Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đặc điểm điện não đồ và đa hình gen COMT, ZNF804A ở bệnh nhân tâm thần phân liệt tại Việt Nam
Luận án nghiên cứu đặc điểm điện não đồ và đa hình gen COMT, ZNF804A ở bệnh nhân tâm thần phân liệt. Khám phá yếu tố di truyền và sinh lý bệnh.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan chỉ dấu sinh học thần kinh tâm thần phân liệt
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Khoa học thần kinh
- Tác giả:
- Đinh Việt Hùng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan chỉ dấu sinh học thần kinh tâm thần phân liệt
Tâm thần phân liệt là bệnh loạn thần mạn tính tiến triển nặng nề. Bệnh biểu hiện bằng các triệu chứng hoang tưởng, ảo giác và suy giảm nhận thức sâu sắc. Cơ chế bệnh sinh liên quan chặt chẽ đến sự gián đoạn mạng lưới thần kinh và rối loạn chất dẫn truyền. Việc chẩn đoán hiện nay vẫn chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng. Cách tiếp cận này thiếu tính định lượng sinh học chính xác. Do đó, việc tìm kiếm các chỉ dấu sinh học thần kinh (neurobiological markers) đóng vai trò sống còn. Những dấu ấn này giúp phát hiện bệnh sớm, phân loại thể bệnh và tiên lượng đáp ứng điều trị. Nghiên cứu kết hợp điện sinh lý não và di truyền học phân tử đang mở ra hướng đi đầy triển vọng. Các dữ liệu này cung cấp bằng chứng khách quan về tổn thương cấu trúc cũng như chức năng vỏ não.
1.1. Bệnh sinh phức tạp và nhu cầu chẩn đoán khách quan
Cơ chế bệnh sinh tâm thần phân liệt bao gồm nhiều yếu tố tương tác phức tạp. Di truyền đóng vai trò nền tảng với mức độ di truyền ước tính lên đến 80%. Các yếu tố môi trường bất lợi tác động lên nền tảng gen nhạy cảm làm rối loạn phát triển thần kinh. Quá trình cắt tỉa synap bất thường trong giai đoạn vị thành niên dẫn đến suy giảm kết nối chức năng vỏ não. Hệ thống dopaminergic, glutamatergic và GABAergic đều bị mất cân bằng nghiêm trọng. Sự thiếu hụt các xét nghiệm sinh học cụ thể gây khó khăn cho việc can thiệp từ giai đoạn tiền triệu. Nghiên cứu chỉ dấu sinh học khách quan giúp loại bỏ tính chủ quan trong chẩn đoán lâm sàng truyền thống. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho y học cá thể hóa trong tâm thần học hiện đại.
1.2. Vai trò của điện não và di truyền học phân tử
Điện não đồ ghi lại hoạt động điện thế tức thời của hàng triệu neuron vỏ não. Phương pháp này phản ánh trực tiếp trạng thái chức năng và mức độ đồng bộ của mạng lưới thần kinh. Song song với điện sinh lý, di truyền học phân tử giúp xác định các biến thể gen làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Việc tích hợp hai phương pháp tạo nên mô hình đánh giá toàn diện từ mức độ phân tử đến mạng lưới chức năng. Các chỉ số điện sinh lý phản ánh kiểu hình nội sinh trung gian. Kiểu hình này có mối liên hệ mật thiết với các biến dị di truyền cấu trúc não. Sự kết hợp giúp làm sáng tỏ cơ chế sinh bệnh học và nâng cao độ chính xác trong phân tầng nguy cơ bệnh nhân.
II. Đặc điểm điện não đồ tâm thần phân liệt qua các dải sóng
Ghi điện não đồ tâm thần phân liệt cho thấy nhiều biến đổi bất thường đặc trưng về nhịp sinh học. Những biến đổi này phản ánh sự mất cân bằng giữa các hệ thống hưng phấn và ức chế vỏ não. Tình trạng biến đổi sóng não alpha beta theta xuất hiện phổ biến ở hầu hết bệnh nhân trong các giai đoạn bệnh. Sự thay đổi không chỉ dừng lại ở biên độ mà còn ảnh hưởng đến tần số và phân bố không gian. Bệnh nhân thường biểu hiện giảm năng lượng các sóng nhịp nhanh và tăng năng lượng sóng chậm ở vùng trán. Những bất thường này liên quan chặt chẽ đến mức độ suy giảm nhận thức và các triệu chứng âm tính. Điện não đồ cung cấp thước đo trực tiếp về rối loạn tổ chức mạng lưới vỏ não.
2.1. Biến đổi sóng não alpha beta theta trên bản ghi
Bản ghi điện não ở bệnh nhân tâm thần phân liệt thường ghi nhận sự suy giảm rõ rệt của sóng alpha. Hoạt độ alpha giảm biên độ và mất tính đồng bộ chiếm ưu thế ở vùng chẩm và đỉnh. Ngược lại, năng lượng các dải sóng chậm như delta và theta lại gia tăng bất thường tại vùng trán và thái dương. Hiện tượng chậm hóa điện não này phản ánh tình trạng giảm chuyển hóa vỏ não trước trán. Hoạt động sóng beta cũng có xu hướng gia tăng rải rác hoặc phân tán bất thường. Mức độ tăng sóng chậm tương quan thuận với độ nặng của hội chứng thiếu sót tâm thần. Tình trạng này phản ánh suy thoái chức năng dẫn truyền synap và gián đoạn kết nối đồi thị - vỏ não.
2.2. Sự suy giảm đồng bộ sóng gamma trong tâm thần phân liệt
Dao động sóng gamma tần số 30 đến 80 Hz giữ vai trò cốt lõi trong xử lý thông tin nhận thức cấp cao. Sóng gamma chịu trách nhiệm tích hợp các mạng lưới thần kinh cục bộ và điều hòa hoạt động chú ý. Ở người bệnh, hiện tượng suy giảm đồng bộ sóng gamma trong tâm thần phân liệt diễn ra phổ biến. Bệnh nhân mất khả năng duy trì đồng bộ pha gamma khi thực hiện các bài kiểm tra trí nhớ làm việc. Nguyên nhân xuất phát từ sự rối loạn chức năng của các tế bào thần kinh đệm trung gian ức chế chứa parvalbumin. Khi các thụ thể NMDA trên tế bào GABAergic bị suy giảm hoạt tính, nhịp gamma bị phá vỡ. Hiện tượng này giải thích trực tiếp tình trạng phân rã tư duy và phân mảnh nhận thức.
III. Phân tích điện não vi tính qEEG và điện thế gợi sự kiện
Phương pháp điện não vi tính qEEG mang lại khả năng phân tích định lượng vượt trội so với đọc bản ghi mắt thường. Kỹ thuật này sử dụng thuật toán biến đổi Fourier nhanh để định lượng chính xác năng lượng phổ và biên độ từng dải tần. Bản đồ địa hình điện não giúp định vị chính xác các khu vực vỏ não bị rối loạn hoạt động. Bên cạnh đó, việc ghi nhận điện thế gợi liên quan sự kiện (P300, MMN) cung cấp dữ liệu quý giá về các khâu xử lý thông tin thính giác và thị giác. Các thông số điện sinh lý này cho phép đánh giá mức độ tổn thương chức năng nhận thức tinh vi. Đây là công cụ đo lường khách quan hỗ trợ đắc lực cho phân loại và theo dõi tiến triển bệnh.
3.1. Bản đồ năng lượng phổ trong điện não vi tính qEEG
Điện não vi tính qEEG số hóa toàn bộ tín hiệu điện não từ nhiều đạo trình đồng thời. Thuật toán phân tích phổ tính toán năng lượng tuyệt đối, năng lượng tương đối và độ đối xứng giữa hai bán cầu. Kết quả ở bệnh nhân tâm thần phân liệt cho thấy sự gia tăng rõ rệt năng lượng tương đối của sóng theta vùng trán. Năng lượng tuyệt đối của sóng alpha giảm sút trên diện rộng. Bản đồ mật độ dòng điện nguồn giúp phát hiện tình trạng giảm kết nối chức năng giữa thùy trán và thùy thái dương. Phân tích tính kết hợp pha phản ánh sự sai lệch trong việc truyền tải thông tin liên vùng vỏ não. Dữ liệu định lượng này hỗ trợ phân biệt rõ ràng giữa bệnh nhân và nhóm chứng khỏe mạnh.
3.2. Ý nghĩa của điện thế gợi liên quan sự kiện P300 MMN
Điện thế gợi liên quan sự kiện (P300, MMN) là chỉ dấu sinh học thần kinh kinh điển trong nghiên cứu tâm thần phân liệt. Sóng Mismatch Negativity (MMN) phản ánh khả năng xử lý thông tin tự động ở mức tiền chú ý của vỏ não thính giác. Bệnh nhân tâm thần phân liệt luôn có sự sụt giảm biên độ sóng MMN một cách nhất quán. Sóng P300 xuất hiện muộn hơn, phản ánh quá trình phân bổ tài nguyên chú ý và trí nhớ làm việc. Sự kéo dài thời gian tiềm tàng và giảm biên độ P300 tương quan chặt chẽ với mức độ suy giảm nhận thức. Các biến đổi này tồn tại ngay cả ở giai đoạn sớm và ở người thân cấp một có nguy cơ cao.
IV. Ảnh hưởng đa hình gen COMT Val158Met và gen thụ thể DRD2
Di truyền học phân tử đóng vai trò then chốt trong việc giải mã cơ chế sinh bệnh học của tâm thần phân liệt. Đa hình gen COMT Val158Met là một trong những biến thể di truyền được nghiên cứu sâu rộng nhất. Gen COMT mã hóa enzym chuyển hóa dopamin chủ yếu tại vỏ não trước trán. Bên cạnh đó, biến đổi tại gen thụ thể dopamine DRD2 ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ và độ nhạy của thụ thể dẫn truyền thần kinh. Sự kết hợp cùng gen yếu tố dinh dưỡng thần kinh BDNF điều hòa khả năng sống sót và tính mềm dẻo của synap. Các đa hình gen này tương tác phức tạp tạo nên kiểu hình tính nhạy cảm với bệnh. Việc phân tích gen giúp làm sáng tỏ nguồn gốc các rối loạn dẫn truyền thần kinh.
4.1. Tác động của đa hình gen COMT Val158Met lên dopamin
Đa hình gen COMT Val158Met xảy ra do sự thay thế nucleotide đơn dẫn đến biến đổi acid amin từ Valine thành Methionine tại codon 158. Đột biến này làm thay đổi cấu trúc và giảm hoạt tính enzym COMT từ ba đến bốn lần ở người mang alen Met. Sự suy giảm hoạt tính enzym khiến nồng độ dopamin tại khe synap vỏ não trước trán tồn tại lâu hơn. Ngược lại, alen Val làm tăng tốc độ phân hủy dopamin, dẫn đến tình trạng giảm dopamin chức năng vùng trán. Bệnh nhân mang kiểu gen Val/Val thường có hiệu suất thực hiện trí nhớ làm việc kém hơn. Sự biến đổi nồng độ dopamin này tác động trực tiếp đến các chỉ số công suất sóng điện não đồ.
4.2. Mối liên hệ với gen thụ thể dopamine DRD2 và BDNF
Gen thụ thể dopamine DRD2 điều hòa con đường dẫn truyền dopaminergic tại thể vân và hệ viền. Các biến thể trên gen DRD2 làm thay đổi số lượng thụ thể D2, liên quan đến các triệu chứng dương tính như hoang tưởng và ảo giác. Cùng với đó, gen yếu tố dinh dưỡng thần kinh BDNF chi phối quá trình biệt hóa neuron và tính mềm dẻo synap. Đa hình Val66Met trên gen BDNF làm giảm tiết protein BDNF phụ thuộc hoạt động, ảnh hưởng đến hồi hải mã. Sự phối hợp bất thường giữa gen DRD2, BDNF và COMT gây rối loạn toàn diện hệ thống dẫn truyền thần kinh. Bệnh nhân mang đồng thời các alen nguy cơ có biểu hiện lâm sàng nặng nề hơn và đáp ứng điều trị kém hơn.
V. Ứng dụng chỉ dấu sinh học đa hình đơn nucleotide SNP
Các biến thể đa hình đơn nucleotide (SNP) đóng vai trò then chốt trong việc xác định nguy cơ di truyền đa gen. Các nghiên cứu liên kết toàn bộ hệ gen đã phát hiện hàng trăm locus SNP liên quan đến tâm thần phân liệt. Nổi bật trong số đó là biến thể rs1344706 trên gen ZNF804A và rs165599 trên gen COMT. Những biến thể này tác động trực tiếp đến mức độ biểu hiện gen và điều hòa các mạch thần kinh chức năng. Khi kết hợp phân tích SNP cùng các đặc điểm điện sinh lý não, độ chính xác trong đánh giá bệnh lý tăng lên vượt bậc. Phương pháp tiếp cận đa tầng này mở ra kỷ nguyên mới cho chẩn đoán sớm và điều trị cá thể hóa.
5.1. Đa hình rs1344706 gen ZNF804A và kết nối vỏ não
Gen ZNF804A mã hóa protein ngón tay kẽm tham gia điều hòa biểu hiện của nhiều gen phát triển thần kinh. Đa hình đơn nucleotide (SNP) rs1344706 là một trong những chỉ dấu di truyền có mối liên quan mạnh nhất với tâm thần phân liệt. Alen nguy cơ A tại vị trí rs1344706 làm thay đổi tính kết nối chức năng giữa thùy trán và thùy thái dương. Người mang alen A biểu hiện sự gián đoạn kết nối giữa vỏ não trước trán mu bên và hồi hải mã. Bệnh nhân có biến thể này thường gặp suy giảm nghiêm trọng trong các bài kiểm tra trí nhớ ngôn ngữ và chức năng điều hành. Sự biến đổi này cũng tương quan thuận với mức độ biến đổi phổ năng lượng điện não.
5.2. Kết hợp điện sinh lý và gen trong lượng giá lâm sàng
Sự kết hợp giữa dữ liệu gen và điện sinh lý tạo nên bộ chỉ dấu sinh học thần kinh mạnh mẽ. Đa hình gen cung cấp thông tin về tính nhạy cảm di truyền bẩm sinh của cá thể. Trong khi đó, điện não đồ phản ánh trạng thái chức năng mạng lưới neuron theo thời gian thực. Tích hợp phân tích SNP gen COMT, ZNF804A với các thông số qEEG giúp phân tầng bệnh nhân chính xác. Mô hình này hỗ trợ dự báo đáp ứng với các thuốc chống loạn thần thế hệ mới. Việc phát hiện sớm các bất thường điện sinh lý ở đối tượng mang gen nguy cơ cao cho phép can thiệp phòng ngừa kịp thời. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới quản lý bệnh toàn diện và hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐINH VIỆT HÙNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM ĐIỆN NÃO ĐỒ VÀ MỘT SỐ ĐA HÌNH TRÊN GEN COMT, ZNF804A Ở BỆNH NHÂN TÂM THẦN PHÂN LIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐINH VIỆT HÙNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM ĐIỆN NÃO ĐỒ VÀ MỘT SỐ ĐA HÌNH TRÊN GEN COMT, ZNF804A Ở BỆNH NHÂN TÂM THẦN PHÂN LIỆT Chuyên ngành: Khoa học Thần kinh Mã số: 9720159 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN HẢI ANH 2. CAO TIẾN ĐỨC HÀ NỘI - 2020 luan an iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của tôi. Các số liệu nêu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định.
Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, phù hợp với thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu khoa học nào. Nếu có gì sai trái tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. Hà Nội, ngày 20 tháng 06 năm 2020 Tác giả luận án Đinh Việt Hùng luan an iv LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được nhiều sự hướng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện của các thầy giáo, cô giáo và nhà khoa học trong nước.
Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới Ban Giám đốc Học viện Quân y, Ban Giám đốc Bệnh viện Quân y 103, Phòng Sau đại học đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Phó giáo sư -Tiến sĩ Trần Hải Anh, Giáo sư - Tiến sĩ Cao Tiến Đức, Phó giáo sư - Tiến sĩ Bùi Quang Huy, Phó giáo sư - Tiến sĩ Nguyễn Sinh Phúc, Phó giáo sư - Tiến sĩ Ngô Ngọc Tản, Tiến sĩ Nguyễn Minh Hải, Tiến sĩ Đặng Tiến Trường, Tiến sĩ Nguyễn Lê Chiến là những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành biết ơn các thầy, cô giáo và cán bộ nhân viên Bộ môn-Khoa Tâm thần Học viện Quân y đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, các đồng nghiệp, bạn bè và người thân luôn bên cạnh cổ vũ động viên tôi trong suốt thời gian học tập.
Hà Nội, ngày 20 tháng 06 năm 2020 Tác giả luận án Đinh Việt Hùng luan an v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.iii LỜI CẢM ƠN.iv MỤC LỤC.v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.viii DANH MỤC CÁC BẢNG.ix DANH MỤC CÁC HÌNH.xi ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh tâm thần phân liệt. Khái niệm về tâm thần phân liệt. Bệnh sinh tâm thần phân liệt.
Đặc điểm lâm sàng tâm thần phân liệt. Điện não đồ ở người thường. Điện não đồ ở bệnh nhân tâm thần phân liệt. Biến đổi gen ZNF804A, COMT trong bệnh tâm thần phân liệt.
Gen ZNF804A và các đa hình trong bệnh tâm thần phân liệt. Gen COMT và các đa hình trong bệnh tâm thần phân liệt. Nghiên cứu điện não và gen trong tâm thần phân liệt ở Việt Nam.41 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn chọn nhóm chứng. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Phân nhóm nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Thiết bị và vật liệu nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu lâm sàng tâm thần phân liệt. Phương pháp nghiên cứu điện não đồ. Phương pháp nghiên cứu đa hình gen.56 luan an vi 2. Xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu.61 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm các rối loạn tâm thần ở bệnh nhân tâm thần phân liệt. Tiền sử bản thân và gia đình.
Các rối loạn khác. Điện não đồ ở bệnh nhân tâm thần phân liệt. Năng lượng điện não đồ. Tần số điện não đồ.
Mối liên quan năng lượng và lâm sàng. Mối liên quan biên độ và lâm sàng. Mối liên quan tần số và lâm sàng. Đặc điểm đa hình của gen COMT, ZNF804A của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm đa hình rs1344706 của gen ZNF804A. Đặc điểm đa hình rs165599 gen COMT.103 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Tuổi và giới tính của đối tượng nghiên cứu.
Tiền sử gia đình và bản thân của bệnh nhân. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm ảo giác của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm hoang tưởng của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm về rối loạn cảm xúc. Đặc điểm về rối loạn hoạt động. Đặc điểm về các triệu chứng âm tính của đối tượng nghiên cứu. Điện não đồ trên bệnh nhân tâm thần phân liệt.
Biến đổi năng lượng các sóng điện não đồ. Biến đổi biên độ các sóng trên điện não đồ. Sự biến đổi tần số các sóng trên điện não đồ. Mối liên quan giữa lâm sàng và điện não đồ.123 luan an vii 4.
Đa hình của gen ZNF804A, COMT trong bệnh tâm thần phân liệt. Đa hình rs1344706 gen ZNF804A trong bệnh tâm thần phân liệt. Đa hình rs165599 gen COMT trong bệnh tâm thần phân liệt.138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.139 TÀI LIỆU THAM KHẢO.159 luan an viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ Tiếng Việt ADN Deoxyribonucleic acid Axit deoxy ribonucleic C Central Trung tâm C4 Component 4 Yếu tố 4 COMT Catechol-O-Methyltransferase CS. Cộng sự DISC1 Disrupted in schizophrenia 1 EEG Electroencephalogram Điện não đồ EEGLAB ElectroencephalographyLaboratory F Frontal Trán FFT Fast Fourier Transform Biến đổi Fourier nhanh Fp Frontal Parietal Trán đỉnh GABA Gamma Aminobutyric Acid Axit gamma amino butyric GMR Glutamate Metabotropic Receptor Thụ thể chuyển hóa glutamat ICD-10 International Classification of Hệ thống phân loại bệnh quốc Diseases-10 tế phiên bản 10 MATLAB MATrix LABoratory MRI Magnetic Resonance Imaging Cộng hưởng từ O Occipital Chẩm P Parietal Đỉnh PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi polymerase PRODH Proline Dehydrogenase PSD Power Spectral Density Phổ công suất SNP Single Nucleotide Polymorphism Đa hình đơn T Temporal Thái dương TTPL Tâm thần phân liệt ZNF804A Zinc Finger Protein 804A DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 2.
Cặp mồi xuôi-ngược sử dụng trong PCR cho rs165599 gen COMT và rs1344706 gen ZNF804A. Cài đặt các thông số kỹ thuật ban đầu đối với ghi điện não đồ. Chu trình nhiệt BigDye. Phân bố về tuổi ở hai nhóm nghiên cứu.
Phân bố về giới ở hai nhóm nghiên cứu. Đặc điểm về tiền sử bản thân ở bệnh nhân TTPL.63 luan an ix Bảng 3. Tần suất xuất hiện các loại ảo giác ở bệnh nhân TTPL. Số loại ảo giác xuất hiện đồng thời ở bệnh nhân TTPL.
Phân loại nội dung của ảo thanh ở bệnh nhân TTPL. Sự chi phối hành vi của các loại ảo thanh ở bệnh nhân TTPL. Tần suất xuất hiện các loại hoang tưởng ở bệnh nhân TTPL. Số loại hoang tưởng xuất hiện đồng thời ở bệnh nhân TTPL.
Sự chi phối hành vi của các loại hoang tưởng ở bệnh nhân TTPL. Đặc điểm về rối loạn cảm xúc ở bệnh nhân TTPL. Đặc điểm của hoạt động có ý chí ở bệnh nhân TTPL. Các triệu chứng âm tính ở bệnh nhân TTPL.
Tần suất alen của rs1344706 ở hai nhóm nghiên cứu. Tần suất alen của rs1344706 ở nam giới hai nhóm nghiên cứu. Tần suất alen của rs1344706 ở nữ giới hai nhóm nghiên cứu. Phân bố kiểu gen của rs1344706 ở hai nhóm nghiên cứu.
Phân bố kiểu gen của rs1344706 ở nam giới hai nhóm nghiên cứu. Phân bố kiểu gen của rs1344706 ở nữ giới hai nhóm nghiên cứu. Tần suất alen của đa hình rs165599 ở hai nhóm nghiên cứu. Tần suất alen của đa hình rs165599 ở nam giới hai nhóm nghiên cứu.
Tần suất alen của đa hình rs165599 ở nữ giới hai nhóm nghiên cứu.106 Bảng Tên bảng Trang Bảng 3. Phân bố kiểu gen của đa hình rs165599 ở hai nhóm nghiên cứu. Phân bố kiểu gen của đa hình rs165599 ở nam giới hai nhóm nghiên cứu. Phân bố kiểu gen đa hình rs165599 ở nữ giới hai nhóm nghiên cứu.108 luan an x DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang Hình 2.
Hệ thống Neurofax EEG-9000 ghi điện não đồ. Sơ đồ vị trí đặt các điện cực theo hệ thống 10 - 20%. Cửa sổ nhập thông tin sau khi khởi động chương trình. Hình ảnh hiện thị quá trình ghi điện não đồ (ảnh chụp màn hình).
Đặc điểm tiền sử gia đình ở bệnh nhân TTPL. Năng lượng sóng alpha ở điện não đồ nền. Năng lượng sóng alpha ở nghiệm pháp kích thích ánh sáng. Năng lượng sóng delta ở điện não đồ nền.
Năng lượng sóng delta ở nghiệm pháp kích thích ánh sáng. Năng lượng sóng theta ở điện não đồ nền. Năng lượng sóng theta ở nghiệm pháp kích thích ánh sáng. Biên độ sóng alpha ở điện não đồ nền.
Biên độ sóng alpha ở nghiệm pháp kích thích ánh sáng. Biên độ sóng delta ở điện não đồ nền. Biên độ sóng delta ở nghiệm pháp kích thích ánh sáng. Biên độ sóng theta ở điện não đồ nền.
Biên độ sóng theta ở nghiệm pháp kích thích ánh sáng. Tần số sóng alpha ở điện não đồ nền. Tần số sóng alpha ở nghiệm pháp kích thích ánh sáng. Tần số sóng delta ở điện não đồ nền.
Tần số sóng delta ở nghiệm pháp kích thích ánh sáng. Tần số sóng theta ở điện não đồ nền. Tần số sóng theta ở nghiệm pháp kích thích ánh sáng. Mối liên quan năng lượng sóng alpha và ảo giác ở bệnh nhân.
Mối liên quan năng lượng sóng delta và ảo giác ở bệnh nhân.87 luan an xi Hình 3. Mối liên quan năng lượng sóng theta và ảo giác ở bệnh nhân.87 Hình Tên hình Trang Hình 3. Mối liên quan năng lượng sóng alpha và hoang tưởng ở bệnh nhân. Mối liên quan năng lượng sóng delta và hoang tưởng ở bệnh nhân.
Mối liên quan năng lượng sóng theta và hoang tưởng ở bệnh nhân. Mối liên quan biên độ sóng alpha và ảo giác ở bệnh nhân. Mối liên quan biên độ sóng delta và ảo giác ở bệnh nhân. Mối liên quan biên độ sóng theta và ảo giác ở bệnh nhân.
Mối liên quan biên độ sóng alpha và hoang tưởng ở bệnh nhân. Mối liên quan biên độ sóng delta và hoang tưởng ở bệnh nhân. Mối liên quan biên độ sóng theta và hoang tưởng ở bệnh nhân. Mối liên quan tần số sóng alpha và ảo giác ở bệnh nhân.
Mối liên quan tần số sóng delta và ảo giác ở bệnh nhân. Mối liên quan tần số sóng theta và ảo giác ở bệnh nhân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Việt Hùng (2020). Nghiên cứu đặc điểm điện não đồ và đa hình gen ở bệnh nhân tâm thần phân liệt [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-dac-diem-dien-nao-do-va-da-hinh-gen-o-benh-nhan-tam-than-phan-liet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm điện não đồ và đa hình gen ở bệnh nhân tâm thần phân liệt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu đặc điểm điện não đồ và đa hình gen COMT, ZNF804A ở bệnh nhân tâm thần phân liệt. Khám phá yếu tố di truyền và sinh lý bệnh.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm điện não đồ và đa hình gen ở bệnh nhân tâm thần phân liệt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm điện não đồ và đa hình gen ở bệnh nhân tâm thần phân liệt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm điện não đồ và đa hình gen ở bệnh nhân tâm thần phân liệt" thuộc chuyên ngành Khoa học Thần kinh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm điện não đồ và đa hình gen ở bệnh nhân tâm thần phân liệt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm điện não đồ và đa hình gen ở bệnh nhân tâm thần phân liệt" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm điện não đồ và đa hình gen ở bệnh nhân tâm thần phân liệt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.