Luận án tiến sĩ y học tình trạng sức khỏa răng miệng các yếu tố liên quan và hiệ
Luận án: Luận án tiến sĩ y học tình trạng sức khỏa răng miệng các yếu tố liên quan và hiệu quả chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng trên sinh viên năm thứ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Dịch tễ học sức khỏe răng miệng cộng đồng, sinh viên
- Số trang:
- 204 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Răng Hàm Mặt
- Tác giả:
- Trịnh Thị Tố Quyên
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Dịch tễ học sức khỏe răng miệng cộng đồng sinh viên
Sức khỏe răng miệng là thành phần thiết yếu của sức khỏe tổng thể. Tình trạng răng miệng tốt góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống. Bệnh sâu răng và bệnh nha chu là các bệnh phổ biến toàn cầu. Chúng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng ăn nhai, giao tiếp và thẩm mỹ. Chi phí điều trị nha khoa thường cao. Do đó, phòng ngừa và nâng cao sức khỏe răng miệng cộng đồng là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu dịch tễ học bệnh răng miệng giúp xác định gánh nặng bệnh tật. Đồng thời, nghiên cứu nhận diện các nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Sinh viên đại học là nhóm đối tượng trẻ, năng động. Việc can thiệp sức khỏe răng miệng cho sinh viên mang lại lợi ích lâu dài. Nó góp phần hình thành thói quen vệ sinh răng miệng tốt. Từ đó, cải thiện sức khỏe răng miệng trong tương lai.
1.1. Khái quát tầm quan trọng sức khỏe răng miệng
Sức khỏe răng miệng đóng vai trò trung tâm trong chất lượng cuộc sống. Các vấn đề như bệnh sâu răng và bệnh nha chu gây ra nhiều hệ lụy. Chúng ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, thẩm mỹ và tâm lý. Việc bỏ qua sức khỏe răng miệng có thể dẫn đến các bệnh lý toàn thân. Chi phí điều trị thường là gánh nặng lớn. Vì vậy, các chiến lược phòng ngừa và giáo dục sức khỏe răng miệng là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu dịch tễ học cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó giúp định hình các chương trình can thiệp hiệu quả. Đặc biệt, việc tập trung vào các nhóm đối tượng trẻ như sinh viên có ý nghĩa chiến lược. Điều này nhằm xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh hơn về răng miệng.
1.2. Can thiệp hành vi chăm sóc răng miệng hiện tại
Can thiệp hành vi là yếu tố then chốt trong cải thiện sức khỏe răng miệng. Các chương trình cần vượt ra ngoài việc truyền đạt kiến thức đơn thuần. Phải tập trung vào việc thay đổi thói quen sinh hoạt và thái độ. Lý thuyết nhận thức xã hội (SCT) và Tư vấn tạo động lực (MI) là những phương pháp hiệu quả. Chúng giúp cá nhân tự chủ hơn trong việc chăm sóc răng miệng. Các chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng cần được thiết kế cá nhân hóa. Đồng thời, phải có cơ chế đánh giá hiệu quả rõ ràng. Việc theo dõi dài hạn giúp đảm bảo tính bền vững của các can thiệp. Điều này nhằm duy trì kết quả tích cực đã đạt được.
II.Phương pháp đánh giá sức khỏe răng miệng sinh viên
Nghiên cứu này áp dụng thiết kế can thiệp có kiểm soát, phân bổ ngẫu nhiên. Đây là nghiên cứu can thiệp cộng đồng được chia thành hai giai đoạn chính. Giai đoạn một xác định tình trạng sức khỏe răng miệng. Đồng thời, các yếu tố liên quan được phân tích. Giai đoạn hai đánh giá hiệu quả chương trình can thiệp. Chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng được thực hiện sau 3 tháng. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong y học. Phiếu chấp thuận tham gia nghiên cứu được lấy từ tất cả đối tượng. Dữ liệu được thu thập một cách hệ thống. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả.
2.1. Thiết kế nghiên cứu dịch tễ học nha khoa
Nghiên cứu sử dụng thiết kế can thiệp có kiểm soát, phân bổ ngẫu nhiên. Điều này cho phép đánh giá khách quan hiệu quả chương trình. Nghiên cứu tiến hành hai giai đoạn. Giai đoạn đầu khảo sát tình trạng sức khỏe răng miệng hiện tại. Đồng thời, xác định các yếu tố liên quan. Giai đoạn sau là can thiệp và đánh giá kết quả sau 3 tháng. Mọi quy trình đều tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức nghiên cứu. Điều này đảm bảo tính hợp lệ và tin cậy của dữ liệu thu thập. Thiết kế này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về tác động của can thiệp.
2.2. Đối tượng cỡ mẫu sinh viên đại học Sài Gòn
Đối tượng nghiên cứu là sinh viên năm thứ nhất Trường Đại học Sài Gòn, tuyển vào năm 2015. Đây là nhóm tuổi quan trọng cho các can thiệp phòng ngừa. Cỡ mẫu được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo ý nghĩa thống kê. Các tiêu chí chọn và loại trừ rõ ràng, đảm bảo tính đồng nhất. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu được mô tả chi tiết. Chúng bao gồm giới tính, nơi ở trước khi nhập học và các yếu tố kinh tế-xã hội. Việc này giúp phân tích sâu hơn các yếu tố nguy cơ bệnh răng miệng. Dữ liệu từ nhóm này cung cấp thông tin giá trị về sức khỏe răng miệng cộng đồng trẻ.
2.3. Các chỉ số sức khỏe răng miệng được đo lường
Nghiên cứu sử dụng các chỉ số sức khỏe răng miệng chuẩn quốc tế. Tình trạng sâu mất trám răng (SMT-R) là chỉ số cơ bản. Chỉ số nha chu cộng đồng (CPI) đánh giá mức độ bệnh nha chu. Viêm nướu được đo bằng chỉ số chảy máu nướu (GI) và chỉ số mảng bám (PlI). Chỉ số vệ sinh răng miệng đơn giản (OHI-S) phản ánh hiệu quả vệ sinh răng miệng. Việc đo lường các chỉ số này một cách chính xác là rất quan trọng. Nó giúp có được cái nhìn toàn diện về tình trạng sức khỏe răng miệng của sinh viên. Đồng thời, nó là cơ sở để đánh giá hiệu quả can thiệp.
III.Tình trạng bệnh sâu răng nha chu chỉ số răng miệng
Tình trạng sâu mất trám răng (SMT-R) được khảo sát chi tiết. SMT-R là một trong những chỉ số sức khỏe răng miệng quan trọng. Nó phản ánh gánh nặng bệnh sâu răng trong cộng đồng. Kết quả cho thấy tỷ lệ sâu răng và số răng sâu trung bình ở sinh viên. Mất răng vĩnh viễn ở nhóm tuổi này cũng được ghi nhận. Tỷ lệ trám răng cho thấy mức độ tiếp cận dịch vụ nha khoa. Tình trạng SMT-R có thể khác nhau theo đặc điểm dịch tễ. Ví dụ, giới tính hoặc nơi ở trước khi nhập học. Điều này cung cấp thông tin về các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn.
3.1. Phân tích tình trạng sâu mất trám răng SMT R
Nghiên cứu đã khảo sát tình trạng sâu mất trám răng (SMT-R) trên sinh viên. SMT-R là chỉ số quan trọng phản ánh bệnh sâu răng. Kết quả cho thấy tỷ lệ sâu răng và số răng bị ảnh hưởng. Mức độ mất răng vĩnh viễn ở đối tượng trẻ cũng được ghi nhận. Thông tin về số răng đã được trám cho thấy mức độ tiếp cận dịch vụ nha khoa. Tình trạng SMT-R được phân tích theo các đặc điểm dịch tễ học. Điều này giúp xác định các nhóm có nguy cơ cao. Từ đó, xây dựng các chiến lược phòng ngừa mục tiêu.
3.2. Đánh giá tỷ lệ bệnh nha chu viêm nướu ở sinh viên
Ngoài sâu răng, nghiên cứu còn đánh giá bệnh nha chu và viêm nướu. Chỉ số nha chu cộng đồng (CPI) được sử dụng để xác định mức độ bệnh. Tỷ lệ sinh viên có chảy máu nướu và túi nha chu được ghi nhận. Viêm nướu là dấu hiệu sớm của bệnh nha chu. Các dữ liệu này cung cấp bức tranh về tình trạng sức khỏe nướu. Phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ bệnh răng miệng. Đồng thời, can thiệp kịp thời rất quan trọng. Điều này giúp ngăn ngừa tiến triển bệnh nha chu, giảm nguy cơ mất răng.
3.3. Chỉ số vệ sinh răng miệng OHI S của đối tượng
Chỉ số vệ sinh răng miệng đơn giản (OHI-S) là công cụ đánh giá hiệu quả vệ sinh. OHI-S bao gồm chỉ số mảng bám (DI-S) và chỉ số vôi răng (CI-S). Điểm OHI-S phản ánh mức độ chăm sóc răng miệng. Điểm số OHI-S trung bình được phân tích theo giới tính và nơi ở. Kết quả cho thấy mức độ cần thiết của giáo dục vệ sinh răng miệng. Vệ sinh răng miệng kém là yếu tố nguy cơ chính. Nó góp phần vào sự phát triển của bệnh sâu răng và bệnh nha chu. Cải thiện OHI-S là mục tiêu cốt lõi của chương trình can thiệp.
IV.Yếu tố nguy cơ thói quen sinh hoạt ảnh hưởng răng miệng
Kiến thức về sức khỏe răng miệng đóng vai trò nền tảng. Nghiên cứu đánh giá mức độ hiểu biết của sinh viên. Các câu hỏi liên quan đến nguyên nhân bệnh sâu răng, bệnh nha chu được đưa ra. Thái độ đối với việc chăm sóc răng miệng cũng được khảo sát. Hành vi vệ sinh răng miệng bao gồm tần suất đánh răng, cách đánh răng. Việc sử dụng chỉ nha khoa và nước súc miệng cũng được ghi nhận. Các thói quen sinh hoạt này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe răng miệng. Kết quả cho thấy những điểm mạnh và điểm yếu trong kiến thức, thái độ, hành vi.
4.1. Kiến thức thái độ hành vi vệ sinh răng miệng
Nghiên cứu phân tích sâu về kiến thức, thái độ và hành vi của sinh viên. Mức độ hiểu biết về nguyên nhân gây bệnh sâu răng, bệnh nha chu được đánh giá. Thái độ tích cực hoặc tiêu cực đối với việc chăm sóc răng miệng cũng được khảo sát. Các hành vi cụ thể như tần suất và kỹ thuật đánh răng được ghi nhận. Sử dụng chỉ nha khoa và nước súc miệng là các thói quen sinh hoạt quan trọng. Việc phân tích này giúp nhận diện các lỗ hổng. Từ đó, định hướng các nội dung giáo dục sức khỏe phù hợp, giảm yếu tố nguy cơ.
4.2. Mối liên hệ các yếu tố với sức khỏe răng miệng
Nghiên cứu sử dụng phân tích thống kê để tìm mối liên hệ. Các yếu tố như kiến thức, thái độ, hành vi được liên hệ với tình trạng SMT-R và bệnh nha chu. Điều này giúp xác định các yếu tố nguy cơ bệnh răng miệng chính. Ví dụ, kiến thức hạn chế thường đi kèm với hành vi vệ sinh răng miệng kém. Từ đó làm tăng khả năng mắc bệnh. Việc hiểu rõ các mối liên hệ này rất quan trọng. Nó là cơ sở để thiết kế chương trình can thiệp hiệu quả. Chương trình tập trung vào những yếu tố có tác động mạnh nhất.
4.3. Thói quen sinh hoạt kinh tế xã hội ảnh hưởng
Ngoài các yếu tố trực tiếp, nghiên cứu cũng xem xét yếu tố gián tiếp. Thói quen sinh hoạt tổng thể và đặc điểm kinh tế-xã hội được phân tích. Nơi ở trước khi nhập học (thành thị hay nông thôn) có thể ảnh hưởng đến thói quen. Tình trạng kinh tế gia đình cũng có thể tác động đến việc tiếp cận dịch vụ nha khoa. Các yếu tố này góp phần tạo nên bức tranh toàn diện về sức khỏe răng miệng. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của chúng giúp xây dựng các giải pháp phù hợp. Đặc biệt là với các nhóm đối tượng có hoàn cảnh khác nhau.
V.Chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng hiệu quả
Chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng được thiết kế đặc biệt. Chương trình áp dụng phương pháp giáo dục sức khỏe phù hợp cá nhân. Tư vấn tạo động lực (MI) là một phần cốt lõi. Nội dung bao gồm kiến thức về bệnh sâu răng, bệnh nha chu, vệ sinh răng miệng đúng cách. Các buổi hướng dẫn thực hành được tổ chức. Sinh viên được khuyến khích lập kế hoạch thay đổi hành vi cá nhân. Mục tiêu là cải thiện thói quen sinh hoạt hàng ngày. Chương trình được thực hiện cho nhóm can thiệp. Nhóm đối chứng không nhận can thiệp. Điều này giúp đánh giá khách quan hiệu quả.
5.1. Thiết kế nội dung chương trình can thiệp
Chương trình can thiệp được xây dựng dựa trên giáo dục sức khỏe cá nhân. Phương pháp tư vấn tạo động lực (MI) là trọng tâm. Nội dung chương trình bao gồm kiến thức sâu rộng về bệnh sâu răng và bệnh nha chu. Hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật vệ sinh răng miệng đúng cách cũng được cung cấp. Các buổi thực hành được tổ chức thường xuyên. Sinh viên được khuyến khích tự lập kế hoạch thay đổi thói quen sinh hoạt. Chương trình áp dụng cho nhóm can thiệp, trong khi nhóm đối chứng không tham gia. Điều này giúp đánh giá chính xác hiệu quả của can thiệp.
5.2. Đánh giá hiệu quả sau can thiệp 3 tháng
Hiệu quả của chương trình được đánh giá toàn diện sau 3 tháng can thiệp. Các chỉ số sức khỏe răng miệng chính được tái khảo sát. Bao gồm tình trạng SMT-R, chỉ số CPI và OHI-S. Kiến thức, thái độ và hành vi vệ sinh răng miệng của sinh viên cũng được đánh giá lại. Phân tích so sánh giữa nhóm can thiệp và nhóm đối chứng đã được thực hiện. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể ở nhóm can thiệp. Các chỉ số như OHI-S và tỷ lệ chảy máu nướu đã giảm. Kiến thức và hành vi cũng có những chuyển biến tích cực.
5.3. Tác động tích cực đến kiến thức hành vi
Chương trình can thiệp đã mang lại tác động tích cực rõ rệt. Kiến thức về sức khỏe răng miệng của sinh viên được nâng cao. Sinh viên hiểu rõ hơn về nguyên nhân và cách phòng ngừa bệnh. Thái độ chăm sóc răng miệng trở nên chủ động hơn. Quan trọng nhất, các thói quen sinh hoạt và hành vi vệ sinh răng miệng được cải thiện. Tần suất đánh răng đúng cách tăng. Việc sử dụng chỉ nha khoa và nước súc miệng cũng trở nên thường xuyên hơn. Sự thay đổi hành vi này là nền tảng cho việc duy trì sức khỏe răng miệng lâu dài. Chương trình đã thành công trong việc tạo động lực cho các đối tượng.
VI.Giải pháp cải thiện sức khỏe răng miệng cộng đồng
Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn toàn diện. Tình trạng sức khỏe răng miệng của sinh viên năm thứ nhất Trường Đại học Sài Gòn được xác định. Bệnh sâu răng và bệnh nha chu vẫn còn phổ biến. Nhiều yếu tố liên quan được tìm thấy. Kiến thức, thái độ và hành vi vệ sinh răng miệng đóng vai trò quan trọng. Chương trình can thiệp dựa trên giáo dục sức khỏe cá nhân đã chứng minh hiệu quả. Chương trình cải thiện đáng kể các chỉ số sức khỏe răng miệng. Đồng thời, nâng cao kiến thức và thay đổi hành vi tích cực.
6.1. Kết luận chính từ nghiên cứu toàn diện
Nghiên cứu đã xác định tình trạng sức khỏe răng miệng của sinh viên. Bệnh sâu răng và bệnh nha chu vẫn là vấn đề phổ biến. Nhiều yếu tố nguy cơ bệnh răng miệng được tìm thấy. Các yếu tố này bao gồm kiến thức hạn chế, thái độ chưa phù hợp và hành vi vệ sinh răng miệng kém. Chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng dựa trên giáo dục cá nhân hóa đã chứng minh hiệu quả. Chương trình cải thiện đáng kể các chỉ số sức khỏe răng miệng. Đồng thời, nâng cao kiến thức và thay đổi hành vi theo hướng tích cực. Đây là những kết luận quan trọng cho sức khỏe răng miệng cộng đồng.
6.2. Kiến nghị chính sách chương trình giáo dục
Cần xây dựng và triển khai các chương trình giáo dục sức khỏe răng miệng bền vững. Chương trình nên tập trung vào đối tượng sinh viên đại học. Nội dung chương trình cần cá nhân hóa, thiết thực và dễ áp dụng. Khuyến khích sử dụng các phương pháp tạo động lực mạnh mẽ. Tăng cường hợp tác giữa các trường đại học và cơ sở y tế. Điều này nhằm cung cấp dịch vụ khám và tư vấn nha khoa định kỳ. Cần có chính sách hỗ trợ để giảm các yếu tố nguy cơ. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của sức khỏe răng miệng. Đây là giải pháp toàn diện cho sức khỏe răng miệng lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ****** TRỊNH THỊ TỐ QUYÊN TÌNH TRẠNG SỨC KHỎE RĂNG MIỆNG, CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN VÀ HIỆU QUẢ CHƯƠNG TRÌNH NÂNG CAO SỨC KHỎE RĂNG MIỆNG TRÊN SINH VIÊN NĂM THỨ NHẤT TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN NĂM 2015 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ****** TRỊNH THỊ TỐ QUYÊN TÌNH TRẠNG SỨC KHỎE RĂNG MIỆNG, CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN VÀ HIỆU QUẢ CHƯƠNG TRÌNH NÂNG CAO SỨC KHỎE RĂNG MIỆNG TRÊN SINH VIÊN NĂM THỨ NHẤT TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN NĂM 2015 NGÀNH: RĂNG HÀM MẶT MÃ SỐ: 62 72 06 01 LUẬN VĂN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGÔ THỊ QUỲNH LAN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, Năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Trịnh Thị Tố Quyên MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ ANH -VIỆT.
ii DANH MỤC CÁC BẢNG .iii DANH MỤC CÁC HÌNH. v DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ. vi MỞ ĐẦU. Khái quát về sức khỏe răng miệng.
Can thiệp thay đổi hành vi chăm sóc răng miệng. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Nghiên cứu giai đoạn 1: Xác định tình trạng sức khỏe răng miệng và các yếu tố liên quan .2 Nghiên cứu giai đoạn hai: Đánh giá hiệu quả chương trình can thiệp nâng cao sức khỏe răng miệng sau 3 tháng can thiệp .3 Đạo đức trong nghiên cứu .4 Tóm tắt thiết kế nghiên cứu .1 Tình trạng sức khỏe răng miệng và các yếu tố liên quan .2 Hiệu quả chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng sau 3 tháng can thiệp .1 Tình trạng sức khỏe răng miệng và các yếu tố liên quan .2 Đánh giá hiệu quả chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng sau 3 tháng can thiệp ……………………………………………………………………………………………118 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1. Bảng câu hỏi điều tra về sức khỏe răng miệng. PL1 Phụ lục 2.
Phiếu điều tra sức khỏe răng miệng. PL10 Phụ lục 3. Phiếu điều tra sức khỏe răng miệng. PL11 Phụ lục 4.
Bản thông tin giới thiệu nghiên cứu. PL13 Phụ lục 5. Phiếu chấp thuận tham gia nghiên cứu. PL15 Phụ lục 6.
Định nghĩa biến số và giá trị biến số trong nghiên cứu. PL16 Phụ lục 7. Minh họa trình tự phân bố ngẫu nhiên theo block. PL22 Phụ lục 8.
Bảng kế hoạch thay đổi hành vi. PL23 Phụ lục 9. Phiếu đăng ký thay đổi hành vi. PL24 Phụ lục 10.
Một số hình ảnh trong quá trình nghiên cứu. PL25 Phụ lục 11. Danh sách sinh viên tham gia can thiệp thay đổi hành vi. PL31 Phụ lục 12.
Phiếu chấp thuận của hội đồng y đức. PL35 i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Cs Cộng sự ĐLC Độ lệch chuẩn GDSK Giáo dục sức khỏe KTC Khoảng tin cậy KT-XH Kinh tế-xã hội SKRM Sức khỏe răng miệng SMT-R Sâu Mất Trám Răng SV Sinh viên TCYTTG Tổ chức y tế thế giới TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh VSRM Vệ sinh răng miệng ii DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ ANH -VIỆT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AFRO Regional Office for Africa Văn phòng khu vực Châu Phi AMRO Regional Office for Americas Văn phòng khu vực Châu Mỹ CI-S Simplified Calculus Index Chỉ số mảng bám đơn giản CPI Community Periodontal Index Chỉ số nha chu cộng đồng DI-S Simplified Debris Index Chỉ số vôi răng đơn giản EMRO Regional Office for The Eastern Văn phòng khu vực Đông Địa Trung Mediterranean Hải EURO Regional Office for Europe Văn phòng khu vực Châu Âu GI Gingival index Chỉ số nướu IRR Incident rate ratio Tỷ số tỷ lệ hiện mắc MI Motivational Interviewing Tư vấn tạo động lực OHI-S Simplified Oral Hygiene Index Chỉ số vệ sinh răng miệng đơn giản OR Odds ratio Tỷ số số chênh PlI Plaque index Chỉ số mảng bám PR Prevalence Ratio Tỷ số tỷ lệ hiện mắc RR Relative risk Nguy cơ tương đối SCT Social cognitive theory Lý thuyết nhận thức xã hội SEARO Regional Office for South-East Asia Văn phòng khu vực Đông Nam Á TPB Theory of Planned Behaviour Lý thuyết hành vi theo kế hoạch TRA Theory of Reasoned Action Lý thuyết hành động hợp lý WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới WPRO Regional Office for Western Pacific Văn phòng khu vực Tây Thái Bình Dương iii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Trung bình SMT-R ở trẻ 12 tuổi theo khu vực của Tổ chức y tế thế giới 11 Bảng 2. Tiêu chuẩn ghi nhận CPI.
Tiêu chuẩn ghi nhận DI-S và CI-S. Tiêu chuẩn ghi nhận chỉ số mảng bám và chỉ số nướu. Thành phần của chương trình giáo dục SKRM phù hợp cá nhân. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu.
Trung bình SMT-R phân bố theo đặc điểm dịch tễ. Phân bố tần số và tỷ lệ sinh viên có chảy máu nướu và túi nha chu theo đặc điểm dịch tễ. Trung bình điểm số OHI-S phân bố theo giới tính và nơi ở trước khi nhập học. Tần suất trả lời đúng các câu hỏi về kiến thức liên quan sức khỏe răng miệng theo giới.
Tần suất trả lời đúng các câu hỏi về kiến thức liên quan sức khỏe răng miệng theo nơi ở trước khi nhập học. Tần suất và tỷ lệ về hành vi vệ sinh răng miệng theo giới tính và nơi ở trước khi nhập học. Tần suất và tỷ lệ về hành vi đi khám răng miệng theo giới tính và nơi ở trước khi nhập học. Tần suất và tỷ lệ có hành vi ăn thức ăn ngọt, hút thuốc lá và uống rượu bia theo giới tính và nơi ở trước khi nhập học.
Trung bình sâu mất trám phân bố theo hành vi. Phân tích đơn biến về mối liên quan giữa sâu răng và đặc điểm dịch tễ, hành vi và chỉ số vệ sinh răng miệng đơn giản. Mối quan hệ độc lập giữa các yếu tố liên quan với sâu răng của đối tượng nghiên cứu. Phân tích đơn biến về mối liên quan giữa chảy máu nướu răng và đặc điểm dịch tễ, hành vi và chỉ số lâm sàng.
Mối quan hệ độc lập giữa các yếu tố liên quan và chảy máu nướu của đối tượng nghiên cứu. Kiến thức và hành vi tự chăm sóc răng miệng của nhóm can thiệp và nhóm chứng trước và sau can thiệp 3 tháng. Trung vị sâu mất trám của nhóm can thiệp và nhóm chứng trước và sau can thiệp 3 tháng. Trung bình chỉ số mảng bám toàn bộ và mặt bên của nhóm can thiệp và nhóm chứng trước và sau can thiệp 3 tháng.
Trung bình phần trăm mặt răng có mảng bám của nhóm can thiệp và nhóm chứng trước và sau can thiệp 3 tháng. Trung bình chỉ số nướu toàn bộ và mặt bên của nhóm can thiệp và nhóm chứng trước và sau can thiệp 3 tháng. Trung bình phần trăm vị trí có viêm nướu của nhóm can thiệp và nhóm chứng trước và sau can thiệp 3 tháng. Tần suất và tỷ lệ thành công của nhóm can thiệp và nhóm chứng sau can thiệp 3 tháng.
Trung bình SMT-R lứa tuổi thanh niên của một số nghiên cứu trong nước và ngoài nước. Tỷ lệ bệnh nha chu ở lứa tuổi thanh niên của một số nghiên cứu trong và ngoài nước. So sánh mức độ thay đổi chỉ số mảng bám giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng trong các nghiên cứu. So sánh mức độ thay đổi trung bình chỉ số nướu giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng trong các nghiên cứu .124 v DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 2.
Mã số 1 Chảy máu nướu khi thăm dò. Mã số 1 Túi nha chu 4-5mm. Mã số 2 Túi nha chu ≥ 6mm. Bồn rửa mặt để hướng dẫn vệ sinh răng miệng.
Tập huấn khám lâm sàng. PL25 Hình PL10. Các điều tra viên trong nghiên cứu giai đoạn 1. PL25 Hình PL10.
Mời tham gia nghiên cứu giai đoạn 1. PL26 Hình PL10. Các sinh viên trả lời bảng câu hỏi. PL26 Hình PL10.
Khám răng miệng nghiên cứu giai đoạn 1. PL27 Hình PL10. Các phương tiện nghiên cứu trong nghiên cứu can thiệp. PL27 Hình PL10.
Nhật ký vệ sinh răng miệng. PL28 Hình PL10. Tờ rơi Hướng dẫn chăm sóc răng miệng. PL28 Hình PL10.
Giáo dục sức khỏe thường quy. PL29 Hình PL10. Khám răng miệng nghiên cứu giai đoạn 2. PL29 vi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 1.
Mối liên quan giữa yếu tố bệnh lý và yếu tố bảo vệ trong sâu răng. Các yếu tố liên quan đến sự tiến triển sâu răng. Phương pháp phòng ngừa theo diễn tiến bệnh và kiểm soát bệnh. Mô hình các yếu tố nguy cơ bệnh nha chu.
Phần trăm trung bình CPI từ 15 đến 19 tuổi theo khu vực của WHO. Mối tương hỗ giữa cá nhân, hành vi và môi trường trong Lý thuyết Nhận thức xã hội. Lý thuyết hành vi theo kế hoạch: các yếu tố chính và mối liên quan. Răng và mặt răng được khám trong OHI-S.
Cách ghi nhận mảng bám. Cách ghi nhận vôi răng. Sơ đồ nghiên cứu tình trạng sức khỏe răng miệng và yếu tố liên quan. Sơ đồ chương trình can thiệp thay đổi hành vi dựa trên khung lý thuyết tâm lý.
Sơ đồ quy trình nghiên cứu. Đặc điểm mẫu nghiên cứu .96 1 MỞ ĐẦU Bệnh sâu răng và bệnh nha chu đã từ lâu được xem là gánh nặng của ngành y tế và ảnh hưởng trong suốt đời người bệnh. Theo nghiên cứu về Gánh nặng bệnh tật toàn cầu năm 2015, khoảng 3- 5 tỷ người trên toàn thế giới có vấn đề về răng miệng, chủ yếu là sâu răng không được điều trị ở hệ răng sữa và răng vĩnh viễn, bệnh nha chu nặng, mất răng toàn bộ và mất răng nặng (còn từ 1 đến 9 răng trên cung hàm)[82]. Việt Nam là một nước đang phát triển, đang đối mặt với tỷ lệ sâu răng cao.
Theo kết quả điều tra sức khỏe răng miệng (SKRM) toàn quốc năm 2001 [14], tỷ lệ bệnh sâu răng chiếm hơn 50% người Việt Nam, trong đó ở người từ 18 đến 34 tuổi, tỷ lệ bệnh sâu răng chiếm 75,2%. Đa số người dân vùng nông thôn bị sâu răng đều không được điều trị.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Thị Tố Quyên (2020). Luận án tiến sĩ y học tình trạng sức khỏa răng miệng các yếu [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-tinh-trang-suc-khoa-rang-mieng-cac-yeu-to-lien-quan-va-hieu-qua-chuong-trinh-nang-cao-suc-khoe-rang-mieng-tren-sinh-vien-nam-thu-nhat-truong-dai-hoc-sai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ y học tình trạng sức khỏa răng miệng các yếu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học tình trạng sức khỏa răng miệng các yếu tố liên quan và hiệu quả chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng trên sinh viên năm thứ
Luận án "Luận án tiến sĩ y học tình trạng sức khỏa răng miệng các yếu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học tình trạng sức khỏa răng miệng các yếu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học tình trạng sức khỏa răng miệng các yếu" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học tình trạng sức khỏa răng miệng các yếu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học tình trạng sức khỏa răng miệng các yếu" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học tình trạng sức khỏa răng miệng các yếu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.