Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu vết thương mạn tính và hiệu quả ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân - Nguyễn Tiến Dũng, Học viện Quân y

Nghiên cứu phân tích hiệu quả ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân trong điều trị vết thương mạn tính.

Chuyên ngành
Ngoại bỏng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vết thương mạn tính khó lành và thách thức điều trị
Số trang:
183 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Ngoại bỏng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vết thương mạn tính khó lành và thách thức điều trị

Vết thương mạn tính khó lành là tổn thương da kéo dài trên bốn tuần. Quá trình liền thương sinh lý bị gián đoạn. Nền tổn thương thường xơ hóa và thiếu máu cục bộ. Tình trạng viêm diễn ra dai dẳng. Hoạt tính của các enzym tiêu protein tăng cao. Các yếu tố tăng trưởng nội sinh bị suy giảm nghiêm trọng. Vi khuẩn dễ dàng xâm nhập và hình thành màng sinh học biofilm cứng đầu. Bệnh lý này gây đau đớn cho người bệnh và tăng gánh nặng chi phí y tế. Các phương pháp chăm sóc vết thương truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế. Việc làm sạch vết thương và thay băng gạc thông thường không đủ để kích thích mô hạt phát triển. Y học hiện đại cần các giải pháp trị liệu tế bào tiên tiến. Ghép tế bào giúp can thiệp tận gốc vào cơ chế sinh học phân tử của vết thương.

1.1. Thực trạng các thể loét bàn chân đái tháo đường và loét tì đè

Loét bàn chân đái tháo đường phát sinh do biến chứng thần kinh và tắc hẹp mạch máu ngoại vi. Cảm giác bảo vệ của bàn chân bị mất. Tổn thương vi mạch làm giảm lưu lượng máu nuôi dưỡng. Vết loét tiến triển nhanh và có nguy cơ cắt cụt chi cao. Bên cạnh đó, loét tì đè xuất hiện phổ biến ở bệnh nhân bất động lâu ngày. Vùng da trên các lồi xương chịu áp lực nén liên tục. Mô mềm bị thiếu máu cục bộ dẫn đến hoại tử sâu. Các thể loét tĩnh mạch chi dưới cũng thường xuyên tái phát do ứ trệ tuần hoàn ngoại vi. Áp lực tĩnh mạch tăng cao phá hủy hàng rào bảo vệ vi mạch. Cả ba nhóm bệnh lý này đều có chung đặc điểm là phản ứng viêm mạn tính kéo dài và mất cân bằng vi môi trường mô.

1.2. Hạn chế của các phương pháp điều trị chăm sóc truyền thống

Điều trị thông thường tập trung vào cắt lọc mô hoại tử và kiểm soát nhiễm khuẩn tại chỗ. Thầy thuốc sử dụng kháng sinh toàn thân kết hợp băng gạc sinh học hiện đại. Tuy nhiên, các biện pháp này chỉ xử lý bề mặt vết thương. Tình trạng thiếu máu vi tuần hoàn vẫn tiếp diễn. Nồng độ oxy tại mô đích không được cải thiện đáng kể. Băng gạc tiên tiến giữ ẩm tốt nhưng không thể kích hoạt nguyên bào sợi phân chia. Chi phí thay băng kéo dài gây áp lực tài chính lớn cho gia đình bệnh nhân. Nhiều vết thương mạn tính trơ với mọi phác đồ bảo tồn. Tỷ lệ tái phát sau điều trị kinh điển vẫn ở mức rất cao. Do đó, nhu cầu ứng dụng liệu pháp sinh học tái tạo trở nên vô cùng cấp thiết.

II. Tế bào gốc mô mỡ tự thân ADSC trong tái tạo mô lành

Tế bào gốc mô mỡ tự thân hay ADSC (Adipose-Derived Stem Cells) là nguồn trị liệu sinh học đầy tiềm năng. Mô mỡ chứa mật độ tế bào gốc cao gấp hàng trăm lần tủy xương. Thao tác thu thập mô mỡ diễn ra đơn giản và ít xâm lấn. Bệnh nhân chỉ cần gây tê tại chỗ để hút mỡ dưới da bụng hoặc đùi. Tế bào gốc tự thân có độ an toàn sinh học tuyệt đối. Nguy cơ đào thải miễn dịch hoặc lây nhiễm chéo hoàn toàn bị loại bỏ. Khi ghép vào vết thương, ADSC nhanh chóng thích ứng với vi môi trường tại chỗ. Chúng tiết ra hàng loạt cytokine kích thích tăng sinh tế bào. Liệu pháp này mở ra bước đột phá mới trong chuyên ngành ngoại khoa và liền vết thương mạn tính khó lành.

2.1. Đặc tính sinh học vượt trội của tế bào gốc mô mỡ tự thân

ADSC (Adipose-Derived Stem Cells) sở hữu khả năng tự làm mới và biệt hóa đa dòng. Khi nuôi cấy trong điều kiện chuẩn, tế bào duy trì kiểu hình ổn định. Các marker bề mặt đặc trưng được biểu hiện rõ ràng. Tế bào có tốc độ tăng sinh nhanh trong môi trường dinh dưỡng DMEM. Khả năng chịu đựng tình trạng thiếu oxy của ADSC rất ấn tượng. Tế bào vẫn tồn tại và hoạt động hiệu quả trong môi trường viêm khắc nghiệt của vết thương. Chúng tiết ra các chất chống oxy hóa tự nhiên để bảo vệ mô xung quanh. Đặc tính bám dính tốt giúp tế bào dễ dàng tạo thành các tấm ghép sinh học đồng nhất. Tấm tế bào bám chắc vào đáy tổn thương mà không bị rửa trôi bởi dịch tiết.

2.2. Khả năng tương thích và an toàn sinh học của liệu pháp tự thân

Sử dụng nguồn mô tự thân mang lại độ an toàn cao nhất trong trị liệu tế bào. Cơ thể người nhận nhận diện tế bào ghép như thành phần sinh học vốn có. Hiện tượng thải ghép cấp tính hay mạn tính không xảy ra. Bệnh nhân không cần sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch độc hại. Nguy cơ lây truyền các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm qua đường máu bằng không. Quá trình phân lập và nuôi cấy tế bào diễn ra trong điều kiện vô trùng tuyệt đối. Tế bào duy trì bộ nhiễm sắc thể ổn định qua nhiều lần phân chia. Không phát hiện biến đổi dị sản hay nguy cơ hình thành khối u sau khi cấy ghép. Bệnh nhân phục hồi nhanh chóng và không gặp biến chứng toàn thân nghiêm trọng.

III. Kích thích tăng sinh mạch máu và tái tạo biểu mô hóa

Cơ chế trị liệu của tế bào gốc dựa trên tác động nội tiết và cận tiết paracrine. Tế bào giải phóng các yếu tố tăng trưởng với nồng độ sinh học tối ưu. Yếu tố VEGF kích thích tế bào nội mô mạch máu di chuyển và phân chia. Mạng lưới vi mạch tân tạo hình thành dày đặc tại nền tổn thương. Máu mang oxy và dưỡng chất đến nuôi dưỡng các tế bào sống sót. Quá trình tăng sinh mạch máu (angiogenesis) diễn ra mạnh mẽ sau ghép. Nhờ đó, nền mô hạt chuyển từ trạng thái nhợt nhạt sang đỏ hồng tươi sáng. Môi trường giàu dưỡng chất thúc đẩy nguyên bào sợi tăng tổng hợp chất nền ngoại bào. Đây là tiền đề then chốt để tái tạo mô và biểu mô hóa toàn diện bề mặt vết thương.

3.1. Vai trò của các yếu tố tăng trưởng VEGF FGF và EGF

Các yếu tố tăng trưởng đóng vai trò như chất truyền tin hóa học điều hòa tế bào. Yếu tố VEGF giữ vai trò chủ chốt trong hình thành mạng lưới mao mạch mới. Yếu tố FGF kích thích nguyên bào sợi tăng sinh và di chuyển vào vùng khuyết hổng. Quá trình tổng hợp collagen và glycosaminoglycan được đẩy nhanh vượt bậc. Đồng thời, yếu tố tăng trưởng biểu bì EGF kích hoạt tế bào sừng tại mép tổn thương. Tế bào sừng phân chia nhanh và trượt dần qua bề mặt mô hạt non. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các yếu tố này giúp khôi phục cấu trúc giải phẫu của làn da. Bề mặt vết loét nhanh chóng được che phủ kín bởi lớp biểu bì mới bền vững và đàn hồi tốt.

3.2. Hiệu ứng điều hòa miễn dịch và ức chế phản ứng viêm tại chỗ

Vết thương mạn tính bị kẹt lại ở pha viêm mạn tính không hồi phục. Tế bào ghép đóng vai trò như một bộ điều hòa miễn dịch thông minh. Chúng ức chế hoạt động quá mức của bạch cầu đa nhân trung tính. Tế bào kích thích chuyển đổi đại thực bào từ kiểu hình tiền viêm M1 sang kiểu hình chống viêm M2. Nồng độ các cytokine gây viêm như TNF-alpha và Interleukin giảm rõ rệt. Đồng thời, các chất trung hòa gốc tự do được tăng cường giải phóng. Mức độ phù nề và đau nhức tại vùng tổn thương giảm nhanh sau vài ngày. Môi trường vi mô chuyển dần sang trạng thái thuận lợi cho quá trình liền thương sinh lý tự nhiên.

IV. Tách phân đoạn mạch mô đệm SVF và ghép tế bào tự thân

Quy trình thu thập và xử lý mô mỡ quyết định trực tiếp đến chất lượng tế bào ghép. Mô mỡ sau hút được rửa sạch bằng dung dịch muối đẳng trương để loại bỏ hồng cầu thừa. Enzym collagenase được sử dụng để phân cắt chất nền liên kết của mỡ. Sau bước ly tâm phân đoạn, phân đoạn mạch mô đệm SVF (Stromal Vascular Fraction) được thu nhận ở dạng lắng cặn. SVF là hỗn hợp tế bào đa dạng gồm tế bào gốc trung mô, tế bào nội mô và bạch cầu đơn nhân. Phân đoạn này có thể sử dụng ghép tươi ngay tại phòng mổ hoặc đưa vào hệ thống nuôi cấy tăng sinh. Quá trình phân lập diễn ra khép kín nhằm bảo đảm độ vô khuẩn tuyệt đối và duy trì tỷ lệ sống của tế bào trên 90%.

4.1. Quy trình chuẩn bị nền vết thương và tạo tấm tế bào ghép

Nền vết thương cần được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi tiến hành ghép tế bào. Bác sĩ phẫu thuật cắt lọc sạch tổ chức hoại tử và mô xơ chai. Viền biểu bì thoái hóa ở mép tổn thương được làm tươi để kích thích tế bào sừng. Bề mặt vết thương được rửa bằng dung dịch sát khuẩn nhẹ và nước muối sinh lý vô trùng. Lượng vi khuẩn tại chỗ phải được kiểm soát dưới ngưỡng gây nhiễm trùng. Tế bào sau nuôi cấy được gắn lên giá đỡ sinh học để tạo thành tấm tế bào ghép mỏng. Tấm tế bào này được đặt áp sát trực tiếp lên nền mô hạt đã làm sạch. Thao tác thực hiện nhẹ nhàng để tránh gây tổn thương cấu trúc tế bào non.

4.2. Kỹ thuật cố định và chăm sóc hậu phẫu sau ghép tế bào

Cố định tấm ghép đúng kỹ thuật giúp ngăn ngừa nguy cơ xê dịch và bong tróc tế bào. Một lớp gạc chống dính vô trùng được phủ trực tiếp lên tấm tế bào sinh học. Bên ngoài đệm gạc ẩm và băng chun tạo áp lực nhẹ nhàng, đồng đều. Kỹ thuật hút áp lực âm ngắt quãng có thể được phối hợp để dẫn lưu dịch tiết dư thừa. Bệnh nhân được bất động vùng chi thể tổn thương trong những ngày đầu sau mổ. Thay băng lần đầu thường được tiến hành sau 48 đến 72 giờ trong điều kiện vô khuẩn cao. Đáy vết thương được kiểm tra cẩn thận để đánh giá mức độ bám dính và sống sót của tấm tế bào ghép.

V. Hiệu quả điều trị loét bàn chân đái tháo đường tì đè

Thử nghiệm lâm sàng ghi nhận kết quả điều trị vượt trội ở nhóm bệnh nhân được ghép tế bào gốc. Tỷ lệ liền sẹo hoàn toàn đạt mức rất cao sau 8 đến 12 tuần theo dõi liên tục. Diện tích tổn thương co nhỏ nhanh chóng ngay từ tuần thứ hai sau ghép. Nền vết loét hình thành tổ chức mô hạt đỏ tươi, giàu mạch máu và không còn mùi hôi thối. Biểu hiện tiết dịch viêm giảm rõ rệt qua từng đợt thay băng. Tình trạng sưng nề và thâm nhiễm da vùng cận tổn thương thuyên giảm nhanh chóng. Kể cả những ca loét tĩnh mạch chi dưới lâu năm cũng có đáp ứng liền thương rất tích cực. Thời gian nằm viện của bệnh nhân rút ngắn đáng kể so với phác đồ thông thường.

5.1. Tái tạo cấu trúc vi thể và siêu cấu trúc mô học vết thương

Phân tích mô bệnh học bằng nhuộm H&E cho thấy mật độ mao mạch tân tạo tăng lên rõ rệt. Các bó sợi collagen sắp xếp trật tự và song song với bề mặt da. Hiện tượng thâm nhiễm tế bào viêm giảm dần theo thời gian điều trị. Quan sát dưới kính hiển vi điện tử truyền qua ghi nhận siêu cấu trúc tế bào được phục hồi hoàn chỉnh. Nguyên bào sợi phát triển mạnh với lưới nội chất hạt giãn rộng và nhiều ti thể hoạt động. Màng đáy biểu bì liên tục và vững chắc với sự hình thành đầy đủ của các thể liên kết desmosome. Lớp sừng bên ngoài được tái tạo đồng đều, giúp khôi phục trọn vẹn chức năng hàng rào bảo vệ tự nhiên của da.

5.2. Đánh giá thời gian liền vết thương và chất lượng sẹo hình thành

Thời gian liền vết thương trung bình ở nhóm ghép tế bào được rút ngắn từ hai đến ba tuần. Mép vết thương co rút nhịp nhàng và tiến triển đều đặn từ các phía. Chất lượng mô sẹo mới hình thành mềm mại và có độ đàn hồi gần tương đương da lành. Sẹo không bị co kéo, xơ cứng hay gây biến dạng co rút các khớp lân cận. Tỷ lệ loét tái phát sau sáu tháng theo dõi ở mức rất thấp. Bệnh nhân phục hồi khả năng vận động và sớm trở lại với sinh hoạt hàng ngày. Điểm chất lượng cuộc sống theo thang đo chuẩn được cải thiện rõ rệt. Phương pháp này khẳng định giá trị điều trị vượt trội so với các kỹ thuật ngoại khoa kinh điển.

VI. Đánh giá độ an toàn tế bào gốc trung mô MSCs mô mỡ

Nghiên cứu khẳng định tính an toàn cao của tế bào gốc trung mô (MSCs) nguồn gốc mô mỡ. Các chỉ số huyết học và sinh hóa máu của bệnh nhân đều ổn định trong giới hạn bình thường suốt quá trình điều trị. Chức năng gan và thận được theo dõi chặt chẽ qua các xét nghiệm men gan GOT, GPT và nồng độ creatinin huyết thanh. Không có trường hợp nào xuất hiện độc tính toàn thân hay phản ứng quá mẫn sau ghép. Tại vị trí lấy mỡ vùng bụng, vết chích kim liền sẹo tốt và không xảy ra tụ máu hay nhiễm trùng. Liệu pháp ghép tế bào gốc mô mỡ tự thân chứng minh tính khả thi cao, an toàn và dễ chuẩn hóa trong thực hành lâm sàng thường quy.

6.1. Giám sát các chỉ số xét nghiệm huyết học và chức năng nội tạng

Xét nghiệm máu ngoại vi sau cấy ghép cho thấy số lượng bạch cầu và nồng độ hemoglobin duy trì ổn định. Phản ứng viêm toàn thân không bị kích hoạt ngoài ý muốn. Các enzyme gan AST và ALT dao động trong giới hạn cho phép của người khỏe mạnh. Mức lọc cầu thận và xét nghiệm nước tiểu không ghi nhận bất thường về chức năng bài tiết. Điều này chứng minh dịch chiết tế bào không gây tích tụ độc tố trong cơ thể. Bệnh nhân cao tuổi có kèm bệnh nền như tăng huyết áp vẫn dung nạp tốt với quy trình trị liệu. Việc theo dõi cận lâm sàng chặt chẽ khẳng định tính tin cậy tuyệt đối của phương pháp can thiệp sinh học này.

6.2. Triển vọng ứng dụng lâm sàng và hướng phát triển tương lai

Ứng dụng tế bào gốc mô mỡ tự thân mở ra hướng đi đầy hứa hẹn cho y học tái tạo tại Việt Nam. Quy trình phân lập và chế tạo tấm ghép có thể chuyển giao cho các bệnh viện tuyến dưới. Kỹ thuật này giúp giải quyết các ca bỏng sâu diện rộng và tổn thương mất da phức tạp. Trong tương lai, việc kết hợp tế bào gốc với công nghệ in sinh học 3D sẽ tạo ra các cấu trúc da nhân tạo hoàn chỉnh. Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng cỡ mẫu và kéo dài thời gian theo dõi hậu phẫu. Sự chuẩn hóa quy trình sản xuất tế bào đạt chuẩn GMP sẽ thúc đẩy phương pháp này trở thành liệu pháp điều trị phổ biến.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục các chữ, ký hiệu viết tắt trong luận văn
Danh mục các bảng
Danh mục các biểu đồ
Danh mục các hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Quá trình liền vết thương
1.2. Một số đặc điểm vết thương mạn tính
1.3. Một số biện pháp chăm sóc, hỗ trợ điều trị vết thương
1.4. Trị liệu tế bào điều trị vết thương
1.5. Tế bào gốc và ghép tế bào gốc từ mô mỡ điều trị vết thương mạn tính
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Vật tư, thiết bị và chất liệu nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Số bệnh nhân nghiên cứu
2.3.3. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tại chỗ vết thương mạn tính
2.3.4. Nghiên cứu ghép tấm tế bào gốc từ mô mỡ tự thân
2.3.5. Phương pháp nghiên cứu một số đặc điểm cận lâm sàng
2.3.6. Phương pháp xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng vết thương mạn tính
3.1.1. Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng tại chỗ vết thương mạn tính
3.1.3. Một số đặc điểm cận lâm sàng ở thời điểm T0
3.2. Kết quả ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính
3.2.1. Một số đặc điểm của bệnh nhân tại thời điểm T1
3.2.2. Biến đổi lâm sàng tại chỗ vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân
3.2.3. Một số chỉ số máu ngoại vi và vi khuẩn bề mặt vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân
3.2.4. Hình thái cấu trúc vết thương mạn tính trên tiêu bản nhuộm H&E sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân
3.2.5. Siêu cấu trúc vết thương mạn tính trước và sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân trên kính hiển vi điện tử truyền qua
3.2.6. Kết quả và thời gian điều trị vết thương mạn tính
3.2.7. Tác dụng không mong muốn khi ghép tế bào gốc từ mô mỡ
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu
4.2. Đặc điểm tại chỗ vết thương mạn tính
4.2.1. Một số đặc điểm chung
4.2.2. Đặc điểm vùng cận tổn thương của vết thương mạn tính
4.2.3. Đặc điểm nền vết thương mạn tính
4.2.4. Cấu trúc vi thể và siêu cấu trúc vết thương mạn tính
4.2.5. Đặc điểm nhiễm khuẩn tại chỗ vết thương mạn tính
4.2.6. Một số chỉ số sinh hóa và huyết học của bệnh nhân có vết thương mạn tính
4.3. Kết quả ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân
4.3.1. Nhóm bệnh nhân được ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân và đặc điểm vết thương mạn tính trước ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân
4.3.2. Biến đổi da vùng cận tổn thương của vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân
4.3.3. Biến đổi nền vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân
4.3.4. Biến đổi cấu trúc và siêu cấu trúc vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân
4.3.5. Đặc điểm nhiễm khuẩn tại chỗ vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân
4.3.6. Kết quả điều trị và tác động không mong muốn khi ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm của vết thương mạn tính và hiệu quả điều trị của ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN TIẾN DŨNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA VẾT THƯƠNG MẠN TÍNH VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA GHÉP TẾ BÀO GỐC TỪ MÔ MỠ TỰ THÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN TIẾN DŨNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA VẾT THƯƠNG MẠN TÍNH VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA GHÉP TẾ BÀO GỐC TỪ MÔ MỠ TỰ THÂN Chuyên ngành : NGOẠI BỎNG Mã số : 62 72 01 28 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN 1. QUẢN HOÀNG LÂM HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.

Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả NGUYỄN TIẾN DŨNG MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ, ký hiệu viết tắt trong luận văn Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ ……………………………………………………………. 1 CHƯƠNG 1: TỒNG QUAN TÀI LIỆU ……………………………….Quá trình liền vết thương …………………………………. Một số đặc điểm vết thương mạn tính …………………….

Một số biện pháp chăm sóc, hỗ trợ điều trị vết thương ………. Trị liệu tế bào điều trị vết thương ……………………………. Tế bào gốc và ghép tế bào gốc từ mô mỡ điều trị vết thương mạn tính 23 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU …. Đối tượng nghiên cứu ……………………………………….

Vật tư, thiết bị và chất liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu ……………………………………. Thiết kế nghiên cứu …………………………………. Số bệnh nhân nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tại chỗ vết thương mạn tính ………………………………………. Nghiên cứu ghép tấm tế bào gốc từ mô mỡ tự thân ………. Phương pháp nghiên cứu một số đặc điểm cận lâm sàng. Phương pháp xử lý số liệu.

53 Trang CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ……………………… 54 3. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng vết thương mạn tính. Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu …………………. Đặc điểm lâm sàng tại chỗ vết thương mạn tính …………… 55 3.

Một số đặc điểm cận lâm sàng ở thời điểm T0. Kết quả ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính 70 3. Một số đặc điểm của bệnh nhân tại thời điểm T1 ………. Biến đổi lâm sàng tại chỗ vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân.

Một số chỉ số máu ngoại vi và vi khuẩn bề mặt vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân … ………. Hình thái cấu trúc vết thương mạn tính trên tiêu bản nhuộm H&E sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân ……………. Siêu cấu trúc vết thương mạn tính trước và sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân trên kính hiển vi điện tử truyền qua. Kết quả và thời gian điều trị vết thương mạn tính ……….

Tác dụng không mong muốn khi ghép tế bào gốc từ mô mỡ 95 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN …………………………………………. Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu …………………………. Đặc điểm tại chỗ vết thương mạn tính …………………………. Một số đặc điểm chung …………………………………….

Đặc điểm vùng cận tổn thương của vết thương mạn tính. Đặc điểm nền vết thương mạn tính ………………………. Cấu trúc vi thể và siêu cấu trúc vết thương mạn tính ……. Đặc điểm nhiễm khuẩn tại chỗ vết thương mạn tính …….

Một số chỉ số sinh hóa và huyết học của bệnh nhân có vết thương mạn 109 tính. Kết quả ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân ………………. Nhóm bệnh nhân được ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân và đặc điểm vết thương mạn tính trước ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân. Biến đổi da vùng cận tổn thương của vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân ….

Biến đổi nền vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân. Biến đổi cấu trúc và siêu cấu trúc vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân …. Đặc điểm nhiễm khuẩn tại chỗ vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân …. Kết quả điều trị và tác động không mong muốn khi ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân ……………………………….

135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 136 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 137 PHỤ LỤC 152 DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 DNA Deoxyribo Nucleic Acid 2 DMEM Dulbecco's modified Eagle medium 3 EGF Epidermal growth factor (Yếu tố tăng trưởng biểu bì) 4 FGF Fibroblast growth factor (Yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi) 5 G-CSF Granulocyte-colony stimulating factor- G-CSF (Yếu tố kích thích tạo cụm bạch cầu hạt) 6 GOT Glutamate oxalate transaminase 7 GPT Glutamate pyruvat transaminase 8 HGF Hepatocyte growth factor (Yếu tố tăng trưởng tế bào gan) 9 IL Interleukin 10 IGF Insulin-like growth factor (Yếu tố tăng trưởng giống Insulin) 11 KGF Keratinocyte growth factor (Yếu tố tăng trưởng tế bào sừng) 12 LVT Liền vết thương 13 MMPs Matrix metalloproteinases 14 PDGF Platelet derived growth factor (Yếu tố tăng trưởng nguồn gốc tiểu cầu) 15 TGF-α, -β Transforming growth factor –α, -β (Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng alpha, beta) 16 TNF Tumour necrosis factor (Yếu tố hoại tử khối u) DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 17 TBG Tế bào gốc 18 TBGM Tế bào gốc từ mô mỡ 19 VEGF Vascular endothelial growth factor (Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu) 20 VT Vết thương 21 VTMT Vết thương mạn tính DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3.1 Các bệnh kết hợp của bệnh nhân ……………………………….2 Số lượng vết thương mạn tính trên một bệnh nhân …………….3 Tình trạng viêm cấp tính tại chỗ vết thương mạn tính .4 Tình trạng xơ chai, tăng sản và ẩm ướt da vùng cận tổn thương của vết thương mạn tính ……….5 Tình trạng biểu mô hóa tại chỗ vết thương mạn tính .6 Nhiệt độ vùng cận tổn thương của vết thương mạn tính và da lành 59 3.7 Diện tích, độ sâu và mô tại chỗ tích vết thương mạn tính …….8 Số lượng, màu sắc dịch tiết và pH bề mặt vết thương mạn tính 61 3.9 Một số chỉ số huyết học máu ngoại vi ….10 Một số chỉ số sinh hóa máu ngoại vi ………….11 Phân bố các chủng vi khuẩn trên bề mặt vết thương mạn tính 64 3.12 Số lượng vi khuẩn/ 1cm2 bề mặt vết thương mạn tính .13 Độ sâu vết thương mạn tính được ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân …….14 Tình trạng xơ chai, tăng sản và độ ẩm da vùng cận tổn thương của vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân 72 3.15 Tình trạng biểu mô hóa và nhiệt độ da vùng cận tổn thương của vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân .16 Biến đổi mô và đặc điểm dịch tiết tại chỗ vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân ………………………… 79 3.17 Biến đổi pH bề mặt vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân …………………………………………………. 80 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3.18 Sự thay đổi diện tích vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân ……………………………………………….19 Biến đổi số lượng hồng cầu và bạch cầu máu ngoại vi .20 Biến đổi men gan trước và sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân 82 3.21 Những can thiệp giúp vết thương mạn tính liền hoàn toàn .22 Tác dụng không mong muốn khi ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân 95 4.1 Thời gian điều trị vết thương mạn tính bằng các biện pháp khác nhau 132 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 1.1 Quá trình liền vết thương và vai trò của tế bào gốc trung mô 24 3.1 Nguyên nhân trực tiếp gây nên vết thương mạn tính 55 3.2 Phân bố vị trí vết thương mạn tính tại thời điểm T0 55 3.3 Phân bố vị trí vể thương mạn tính được ghép tế bào gốc từ mô mỡ thự thân tại thời điểm T1 .4 Tỷ lệ phần trăm kích thước vết thương mạn tính giảm theo thời gian sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân .5 Chủng vi khuẩn bề mặt vết thương mạn tính trước và sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân .6 Biến đổi số lượng vi khuẩn/ cm2 bề mặt vết thương mạn tính trước và sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân .7 Sự biến đổi nguyên bào sợi, mạch máu tân tạo và tế bào viêm sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân.

85 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.1 Cơ chế tạo dịch tiết tại chỗ vết thương …………………………….2 pH của vết thương cấp tính, vết thương mạn tính và quá trình liền vết thương theo thời gian .3 Tế bào gốc trung mô biệt hóa thánh các loại mô khác nhau .4 Tê bào gốc trong mô mỡ ………………………………………….5 Vai trò của tế bào gốc từ mô mỡ trong tái tạo và phục hồi da …….6 Quy trình lấy mô mỡ, xử lý mô, nuôi cấy tạo tấm tế bào, chuẩn bị nền vết thương và ghép cho bênh nhân …………………………….1 Tấm tế bào gốc từ mô mỡ tự thân trong transwell………………….2 Xác định kích thước vết thương bằng phần mềm Image Pro Plus 4.3 Xác định pH tại chỗ vết thương mạn tính bằng giấy quỳ .4 Vị trí phẫu thuật lấy mô mỡ trên người 45 bệnh .5 Mô mỡ được lấy từ bệnh nhân và bảo quản mô mỡ .6 Quá trình tạo tấm tế bào gốc từ mô mỡ .7 Thủ thuật ghép tấm tế bào gốc từ mô mỡ tự thân .1 Bệnh nhân có trên ba vết thương mạn tính .2 Đặc điểm viêm cấp tính tại chỗ vết thương mạn tính .3 Đặc điểm xơ chai và tăng sản da vùng cận tổn thương của vết thương mạn tính ………………………………………………….4 Đặc điểm độ ẩm da vùng cận tổn thương của vết thương mạn tính .5 Đặc điểm màu sắc dịch tiết tại chỗ vết thương mạn tính ………….6 Đặc điểm màu sắc dịch tiết tại chỗ vết thương mạn tính .7 Đặc điểm pH bề mặt vết thương mạn tính .8 Vi thể vết thương mạn tính khi mới vào viện. 66 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 3.9 Vi thể vết thương mạn tính khi mới vào viện .10 Vi thể vết thương mạn tính khi mới vào viện .11 Vi thể vết thương mạn tính khi mới vào viện .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tiến Dũng (n.d.). Nghiên cứu vết thương mạn tính và hiệu quả ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cu-vet-thuong-man-tinh-va-hieu-qua-ghet-tb-goc-tu-mo-mo-tu-than

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu vết thương mạn tính và hiệu quả ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phân tích hiệu quả ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân trong điều trị vết thương mạn tính.

Luận án "Nghiên cứu vết thương mạn tính và hiệu quả ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.

Luận án "Nghiên cứu vết thương mạn tính và hiệu quả ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu vết thương mạn tính và hiệu quả ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân" thuộc chuyên ngành Ngoại bỏng. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu vết thương mạn tính và hiệu quả ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu vết thương mạn tính và hiệu quả ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu vết thương mạn tính và hiệu quả ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter