Nghiên cứu Biểu hiện Dấu ấn Tế bào gốc Ung thư trong Ung thư Biểu mô Tế bào Gan

Nghiên cứu dấu ấn tế bào gốc ung thư gan tại Việt Nam. Khám phá tiềm năng chẩn đoán, tiên lượng và điều trị mới.

Chuyên ngành

Giải phẫu bệnh – Pháp y

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

125

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu dấu ấn tế bào gốc ung thư gan tại Việt Nam
Số trang:
125 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Giải phẫu bệnh – Pháp y
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu dấu ấn tế bào gốc ung thư gan tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu biểu hiện các dấu ấn tế bào gốc ung thư gan (CSCs) trong ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) tại Việt Nam. Nghiên cứu khảo sát ba chỉ dấu quan trọng: EpCAM, CK19 và CD44. Mục tiêu chính là xác định tỷ lệ biểu hiện của các dấu ấn này và đánh giá mối liên quan của chúng với các đặc điểm giải phẫu bệnh lý của HCC. Đây là một công trình khoa học cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh học HCC, đặc biệt trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, nơi ung thư gan là một thách thức y tế lớn. Việc hiểu rõ hơn về các chỉ dấu sinh học ung thư gan có thể mở ra hướng tiếp cận mới trong chẩn đoán, tiên lượng và điều trị HCC, hướng tới các liệu pháp nhắm đích hiệu quả hơn.

1.1. Mục tiêu luận án trọng tâm

Luận án tập trung vào nghiên cứu biểu hiện các dấu ấn tế bào gốc ung thư gan (CSCs) trong ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Các chỉ dấu EpCAM, CK19, CD44 được khảo sát. Nghiên cứu xác định tỷ lệ biểu hiện của các dấu ấn này. Luận án cũng đánh giá mối liên quan giữa biểu hiện dấu ấn với đặc điểm giải phẫu bệnh của HCC. Đây là nghiên cứu quan trọng góp phần vào hiểu biết về sinh học HCC tại Việt Nam.

1.2. Tổng quan về tế bào gốc ung thư

Tế bào gốc ung thư (CSCs) là một quần thể tế bào nhỏ trong khối u. Chúng có khả năng tự đổi mới và biệt hóa. CSCs thúc đẩy sự phát triển khối u, di căn và kháng trị liệu ung thư gan. Nhận diện các chỉ dấu sinh học đặc trưng của CSCs là chìa khóa. Việc này mở ra hướng tiếp cận mới trong điều trị HCC. Nghiên cứu tế bào gốc ung thư gan là cần thiết để chống lại bệnh hiệu quả.

1.3. Bối cảnh ung thư gan tại Việt Nam

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là một trong những bệnh ung thư phổ biến và gây tử vong cao ở Việt Nam. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm viêm gan B và viêm gan C mạn tính. Xơ gan cũng là yếu tố tiền căn quan trọng. Nghiên cứu tại Việt Nam cung cấp dữ liệu giá trị. Dữ liệu này phản ánh đặc điểm bệnh học khu vực. Nó giúp phát triển chiến lược y tế công cộng phù hợp.

II.Phát hiện chỉ dấu sinh học ung thư gan EpCAM CK19 CD44

Nghiên cứu tập trung vào việc phát hiện và định lượng biểu hiện của các chỉ dấu sinh học ung thư gan như EpCAM, CK19 và CD44. Các dấu ấn này được biết đến là có vai trò quan trọng trong việc xác định các quần thể tế bào gốc ung thư (CSCs) trong ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Kỹ thuật hóa mô miễn dịch (HMMD) được sử dụng để phân tích các mẫu mô HCC. Phương pháp này cho phép xác định chính xác sự hiện diện và mức độ biểu hiện của các protein này trên tế bào. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về tỷ lệ biểu hiện riêng lẻ và đồng biểu hiện của các dấu ấn, từ đó làm sáng tỏ hơn về đặc điểm sinh học của HCC và tiềm năng của các dấu ấn này trong vai trò chỉ dấu sinh học ung thư gan.

2.1. Giới thiệu các dấu ấn sinh học chính

Nghiên cứu tập trung vào ba chỉ dấu sinh học ung thư gan quan trọng: EpCAM, CK19 và CD44. EpCAM là phân tử kết dính tế bào biểu mô, thường biểu hiện ở tế bào gốc. CK19 (Cytokeratin 19) là protein khung xương, chỉ dấu cho tế bào ống mật và một số tiểu quần thể CSCs. CD44 là glycoprotein xuyên màng, liên quan đến di căn và khả năng sống sót của tế bào ung thư. Sự biểu hiện của chúng cho thấy tính chất CSCs của khối u.

2.2. Phương pháp xác định biểu hiện dấu ấn

Kỹ thuật hóa mô miễn dịch (HMMD) được sử dụng để phát hiện các dấu ấn này. Các mẫu mô ung thư biểu mô tế bào gan được thu thập và phân tích. HMMD cho phép xác định sự hiện diện và vị trí của các chỉ dấu trên tế bào ung thư. Đây là phương pháp tiêu chuẩn vàng trong giải phẫu bệnh. Nó cung cấp bằng chứng trực tiếp về biểu hiện protein, hỗ trợ nghiên cứu chỉ dấu sinh học ung thư gan.

2.3. Tỷ lệ biểu hiện và đồng biểu hiện

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ biểu hiện riêng lẻ của EpCAM, CK19 và CD44. Luận án cũng đánh giá tỷ lệ đồng biểu hiện của hai hoặc ba dấu ấn trong các mẫu HCC. Kết quả này cung cấp thông tin chi tiết về quần thể tế bào gốc ung thư gan. Sự hiện diện đồng thời của nhiều dấu ấn gợi ý các đặc tính sinh học cụ thể của khối u. Dữ liệu này có thể liên quan đến tiên lượng ung thư gan.

III.Vai trò tế bào gốc ung thư gan trong tiên lượng HCC

Các tế bào gốc ung thư gan (CSCs) và các dấu ấn đặc trưng của chúng như EpCAM, CK19, CD44 đóng vai trò then chốt trong tiên lượng ung thư gan. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa sự biểu hiện của các chỉ dấu này với các đặc điểm giải phẫu bệnh lý của ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), vốn là các yếu tố dự báo tiên lượng. Các khối u có biểu hiện CSCs cao thường thể hiện hành vi hung hãn hơn, với mức độ biệt hóa kém và khả năng tái phát cao. Việc hiểu rõ mối quan hệ này là cần thiết để phát triển các phương pháp đánh giá tiên lượng chính xác hơn và định hướng chiến lược điều trị cá thể hóa cho bệnh nhân HCC, đặc biệt trong việc đối phó với kháng trị liệu ung thư gan và tái phát ung thư gan.

3.1. Dấu ấn CSCs liên quan tiên lượng bệnh

Sự biểu hiện của các dấu ấn tế bào gốc ung thư gan EpCAM, CK19, CD44 có mối liên quan chặt chẽ với tiên lượng ung thư gan. Các khối u biểu hiện các chỉ dấu này thường có xu hướng hung hãn hơn. Bệnh nhân có biểu hiện cao các dấu ấn CSCs thường có tỷ lệ sống sót thấp hơn. Việc xác định các dấu ấn này giúp dự đoán diễn biến bệnh. Nó cung cấp thông tin quý giá cho bác sĩ lâm sàng.

3.2. Mối liên hệ đặc điểm giải phẫu bệnh

Nghiên cứu đánh giá mối liên quan giữa biểu hiện dấu ấn EpCAM, CK19, CD44 và đặc điểm giải phẫu bệnh. Các đặc điểm bao gồm mức độ biệt hóa khối u, kích thước khối u, và sự xâm lấn mạch máu. Khối u biệt hóa kém thường có biểu hiện CSCs cao hơn. Điều này khẳng định vai trò của CSCs trong hành vi sinh học của HCC. Các chỉ dấu này cung cấp thông tin về tính chất khối u.

3.3. Dự báo tái phát và kháng trị liệu

Tế bào gốc ung thư gan được cho là nguyên nhân chính của tái phát ung thư gan và kháng trị liệu. Sự hiện diện của các dấu ấn CSCs có thể dự báo nguy cơ tái phát sau phẫu thuật. Chúng cũng có thể chỉ ra khả năng đáp ứng kém với hóa trị hoặc xạ trị. Hiểu rõ hơn về các chỉ dấu này giúp phát triển chiến lược điều trị hiệu quả hơn. Nó giảm thiểu rủi ro tái phát ung thư gan.

IV.Ứng dụng chỉ dấu tế bào gốc trong chẩn đoán ung thư gan

Việc nghiên cứu các dấu ấn tế bào gốc ung thư gan như EpCAM, CK19 và CD44 không chỉ mang ý nghĩa tiên lượng mà còn có tiềm năng lớn trong ứng dụng chẩn đoán sớm ung thư gan. Các chỉ dấu sinh học ung thư gan này có thể đóng vai trò như các công cụ bổ sung giúp phân biệt ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) với các tổn thương gan lành tính hoặc các loại ung thư khác. Hơn nữa, chúng có thể giúp phân loại HCC thành các dưới nhóm đặc biệt, mỗi nhóm có thể đáp ứng khác nhau với các liệu pháp điều trị. Tiềm năng phát triển các xét nghiệm dịch thể dựa trên các dấu ấn này cũng hứa hẹn một phương pháp chẩn đoán không xâm lấn, hiệu quả hơn trong tương lai, cải thiện việc theo dõi và quản lý bệnh nhân.

4.1. Hỗ trợ chẩn đoán sớm và phân loại

Các dấu ấn EpCAM, CK19, CD44 có tiềm năng hỗ trợ chẩn đoán sớm ung thư gan. Đặc biệt là các thể ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) có tính chất hung hãn. Chúng có thể giúp phân biệt HCC với các tổn thương gan lành tính. Các chỉ dấu này cũng có thể giúp phân loại HCC thành các dưới nhóm khác nhau. Điều này cải thiện độ chính xác chẩn đoán.

4.2. Phân loại dưới nhóm HCC chính xác

Phân loại HCC dựa trên biểu hiện dấu ấn tế bào gốc ung thư gan có ý nghĩa quan trọng. Các dưới nhóm này có thể có đặc điểm sinh học và đáp ứng điều trị khác nhau. Điều này cho phép áp dụng liệu pháp nhắm đích cá thể hóa. Nâng cao hiệu quả điều trị cho từng bệnh nhân cụ thể. Chẩn đoán chính xác hơn dẫn đến điều trị hiệu quả hơn.

4.3. Tiềm năng xét nghiệm dịch thể

Nghiên cứu mở ra hướng phát triển xét nghiệm chỉ dấu sinh học ung thư gan trong dịch thể. Các xét nghiệm máu đơn giản có thể phát hiện EpCAM, CK19, CD44 lưu hành. Phương pháp này sẽ cải thiện chẩn đoán không xâm lấn. Nó cũng hỗ trợ theo dõi bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị một cách liên tục. Đây là bước tiến quan trọng trong chẩn đoán sớm ung thư gan.

V.Tiềm năng liệu pháp nhắm đích tế bào gốc ung thư gan

Việc xác định các dấu ấn tế bào gốc ung thư gan cung cấp cơ sở vững chắc cho việc phát triển các liệu pháp nhắm đích mới. Các liệu pháp này đặc biệt nhắm vào quần thể tế bào gốc ung thư (CSCs) trong ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Loại bỏ hiệu quả CSCs là cần thiết để đạt được hiệu quả điều trị tận gốc, ngăn ngừa tái phát ung thư gan và di căn. Các protein như EpCAM, CK19, CD44 cùng với các con đường tín hiệu liên quan là mục tiêu lý tưởng cho các loại thuốc mới. Liệu pháp nhắm đích hứa hẹn cải thiện đáng kể kết quả điều trị, vượt qua các vấn đề về kháng trị liệu ung thư gan của các phương pháp truyền thống và giảm thiểu tác dụng phụ, mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân HCC.

5.1. Cơ sở cho liệu pháp nhắm đích mới

Việc xác định các dấu ấn tế bào gốc ung thư gan cung cấp cơ sở vững chắc. Đó là phát triển các liệu pháp nhắm đích. Các liệu pháp này đặc biệt nhắm vào quần thể CSCs. Loại bỏ CSCs là cần thiết để đạt được hiệu quả điều trị tận gốc. Điều này ngăn ngừa tái phát ung thư gan và di căn. Liệu pháp nhắm đích là chiến lược hứa hẹn.

5.2. Mục tiêu điều trị tiềm năng

Các protein EpCAM, CK19, CD44 và các con đường tín hiệu liên quan là mục tiêu lý tưởng. Các nhà khoa học có thể phát triển các loại thuốc mới. Những thuốc này ức chế hoạt động của CSCs. Liệu pháp nhắm đích này hứa hẹn cải thiện kết quả điều trị. Nó giảm thiểu tác dụng phụ so với hóa trị truyền thống. Đây là hướng đi quan trọng cho liệu pháp nhắm đích.

5.3. Vượt qua kháng trị liệu và tái phát

Tế bào gốc ung thư gan là nguyên nhân chính gây kháng trị liệu ung thư gan. Chúng cũng góp phần vào tái phát ung thư. Liệu pháp nhắm đích CSCs có thể giải quyết những thách thức này. Phương pháp này tiêu diệt tận gốc các tế bào kháng thuốc. Từ đó, nó cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót của bệnh nhân HCC. Điều này mang lại hy vọng mới cho điều trị kháng trị liệu ung thư gan.

VI.Hiểu biết về kháng trị và tái phát ung thư gan

Kháng trị liệu ung thư gan và tái phát ung thư gan là những thách thức lớn trong quản lý bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Nghiên cứu về dấu ấn tế bào gốc ung thư gan làm sáng tỏ vai trò trung tâm của tế bào gốc ung thư (CSCs) trong các quá trình này. CSCs có khả năng tự phục hồi, kháng lại hóa chất và bức xạ, làm giảm hiệu quả của các phương pháp điều trị truyền thống. Chúng cũng là nguồn gốc chính của sự tái phát khối u sau điều trị ban đầu. Việc hiểu rõ cơ chế này thông qua nghiên cứu các chỉ dấu sinh học ung thư gan như EpCAM, CK19, CD44 sẽ giúp phát triển các chiến lược điều trị toàn diện và hiệu quả hơn, nhằm mục tiêu tiêu diệt hoàn toàn khối u và ngăn ngừa tái phát dài hạn.

6.1. Nguyên nhân kháng trị liệu

Kháng trị liệu ung thư gan là vấn đề lớn trong điều trị. Tế bào gốc ung thư (CSCs) đóng vai trò trung tâm. Chúng có khả năng tự sửa chữa DNA và hoạt động bơm thuốc. Điều này giúp chúng thoát khỏi tác dụng của hóa trị và xạ trị. Biểu hiện EpCAM, CK19, CD44 có thể chỉ ra khả năng kháng thuốc. Nắm rõ điều này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị.

6.2. Cơ chế tái phát khối u

Tái phát ung thư gan thường xuất phát từ quần thể CSCs còn sót lại. Ngay cả sau khi loại bỏ phần lớn khối u. Các tế bào này có khả năng tiềm ẩn và sinh sản nhanh chóng. Chúng tạo ra khối u thứ cấp và thúc đẩy di căn. Hiểu rõ cơ chế này giúp phát triển chiến lược phòng ngừa tái phát. Việc này là cần thiết để cải thiện tiên lượng ung thư gan.

6.3. Chiến lược điều trị hiệu quả hơn

Nghiên cứu về dấu ấn tế bào gốc ung thư gan cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này giúp phát triển các chiến lược điều trị toàn diện hơn. Kết hợp liệu pháp truyền thống với liệu pháp nhắm đích CSCs. Mục tiêu là tiêu diệt hoàn toàn khối u và ngăn ngừa tái phát dài hạn. Điều này cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Nó mang lại hiệu quả cao hơn trong cuộc chiến chống lại ung thư gan.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện dấu ấn tế bào gốc ung thư trong ung thư biểu mô tế bào gan

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (125 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TIỀN THANH LIÊM NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN DẤU ẤN TẾ BÀO GỐC UNG THƯ TRONG UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2022 uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TIỀN THANH LIÊM NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN DẤU ẤN TẾ BÀO GỐC UNG THƯ TRONG UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN CHUYÊN NGÀNH: GIẢI PHẪU BỆNH – PHÁP Y MÃ SỐ: 62 72 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. HỨA THỊ NGỌC HÀ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2022 uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Nghiên cứu sinh Tiền Thanh Liêm uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iii BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT – ANH. v DANH MỤC CÁC BẢNG-BIỂU ĐỒ. vii DANH MỤC CÁC HÌNH.

viii MỞ ĐẦU. Tế bào gốc ung thư của gan. Dấu ấn tế bào gốc ung thư của gan. Tình hình nghiên cứu về các dấu ấn EpCAM, CK19, CD44.

Tình hình ung thư gan. Bệnh học ung thư biểu mô tế bào gan. 22 Chương II. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu của nghiên cứu.

Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc. Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích dữ liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. 43 Chương III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tỉ lệ biểu hiện và đồng biểu hiện của dấu ấn CK19, EpCAM, CD44 trong UTBMTBG.

Mối liên quan giữa biểu hiện các dấu ấn CK19, CD44, EpCAM với đặc điểm giải phẫu bệnh UTBMTBG. 53 Chương IV. Tỉ lệ biểu hiện và đồng biểu hiện của các dấu ấn EpCAM, CK19, CD44. Mối liên quan giữa biểu hiện, đồng biểu hiện của dấu ấn CK19, CD44, EpCAM và các đặc điểm giải phẫu bệnh của UTBMTBG.

94 DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ. 96 TÀI LIỆU THAM KHẢO. A PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU. A DANH SÁCH BỆNH NHÂN.

C GIẤY CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU Y SINH HỌC. F uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VIẾT TẮT THUẬT NGỮ VIẾT AFP Alpha-Feto Protein AFP-L3 Lens culinaris agglutinin A-reactive fraction of alpha-fetoprotein CSCs Cancer Stem Cells EpCAM Epithelial Cell Adhesion Molecule HBV Hepatitis B Virus HCC Hepatocellular Carcinoma HCV Hepatitis C Virus H&E Hematoxylin – Eosin HMMD Hoá mô miễn dịch ICC Intrahepatic Cholangiocarcinoma IS Intensity Score KN Kháng nguyên KT Kháng thể MS Mã số NAFLD Non-Alcoholic Fatty Liver Disease NBF 10% Neutral Buffered Formalin 10% PAS Periodic Acid-Schiff PS Proportion Score QTx400 Quang trường x 400 lần uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com iv TACE Transarterial Embolization/Chemoembolization TBGUT Tế bào gốc ung thư TCYTTG Tổ chức y tế thế giới TIS Total Immunostaining Score UTBMTBG Ung thư biểu mô tế bào gan VISUM-HCC Vienna Survival Model for HCC WHO World Health Organization uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com v BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT – ANH Biệt hoá rõ Well differentiated Biệt hoá vừa Moderately differentiated Biệt hóa kém Poorly differentiated Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu Non-Alcoholic Fatty Liver Disease (NAFLD) Bệnh thừa sắt Hemochromatosis Cấu trúc mô học (của u) (Tumor) architecture Chết tế bào theo chương trình Apoptosis Chuyển dạng trung mô-biểu mô Epithelial-Mesenchymal Transition (EMT) Chương trình Ung thư Gan của Ý Cancer of the Liver Italian Program (CLIP) Dạng bè Trabecular variant Dạng đặc Compact variant Dạng giả tuyến Pseudoglandular variant Dạng sợi mảnh Fibrolamellar variant Dạng xơ hoá Scirrhous variant Đa năng Multipotency Đại thực bào liên quan đến khối u Tumor associated macrophage (TAM) Điểm cường độ bắt màu Intensity Score Điểm tỉ lệ tế bào bắt màu Proportion Score Đốt u bằng sóng cao tần Radiofrequency ablation (RFA) Hoá mô miễn dịch Immunohistochemistry Hồi biệt hoá De-differentiation Kháng nguyên Antigen Kháng thể Antibody Khối Massive Không biệt hoá Undifferentiated Lan toả Diffuse uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com vi Đốt u gan bằng vi sóng qua da Percutaneous microwave coagulation therapy (PMCT) Nốt Nodular Nút mạch hoá chất TACE Phân tử kết dính tế bào biểu mô Epithelial Cell Adhesion Molecule Tế bào hình trứng Oval cells Tế bào gốc của gan Hepatic stem cells Tế bào gốc ung thư Cancer stem cells Tế bào khởi phát u Tumor initiating cells (TIC) Tế bào tiền thân của gan Hepatic progenitor cells Tế bào khổng lồ Giant cell Tế bào sáng Clear cell Tiêm Ethanol qua da Percutaneous ethanol injection (PEI) Tổng điểm nhuộm miễn dịch Total Immunostaining Score Tổ chức Y tế Thế giới World Health Organization (WHO) Tự làm mới Self-renewal Ung thư biểu mô đường mật trong Intrahepatic cholangiocarcinoma gan Ung thư biểu mô tế bào gan Hepatocellular carcinoma Viêm gan siêu vi B Hepatitis B virus Viêm gan siêu vi C Hepatitis C virus Vỏ bao giả Pseudocapsule Vỏ bao thật Capsule Xoang Sinusoidal uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com vii DANH MỤC CÁC BẢNG-BIỂU ĐỒ Bảng 2. Các loại kháng thể và điều kiện sử dụng trong nhuộm HMMD. Tỉ lệ mức độ biểu hiện dấu ấn CK19.

Tỉ lệ mức độ biểu hiện dấu ấn CD44. Tỉ lệ mức độ biểu hiện dấu ấn EpCAM. Đồng biểu hiện của dấu ấn EpCAM/CK19 trong UTBMTBG. Đồng biểu hiện của dấu ấn EpCAM /CD44 trong UTBMTBG.

Đồng biểu hiện của dấu ấn CK19/CD44 trong UTBMTBG. Liên quan giữa biểu hiện CK19 với đặc điểm giải phẫu bệnh UTBMTBG……. Liên quan giữa biểu hiện CD44 với đặc điểm giải phẫu bệnh UTBMTBG………. Liên quan giữa biểu hiện EpCAM với đặc điểm giải phẫu bệnh UTBMTBG….

Liên quan giữa biểu hiện hoặc đồng biểu hiện EpCAM/CK19 với đặc điểm giải phẫu bệnh UTBMTBG. Liên quan giữa biểu hiện hoặc đồng biểu hiện EpCAM/CD44 với đặc điểm giải phẫu bệnh UTBMTBG. Liên quan giữa đồng biểu hiện CK19/CD44 với đặc điểm chung và đặc điểm giải phẫu bệnh UTBMTBG. Liên quan giữa biểu hiện hoặc đồng biểu hiện EpCAM/CK19/CD44 với đặc điểm giải phẫu bệnh UTBMTBG.

So sánh tỉ lệ biểu hiện dấu ấn EpCAM với các nghiên cứu. So sánh tỉ lệ biểu hiện dấu ấn CK19 với các nghiên cứu. So sánh tỉ lệ biểu hiện dấu ấn CD44 với các nghiên cứu .1: Phân bố tỉ lệ đồng biểu hiện của dấu ấn EpCAM, CK19 và CD44 .2: Phân bố tỉ lệ UTBMTBG theo nhóm tuổi .3: Phân bố tỉ lệ kích thước u theo nhóm .4: Phân bố tỉ lệ loại tế bào u. 55 uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Sơ đồ hình thành tế bào gốc bình thường .2: Sơ đồ hình thành tế bào gốc ung thư từ tế bào gốc tạo máu .3: Lý thuyết tế bào gốc ung thư .4: Mô hình sinh ung thư phân tầng và ngẫu nhiên .5: Mô hình phân tầng sinh ung thư của UTBMTBG .6: Nguồn gốc tế bào gốc của gan .7: Cấu trúc phân tử dấu ấn EpCAM .8: Biểu hiện EpCAM và mối liên quan với quá trình biệt hoá tế bào gan……………….9: (A) Sơ đồ cấu trúc gen CD44, (B) cấu trúc protein CD44 .10: Cấu trúc phân tử dấu ấn CD133 .11: Cấu trúc phân tử dấu ấn CD24 .12: UTBMTBG kinh điển .13: Dạng đại thể của UTBMTBG .14: Cấu trúc của UTBMTBG .15: Biến thể cấu trúc của UTBMTBG.16: UTBMTBG với biến thể tế bào.17: Độ biệt hóa của UTBMTBG .18: Tình trạng thấm nhập tế bào viêm .19: Minh họa mức độ biểu hiện của dấu ấn tế bào gốc ung thư .1: Biểu hiện dấu ấn CK19 .2: Biểu hiện dấu ấn CD44 .3: Biểu hiện dấu ấn EpCAM .4: Kiểu đồng biểu hiện của 3 dấu ấn CK19-CD44-EpCAM .5: Cấu trúc mô học UTBMTBG.6: Loại tế bào của UTBMTBG .7: Độ biệt hóa của UTBMTBG .8: Thấm nhập tế bào viêm của UTBMTBG .9: (A) Hiện tượng hoại tử u – (B) Tình trạng xâm nhập mạch máu vi thể……………….10: Mức độ phân bào của UTBMTBG.

60 uan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com 1 MỞ ĐẦU Theo Tổ chức Y tế thế giới (TCYTTG) ung thư gan là bệnh lý ung thư thường xảy ra và là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở các nước kém phát triển. Trong ung thư gan thì ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) chiếm đa số (khoảng 90%), còn lại là ung thư biểu mô tế bào đường mật hoặc ung thư biểu mô phối hợp tế bào gan và tế bào đường mật. Khoảng 70-90% UTBMTBG có liên quan đến viêm gan siêu vi B, C mạn tính; xơ gan; bệnh lý gan do rượu; bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu,…ngoài ra còn có các yếu tố nguy cơ khác như nhiễm độc, hút thuốc lá,… Do có liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ và tính đa dạng của tế bào mà tiên lượng của UTBMTBG rất khác nhau. Với sự phát triển của sinh học phân tử, các nhà khoa học đã nghiên cứu về sự đột biến của tế bào ung thư gan và phát hiện quần thể tế bào có đặc tính tương tự tế bào gốc bình thường [2],[5],[85].

Trong những năm gần đây, lý thuyết tế bào gốc ung thư đã chứng minh tế bào gốc ung thư có những đặc điểm sau: (i) tự tái tạo, (ii) biệt hóa, (iii) sự hình thành u, và (iv) kháng hóa/xạ trị liệu. Từ những đặc tính độc đáo này có thể ứng dụng vào lâm sàng, như: hỗ trợ chẩn đoán, dự đoán tiên lượng thông qua biểu hiện của dấu ấn tế bào gốc ung thư và định hướng phát triển điều trị nhắm trúng đích đối với tế bào gốc ung thư. Gần đây, trên thế giới có nhiều nghiên cứu sử dụng các dấu ấn khác nhau: EpCAM, CK19, CD133, CD90, CD44, CD24 và CD13, như là các dấu ấn bề mặt tế bào đặc hiệu để biểu hiện tế bào gốc ung thư của gan trong UTBMTBG [30],[32]. Tuy nhiên, do đặc tính không đồng nhất của UTBMTBG nên tính đặc hiệu riêng của mỗi dấu ấn tế bào gốc ung thư của gan là có giới hạn.

Vì vậy, các nhà nghiên cứu thường phối hợp nhiều dấu ấn tế bào gốc ung thư của gan kết hợp với các đặc điểm lâm sàng- giải phẫu bệnh để chẩn đoán và tiên lượng bệnh UTBMTBG [106].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tiền Thanh Liêm (2022). Dấu ấn Tế bào gốc Ung thư Gan: Nghiên cứu tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-bieu-hien-dauan-te-bao-goc-ung-thu-trong-ung-thu-bieu-mo-te-bao-gan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dấu ấn Tế bào gốc Ung thư Gan: Nghiên cứu tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu dấu ấn tế bào gốc ung thư gan tại Việt Nam. Khám phá tiềm năng chẩn đoán, tiên lượng và điều trị mới.

Luận án "Dấu ấn Tế bào gốc Ung thư Gan: Nghiên cứu tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Dấu ấn Tế bào gốc Ung thư Gan: Nghiên cứu tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dấu ấn Tế bào gốc Ung thư Gan: Nghiên cứu tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Giải phẫu bệnh – Pháp y. Danh mục: Y Học.

Luận án "Dấu ấn Tế bào gốc Ung thư Gan: Nghiên cứu tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dấu ấn Tế bào gốc Ung thư Gan: Nghiên cứu tại Việt Nam" có 125 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dấu ấn Tế bào gốc Ung thư Gan: Nghiên cứu tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter