Nghiên cứu Biến đổi Gen trong Chẩn đoán và Điều trị Bạch cầu Cấp Trẻ em tại BV TW Huế
Ứng dụng biến đổi gen trong chẩn đoán, điều trị bạch cầu cấp trẻ em tại BV Trung ương Huế. Tối ưu hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan đột biến gen ung thư máu ở bạch cầu cấp trẻ em
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kim Hoa
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan đột biến gen ung thư máu ở bạch cầu cấp trẻ em
Bạch cầu cấp là bệnh lý ác tính phổ biến nhất trong các ung thư ở trẻ em. Bệnh khởi phát do sự tích tụ bất thường của các tế bào máu non ác tính trong tủy xương. Quá trình này làm suy giảm chức năng sinh máu bình thường của cơ thể. Trẻ thường có biểu hiện thiếu máu, xuất huyết và nhiễm trùng tái diễn. Nghiên cứu sinh học phân tử hiện đại chứng minh rằng các đột biến gen ung thư máu đóng vai trò cốt lõi trong cơ chế sinh bệnh. Các bất thường di truyền quyết định trực tiếp đến kiểu hình lâm sàng và tốc độ tiến triển của bệnh. Việc phát hiện sớm các bất thường gen giúp định hình chiến lược điều trị tối ưu. Bệnh viện Trung ương Huế đã triển khai các nghiên cứu chuyên sâu về biến đổi di truyền nhằm nâng cao chất lượng chẩn đoán. Phân tích gen cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc để cá thể hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhi.
1.1. Bản chất bệnh học bạch cầu cấp ở trẻ em
Bạch cầu cấp ở trẻ em phân chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em chiếm tỷ lệ đa số, khoảng 75-80% tổng số ca bệnh. Nhóm thứ hai là bạch cầu cấp dòng tủy ở trẻ em chiếm khoảng 15-20%. Sự tăng sinh mất kiểm soát của tế bào ác tính làm ức chế các dòng hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu hạt trưởng thành. Trẻ mắc bệnh thường nhập viện với hội chứng thiếu máu nghiêm trọng, sốt kéo dài không rõ nguyên nhân và gan lách hạch to. Cơ chế phân tử xuất phát từ các đột biến làm thay đổi chu kỳ tế bào và ngăn chặn quá trình biệt hóa tự nhiên. Mỗi phân nhóm bệnh học mang những đặc tính di truyền riêng biệt. Hiểu rõ bản chất bệnh lý giúp thầy thuốc tiên lượng chính xác mức độ nguy hiểm của bệnh ngay từ thời điểm chẩn đoán ban đầu.
1.2. Tầm quan trọng của phân tích di truyền phân tử
Phân tích di truyền phân tử đánh dấu bước tiến vượt bậc trong y học hiện đại. Phương pháp hình thái học truyền thống không còn đủ để xác định toàn diện mức độ ác tính. Các xét nghiệm gen cho phép phát hiện những tổn thương cấu trúc nhiễm sắc thể ở mức độ siêu vi. Đột biến gen ung thư máu cung cấp thông tin sống còn về khả năng đáp ứng thuốc và nguy cơ tái phát. Bệnh nhi mang biến đổi gen thuận lợi có thể giảm liều hóa trị để hạn chế độc tính. Ngược lại, nhóm mang biến đổi gen nguy cơ cao cần phác đồ tăng cường hoặc chỉ định ghép tủy sớm. Tại Bệnh viện Trung ương Huế, xét nghiệm di truyền đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trong quy trình điều trị toàn diện bệnh bạch cầu cấp ở trẻ nhỏ.
II. Các kỹ thuật xét nghiệm gen bệnh bạch cầu cấp trẻ em
Chẩn đoán di truyền học tế bào và phân tử đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ của nhiều kỹ thuật tiên tiến. Mỗi kỹ thuật mang lại những ưu thế riêng biệt trong việc nhận diện tổn thương vật chất di truyền. Trước đây, phương pháp lập bộ nhiễm sắc thể đồ thường gặp hạn chế do tế bào ác tính khó nuôi cấy. Hiện nay, các phòng xét nghiệm chuyên sâu đã ứng dụng công nghệ sinh học phân tử trực tiếp từ mẫu tủy xương và máu ngoại vi. Các công nghệ này cho kết quả nhanh chóng, chính xác và có độ nhạy vượt trội. Sự phát triển của các công cụ chẩn đoán gen giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời trong giai đoạn cấp cứu. Đây là nền tảng vững chắc để thực hiện phân tầng điều trị chính xác theo chuẩn quốc tế.
2.1. Ứng dụng xét nghiệm RT PCR đa mồi trong chẩn đoán
Kỹ thuật xét nghiệm RT-PCR đa mồi là phương pháp sinh học phân tử then chốt trong phát hiện các đột biến tái sắp xếp gen. Phương pháp này thực hiện phản ứng khuếch đại gen phiên mã ngược với nhiều cặp mồi cùng lúc trong một phản ứng. Kỹ thuật cho phép sàng lọc đồng thời hàng chục transcript dung hợp phổ biến trong một lần chạy mẫu. Ưu điểm nổi bật của phương pháp là thời gian trả kết quả nhanh, độ đặc hiệu cao và độ nhạy rất lớn. Xét nghiệm RT-PCR đa mồi giúp phát hiện sớm các bản phiên mã bất thường ngay cả khi số lượng tế bào ác tính trong mẫu bệnh phẩm còn rất thấp. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ bác sĩ lâm sàng chẩn đoán xác định phân nhóm phân tử một cách toàn diện và chính xác.
2.2. Vai trò kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ FISH
Bên cạnh PCR, kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ (FISH) giữ vai trò vô cùng quan trọng trong phân tích di truyền tế bào ung thư. Kỹ thuật này sử dụng các đoạn dò đặc hiệu gắn chất huỳnh quang để liên kết với các trình tự DNA mục tiêu trên nhiễm sắc thể. Kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ (FISH) có thể thực hiện trên cả tế bào đang phân chia lẫn tế bào gian kỳ. Nhờ đó, phương pháp khắc phục hoàn toàn nhược điểm thất bại khi nuôi cấy tế bào của di truyền học cổ điển. Kỹ thuật FISH đặc biệt hiệu quả trong việc phát hiện các chuyển đoạn ẩn, mất đoạn nhỏ hoặc khuếch đại gen mà mắt thường qua kính hiển vi quang học không thể thấy. Kết quả lai huỳnh quang là căn cứ vững chắc để khẳng định chẩn đoán và theo dõi diễn tiến bệnh.
III. Biến đổi gen trong bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em
Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em có sự đa dạng rất lớn về các biến đổi di truyền học phân tử. Các bất thường này bao gồm thay đổi số lượng nhiễm sắc thể và các chuyển đoạn nhiễm sắc thể cấu trúc tạo ra gen dung hợp. Sự hình thành các gen dung hợp thường dẫn đến biểu hiện bất thường của các yếu tố phiên mã và điều hòa sinh trưởng tế bào. Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Huế đã chỉ ra tần suất xuất hiện rõ rệt của từng loại đột biến trên bệnh nhi miền Trung. Việc xác định chính xác các biến đổi gen này giúp phân loại nguy cơ lâm sàng một cách khoa học. Đây là cơ sở cốt lõi để xây dựng phác đồ điều trị hóa chất đa phương thức phù hợp với từng cá thể bệnh nhân.
3.1. Đặc điểm gen dung hợp ETV6 RUNX1 và TCF3 PBX1
Trong nhóm bệnh nhân mắc bạch cầu cấp dòng lympho trẻ em, gen dung hợp ETV6-RUNX1 là biến đổi di truyền phổ biến nhất. Đột biến này sinh ra từ chuyển đoạn t(12;21)(p13;q22). Gen dung hợp ETV6-RUNX1 là dấu ấn sinh học đặc trưng cho nhóm tiên lượng rất tốt, có tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn cao và thời gian sống không biến cố kéo dài. Ngược lại, chuyển đoạn gen TCF3-PBX1 hình thành do chuyển đoạn t(1;19)(q23;p13.3) thường liên quan đến phân nhóm tiền tế bào B và có tiên lượng trung bình. Bệnh nhân mang chuyển đoạn gen TCF3-PBX1 từng có nguy cơ tái phát cao trong quá khứ, nhưng các phác đồ hóa trị tích cực hiện đại đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống còn. Việc phát hiện hai biến đổi này định hướng rõ ràng việc phân chia mức độ điều trị.
3.2. Tiên lượng gen dung hợp BCR ABL1 và KMT2A MLL
Ngược lại với nhóm tiên lượng tốt, gen dung hợp BCR-ABL1 do chuyển đoạn t(9;22)(q34;q11.2) tạo nên nhiễm sắc thể Philadelphia đại diện cho nhóm nguy cơ rất cao. Bệnh nhân mang gen dung hợp BCR-ABL1 thường đáp ứng kém với hóa trị liệu thông thường và đòi hỏi phối hợp sớm các thuốc ức chế tyrosine kinase đặc hiệu. Tương tự, tái sắp xếp gen KMT2A (MLL) nằm trên nhiễm sắc thể 11q23 hay gặp ở trẻ nhũ nhi dưới một tuổi. Bệnh nhi có tái sắp xếp gen KMT2A (MLL) thường biểu hiện số lượng bạch cầu tăng rất cao và tổn thương hệ thần kinh trung ương. Đây là nhóm có nguy cơ kháng thuốc và tái phát cực kỳ cao. Nhận diện kịp thời các biến đổi nguy cơ cao này mở ra cơ hội chỉ định ghép tế bào gốc tạo máu sớm cho trẻ.
IV. Biến đổi di truyền ở bạch cầu cấp dòng tủy ở trẻ em
Bạch cầu cấp dòng tủy ở trẻ em là bệnh lý có tính chất ác tính cao và diễn tiến phức tạp hơn so với dòng lympho. Quá trình sinh bệnh gắn liền với hàng loạt bất thường về cấu trúc nhiễm sắc thể và các đột biến gen điểm đơn lẻ. Những biến đổi di truyền này làm gián đoạn nghiêm trọng quá trình biệt hóa của các tế bào tiền thân dòng tủy. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy hồ sơ đột biến gen ở dòng tủy có giá trị tiên lượng độc lập với các chỉ số huyết học ban đầu. Đánh giá toàn diện các đột biến giúp phân loại chính xác các phân nhóm nguy cơ theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới. Từ đó, bác sĩ có thể thiết lập chiến lược can thiệp trúng đích và tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
4.1. Tác động của đột biến gen FLT3 ITD trong tiên lượng
Trong các biến đổi gen của bạch cầu cấp dòng tủy ở trẻ em, đột biến gen FLT3-ITD là một trong những chỉ dấu phân tử quan trọng hàng đầu. Đột biến này xảy ra do sự nhân đoạn lặp lại nội tại trong vùng cận màng của thụ thể FLT3. Đột biến gen FLT3-ITD dẫn đến sự tự kích hoạt liên tục chuỗi tín hiệu tăng sinh mà không cần phối tử. Bệnh nhân mang đột biến này thường có lượng bạch cầu ngoại vi tăng vọt lúc nhập viện và tỷ lệ tái phát bệnh sau điều trị rất cao. Tiên lượng sống toàn bộ của nhóm mang đột biến FLT3-ITD thường thấp hơn đáng kể so với nhóm không mang đột biến. Việc xác định đột biến này là tiêu chuẩn quan trọng để cân nhắc bổ sung các thuốc ức chế FLT3 trúng đích vào phác đồ.
4.2. Các biến đổi nhiễm sắc thể thường gặp ở dòng tủy
Ngoài các đột biến gen đơn lẻ, bệnh nhi bạch cầu cấp dòng tủy còn mang các chuyển đoạn nhiễm sắc thể kinh điển. Chuyển đoạn t(8;21)(q22;q22) tạo ra gen dung hợp RUNX1-RUNX1T1 và đảo đoạn inv(16)(p13.1q22) tạo gen CBFB-MYH11 là hai biến đổi thuộc nhóm bệnh bạch cầu dòng tủy gắn yếu tố liên kết lõi. Nhóm bệnh nhân này thường có đáp ứng xuất sắc với các phác đồ chứa hóa chất liều cao và có tiên lượng rất khả quan. Ngược lại, các trường hợp mang phức tạp nhiễm sắc thể hoặc mất đoạn nhiễm sắc thể số 5 và số 7 thường đáp ứng rất kém với hóa trị. Việc phân loại chi tiết các bất thường nhiễm sắc thể giúp tiên đoán trước đáp ứng lâm sàng và tỷ lệ lui bệnh của trẻ một cách chuẩn xác.
V. Ứng dụng biến đổi gen điều trị bạch cầu cấp tại Huế
Nghiên cứu về biến đổi gen tại Bệnh viện Trung ương Huế đã tạo nên bước ngoặt quan trọng trong quản lý bệnh bạch cầu cấp trẻ em. Việc kết hợp dữ liệu di truyền học vào phác đồ thực hành lâm sàng giúp giảm thiểu tỷ lệ tử vong và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhi. Các bác sĩ không chỉ theo dõi đáp ứng điều trị qua tủy đồ mà còn giám sát chặt chẽ lượng bệnh tồn dư tối thiểu bằng phương pháp phân tử. Cách tiếp cận này giúp phát hiện sớm nguy cơ tái phát tiềm ẩn trước khi có biểu hiện huyết học trên lâm sàng. Bệnh viện đã từng bước xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa dựa trên đặc điểm di truyền riêng biệt của bệnh nhi tại khu vực miền Trung Việt Nam.
5.1. Phân tầng nguy cơ điều trị theo biến đổi sinh học
Phân tầng nguy cơ là cốt lõi của các phác đồ điều trị bạch cầu cấp hiện đại tại Bệnh viện Trung ương Huế. Bệnh nhi được phân thành các nhóm nguy cơ tiêu chuẩn, nguy cơ trung bình và nguy cơ cao dựa trên tuổi, số lượng bạch cầu ban đầu và loại đột biến gen. Trẻ mang biến đổi di truyền thuận lợi được điều trị bằng phác đồ giảm nhẹ để hạn chế tối đa các biến chứng lâu dài như độc tính trên tim, thận và suy giảm miễn dịch. Ngược lại, trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao mang các đột biến kháng thuốc được tiếp cận ngay với phác đồ tấn công mạnh và chuẩn bị phương án ghép tủy. Chiến lược này giúp cân bằng tối ưu giữa hiệu quả tiêu diệt tế bào ác tính và mức độ an toàn cho cơ thể trẻ.
5.2. Đa hình gen chuyển hóa thuốc và hiệu quả lâm sàng
Bên cạnh đột biến tế bào ung thư, nghiên cứu tại Huế còn chú trọng phân tích đa hình gen chuyển hóa thuốc của chính bệnh nhân. Các gen như NUDT15 và TPMT liên quan mật thiết đến quá trình chuyển hóa thuốc hóa trị 6-Mercaptopurine. Biến dị trên các gen này khiến thuốc chuyển hóa kém, dẫn đến tích tụ chất độc và gây ức chế tủy xương nghiêm trọng. Phát hiện sớm các đa hình gen này cho phép thầy thuốc chủ động điều chỉnh giảm liều 6-Mercaptopurine ngay từ đầu. Nhờ vậy, bệnh nhi tránh được biến chứng giảm bạch cầu hạt nghiêm trọng và nhiễm trùng huyết nguy hiểm. Sự kết hợp giữa khảo sát gen ung thư và gen chuyển hóa thuốc mang lại hiệu quả điều trị an toàn, toàn diện và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGUYỄN THỊ KIM HOA NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI GEN TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH BẠCH CẦU CẤP TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN TRUNG ƯƠNG HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGUYỄN THỊ KIM HOA NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI GEN TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH BẠCH CẦU CẤP TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN TRUNG ƯƠNG HUẾ Ngành: Nhi khoa Mã số: 9720106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học PGS. Phan Hùng Việt PGS. Trần Kiêm Hảo HUẾ, 2022 LỜI CẢM ƠN Với tất cả lòng kính trọng và sự biết ơn chân thành, nhân dịp hoàn thành bản luận án này, em xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. Phan Hùng Việt, Nguyên Trưởng Bộ môn Nhi, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế, Thầy đã trực tiếp hướng dẫn em kiến thức và kinh nghiệm trong quá trình hoàn thiện luận án.
Trần Kiêm Hảo, Giám đốc Sở Y tế tỉnh Thừa Thiên Huế, Giám đốc Trung tâm Nhi, Bệnh viện Trung ương Huế, Thầy đã truyền đạt kinh nghiệm, tổ chức và tạo điều kiện tốt nhất cho em được thực hiện đề tài nghiên cứu. Bùi Bỉnh Bảo Sơn, Trưởng Bộ môn Nhi, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế, Thầy đã truyền đạt kinh nghiệm, và luôn nâng đỡ, khích lệ em trong quá trình học tập. Em cũng xin bày tỏ sự cám ơn sâu sắc tới: - Ban Giám đốc Bệnh viện Trung ương Huế, Ban Giám đốc Trung tâm Nhi, và các Khoa, Phòng, Ban liên quan đã tạo mọi điều kiện cho em thực hiện đề tài nghiên cứu. - Ban Giám hiệu Trường Đại Y Dược, Đại học Huế, Phòng Đào tạo Sau đại học, các Nhà khoa học, các Thầy, Cô thuộc Bộ môn Nhi, Bộ môn chuyên ngành liên quan đề tài nghiên cứu đã tạo điều kiện và giúp đỡ em hoàn thiện luận án khoa học.
- Bác sĩ trưởng khoa, cùng các đồng nghiệp, nhân viên khoa Nhi Ung bướu – Huyết học – Ghép tủy, đã tạo những điều kiện tốt nhất để em được thực hiện việc thu thập các số liệu cần thiết cho luận án. - Cô Watanabe và quý bác sĩ đại học Nagoya, Nhật Bản đã hỗ trợ kít xét nghiệm cho tôi. Đại học quốc gia Singapore đã giúp em thực hiện xét nghiệm đa hình gen. Cuối cùng, em xin cảm ơn quý chị em trong Hội Dòng Con Đức Mẹ Vô Nhiễm.
Con xin cám ơn ba mẹ, các anh chị em, đồng nghiệp và bạn bè đã động viên giúp đỡ trong quá trình học tập và nghiên cứu. Huế, ngày 10 tháng 12 năm 2022 Nguyễn Thị Kim Hoa LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Kim Hoa, nghiên cứu sinh, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế, ngành Nhi khoa, xin cam đoan. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của các Thầy: - Hướng dẫn 1: PGS. Phan Hùng Việt - Hướng dẫn 2: PGS.
Trần Kiêm Hảo 2. Công trình này không trùng lặp với bất cứ nghiên cứu nào khác đã công bố tại Việt Nam và Thế giới. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Huế, ngày … tháng … năm 2022 Tác giả luận án NCS. Nguyễn Thị Kim Hoa CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCC Bạch cầu cấp BCCDL Bạch cầu cấp dòng lympho BCCDT Bạch cầu cấp dòng tủy B-BCCDL Bạch cầu cấp dòng lympho B T-BCCDL Bạch cầu cấp dòng lympho T TKTW Hệ thần kinh trung ương BFM Berlin Frankfurt Munich COG Children’s Oncology Group (Nhóm ung thư nhi) CCG Children’s Cancer Group (Nhóm ung thư nhi) MRC Medical Research Council (Hội đồng nghiên cứu y khoa) POG Pediatric Oncology Group (Nhóm ung thư trẻ em) FAB French-America-British NCCN National Comprehensive Cancer Network (Mạng lưới hiểu biết ung thư quốc gia ở Mỹ) EFS Event free survival (Thời gian sống không bệnh) OS Overall survival (Thời gian sống toàn bộ) CD Cluster of Differentiation (cụm biệt hóa) FISH Fluorensence Institu Hybridization (Lai huỳnh quang tại chỗ) Hb Hemoglobin (huyết sắc tố) LDH Lactate Dehydrogenase MPO Myeloperoxidase MRD Minimal residual disease (Bệnh tồn dư tối thiểu) NST Nhiễm sắc thể NUDT15 Nudix (nucleoside diphosphate linked moiety X) type motif 15 PAS Periodic acid- Schiff Ph Philadelphia (Nhiễm sắc thể) RT-PCR Reverse Transcriptase-PCR (Phản ứng khuếch đại gen phiên mã ngược) T Translocation (chuyển đoạn) TG Thioguanine 6-MP 6-Mercaptopurine TGMP Thioguanine monophosphate TGDP Thioguanine diphosphate TGTP Thioguanine triphosphate TIMP Thio-inosine monophosphate TPMT Thiopurine methyltransferase WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) FDA Food and Drug Administration (Cục quản lý thực phẩm và dược phẩm) CTCAE Common Terminology Criteria For Adverse Events (Tiêu chuẩn thuật ngữ chung cho các sự kiện bất lợi). MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Đại cương về bạch cầu cấp trẻ em. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh bạch cầu cấp. Các biến đổi gen trong bệnh bạch cầu cấp. Các yếu tố tiên lượng bệnh bạch cầu cấp.
Phân nhóm nguy cơ, chẩn đoán và điểu trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em. Các gen liên quan chuyển hóa thuốc 6-Mercaptopurine. Đánh giá đáp ứng điều trị. Các công trình nghiên cứu các biến đổi gen bạch cầu cấp ở trẻ em.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phân tích, xử lý số liệu.
Vấn đề y đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh bạch cầu cấp. Xác định các biến đổi gen trong bệnh bạch cầu cấp trẻ em.
Khảo sát mối liên quan giữa các biến đổi gen với kết quả điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh bạch cầu cấp trẻ em. Xác định các biến đổi gen trong bệnh bạch cầu cấp trẻ em. Khảo sát mối liên quan giữa các biến đổi gen với kết quả điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em.143 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO VÀ CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.144 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Phân nhóm tiên lượng BCCDL dựa theo các biến đổi di truyền. Phân nhóm tiên lượng BCCDT theo các biến đổi di truyền. Phác đồ điều trị cho nguy cơ thường. Phác đồ điều trị cho nguy cơ cao.
Phân loại hình thái học, lâm sàng và sinh học bạch cầu cấp dòng tủy28 Bảng 1. Khả năng chuyển hóa thuốc 6-MP đối với các biến thể gen NUDT15 32 Bảng 1. Liều gợi ý sử dụng thuốc mercaptopurine dựa trên khả năng chuyển hóa thuốc của NUDT15. Khả năng chuyển hóa thuốc 6-MP đối với các biến thể gen TPMT 34 Bảng 1.
Liều gợi ý sử dụng thuốc 6-MP dựa trên khả năng chuyển hóa thuốc của TPMT. Các biến số nghiên cứu. Mô tả các alen và phương pháp. Chia nhóm nguy cơ theo biến đổi gen BCCDL theo kết quả kít HemaVision 28N.
Chia nhóm nguy cơ theo biến đổi gen BCCDT. Điều chỉnh liều 6-MP theo kiểu gen NUDT15. Điều chỉnh liều 6-MP theo kiểu gen TPMT. Phân bố hai nhóm bệnh theo tuổi.
Phân bố hai nhóm bệnh theo giới tính. Phân nhóm nguy cơ bệnh bạch cầu cấp dòng lympho. Phân bố triệu chứng khởi phát theo nhóm bệnh. Thời gian xuất hiện triệu chứng đến lúc nhập viện giữa hai nhóm bệnh 65 Bảng 3.
Các biểu hiện lâm sàng thường gặp của bệnh bạch cầu cấp. Các biểu hiện lâm sàng ít gặp trong bệnh bạch cầu cấp. Phân bố đặc điểm công thức máu theo nhóm bệnh. Tỷ lệ tế bào non ác tính trong máu ngoại vi theo nhóm bệnh.
Đặc điểm tủy đồ theo nhóm bệnh. Các đặc điểm sinh hóa theo nhóm bệnh. Các biến đổi gen thường gặp trong bệnh BCCDL. Các biến đổi gen theo phân nhóm nguy cơ BCCDL.
Các biến đổi gen theo phân nhóm dấu ấn miễn dịch BCCDL. Phân nhóm tiên lượng BCCDL dựa vào các biến đổi gen. Các biến đổi gen thường gặp trong bệnh BCCDT. Các biến đổi gen theo phân loại dưới nhóm BCCDT.
Phân nhóm tiên lượng BCCDT dựa vào các biến đổi gen. Tỷ lệ biến đổi gen NUDT15. Tần suất kiểu alen và kiểu gen NUDT15 trên bệnh nhân BCCDL. Phân nhóm chuyển hóa thuốc 6-MP dựa trên đa hình gen NUDT15 78 Bảng 3.
Tỷ lệ đa hình gen TPMT. Tần suất kiểu alen và kiểu gen TPMT trên bệnh nhân BCCDL. Phân nhóm chuyển hóa thuốc 6-MP dựa trên đa hình gen TPMT. Tỷ lệ biến đổi cả hai gen NUDT15 và TPMT.
Chuyển hóa thuốc 6-MP dựa trên các đa hình gen NUDT15 và TPMT80 Bảng 3. Tỷ lệ lui bệnh sau giai đoạn tấn công BCCDL về mặt hình thái học 81 Bảng 3. Tỷ lệ lui bệnh sau tấn công đối với bạch cầu cấp dòng tủy. Tỷ lệ tái phát bệnh bạch cầu cấp.
Mô tả các biến cố xảy ra trong từng thể bệnh bạch cầu cấp. Tỷ lệ lui bệnh BCCDL theo các phân nhóm nguy cơ biến đổi gen 88 Bảng 3. Phân bố giá trị MRD theo các phân nhóm biến đổi gen BCCDL. Phân bố tỷ lệ lui bệnh theo các phân nhóm biến đổi gen BCCDT.
Tỷ lệ tái phát theo các phân nhóm biến đổi gen BCCDL. Tỷ lệ tái phát theo các phân nhóm biến đổi gen BCCDT. Mô tả các biến cố xảy ra trong từng phân nhóm biến đổi gen BCCDL. Mô tả các biến cố xảy ra trong từng phân nhóm biến đổi gen BCCDT 92 Bảng 4.
So sánh các biểu hiện lâm sàng thường gặp với một số.105 nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam. So sánh tỷ lệ phát hiện đột biến dung hợp một số gen khảo sát với một số nghiên cứu tại Việt Nam và trên thế giới trong bệnh BCCDL. So sánh tỷ lệ phát hiện đột biến dung hợp một số gen khảo sát với một số nghiên cứu tại Việt Nam và trên thế giới trong bệnh BCCDT. So sánh tần suất các alen NUDT15 với các chủng tộc khác trên thế giới 121 Bảng 4.
So sánh các kiểu gen NUDT15 với các dân tộc khác trên thế giới.122 DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Sơ đồ 2. Hướng dẫn điều chỉnh liều thuốc 6-MP theo đa hình gen NUDT15 và TPMT [143]. Sơ đồ cây nghiên cứu. Xếp loại thể bệnh theo dấu ấn miễn dịch.
Phân loại dưới nhóm bạch cầu cấp dòng tủy. Đường biểu diễn xác suất sống toàn bộ bệnh BCC. Đường biểu diễn xác suất sống toàn bộ theo phân nhóm BCC. Đường biểu diễn xác suất sống không bệnh BCC.
Đường biểu diễn xác suất sống không bệnh theo phân nhóm BCC. Đường biểu diễn xác suất sống toàn bộ theo phân nhóm biến đổi gen BCCDL. Đường biểu diễn xác suất sống không bệnh theo phân nhóm đột biến gen BCCDL. Đường biểu diễn xác suất sống không bệnh theo phân nhóm đột biến gen BCCDT.
Đường biểu diễn xác suất sống toàn bộ theo đa hình gen TPMT 95 Biểu đồ 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kim Hoa (2022). Biến đổi Gen trong Bạch cầu Cấp Trẻ em tại BV TW Huế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-bien-doi-gen-bach-cau-cap-tre-em-bv-tw-hue
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi Gen trong Bạch cầu Cấp Trẻ em tại BV TW Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Ứng dụng biến đổi gen trong chẩn đoán, điều trị bạch cầu cấp trẻ em tại BV Trung ương Huế. Tối ưu hiệu quả.
Luận án "Biến đổi Gen trong Bạch cầu Cấp Trẻ em tại BV TW Huế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Biến đổi Gen trong Bạch cầu Cấp Trẻ em tại BV TW Huế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi Gen trong Bạch cầu Cấp Trẻ em tại BV TW Huế" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Biến đổi Gen trong Bạch cầu Cấp Trẻ em tại BV TW Huế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi Gen trong Bạch cầu Cấp Trẻ em tại BV TW Huế" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi Gen trong Bạch cầu Cấp Trẻ em tại BV TW Huế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.