Nghiên cứu methyl hóa promoter gen GSTP1 trong ung thư tuyến tiền liệt tại Đại học Khoa học Tự nhiên HN

Methyl hóa promoter gen GSTP1 liên quan đến ung thư tuyến tiền liệt, ảnh hưởng đến sinh học khối u và tiềm năng ứng dụng trong chẩn đoán.

Chuyên ngành
Di truyền học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

127

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đột biến methyl hóa promoter gen GSTP1 ung thư tiền liệt
Số trang:
127 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Di truyền học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đột biến methyl hóa promoter gen GSTP1 ung thư tiền liệt

Ung thư tuyến tiền liệt là bệnh lý ác tính phổ biến ở nam giới. Biến đổi biểu sinh đóng vai trò then chốt trong sự khởi phát bệnh. Hiện tượng tăng methyl hóa promoter GSTP1 là sự kiện phân tử xuất hiện sớm nhất. Quá trình này làm biến đổi cấu trúc chromatin. Tế bào mất khả năng kiểm soát stress oxy hóa. Sự kiện này được xem như một dấu ấn sinh học biểu sinh (epigenetic biomarker) lý tưởng. Dấu ấn này giúp phát hiện sớm khối u ngay từ giai đoạn vi thể. Khả năng phát hiện sớm mang lại cơ hội điều trị khỏi bệnh cao cho bệnh nhân.

1.1. Tổng quan về biến đổi biểu sinh trong ung thư

Biểu sinh học nghiên cứu các thay đổi di truyền chức năng gen mà không làm đổi trình tự DNA. Methyl hóa DNA là cơ chế biểu sinh quan trọng hàng đầu. Nhóm methyl gắn vào carbon số 5 của base cytosine. Phản ứng xảy ra chủ yếu tại vị trí dinucleotide CpG. Sự methyl hóa quá mức tại promoter làm cuộn xoắn chất nhiễm sắc. Hệ enzyme phiên mã bị ngăn cản tiếp cận vùng gen đích. Hậu quả là quá trình biểu hiện protein bị chặn đứng hoàn toàn. Hiện tượng này diễn ra phổ biến trong đa số các dòng ung thư biểu mô tuyến tiền liệt. Biến đổi biểu sinh có tính chất thuận nghịch và rất nhạy cảm với các can thiệp dược lý.

1.2. Vai trò sinh học và chức năng giải độc của gen GSTP1

Gen GSTP1 mã hóa enzyme Glutathione S-transferase P1. Enzyme này xúc tác phản ứng khử độc các chất gây ung thư và gốc tự do. Mô tuyến tiền liệt bình thường biểu hiện lượng lớn GSTP1 nhằm bảo vệ bộ gen. Khi promoter bị methyl hóa, lượng enzyme GSTP1 sụt giảm nghiêm trọng. Tế bào tuyến tiền liệt tích tụ các tổn thương DNA do oxy hóa. Tình trạng đứt gãy sợi DNA và đột biến soma tăng vọt theo thời gian. Đây là bước đệm biến đổi biểu mô bình thường thành tế bào tiền ung thư. Bảo toàn chức năng GSTP1 đồng nghĩa với việc duy trì tính toàn vẹn của hệ gen biểu mô.

II. Cơ chế methyl hóa promoter gen GSTP1 ung thư tiền liệt

Cơ chế methyl hóa promoter là một chuỗi biến đổi sinh hóa có trật tự. Quá trình này bắt đầu từ các thay đổi cục bộ tại vùng điều hòa của gen. Các enzyme DNA methyltransferase (DNMT) xúc tác quá trình gắn nhóm methyl vào promoter. Tình trạng này kéo theo sự bất hoạt gen ức chế khối u và đẩy nhanh quá trình sinh ung. Sự biến đổi xuất hiện đồng loạt trên nhiều tế bào mô tuyến. Các nghiên cứu phân tử xác nhận đây là chỉ dấu sớm nhất của tổn thương tiền ung thư. Hiện tượng methyl hóa phản ánh chính xác mức độ biến đổi ác tính của tế bào tuyến tiền liệt.

2.1. Quá trình tăng methyl hóa tại các đảo CpG gen GSTP1

Vùng promoter của gen GSTP1 chứa mật độ dày đặc các đảo CpG gen GSTP1. Bình thường, các dinucleotide CpG này luôn ở trạng thái không methyl hóa. Trạng thái này giữ cho promoter mở để các yếu tố phiên mã liên kết tự do. Khi xuất hiện tín hiệu tiền ung thư, enzyme DNMT1 và DNMT3b bắt đầu gắn nhóm methyl. Sự tăng methyl hóa lan rộng khắp vùng đảo CpG của promoter. Cấu trúc chromatin biến đổi từ trạng thái giãn sang trạng thái nén chặt. Phức hợp phiên mã không thể nhận diện được vùng khởi động. Sự im lặng phiên mã của gen GSTP1 bắt đầu được thiết lập bền vững.

2.2. Sự bất hoạt gen và hình thành tổn thương HGPIN

Hiện tượng tăng methyl hóa dẫn trực tiếp đến sự bất hoạt gen ức chế khối u trong biểu mô tuyến. Khi gen GSTP1 ngừng hoạt động, tế bào mất đi lá chắn phòng thủ chống lại stress oxy hóa. Các gốc tự do hủy hoại cấu trúc màng và nhân tế bào. Quá trình này thúc đẩy hình thành tổn thương tăng sinh nội biểu mô tuyến tiền liệt (HGPIN). HGPIN được công nhận là tổn thương tiền ung thư trực tiếp của ung thư biểu mô tuyến tiền liệt. Tỷ lệ methyl hóa promoter GSTP1 trong các ổ HGPIN đạt mức rất cao, lên đến 70-80%. Điều này chứng minh vai trò mở đường của sự kiện methyl hóa trong tiến trình bệnh.

III. Kỹ thuật methyl hóa promoter gen GSTP1 ung thư tiền liệt

Phát hiện chính xác methyl hóa DNA đòi hỏi các công nghệ phân tử có độ nhạy cao. Quy trình chuẩn bắt đầu từ bước tách chiết DNA từ mẫu mô hoặc dịch sinh học. DNA sau đó được biến đổi hóa học bằng sodium bisulfite. Phương pháp này chuyển hóa cytosine không methyl hóa thành uracil, trong khi cytosine methyl hóa giữ nguyên. Sản phẩm DNA sau chuyển đổi đóng vai trò là khuôn cho các phản ứng khuếch đại tiếp theo. Quy trình này cho phép phân biệt chính xác trạng thái methyl hóa ở cấp độ từng nucleotide.

3.1. Ứng dụng kỹ thuật methylation specific PCR MSP

Kỹ thuật methylation-specific PCR (MSP) là phương pháp phổ biến nhất để khảo sát trạng thái methyl hóa promoter. MSP sử dụng hai cặp mồi chuyên biệt: mồi M cho alen bị methyl hóa và mồi U cho alen không bị methyl hóa. Mồi M chỉ bắt cặp và nhân bản khi chuỗi khuôn chứa cytosine đã được methyl hóa bảo vệ. Phản ứng có độ nhạy rất cao, có thể phát hiện 1 bản sao bị methyl hóa giữa hàng ngàn bản sao bình thường. Phương pháp này thực hiện nhanh, chi phí hợp lý và phù hợp với mẫu mô đúc khối paraffin (FFPE). Kết quả điện di MSP cho thấy vạch đặc hiệu rõ ràng giúp định tính tình trạng bệnh.

3.2. Kiểm chứng độ chính xác qua giải trình tự bisulfite

Để khẳng định độ đặc hiệu của phản ứng MSP, phương pháp giải trình tự bisulfite (Bisulfite sequencing) được áp dụng như tiêu chuẩn vàng. Kỹ thuật này đọc chính xác từng vị trí CpG trên toàn bộ vùng promoter của gen GSTP1. Sau xử lý bisulfite, các cytosine không methyl hóa chuyển thành uracil và hiển thị là thymine sau khi đọc trình tự. Ngược lại, các 5-methylcytosine được bảo tồn nguyên vẹn và hiển thị là cytosine. Việc phân tích bản đồ methyl hóa chi tiết giúp xác định các vị trí CpG quan trọng nhất. Dữ liệu giải trình tự cung cấp bằng chứng vững chắc khẳng định kết quả của phản ứng khuếch đại gen.

IV. Giá trị methyl hóa promoter gen GSTP1 ung thư tiền liệt

Xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) huyết thanh thường có độ đặc hiệu thấp. Nồng độ PSA tăng cao trong cả ung thư lẫn viêm tuyến tiền liệt hoặc u xơ phì đại. Tình trạng này dẫn đến nhiều ca sinh thiết không cần thiết cho người bệnh. Tăng methyl hóa vùng promoter GSTP1 nổi lên như một chỉ số phân tử có độ đặc hiệu vượt trội. Sự khác biệt rõ rệt về tần suất methyl hóa giữa mô lành và mô bệnh giúp nâng cao hiệu quả chẩn đoán. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định can thiệp chính xác.

4.1. Tần suất methyl hóa trong ung thư so với mô lành

Nghiên cứu lâm sàng chỉ ra tần suất methyl hóa promoter gen GSTP1 đạt từ 85% đến trên 90% ở bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt. Ngược lại, mô tuyến tiền liệt bình thường hầu như không ghi nhận hiện tượng này với tỷ lệ 0%. Tỷ lệ dương tính giả cực thấp biến GSTP1 thành một dấu ấn sinh học có độ đặc hiệu cao hàng đầu hiện nay. Sự hiện diện của phân tử GSTP1 bị methyl hóa là bằng chứng đanh thép chỉ điểm sự tồn tại của tế bào ung thư. Dữ liệu này giúp loại bỏ sự nghi ngờ trong các mẫu mô có hình thái tế bào học không điển hình.

4.2. Chẩn đoán phân biệt ung thư và phì đại lành tính BPH

Việc chẩn đoán phân biệt ung thư và phì đại lành tính (BPH) là thách thức lớn trên lâm sàng do nồng độ PSA thường chồng lấp. Bệnh nhân BPH thường trải qua nhiều lần sinh thiết lặp lại gây đau đớn và tốn kém. Tần suất methyl hóa promoter gen GSTP1 ở mô phì đại lành tính BPH chỉ dao động từ 0% đến dưới 5%. Sự chênh lệch tỷ lệ áp đảo này tạo nên giá trị phân biệt tuyệt đối giữa u ác tính và tổn thương tăng sinh lành tính. Xét nghiệm methyl hóa GSTP1 giúp giảm thiểu tới 40% các ca sinh thiết kim không cần thiết ở nhóm bệnh nhân có nồng độ PSA trong vùng xám.

V. Ứng dụng methyl hóa promoter gen GSTP1 ung thư tiền liệt

Các thành tựu nghiên cứu về methyl hóa gen GSTP1 đang nhanh chóng được thương mại hóa và ứng dụng trong y học chính xác. Sự kết hợp giữa các dấu ấn biểu sinh tạo thành các panel xét nghiệm có độ nhạy lâm sàng vượt trội. Không chỉ dừng lại ở mẫu mô sinh thiết, hướng tiếp cận không xâm lấn qua dịch sinh học đang mở ra kỷ nguyên mới. Khả năng theo dõi liên tục tình trạng tái phát sau phẫu thuật giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân. Ứng dụng này mang lại giá trị to lớn cho nền y học hiện đại.

5.1. Ứng dụng lâm sàng trong xét nghiệm ConfirmMDx

Một trong những ứng dụng thương mại thành công nhất là xét nghiệm ConfirmMDx. Xét nghiệm này phân tích tình trạng tăng methyl hóa của bộ ba gen bao gồm GSTP1, APC và RASSF1 trên mẫu mô sinh thiết âm tính giả. Nhờ hiệu ứng hào quang (halo effect), vùng mô lân cận khối u cũng mang dấu vết methyl hóa dù hình thái tế bào vẫn có vẻ bình thường. Bằng cách phát hiện sớm các biến đổi biểu sinh này, ConfirmMDx giúp cảnh báo nguy cơ bỏ sót khối u trong lần sinh thiết đầu tiên. Xét nghiệm đạt giá trị dự đoán âm tính lên đến 96%, giúp bệnh nhân tránh các đợt sinh thiết lại không cần thiết.

5.2. Tiềm năng sinh thiết lỏng cfDNA tuyến tiền liệt

Xu hướng chẩn đoán hiện đại hướng mạnh tới phương pháp sinh thiết lỏng cfDNA tuyến tiền liệt từ mẫu huyết tương hoặc nước tiểu. Các tế bào ung thư giải phóng các đoạn DNA tự do (cfDNA) mang promoter GSTP1 bị methyl hóa vào tuần hoàn máu. Phân tích cfDNA cho phép chẩn đoán không xâm lấn, loại bỏ hoàn toàn các biến chứng nhiễm trùng do sinh thiết kim. Kỹ thuật này còn cho phép theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện sớm tình trạng kháng thuốc và cảnh báo tái phát trước khi có biểu hiện lâm sàng. Sinh thiết lỏng kết hợp dấu ấn GSTP1 hứa hẹn thay đổi toàn diện quy trình tầm soát ung thư trong tương lai gần.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Thực trạng ung thư
1.2. Cơ sở tế bào học ung thư
1.3. Di truyền học ung thư
1.4. Di truyền ngoại gen và ung thư
1.4.1. Di truyền ngoại gen
1.4.2. Biến đổi histone trong ung thư
1.4.3. Methyl hóa DNA bất thường trong ung thư
1.5. Ung thư tuyến tiền liệt
1.5.1. Phân độ trong ung thư tuyến tiền liệt
1.5.2. Methyl hóa DNA trong ung thư tuyến tiền liệt
1.6. Cấu trúc và chức năng gen GSTP1
1.7. Phương pháp phân tích methyl hóa DNA
1.7.1. Phương pháp COBRA (Combined Bisulfite Restriction Analysis)
1.7.2. Phương pháp PCR đặc hiệu methyl MS-PCR (Methylation specific Polymerase chain reaction)
1.7.3. Phương pháp định lượng qMS-PCR
1.8. Dấu chuẩn sinh học hỗ trợ chẩn đoán, tiên lượng bệnh ung thư
1.8.1. Dấu chuẩn sinh học sử dụng cho ung thư
1.8.2. Dấu chuẩn sinh học sử dụng cho ung thư tuyến tiền liệt
1.8.3. Triển vọng của các bộ kit sử dụng dấu chuẩn methyl hóa DNA
1.9. Nghiên cứu methyl hóa DNA trong ung thư ở Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Mẫu nghiên cứu
2.2. Thiết bị chính
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Chuẩn bị mẫu để tách chiết DNA
2.3.2. Nuôi cấy dòng tế bào ung thư tuyến tiền liệt PC3
2.3.3. Tách chiết DNA tổng số
2.3.4. Xử lý DNA tổng số với bisulfite
2.3.5. Phương pháp PCR
2.3.6. Phương pháp lai điểm
2.3.7. Phương pháp điện di
2.3.8. Xác định nồng độ DNA bằng phương pháp đo quang phổ hấp thụ
2.3.9. Tinh sạch sản phẩm PCR
2.3.10. Thiết kế mồi đặc hiệu cho phản ứng MS-PCR
2.3.11. Xác định số bản copy
2.3.12. Xử lý kết quả bằng thống kê sinh học
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Thu thập và phân loại mẫu
3.2. Tách chiết DNA tổng số
3.2.1. Tách chiết DNA từ mẫu máu và dòng tế bào nuôi cấy PC3
3.2.2. Tách chiết DNA từ mẫu bệnh phẩm đúc paraffin
3.3. Xử lý DNA tổng số với bisulfite
3.3.1. Xây dựng phương pháp đánh giá chất lượng DNA sau xử lý bisulfite
3.3.2. Xử lý DNA tổng số của các mẫu bệnh phẩm với bisulfite
3.4. Tối ưu phản ứng MS-PCR để phát hiện methyl hóa promoter gen GSTP1
3.5. Kiểm tra sản phẩm MS-PCR đặc hiệu cho GSTP1 bị methyl hóa
3.5.1. Kiểm tra sản phẩm đặc hiệu bằng phản ứng cắt với enzym giới hạn
3.5.2. Kiểm tra sản phẩm MS-PCR đặc hiệu bằng giải trình tự
3.6. Xác định methyl hóa promoter gen GSTP1 ở các mẫu bệnh phẩm ung thư tuyến tiền liệt và quá sản lành tính
3.7. Xác định ngưỡng phát hiện methyl hóa promoter gen GSTP1 của phản ứng MS-PCR
3.8. Phân tích tình trạng methyl hóa của promoter gen GSTP1 và các đặc điểm lâm sàng
3.9. Xây dựng qui trình lai điểm (dot blot) để tăng độ nhạy và độ chính xác phát hiện sản phẩm GSTP1 bị methyl hóa từ phản ứng MS-PCR
3.9.1. Đánh dấu đầu dò với biotin
3.9.2. Tối ưu điều kiện lai điểm
3.9.3. Xác định tính đặc hiệu của kỹ thuật lai điểm phân biệt trình tự GSTP1 bị methyl hóa và không methyl hóa
3.9.4. Xác định ngưỡng phát hiện của kỹ thuật lai điểm
3.9.5. Xác định sản phẩm MS-PCR có GSTP1 bị methyl hóa từ các mẫu ung thư tuyến tiền liệt và mẫu quá sản lành tính
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu hiện tượng methyl hóa vùng promoter gen gstp1 trong quá sản lành tính và ung thư tuyến tiền liệt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (127 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN *************** Vƣơng Diệu Linh NGHIÊN CỨU HIỆN TƢỢNG METHYL HÓA VÙNG PROMOTER GEN GSTP1 TRONG QUÁ SẢN LÀNH TÍNH VÀ UNG THƢ TUYẾN TIỀN LIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội – 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN *************** Vƣơng Diệu Linh NGHIÊN CỨU HIỆN TƢỢNG METHYL HÓA VÙNG PROMOTER GEN GSTP1 TRONG QUÁ SẢN LÀNH TÍNH VÀ UNG THƢ TUYẾN TIỀN LIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Chuyên ngành: Di truyền học Mã số: 62420121 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Võ Thị Thƣơng Lan Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án là công trình nghiên cứu của tôi và một số kết quả cùng nghiên cứu, cộng tác với các cộng sự khác, là sản phẩm của đề tài KC.05/11-15; Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã đƣợc công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành cũng nhƣ các hội nghị trong nƣớc và quốc tế với sự đồng ý và cho phép của đồng tác giả; những kết quả còn lại trong luận án chƣa đƣợc tác giả nào công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà nội, ngày tháng 4 năm 2018 Nghiên cứu sinh Vƣơng Diệu Linh LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. TS Võ Thị Thương Lan, Khoa Sinh học, Đai học Khoa Học Tự Nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, người đã hướng dẫn, chỉ bảo tận tình trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án.

Cô không chỉ truyền thụ cho tôi nhiều kiến thức chuyên môn mà còn giúp tôi bồi đắp lòng say mê, sự nghiêm túc, tính cẩn thận trong nghiên cứu khoa học. Đó là nền tảng cho quá trình thực hiện luận án, là hành trang giúp tôi tự tin vững bước trên con đường khoa học sau này. Trong thời gian học tập và nghiên cứu tại Phòng thí nghiệm Sinh Y, tôi xin trân trọng cảm ơn ThS. Tạ Bích Thuận.

Cô đã luôn động viên, dành cho tôi nhiều lời khuyên quý báu trong những lúc tôi gặp khó khăn. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Phòng thí nghiệm Sinh Y, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trung tâm Giải phẫu bệnh và Sinh học phân tử, Bệnh viện K đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện tốt đề tài. Tôi xin trân trọng cảm ơn Bộ Khoa học và Công nghệ đã cấp kinh phí cho đề tài KC.05/11-15 hỗ trợ cho nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn sinh viên Phòng thí nghiệm Sinh Y, Phòng Sinh học Phân tử thuộc Trung tâm nghiên cứu Khoa học sự sống, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên và các đồng nghiệp Trung tâm Giải phẫu bệnh và Sinh học phân tử, Bệnh viện K đã luôn bên cạnh giúp đỡ và cổ vũ tôi trong suốt thời gian qua.

Với tất cả lòng biết ơn, tôi xin dành cho gia đình, người thân, bạn bè đã luôn tin tưởng, thông cảm, động viên, tạo điều kiện và chia sẻ khó khăn trong thời gian qua, giúp tôi hoàn thành tốt luận án này. Nghiên cứu sinh Vương Diệu Linh MỤC LỤC DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC CÁC HÌNH. 8 DANH MỤC CÁC BẢNG.

Thực trạng ung thƣ. Cơ sở tế bào học ung thƣ. Di truyền học ung thƣ. Di truyền ngoại gen và ung thƣ.

Di truyền ngoại gen. Biến đổi histone trong ung thƣ. Methyl hóa DNA bất thƣờng trong ung thƣ. Ung thƣ tuyến tiền liệt.

Phân độ trong ung thƣ tuyến tiền liệt. Methyl hóa DNA trong ung thƣ tuyến tiền liệt. Cấu trúc và chức năng gen GSTP1. Phƣơng pháp phân tích methyl hóa DNA.

Phƣơng pháp COBRA (Combined Bisulfite Restriction Analysis). Phƣơng pháp PCR đặc hiệu methyl MS-PCR (Methylation specific Polymerase chain reaction). Phƣơng pháp định lƣợng qMS-PCR. Dấu chuẩn sinh học hỗ trợ chẩn đoán, tiên lƣợng bệnh ung thƣ.

Dấu chuẩn sinh học sử dụng cho ung thƣ. Dấu chuẩn sinh học sử dụng cho ung thƣ tuyến tiền liệt. Triển vọng của các bộ kit sử dụng dấu chuẩn methyl hóa DNA. Nghiên cứu methyl hóa DNA trong ung thƣ ở Việt Nam.

VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mẫu nghiên cứu. Thiết bị chính. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Chuẩn bị mẫu để tách chiết DNA. Nuôi cấy dòng tế bào ung thƣ tuyến tiền liệt PC3. Tách chiết DNA tổng số. Xử lý DNA tổng số với bisulfite.

Phƣơng pháp PCR. Phƣơng pháp lai điểm. Phƣơng pháp điện di. Xác định nồng độ DNA bằng phƣơng pháp đo quang phổ hấp thụ.

Tinh sạch sản phẩm PCR. Thiết kế mồi đặc hiệu cho phản ứng MS-PCR. Xác định số bản copy. Xử lý kết quả bằng thống kê sinh học.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Thu thập và phân loại mẫu. Tách chiết DNA tổng số. Tách chiết DNA từ mẫu máu và dòng tế bào nuôi cấy PC3.

Tách chiết DNA từ mẫu bệnh phẩm đúc paraffin. Xử lý DNA tổng số với bisulfite. Xây dựng phƣơng pháp đánh giá chất lƣợng DNA sau xử lý bisulfite. Xử lý DNA tổng số của các mẫu bệnh phẩm với bisulfite.

Tối ƣu phản ứng MS-PCR để phát hiện methyl hóa promoter gen GSTP1. Kiểm tra sản phẩm MS-PCR đặc hiệu cho GSTP1 bị methyl hóa. Kiểm tra sản phẩm đặc hiệu bằng phản ứng cắt với enzym giới hạn. Kiểm tra sản phẩm MS-PCR đặc hiệu bằng giải trình tự.

Xác định methyl hóa promoter gen GSTP1 ở các mẫu bệnh phẩm ung thƣ tuyến tiền liệt và quá sản lành tính. Xác định ngƣỡng phát hiện methyl hóa promoter gen GSTP1 của phản ứng MS- PCR. Phân tích tình trạng methyl hóa của promoter gen GSTP1 và các đặc điểm lâm sàng. Xây dựng qui trình lai điểm (dot blot) để tăng độ nhạy và độ chính xác phát hiện sản phẩm GSTP1 bị methyl hóa từ phản ứng MS-PCR.1 Đánh dấu đầu dò với biotin.

Tối ƣu điều kiện lai điểm. Xác định tính đặc hiệu của kỹ thuật lai điểm phân biệt trình tự GSTP1 bị methyl hóa và không methyl hóa. Xác định ngƣỡng phát hiện của kỹ thuật lai điểm. Xác định sản phẩm MS-PCR có GSTP1 bị methyl hóa từ các mẫu ung thƣ tuyến tiền liệt và mẫu quá sản lành tính.

98 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 99 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 114 3 DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Tên viết tắt Tên đầy đủ A260 Độ hấp thụ ở bƣớc sóng 260 nm A280 Độ hấp thụ ở bƣớc sóng 280 nm ACS American Cancer Society (Hiệp hội ung thƣ Hoa Kỳ) AMACR Alpha-Methylacyl CoA Racemase AP-1 Activator Protein - 1 APC Adenomatous polyposis of the colon gene Apoptosis Chết theo chƣơng trình AUC Area under the ROC curve bp Base pair BHV-4 Bovine Herpesvirus - 4 BRCA1/2 Breast cancer susceptibility gene BSA Bovine serum albumin (Albumin huyết thanh bò) BstUI Enzym giới hạn BstUI C-onc Cellular oncogenes CDKN2A Cyclin-dependent kinase inhibitor 2A gene (p16(INK4a)) COBRA Combined Bisulfite Restriction Analysis CRBP1 Cellular retinol-binding protein-1 CRISP-3 Cysteine-rich secretory protein 3 cs. Cộng sự Da Dalton DNA Acid deoxyribonucleic DNMTs DNA methyltransferase dNTP Deoxynucleotide triphosphate DRE Digital Rectal Exam (Thăm khám qua trực tràng) dTTP Deoxythymidine triphosphate 4 dUTP Deoxyuridine triphosphate EcoRI Enzym giới hạn EcoRI EDTA Ethylene diamine tetraacetic acid ER Estrogen receptor (thụ thể estrogen) FFPE Formalin fixed paraffin embedded GIST Gastrointestinal Stromal Tumor (U mô đệm dạ dày - ruột) GSH Glutathione GSPT1 Glutathione S-transferase Pi 1 gene GSTs Glutathione S-transferase GTP Guanosine Triphosphate H&E Haematoxylin & Eosin HATs Histone acetyltransferase HDACs Histone deacetylase HDMs Histone demethylase HIC1 Hypermethylated in cancer 1 gene HMTs Histone methyltransferase hTERT Humans Telomerase Reverse Transcriptase Gene International Agency for Research on cancer (Tổ chức nghiên IARC cứu ung thƣ thế giới) JMJD3 Jumonji domain-containing protein 3 gene JNK c-Jun N-terminal kinase kb Kilobase = 1000 bp v-kit Hardy-Zuckerman 4 filine sarcoma viral oncogene KIT homolog LB Luria-Bertani (môi trƣờng nuôi cấy vi khuẩn) LSD1 Lysine specific demethylase 1A MDR Multidrug resistance gene MGMT O-6-methylguanine-DNA methyltransferase gene MLH1 MutL homolog 1 gene MS-DBA Methyl specific dot blot assay (Lai điểm đặc hiệu methyl) 5 MS-PCR Methylation Specific PCR (PCR đặc hiệu methyl) PBS Phosphate Buffer Saline PC3 Prostate cancer cell lines (Dòng tế bào nuôi cấy) PCA3 prostate cancer antigen 3 gene Platelet – Derived Growth Factor (yếu tố tăng trƣởng có nguồn PDGF gốc tiểu cầu) PDGFRA Platelet-derived growth factor alpha gene PR Progesterone Receptor (Thụ thể progesterone) PSA Prostate Specific Antigen (Kháng thể đặc hiệu tuyến tiền liệt) PSMA Prostate-specific membrane antigen RASSF1A Ras association domain family 1A gene Rb1 Retinoblastoma 1 gene ROC Receiver Operating Characteristic RTK Receptor Tyrosine Kinase SA-AP Streptavidin - Alkaline Phosphatase SAT2, D424, Trình tự DNA lặp lại NBL2 SDS Sodium Dodecyl Sulfate SEPT9 Septin 9 gene SHOX2 Short stature homeobox 2 gene SP1 Specificity Protein 1 SSC Saline Sodium Citrate SYBR Syber Green (thuốc nhuộm DNA) TAE Tris-acetate-EDTA TBE Tris-borate-EDTA TEMED N,N,N′,N′-Tetramethylethylenediamine TIMP3 Tissue Inhibitor of Metalloproteinases 3 gene UTX ubiquitously-transcribed TPR gene on the X chromosome UV Tia tử ngoại VHL Von Hippel-Lindau gene 6 V-onc Viral Oncogenes WHO World Heath Organization (Tổ chức Y tế thế giới) 7 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang Hình 1.1 Sáu đặc trƣng cơ bản của ung thƣ 18 Hình 1.2 Các dạng điển hình theo phân độ Gleason 27 Hình 1.3 Cấu trúc gen GSTP1 30 Hình 1.4 Nguyên tắc của phƣơng pháp COBRA 32 Hình 1.5 Phƣơng pháp MS-PCR khuếch đại DNA sau xử lý bisulfite 34 với các cặp mồi đặc hiệu cho DNA methyl hóa và DNA không methyl hóa Hình 1.6 Phƣơng pháp MethyLight sử dụng đầu dò Taqman và các 35 mồi đƣợc thiết kế đặc hiệu cho DNA bị methyl hóa hoặc DNA không methyl hóa hoặc DNA không chứa cytosine trong trình tự Hình 1.7 Kỹ thuật HeavyLight sử dụng các chuỗi oligonucleotide 36 blocker (đoạn màu đen) liên kết với DNA không bị methyl hóa, ngăn cản các mồi gắn vào khuôn, dẫn tới không khuếch đại DNA không methyl hóa.

Ngƣợc lại, chuỗi này không bám đƣợc vào DNA bị methyl hóa nên các mồi và đầu dò Taqman khuếch đại đƣợc DNA bị methyl hóa Hình 1.8 Dấu chuẩn sinh học cho phép xác định những thay đổi ở 37 cấp độ nhiễm sắc thể, thay đổi trình tự nucleotide, biến đổi di truyền ngoại gen, biểu hiện RNA và sản phẩm protein Hình 2.1 Đầu dò GSTP đƣợc thiết kế dựa trên trình tự GSTP1 bị 44 methyl hóa đã tách dòng trong plasmid tái tổ hợp pG-Me Hình 2.2 (A) Các bƣớc xử lý bisulfite. (B) Kết quả minh họa DNA 49 bị methyl hóa và DNA không bị methyl hóa sau khi xử lý với bisulfite: MeC – Cytosine bị methyl hóa đƣợc giữ nguyên là C; C không bị methyl hóa biến đổi thành U Hình 2.3 Sơ đồ thí nghiệm 60 Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vương Diệu Linh (2018). Methyl hóa promoter gen GSTP1 trong ung thư tuyến tiền liệt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/methyl-hoa-promoter-gen-gstp1-trong-ung-thu-tuyen-tien-liet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Methyl hóa promoter gen GSTP1 trong ung thư tuyến tiền liệt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Methyl hóa promoter gen GSTP1 liên quan đến ung thư tuyến tiền liệt, ảnh hưởng đến sinh học khối u và tiềm năng ứng dụng trong chẩn đoán.

Luận án "Methyl hóa promoter gen GSTP1 trong ung thư tuyến tiền liệt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Methyl hóa promoter gen GSTP1 trong ung thư tuyến tiền liệt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Methyl hóa promoter gen GSTP1 trong ung thư tuyến tiền liệt" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Methyl hóa promoter gen GSTP1 trong ung thư tuyến tiền liệt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Methyl hóa promoter gen GSTP1 trong ung thư tuyến tiền liệt" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Methyl hóa promoter gen GSTP1 trong ung thư tuyến tiền liệt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter