Luận án Tiến sĩ: Đặc điểm mô bệnh học và miễn dịch huỳnh quang suy thận tiến triển nhanh - Trần Hiếp Đắc Thăng

Luận án phân tích đặc điểm mô bệnh học và miễn dịch huỳnh quang ở thận suy thận tiến triển nhanh.

Chuyên ngành

Giải phẫu bệnh pháp y

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan suy thận tiến triển nhanh RPGN khái niệm tầm quan trọng

Suy thận tiến triển nhanh (RPGN) là một hội chứng lâm sàng nguy hiểm. Bệnh đặc trưng bởi sự suy giảm cấp tính và nhanh chóng chức năng thận. Diễn tiến bệnh thường xảy ra trong vài tuần đến vài tháng. RPGN gây ra những tổn thương cầu thận nghiêm trọng, lan rộng. Sự phá hủy cấu trúc thận diễn ra nhanh chóng. Hậu quả là mức creatinine huyết thanh tăng cao và chức năng lọc của thận suy giảm đáng kể. RPGN đại diện cho một cấp cứu nội khoa cần can thiệp khẩn cấp. Điều trị kịp thời là chìa khóa để bảo vệ chức năng thận. Nếu không được chẩn đoán và điều trị tích cực, bệnh nhân có nguy cơ cao phải đối mặt với suy thận giai đoạn cuối, yêu cầu lọc máu vĩnh viễn hoặc tử vong. Cần nhận diện sớm các dấu hiệu và triệu chứng của RPGN. Chẩn đoán chính xác giúp đưa ra chiến lược điều trị tối ưu. Điều này nhằm cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1.1. Định nghĩa và diễn tiến của RPGN

Suy thận tiến triển nhanh (RPGN) mô tả hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi sự suy giảm nhanh chóng chức năng thận. Tình trạng này thường xảy ra trong vài tuần đến vài tháng. Chức năng lọc của thận suy giảm nghiêm trọng. Hậu quả là mức creatinine huyết thanh tăng cao. RPGN đại diện cho một cấp cứu nội khoa khẩn cấp. Điều trị kịp thời là rất quan trọng để cứu vãn chức năng thận còn lại. Bệnh nhân có nguy cơ cao phải lọc máu vĩnh viễn hoặc tử vong nếu không được can thiệp. Cần chẩn đoán sớm và can thiệp tích cực. Nhận biết các dấu hiệu sớm giúp cải thiện tiên lượng đáng kể cho bệnh nhân. Điều này bao gồm theo dõi sát sao chức năng thận ở các nhóm nguy cơ.

1.2. Mức độ nguy hiểm của RPGN

Mức độ nguy hiểm của RPGN rất cao, đòi hỏi sự chú ý y tế đặc biệt. Bệnh gây tổn thương cầu thận cấp tính, lan rộng ảnh hưởng đến nhiều cầu thận cùng lúc. Sự phá hủy cấu trúc thận diễn ra nhanh chóng, làm mất khả năng lọc máu hiệu quả của thận. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tổn thương cầu thận trở nên không hồi phục. Nhiều trường hợp dẫn đến suy thận giai đoạn cuối, yêu cầu ghép thận hoặc lọc máu suốt đời. Tiên lượng bệnh phụ thuộc mạnh mẽ vào nguyên nhân gây bệnh và thời điểm chẩn đoán. Khả năng phục hồi chức năng thận giảm đáng kể nếu chẩn đoán muộn. Hiểu rõ đặc điểm bệnh giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác, cải thiện kết quả cho bệnh nhân.

II.Đặc điểm mô bệnh học suy thận tiến triển nhanh tổn thương cầu thận

Đặc điểm mô bệnh học của suy thận tiến triển nhanh (RPGN) là yếu tố then chốt trong chẩn đoán. Sinh thiết thận cung cấp cái nhìn trực tiếp về tổn thương cầu thận. Dấu hiệu đặc trưng nhất là hoại tử cầu thận và sự hiện diện của liềm. Hoại tử cầu thận là dấu hiệu của sự phá hủy thành mao mạch cầu thận. Nó có thể khu trú hoặc lan rộng. Kèm theo là thâm nhiễm tế bào viêm mạnh mẽ trong búi mạch và khoang Bowman. Các tế bào viêm như bạch cầu trung tính và đại thực bào góp phần vào quá trình phá hủy mô. Tạo hình liềm cầu thận (Crescentic glomerulonephritis) là tổn thương nổi bật nhất. Liềm là sự tăng sinh tế bào trong khoang Bowman, chèn ép búi mao mạch. Liềm có thể là tế bào, sợi tế bào hoặc sợi. Loại liềm phản ánh giai đoạn và khả năng hồi phục của bệnh. Ngoài ra, mô kẽ ống thận cũng thường bị ảnh hưởng. Các tổn thương như viêm mô kẽ cấp tính và hoại tử ống thận góp phần vào suy giảm chức năng thận tổng thể. Việc đánh giá toàn diện các đặc điểm mô bệnh học này giúp xác định nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của RPGN.

2.1. Hoại tử cầu thận và thâm nhiễm tế bào viêm

Sinh thiết thận là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán RPGN, cung cấp cái nhìn chi tiết về tổn thương. Mô bệnh học đặc trưng bởi tổn thương cầu thận cấp tính và nghiêm trọng. Hoại tử cầu thận là dấu hiệu quan trọng, chỉ ra sự phá hủy mạnh mẽ. Hoại tử này có thể khu trú ở một phần cầu thận hoặc lan rộng. Nó liên quan trực tiếp đến sự phá hủy thành mao mạch cầu thận, nơi diễn ra quá trình lọc. Kèm theo là thâm nhiễm tế bào viêm mạnh mẽ trong búi mạch và khoang Bowman. Các tế bào viêm như bạch cầu trung tính, đại thực bào, và lympho bào di chuyển vào cầu thận. Chúng góp phần vào quá trình viêm và phá hủy mô. Sự hiện diện của các tế bào viêm này chỉ ra một phản ứng miễn dịch cấp tính đang diễn ra.

2.2. Tạo hình liềm cầu thận Crescentic glomerulonephritis

Tạo hình liềm cầu thận là đặc điểm mô bệnh học nổi bật nhất của RPGN, cũng là tên gọi khác của tình trạng này (Crescentic glomerulonephritis). Liềm là sự tăng sinh tế bào mạnh mẽ và bất thường. Các tế bào này bao gồm tế bào biểu mô thành của khoang Bowman và đại thực bào xâm nhập. Chúng tích tụ nhanh chóng trong khoang Bowman, tạo thành cấu trúc hình lưỡi liềm. Sự hình thành liềm chèn ép búi mao mạch cầu thận, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng lọc máu. Liềm có thể được phân loại thành tế bào (cellular), sợi tế bào (fibrocellular) hoặc sợi (fibrous). Liềm tế bào cho thấy giai đoạn cấp tính của bệnh, có khả năng hồi phục nếu điều trị kịp thời. Liềm sợi cho thấy tổn thương mạn tính, thường khó hồi phục hơn. Mức độ tạo liềm tương quan với mức độ nặng của bệnh và tiên lượng chức năng thận. Chẩn đoán tạo hình liềm cầu thận trên sinh thiết xác nhận RPGN.

2.3. Các tổn thương mô kẽ ống thận

Ngoài tổn thương chính tại cầu thận, mô kẽ ống thận cũng bị ảnh hưởng đáng kể trong RPGN. Thâm nhiễm tế bào viêm mô kẽ là một phát hiện phổ biến. Viêm mô kẽ cấp tính (Acute tubulointerstitial nephritis - ATIN) có thể xuất hiện, làm trầm trọng thêm tình trạng viêm. Các ống thận có thể bị hoại tử, teo hoặc giãn rộng. Tổn thương ống thận cấp tính (Acute tubular injury - ATI) thường là hậu quả của thiếu máu cục bộ do viêm mạch. Nó cũng có thể do yếu tố độc hại hoặc tình trạng viêm lan rộng từ cầu thận. Xơ hóa mô kẽ cũng là một dấu hiệu mạn tính, xuất hiện khi bệnh diễn tiến lâu. Các tổn thương này không chỉ là thứ phát mà còn góp phần vào suy giảm chức năng thận tổng thể. Việc đánh giá kỹ lưỡng các tổn thương mô kẽ ống thận giúp đánh giá toàn diện mức độ bệnh và tiên lượng.

III.Phát hiện miễn dịch huỳnh quang lắng đọng phức hợp miễn dịch

Kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang (MDHQ) là một công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán và phân loại suy thận tiến triển nhanh (RPGN). MDHQ cho phép phát hiện và định danh các lắng đọng miễn dịch trong mô thận. Các mẫu hình lắng đọng khác nhau tương ứng với các nguyên nhân khác nhau của RPGN. Ví dụ, trong bệnh kháng thể kháng màng đáy cầu thận (Anti-GBM), MDHQ cho thấy lắng đọng IgG dạng đường thẳng đồng nhất dọc theo màng đáy cầu thận. Đây là dấu hiệu đặc trưng của phản ứng miễn dịch trực tiếp chống lại cấu trúc thận. Ngược lại, trong các bệnh do phức hợp miễn dịch như bệnh thận IgA hoặc Lupus, lắng đọng có mẫu hình dạng hạt, phân bố tại vùng gian mạch hoặc thành mao mạch. Viêm cầu thận liềm nghèo miễn dịch là một thể đặc biệt. Thể này không có hoặc chỉ có rất ít lắng đọng miễn dịch trên MDHQ. Thay vào đó, nó thường liên quan đến kháng thể ANCA gây viêm mạch hệ thống. Việc phân tích chính xác các mẫu hình lắng đọng miễn dịch giúp xác định loại RPGN, từ đó định hướng phác đồ điều trị phù hợp và kịp thời, cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh.

3.1. Hình thái lắng đọng kháng thể kháng màng đáy cầu thận Anti GBM

Kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang (MDHQ) đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán phân biệt RPGN. MDHQ phát hiện các lắng đọng miễn dịch trong mô thận, định danh loại kháng thể hoặc phức hợp. Trong bệnh kháng thể kháng màng đáy cầu thận (Anti-GBM), MDHQ cho thấy lắng đọng IgG dạng đường thẳng. Lắng đọng này xảy ra liên tục, đồng nhất dọc theo toàn bộ màng đáy cầu thận. Đôi khi có lắng đọng C3 đi kèm, nhưng IgG là thành phần chính. Mẫu hình đường thẳng đặc trưng này là dấu hiệu khẳng định chẩn đoán Anti-GBM. Sự hiện diện của kháng thể Anti-GBM trực tiếp tấn công màng đáy cầu thận. Điều này gây tổn thương viêm cầu thận nghiêm trọng và tiến triển nhanh. Nhận diện kịp thời mẫu hình này là tối quan trọng cho điều trị cấp cứu.

3.2. Mẫu hình lắng đọng phức hợp miễn dịch bệnh thận IgA

RPGN cũng có thể do lắng đọng phức hợp miễn dịch trong cầu thận. Các phức hợp này gồm kháng thể và kháng nguyên, chúng lắng đọng và kích hoạt phản ứng viêm. Bệnh thận IgA là một ví dụ điển hình có thể tiến triển thành RPGN. MDHQ cho thấy lắng đọng IgA ưu thế tại vùng gian mạch của cầu thận. Có thể có lắng đọng C3, IgG hoặc IgM kèm theo, nhưng IgA là kháng thể chủ đạo. Mẫu hình lắng đọng thường dạng hạt, không đồng nhất và thường khu trú tại gian mạch. Viêm cầu thận do phức hợp miễn dịch lupus ban đỏ hệ thống cũng gây lắng đọng đa dạng. Các lắng đọng này có thể là IgG, IgA, IgM, C3, C1q với các mẫu hình khác nhau. Phát hiện chính xác loại và vị trí lắng đọng giúp phân loại nguyên nhân RPGN, từ đó định hướng điều trị.

3.3. Viêm cầu thận liềm nghèo miễn dịch

Một thể RPGN quan trọng khác là viêm cầu thận liềm nghèo miễn dịch. Đặc điểm nổi bật của thể này là không có hoặc rất ít lắng đọng miễn dịch trên MDHQ. Điều này khác biệt rõ rệt so với các thể Anti-GBM và phức hợp miễn dịch. Thay vào đó, bệnh thường liên quan chặt chẽ đến kháng thể kháng bào tương bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA). ANCA gây ra viêm mạch hệ thống, ảnh hưởng đến các mạch máu nhỏ trong nhiều cơ quan, bao gồm thận. ANCA có thể trực tiếp hoặc gián tiếp gây tổn thương thành mạch, dẫn đến viêm và hoại tử cầu thận. Mặc dù không có lắng đọng miễn dịch rõ ràng trên sinh thiết, tổn thương thận vẫn rất nặng nề và tiến triển nhanh. Chẩn đoán thể này yêu cầu xét nghiệm ANCA huyết thanh để xác định sự hiện diện của kháng thể.

IV.Phân loại nguyên nhân RPGN từ kháng thể đến viêm mạch hệ thống

Suy thận tiến triển nhanh (RPGN) không phải là một bệnh đơn lẻ mà là một hội chứng với nhiều nguyên nhân khác nhau. Việc phân loại nguyên nhân là vô cùng quan trọng để định hướng điều trị hiệu quả. Ba nhóm nguyên nhân chính bao gồm RPGN do kháng thể kháng màng đáy cầu thận (Anti-GBM), RPGN do phức hợp miễn dịch, và RPGN nghèo miễn dịch liên quan đến viêm mạch hệ thống. RPGN Anti-GBM đặc trưng bởi sự tấn công trực tiếp của kháng thể vào màng đáy cầu thận. RPGN phức hợp miễn dịch bao gồm các bệnh như Lupus ban đỏ hệ thống và Bệnh thận IgA. Trong đó, các phức hợp kháng nguyên-kháng thể lắng đọng và gây viêm. RPGN nghèo miễn dịch, thể phổ biến nhất, thường liên quan đến các bệnh viêm mạch hệ thống do kháng thể ANCA gây ra. Mỗi loại RPGN có cơ chế bệnh sinh, đặc điểm mô bệnh học, và chiến lược điều trị riêng biệt. Chẩn đoán phân loại chính xác giúp lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp, từ lọc huyết tương đến ức chế miễn dịch chuyên biệt, nhằm bảo tồn chức năng thận và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

4.1. RPGN do kháng thể kháng màng đáy cầu thận Anti GBM

RPGN thể kháng thể kháng màng đáy cầu thận (Anti-GBM) là một nguyên nhân nghiêm trọng và đe dọa tính mạng. Bệnh đặc trưng bởi sự hiện diện của kháng thể Anti-GBM trong huyết thanh và lắng đọng tại màng đáy cầu thận. Những kháng thể này tấn công trực tiếp màng đáy, gây ra phản ứng viêm mạnh mẽ. Điều này dẫn đến tổn thương viêm cầu thận nhanh chóng và hủy hoại chức năng thận. Triệu chứng lâm sàng có thể bao gồm hội chứng thận phổi, còn gọi là bệnh Goodpasture. Tổn thương phổi do kháng thể tương tự tấn công màng đáy phế nang. Điều trị khẩn cấp yêu cầu lọc huyết tương để loại bỏ kháng thể. Kết hợp với thuốc ức chế miễn dịch mạnh để ngăn chặn sản xuất kháng thể mới. Chẩn đoán sớm quyết định hiệu quả điều trị và khả năng bảo tồn chức năng thận.

4.2. RPGN phức hợp miễn dịch Lupus và IgA

RPGN phức hợp miễn dịch là một nhóm lớn các bệnh gây ra bởi sự lắng đọng của phức hợp kháng nguyên-kháng thể. Chúng bao gồm các bệnh toàn thân như Lupus ban đỏ hệ thống và các bệnh thận nguyên phát như Bệnh thận IgA. Trong Lupus, các phức hợp miễn dịch đa dạng lắng đọng tại cầu thận, gây ra nhiều dạng tổn thương. Bệnh thận IgA đôi khi tiến triển thành RPGN, đặc biệt khi có tạo liềm cầu thận rộng và hoạt động mạnh. Các phức hợp IgA lắng đọng kích hoạt phản ứng viêm, gây hoại tử và tạo liềm. Việc quản lý bệnh phức tạp, đòi hỏi phác đồ điều trị riêng biệt. Điều trị thường bao gồm corticosteroid và các thuốc ức chế miễn dịch khác. Mục tiêu là kiểm soát viêm và ngăn chặn tổn thương thận thêm.

4.3. RPGN nghèo miễn dịch và viêm mạch hệ thống

RPGN nghèo miễn dịch là thể phổ biến nhất trong các nguyên nhân của RPGN, chiếm khoảng 60-80% các trường hợp. Nó liên quan đến các bệnh viêm mạch hệ thống, đặc biệt là những bệnh có kháng thể ANCA. Các bệnh viêm mạch như u hạt với viêm đa mạch (GPA, trước đây là Wegener) và viêm đa mạch vi thể (MPA) là nguyên nhân chính. Chúng được đặc trưng bởi sự hiện diện của kháng thể kháng bào tương bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA) trong máu. ANCA tấn công các mạch máu nhỏ trong nhiều cơ quan, bao gồm thận, phổi và da. Mặc dù không có lắng đọng miễn dịch rõ ràng trên MDHQ, tổn thương thận rất nghiêm trọng. Điều trị bao gồm thuốc ức chế miễn dịch mạnh mẽ như cyclophosphamide và corticosteroid. Mục tiêu là kiểm soát viêm mạch và bảo vệ chức năng thận.

V.Vai trò sinh thiết thận chẩn đoán định hướng điều trị tối ưu

Sinh thiết thận đóng vai trò tối quan trọng trong chẩn đoán và quản lý suy thận tiến triển nhanh (RPGN). Đây là thủ thuật xâm lấn nhưng cung cấp thông tin chi tiết về mô bệnh học và miễn dịch huỳnh quang của tổn thương thận. Quy trình này giúp xác định sự hiện diện của hoại tử cầu thận, thâm nhiễm tế bào viêm và tạo hình liềm cầu thận. Quan trọng hơn, sinh thiết thận kết hợp với miễn dịch huỳnh quang cho phép phân biệt các thể RPGN chính: Anti-GBM, phức hợp miễn dịch và nghèo miễn dịch. Mỗi thể có cơ chế bệnh sinh khác nhau, đòi hỏi chiến lược điều trị đặc hiệu. Chẩn đoán chính xác thông qua sinh thiết thận là bước đầu tiên để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất, từ lọc huyết tương đến các loại thuốc ức chế miễn dịch. Kết quả sinh thiết không chỉ định hướng điều trị mà còn cung cấp thông tin tiên lượng, giúp bác sĩ và bệnh nhân hiểu rõ hơn về diễn biến bệnh. Việc sử dụng sinh thiết thận một cách kịp thời và hiệu quả cải thiện đáng kể khả năng bảo tồn chức năng thận và kết quả lâm sàng tổng thể.

5.1. Quy trình sinh thiết thận và phân tích mô bệnh học

Sinh thiết thận là thủ thuật xâm lấn nhưng cần thiết trong chẩn đoán RPGN. Quy trình này lấy một hoặc nhiều mẫu mô thận nhỏ, thường bằng kim. Mẫu được xử lý đặc biệt và phân tích dưới kính hiển vi quang học. Kỹ thuật nhuộm đặc biệt giúp nhận diện các cấu trúc và tổn thương. Các nhà bệnh học tìm kiếm hoại tử cầu thận, thâm nhiễm tế bào viêm, và tạo hình liềm. Tần suất và mức độ của các tổn thương này được đánh giá cẩn thận. Phân tích này cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế và hoạt động của bệnh. Nó là yếu tố quyết định trong việc xác định loại RPGN và mức độ nghiêm trọng. Kết quả sinh thiết giúp đưa ra quyết định điều trị chính xác.

5.2. Chẩn đoán phân biệt các thể RPGN

Sinh thiết thận kết hợp với miễn dịch huỳnh quang (MDHQ) là công cụ chính để phân biệt các thể RPGN. MDHQ xác định có lắng đọng miễn dịch trong cầu thận hay không. Dựa vào đó, RPGN được phân loại thành Anti-GBM (lắng đọng IgG dạng đường thẳng), phức hợp miễn dịch (lắng đọng dạng hạt), hoặc nghèo miễn dịch (không có lắng đọng). Mỗi thể có cơ chế bệnh sinh và phản ứng điều trị khác nhau. Ví dụ, sự hiện diện của lắng đọng IgG dạng đường thẳng gợi ý bệnh Anti-GBM. Lắng đọng IgA dạng hạt gợi ý bệnh thận IgA. Việc chẩn đoán chính xác là chìa khóa để tránh nhầm lẫn giữa các nguyên nhân. Điều này giúp lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả nhất.

5.3. Ảnh hưởng đến chiến lược điều trị và tiên lượng

Kết quả sinh thiết thận có ảnh hưởng sâu sắc đến chiến lược điều trị và tiên lượng của bệnh nhân RPGN. Ví dụ, RPGN Anti-GBM yêu cầu lọc huyết tương khẩn cấp để loại bỏ kháng thể. RPGN phức hợp miễn dịch đòi hỏi phác đồ ức chế miễn dịch cụ thể, thường là corticosteroid và các thuốc khác. RPGN nghèo miễn dịch cũng cần phác đồ ức chế miễn dịch mạnh, thường có cyclophosphamide. Chẩn đoán sớm và chính xác dựa trên sinh thiết cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh. Nó giúp bảo tồn chức năng thận và ngăn ngừa diễn tiến đến suy thận giai đoạn cuối. Sinh thiết thận là công cụ không thể thiếu. Nó hỗ trợ các bác sĩ trong việc đưa ra quyết định lâm sàng tối ưu, mang lại cơ hội tốt nhất cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đặc điểm mô bệnh học và miễn dịch huỳnh quang của tổn thương thận ở bệnh nhân suy thận tiến triển nhanh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y TÂ Đ¾I HâC Y D¯þC THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH TRÄN HIÈP ĐĄC THÄNG Đ¾C ĐIÄM MÔ BÈNH HâC VÀ MIÆN DàCH HUþNH QUANG CĂA TäN TH¯¡NG THÂN ä BÈNH NHÂN SUY THÂN TIÀN TRIÄN NHANH NGÀNH: GIÀI PHÀU BÈNH PHÁP Y Mà Sà: 62720105 LUÂN ÁN TIÀN S) Y HâC NG¯âI H¯àNG DÀN KHOA HâC: 1. NGUYÆN SÀO TRUNG 2. TRÄN THà BÍCH H¯¡NG THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH, Năm 2023 i LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cću cąa riêng tôi, các kÃt quÁ nghiên cću đ°āc trình bày trong luÁn án là trung thực, khách quan và ch°a từng đ°āc công bá á bÃt kÿ n¢i nào. Tác giÁ luÁn án TrÅn HiËp Đćc ThÃng TrÅn HiËp Đćc ThÃng ii MĀC LĀC Trang Lßi cam đoan.

i Danh măc các chữ viÃt tÃt. iii Danh măc các bÁng, biÇu và s¢ đß .vii Danh măc các hình. TàNG QUAN TÀI LIÊU.1 KHÁI NIÊM VÄ SUY THÀN TIÂN TRIÆN NHANH .2 VIÊM CÄU THÀN TIÂN TRIÆN NHANH 3 VIÊM CÄU THÀN LIÄM .3 BÊNH LÝ GÂY THUYÊN TÂC M¾CH MÁU .4 BÊNH LÝ à àNG THÀN VÀ MÔ KÀ .5 CÁC NGHIÊN CĆU TRÊN TH GIâI VÄ SUY THÀN TIÂN TRIÆN NHANH .5 CÁC NGHIÊN CĆU TRONG N¯âC VÄ SUY THÀN TIÂN TRIÆN NHANH. ĐàI T¯ĀNG VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU .1 ĐÀC ĐIÆM CHUNG .2 ĐÀC ĐIÆM MÔ BÊNH HâC .3 ĐÀC ĐIÆM MIÈN DàCH HUþNH QUANG .1 ĐÀC ĐIÆM CHUNG .2 ĐÀC ĐIÆM MÔ BÊNH HâC .3 ĐÀC ĐIÆM MIÈN DàCH HUþNH QUANG.

129 DANH MĂC CÁC CÔNG TRÌNH Đà CÔNG Bà CÓ LIÊN QUAN TÀI LIÊU THAM KHÀO PHĂ LĂC iii DANH MĀC CÁC CHĀ VIÀT TÄT Từ ViÁt tÅt tiÁng ViÉt Từ viÁt tÅt Từ nguyên mÁu BC B¿ch cÅu BN BËnh nhân BTC BËnh thÁn cÃp BTM BËnh thÁn m¿n CT CÅu thÁn ĐM Đáng m¿ch HCTH Hái chćng thÁn h° HĐ Ho¿t đáng KT Kháng thÇ MD MiÉn dách MK Mô kÁ MDHQ MiÉn dách huÿnh quang OT àng thÁn STT Sinh thiÃt thÁn STC Suy thÁn cÃp STTTN Suy thÁn tiÃn triÇn nhanh TB Tà bào TH Tr°ßng hāp THA Tăng huyÃt áp TS Tăng sinh TTOTC Tán th°¢ng áng thÁn cÃp TTTC Tán th°¢ng thÁn cÃp TTVMHK Thuyên tÃc vi m¿ch huyÃt khái VCT Viêm cÅu thÁn VMK Viêm mô kÁ XHKTTP X¢ hóa cÅu thÁn khu trú từng phÅn XHMK X¢ hóa mô kÁ XHTB X¢ hóa toàn bá XHTP X¢ hóa từng phÅn iv Từ ViÁt tÅt tiÁng Anh Từ viÁt tÅt TiÁng Anh TiÁng ViÉt Kháng thÇ kháng bào t°¢ng ANCA Antineutrophil Cytoplasmic Antibody b¿ch cÅu đa nhân trung tính ATIN Acute tubulointerstitial nephritis Viêm áng thÁn mô kÁ cÃp CGN Crescentic glomerulonephritis Viêm cÅu thÁn liÅm eGFR Estimated Glomerular Filtration Rate Đá lãc cÅu thÁn °ãc tính GFR Glomerular Filtration Rate Đá lãc cÅu thÁn IgAN IgA nephropathy BËnh thÁn IgA Kidney Disease: Improving Global Tá chćc bËnh thÁn: cÁi thiËn KDIGO Outcomes tiên l°āng toàn cÅu International Society of Nephrology / Hái thÁn hãc quác tà / Hái ISN/RPS Renal Pathology Society giÁi ph¿u bËnh thÁn NKD No kidney disease Không bËnh thÁn Systemic Lupus International Liên hiËp các phòng khám SLICC Collaborating Clinics quác tà vÅ lupus hË tháng v BÀNG ĐàI CHIÀU THUÂT NGĀ VIÈT ANH Từ tiÁng ViÉt Từ tiÁng Anh monoclonal immunoglobulin deposition bËnh lÃng đãng KT đ¢n dòng disease BËnh thÁn cÃp Acute kidney disease or disorder - AKD BËnh thÁn do tră Cast nephropathy BËnh thÁn giai đo¿n cuái End-stage kidney disease -ESKD BËnh thÁn m¿n Chronic kidney disease - CKD CÅu hyaline trong lòng mao m¿ch Luminal hyaline globule CÅu thÁn thiÃu máu căc bá Ischemic glomeruli Chß sá ho¿t đáng Activity indexes - AI Chß sá m¿n tính Chronicity indexes - CI HiÇn vi quang hãc Light microscopy Hái chćng kháng phospholipid Antiphospholipid syndrome - APS Hái thÃp khãp Hoa Kÿ American College of Rheumatology - ACR Kháng thÇ kháng bào t°¢ng b¿ch cÅu đa Antineutrophil cytoplasmic antibody nhân trung tính Anti-Glomerular basement membrane Kháng thÇ kháng màng đáy cÅu thÁn Antibody Kháng thÇ l¿nh Cryoglobulin KhoÁng tích tă dách c¿nh cÅu thÁn Paraglomerular fluid-fill space LiÅm chća protein Proteinaceous crescent LiÅm do chÃt căn bÁn Matrix crescent LiÅm sāi tà bào Fibrocellular crescent LiÅm tà bào Cellular crescent LiÅm toàn bá Circumferential crescent LiÅm từng phÅn Segmental crescent Liên HiËp các phòng khám quác tà vÅ Systemic Lupus International Collaborating Lupus đß hË tháng Clinics Nhuám toàn bá vãi các kháng thÇ Full - house Màng đáy áng thÁn Tubular basement membrane - TBM Quanh nhân Perinuclear Siêu cÃu trúc Electron microscopy Suy thÁn tiÃn triÇn nhanh Rapidly progresive renal failure Tăng sinh tà bào ngoài mao m¿ch Extracapillary proliferation Tăng sá l°āng tà bào gian m¿ch Mesangial hypercellularity Tăng sá l°āng tà bào nái mô Endocapillary hypercellularity Tà bào biÇu mô thành Parietal epithelial cells vi Thuác bào t°¢ng Cytoplasmic Thuyên tÃc vi m¿ch huyÃt khái Thrombotic microangiopathy Tiêu b¿ch cÅu Leukocytoclasia Tán th°¢ng áng thÁn cÃp Acute tubular injury - ATI Tán th°¢ng thÁn bán cÃp Subacute Kidney Injury, s-AKI Tán th°¢ng thÁn cÃp Acute kidney injury 3 AKI Tán th°¢ng xuÃt tiÃt Insudative lesion Viêm cÅu thÁn do kháng thÇ kháng màng anti-glomerular basement membrane đáy cÅu thÁn antibody glomerulonephritis Viêm cÅu thÁn liÅm Crescentic glomerulonephritis Viêm cÅu thÁn liÅm do phćc hāp miÉn Immune complex-associated crescentic dách glomerulonephritis Viêm cÅu thÁn liÅm nghèo miÉn dách Pauci-immune crescentic glomerulonephritis Viêm cÅu thÁn tiÃn triÇn nhanh Rapidly progressive glomerulonephritis Viêm đa đáng m¿ch t¿o u h¿t Granulomatosis with polyangiitis Viêm đa đáng m¿ch vi thÇ Microscopic polyangiitis Viêm đa đáng m¿ch vãi u h¿t giàu b¿ch Eosinophilic granulomatosis with polyangiitis cÅu ái toan Viêm m¿ch máu ho¿i tử tiêu b¿ch cÅu Necrotizing leukocytoclastic angiitis Vÿ nhân tà bào Karyorrhexis X¢ hóa cÅu thÁn từng phÅn Segmental glomerulosclerosis X¢ hóa cÅu thÁn khu trú từng phÅn Focal segmental glomerulo sclerosis vii DANH MĀC CÁC BÀNG Trang BÁng 1.1 Các đánh nghĩa theo KDIGO 2012 .2 TÅn suÃt các lo¿i VCT liÅm t¿i BÃc Carolina .3 ThuÁt ngữ và đánh nghĩa cąa viêm m¿ch hË tháng theo Chapel Hill .1 Các biÃn sá trong nghiên cću.2 Các ph°¢ng pháp nhuám và ćng dăng.3 Quy trình nhuám MDHQ trên m¿u mô ngÃm paraffin .1 Tuái và giãi tính cąa đái t°āng nghiên cću .2 Phân bá BN theo chẩn đoán lâm sàng tr°ãc sinh thiÃt thÁn .3 Phân lo¿i căn nguyên cąa 184 ca STTTN .4 So sánh giữa chẩn đoán tr°ãc và sau sinh thiÃt thÁn .5 Tóm tÃt mát sá lo¿i tán th°¢ng mô hãc theo các nhóm căn nguyên .6 Tỷ lË cÅu thÁn x¢ hóa toàn bá theo nhóm lupus và không lupus .7 Tỷ lË cÅu thÁn x¢ hóa từng phÅn theo nhóm lupus và không lupus .8 Tỷ lË cÅu thÁn tán th°¢ng liÅm theo nhóm lupus và không lupus .9 Phân tÅng tỷ lË liÅm tà bào theo nhóm Lupus và không lupus .10 Phân tÅng tỷ lË liÅm sāi theo nhóm Lupus và không lupus .11 Phân tÅng tỷ lË liÅm sāi tà bào theo nhóm Lupus và không lupus .12 Căn nguyên cąa 24 ca viêm cÅu thÁn liÅm .13 Tỷ lË tán th°¢ng áng thÁn cÃp theo nhóm lupus và không lupus .14 Phân tÅng viêm mô kÁ cÃp theo nhóm lupus và không lupus .15 Tỷ lË các lo¿i TTVMHK theo nhóm lupus và không lupus.16 Tỷ lË các lo¿i TTVMHK theo nhóm bËnh căn nguyên .17 Phân bá theo tỷ lË % cÅu thÁn thiÃu máu căc bá cąa 51 TH .18 TTVMHK và cÅu thÁn thiÃu máu căc bá .19 TTVMHK và thuyên tÃc trong lòng mao m¿ch .20 Phân lo¿i viêm thÁn lupus trong STTTN theo ISN/RPS.21 So sánh hai nhóm viêm thÁn lupus có và không có TTVMHK .22 ĐÁc điÇm mô bËnh hãc theo Oxford cąa 38 ca bËnh thÁn IgA .23 So sánh đÁc điÇm mô bËnh hãc cąa hai nhóm bËnh thÁn IgA có và không có tán th°¢ng liÅm ho¿t đáng.24 So sánh đÁc điÇm mô bËnh hãc cąa hai nhóm bËnh thÁn IgA có và không có TTVMHK.25 Mát sá đÁc điÇm cąa 2 tr°ßng hāp VCT do KT kháng màng đáy .26 Mát sá đÁc điÇm cąa 7 tr°ßng hāp XHCTKTTP.27 Mát sá đÁc điÇm cąa 3 tr°ßng hāp VCT nghèo miÉn dách .28 Mát sá đÁc điÇm cąa 2 tr°ßng hāp bËnh thÁn do tră .29 Tr°ßng hāp VCT tăng sinh lan tßa và 1 ca VCT màng.30 KÃt quÁ và tỷ lË nhuám d°¢ng tính vãi miÉn dách huÿnh quang theo các nhóm căn nguyên chính .31 KÃt quÁ miÉn dách huÿnh quang cąa 115 ca viêm thÁn lupus .32 So sánh đÁc điÇm nhuám MDHQ giữa hai nhóm viêm thÁn lupus có và không có TTVMHK .33 So sánh đÁc điÇm mô bËnh hãc và MDHQ cąa hai nhóm bËnh thÁn IgA có và không có tán th°¢ng liÅm ho¿t đáng .34 So sánh đÁc điÇm mô bËnh hãc và MDHQ cąa hai nhóm bËnh thÁn IgA có và không có TTVMHK .1 Phân lo¿i căn nguyên cąa STTTN theo các tác giÁ.2 Nguyên nhân các lo¿i viêm cÅu thÁn liÅm á các nghiên cću .3 Phân nhóm viêm thÁn lupus theo các nghiên cću .4 KÃt quÁ đÁc điÇm mô bËnh hãc theo Oxford so vãi mát sá tác giÁ .5 Tỷ lË tán th°¢ng liÅm cąa bËnh thÁn IgA .6 Tỷ lË TTVMHK và bËnh thÁn IgA qua các nghiên cću.7 KÃt quÁ nhuám MDHQ cąa các TH lupus so vãi mát sá tác giÁ .8 Tỷ lË nhuám toàn bá MDHQ <full house= qua các NC. 122 ix DANH MĀC BIÄU Đâ BiÇu đß 3.1 Phân bá sá l°āng cÅu thÁn có trong m¿u sinh thiÃt thÁn .1 S¢ đß tiÃp cÁn chẩn đoán phân biËt các lo¿i VCT liÅm .1 Quy trình nghiên cću. 44 x DANH MĀC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1 Liên quan giữa TTTC, BTC và BTM theo KDIGO 2012 .2 C¢ chà t¿o liÅm á cÅu thÁn .3 Sinh bËnh hãc cąa viêm ho¿i tử m¿ch máu do ANCA .4 Viêm cÅu thÁn liÅm nghèo miÉn dách .5 Viêm cÅu thÁn liÅm do KT kháng màng đáy cÅu thÁn .6 Thuyên tÃc vi m¿ch huyÃt khái .7 BËnh thÁn do tră .8 Viêm áng thÁn mô kÁ cÃp .9 Tán th°¢ng áng thÁn cÃp .1 C°ßng đá, các kiÇu và vá trí bÃt huÿnh quang á cÅu thÁn .2 Nhuám huÿnh quang các vá trí khác á nhu mô thÁn .1 CÅu thÁn x¢ hóa toàn bá và cÅu thÁn x¢ hóa từng phÅn .2 Tán th°¢ng liÅm á cÅu thÁn .3 Tán th°¢ng áng thÁn và mô kÁ .4 Tán th°¢ng á cÅu thÁn trong TTVMHK .5 Viêm thÁn lupus và các phân nhóm .6 Viêm thÁn lupus nhóm IV .7 TTVMHK cÃp á bËnh nhân viêm thÁn lupus nhóm IV .8 Tr°ßng hāp VCT liÅm á bËnh thÁn IgA .9 TTVMHK m¿n tính ho¿t đáng á bËnh nhân bËnh thÁn IgA .10 Viêm cÅu thÁn do kháng thÇ kháng màng đáy .11 Viêm cÅu thÁn do kháng thÇ kháng màng đáy kèm bËnh thÁn IgA .12 Tr°ßng hāp viêm cÅu thÁn nghèo miÉn dách .13 Tr°ßng hāp bËnh thÁn do tră .14 Tr°ßng hāp lÃng đãng Amyloid. 88 1 Đ¾T VÂN Đ Suy thÁn tiÃn triÇn nhanh là mát hái chćng lâm sàng, biÇu hiËn bằng tình tr¿ng suy giÁm chćc năng thÁn nhanh chóng, giÁm trên 50% đá lãc cÅu thÁn trong khoÁng thßi gian ngÃn từ trên 7 ngày đÃn d°ãi ba tháng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm mô bệnh học và miễn dịch huỳnh quang suy thận tiến triển nhanh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích đặc điểm mô bệnh học và miễn dịch huỳnh quang ở thận suy thận tiến triển nhanh.

Luận án "Đặc điểm mô bệnh học và miễn dịch huỳnh quang suy thận tiến triển nhanh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đặc điểm mô bệnh học và miễn dịch huỳnh quang suy thận tiến triển nhanh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm mô bệnh học và miễn dịch huỳnh quang suy thận tiến triển nhanh" thuộc chuyên ngành Giải phẫu bệnh pháp y. Danh mục: Y Học.

Luận án "Đặc điểm mô bệnh học và miễn dịch huỳnh quang suy thận tiến triển nhanh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm mô bệnh học và miễn dịch huỳnh quang suy thận tiến triển nhanh" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm mô bệnh học và miễn dịch huỳnh quang suy thận tiến triển nhanh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter