Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu chức năng thất trái bằng siêu âm đánh dấu mô cơ tim ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát
Nghiên cứu chức năng thất trái ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát bằng siêu âm đánh dấu mô cơ tim. Đánh giá chính xác, hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Biến đổi chức năng thất trái ở bệnh nhân tăng huyết áp
- Số trang:
- 198 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Diễm
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Biến đổi chức năng thất trái ở bệnh nhân tăng huyết áp
Tăng huyết áp là bệnh lý tim mạch phổ biến. Áp lực lòng mạch tăng cao kéo dài gây tổn thương trực tiếp lên cơ tim. Buồng tim phải tăng sức co bóp để thắng hậu gánh. Quá trình này dẫn đến thay đổi sâu sắc về hình thái và huyết động. Thành cơ tim dày lên để phân tán áp lực. Các tế bào cơ tim biến đổi vi thể. Khoảng kẽ xuất hiện hiện tượng tăng sinh mô sợi collagen. Hậu quả là độ đàn hồi thất trái suy giảm rõ rệt. Quá trình tống máu và đổ đầy thất bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Bệnh nhân có nguy cơ cao tiến triển thành suy tim sung huyết hoặc loạn nhịp tim. Việc phát hiện sớm các tổn thương tim có ý nghĩa then chốt. Siêu âm tim cung cấp các phương tiện thăm dò đáng tin cậy. Bác sĩ có thể định lượng chính xác mức độ tổn thương cơ tim ở từng giai đoạn.
1.1. Quá trình phì đại thất trái và tái cấu trúc tim
Hậu gánh tăng cao kích hoạt phản ứng thích nghi của tế bào cơ tim. Thất trái bắt đầu quá trình tái cấu trúc thất trái để duy trì thể tích tống máu. Hiện tượng phì đại thất trái đồng tâm hoặc lệch tâm xuất hiện. Khối lượng cơ tim tăng dần theo thời gian. Sự gia tăng mô liên kết kẽ làm thành tim xơ cứng. Thành thất mất dần tính mềm dẻo sinh lý. Áp lực cuối tâm trương trong buồng thất tăng cao. Sự tưới máu mạch vành dưới nội tâm mạc bị suy giảm. Tình trạng này gây thiếu máu cục bộ cơ tim cục bộ. Quá trình tái cấu trúc làm thay đổi hình học thất trái từ hình elip sang hình cầu. Hình dạng hình cầu làm tăng ứng suất thành tim. Nguy cơ thiếu máu cơ tim và tử vong tim mạch tăng cao ở nhóm bệnh nhân này.
1.2. Suy giảm chức năng tâm trương thất trái sớm nhất
Rối loạn chức năng tâm trương thất trái xuất hiện rất sớm ở bệnh nhân tăng huyết áp. Hiện tượng này thường xảy ra trước khi có biến đổi chức năng tâm thu. Tăng xơ hóa mô kẽ làm giảm khả năng giãn cơ tim thì tâm trương. Thời gian thư giãn đồng thể tích kéo dài. Vận tốc đổ đầy đầu tâm trương giảm sút. Tâm nhĩ trái phải tăng co bóp để bù trừ lượng máu tống vào buồng thất. Thể tích và áp lực nhĩ trái tăng dần theo tiến trình bệnh. Khi bệnh tiến triển nặng, áp lực đổ đầy thất trái tăng cao ngay cả lúc nghỉ ngơi. Tình trạng này gây triệu chứng khó thở khi gắng sức. Suy tim phân suất tống máu bảo tồn là biến chứng điển hình của rối loạn tâm trương kéo dài.
II. Đánh giá chức năng thất trái bằng siêu âm tim doppler
Kỹ thuật siêu âm tim doppler là công cụ cơ bản và thiết yếu trong tim mạch học. Phương pháp này không xâm lấn, an toàn và có thể lặp lại nhiều lần. Hình ảnh siêu âm 2D cho phép quan sát rõ cấu trúc buồng tim và vận động thành tim. Bác sĩ có thể đo đạc chính xác bề dày vách liên thất và thành sau thất trái. Siêu âm tim hỗ trợ phân loại hình thái hình học thất trái theo các khuyến cáo quốc tế. Các dòng chảy qua van tim được phân tích chi tiết qua phổ Doppler xung và Doppler liên tục. Dữ liệu siêu âm cung cấp cái nhìn toàn diện về huyết động học trong tim. Đây là cơ sở vững chắc để phân tầng nguy cơ và quyết định chiến lược điều trị cho người tăng huyết áp.
2.1. Xác định phân suất tống máu EF và chỉ số khối LVMI
Đo lường chỉ số khối cơ thất trái LVMI là tiêu chuẩn để chẩn đoán phì đại thất trái. Khối lượng cơ tim được hiệu chỉnh theo diện tích bề mặt cơ thể hoặc chiều cao. Giá trị LVMI tăng cao phản ánh tình trạng tổn thương cơ quan đích do tăng huyết áp. Bên cạnh đó, phân suất tống máu EF đánh giá thể tích máu bơm ra trong mỗi chu chuyển tim. Phương pháp Simpson cải tiến đo thể tích buồng thất tại thời điểm cuối tâm trương và cuối tâm thu. Phần lớn bệnh nhân tăng huyết áp giai đoạn sớm có phân suất tống máu EF hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên, chỉ số EF bình thường không đồng nghĩa với cơ tim khỏe mạnh. Tế bào cơ tim có thể đã bị tổn thương vi cấu trúc từ trước.
2.2. Khảo sát chức năng tâm thu thất trái trên siêu âm
Đánh giá chức năng tâm thu thất trái giữ vai trò then chốt trong tiên lượng bệnh nhân. Thông số cổ điển như phân suất co rút FS và phân suất tống máu EF phản ánh co bóp toàn bộ. Vận tốc tống máu qua van động mạch chủ biểu hiện sức mạnh tống máu tức thời. Tăng huyết áp kéo dài làm giảm dự trữ co bóp của sợi cơ tim. Tổn thương lớp cơ tim dưới nội tâm mạc diễn ra âm thầm trước khi EF suy giảm. Các chỉ số siêu âm quy ước có thể bỏ sót những suy giảm co bóp cục bộ vi thể. Do đó, thăm dò huyết động tâm thu đòi hỏi các chỉ số có độ nhạy cao hơn. Việc kết hợp nhiều thông số siêu âm giúp nâng cao độ chính xác trong phân tích chức năng bơm máu.
2.3. Đánh giá rối loạn chức năng tâm trương qua Doppler
Phổ Doppler qua van hai lá cung cấp các thông số then chốt về dòng chảy vào thất trái. Vận tốc sóng E phản ánh giai đoạn đổ đầy nhanh đầu tâm trương. Vận tốc sóng A biểu thị sự tống máu do nhĩ co bóp cuối tâm trương. Tỷ lệ sóng E trên sóng A là chỉ số kinh điển giúp phân độ rối loạn chức năng tâm trương thất trái. Rối loạn thư giãn cơ tim biểu hiện bằng tỷ lệ E/A giảm dưới 1. Khi áp lực nhĩ trái tăng cao, phổ siêu âm tim doppler chuyển sang dạng giả bình thường hoặc dạng hạn chế. Thời gian giảm tốc sóng E và thời gian thư giãn đồng thể tích cung cấp thêm dữ liệu định lượng. Các thông số này phản ánh trung thực mức độ cứng của cơ thất trái.
III. Ứng dụng siêu âm đánh dấu mô cơ tim chẩn đoán sớm
Kỹ thuật siêu âm đánh dấu mô cơ tim mở ra bước tiến đột phá trong chẩn đoán hình ảnh tim mạch. Phương pháp này dựa trên nguyên lý theo dõi các điểm đốm sáng tự nhiên trong cơ tim qua từng khung hình. Phần mềm máy tính tự động phân tích sự dịch chuyển không gian của mô tim 2D. Thuật toán đo lường mức độ biến dạng cơ tim theo cả ba chiều không gian: dọc, chu vi và bán kính. Kỹ thuật hoàn toàn độc lập với góc chùm tia siêu âm và không phụ thuộc vào tải tim. Bác sĩ có thể định lượng chính xác sự co rút và giãn nở của từng phân đoạn cơ tim. Phương pháp này có độ nhạy vượt trội trong phát hiện rối loạn chức năng cơ tim tiềm tàng.
3.1. Phân tích sức căng dọc thất trái GLS đa bình diện
Thông số sức căng dọc thất trái GLS là chỉ số quan trọng nhất trong siêu âm đánh dấu mô cơ tim. Các sợi cơ tim lớp dưới nội tâm mạc sắp xếp theo hướng dọc và rất nhạy cảm với thiếu máu. Trục dọc thất trái bị suy giảm biến dạng đầu tiên dưới tác động của áp lực cao. GLS được tính toán từ các mặt cắt 4 buồng, 2 buồng và 3 buồng từ mỏm tim. Giá trị GLS âm càng nhiều biểu thị sức co bóp theo trục dọc càng tốt. Ở bệnh nhân tăng huyết áp có phân suất tống máu EF bình thường, GLS thường đã giảm rõ rệt. Giảm sức căng dọc thất trái GLS là dấu hiệu cảnh báo tổn thương cơ tim giai đoạn tiền lâm sàng. Chỉ số này có giá trị độc lập trong tiên lượng biến cố tim mạch dài hạn.
3.2. So sánh siêu âm doppler mô TDI và đánh dấu mô tim
Kỹ thuật siêu âm doppler mô TDI đo vận tốc dịch chuyển của vòng van hai lá và cơ tim. Sóng e' trên TDI phản ánh tốc độ giãn cơ tim đầu tâm trương. Tỷ lệ E/e' ước tính chính xác áp lực đổ đầy thất trái. Tuy nhiên, siêu âm doppler mô TDI bị hạn chế bởi sự phụ thuộc góc của chùm tia siêu âm. TDI cũng chịu ảnh hưởng bởi hiện tượng kéo giật từ các vùng cơ tim lân cận. Ngược lại, kỹ thuật siêu âm đánh dấu mô cơ tim khắc phục triệt để các nhược điểm trên. Phương pháp bám vết đốm cơ tim cho phép khảo sát sức căng nội tại thực sự của từng sợi cơ. Việc kết hợp TDI và siêu âm đánh dấu mô đem lại bức tranh toàn diện nhất về huyết động và chức năng cơ tim.
IV. Ý nghĩa lâm sàng siêu âm tim ở người tăng huyết áp
Tăng huyết áp không được kiểm soát tốt sẽ dẫn đến các biến cố tim mạch nguy hiểm. Thăm dò bằng siêu âm tim doppler đóng vai trò trung tâm trong quy trình theo dõi và quản lý bệnh nhân. Phương pháp giúp phát hiện sớm tổn thương tim khi người bệnh chưa có triệu chứng cơ năng. Kết quả thăm dò hình thái và huyết động hỗ trợ bác sĩ phân tầng nguy cơ tim mạch chính xác. Các thông số siêu âm định hướng lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu cho từng cá thể. Kiểm tra định kỳ bằng siêu âm giúp đánh giá sự thoái lui của tổn thương cơ tim. Điều này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm tỷ lệ nhập viện cho người bệnh tăng huyết áp.
4.1. Dự báo sớm nguy cơ suy tim và biến cố tim mạch nặng
Sự suy giảm các chỉ số biến dạng cơ tim là yếu tố dự báo độc lập các biến cố tim mạch. Bệnh nhân có phì đại thất trái và giảm GLS đối mặt với nguy cơ nhập viện vì suy tim cao hơn. Rối loạn chức năng tâm trương thất trái làm tăng tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân. Tình trạng tăng áp lực đổ đầy thúc đẩy hình thành các cơn rung nhĩ kịch phát. Sự kết hợp giữa chỉ số khối cơ thất trái LVMI và sức căng dọc thất trái GLS giúp nhận diện nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao nhất. Việc phát hiện sớm nguy cơ cho phép can thiệp y khoa tích cực ngay từ giai đoạn đầu. Điều này ngăn chặn hữu hiệu sự chuyển tiếp từ bệnh cơ tim tăng huyết áp sang suy tim giai đoạn cuối.
4.2. Theo dõi hiệu quả điều trị hạ áp qua các chỉ số tim
Mục tiêu điều trị tăng huyết áp không chỉ là hạ chỉ số huyết áp phòng khám. Bảo vệ và đảo ngược tái cấu trúc thất trái là đích đến quan trọng trong điều trị dài hạn. Các thuốc hạ áp nhóm ức chế men chuyển và chẹn thụ thể giúp làm giảm chỉ số khối cơ thất trái LVMI. Chức năng tâm thu thất trái và chức năng tâm trương thất trái có thể hồi phục dần khi huyết áp được kiểm soát ổn định. Chỉ số sức căng dọc thất trái GLS cải thiện là bằng chứng rõ nét cho sự phục hồi vi tuần hoàn và cơ tim. Siêu âm tim định kỳ mỗi 6 đến 12 tháng giúp bác sĩ điều chỉnh liều lượng thuốc phù hợp. Đây là phương tiện hữu hiệu để đảm bảo an toàn và tối ưu hóa kết quả điều trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGUYỄN THỊ DIỄM NGUYỄN THỊ DIỄM NGHIÊN CỨU CHỨC NĂNG THẤT TRÁI BẰNG SIÊU ÂM ĐÁNH DẤU MÔ CƠ TIM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ở BỆNH NHÂN TĂNG HUYẾT ÁP NGUYÊN PHÁT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2017 HUẾ - 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGUYỄN THỊ DIỄM NGHIÊN CỨU CHỨC NĂNG THẤT TRÁI BẰNG SIÊU ÂM ĐÁNH DẤU MÔ CƠ TIM Ở BỆNH NHÂN TĂNG HUYẾT ÁP NGUYÊN PHÁT Chuyên ngành: NỘI TIM MẠCH Mã số: 62 72 01 41 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐỖ DOÃN LỢI HUẾ - 2017 Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám Hiệu Đại Học Huế, Ban Giám Hiệu trường Đại Học Y Dược Huế, Ban Giám Đốc Bệnh Viện Bạch Mai, Viện Tim Mạch Việt Nam, phòng Đào Tạo Sau Đại Học, phòng Kế Hoạch Tổng Hợp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Anh Vũ và GS.
Đỗ Doãn Lợi, những người Thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn và sự kính trọng tới tất cả các Thầy, Cô Bộ Môn Nội, Bộ Môn Chẩn Đoán Hình Ảnh, Bộ Môn Sinh Lý trường Đại Học Y Dược Huế đã luôn quan tâm giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và tận tình đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quý báu để luận án được tốt hơn. Xin chân thành cảm ơn Tập thể cán bộ nhân viên Khoa khám bệnh, phòng siêu âm tim của Viện Tim Mạch Việt Nam, Bệnh viện Bạch Mai, PGS. Trương Thanh Hương, TS.
Đồng Văn Thành, TS.Nguyễn Thị Thu Hoài, ThS.Hoàng Thị Phú Bằng đã tạo mọi điều kiện, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Xin chân thành cảm ơn những bệnh nhân và người tình nguyện đã tham gia vào nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành được công trình này. Xin chân thành cảm ơn các bạn bè và đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin ghi nhớ công ơn của Cha Mẹ, anh chị em, chồng và các con tôi đã luôn ủng hộ tôi trong suốt quá trình học tập.
Huế 2017 Nguyễn Thị Diễm LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả trong luận án này là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nếu có gì sai sót, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả luận án Nguyễn Thị Diễm MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các từ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ, hình vẽ, sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ.
Tính cấp thiết. Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Định nghĩa, phân độ và phân loại tăng huyết áp. Bệnh cơ tim tăng huyết áp. Một số phương pháp đánh giá chức năng thất trái bằng siêu âm tim. Biến dạng cơ tim ở bệnh nhân tăng huyết áp.
Một số nghiên cứu về biến dạng cơ tim trong đánh giá chức năng thất trái. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Đánh giá chức năng thất trái bằng siêu âm đánh dấu mô cơ tim.
Giá trị tham chiếu các thông số biến dạng cơ tim, tỷ lệ RLCN thất trái, mối tương quan với tuổi, tần số tim, một số thông số siêu âm tim kinh điển và liên quan với một số yếu tố nguy cơ. Đặc điểm lâm sàng và một số yếu tố nguy cơ. Đánh giá chức năng thất trái bằng siêu âm đánh dấu mô cơ tim. Giá trị các thông số biền dạng cơ tim, tỷ lệ RLCN thất trái, mối tương quan với tuổi, tần số tim, một số thông số siêu âm tim kinh điển và liên quan với một số yếu tố nguy cơ.
137 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 2D (two dimension) : Hai chiều 3D (three dimension) : Ba chiều ALĐĐ : Áp lực đổ đầy BMI (Body mass index) : Chỉ số khối cơ thể BSA (Body surface area) : Diện tích da CNTT : Chức năng tâm thu CNTTr : Chức năng tâm trương EDV (end diastolic volume) : Thể tích cuối tâm trương thất trái EF (ejectional fraction) : Phân suất tống máu ESV (end systolic volume) : Thể tích cuối tâm thu thất trái FS (fractional shortening) : Phân suất co rút thất trái GCS (global circumferential strain) : Biến dạng toàn bộ thì tâm thu theo chu vi GCSR (global circumferential strain : Tốc độ biến dạng thì tâm thu theo rate) chu vi GCSRa (global circumferential strain : Tốc độ biến dạng cuối tâm trương rate- late) theo chu vi GCSRe (global circumferential strain : Tốc độ biến dạng đầu tâm trương rate- early) theo chu vi GLS (global longitudinal strain) : Biến dạng toàn bộ thì tâm thu theo trục dọc GLSR (global longitudinal strain rate) : Tốc độ biến dạng thì tâm thu theo trục dọc GLSR- IVRT (global longitudinal strain : Tốc độ biến dạng theo trục dọc giai rate- isovolumetric relaxation time) đoạn thư giãn đồng thể tích GLSRa (global longitudinal strain : Tốc độ biến dạng cuối tâm trương rate- late) theo trục dọc GLSRe (global longitudinal strain : Tốc độ biến dạng đầu tâm trương rate- early) theo trục dọc GRS (global radial strain) : Biến dạng toàn bộ thì tâm thu theo trục ngang HA : Huyết áp HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương LVIDd (left ventricular intenal : Đường kính trong thất trái cuối tâm diameter diastolic) trương LVMI (left ventricular muscle index) : Chỉ số khối cơ thất trái PWT (posterior wall thickness) : Bề dày thành sau Radial vel (radial velocity) : Vận tốc biến dạng theo trục ngang RLCNTT : Rối loạn chức năng tâm thu RLCNTTr : Rối loạn chức năng tâm trương RWT (relative wall thickness) : Độ dày thành tương đối SAT : Siêu âm tim STE (speckle tracking echocardiography) : Siêu âm tim đánh dấu mô STPSTMBT : Suy tim phân suất tống máu bảo tồn TDI (tissue Doppler imaging) : Hình ảnh Doppler mô THA : Tăng huyết áp DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Phân độ tăng huyết áp theo Hội tim mạch Việt Nam .2: Phân độ tăng huyết áp theo JNC 7 .1: Phân độ huyết áp theo hội tăng huyết áp Việt Nam 2014 .2: Phân loại thừa cân và béo phì cho các nước châu Á, theo NICE 2014 .3: Chẩn đoán phì đại thất trái .1: Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu .2: Đặc điểm lâm sàng và một số yếu tố nguy cơ .3: Đặc điểm hình thái và chức năng tim .4: So sánh các thông số biến dạng tâm thu giữa bệnh nhân tăng huyết áp và nhóm chứng.5: So sánh sự biến dạng tâm thu theo hình thái thất trái .6: So sánh sự biến dạng tâm thu ở bệnh nhân suy tim phân suất tống máu bảo tồn, không suy tim và nhóm chứng .7: So sánh sự biến dạng tâm thu ở bệnh nhân tăng huyết áp có triệu chứng suy tim và nhóm chứng .8: So sánh sự biến dạng tâm thu theo độ tăng huyết áp .9: So sánh sự biến dạng tâm thu theo thời gian THA .10: So sánh các thông số biến dạng tâm trương thất trái ở bệnh nhân THA và nhóm chứng .11: So sánh các thông số biến dạng tâm trương theo hình thái thất trái .12: So sánh các thông số biến dạng tâm trương ở bệnh nhân THA có suy tim phân suất tống máu bảo tồn, không suy tim và nhóm chứng.13: So sánh các thông số biến dạng tâm trương theo phân độ NYHA.14: So sánh các thông số biến dạng tâm trương theo độ THA .15: So sánh các thông số biến dạng tâm trương theo thời gian tăng huyết áp .16: So sánh các thông số biến dạng tâm trương theo độ rối loạn chức năng tâm trương .17: So sánh các thông số biến dạng tâm trương theo áp lực đổ đầy .18: So sánh các thông số biến dạng tâm trương theo chỉ số thể tích nhĩ trái .19: Giá trị trung bình của các thông số biến dạng cơ tim ở nhóm chứng .20: Ngưỡng bất thường của các thông số đánh giá chức năng tim .21: Tỷ lệ rối loạn chức năng tâm thu .22: Tỷ lệ rối loạn chức năng tâm thu theo hình thái thất trái .23: Tỷ lệ rối loạn chức năng tâm thu theo chức năng tim .24: Tỷ lệ bất thường biến dạng tâm thu theo chỉ số Tei .25: Tỷ lệ rối loạn chức năng tâm trương .26: Tỷ lệ rối loạn chức năng tháo xoắn và tỉ số E/GLSR - IVRT .27: Tỷ lệ rối loạn chức năng tâm trương theo các thông số Doppler siêu âm kinh điển và Doppler mô .28: Tương quan giữa các thông số biến dạng tâm thu với chỉ số khối cơ thất trái, phân suất co cơ và phân suất tống máu thất trái .29: Tương quan giữa các thông số biến dạng tâm thu với tuổi và tần số tim .30: Tương quan giữa các thông số biến dạng tâm trương với tỷ số E/A và E/e’ .31: Tương quan giữa các thông số biến dạng tâm trương với tuổi và tần số tim .32: Liên quan giữa mức độ biến dạng tâm thu với thừa cân- béo phì và hút thuốc lá .33: Liên quan giữa mức độ biến dạng tâm thu với rối loạn lipid máu và việc điều trị liên tục .34: Liên quan giữa mức độ biến dạng tâm trương với thừa cân béo phì và hút thuốc lá .35: Liên quan giữa mức độ biến dạng tâm trương với với rối loạn lipid máu và việc điều trị liên tục .36: Hồi qui Logistic đa biến giữa chỉ số dọc chu vi và một số yếu tố liên quan .37: Hồi qui Logistic đa biến giữa chỉ số tâm thu và một số yếu tố liên quan .38: Mức huyết áp tâm thu theo chỉ số dọc-chu vi và chỉ số tâm thu .1: Giá trị bình thường của biến dạng tâm thu theo trục dọc trong các nghiên cứu .2: Giá trị bình thường của biến dạng tâm thu theo chu vi trong các nghiên cứu. 123 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ Trang Biểu đồ Biểu đồ 3.1: Tỷ lệ bất thường biến dạng tâm thu theo mức NYHA .1: Định luật Laplace .2: Những loại hình tái cấu trúc thất trái do THA và tiến triển .3: So sánh các sợi collagen ở mô nội mạc cơ tim .4: Mô nội mạc cơ tim ở bệnh nhân THA có phì đại thất trái .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Diễm (2017). Nghiên cứu chức năng thất trái bằng siêu âm ở bệnh nhân tăng huyết áp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-chuc-nang-that-trai-bang-sieu-am-o-benh-nhan-tang-huyet-ap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chức năng thất trái bằng siêu âm ở bệnh nhân tăng huyết áp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chức năng thất trái ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát bằng siêu âm đánh dấu mô cơ tim. Đánh giá chính xác, hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu chức năng thất trái bằng siêu âm ở bệnh nhân tăng huyết áp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu chức năng thất trái bằng siêu âm ở bệnh nhân tăng huyết áp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chức năng thất trái bằng siêu âm ở bệnh nhân tăng huyết áp" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu chức năng thất trái bằng siêu âm ở bệnh nhân tăng huyết áp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chức năng thất trái bằng siêu âm ở bệnh nhân tăng huyết áp" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chức năng thất trái bằng siêu âm ở bệnh nhân tăng huyết áp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.