Luận án: Biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh và mối liên quan với tiên lượng điều trị
Đột biến gen u nguyên bào thần kinh ảnh hưởng tiên lượng, định hướng chẩn đoán và lựa chọn liệu pháp hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh: Tổng quan
- Số trang:
- 155 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Di truyền học
- Tác giả:
- Vũ Đình Quang
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh Tổng quan
U nguyên bào thần kinh là một bệnh ung thư phổ biến ở trẻ em. Bệnh phát sinh từ các tế bào thần kinh chưa trưởng thành. Sự hiểu biết về căn nguyên di truyền bệnh đóng vai trò quan trọng. Các biến đổi di truyền góp phần vào sự phát triển và tiến triển của khối u. Phân tích các thay đổi này cung cấp thông tin quý giá về tiên lượng điều trị. Dữ liệu di truyền giúp định hướng các chiến lược điều trị hiệu quả hơn. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các bất thường di truyền cụ thể. Các bất thường này bao gồm khuếch đại gen, đột biến gen và thay đổi số lượng bản sao.
1.1. U nguyên bào thần kinh Định nghĩa và tầm quan trọng
U nguyên bào thần kinh (Neuroblastoma) là khối u ác tính phát triển từ hệ thần kinh giao cảm. Bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Mức độ ác tính của u nguyên bào thần kinh rất đa dạng. Một số trường hợp có thể tự thoái triển. Nhiều trường hợp khác lại có diễn biến bệnh rất nhanh và tiên lượng xấu. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu bệnh nằm ở tỷ lệ tử vong cao. Nhu cầu tìm kiếm phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả là cấp thiết.
1.2. Các loại biến đổi di truyền chính liên quan
Các biến đổi di truyền trong u nguyên bào thần kinh rất phong phú. Chúng bao gồm các đột biến gen, khuếch đại gen và bất thường nhiễm sắc thể. Khuếch đại gen MYCN là một trong những biến đổi quan trọng nhất. Đột biến ALK cũng được nhận diện là yếu tố then chốt. Ngoài ra, các thay đổi số lượng bản sao (CNVs) cũng đóng góp vào bệnh sinh. Các CNVs như mất đoạn 1p, 11q hoặc tăng đoạn 17q thường xuyên được quan sát. Những biến đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi của tế bào ung thư.
1.3. Ảnh hưởng của gen đến sự phát triển khối u
Các gen liên quan đến sự phát triển của u nguyên bào thần kinh kiểm soát nhiều con đường sinh học. Chúng bao gồm các gen điều hòa chu trình tế bào, gen tham gia quá trình chết theo chương trình. Gen MYCN khi khuếch đại dẫn đến tăng sinh tế bào mạnh mẽ. Đột biến ALK kích hoạt các tín hiệu tăng trưởng không kiểm soát. Những thay đổi này thúc đẩy sự phát triển của khối u. Chúng còn góp phần vào khả năng di căn. Việc hiểu rõ cơ chế này mở ra hướng điều trị nhắm mục tiêu.
II.Phân loại biến đổi di truyền ảnh hưởng tiên lượng
Các biến đổi di truyền trong u nguyên bào thần kinh là chìa khóa để phân loại nguy cơ. Chúng giúp dự đoán tiên lượng điều trị bệnh nhân. Việc xác định các đột biến gen cụ thể cung cấp cơ sở cho quyết định lâm sàng. Mỗi loại biến đổi mang một ý nghĩa tiên lượng riêng. Chúng giúp phân chia bệnh nhân thành các nhóm có nguy cơ cao, trung bình, hoặc thấp. Từ đó, bác sĩ lâm sàng đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất.
2.1. Khuếch đại MYCN Yếu tố tiên lượng bất lợi
Khuếch đại gen MYCN là dấu ấn sinh học di truyền quan trọng nhất. Nó liên quan đến tiên lượng xấu và bệnh tiến triển nhanh. Bệnh nhân có khuếch đại MYCN thường có giai đoạn bệnh nặng hơn. Họ cũng có tỷ lệ tái phát và tử vong cao hơn. Việc phát hiện khuếch đại MYCN là bắt buộc trong chẩn đoán. Nó là yếu tố quyết định cường độ liệu pháp điều trị.
2.2. Đột biến ALK và ý nghĩa lâm sàng
Đột biến gen ALK được tìm thấy ở một tỷ lệ bệnh nhân u nguyên bào thần kinh. Những đột biến này thường là dạng kích hoạt. Chúng dẫn đến sự tăng sinh tế bào không kiểm soát. Mặc dù không phải lúc nào cũng liên quan đến tiên lượng xấu như MYCN, đột biến ALK là mục tiêu điều trị. Sự hiện diện của đột biến ALK có thể định hướng sử dụng thuốc ức chế ALK. Đây là một ví dụ về liệu pháp nhắm mục tiêu hiệu quả.
2.3. Bất thường nhiễm sắc thể và CNVs
Các bất thường nhiễm sắc thể bao gồm mất đoạn hoặc tăng đoạn vật chất di truyền. Thay đổi số lượng bản sao (CNVs) là những biến đổi này. Mất đoạn 1p, 11q và tăng đoạn 17q là những bất thường thường gặp. Mất đoạn 1p thường liên quan đến tiên lượng xấu. Tăng đoạn 17q cũng là dấu hiệu của bệnh tiến triển. Các CNVs khác nhau cung cấp thông tin bổ sung về tiên lượng. Chúng giúp tinh chỉnh việc phân loại nguy cơ bệnh nhân.
III.Kỹ thuật phát hiện biến đổi di truyền u nguyên bào
Việc phát hiện chính xác các biến đổi di truyền là nền tảng cho chẩn đoán và điều trị. Nhiều kỹ thuật tiên tiến được áp dụng để xác định các bất thường. Các phương pháp này đảm bảo độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Chúng bao gồm cả kỹ thuật phân tích gen mục tiêu và phân tích hệ gen toàn diện. Lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào loại biến đổi cần tìm. Nó cũng phụ thuộc vào nguồn lực của phòng thí nghiệm.
3.1. Giải trình tự gen Phương pháp toàn diện
Giải trình tự gen là kỹ thuật mạnh mẽ để phát hiện đột biến gen. Nó bao gồm giải trình tự toàn bộ exome (WES) hoặc toàn bộ hệ gen (WGS). Các kỹ thuật này có thể xác định đột biến điểm, đột biến chèn/mất đoạn nhỏ. Chúng còn phát hiện các sắp xếp lại gen phức tạp. Giải trình tự gen cung cấp cái nhìn toàn diện về hồ sơ di truyền của khối u. Tuy nhiên, chi phí cao và thời gian xử lý là thách thức.
3.2. Kỹ thuật FISH và MLPA trong chẩn đoán
Kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ (FISH) được sử dụng rộng rãi. Nó phát hiện khuếch đại gen MYCN và các bất thường nhiễm sắc thể lớn. FISH nhanh chóng và có độ đặc hiệu cao cho các mục tiêu đã biết. Kỹ thuật khuếch đại đa mồi dựa vào phản ứng nối (MLPA) cũng rất hữu ích. MLPA phát hiện các thay đổi số lượng bản sao (CNVs) ở nhiều vị trí cùng lúc. Cả FISH và MLPA đều là công cụ quan trọng trong chẩn đoán thường quy.
3.3. Lai so sánh hệ gen CGH cho CNVs
Kỹ thuật lai so sánh hệ gen (CGH) được sử dụng để phân tích tổng thể CNVs. Nó phát hiện các đoạn mất hoặc tăng của vật chất di truyền trên toàn bộ hệ gen. CGH có độ phân giải cao hơn các kỹ thuật karyotyping truyền thống. Nó cung cấp một bản đồ chi tiết về các bất thường nhiễm sắc thể. CGH là công cụ hiệu quả để xác định các CNVs mới hoặc hiếm gặp. Đây là thông tin quan trọng cho tiên lượng điều trị.
IV.Mối liên hệ di truyền với tiên lượng và điều trị
Các phát hiện di truyền có ảnh hưởng sâu sắc đến tiên lượng điều trị u nguyên bào thần kinh. Chúng định hình các quyết định lâm sàng. Thông tin về đột biến gen và bất thường nhiễm sắc thể giúp cá nhân hóa phác đồ. Bệnh nhân được phân nhóm nguy cơ chính xác hơn. Điều này dẫn đến việc lựa chọn liệu pháp điều trị phù hợp. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.
4.1. Định hướng điều trị dựa trên hồ sơ gen
Hồ sơ di truyền của khối u là căn cứ để lựa chọn phương pháp điều trị. Ví dụ, sự hiện diện của khuếch đại MYCN yêu cầu phác đồ hóa trị liệu tích cực hơn. Bệnh nhân có đột biến ALK có thể hưởng lợi từ các thuốc ức chế ALK. Sự hiểu biết về các biến đổi di truyền cho phép áp dụng liệu pháp nhắm mục tiêu. Điều này thay thế hoặc bổ sung cho các phương pháp truyền thống. Nó mang lại hiệu quả cao hơn và ít độc hại hơn.
4.2. Các liệu pháp nhắm mục tiêu mới
Liệu pháp nhắm mục tiêu đại diện cho một bước tiến lớn. Chúng tập trung vào các protein hoặc con đường tín hiệu bị thay đổi bởi đột biến gen. Ví dụ, chất ức chế ALK đã cho thấy hiệu quả ở bệnh nhân có đột biến ALK. Các thử nghiệm lâm sàng đang khám phá các tác nhân nhắm mục tiêu khác. Các liệu pháp này hứa hẹn cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Chúng đặc biệt hữu ích cho những trường hợp u nguyên bào thần kinh kháng trị.
4.3. Tiên lượng bệnh theo dấu ấn di truyền
Các dấu ấn sinh học di truyền cung cấp thông tin dự đoán mạnh mẽ về tiên lượng bệnh. Bệnh nhân có khuếch đại MYCN thường có tiên lượng xấu. Ngược lại, những bệnh nhân không có khuếch đại MYCN thường có tiên lượng tốt hơn. Các bất thường nhiễm sắc thể như mất đoạn 1p cũng liên quan đến tiên lượng bất lợi. Việc tích hợp dữ liệu di truyền vào hệ thống phân loại nguy cơ. Điều này giúp đưa ra dự đoán chính xác hơn về kết quả điều trị.
V.Vai trò dấu ấn sinh học di truyền trong chẩn đoán
Dấu ấn sinh học di truyền đóng vai trò cốt lõi trong chẩn đoán u nguyên bào thần kinh. Chúng không chỉ xác nhận sự hiện diện của bệnh. Chúng còn giúp phân tầng nguy cơ và theo dõi quá trình điều trị. Việc xác định sớm các biến đổi di truyền quan trọng có thể thay đổi cục diện điều trị. Nó cho phép can thiệp kịp thời và chính xác hơn. Các dấu ấn này cung cấp thông tin khách quan. Nó bổ sung cho các phương pháp chẩn đoán lâm sàng và hình ảnh.
5.1. Xác định nhóm nguy cơ bệnh nhân
Các dấu ấn sinh học di truyền giúp phân loại bệnh nhân thành các nhóm nguy cơ khác nhau. Ví dụ, khuếch đại MYCN, đột biến ALK và các bất thường nhiễm sắc thể lớn. Chúng là những yếu tố xác định nhóm nguy cơ cao. Bệnh nhân thuộc nhóm này thường cần điều trị tích cực hơn. Sự phân loại chính xác này đảm bảo bệnh nhân không bị điều trị quá mức hoặc dưới mức cần thiết. Điều này tối ưu hóa hiệu quả và giảm gánh nặng điều trị.
5.2. Theo dõi đáp ứng điều trị bằng dấu ấn
Dấu ấn sinh học di truyền có thể được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị. Sự thay đổi trong mức độ khuếch đại MYCN hoặc sự biến mất của đột biến ALK. Những thay đổi này có thể chỉ ra hiệu quả của liệu pháp. Giám sát các dấu ấn này giúp phát hiện tái phát sớm. Nó cũng cho phép điều chỉnh phác đồ kịp thời. Điều này cải thiện khả năng sống sót của bệnh nhân.
5.3. Tiềm năng của dấu ấn sinh học mới
Nghiên cứu đang tiếp tục khám phá các dấu ấn sinh học di truyền mới. Những dấu ấn này có thể cung cấp thêm thông tin về tiên lượng và đáp ứng điều trị. Ví dụ, các đột biến gen khác hoặc các mô hình biểu hiện gen bất thường. Việc phát hiện các dấu ấn mới sẽ mở rộng khả năng chẩn đoán. Nó cũng cải thiện khả năng cá nhân hóa điều trị. Điều này hướng tới một tương lai điều trị u nguyên bào thần kinh chính xác hơn.
VI.Thách thức và triển vọng điều trị u nguyên bào
Điều trị u nguyên bào thần kinh đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Bệnh thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Một số thể bệnh có tính di căn cao. Kháng thuốc cũng là một vấn đề phổ biến. Tuy nhiên, sự tiến bộ trong hiểu biết về biến đổi di truyền đã mở ra nhiều triển vọng. Các chiến lược điều trị mới đang được phát triển. Chúng hứa hẹn cải thiện đáng kể kết quả cho bệnh nhân.
6.1. Hạn chế trong điều trị hiện tại
Các phác đồ điều trị u nguyên bào thần kinh hiện tại bao gồm hóa trị, xạ trị và phẫu thuật. Chúng thường gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng. Tỷ lệ tái phát bệnh vẫn còn cao, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao. Kháng thuốc là một vấn đề lớn. Nó làm giảm hiệu quả của các liệu pháp tiêu chuẩn. Cần có các phương pháp tiếp cận mới. Chúng phải ít độc hại hơn và hiệu quả hơn trong việc loại bỏ tế bào ung thư.
6.2. Nghiên cứu mới và phát triển liệu pháp
Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển các liệu pháp tiên tiến. Nghiên cứu tập trung vào các liệu pháp miễn dịch và liệu pháp gen. Các thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá thuốc nhắm mục tiêu mới. Chúng được thiết kế để chống lại các đột biến gen cụ thể. Việc tích hợp giải trình tự gen vào quy trình chẩn đoán đang trở nên phổ biến. Điều này giúp xác định các mục tiêu điều trị mới.
6.3. Cải thiện tiên lượng sống còn bệnh nhân
Mục tiêu cuối cùng là cải thiện tiên lượng sống còn cho bệnh nhân u nguyên bào thần kinh. Điều này đạt được thông qua chẩn đoán sớm và điều trị cá nhân hóa. Việc hiểu rõ hơn về các biến đổi di truyền sẽ dẫn đến các phác đồ hiệu quả hơn. Hợp tác quốc tế và chia sẻ dữ liệu nghiên cứu cũng rất quan trọng. Nó giúp đẩy nhanh tốc độ khám phá và ứng dụng các phương pháp điều trị mới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ VŨ ĐÌNH QUANG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIẾN ĐỔI DI TRUYỀN VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG, ĐỊNH HƯỚNG ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN U NGUYÊN BÀO THẦN KINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội - 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Vũ Đình Quang NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIẾN ĐỔI DI TRUYỀN VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG, ĐỊNH HƯỚNG ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN U NGUYÊN BÀO THẦN KINH Chuyên ngành: Di truyền học Mã số: 62420121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Hồng Vân 2. Phùng Tuyết Lan Hà Nội - 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Vũ Đình Quang, nghiên cứu sinh khóa 2013-2018, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, chuyên ngành Di truyền học, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.
Nguyễn Thị Hồng Vân và TS. Phùng Tuyết Lan. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. Hà Nội, ngày 04 tháng 03 năm 2019 NGƯỜI CAM ĐOAN VŨ ĐÌNH QUANG TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi muốn gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới PGS. Nguyễn Thị Hồng Vân và TS. Phùng Tuyết Lan, hai người thầy khoa học đã tận tâm hướng dẫn, chỉ bảo, động viên tôi trong suốt 5 năm thực hiện đề tài nghiên cứu này.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả bệnh nhân và gia đình bệnh nhân đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu này. Chính sự đau đớn, mất mát của các em là động lực thôi thúc tôi hoàn thiện nghiên cứu này, cho các em và cho cả những bệnh nhân sau các em nữa. Tôi xin được cảm ơn tất cả đồng nghiệp ở khoa Di truyền và Sinh học Phân tử, ngôi nhà thứ hai của tôi, đã luôn ở bên tôi những lúc vui, lúc buồn, khi thành công hay khi thất bại. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các thầy giáo, cô giáo và cán bộ nghiên cứu của Bộ môn Di truyền học, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN đã luôn tạo điều kiện tốt nhất cho tôi được học tập, nghiên cứu trong khuôn khổ đề tài nghiên cứu này.
Tôi xin cảm ơn đến các anh chị, bạn bè đồng nghiệp trong bệnh viện Nhi Trung ương và bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec đã cùng tôi đạt được sản phẩm khoa học ngày hôm nay. Tôi xin cảm ơn những người bạn thân thiết đã luôn ở bên tôi. Cuối cùng, tôi xin dành lời cảm ơn tới gia đình của mình, tới bố, tới người mẹ đã khuất, tới người bạn đời yêu thương và hai con của tôi với những lo lắng, chăm sóc, sẻ chia và tình yêu lớn lao dành cho tôi. Hà Nội, ngày 04 tháng 03 năm 2019 Vũ Đình Quang TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Khái quát về u nguyên bào thần kinh. Tỷ lệ mắc. Nguyên nhân hình thành khối u nguyên bào thần kinh.
Phôi thai học u nguyên bào thần kinh. Mô bệnh học u nguyên bào thần kinh. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng u nguyên bào thần kinh. Một số đặc điểm lâm sàng bệnh u nguyên bào thần kinh.
Một số đặc điểm cận lâm sàng bệnh u nguyên bào thần kinh. Các đặc điểm di truyền bệnh u nguyên bào thần kinh. Biến đổi về số lượng nhiễm sắc thể. Biến đổi về cấu trúc nhiễm sắc thể.
Khuếch đại gen MYCN. Sự biến đổi biểu hiện gen trong bệnh u nguyên bào thần kinh. U nguyên bào thần kinh di truyền. Mô hình biến đổi di truyền bệnh u nguyên bào thần kinh.
Các kỹ thuật di truyền sử dụng để phát hiện các biến đổi di truyền bệnh u nguyên bào thần kinh. Kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ. Kỹ thuật khuếch đại đa mồi dựa vào phản ứng nối. Kỹ thuật lai so sánh hệ gen.
Tình hình nghiên cứu bệnh u NBTK ở Việt Nam. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu .55 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. Thiết kế nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thu thập và bảo quản mẫu bệnh phẩm. Kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ. Kỹ thuật tách chiết DNA.
Kỹ thuật MLPA. Kỹ thuật lai so sánh hệ gen. Các bước tiến hành nghiên cứu. Nghiên cứu một số biến đổi di truyền của bệnh u nguyên bào thần kinh.
Nghiên cứu mối liên quan giữa một số biến đổi di truyền với một số biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị của bệnh nhân. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.
Phát hiện một số bất thường di truyền trên các bệnh nhân nhi mắc u nguyên bào thần kinh. Xác định trạng thái khuếch đại gen MYCN bằng kỹ thuật FISH. Xác định một số biến đổi về cấu trúc nhiễm sắc thể bằng kỹ thuật MLPA và CGH. Quy trình xét nghiệm biến đổi di truyền trên bệnh nhân u NBTK.
93 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Xác định mối liên quan giữa các biến đổi di truyền với một số yếu tố tiên lượng và định hướng điều trị u nguyên bào thần kinh. Mối liên quan giữa trạng thái gen MYCN với tuổi chẩn đoán. Mối liên quan giữa trạng thái gen MYCN với giới tính.
Mối liên quan giữa trạng thái gen MYCN với giai đoạn bệnh. Mối liên quan giữa trạng thái gen MYCN với chỉ số VMA/HVA. Mối liên quan giữa trạng thái gen MYCN với chỉ số LDH. Mối quan hệ giữa trạng thái gen MYCN với trạng thái biệt hóa của tế bào.
Mối quan hệ giữa trạng thái gen MYCN với tiên lượng mô bệnh học. Ý nghĩa các biến đổi di truyền với điều trị. 120 KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 121 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
122 TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH SÁCH BỆNH NHÂN .PL01 PHỤ LỤC 2. KẾT QUẢ MLPA CỦA MỘT SỐ BỆNH NHÂN .PL10 PHỤ LỤC 3. KẾT QUẢ TÁCH DNA CỦA MỘT SỐ BỆNH NHÂN .PL15 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt BDNF Brain-derived neurotrophic Yếu tố tăng trưởng thần kinh factor có nguồn gốc từ não BH Biệt hóa CGH Comparative Genomic Lai so sánh hệ gen Hybridization CNV Copy number variation Thay đổi về số lượng bản sao DM Double minute Đoạn kép ngắn chất nhiễm sắc EFS Event-free survival Tỷ lệ sống không bệnh FISH Fluorescent in-situ Lai huỳnh quang tại chỗ Hybridization HSR Homogeneously staining Vùng bắt màu đồng nhất region HVA Homo-vanillic Acid Homo-vanillic Acid INRGSS International Neuroblastoma Hệ thống phân giai đoạn u Risk Group Staging System nguyên bào thần kinh theo nhóm nguy cơ INSS International Neuroblastoma Hệ thống phân giai đoạn u Staging System nguyên bào thần kinh quốc tế LDH Lactate Dehydrogenase Lactate Dehydrogenase LTS Life-threatening symptom Triệu chứng đe dọa sự sống 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt MIBG Meta-iodobenzyl-guanidine Meta-iodobenzyl-guanidine MKI Mitosis karyorrhexis Index Chỉ số nhân chia/nhân tan MLPA Multiplex ligation-dependent Khuếch đại đa mồi dựa vào probe amplification phản ứng nối NBTK Nguyên bào thần kinh NCA Numerical Chromosomal Biến đổi về số lượng nhiễm Aberration sắc thể NGF Nerve growth factor Yếu tố tăng trưởng thần kinh NST Nhiễm sắc thể PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi trùng hợp SCA Segmental Chromosomal Biến đổi về cấu trúc nhiễm sắc Aberration thể Trk Tyrosine kinase Tyrosine kinase VMA Vanillyl-mandellic Acid Vanillyl-mandellic Acid 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng Tên Trang Bảng 1.1 Các giai đoạn theo INRGSS.2 Bảng phân loại nhóm nguy cơ u NBTK.3 Bảng phân nhóm điều trị các bệnh nhân nguy cơ không cao 25 Bảng 1.4 Các mất đoạn trong hệ gen ở các khối u NBTK .1 Phân bố trạng thái gen MYCN trong nghiên cứu này.2 Phân bố các dạng khuếch đại gen MYCN trong nghiên cứu này 72 Bảng 3.3 So sánh kết quả nghiên cứu tỷ lệ khuếch đại gen MYCN ở nghiên cứu này với một số nghiên cứu đã công bố.4 Kết quả phân tích 10 mẫu bằng kỹ thuật MLPA .5 Kết quả lai so sánh hệ gen của 6 bệnh nhân u NBTK .6 Số lượng các dạng biến đổi số lượng nhiễm sắc thể tìm được 89 Bảng 3.7 Số lượng các dạng biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể tìm được 90 Bảng 3.8 So sánh kết quả phát hiện CNV trên nhiễm sắc thể số 2 và 17 bằng kỹ thuật MLPA và CGH.9 Phân bố bệnh nhân theo tuổi .10 Phân bố trạng thái gen MYCN theo các nhóm tuổi .11 Phân bố trạng thái gen MYCN theo giới tính .12 So sánh kết quả nghiên cứu phân bố theo đoạn giai đoạn bệnh ở nghiên cứu này với một số nghiên cứu đã công bố .13 Kết quả HVA niệu .13 Kết quả VMA niệu .15 Kết quả chỉ số LDH huyết thanh .16 Kết quả phân tích sự biệt hoá của tế bào.
109 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Bảng Tên Trang Bảng 3.17 So sánh kết quả nghiên cứu phân bố theo các mức độ biệt hóa của khối u ở nghiên cứu này với một số nghiên cứu đã công bố .18 Kết quả tiên lượng mô bệnh học .19 So sánh kết quả nghiên cứu phân bố theo tiên lượng mô bệnh học ở nghiên cứu này với một số nghiên cứu đã công bố.20 Ý nghĩa trong đánh giá nguy cơ của khuếch đại gen MYCN 115 Bảng 3.21 Ý nghĩa trong điều trị của kết quả lai so sánh hệ gen. 116 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH Hình Tên Trang Hình 1.1 Bốn con đường của sự thoái triển ngẫu nhiên .2 Vị trí gen MYCN trên nhiễm sắc thể số 2 .3 Mô hình tương tác của protein mycN với các protein khác.4 Tỷ lệ sống không bệnh 3 năm ở trẻ nhỏ (dưới 1 tuổi) theo trạng thái gen MYCN .5 Tỷ lệ sống chung và sống không bệnh của bệnh nhân có khối u di căn kèm khuếch đại gen MYCN.6 Con đường dẫn truyền tín hiệu của thụ thể TrkA .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Đình Quang (2019). Biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh và tiên lượng điều trị [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-bien-doi-di-truyen-u-nguyen-bao-than-kinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh và tiên lượng điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đột biến gen u nguyên bào thần kinh ảnh hưởng tiên lượng, định hướng chẩn đoán và lựa chọn liệu pháp hiệu quả.
Luận án "Biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh và tiên lượng điều trị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh và tiên lượng điều trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh và tiên lượng điều trị" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh và tiên lượng điều trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh và tiên lượng điều trị" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi di truyền u nguyên bào thần kinh và tiên lượng điều trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.