Luận án tiến sĩ: Đặc điểm hình thái não và nồng độ serotonin ở bệnh nhân trầm cảm nặng - Học viện Quân y
Nghiên cứu đặc điểm hình thái cấu trúc não và nồng độ serotonin huyết tương dịch não tủy ở bệnh nhân trầm cảm mức độ nặng để đánh giá tác động đến não bộ.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bệnh rối loạn trầm cảm nặng và serotonin
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Khoa học thần kinh
- Tác giả:
- Đỗ Xuân Tĩnh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bệnh rối loạn trầm cảm nặng và serotonin
Rối loạn trầm cảm mức độ nặng là bệnh lý tâm thần phổ biến. Bệnh gây suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống và khả năng lao động. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng gia tăng nhanh trong cộng đồng hiện đại. Bệnh nhân thường biểu hiện khí sắc trầm u uất, mất mọi hứng thú và suy giảm năng lượng rõ rệt. Các triệu chứng lâm sàng kéo dài liên tục gây cản trở sinh hoạt hàng ngày. Nhiều yếu tố sinh học phức tạp tham gia vào cơ chế bệnh sinh của bệnh. Trong đó, hệ thống dẫn truyền thần kinh giữ vai trò điều hòa then chốt. Sự biến đổi nồng độ các chất trung gian hóa học dẫn đến rối loạn cảm xúc sâu sắc. Việc phát hiện sớm và can thiệp y khoa kịp thời giúp giảm thiểu nguy cơ tự sát. Nghiên cứu chuyên sâu về các dấu ấn sinh học mở ra hướng tiếp cận điều trị hiệu quả.
1.1. Khái niệm và dịch tễ học rối loạn trầm cảm chủ yếu MDD
Rối loạn trầm cảm chủ yếu MDD là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật trên toàn thế giới. Bệnh lý này xuất hiện ở mọi lứa tuổi, giới tính và tầng lớp xã hội. Tỷ lệ mắc bệnh ghi nhận ở nữ giới thường cao gấp đôi nam giới. Căn nguyên gây bệnh bao gồm sự tương tác giữa yếu tố di truyền, tâm lý và môi trường sống. Áp lực căng thẳng kéo dài làm suy yếu khả năng tự thích ứng của hệ thần kinh trung ương. Bệnh nhân trầm cảm nặng thường đối mặt với các đợt bệnh tái phát liên tiếp. Thời gian mỗi đợt bệnh kéo dài nhiều tháng nếu không được điều trị đúng phác đồ. Gánh nặng kinh tế và chăm sóc y tế do bệnh gây ra là vô cùng lớn. Việc chuẩn hóa quy trình chẩn đoán giúp phát hiện bệnh sớm tại các cơ sở y tế.
1.2. Vai trò của chất dẫn truyền thần kinh serotonin trong MDD
Chất dẫn truyền thần kinh serotonin đóng vai trò trung tâm trong quá trình điều hòa tâm trạng và cảm xúc con người. Serotonin tham gia kiểm soát chu kỳ thức ngủ, cảm giác thèm ăn và ngưỡng cảm nhận đau đớn. Sự thiếu hụt serotonin tại các khe synapse làm gián đoạn dòng truyền xung động thần kinh. Tình trạng này khởi phát hàng loạt cảm xúc tiêu cực như buồn bã, tuyệt vọng và lo âu quá mức. Quá trình tổng hợp và thoái giáng serotonin bị biến đổi bất thường ở bệnh nhân trầm cảm nặng. Nồng độ chất chuyển hóa của serotonin cũng suy giảm rõ rệt trong các dịch sinh học cơ thể. Tái lập nồng độ bình thường của serotonin là mục tiêu can thiệp chủ đạo trong các liệu pháp điều trị hiện nay.
1.3. Cơ sở sinh học từ giả thuyết monoamine trầm cảm
Giả thuyết monoamine trầm cảm là nền tảng lý thuyết kinh điển giải thích cơ chế sinh bệnh học thần kinh. Thuyết này khẳng định sự thiếu hụt các amin sinh học như serotonin, noradrenaline và dopamine gây ra trầm cảm. Các nơ-ron giảm khả năng giải phóng chất trung gian hóa học vào khe synapse thần kinh. Đồng thời, mật độ và độ nhạy cảm của hệ thống thụ thể sau synapse cũng bị rối loạn chức năng. Các thử nghiệm sinh hóa hiện đại tiếp tục củng cố vững chắc cho giả thuyết này. Tuy nhiên, cơ chế bệnh sinh còn liên quan đến mạng lưới tín hiệu nội bào và gen biểu hiện. Hiểu rõ giả thuyết monoamine giúp định hướng lựa chọn thuốc chống trầm cảm phù hợp cho từng bệnh nhân cụ thể.
II. Đặc điểm biến đổi cấu trúc não ở bệnh trầm cảm nặng
Trầm cảm nặng không chỉ dừng lại ở rối loạn chức năng mà còn gây biến đổi thực thể não bộ. Các tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh đã chứng minh rõ sự teo nhỏ của nhiều cấu trúc thần kinh. Hiện tượng thoái hóa nơ-ron và tiêu giảm liên kết synapse diễn ra âm thầm nhưng liên tục. Thể tích chất xám và chất trắng tại các vùng xử lý cảm xúc đều suy giảm đáng kể. Mức độ suy giảm thể tích tỷ lệ thuận với thời gian mang bệnh và số lần tái phát. Bệnh nhân có tiền sử mắc bệnh mạn tính ghi nhận tổn thương cấu trúc rõ rệt nhất. Những thay đổi hình thái này giải thích cho tình trạng suy giảm nhận thức và khó kiểm soát hành vi ở người bệnh.
2.1. Suy giảm thể tích vỏ não trước trán prefrontal cortex
Vỏ não trước trán prefrontal cortex là trung tâm điều hành nhận thức cấp cao và kiểm soát cảm xúc. Vùng não này phụ trách việc lập kế hoạch, ra quyết định và ức chế các phản xạ không phù hợp. Ở bệnh nhân trầm cảm nặng, thể tích vỏ não trước trán prefrontal cortex bị suy giảm nghiêm trọng. Mật độ tế bào thần kinh đệm và kích thước thân nơ-ron tại đây đều giảm sút. Sự suy thoái cấu trúc này làm mất khả năng ức chế tín hiệu tiêu cực từ các trung tâm cảm xúc bên dưới. Người bệnh trở nên khó tập trung, suy giảm trí nhớ làm việc và mất khả năng kiểm soát cảm xúc. Hồi phục cấu trúc vùng trán là mục tiêu quan trọng trong phục hồi chức năng thần kinh.
2.2. Teo nhỏ thể tích vùng hồi hải mã hippocampus ở bệnh nhân
Vùng hồi hải mã hippocampus giữ vai trò cốt lõi trong việc lưu giữ trí nhớ dài hạn và đáp ứng stress. Trạng thái stress mạn tính kích thích trục dưới đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận tăng tiết cortisol. Nồng độ hormone cortisol tăng cao kéo dài gây teo đuôi gai nơ-ron và ức chế sự sinh tế bào mới. Kết quả đo đạc cho thấy thể tích vùng hồi hải mã hippocampus ở người bệnh teo nhỏ rõ rệt so với người khỏe mạnh. Mức độ teo hồi hải mã có mối liên quan trực tiếp đến số đợt trầm cảm không được điều trị. Hậu quả là bệnh nhân thường xuyên quên lãng, khó tiếp thu kiến thức mới và suy giảm khả năng định hướng không gian.
2.3. Biến đổi cấu trúc và hoạt động hạch hạnh nhân amygdala
Hạch hạnh nhân amygdala là cấu trúc đảm nhận nhiệm vụ nhận diện mối nguy hiểm và phản ứng sợ hãi. Ở bệnh nhân trầm cảm nặng, hạch hạnh nhân amygdala có sự biến đổi bất thường về kích thước và hoạt tính. Vùng này thường rơi vào trạng thái hưng phấn quá mức trước các kích thích cảm xúc tiêu cực. Hoạt động tăng cao của hạch hạnh nhân khiến người bệnh luôn cảm thấy bất an, hoảng sợ và lo âu thường trực. Kết nối chức năng giữa hạch hạnh nhân và vỏ não bị gián đoạn nghiêm trọng. Sự mất cân bằng này làm sai lệch khả năng đánh giá thực tế khách quan, khiến người bệnh phóng đại các trải nghiệm tiêu cực.
III. Nồng độ serotonin dịch não tủy và huyết tương bệnh nhân
Định lượng nồng độ serotonin cung cấp bằng chứng sinh học trực tiếp về mức độ rối loạn trầm cảm. Nồng độ phân tử này phản ánh khả năng tổng hợp và vận chuyển của hệ thống serotonergic cơ thể. Bệnh nhân mắc trầm cảm nặng luôn có sự sụt giảm nồng độ serotonin sâu sắc so với người khỏe mạnh. Hiện tượng suy giảm này xuất hiện đồng thời trên cả mẫu huyết tương ngoại vi và mẫu dịch não tủy. Mức độ giảm nồng độ phản ánh chính xác độ nặng của các triệu chứng lâm sàng trên thực tế. Việc theo dõi chỉ số serotonin hỗ trợ đắc lực cho việc đánh giá tiên lượng và đáp ứng trị liệu. Đây là tiêu chí khách quan để xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp.
3.1. Phương pháp định lượng ELISA và nồng độ serotonin huyết tương
Phương pháp miễn dịch gắn enzyme ELISA là kỹ thuật chuẩn để đo nồng độ serotonin huyết tương. Quy trình này sở hữu độ nhạy cao, độ đặc hiệu vượt trội và cho kết quả ổn định. Phân tích định lượng khẳng định nồng độ serotonin tự do trong huyết tương bệnh nhân giảm mạnh. Lượng serotonin tích trữ bên trong tiểu cầu cũng ghi nhận mức sụt giảm tương ứng. Chỉ số serotonin ngoại vi phản ánh gián tiếp tình trạng thiếu hụt hoạt động dẫn truyền tại hệ thần kinh trung ương. Xét nghiệm máu tĩnh mạch là biện pháp an toàn, dễ triển khai rộng rãi và ít tốn kém. Dữ liệu xét nghiệm giúp bác sĩ theo dõi tiến triển điều trị qua từng giai đoạn cụ thể.
3.2. Giảm nồng độ serotonin dịch não tủy và nguy cơ tự sát
Dịch não tủy phản ánh chân thực môi trường nội môi sinh hóa của hệ thống thần kinh trung ương. Nồng độ serotonin và chất chuyển hóa acid 5-hydroxyindoleacetic trong dịch não tủy người bệnh giảm rất thấp. Tình trạng sụt giảm này đặc biệt nghiêm trọng ở nhóm bệnh nhân có ý tưởng và hành vi tự sát. Nồng độ chất dẫn truyền càng thấp thì tính xung động và xu hướng bạo lực bản thân càng gia tăng. Sự thiếu hụt này làm tê liệt cơ chế ức chế hành vi của các trung tâm thần kinh cao cấp. Phân tích dịch não tủy giúp phát hiện sớm các đối tượng có nguy cơ tự sát cao để thực hiện can thiệp bảo vệ tích cực.
IV. Kỹ thuật hình ảnh học thần kinh chẩn đoán trầm cảm
Kỹ thuật hình ảnh học thần kinh hiện đại mang lại bước đột phá trong nghiên cứu bệnh học tâm thần. Các phương pháp này cho phép khảo sát chi tiết cấu trúc và chức năng não mà không cần can thiệp xâm lấn. Dữ liệu thu được cung cấp các chỉ số định lượng khách quan về mức độ tổn thương mô não. Bác sĩ có thể đo đạc chính xác thể tích từng nhân xám và các bó sợi thần kinh liên kết. Sự phối hợp giữa chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm sinh hóa làm tăng tính chính xác của chẩn đoán lâm sàng. Công nghệ này còn giúp theo dõi sát sao sự phục hồi của mạng lưới thần kinh trong suốt liệu trình điều trị.
4.1. Ứng dụng hình ảnh học thần kinh fMRI đánh giá chức năng não
Hình ảnh học thần kinh fMRI đo lường sự thay đổi dòng máu và mức tiêu thụ oxy cục bộ trong mô não. Kỹ thuật này giúp tái hiện chi tiết bản đồ kết nối chức năng giữa các mạng lưới nơ-ron. Ở bệnh nhân trầm cảm nặng, hình ảnh học thần kinh fMRI chỉ ra sự suy giảm kết nối trong mạng kiểm soát điều hành. Ngược lại, mạng chế độ mặc định lại hoạt động tăng cường, gây ra tình trạng nghiền ngẫm ý nghĩ tiêu cực. fMRI cung cấp các bằng chứng xác thực về sự gián đoạn truyền tin giữa vỏ não và hệ viền. Phương pháp này là công cụ hữu hiệu để đánh giá hiệu quả phục hồi chức năng của các phác đồ trị liệu.
4.2. Chụp cắt lớp phát xạ positron PET scan đánh giá thụ thể
Chụp cắt lớp phát xạ positron PET scan là phương pháp chẩn đoán hình ảnh phân tử tiên tiến hàng đầu. Kỹ thuật này sử dụng các chất đánh dấu phóng xạ chuyên biệt để khảo sát chuyển hóa tế bào sống. Chụp cắt lớp phát xạ positron PET scan cho phép đánh giá mức tiêu thụ glucose và lưu lượng tưới máu vỏ não. Đồng thời, kỹ thuật này còn định lượng chính xác mật độ các thụ thể và chất vận chuyển serotonin tại synapse. Bệnh nhân trầm cảm nặng thường biểu hiện giảm sút chuyển hóa tại vùng trán và hồi đai. Thông tin hình ảnh phân tử từ PET scan hỗ trợ tối đa việc lựa chọn thuốc đặc hiệu cho từng cơ chế bệnh học.
4.3. Đánh giá mật độ thụ thể serotonin 5 HT1A trên lâm sàng
Thụ thể serotonin 5-HT1A đóng vai trò chủ chốt trong cơ chế điều hòa ngược âm tính của hệ thống thần kinh. Thụ thể này phân bố dày đặc tại nhân raphe thân não, vùng hải mã và vỏ não trán. Ở người bệnh trầm cảm nặng, mật độ và khả năng liên kết của thụ thể serotonin 5-HT1A bị biến đổi rõ nét. Sự suy giảm chức năng thụ thể tự điều hòa làm cản trở quá trình bài tiết serotonin vào khe tiếp hợp. Đánh giá mật độ thụ thể giúp giải thích nguyên nhân gây hiện tượng kháng trị ở một số bệnh nhân. Phục hồi độ nhạy cảm của thụ thể này là điều kiện quyết định để nâng cao hiệu quả trị liệu.
V. Ý nghĩa lâm sàng và điều trị rối loạn trầm cảm nặng
Hiểu biết tường tận về tổn thương não bộ và rối loạn sinh hóa giúp định hình chiến lược điều trị tối ưu. Trầm cảm nặng đòi hỏi mô hình can thiệp đa chiều kết hợp chặt chẽ giữa dược lý và tâm lý trị liệu. Cá thể hóa phác đồ dựa trên dấu ấn sinh học làm gia tăng đáng kể tỷ lệ hồi phục hoàn toàn. Đánh giá định kỳ các triệu chứng lâm sàng giúp ngăn chặn sớm các đợt tái phát và nguy cơ tự hại. Mục tiêu cốt lõi của điều trị là tái lập cân bằng hóa học não và bảo tồn cấu trúc thần kinh. Sự kiên trì tuân thủ liệu trình đóng vai trò quyết định đối với tiên lượng phục hồi sức khỏe tâm thần lâu dài.
5.1. Hiệu quả của thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin SSRI
Thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin SSRI là lựa chọn đầu tay trong điều trị rối loạn trầm cảm nặng. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn bơm tái hấp thu, làm tăng nồng độ serotonin tại khe synapse. Sự gia tăng chất dẫn truyền giúp cải thiện nhanh chóng khí sắc và phục hồi động lực sống cho bệnh nhân. Bên cạnh đó, thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin SSRI còn kích thích sinh tổng hợp yếu tố dinh dưỡng thần kinh BDNF. Sự hiện diện của BDNF thúc đẩy quá trình tăng sinh nơ-ron mới tại vùng hồi hải mã hippocampus. Nhóm thuốc này có độ dung nạp tốt, ít gây tác dụng phụ nặng và an toàn khi sử dụng dài hạn.
5.2. Tương quan nồng độ serotonin với triệu chứng lâm sàng nặng
Nghiên cứu lâm sàng khẳng định mối tương quan thuận giữa nồng độ serotonin và tốc độ cải thiện triệu chứng bệnh. Khi nồng độ serotonin huyết tương tăng trở lại sau đợt điều trị, điểm số trầm cảm trên các thang đo giảm rõ rệt. Các biểu hiện rối loạn giấc ngủ, chán ăn, mệt mỏi và cảm giác lo âu cơ thể dần biến mất. Ngược lại, nhóm bệnh nhân có nồng độ chất này duy trì ở mức thấp thường đáp ứng kém với thuốc. Những trường hợp này cần được hội chẩn để phối hợp thuốc hoặc áp dụng liệu pháp kích thích não. Theo dõi định kỳ các chỉ số sinh học giúp bác sĩ tiên lượng chính xác diễn tiến của bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐỖ XUÂddddN TĨNH ĐỖ XUÂN TĨNH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI MỘT SỐ CẤU TRÚC NÃO VÀ NỒNG ĐỘ SEROTONIN HUYẾT TƯƠNG, DỊCH NÃO TỦY Ở BỆNH NHÂN TRẦM CẢM MỨC ĐỘ NẶNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an HỌC VI Q Y BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐỖ XUÂN TĨNH ĐỖ XUÂN TĨNH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI MỘT SỐ CẤU TRÚC NÃO VÀ NỒNG ĐỘ SEROTONIN HUYẾT TƯƠNG, DỊCH NÃO TỦY Ở BỆNH NHÂN TRẦM CẢM MỨC ĐỘ NẶNG Chuyên ngành: Khoa học thần kinh Mã số : 9720159 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS.TS Cao Tiến Đức GS.TS Nguyễn Lĩnh Toàn o Tiến Đức Nguyễn nh To HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.
Tác giả luận án Đỗ Xuân Tĩnh Đỗ Xuân Tĩnh luan an LỜI CẢM ƠN Với tất cả tấm lòng kính trọng và biết ơn, tôi xin chân thành cảm ơn: - Đảng ủy, Ban Giám đốc và Phòng sau đại học Học viện Quân y đã cho phép và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu của tôi. - Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Quân y 103 đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.TS Cao Tiến Đức, Chủ nhiệm Bộ môn Tâm thần - Học viện Quân y, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án này.TS Nguyễn Lĩnh Toàn, Trưởng phòng Sau đại học - Học viện Quân y, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, sửa chữa, đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quí báu để tôi hoàn thiện luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - Ban chủ nhiệm và toàn thể các thầy cô Bộ môn Tâm thần và Tâm lý Y học - Học viện Quân y, Bộ môn Sinh lý bệnh - Học viện Quân y, Bộ môn Giải phẫu - Học viện Quân y, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và lời cám ơn chân thành tới: - Gia đình, người thân và các bạn bè đồng nghiệp yêu quí đã luôn bên cạnh tôi, động viên và hết lòng giúp đỡ tôi trong học tập và hoàn thành luận án này.
Hà Nội, ngày 10 tháng 7 năm 2020 Đỗ Xuân Tĩnh luan an MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TỔNG QUAN VỀ TRẦM CẢM. Khái niệm về rối loạn trầm cảm và trầm cảm nặng. Dịch tễ học của rối loạn trầm cảm.
Đặc điểm lâm sàng của rối loạn trầm cảm. Tiến triển và tiên lượng bệnh nhân trầm cảm. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI CẤU TRÚC NÃO Ở BỆNH NHÂN RỐI LOẠN TRẦM CẢM. NGHIÊN CỨU VỀ SEROTONIN VÀ CÁC YẾU TỐ SINH HỌC KHÁC Ở BỆNH NHÂN TRẦM CẢM NẶNG.
Một số nghiên cứu về serotonin. Một số nghiên cứu về các yếu tố sinh học khác trong rối loạn trầm cảm. NGHIÊN CỨU NỒNG ĐỘ SEROTONIN VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG Ở BỆNH NHÂN TRẦM CẢM. Các nghiên cứu chung.
Nghiên cứu mối liên quan giữa serotonin với hành vi tự sát. Nghiên cứu mối liên quan giữa serotonin và hành vi bạo lực.36 luan an CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu, địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn chọn nhóm chứng. Cỡ mẫu nghiên cứu.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Công cụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu lâm sàng bệnh nhân trầm cảm mức độ nặng.
Phương pháp nghiên cứu hình thái não. Phương pháp ELISA định lượng nộng độ serotonin huyết tương và dịch não tủy của đối tượng nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU.58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI MỘT SỐ CẤU TRÚC NÃO Ở BỆNH NHÂN TRẦM CẢM NẶNG. NỒNG ĐỘ SEROTONIN HUYẾT TƯƠNG VÀ DỊCH NÃO TỦY Ở BỆNH NHÂN TRẦM CẢM NẶNG.
MỐI LIÊN QUAN GIỮA NỒNG ĐỘ SEROTONIN HUYẾT TƯƠNG, DỊCH NÃO TỦY VÀ THỂ TÍCH MỘT SỐ CẤU TRÚC NÃO VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG Ở BỆNH NHÂN TRẦM CẢM NẶNG. Mối liên quan giữa nồng độ serotonin huyết tương và dịch não tủy với một số triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân trầm cảm nặng. Mối liên quan giữa thể tích một số cấu trúc não với một số triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân trầm cảm nặng.87 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.
Tuổi của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Giới của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Trình độ học vấn của bệnh nhân nghiên cứu. Nghề nghiệp của bệnh nhân nghiên cứu.
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG. Số lần vào viện của đối tượng nghiên cứu. Thời gian mắc bệnh. Tỷ lệ bệnh nhân trầm cảm mạn tính.
Triệu chứng khởi phát bệnh của bệnh nhân nghiên cứu. Các triệu chứng chính và phổ biến của nhóm bệnh nhân trầm cảm nặng. Các triệu chứng rối loạn cảm giác và tri giác. Các biểu hiện rối loạn hình thức tư duy.
Các biểu hiện rối loạn nội dung tư duy. Các biểu hiện rối loạn lo âu. Các biểu hiện rối loạn chú ý và trí nhớ. Các biểu hiện triệu chứng cơ thể.
Các biểu hiện rối loạn hoạt động, hành vi tác phong. Các phương thức tự sát. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI MỘT SỐ CẤU TRÚC NÃO Ở BỆNH NHÂN TRẦM CẢM NẶNG. Thể tích nội sọ ở bệnh nhân trầm cảm nặng.
Thể tích thùy trán ở bệnh nhân trầm cảm nặng. Thể thích não thất ở bệnh nhân trầm cảm nặng. Thể tích hồi hải mã ở bệnh nhân trầm cảm nặng. Thể tích nhân đuôi ở bệnh nhân trầm cảm nặng.
Thể tích thể chai ở bệnh nhân trầm cảm nặng. NỒNG ĐỘ SEROTONIN HUYẾT TƯƠNG VÀ DỊCH NÃO TỦY Ở BỆNH NHÂN TRẦM CẢM NẶNG. Nồng độ serotonin huyết tương và dịch não tủy ở các nhóm nghiên cứu. Giảm nồng độ Serotonin huyết tương và dịch não tủy ở nhóm bệnh nhân trầm cảm nặng.
Mức độ giảm serotonin dịch não tủy ở nhóm bệnh nhân trầm cảm nặng. Nồng độ serotonin huyết tương và dịch não tủy theo giới ở các nhóm nghiên cứu. Nồng độ serotonin huyết tương và dịch não tủy theo nhóm tuổi ≥ 45 ở nhóm bệnh nhân trầm cảm nặng. Tỷ lệ giảm nồng độ serotonin huyết tương, dịch não tủy ở nhóm bệnh nhân trầm cảm nặng so với nhóm chứng.
Tỷ lệ thay đổi nồng độ serotonin huyết tương, dịch não tủy có số lần vào viện ≥ 2. Tỷ lệ thay đổi nồng độ serotonin huyết tương, dịch não tủy theo thời gian mắc bệnh ≥ 2 năm. MỐI LIÊN QUAN GIỮA NỒNG ĐỘ SEROTONIN HUYẾT TƯƠNG, DỊCH NÃO TỦY VÀ THỂ TÍCH MỘT SỐ CẤU TRÚC NÃO VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG Ở BỆNH NHÂN TRẦM CẢM NẶNG. Mối liên quan giữa nồng độ serotonin huyết tương và dịch não tủy với một số triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân trầm cảm nặng.
Mối liên quan giữa thể tích một số cấu trúc não với một số triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân trầm cảm nặng.133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.134 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 BN Bệnh nhân 2 CI Confidence Interval 3 CLVT Cắt lớp vi tính 4 CS Cộng sự 5 DNT Dịch não tủy 6 DSM-IV Diagnostic and Statiscal manual of Mental disorders. 4th Edition 7 DSM-5 Diagnostic and Statiscal manual of Mental disorders. 5th Edition 8 ELISA Enzym - Linked Immuno Sorbent Assay 9 HT Huyết tương 10 5-HT 5-Hydroxytryptamin 11 ICD- 10 International Classification of Disseases and related Health problems. 10th Edition 12 MAO Mono-Amino-Oxydaza 13 MRI Magnetic resonance imaging 14 OD Optical Density 15 OR Odds ratio 16 PET Positron emission tomography 17 RLTC Rối loạn trầm cảm 18 SPECT Single photon emission computerized tomograph 19 SSRI Selective Serotonin Reuptake Inhibitor 20 TCYTTG Tổ chức y tế thế giới 21 TPV Tứ phân vị luan an DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3.
Lứa tuổi của bệnh nhân trầm cảm nặng. Giới tính của các đối tượng nghiên cứu. Trình độ học vấn ở bệnh nhân trầm cảm nặng. Số lần vào viện của bệnh nhân trầm cảm nặng.
Một số triệu chứng khởi phát của bệnh nhân trầm cảm nặng. Các triệu chứng chính của bệnh nhân trầm cảm nặng. Các triệu chứng phổ biến của bệnh nhân trầm cảm nặng. Các biểu hiện rối loạn cảm giác và tri giác.
Các biểu hiện rối loạn hình thức tư duy. Các biểu hiện rối loạn nội dung tư duy. Các biểu hiện rối loạn lo âu. Các biểu hiện rối loạn chú ý và trí nhớ.
Các triệu chứng cơ thể. Các biểu hiện rối loạn hành vi, tác phong. Các phương thức tự sát. Thể tích nội sọ và thể tích thùy trán ở 2 nhóm nghiên cứu.
Thể tích não thất ở 2 nhóm nghiên cứu. Thể tích hải mã ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Thể tích nhân đuôi ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Thể tích thể chai ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Nồng độ serotonin huyết tương và dịch não tủy ở các nhóm nghiên cứu. Nồng độ serotonin huyết tương và dịch não tủy ở hai giới của nhóm nghiên cứu. Nồng độ serotonin huyết tương và dịch não tủy theo nhóm tuổi ≥ 45 ở nhóm bệnh nhân trầm cảm nặng. Tỷ lệ thay đổi nồng độ serotonin huyết tương, dịch não tủy có số lần vào viện ≥ 2.
Tỷ lệ giữa thay đổi nồng độ serotonin huyết tương, dịch não tủy theo thời gian mắc bệnh ≥ 2 năm. Tỷ lệ thay đổi nồng độ serotonin huyết tương, dịch não tủy với một số triệu chứng cảm xúc. Nồng độ serotonin huyết tương và dịch não tủy ở nhóm bệnh nhân trầm cảm nặng với một số dấu hiệu rối loạn nội dung tư duy. Tỷ lệ thay đổi nồng độ Serotonin huyết tương, dịch não tủy với một số dấu hiệu rối loạn nội dung tư duy.
Nồng độ serotonin huyết tương và dịch não tủy ở nhóm bệnh nhân trầm cảm nặng có loạn thần. Tỷ thay đổi nồng độ serotonin huyết tương, dịch não tủy ở nhóm bệnh nhân trầm cảm nặng có loạn thần và không loạn thần.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Xuân Tĩnh (2020). Nghiên cứu đặc điểm não, serotonin ở bệnh nhân trầm cảm nặng [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-dac-diem-nao-serotonin-benh-nhan-tram-cam-nang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm não, serotonin ở bệnh nhân trầm cảm nặng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm hình thái cấu trúc não và nồng độ serotonin huyết tương dịch não tủy ở bệnh nhân trầm cảm mức độ nặng để đánh giá tác động đến não bộ.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm não, serotonin ở bệnh nhân trầm cảm nặng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm não, serotonin ở bệnh nhân trầm cảm nặng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm não, serotonin ở bệnh nhân trầm cảm nặng" thuộc chuyên ngành Khoa học thần kinh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm não, serotonin ở bệnh nhân trầm cảm nặng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm não, serotonin ở bệnh nhân trầm cảm nặng" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm não, serotonin ở bệnh nhân trầm cảm nặng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.