASER diode phối hợp hóa trị nền toàn thân
4.3. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị bảo tồn thị lực, sự tái phát u và cắt bỏ nhãn cầu
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: MỘT SỐ HÌNH ẢNH LÂM SÀNG
PHỤ LỤC 2: PHIẾU THU THẬP DỮ LIỆU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu điều trị bảo tồn trong ung thư nguyên bào võng mạc bằng laser diode 1

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHAN THỊ ANH THƯ NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ BẢO TỒN UNG THƯ NGUYÊN BÀO VÕNG MẠC BẰNG LASER DIODE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 Luận án tiến sĩ Y học BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHAN THỊ ANH THƯ NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ BẢO TỒN UNG THƯ NGUYÊN BÀO VÕNG MẠC BẰNG LASER DIODE NGÀNH: NHÃN KHOA MÃ SỐ: 62 72 01 57 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN CÔNG KIỆT PGS. CUNG THỊ TUYẾT ANH TP HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 Luận án tiến sĩ Y học i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Phan Thị Anh Thư Luận án tiến sĩ Y học ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ.viii DANH MỤC CÁC HÌNH.

ix MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN. Ung thư nguyên bào võng mạc. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.

26 CHƯƠNG 2 : ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Cỡ mẫu của nghiên cứu. Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu. Các biến số nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.

Phương pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 58 CHƯƠNG 3 : KẾT QUẢ. Các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư nguyên bào võng mạc hai mắt và thông số kỹ thuật của liệu pháp LASER diode.

60 Luận án tiến sĩ Y học iii 3. Tính an toàn và hiệu quả của liệu pháp LASER diode phối hợp hóa trị nền toàn thân. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị bảo tồn thị lực, sự tái phát u và cắt bỏ nhãn cầu. 83 CHƯƠNG 4 : BÀN LUẬN.

Các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư nguyên bào võng mạc hai mắt và các thông số kỹ thuật của liệu pháp LASER diode. Tính an toàn và hiệu quả điều trị của liệu pháp LASER diode phối hợp hóa trị nền toàn thân. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị bảo tồn thị lực, sự tái phát u và cắt bỏ nhãn cầu. 133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.

134 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 135 PHỤ LỤC 1: MỘT SỐ HÌNH ẢNH LÂM SÀNG PHỤ LỤC 2: PHIẾU THU THẬP DỮ LIỆU Luận án tiến sĩ Y học iv BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt CT Computed Tomography Chụp cắt lớp điện toán Intensity Modulated Radiation IMRT Xạ trị điều biến cường độ Therapy Light Amplification by Khuếch đại ánh LASER Stimulated Emission of sáng bằng phát xạ kích thích Radiation MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ PDT Photo Dynamic Therapy Liệu pháp quang động TTT Transpupillary thermotherapy Điều trị nhiệt qua lỗ đồng tử Max Maximum Lớn nhất Min Minimum Nhỏ nhất M Mean Trung bình N Number Số lượng 95% CI 95% Confidence Interval Khoảng tin cậy 95% SD Standard Deviation Độ lệch chuẩn New tumor U mới Recurrent tumor U tái phát Regression Sự thoái triển UTNBVM Ung thư nguyên bào võng mạc TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh Luận án tiến sĩ Y học v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1-1: UTNBVM di truyền và không di truyền. 5 Bảng 1-2 : Các hệ thống phân loại UTNBVM nội nhãn. 10 Bảng 2-1: Phân loại quốc tế UTNBVM nội nhãn.

47 Bảng 2-2: Phân loại hình thái sẹo thoái triển. 50 Bảng 2-3: Phác đồ hóa trị UTNBVM. 55 Bảng 3-1: Đặc điểm của mắt điều trị bảo tồn. 64 Bảng 3-2: Đường kính trung bình của các khối u được điều trị bảo tồn.

67 Bảng 3-3: Các thông số điều trị LASER. 69 Bảng 3-4: Thông số điều trị LASER theo từng nhóm u. 70 Bảng 3-5: Các hình thái sẹo thoái triển. 72 Bảng 3-6: Các yếu tố ảnh hưởng đến hình thái sẹo thoái triển.

73 Bảng 3-7: Số lượng u tái phát. 75 Bảng 3-8: Điều trị u tái phát. 76 Bảng 3-9: Tỉ lệ các biến chứng. 77 Bảng 3-10: Tỉ lệ bảo tồn nhãn cầu theo từng năm.

78 Bảng 3-11: Phân nhóm theo thị lực bảo tồn. 80 Bảng 3-12: Bảng tóm tắt tính an toàn của điều trị. 81 Bảng 3-13: Bảng tóm tắt về hiệu quả điều trị bảo tồn mắt. 82 Bảng 3-14: Các yếu tố ảnh hưởng đến thị lực bảo tồn ≥ 0,1.

83 Bảng 3-15: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự tái phát u tại chỗ. 85 Bảng 3-16: Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng cắt bỏ nhãn cầu. 87 Bảng 4-1: Thời gian theo dõi của các nghiên cứu trên thế giới. 89 Bảng 4-2: Tỉ lệ giới tính trong các nghiên cứu trên thế giới.

90 Bảng 4-3: Tuổi trung bình của bệnh nhân UTNBVM hai mắt. 92 Bảng 4-4: Đường kính trung bình của các khối u được điều trị bảo tồn. 101 Luận án tiến sĩ Y học vi Bảng 4-5: Đối chiếu các thông số điều trị LASER diode. 106 Bảng 4-6: Thị lực bảo tồn trong các nghiên cứu trên thế giới.

122 Luận án tiến sĩ Y học vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3-1: Thời gian theo dõi của nghiên cứu. 60 Biểu đồ 3-2: Tỉ lệ giới tính. 61 Biểu đồ 3-3: Tuổi trung bình. 61 Biểu đồ 3-4: Phân bố mật độ xác suất theo độ tuổi.

62 Biểu đồ 3-5: Phân bố số lượng bệnh nhân nhập viện theo địa phương. 62 Biểu đồ 3-6: Tỉ lệ u ban đầu và u mới. 66 Biểu đồ 3-7: Tỉ lệ mắt có u mới theo thời gian. 67 Biểu đồ 3-8: Vị trí của các khối u tại võng mạc.

68 Biểu đồ 3-9: Sự liên quan giữa tổng thời gian điều trị và đường kính u. 71 Biểu đồ 3-10: Liên quan giữa hình thái sẹo thoái triển và đường kính u. 74 Biểu đồ 3-11: Thời gian tái phát. 75 Biểu đồ 3-12: Tỉ lệ bảo tồn nhãn cầu (Kaplan Meier).

79 Luận án tiến sĩ Y học viii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1-1: Điều trị ung thư nguyên bào võng mạc một mắt. 12 Sơ đồ 1-2: Điều trị ung thư nguyên bào võng mạc hai mắt. 13 Sơ đồ 2-1: Vị trí khối u trong mắt. 34 Sơ đồ 2-2: Các thông số điều trị LASER.

40 Sơ đồ 2-3: Tóm tắt quy trình nghiên cứu. 57 Luận án tiến sĩ Y học ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1-1: Giải phẫu bệnh lý UTNBVM. 7 Hình 1-2: Đĩa kim loại nặng chứa các hạt phóng xạ I-125. 15 Hình 1-3: Hóa trị tiêm vào nội nhãn điều trị UTNBVM.

17 Hình 1-4: Hóa trị tiêm vào động mạch mắt. 18 Hình 1-5: Liệu pháp áp lạnh điều trị UTNBVM. 18 Hình 2-1: Khối u ở võng mạc sau xích đạo. 35 Hình 2-2: U trước xích đạo bị che phủ một phần bởi mống mắt.

35 Hình 2-3: Khối u che phủ vùng hoàng điểm. 36 Hình 2-4: Khối u còn phủ gai thị sau 2 chu kỳ hóa trị. 36 Hình 2-5: UTNBVM che phủ hố trung tâm. 36 Hình 2-6: UTNBVM xâm lấn thần kinh thị giác.

37 Hình 2-7: Tế bào u xâm lấn đến diện cắt của thần kinh thị giác. 37 Hình 2-8: Tế bào u xâm lấn (A) củng mạc; (B) mống mắt. 38 Hình 2-9: Tế bào u xâm lấn bán phần trước. 38 Hình 2-10: U xâm lấn thần kinh thị giác và não trên MRI.

38 Hình 2-11: Máy LASER diode 810nm tại Bệnh viện Mắt TP. 40 Hình 2-12: Các khối u ở vùng võng mạc sau xích đạo. 42 Hình 2-13: Khối u cạnh gai thị và xuất huyết dịch kính tự hồi phục. 42 Hình 2-14: Thấu kính 20 D và bộ dụng cụ khám võng mạc.

43 Hình 2-15: Khám bệnh nhi bị UTNBVM dưới gây mê. 43 Hình 2-16: Máy RetCam II tại Bệnh viện Mắt TPHCM. 44 Hình 2-17: UTNBVM hai mắt. 45 Luận án tiến sĩ Y học 1 MỞ ĐẦU Ung thư nguyên bào võng mạc (UTNBVM) là u ác tính thường gặp ở trẻ em.

Tần suất bệnh vào khoảng 1/16000 – 1/18000 trẻ được sinh ra [21]. Trên thế giới có khoảng 7000 – 8000 ca bệnh mới mỗi năm [21]. Đại đa số là trẻ em dưới 15 tuổi; trong đó nguy cơ cao nhất vào độ tuổi dưới 5 (chiếm 90%) [15],[21]. Theo một báo cáo tại Hàn Quốc năm 2014 [77] tỷ lệ mắc bệnh chung là 11,2 / 1 triệu trẻ từ 0 đến 4 tuổi và 5,3 / 1 triệu trẻ từ 0 đến 9 tuổi.

Tại Việt Nam tần suất bệnh vào khoảng 2 bệnh nhân / 1 triệu dân / 2 năm theo nghiên cứu của Nguyễn Công Kiệt thực hiện ở miền Nam [5]. Tỉ lệ sống còn thay đổi đáng kể trên thế giới: 80 – 89% ở các nước Mỹ La Tinh phát triển [54] 83% ở Iran [69], 81% ở Trung Quốc [24] 48% ở Ấn Độ [103], và tỉ lệ này rất thấp khoảng 20 – 46% ở Châu Phi [20]. Ở nước ta, theo nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Viễn Thanh thực hiện tại bệnh viện Ung Bướu Thành phố Hồ Chí Minh, tỉ lệ sống còn toàn bộ 5 năm là 72,6% [7]. Đây là một loại ung thư có khả năng chữa khỏi.

Hiện nay, trên thế giới đã có những bước tiến vô cùng to lớn mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị bệnh UTNBVM [39]. Các phương pháp điều trị tại chỗ kết hợp với hóa trị toàn thân đã thay thế xạ trị ngoài và cắt bỏ nhãn cầu trong nhiều trường hợp [41],[66],[89]. Mục tiêu điều trị hiện nay không chỉ nhằm làm tăng tỉ lệ sống sót mà còn giữ lại nhãn cầu và thậm chí bảo tồn được thị lực [51]. Ở Việt Nam, đa số bệnh nhân UTNBVM đến khám và điều trị muộn khi mắt đã có chỉ định cắt bỏ nhãn cầu.

Phát hiện u ở giai đoạn sớm thường xảy ra tình cờ khi khám tầm soát mắt còn lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Thị Anh Thư (2020). Điều trị ung thư nguyên bào võng mạc bằng laser diode: Nghiên cứu bảo tồn [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-dieu-tri-bao-ton-ung-thu-nguyen-bao-vong-mac-bang-laser-diode

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị ung thư nguyên bào võng mạc bằng laser diode: Nghiên cứu bảo tồn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng laser diode điều trị ung thư nguyên bào võng mạc bảo tồn thị lực. Phân tích hiệu quả lâm sàng và kỹ thuật

Luận án "Điều trị ung thư nguyên bào võng mạc bằng laser diode: Nghiên cứu bảo tồn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Điều trị ung thư nguyên bào võng mạc bằng laser diode: Nghiên cứu bảo tồn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị ung thư nguyên bào võng mạc bằng laser diode: Nghiên cứu bảo tồn" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Điều trị ung thư nguyên bào võng mạc bằng laser diode: Nghiên cứu bảo tồn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị ung thư nguyên bào võng mạc bằng laser diode: Nghiên cứu bảo tồn" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị ung thư nguyên bào võng mạc bằng laser diode: Nghiên cứu bảo tồn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter