Nghiên cứu biến đổi độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu, fibrinogen ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định
Luận án: Biến đổi độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu, fibrinogen ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định can thiệp động mạch vành có dùng clopidogrel.
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Độ ngưng tập tiểu cầu ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Trần Thị Hải Hà
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Độ ngưng tập tiểu cầu ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định
Độ ngưng tập tiểu cầu ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định là chỉ số then chốt đánh giá tình trạng đông máu. Tiểu cầu đóng vai trò trung tâm trong quá trình hình thành huyết khối nội mạch. Khi mảng xơ vữa nứt vỡ, tiểu cầu bám dính vào lớp dưới nội mạc. Quá trình này khởi động chuỗi phản ứng đông máu và gây tắc nghẽn mạch vành. Ở người mắc bệnh mạch vành ổn định, hoạt tính tiểu cầu thường xuyên biến đổi. Kiểm soát độ ngưng tập giúp ngăn ngừa các biến cố tim mạch nguy hiểm. Bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính đòi hỏi quản lý chặt chẽ chức năng tiểu cầu. Tình trạng tăng kết tập tiểu cầu làm tăng nguy cơ thiếu máu cơ tim cục bộ. Việc theo dõi sát sao giúp đưa ra phác đồ can thiệp kịp thời. Điều này góp phần giảm thiểu tỷ lệ tử vong và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
1.1. Bản chất sinh lý của ngưng tập tiểu cầu
Quá trình kết tập tiểu cầu diễn ra qua nhiều giai đoạn liên tiếp. Đầu tiên, tiểu cầu tiếp xúc với bề mặt collagen dưới nội mạc mạch máu bị tổn thương. Thụ thể màng tiểu cầu liên kết với yếu tố von Willebrand. Sau đó, tiểu cầu thay đổi hình dạng và giải phóng các hạt chứa hoạt chất sinh học. Các chất như adenosine diphosphate, thromboxane A2 và serotonin được tiết ra ngoài. Chúng hoạt hóa các tiểu cầu lân cận trong dòng máu. Thụ thể Glycoprotein IIb/IIIa trên màng tiểu cầu chuyển sang trạng thái hoạt động. Phân tử fibrinogen tạo cầu nối giữa các thụ thể này. Quá trình này liên kết các tế bào tiểu cầu lại với nhau. Kết quả tạo thành nút tiểu cầu vững chắc tại vị trí tổn thương. Sự kết tập quá mức sẽ hình thành cục máu đông gây tắc nghẽn lòng mạch vành.
1.2. Mối liên hệ với bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính
Bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính xuất hiện do mảng xơ vữa làm hẹp lòng động mạch vành. Lưu lượng máu nuôi dưỡng cơ tim bị suy giảm nghiêm trọng. Khi người bệnh gắng sức, nhu cầu oxy cơ tim tăng cao. Lòng mạch hẹp không thể đáp ứng đủ lượng máu cần thiết. Hiện tượng này gây ra cơn đau thắt ngực điển hình. Tăng kết tập tiểu cầu làm nặng thêm tình trạng hẹp lòng mạch. Các vi huyết khối tiểu cầu có thể trôi về phía hạ lưu. Chúng gây tắc các nhánh mạch vành nhỏ nuôi dưỡng cơ tim. Tình trạng thiếu máu cơ tim cục bộ trở nên trầm trọng hơn. Kiểm soát độ ngưng tập tiểu cầu ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định giúp ổn định mảng xơ vữa. Biện pháp này ngăn ngừa tiến triển sang hội chứng vành cấp.
II. Xét nghiệm độ ngưng tập tiểu cầu trong đau thắt ngực
Xét nghiệm độ ngưng tập tiểu cầu giữ vai trò thiết yếu trong theo dõi điều trị tim mạch. Phương pháp này đo lường khả năng kết dính của tiểu cầu dưới tác động của các chất kích hoạt. Kết quả xét nghiệm phản ánh chính xác hiệu lực của thuốc chống kết tập tiểu cầu. Bác sĩ dựa vào kết quả để điều chỉnh liều lượng thuốc cho từng cá nhân. Bệnh nhân có độ ngưng tập cao đối mặt với nguy cơ tái tắc mạch sau can thiệp. Ngược lại, độ ngưng tập quá thấp làm tăng nguy cơ xuất huyết nguy hiểm. Đánh giá đúng chức năng tiểu cầu giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Việc thực hiện xét nghiệm định kỳ mang lại lợi ích lớn trong quản lý bệnh mạch vành ổn định. Các kỹ thuật xét nghiệm hiện đại ngày càng có độ chính xác cao và thời gian thực hiện nhanh chóng.
2.1. Phương pháp đo độ đục quang học LTA tiêu chuẩn
Phương pháp đo độ đục quang học LTA là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá chức năng tiểu cầu. Kỹ thuật này sử dụng huyết tương giàu tiểu cầu tách từ máu toàn phần. Mẫu bệnh phẩm được đặt trong cuvet của máy đo quang học. Khi thêm chất kích hoạt, tiểu cầu bắt đầu kết tập lại với nhau. Độ đục của huyết tương giảm dần theo thời gian phản ứng. Lượng ánh sáng truyền qua mẫu thử tăng lên tương ứng. Máy đo quang học ghi nhận sự thay đổi độ truyền quang liên tục. Đường cong ngưng tập được vẽ tự động trên màn hình. Tỷ lệ ngưng tập tối đa phản ánh mức độ hoạt hóa tiểu cầu. Phương pháp này đòi hỏi quy trình kỹ thuật chuẩn xác và nhân viên có tay nghề cao. Thời gian thực hiện xét nghiệm cần được tiến hành trong vòng hai giờ sau khi lấy máu.
2.2. Ứng dụng xét nghiệm VerifyNow tại điểm chăm sóc
Xét nghiệm VerifyNow là hệ thống đo độ ngưng tập tiểu cầu nhanh tại giường bệnh. Thiết bị sử dụng mẫu máu toàn phần mà không cần ly tâm tách huyết tương. Máu được đưa vào ống chứa các hạt vi nhựa gắn fibrinogen và chất kích hoạt đặc hiệu. Khi tiểu cầu kết tập, các hạt vi nhựa liên kết lại với nhau. Độ truyền quang qua mẫu máu tăng lên nhanh chóng. Thiết bị tự động tính toán và hiển thị kết quả trong vòng vài phút. Hệ thống có các kênh đo riêng biệt cho từng loại thuốc chống kết tập tiểu cầu. Kênh VerifyNow PRUTest đánh giá hiệu quả của thuốc ức chế thụ thể P2Y12. Kênh VerifyNow Aspirin đánh giá mức độ ức chế enzym COX-1. Phương pháp này dễ thực hiện, cho kết quả tin cậy và hỗ trợ quyết định lâm sàng kịp thời.
2.3. Vai trò của chất kích hoạt tiểu cầu ADP
Chất kích hoạt tiểu cầu ADP đóng vai trò then chốt trong các phản ứng ngưng tập sinh lý. ADP ngoại sinh gắn vào hai thụ thể màng chính gồm P2Y1 và P2Y12. Thụ thể P2Y1 khởi đầu quá trình thay đổi hình dạng và kết tập ban đầu của tiểu cầu. Thụ thể P2Y12 duy trì và khuếch đại dòng tín hiệu hoạt hóa nội bào. Sự kích thích thụ thể P2Y12 ức chế enzym adenylate cyclase, làm giảm nồng độ cAMP nội bào. Điều này dẫn đến sự bộc lộ toàn diện của thụ thể Glycoprotein IIb/IIIa. Trong xét nghiệm độ ngưng tập tiểu cầu, nồng độ ADP chuẩn được bổ sung vào mẫu thử. Phản ứng ngưng tập thu được cho phép đánh giá mức độ nhạy cảm của tiểu cầu. Kỹ thuật này giúp phát hiện sớm tình trạng đáp ứng kém với các thuốc ức chế thụ thể P2Y12.
III. Thuốc chống kết tập tiểu cầu cho bệnh mạch vành ổn định
Thuốc chống kết tập tiểu cầu là nền tảng điều trị bắt buộc cho bệnh mạch vành ổn định. Nhóm thuốc này ngăn chặn sự hình thành cục máu đông trong lòng động mạch vành. Điều trị nội khoa bảo vệ bệnh nhân khỏi nguy cơ nhồi máu cơ tim cấp. Đối với người can thiệp đặt stent, liệu pháp kháng tiểu cầu kép là tiêu chuẩn vàng. Phác đồ kết hợp aspirin cùng thuốc ức chế thụ thể P2Y12 mang lại hiệu quả vượt trội. Thuốc làm giảm đáng kể biến cố tái hẹp lòng mạch và huyết khối trong stent. Thời gian sử dụng thuốc phụ thuộc vào loại stent và nguy cơ xuất huyết của từng người. Việc tuân thủ điều trị thuốc đúng liều lượng có ý nghĩa sống còn đối với người bệnh tim mạch.
3.1. Cơ chế ức chế cyclooxygenase của aspirin
Aspirin là thuốc chống kết tập tiểu cầu kinh điển được sử dụng rộng rãi nhất. Thuốc gắn acetyl không thuận nghịch vào enzym cyclooxygenase-1 (COX-1) của tiểu cầu. Quá trình này ức chế chuyển hóa acid arachidonic thành Thromboxane A2. Thromboxane A2 là chất gây co mạch mạnh và kích thích kết tập tiểu cầu mạnh mẽ. Do tiểu cầu không có nhân, chúng không thể tổng hợp enzym mới. Tác dụng ức chế của aspirin kéo dài suốt đời sống của tiểu cầu từ 7 đến 10 ngày. Liều thấp hàng ngày từ 75mg đến 100mg đủ để ức chế hoàn toàn COX-1. Việc dùng liều thấp hạn chế tối đa tác dụng phụ ức chế prostacyclin ở tế bào nội mạc. Aspirin giúp ngăn ngừa hiệu quả biến cố tắc mạch ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định.
3.2. Vai trò của clopidogrel ức chế thụ thể P2Y12
Clopidogrel là thuốc chống kết tập tiểu cầu thuộc nhóm thienopyridine thế hệ hai. Thuốc tồn tại dưới dạng tiền chất không có hoạt tính sinh học trực tiếp. Sau khi uống, clopidogrel được hấp thu tại ruột và chuyển hóa qua hệ enzym gan CYP450. Chất chuyển hóa có hoạt tính gắn không thuận nghịch vào thụ thể P2Y12 của tiểu cầu. Tác động này ngăn cản chất kích hoạt tiểu cầu ADP gắn vào thụ thể đích. Chuỗi phản ứng khuếch đại hoạt hóa tiểu cầu bị cắt đứt hoàn toàn. Thuốc được chỉ định phối hợp với aspirin sau can thiệp động mạch vành qua da. Sự kết hợp này tạo ra cơ chế bảo vệ kép chống lại biến cố huyết khối cấp. Clopidogrel cải thiện rõ rệt tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính.
IV. Tình trạng kháng clopidogrel và kháng aspirin tim mạch
Kháng thuốc chống kết tập tiểu cầu là thách thức lớn trong thực hành tim mạch can thiệp. Tình trạng này xảy ra khi tiểu cầu vẫn kết tập mạnh dù đã dùng đủ liều thuốc. Bệnh nhân kháng thuốc đối mặt với nguy cơ huyết khối trong stent rất cao. Tỷ lệ nhồi máu cơ tim tái phát và tử vong tim mạch gia tăng đáng kể. Hiện tượng kháng thuốc có thể liên quan đến yếu tố di truyền hoặc các bệnh lý đi kèm. Đái tháo đường, tăng huyết áp và hút thuốc lá làm tăng mức độ đề kháng thuốc. Việc phát hiện sớm hiện tượng kháng thuốc giúp bác sĩ thay đổi chiến lược điều trị kịp thời. Xét nghiệm độ ngưng tập tiểu cầu là công cụ đắc lực để sàng lọc các trường hợp đề kháng này.
4.1. Nguyên nhân và tỷ lệ kháng aspirin
Tình trạng kháng aspirin được xác định khi thuốc không ức chế đủ mức tạo Thromboxane A2. Tỷ lệ kháng aspirin dao động từ 5% đến 30% tùy theo từng quần thể nghiên cứu. Nguyên nhân gây kháng thuốc rất đa dạng và phức tạp. Đột biến gen mã hóa enzym COX-1 làm giảm ái lực liên kết của aspirin. Tăng sinh tiểu cầu mới từ tủy xương giải phóng các tiểu cầu chưa bị ức chế vào máu. Tương tác với các thuốc chống viêm không steroid khác cũng làm giảm hiệu lực của aspirin. Ngoài ra, tình trạng căng thẳng oxy hóa và tăng đường huyết làm hoạt hóa tiểu cầu qua các con đường khác. Bệnh nhân kháng aspirin có độ ngưng tập tiểu cầu tồn dư cao. Họ cần được theo dõi chặt chẽ hoặc cân nhắc thay đổi thuốc chống đông phối hợp.
4.2. Yếu tố ảnh hưởng và hiện tượng kháng clopidogrel
Hiện tượng kháng clopidogrel hay còn gọi là đáp ứng kém với clopidogrel khá phổ biến. Tỷ lệ bệnh nhân đáp ứng kém chiếm khoảng 20% đến 40% các trường hợp can thiệp mạch vành. Yếu tố di truyền đóng vai trò hàng đầu trong cơ chế kháng thuốc này. Đa hình gen CYP2C19, đặc biệt là các alen mất chức năng *2 và *3, làm giảm chuyển hóa thuốc thành dạng có hoạt tính. Thuốc không đủ nồng độ để ức chế thụ thể P2Y12 trước chất kích hoạt tiểu cầu ADP. Béo phì, đái tháo đường và chức năng thận suy giảm cũng cản trở đáp ứng của thuốc. Tương tác với các thuốc ức chế bơm proton như omeprazole làm giảm sinh khả dụng của clopidogrel. Khi phát hiện kháng clopidogrel, bác sĩ có thể tăng liều hoặc chuyển sang dùng ticagrelor hoặc prasugrel.
V. Đánh giá độ ngưng tập tiểu cầu sau can thiệp mạch vành
Theo dõi độ ngưng tập tiểu cầu ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định sau can thiệp là bước bắt buộc. Can thiệp đặt stent làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu, kích hoạt tiểu cầu kết tụ mạnh mẽ. Đánh giá độ ngưng tập giúp xác định chính xác nguy cơ huyết khối cấp và bán cấp. Thời điểm theo dõi thường được tiến hành trước can thiệp, sau 24 giờ và sau 1 tháng. Dữ liệu xét nghiệm cung cấp cơ sở khoa học để điều chỉnh phác đồ thuốc chống kết tập tiểu cầu. Mục tiêu là duy trì ức chế tiểu cầu tối ưu nhưng không gây chảy máu quá mức. Cá thể hóa điều trị theo mức độ ngưng tập tiểu cầu giúp cải thiện tiên lượng sống còn. Bệnh nhân có đáp ứng tốt với thuốc sẽ có tỷ lệ thông suốt mạch vành cao và ít biến cố tim mạch.
5.1. Biến đổi kết tập tiểu cầu trước và sau đặt stent
Trước can thiệp, bệnh nhân đau thắt ngực ổn định được sử dụng liều nạp thuốc chống kết tập tiểu cầu. Liều nạp giúp ức chế nhanh chóng hoạt tính tiểu cầu trong máu lưu thông. Sau khi đặt stent, bề mặt kim loại tiếp xúc trực tiếp với dòng máu dễ kích hoạt phản ứng đông máu. Độ ngưng tập tiểu cầu thường có xu hướng tăng nhẹ trong 24 giờ đầu sau thủ thuật. Sau đó, độ ngưng tập giảm dần và đạt mức ổn định nhờ phác đồ duy trì hàng ngày. Tình trạng tăng ngưng tập tiểu cầu tồn dư sau can thiệp là yếu tố tiên lượng xấu. Những bệnh nhân này có nguy cơ cao tắc cấp stent và tái phát cơn đau thắt ngực. Việc theo dõi liên tục độ ngưng tập giúp xử trí kịp thời các biến chứng huyết khối nguy hiểm.
5.2. Mối liên quan với số lượng tiểu cầu và fibrinogen
Số lượng tiểu cầu và nồng độ fibrinogen huyết tương có mối liên hệ mật thiết với độ ngưng tập. Fibrinogen là protein huyết tương tham gia trực tiếp vào giai đoạn cuối của quá trình đông máu. Phân tử này gắn vào thụ thể Glycoprotein IIb/IIIa để liên kết các tiểu cầu cạnh nhau. Nồng độ fibrinogen tăng cao trong các phản ứng viêm mạn tính và xơ vữa động mạch. Mức fibrinogen cao thúc đẩy kết tập tiểu cầu mạnh hơn và làm tăng độ nhớt của máu. Số lượng tiểu cầu cao cũng làm tăng tổng lượng thụ thể kết dính trong tuần hoàn. Kết hợp xét nghiệm độ ngưng tập tiểu cầu với định lượng fibrinogen giúp đánh giá toàn diện trạng thái tăng đông. Phân tích đồng thời các chỉ số này hỗ trợ tiên lượng nguy cơ tắc mạch ở bệnh nhân tim thiếu máu cục bộ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN THỊ HẢI HÀ NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI ĐỘ NGƯNG TẬP TIỂU CẦU, SỐ LƯỢNG TIỂU CẦU, NỒNG ĐỘ FIBRINOGEN Ở BỆNH NHÂN ĐAU THẮT NGỰC ỔN ĐỊNH ĐƯỢC CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA CÓ SỬ DỤNG CLOPIDOGREL LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN THỊ HẢI HÀ NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI ĐỘ NGƯNG TẬP TIỂU CẦU, SỐ LƯỢNG TIỂU CẦU, NỒNG ĐỘ FIBRINOGEN Ở BỆNH NHÂN ĐAU THẮT NGỰC ỔN ĐỊNH ĐƯỢC CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA CÓ SỬ DỤNG CLOPIDOGREL Chuyên ngành : Nội tim mạch Mã số : 62 72 01 41 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đặng Lịch LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày08 tháng12năm 2017 Tác giả luận án Trần Thị Hải Hà LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, chúng tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến: Ban Giám đốc Học viện Quân y, Phòng đào tạo sau đại học, và các phòng, khoa, ban liên quan.
Ban Giám đốc bệnh viện Hữu Nghị. Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ môn Tim – Thận – Khớp - Nội tiết, Thày chủ nhiệm Bộ môn PGS. TS Nguyễn Oanh Oanh và Quí Thầy Cô Bộ môn đã tạo mọi điều kiện và giúp đỡ về mọi mặt để tôi hoàn thành luận văn này. Đặc biệt, tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.Lê Văn Thạch và TS.
Đặng Lịch, những người thầy trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận văn với tất cả lòng nhiệt tình và tâm huyết. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Lê Việt Thắng đã luôn động viên, hỗ trợ và giúp đỡ tôi hoàn thiện luận văn này. Tôi luôn biết ơn các bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên khoa Nội Tim mạch, khoa Tim mạch can thiệp, khoa Huyết học truyền máu, khoa Sinh Hóa bệnh viện Hữu Nghị luôn hết lòng giúp đỡ tôi thực hiện luận văn này.
Cảm ơn các bệnh nhân đã hợp tác cùng tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi đặc biệt gửi lời cảm ơn sâu sắc đến bố, mẹ, anh chị em và bạn bè luôn động viên, chia sẻ với tôi trong quá trình học tập, hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi rất cảm ơn Chồng và các con yêu quí luôn là nguồn động viên, giúp đỡ, an ủi, sát cánh cùng tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành tốt mọi công việc và luận án này. Hà Nội, tháng 12 năm 2017 Trần Thị Hải Hà MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1.
ĐAU THẮT NGỰC ỔN ĐỊNH 3 1. Cơ chế bệnh sinh 3 1. Biểu hiện lâm sàng cơn đau thắt ngực ổn định 5 1. Các thăm dò cận lâm sàng 6 1.
Các yếu tố nguy cơ của bệnh tim thiếu máu cục bộ 10 1. Điều trị bệnh đau thắt ngực ổn định 13 1. VAI TRÒ CỦA CÁC THUỐC CHỐNG NGƯNG TẬP TIỂU CẦU TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN ĐAU THẮT NGỰC ỔN ĐỊNH 17 1. Tiểu cầu và độ ngưng tập tiểu cầu 17 1.
Cơ chế tác dụng của thuốc chống ngưng tập tiểu cầu 20 1. Các phương pháp đánh giá hiệu quả của thuốc chống ngưng tập tiểu cầu 24 1. Các chỉ định điều trị aspirin và clopidogrel ở BN TMCBCT được can thiệp ĐMV qua da 31 1. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ ĐỘ NGƯNG TẬP TIỂU CẦU Ở BỆNH NHÂN THIẾU MÁU CỤC BỘ CƠ TIM TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC 33 1.
Nghiên cứu trong nước 33 1. Các nghiên cứu quốc tế 34 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 38 2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 38 2. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân 38 2.
Tiêu chuẩn loại trừ 38 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 39 2. Thiết kế nghiên cứu 39 2. Tiến hành nghiên cứu 39 2.
Quy trình tiến hành xét nghiệm độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu, nồng độ Fibrinogen 42 2. Phác đồ điều trị thuốc chống ngưng tập tiểu cầu và thuốc chống đông ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định được can thiệp động mạch vành 45 2. Quy trình theo dõi BN sau can thiệp 46 2. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu 47 2.
XỬ LÝ SỐ LIỆU NGHIÊN CỨU 53 2. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU 54 2. SƠ ĐỒ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU 55 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 56 3. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 56 3.
ĐÁNH GIÁ BIẾN ĐỔI ĐỘ NGƯNG TẬP TIỂU CẦU, SỐ LƯỢNG TIỂU CẦU, NỒNG ĐỘ FIBRINOGEN TRƯỚC VÀ SAU CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH 59 3. Mối liên quan giữa độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu, nồng độ fibrinogen với các yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng ở các thời điểm trước can thiệp động mạch vành 66 3. Mối liên quan giữa độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu, nồng độ fibrinogen với một số yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng, ở các thời điểm sau can thiệp động mạch vành 73 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN 84 4. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU 84 4.
Chỉ số khối cơ thể (BMI) 85 4. Đặc điểm tổn thương và vị trí can thiệp động mạch vành của nhóm bệnh nhân nghiên cứu 86 4. Đặc điểm tiền sử bệnh mạch vành và tiền sử gia đình 87 4. Đặc điểm yếu tố nguy cơ tim mạch của nhóm bệnh nhân nghiên cứu 88 4.
BIẾN ĐỔI ĐỘ NGƯNG TẬP TIỂU CÀU, SỐ LƯỢNG TIỂU CẦU, NỒNG ĐỘ FIBRINOGEN TRƯỚC VÀ SAU CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH 89 4. Số lượng bệnh nhân theo dõi được sau can thiệp 89 4. Biến đổi độ ngưng tập tiểu cầu của bệnh nhân trước và sau can thiệp động mạch vành 89 4. Biến đổi số lượng tiểu cầu của nhóm bệnh nhân trước và sau can thiệp động mạch vành 92 4.
Biến đổi nồng độ fibrinogen của bệnh nhân trước và sau can thiệp động mạch vành 94 4. Tỷ lệ không đáp ứng với clopidogrel ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu 96 4. MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐỘ NGƯNG TẬP TIỂU CẦU, SỐ LƯỢNG TIỂU CẦU, NỒNG ĐỘ FIBRINOGEN VỚI MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ, ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG Ở CÁC THỜI ĐIỂM TRƯỚC VÀ SAU CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH 97 4. Mối liên quan giữa độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu, nồng độ fibrinogen với các yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng ở điểm trước uống clopidogrel và can thiệp động mạch vành 97 4.
Mối liên quan giữa độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu, nồng độ fibrinogen với các yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng ở các thời điểm sau can thiệp động mạch vành 106 4. Đặc điểm biến cố của nhóm bệnh nhân nghiên cứu sau can thiệp 112 4. Mối liên quan giữa biến cố tim mạch sau can thiệp động mạch vành với mức độ đáp ứng với clopidogrel 115 KẾT LUẬN 117 KIẾN NGHỊ 119 Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AA Acid Arachidonic. ADP Adenosin Di Phosphat.
ADA American Diabet Association - Hội đái tháo đường Mỹ AHA/ACC American Heart Association /American College of Cardiology - Hội Tim mạch /Trường môn Tim mạch Mỹ. ATII Angiotensin II. BMI Body Mass Index - Chỉ số khối cơ thể. BMV Bệnh mạch vành BN Bệnh nhân BTTMCB Bệnh tim thiếu máu cục bộ CCS Canadian Cardiovascular Society – Hội Tim Mạch Canada CĐTN Cơn đau thắt ngực CHO Cholesterol.
COX-1 Cyclooxygenase- 1 ĐTĐ Điện tâm đồ ĐTĐ type II Đái tháo đường týp II. ĐMV Động mạch vành ĐTNÔĐ Đau thắt ngực ổn định GP IIb/IIIa Thụ thể Glucoprotein IIb/IIIa HDL-C High Density Lipoprotein Cholesterol – Lipoprotein - Cholesterol tỷ trọng cao. JNC Joint National Committee on Prevention, Detection, evaluation and Treatment of High Blood Pressure- Ủy ban liên Quốc gia về phòng ngừa, phát hiện đánh giá và điều trị tăng huyết áp. LDL-C Low Density Lipoprotein Cholesterol – Lipoprotein - Cholesterol tỷ trọng thấp.
LTA Light Transmission Aggregometry – Ngưng tập quang học. MSCT Multislice computed tomography MRI Magnetic resonance imaging- Chụp cộng hưởng từ NCEP-ATPIII The National Cholesterol Education Program - Adult Treatment Panel III – Chương trình giáo dục Quốc gia về cholesterol - Hướng dẫn điều trị cho người lớn lần III. NMCT Nhồi máu cơ tim. NPGS Nghiệm pháp gắng sức NTTC Ngưng tập tiểu cầu.
PFA-100 Platelet Function Analyzer-Xét nghiệm chức năng tiểu cầu. PCI Percutaneous Coronary Intervention- Can thiệp động mạch vành qua da RLCHLP Rối loạn chuyển hóa lipid. TC Tiểu cầu TG Triglycerid. THA Tăng huyết áp.
TMCBCT Thiếu máu cục bộ cơ tim TXA2 Thromboxane A2. VXĐM Vữa xơ động mạch v-WF Yếu tố von-Wilebrand WHO World Health Organization - Tổ chức Y tế Thế giới. YTNC Yếu tố nguy cơ. DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.
Phân độ đau thắt ngực 6 1. Phân loại yếu tố nguy cơ 11 1. Tóm tắt chỉ định tái tưới máu cho BN có đau thắt ngực ổn định hoặc thiếu máu cục bộ cơ tim yên lặng theo Hội Tim Mạch Châu Âu 2014 16 1. Các phương pháp đo độ ngưng tập tiểu cầu đánh giá tình trạng ức chế ngưng tập tiểu cầu của các thuốc kháng P2Y12 25 2.
Phân loại khả năng xuất hiện huyết khối 52 3. Đặc điểm tuổi, BMI của đối tượng nghiên cứu 56 3. Đặc điểm phân bố tuổi theo giới của nhóm nghiên cứu 57 3. Đặc điểm động mạch vành tổn thương và can thiệp 57 3.
Đặc điểm các yếu tố nguy cơ của nhóm nghiên cứu 58 3. Số lượng bệnh nhân theo dõi tại các thời điểm nghiên cứu 59 3. Độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu, nồng độ fibrinogen trước điều trị clopidogrel và can thiệp động mạch vành 59 3. Biến đổi độ ngưng tập tiểu cầu ở các thời điểm trước và sau can thiệp 60 3.
Biến đổi số lượng tiểu cầu ở các thời điểm trước và sau can thiệp 60 3. Biến đổi nồng độ fibrinogen ở các thời điểm trước và sau can thiệp 61 3. Sự thay đổi độ ngưng tập tiểu cầu ở các thời điểm sau can thiệp trên 79 bệnh nhân được theo dõi đủ 6 tháng 61 3. Sự thay đổi số lượng tiểu cầu ở các thời điểm sau can thiệp trên 79 bệnh nhân được theo dõi đủ 6 tháng 62 3.
Sự thay đổi nồng độ fibrinogen ở các thời điểm sau can thiệp trên 79 bệnh nhân được theo dõi đủ 6 tháng 62 3. Tỷ lệ không đáp ứng với clopidogrel ở các thời điểm sau can thiệp ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu 63 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Hải Hà (2017). Độ ngưng tập tiểu cầu ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-bien-doi-do-ngung-tap-tieu-cau-o-benh-nhan-dau-that-nguc-on-dinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Độ ngưng tập tiểu cầu ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Biến đổi độ ngưng tập tiểu cầu, số lượng tiểu cầu, fibrinogen ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định can thiệp động mạch vành có dùng clopidogrel.
Luận án "Độ ngưng tập tiểu cầu ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Độ ngưng tập tiểu cầu ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Độ ngưng tập tiểu cầu ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Y Học.
Luận án "Độ ngưng tập tiểu cầu ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định" có bao nhiêu trang?
Luận án "Độ ngưng tập tiểu cầu ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Độ ngưng tập tiểu cầu ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.