Nghiên cứu mối tương quan giữa tỷ lệ ctDNA và đặc điểm bệnh học ung thư đại trực tràng - Luận văn Thạc sĩ Y học

Tìm hiểu mối liên quan giữa tỷ lệ ctDNA và đặc điểm bệnh học ung thư đại trực tràng để nâng cao chẩn đoán sớm.

Chuyên ngành

Khoa học Y sinh – Hóa sinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

112

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tỷ lệ ctDNA ung thư đại trực tràng: Tổng quan nghiên cứu
Số trang:
112 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Khoa học Y sinh – Hóa sinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tỷ lệ ctDNA ung thư đại trực tràng Tổng quan nghiên cứu

Nghiên cứu này làm rõ vai trò của ADN khối u lưu hành (ctDNA) trong bệnh ung thư đại trực tràng. ctDNA là một dấu ấn sinh học tiềm năng. Nó giúp cải thiện chẩn đoán và theo dõi bệnh. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về mối tương quan giữa ctDNA và các đặc điểm bệnh học. Đây là nền tảng cho việc ứng dụng sinh thiết lỏng trong lâm sàng.

1.1. Khái niệm ADN khối u lưu hành ctDNA

ADN khối u lưu hành (ctDNA) là các đoạn DNA phân mảnh có nguồn gốc từ tế bào ung thư. Chúng giải phóng vào máu bệnh nhân. Phát hiện ctDNA trong huyết tương là phương pháp sinh thiết lỏng không xâm lấn. ctDNA mang thông tin di truyền đặc trưng của khối u. Điều này giúp phát hiện, theo dõi ung thư đại trực tràng. ctDNA là mục tiêu nghiên cứu quan trọng trong y học chính xác.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về ctDNA ung thư đại trực tràng

Nghiên cứu tập trung đánh giá mối tương quan giữa tỷ lệ hàm lượng ctDNA và các đặc điểm bệnh học của ung thư đại trực tràng. Các đặc điểm này bao gồm giai đoạn TNM, kích thước, vị trí khối u, mức độ xâm lấn và di căn hạch. Mục tiêu là làm rõ vai trò của ctDNA như một dấu ấn sinh học. ctDNA có tiềm năng trong chẩn đoán, tiên lượng và cá thể hóa điều trị cho bệnh nhân. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu giá trị về ctDNA ung thư đại trực tràng.

II. ctDNA và đặc điểm mô bệnh học ung thư đại trực tràng

Tỷ lệ ADN khối u lưu hành (ctDNA) trong máu có mối liên hệ mật thiết với nhiều đặc điểm mô bệnh học của ung thư đại trực tràng. Những mối liên hệ này cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về sinh học khối u và tiến triển bệnh. Việc phân tích ctDNA cho phép đánh giá các đặc điểm bệnh lý. Nó hỗ trợ các quyết định lâm sàng chính xác hơn.

2.1. Mối liên quan giữa ctDNA và kích thước khối u

Nồng độ ctDNA trong huyết tương thường tương quan thuận với kích thước khối u. Khối u càng lớn, lượng tế bào chết và giải phóng DNA càng nhiều. Điều này dẫn đến tỷ lệ ctDNA phát hiện cao hơn. Nghiên cứu xác nhận mối liên hệ này. Kích thước khối u lớn hơn có nồng độ ctDNA cao hơn đáng kể. Dữ liệu này nhấn mạnh giá trị của ctDNA trong ước tính gánh nặng khối u.

2.2. Tỷ lệ ctDNA theo vị trí khối u

Vị trí khối u trong đại trực tràng cũng có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ ctDNA. Một số nghiên cứu cho thấy sự khác biệt về nồng độ ctDNA giữa ung thư đại tràng phải và trái. Tuy nhiên, mối tương quan này cần được nghiên cứu sâu hơn. Các yếu tố như tưới máu, tốc độ chuyển hóa có thể góp phần vào sự biến đổi này. Hiểu rõ mối liên hệ giúp tối ưu hóa ứng dụng ctDNA trong chẩn đoán và theo dõi ung thư đại trực tràng.

III. Mối liên quan ctDNA và giai đoạn khối u di căn hạch

Mối tương quan giữa ctDNA và giai đoạn khối u, cũng như mức độ di căn hạch, là một trong những phát hiện quan trọng nhất. Nó khẳng định vai trò của ADN khối u lưu hành (ctDNA) như một chỉ dấu sinh học mạnh mẽ. ctDNA phản ánh rõ ràng sự tiến triển của bệnh ung thư đại trực tràng. Thông tin này rất hữu ích cho việc phân tầng nguy cơ và lập kế hoạch điều trị.

3.1. Tỷ lệ phát hiện ctDNA theo giai đoạn TNM

Tỷ lệ phát hiện ADN khối u lưu hành (ctDNA) tăng dần theo giai đoạn TNM của ung thư đại trực tràng. Bệnh nhân ở giai đoạn sớm (I, II) có nồng độ ctDNA thấp hơn. Bệnh nhân giai đoạn muộn (III, IV) thường có nồng độ ctDNA cao hơn đáng kể. Điều này cho thấy ctDNA là dấu ấn nhạy cảm. Nó phản ánh gánh nặng khối u và mức độ tiến triển của bệnh. Dữ liệu này hỗ trợ việc sử dụng ctDNA trong phân loại giai đoạn bệnh ung thư đại trực tràng.

3.2. ctDNA và mức độ xâm lấn di căn hạch

Nồng độ ctDNA có tương quan trực tiếp với mức độ xâm lấn khối u. Ung thư xâm lấn sâu hơn vào thành ruột hoặc các cơ quan lân cận thường đi kèm nồng độ ctDNA cao hơn. Tương tự, sự hiện diện của di căn hạch bạch huyết cũng liên quan đến tỷ lệ ctDNA tăng. Điều này khẳng định ctDNA phản ánh tình trạng bệnh lý tiến xa. ctDNA hữu ích trong đánh giá nguy cơ tái phát. Nó cũng giúp theo dõi hiệu quả điều trị ung thư đại trực tràng.

IV. ctDNA Tiềm năng sinh thiết lỏng ung thư đại trực tràng

Sinh thiết lỏng dựa trên ADN khối u lưu hành (ctDNA) đang cách mạng hóa cách tiếp cận chẩn đoán và quản lý ung thư đại trực tràng. Phương pháp này cung cấp một giải pháp không xâm lấn. Nó có khả năng phát hiện bệnh sớm và theo dõi hiệu quả điều trị. Tiềm năng của sinh thiết lỏng là rất lớn. Nó mở ra những cơ hội mới cho việc cá thể hóa y học.

4.1. Sinh thiết lỏng ung thư đại trực tràng

Sinh thiết lỏng là phương pháp thu thập thông tin khối u từ mẫu máu. Đây là kỹ thuật không xâm lấn. Nó sử dụng ADN khối u lưu hành (ctDNA) để phát hiện và theo dõi ung thư đại trực tràng. So với sinh thiết mô truyền thống, sinh thiết lỏng thuận tiện hơn. Nó giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Sinh thiết lỏng cung cấp cái nhìn toàn diện về khối u. Nó giúp vượt qua giới hạn của mẫu sinh thiết mô đơn lẻ.

4.2. Vai trò của ctDNA trong chẩn đoán sớm

ctDNA có tiềm năng lớn trong chẩn đoán sớm ung thư đại trực tràng. Phát hiện ctDNA ở giai đoạn tiền ung thư hoặc giai đoạn I có thể cải thiện tiên lượng đáng kể. ctDNA cũng giúp theo dõi bệnh tồn lưu tối thiểu (MRD) sau phẫu thuật. Điều này cho phép can thiệp kịp thời nếu bệnh tái phát. Khả năng phát hiện sớm và theo dõi tái phát giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng.

V. Phổ đột biến gen và nồng độ ctDNA ung thư đại trực tràng

Phân tích phổ đột biến gen từ ADN khối u lưu hành (ctDNA) là một công cụ mạnh mẽ. Nó cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm di truyền của ung thư đại trực tràng. Sự tương đồng giữa các đột biến trong ctDNA và mô khối u khẳng định tính chính xác của phương pháp sinh thiết lỏng. Điều này mở ra hướng tiếp cận mới trong cá thể hóa điều trị. Nó giúp giám sát sự tiến hóa của khối u.

5.1. Các đột biến gen trong ctDNA

ADN khối u lưu hành (ctDNA) chứa các đột biến gen đặc trưng của ung thư đại trực tràng. Các đột biến phổ biến như KRAS, NRAS, BRAF, và TP53 thường được tìm thấy. Phân tích phổ đột biến gen từ ctDNA cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp cá thể hóa điều trị. Nó cũng xác định các mục tiêu điều trị mới. Khả năng giám sát các đột biến này qua thời gian là một lợi thế của sinh thiết lỏng ung thư đại trực tràng.

5.2. Sự tương đồng đột biến gen giữa mô u và ctDNA

Nghiên cứu chỉ ra sự tương đồng cao về phổ đột biến gen giữa mẫu mô khối u và ctDNA trong huyết tương. Điều này chứng minh ctDNA phản ánh chính xác đặc điểm di truyền của khối u nguyên phát. Sự tương đồng này cho phép sử dụng ctDNA để bổ sung hoặc thay thế sinh thiết mô khi cần. Đặc biệt, nó hữu ích trong trường hợp không thể lấy mẫu mô. Nó cũng giúp theo dõi sự tiến hóa của khối u dưới áp lực điều trị.

VI. ctDNA đánh giá bệnh tồn lưu tối thiểu MRD tiên lượng

ADN khối u lưu hành (ctDNA) là một dấu ấn sinh học có giá trị cao trong việc đánh giá bệnh tồn lưu tối thiểu (MRD) và dự đoán tiên lượng cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng. Khả năng phát hiện sớm các tế bào ung thư còn sót lại sau điều trị mở ra triển vọng mới. Nó giúp cá thể hóa chiến lược điều trị và cải thiện kết quả lâm sàng dài hạn.

6.1. Tiềm năng của ctDNA trong đánh giá MRD

ADN khối u lưu hành (ctDNA) đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá bệnh tồn lưu tối thiểu (MRD). Phát hiện ctDNA sau phẫu thuật có thể chỉ ra sự hiện diện của các tế bào ung thư còn sót lại. Dù các kỹ thuật hình ảnh thông thường không phát hiện được. MRD là yếu tố dự báo tái phát mạnh mẽ. ctDNA giúp xác định bệnh nhân cần điều trị bổ trợ tích cực hơn. Nó cũng giúp theo dõi hiệu quả điều trị bổ trợ cho ung thư đại trực tràng.

6.2. Giá trị tiên lượng của ctDNA

Nồng độ ctDNA ban đầu và sự thay đổi của nó trong quá trình điều trị mang giá trị tiên lượng cao. Bệnh nhân có ctDNA dương tính sau phẫu thuật có nguy cơ tái phát cao hơn. Tiên lượng xấu hơn so với bệnh nhân có ctDNA âm tính. Giám sát ctDNA định kỳ giúp dự đoán sớm tái phát. Nó cũng giúp đánh giá đáp ứng điều trị. Từ đó, nó điều chỉnh phác đồ để tối ưu hóa kết quả lâm sàng cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tình hình bệnh ung thư đại trực tràng (UTĐTT)
1.1.1. Trên thế giới
1.1.2. Tại Việt Nam
1.2. Triệu chứng lâm sàng của UTĐTT
1.3. Các yếu tố nguy cơ gây UTĐTT
1.4. Chẩn đoán UTĐTT
1.4.1. Cận lâm sàng
1.4.2. Mô bệnh học
1.5. Phân loại giai đoạn UTĐTT
1.6. Phương pháp điều trị UTĐTT
1.7. Các phương pháp tầm soát UTĐTT
1.7.1. Sinh thiết – đánh giá mô học
1.7.2. Phân tích các kháng nguyên trong phân
1.7.3. Xét nghiệm các chỉ dấu ung thư
1.7.4. Sinh thiết lỏng - Phát hiện UTĐTT giai đoạn sớm dựa trên ctDNA
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.1.1. Địa điểm nghiên cứu
2.1.2. Thời gian nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.4. Thiết kế nghiên cứu
2.5. Kỹ thuật chọn mẫu
2.6. Định nghĩa biến số
2.7. Phương pháp tiến hành và thu thập số liệu
2.8. Xử lý số liệu
2.9. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
2.10. Phân bố đối tượng theo tuổi của các nhóm nghiên cứu
2.11. Phân bố đối tượng theo giới tính của các nhóm nghiên cứu
2.12. Các đặc điểm bệnh học của nhóm bệnh UTĐTT
2.13. So sánh nồng độ cfDNA ở các nhóm nghiên cứu
2.14. Mối tương quan giữa nồng độ cfDNA với các đặc điểm bệnh học của UTĐTT
2.14.1. Tương quan giữa nồng độ cfDNA với các giai đoạn của khối u
2.14.2. Tương quan giữa nồng độ cfDNA với kích thước của khối u
2.14.3. Tương quan giữa nồng độ cfDNA với vị trí của khối u
2.14.4. Tương quan giữa nồng độ cfDNA với mức độ xâm lấn của khối u
2.14.5. Tương quan giữa nồng độ cfDNA với mức độ di căn hạch của khối u
2.15. Các đột biến ghi nhận trong mẫu sinh thiết lỏng
2.16. Xác định sự tương đồng kết quả giải trình tự giữa mẫu huyết tương và mẫu mô u tương ứng
2.17. Mối tương quan giữa tỷ lệ hàm lượng ctDNA với các đặc điểm bệnh học của UTĐTT
2.17.1. Tương quan giữa tỷ lệ hàm lượng ctDNA và các giai đoạn bệnh
2.17.2. Tương quan giữa tỷ lệ hàm lượng ctDNA và vị trí khối u
2.17.3. Tương quan giữa tỷ lệ hàm lượng ctDNA và kích thước khối u
2.17.4. Tương quan giữa tỷ lệ hàm lượng ctDNA và mức độ xâm lấn của khối u
2.17.5. Tương quan giữa tỷ lệ hàm lượng ctDNA và mức độ di căn hạch của khối u (n = 50)
2.18. Phổ đột biến gen trên mẫu huyết tương và mô u
2.19. Mối tương quan giữa phổ đột biến gen với các đặc điểm bệnh học của UTĐTT
2.19.1. Tương quan giữa phổ đột biến gen với giai đoạn khối u
2.19.2. Phổ đột biến gen theo vị trí khối u trong mẫu huyết tương
2.19.3. Tương quan giữa phổ đột biến gen theo kích thước khối u
2.19.4. Tương quan giữa phổ đột biến gen với mức độ xâm lấn của khối u
2.19.5. Tương quan giữa phổ đột biến gen với mức độ di căn hạch
4. CHƯƠNG 4: ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG THAM GIA NGHIÊN CỨU
4.1. Các đặc điểm bệnh học của nhóm bệnh UTĐTT
4.2. So sánh nồng độ cfDNA giữa hai nhóm nghiên cứu
4.3. So sánh nồng độ cfDNA giữa hai nhóm nghiên cứu
4.4. Đặc điểm nồng độ cfDNA ở các nhóm nghiên cứu theo giới
4.5. Đặc điểm nồng độ cfDNA ở các nhóm nghiên cứu theo tuổi
4.6. Mối tương quan giữa nồng độ cfDNA với các đặc điểm của UTĐTT
4.6.1. Tương quan giữa nồng độ cfDNA với giai đoạn khối u
4.6.2. Tương quan giữa nồng độ cfDNA với kích thước của khối u
4.6.3. Tương quan giữa nồng độ cfDNA với vị trí của khối u
4.6.4. Tương quan giữa nồng độ cfDNA với mức độ xâm lấn của khối u
4.7. Sự tương đồng đột biến giữa mẫu huyết tương và mẫu mô u
4.8. Mối tương quan giữa tỷ lệ hàm lượng ctDNA và các đặc điểm bệnh học của UTĐTT
4.8.1. Tương quan giữa tỷ lệ hàm lượng ctDNA với giai đoạn bệnh
4.8.2. Tương quan giữa tỷ lệ hàm lượng ctDNA và vị trí khối u
4.8.3. Tương quan giữa tỷ lệ hàm lượng ctDNA và kích thước khối u
4.8.4. Tương quan giữa tỷ lệ hàm lượng ctDNA và mức độ xâm lấn của khối u
4.8.5. Tương quan giữa tỷ lệ hàm lượng ctDNA và mức độ di căn hạch
4.9. Phổ đột biến gen trong nghiên cứu
4.10. Mối tương quan giữa phổ đột biến gen với các đặc điểm bệnh học UTĐTT
ĐIỂM HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHIẾU THU THẬP THÔNG TIN BỆNH NHÂN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Mối tương quan giữa tỷ lệ hàm lượng circulating tumor dna ctdna với các đặc điểm bệnh học của ung thư đại trực tràng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (112 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ HỒNG THỦY MỐI TƢƠNG QUAN GIỮA TỶ LỆ HÀM LƢỢNG CIRCULATING TUMOR DNA (ctDNA) VỚI CÁC ĐẶC ĐIỂM BỆNH HỌC CỦA UNG THƢ ĐẠI TRỰC TRÀNG LUẬN VĂN THẠC SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2021. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ HỒNG THỦY MỐI TƢƠNG QUAN GIỮA TỶ LỆ HÀM LƢỢNG CIRCULATING TUMOR DNA (ctDNA) VỚI CÁC ĐẶC ĐIỂM BỆNH HỌC CỦA UNG THƢ ĐẠI TRỰC TRÀNG CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC Y SINH – HÓA SINH MÃ SỐ: 8720101 LUẬN VĂN THẠC SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. ĐƢỜNG THỊ HỒNG DIỆP 2. TRẦN DIỆP TUẤN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2021.

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, do tôi thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của TS. Đƣờng Thị Hồng Diệp và PGS. Trần Diệp Tuấn Các số liệu, kết quả đƣợc nêu trong luận văn này là hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc sử dụng ở bất kì công trình nghiên cứu nào khác. Nếu có gì sai trái, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.

Hồ Chí Minh, tháng 11 năm 2021 Tác giả Lê Hồng Thủy. LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận văn này, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, hỗ trợ và giúp đỡ quý báu của các Thầy Cô, các cơ quan, tổ chức và các cá nhân. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin đƣợc bày tỏ lời cảm ơn chân thành nhất. Trƣớc tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến TS.

Đƣờng Thị Hồng Diệp và PGS. Trần Diệp Tuấn, những ngƣời Thầy Cô đã hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận văn. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám Đốc, Thầy Cô và các anh chị trong Trung tâm y sinh học phân tử TP.HCM, Viện di truyền Y học đã giúp đỡ, góp ý và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn Ba Mẹ, bạn bè đã luôn bên cạnh động viên, hỗ trợ và giúp đỡ tôi, truyền động lực và nhiệt huyết để tôi hoàn thành luận văn này.

Hồ Chí Minh, tháng 06 năm 2021 Tác giả Lê Hồng Thủy. MỤC LỤC Contents LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC BẢNG.

vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIÉT TẮT. ix ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Tình hình bệnh ung thƣ đại trực tràng (UTĐTT). Trên thế giới. Tại Việt Nam. Triệu chứng lâm sàng của UTĐTT.

Các yếu tố nguy cơ gây UTĐTT. Chẩn đoán UTĐTT. Cận lâm sàng. Mô bệnh học.

Phân loại giai đoạn UTĐTT. Phƣơng pháp điều trị UTĐTT. Các phƣơng pháp tầm soát UTĐTT. Sinh thiết – đánh giá mô học.

Phân tích các kháng nguyên trong phân. Xét nghiệm các chỉ dấu ung thƣ. Sinh thiết lỏng - Phát hiện UTĐTT giai đoạn sớm dựa trên ctDNA16 CHƢƠNG 2. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Kỹ thuật chọn mẫu. Định nghĩa biến số.

Phƣơng pháp tiến hành và thu thập số liệu. Xử lý số liệu. Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu. Phân bố đối tƣợng theo tuổi của các nhóm nghiên cứu.

Phân bố đối tƣợng theo giới tính của các nhóm nghiên cứu. Các đặc điểm bệnh học của nhóm bệnh UTĐTT. So sánh nồng độ cfDNA ở các nhóm nghiên cứu. Mối tƣơng quan giữa nồng độ cfDNA với các đặc điểm bệnh học của UTĐTT.

Tƣơng quan giữa nồng độ cfDNA với các giai đoạn của khối u. Tƣơng quan giữa nồng độ cfDNA với kích thƣớc của khối u. Tƣơng quan giữa nồng độ cfDNA với vị trí của khối u. Tƣơng quan giữa nồng độ cfDNA với mức độ xâm lấn của khối u 50.

Tƣơng quan giữa nồng độ cfDNA với mức độ di căn hạch của khối u. Các đột biến ghi nhận trong mẫu sinh thiết lỏng. Xác định sự tƣơng đồng kết quả giải trinh tự giữa mẫu huyết tƣơng và mẫu mô u tƣơng ứng. Mối tƣơng quan giữa tỷ lệ hàm lƣợng ctDNA với các đặc điểm bệnh học của UTĐTT.

Tƣơng quan giữa tỷ lệ hàm lƣợng ctDNA và các giai đoạn bệnh. Tƣơng quan giữa tỷ lệ hàm lƣợng ctDNA và vị trí khối u. Tƣơng quan giữa tỷ lệ hàm lƣợng ctDNA và kích thƣớc khối u. Tƣơng quan giữa tỷ lệ hàm lƣợng ctDNA và mức độ xâm lấn của khối u.

Tƣơng quan giữa tỷ lệ hàm lƣợng ctDNA và mức độ di căn hạch của khối u (n = 50). Phổ đột biến gen trên mẫu huyết tƣơng và mô u. Mối tƣơng quan giữa phổ đột biến gen với các đặc điểm bệnh học của UTĐTT. Tƣơng quan giữa phổ đột biến gen với giai đoạn khối u.

Phổ đột biến gen theo vị trí khối u trong mẫu huyết tƣơng. Tƣơng quan giữa phổ đột biến gen theo kích thƣớc khối u. Tƣơng quan giữa phổ đột biến gen với mức độ xâm lấn của khối u 60 3. Tƣơng quan giữa phổ đột biến gen với mức độ di căn hạch.

61 CHƢƠNG IV. Đặc điểm chung của đối tƣợng tham gia nghiên cứu. Các đặc điểm bệnh học của nhóm bệnh UTĐTT. So sánh nồng độ cfDNA giữa hai nhóm nghiên cứu.

So sánh nồng độ cfDNA giữa hai nhóm nghiên cứu. Đặc điểm nồng độ cfDNA ở các nhóm nghiên cứu theo giới. Đặc điểm nồng độ cfDNA ở các nhóm nghiên cứu theo tuổi. Mối tƣơng quan giữa nồng độ cfDNA với các đặc điểm của UTĐTT.

Tƣơng quan giữa nồng độ cfDNA với giai đoạn khối u. Tƣơng quan giữa nồng độ cfDNA với kích thƣớc của khối u. Tƣơng quan giữa nồng độ cfDNA với vị trí của khối u. Tƣơng quan giữa nồng độ cfDNA với mức độ xâm lấn của khối u 69 4.

Sự tƣơng đồng đột biến giữa mẫu huyết tƣơng và mẫu mô u. Mối tƣơng quan giữa tỷ lệ hàm lƣợng ctDNA và các đặc điểm bệnh học của UTĐTT. Tƣơng quan giữa tỷ lệ hàm lƣợng ctDNA với giai đoạn bệnh. Tƣơng quan giữa tỷ lệ hàm lƣợng ctDNA và vị trí khối u.

Tƣơng quan giữa tỷ lệ hàm lƣợng ctDNA và kích thƣớc khối u. Tƣơng quan giữa tỷ lệ hàm lƣợng ctDNA và mức độ xâm lấn của khối u. Tƣơng quan giữa tỷ lệ hàm lƣợng ctDNA và mức độ di căn hạch. Phổ đột biến gen trong nghiên cứu.

Mối tƣơng quan giữa phổ dột biến gen với các đặc điểm bệnh học UTĐTT .86 ĐIỂM HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU .87 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHIẾU THU THẬP THÔNG TIN BỆNH NHÂN .i DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Xếp giai đoạn theo TNM. Tuổi trung bình của nhóm bệnh và nhóm chứng. Phân bố theo nhóm tuổi của nhóm bệnh và nhóm chứng.Phân bố giới tính của hai nhóm nghiên cứu.

Tỷ lệ phân bố giai đoạn của nhóm bệnh (n=50). Tỷ lệ kích thƣớc khối u trong nhóm bệnh (n=50). Tỷ lệ phân bố vị trí khối u trong nhóm bệnh (n=50). Tỷ lệ di căn hạch trong nhóm bệnh (n=50).

Tỷ lệ phân bố mức độ xâm lấn trong nhóm bệnh (n=50). Đặc điểm nồng độ cfDNA ở nhóm bệnh và nhóm chứng. Đặc điểm nồng độ cfDNA ở các nhóm nghiên cứu theo giới. Tƣơng quan giữa nồng độ cfDNA với các giai đoạn của khối u (n=50).

Tƣơng quan giữa nồng độ cfDNA với kích thƣớc của khối u (n=50). Tƣơng quan giữa nồng độ cfDNA với vị trí của khối u (n=50). Tƣơng quan giữa nồng độ cfDNA với mức độ xâm lấn của khối u (n=50). Tƣơng quan giữa nồng độ cfDNA với mức độ di căn hạch của khối u (n=50).

DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Đặc điểm nồng độ cfDNA ở các nhóm nghiên cứu theo nhóm tuổi (n=50). Tỷ lệ đột biến ung thƣ (ctDNA) ở mẫu mô u và mẫu huyết tƣơng. Tƣơng quan giữa tỷ lệ hàm lƣợng ctDNA và các giai đoạn bệnh (n =50).

Tƣơng quan giữa tỷ lệ hàm lƣợng ctDNA và vị trí khối u (n = 50). Tƣơng quan giữa tỷ lệ hàm lƣợng ctDNA và kích thƣớc khối u 55 Biểu đồ 3. Tƣơng quan giữa tỷ lệ hàm lƣợng ctDNA và mức độ xâm lấn của khối u (n = 50). Tƣơng quan giữa tỷ lệ hàm lƣợng ctDNA và mức độ di căn hạch (n = 50).

Phổ đột biến gen trong mẫu huyết tƣơng và mô u (n = 50). Phổ đột biến của các gen khảo sát theo giai đoạn (n = 50). Phổ đột biến của các gen theo vị trí khối u (n = 50). Phổ đột biến của các gen theo kích thƣớc khối u (n = 50).

Phổ đột biến của các gen theo mức độ xâm lấn (n = 50). Phổ đột biến của các gen theo mức độ di căn hạch (n = 50). DANH MỤC CÁC CHỮ VIÉT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AJCC American Joint Committee on Cancer Hiệp hội ung thƣ Mỹ CA 19-9 Carbohydrate Antigen 19-9 CEA Carcinoembryonic Antigen cfDNA Cell-free DNA DNA ngoại bào cfRNA Cell-free RNA RNA ngoại bào CH Clonal hematopoiesis Tạo máu vô tính COSMIC Catalogue Of Somatic Mutations In Danh mục các đột biến trong Cancer ung thƣ CT Computed Tomography Chụp cắt lớp vi tính CTCs Circulating Tumor Cells Tế bào tuần hoàn khối u ctDNA Circulating Tumor DNA DNA ngoại bào khối u FAP Familial Adenomatous Polyposis Bệnh đa polyp gia đình FDA Food and Drug Administration Cục quản lý dƣợc và thực phẩm Hoa Kỳ FIT Fecal Immunochemical Test Xét nghiệm hóa miễn dịch trong phân FOBT Fecal Immunochemical Test Xét nghiệm tìm máu trong phân GDP Guanosine Diphosphate GTP Guanosine Triphosphate HNPCC Hereditary nonpolyposis colorectal Hội chứng ung thƣ đại trực cancer tràng không đa polyp gia đình JPS Juvenile Polyposis Syndrome Hội chứng đa polyp vị thành niên. KTPV Khoảng tứ phân vị MAF Mutation Allelle Fraction Tần suất đột biến MMR Mismatch Repair Sửa chữa lỗi bắt cặp MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hƣởng từ NGS Next-Generation Sequencing Giải trình tự thế hệ mới PET Positron Emision Tomography Chụp cắt lớp phát xạ positron TME Total Mesorectal Excision Cắt bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng TPA Tissue Polypeptide Antigen Kháng nguyên polypeptide mô UTĐTT Colorectal cancer Ung thƣ đại trực tràng.

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thƣ đại trực tràng (UTĐTT) là loại ung thƣ phổ biến ở Việt Nam và trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Hồng Thủy (2021). Tỷ lệ ctDNA liên quan đến đặc điểm bệnh học ung thư đại trực tràng [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/mo-tuong-quan-giua-ty-le-ctdna-va-dac-diem-benh-hoc-ung-thu-dai-truc-trang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tỷ lệ ctDNA liên quan đến đặc điểm bệnh học ung thư đại trực tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu mối liên quan giữa tỷ lệ ctDNA và đặc điểm bệnh học ung thư đại trực tràng để nâng cao chẩn đoán sớm.

Luận án "Tỷ lệ ctDNA liên quan đến đặc điểm bệnh học ung thư đại trực tràng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Tỷ lệ ctDNA liên quan đến đặc điểm bệnh học ung thư đại trực tràng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tỷ lệ ctDNA liên quan đến đặc điểm bệnh học ung thư đại trực tràng" thuộc chuyên ngành Khoa học Y sinh – Hóa sinh. Danh mục: Y Học.

Luận án "Tỷ lệ ctDNA liên quan đến đặc điểm bệnh học ung thư đại trực tràng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tỷ lệ ctDNA liên quan đến đặc điểm bệnh học ung thư đại trực tràng" có 112 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tỷ lệ ctDNA liên quan đến đặc điểm bệnh học ung thư đại trực tràng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter