Luận án tiến sĩ y học: Ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính - ĐH Y Dược Huế
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chỉ định cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Ngô Thanh Liêm
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chỉ định cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính
Bệnh lý thận lành tính giai đoạn muộn có thể làm suy giảm nghiêm trọng chức năng thận. Thận bị phá hủy cấu trúc không còn khả năng phục hồi. Phẫu thuật cắt thận mất chức năng là lựa chọn can thiệp ngoại khoa triệt để. Phương pháp này loại bỏ ổ nhiễm trùng tiềm tàng và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm. Kỹ thuật cắt thận đơn thuần giúp kiểm soát huyết áp và loại bỏ các cơn đau hông lưng mạn tính. Các tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh và y học hạt nhân hỗ trợ xác định chính xác mức độ tổn thương nhu mô. Việc đánh giá kỹ lưỡng chức năng thận đối bên đóng vai trò quyết định trước khi phẫu thuật.
1.1. Nguyên nhân dẫn đến bệnh lý thận lành tính mất chức năng
Nhiều nguyên nhân cơ học và nhiễm trùng gây tổn thương thận tiến triển. Sỏi tiết niệu kéo dài là nguyên nhân hàng đầu gây tắc nghẽn đường dẫn niệu. Tình trạng ứ nước mạn tính làm mỏng nhu mô thận và suy giảm mức lọc cầu thận. Hẹp khúc nối bể thận niệu quản bẩm sinh hoặc mắc phải cũng gây ứ nước phá hủy đài bể thận. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát nhiều lần gây viêm thận bể thận mạn tính và xơ hóa tổ chức. Thận câm do sỏi phát hiện muộn dẫn đến mất hoàn toàn hoạt động bài tiết. Các bệnh lý như thận đa nang, lao thận cũ, hoặc chấn thương thận cũng gây xơ teo nhu mô. Việc nhận biết sớm nguyên nhân giúp lựa chọn thời điểm can thiệp thích hợp, bảo tồn tối đa nhu mô thận còn lại.
1.2. Vai trò của xạ hình chức năng thận DMSA trong chẩn đoán
Xạ hình chức năng thận DMSA là tiêu chuẩn vàng định lượng chức năng từng bên thận. Kỹ thuật sử dụng đồng vị phóng xạ đánh giá mức độ hấp thu của tế bào ống thận vỏ thận. Thận được coi là mất chức năng khi tỷ lệ đóng góp chức năng dưới 10-15% tổng chức năng thận. Hình ảnh xạ hình ghi nhận rõ vùng khuyết xạ, xơ hóa và tổn thương nhu mô khu trú. Bên cạnh đó, chụp cắt lớp vi tính cung cấp thông tin giải phẫu chi tiết và độ mỏng nhu mô. Siêu âm ổ bụng giúp đánh giá ban đầu mức độ giãn đài bể thận và sỏi phối hợp. Xét nghiệm sinh hóa máu và nước tiểu hỗ trợ theo dõi mức lọc cầu thận toàn thể. Sự kết hợp các phương tiện chẩn đoán đảm bảo chỉ định cắt bỏ thận chính xác tuyệt đối.
1.3. Tiêu chuẩn chỉ định phẫu thuật cắt thận đơn thuần
Chỉ định cắt thận đơn thuần áp dụng cho các tổn thương lành tính không còn khả năng bảo tồn. Thận mất chức năng kèm theo triệu chứng đau thắt lưng dai dẳng hoặc nhiễm khuẩn tái diễn cần can thiệp. Bệnh nhân có tăng huyết áp thứ phát do bệnh lý mạch máu hoặc teo thận xơ hóa cũng có chỉ định loại bỏ. Thận ứ nước mất chức năng kích thước lớn gây chèn ép tạng lân cận cần được cắt bỏ giải áp. Điều kiện tiên quyết là thận đối diện phải đảm bảo chức năng bài tiết bù trừ tốt. Bệnh nhân được đánh giá toàn diện về thể trạng, phân loại gây mê ASA và kiểm soát nhiễm trùng trước mổ. Kỹ thuật mổ ít xâm lấn được ưu tiên nhằm tối ưu hóa quá trình phục hồi.
II. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng ngả sau phúc mạc
Phẫu thuật nội soi một cổng (laparoendoscopic single-site surgery LESS) là bước tiến mới trong ngoại tiết niệu. Kỹ thuật tích hợp toàn bộ cổng làm việc qua một vết rạch da duy nhất. Nội soi ngả sau phúc mạc cho phép tiếp cận trực tiếp cơ quan tiết niệu mà không đi qua ổ bụng. Phẫu thuật viên thao tác trong khoang sau phúc mạc nhân tạo được tạo lập kín. Cách tiếp cận này hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương các quai ruột và tạng tiêu hóa. Khả năng gây dính ruột sau mổ giảm thiểu rõ rệt so với phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc. Phương pháp đòi hỏi trang thiết bị chuyên dụng cùng kỹ năng phẫu tích chuẩn xác của phẫu thuật viên.
2.1. Đặc điểm phẫu thuật nội soi ngả sau phúc mạc
Nội soi ngả sau phúc mạc tạo lối vào trực tiếp vùng hố thắt lưng. Khoang sau phúc mạc là khoang ảo, có cấu trúc mô mỡ lỏng lẻo dễ bóc tách. Phẫu thuật viên tiếp cận nhanh chóng cuống mạch thận từ phía sau mà không cần hạ đại tràng. Áp lực khí CO2 duy trì khoang làm việc và hỗ trợ cầm máu mao mạch hiệu quả. Phương pháp này giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm khoang phúc mạc khi thận có nhiễm trùng hoặc viêm mủ. Tình trạng liệt ruột sau mổ ít xảy ra giúp bệnh nhân sớm ăn uống trở lại. Không gian phẫu trường hẹp đòi hỏi thao tác khéo léo và kiểm soát tầm nhìn liên tục. Kỹ thuật ngả sau phúc mạc phù hợp với phẫu thuật cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính.
2.2. Cấu tạo và thiết bị phẫu thuật nội soi một cổng
Phẫu thuật nội soi một cổng sử dụng hệ thống cổng chuyên dụng đặt qua vết mổ nhỏ tại vùng thắt lưng. Cổng nội soi một cổng có thiết kế đa kênh linh hoạt, chứa nhiều van đưa dụng cụ và dây dẫn khí. Ống soi quang học góc nhìn 30 độ hoặc đầu uốn cong cung cấp tầm quan sát đa chiều. Dụng cụ nội soi có khớp gập hoặc thân cong giúp khắc phục hiện tượng va chạm chéo dụng cụ. Kẹp sinh học Hem-o-lok và dao mổ siêu âm hỗ trợ phẫu tích và hàn mạch máu an toàn. Máy bơm khí tự động kiểm soát áp lực buồng mổ ổn định trong khoảng 10-12 mmHg. Sự đồng bộ của trang thiết bị giúp phẫu thuật viên thực hiện các thao tác bóc tách tinh vi trong không gian giới hạn.
2.3. Tư thế bệnh nhân và kỹ thuật tạo khoang sau phúc mạc
Bệnh nhân được đặt ở tư thế nằm nghiêng hoàn toàn 90 độ sang bên đối diện. Vùng hông lưng được nâng cao nhằm mở rộng khoảng cách giữa bờ sườn và mào chậu. Vết rạch da khoảng 2,5-3 cm được thực hiện tại vị trí đỉnh bờ sườn 12 hoặc đường nách giữa. Kỹ thuật tạo khoang sau phúc mạc tiến hành bằng bóng tự tạo hoặc ngón tay kết hợp phẫu tích cùn. Bóng phồng được bơm khoảng 600-800 ml không khí để đẩy dải phúc mạc ra trước tạo khoang làm việc. Cổng nội soi một cổng được cố định chắc chắn qua vết rạch da và bơm khí CO2 làm căng buồng phẫu thuật. Việc tạo khoang chuẩn xác tạo điều kiện bộc lộ rõ các mốc giải phẫu quan trọng.
III. Các bước phẫu thuật nội soi một cổng ngả sau phúc mạc
Quy trình phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận đòi hỏi sự chuẩn hóa từng bước. Phẫu thuật viên tiến hành bộc lộ khoang sau phúc mạc, giải phóng mỡ quanh thận và kiểm soát cuống thận. Việc xử lý thận ứ nước mất chức năng kích thước lớn cần kỹ thuật hỗ trợ giảm thể tích. Các thì phẫu tích diễn ra tuần tự từ cực dưới, niệu quản, rốn thận đến cực trên. Thao tác cầm máu tỉ mỉ giúp duy trì phẫu trường sáng rõ và hạn chế mất máu. Quy trình chuẩn mực nâng cao tính an toàn và rút ngắn thời gian can thiệp. Toàn bộ thận bệnh lý được đưa ra ngoài qua vết mổ một cổng mà không cần rạch thêm đường mổ phụ.
3.1. Kỹ thuật chọc hút dịch giải áp thận ứ nước mất chức năng
Thận ứ nước mất chức năng thường căng to và chiếm phần lớn không gian sau phúc mạc. Tình trạng này cản trở tầm nhìn và gây khó khăn cho việc đưa dụng cụ phẫu tích vào cuống thận. Phẫu thuật viên sử dụng kim chọc hút hoặc đầu hút nội soi chọc trực tiếp vào bể thận. Dịch ứ đọng hoặc nước tiểu nhiễm khuẩn được hút sạch ra ngoài một cách có kiểm soát. Nhu mô thận xẹp xuống giúp mở rộng phẫu trường phẫu thuật rõ rệt. Thao tác giải áp thận giúp việc cầm nắm và di động thận trở nên dễ dàng, an toàn hơn. Kỹ thuật chọc hút cần thực hiện cẩn trọng để tránh tràn dịch mủ ra mô mềm xung quanh khoang sau phúc mạc.
3.2. Phẫu tích và xử lý cuống mạch máu thận an toàn
Kiểm soát cuống mạch máu thận là bước cốt lõi quyết định thành công của ca phẫu thuật. Phẫu thuật viên phẫu tích tách biệt động mạch thận và tĩnh mạch thận khỏi lớp mỡ bao quanh. Động mạch thận thường nằm sâu hơn và được phẫu tích, kẹp clip Hem-o-lok trước để giảm xung huyết. Mỗi mạch máu lớn được cố định bằng 2 đến 3 clip chắc chắn trước khi cắt đứt bằng kéo nội soi. Các nhánh mạch bất thường hoặc mạch phụ cực thận được kiểm tra tỉ mỉ và xử lý triệt để. Kỹ thuật thao tác một cổng đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa ống kính và tay kẹp để tránh trượt clip. Việc kiểm soát chảy máu tại rốn thận diễn ra an toàn, chính xác tuyệt đối.
3.3. Bóc tách nhu mô và lấy bệnh phẩm qua vết mổ một cổng
Sau khi cắt rời cuống mạch, phẫu thuật viên tiến hành bóc tách toàn bộ nhu mô thận khỏi mạc Gerota. Niệu quản được bộc lộ ở cực dưới, kẹp clip và cắt rời tại vị trí thấp thích hợp. Cực trên thận được giải phóng cẩn thận để tránh làm tổn thương tuyến thượng thận lân cận. Bệnh phẩm thận được đưa vào túi nội soi chuyên dụng ngay trong khoang sau phúc mạc kín. Túi chứa bệnh phẩm được kéo sát mép cổng nội soi và gắp ra ngoài nguyên vẹn hoặc cắt nhỏ có bao bọc. Hố mổ được kiểm tra cầm máu kỹ lưỡng, đặt ống dẫn lưu sau phúc mạc và đóng vết rạch da theo lớp. Vết mổ ngắn giúp giảm sẹo và tạo điều kiện hồi phục thẩm mỹ tối ưu.
IV. Đánh giá kết quả cắt thận mất chức năng ngả sau phúc mạc
Đánh giá lâm sàng ghi nhận phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mang lại kết quả khả quan. Kỹ thuật đạt tỷ lệ thành công cao trong điều trị các bệnh lý thận lành tính phức tạp. Lượng máu mất trong mổ ở mức rất thấp, hầu hết bệnh nhân không cần truyền máu. Tỷ lệ chuyển đổi sang mổ mở hoặc đặt thêm cổng trô-ca hỗ trợ duy trì ở mức tối thiểu. Quá trình theo dõi hậu phẫu ghi nhận mức độ hồi phục thể trạng nhanh chóng của người bệnh. Chức năng của thận lành đối bên ổn định và đảm bảo khả năng bù trừ bài tiết tốt. Nghiên cứu khẳng định tính khả thi, an toàn và hiệu quả điều trị vượt trội của phương pháp.
4.1. Tỷ lệ thành công và thời gian phẫu thuật trung bình
Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận tỷ lệ hoàn thành phẫu thuật nội soi một cổng đạt trên 95%. Thời gian phẫu thuật trung bình dao động từ 90 đến 140 phút tùy mức độ xơ dính quanh thận. Những trường hợp thận câm do sỏi hoặc viêm mủ mạn tính có thời gian mổ kéo dài hơn. Quá trình tích lũy kinh nghiệm giúp rút ngắn đáng kể thời gian thao tác đặt cổng và phẫu tích cuống thận. Tỷ lệ phải đặt thêm một trô-ca hỗ trợ chỉ xảy ra ở các ca viêm dính nặng quanh rốn thận. Rất hiếm trường hợp phải chuyển mổ mở do chảy máu không kiểm soát. Hiệu quả kỹ thuật của phương pháp một cổng hoàn toàn tương đương với phẫu thuật nội soi nhiều cổng truyền thống.
4.2. Khả năng kiểm soát tai biến và biến chứng phẫu thuật
Các tai biến trong mổ như tổn thương mạch máu lớn, rách màng phổi hay rách phúc mạc được kiểm soát tốt. Tỷ lệ thủng phúc mạc trong quá trình tạo khoang ở mức thấp và được xử lý đặt trô-ca xả khí dễ dàng. Việc phẫu tích chuẩn xác bằng dao siêu âm hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương tạng tiêu hóa lân cận. Biến chứng hậu phẫu như chảy máu thứ phát, nhiễm trùng vết mổ hay rò nước tiểu ít khi xuất hiện. Ống dẫn lưu sau phúc mạc thường được rút sớm trong vòng 24 đến 48 giờ sau mổ. Bệnh nhân không gặp các biến chứng tắc mạch hay biến chứng tim mạch nghiêm trọng. Tính an toàn cao giúp củng cố vị thế của phẫu thuật nội soi một cổng trong ngoại khoa.
4.3. Đánh giá chức năng thận còn lại sau phẫu thuật
Theo dõi chức năng thận đối diện là tiêu chí quan trọng đánh giá hiệu quả can thiệp dài hạn. Xét nghiệm nồng độ creatinin và ure huyết thanh duy trì trong giới hạn bình thường sau phẫu thuật. Mức lọc cầu thận (eGFR) của thận lành còn lại có xu hướng tăng nhẹ nhờ cơ chế phì đại bài tiết bù trừ. Bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp do bệnh thận được kiểm soát huyết áp ổn định hơn sau mổ. Tình trạng nhiễm khuẩn đường tiết niệu mạn tính chấm dứt do đã loại bỏ ổ nhiễm trùng nguyên phát. Tái khám định kỳ bằng siêu âm xác định thận còn lại không có hiện tượng ứ nước hay sỏi tái phát. Bệnh nhân nhanh chóng tái hòa nhập cuộc sống lao động thường ngày.
V. Lợi ích vượt trội từ phẫu thuật nội soi một cổng LESS
Phẫu thuật nội soi một cổng (LESS) đem lại nhiều ưu thế vượt trội so với các phương pháp can thiệp truyền thống. Sự kết hợp giữa đường tiếp cận sau phúc mạc và kỹ thuật một cổng tối ưu hóa trải nghiệm điều trị. Vết rạch đơn lẻ tại vùng hông lưng hạn chế tối đa tổn thương thần kinh và cơ thành bụng. Bệnh nhân cảm nhận mức độ đau sau mổ nhẹ hơn rõ rệt và tiêu thụ ít thuốc giảm đau. Thời gian nằm viện ngắn giúp tiết kiệm chi phí chăm sóc y tế và giảm tải bệnh viện. Kết quả thẩm mỹ hoàn hảo mang lại sự tự tin và hài lòng cao cho người bệnh sau phẫu thuật.
5.1. Giảm đau sau mổ và rút ngắn thời gian hồi phục
Điểm đau theo thang điểm nhìn VAS ở bệnh nhân mổ một cổng thấp hơn đáng kể so với mổ nội soi đa cổng. Nhờ hạn chế số lượng lỗ chọc trô-ca, các nhánh thần kinh liên sườn vùng thắt lưng ít bị chèn ép tổn thương. Nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau nhóm opioid sau mổ giảm thiểu, hạn chế tác dụng phụ buồn nôn và chóng mặt. Bệnh nhân có thể vận động nhẹ nhàng đi lại quanh giường chỉ sau 12 đến 24 giờ sau mổ. Ruột hồi phục nhu động sớm giúp bệnh nhân ăn uống trở lại bình thường vào ngày hậu phẫu thứ nhất. Thời gian nằm viện trung bình rút ngắn xuống còn 3 đến 4 ngày sau can thiệp phẫu thuật. Quá trình hồi phục sức khỏe tổng thể diễn ra nhanh chóng và êm ả.
5.2. Tính thẩm mỹ cao với vết sẹo mổ tối thiểu
Yếu tố thẩm mỹ là một trong những lợi ích nổi bật nhất của phẫu thuật nội soi một cổng. Vết rạch da duy nhất dài khoảng 2,5 đến 3 cm được giấu khéo léo theo nếp gấp da tự nhiên vùng hông thắt lưng. Sau khi lành thương, vết sẹo mổ mờ nhạt và hầu như khó nhận biết bằng mắt thường. Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn các vết sẹo rải rác từ 3 đến 4 lỗ trô-ca của mổ nội soi cổ điển. Bệnh nhân, đặc biệt là người trẻ tuổi và phụ nữ, có mức độ hài lòng rất cao về ngoại hình sau phẫu thuật. Kết quả thẩm mỹ vượt trội không chỉ nâng cao chất lượng điều trị mà còn giải tỏa tâm lý lo ngại sẹo mổ xấu cho người bệnh.
5.3. Ứng dụng điều trị thận câm do sỏi và hẹp khúc nối
Kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng ngả sau phúc mạc là lựa chọn lý tưởng cho các bệnh lý lành tính giai đoạn cuối. Thận câm do sỏi san hô gây xơ teo hoặc thận ứ nước do hẹp khúc nối bể thận niệu quản được xử lý triệt để. Mặc dù các trường hợp viêm dính tổ chức đòi hỏi kỹ năng bóc tách chuyên sâu, phương pháp vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối. Sự phát triển của dụng cụ nội soi linh hoạt hỗ trợ thao tác thuận lợi trong điều kiện giải phẫu khó. Phẫu thuật cắt thận mất chức năng bằng kỹ thuật LESS ngả sau phúc mạc ngày càng khẳng định tính ưu việt và trở thành xu hướng phẫu thuật xâm lấn tối thiểu hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGÔ THANH LIÊM NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT CỔNG SAU PHÚC MẠC CẮT THẬN MẤT CHỨC NĂNG DO BỆNH LÝ LÀNH TÍNH Ngành: NGOẠI KHOA Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. TS Nguyễn Khoa Hùng PGS.TS Hoàng Văn Tùng HUẾ - NĂM 2022 Lời Cảm Ơn Trải qua những năm tháng học tập, làm việc và nghiên cứu tại Trường Đại học Y Dược - Huế, Đại học Huế, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc đến: Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Y Dược Huế. Ban Giám đốc, Phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện trung ương Huế. Ban Chủ nhiệm, cùng quý thầy cô giáo Bộ môn Ngoại, Trường Đại học Y Dược Huế đã luôn tạo mọi điều kiện, ủng hộ hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và làm việc.
Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến ban chủ nhiệm khoa Ngoại Tổng hợp và khoa ngoại Thận Tiết niệu bệnh viện Trung Huế đã hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến Thầy PGS. Nguyễn Khoa Hùng và Thầy PGS. Hoàng Văn Tùng, những người thầy đã tận tình dạy dỗ, dìu dắt giúp đỡ tôi trong những tháng ngày học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này.
Con xin được bày tỏ lòng biết ơn Ba, Mẹ - những đấng sinh thành đã nuôi dưỡng con nên người, là nguồn động lực và chỗ dựa tinh thần lớn nhất của con. Thương yêu gửi đến vợ và con trai đã luôn ở bên tôi trong những năm tháng khó khăn nhất cũng như khi hạnh phúc. Xin cảm ơn anh chị em, bạn bè, người thân đã động viên, giúp đỡ cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Xin tri ân với những tình cảm sâu sắc nhất.
Thừa Thiên Huế, tháng 05 năm 2022 NGÔ THANH LIÊM LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của chính bản thân tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án NGÔ THANH LIÊM CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT % Tỷ lệ phần trăm BC Bạch cầu BLKN BTNQ Bệnh lý khúc nối bể thận niệu quản BN Bệnh nhân BQ Bàng quang CHT Cộng hưởng từ CLVT Cắt lớp vi tính ĐM Động mạch MLCT Mức lọc cầu thận NKTN Nhiễm khuẩn đường tiết niệu NC Nghiên cứu NQ Niệu quản P Phải PT Phẫu thuật PM Phúc mạc PTNS Phẫu thuật nội soi PTNSMC Phẫu thuật nội soi một cổng PTV Phẫu thuật viên T Trái TB Trung bình THA Tăng huyết áp TL Thắt lưng TM Tĩnh mạch VTBT Viêm thận bể thận TS Tiền sử TIẾNG ANH ASA American Society of Anesthesiologists Phân loại sức khỏe theo Hội Gây mê Hoa Kỳ BMI Body mass index: Chỉ số khối cơ thể n Numbers: Số lượng bệnh nhân PCNL Percutanous Nephrolithotomy: Lấy sỏi thận qua da VAS Visual Analog Scale: Thang điểm cường độ đau dạng nhìn MỤC LỤC Lời Cảm Ơn Lời cam đoan Các chữ viết tắt Mục lục Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ảnh Đặt vấn đề. 1 Chương 1: Tổng quan tài liệu.
Một số đặc điểm giải phẫu của thận. Chẩn đoán thận giảm, mất chức năng một bên. Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận đơn thuần .25 Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu .57 Chương 3: Kết quả nghiên cứu. Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng.
Quy trình phẫu thuật và ghi nhận kết quả trong mổ. Theo dõi kết quả trong mổ. Theo dõi hậu phẫu. Đánh giá bệnh nhân tái khám .82 Chương 4: Bàn luận.
Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Quy trình phẫu thuật và ghi nhận kết quả trong mổ. Theo dõi trong mổ.
Theo dõi hậu phẫu. Đánh giá bệnh nhân tái khám. 128 KIẾN NGHỊ DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số nghiên cứu PTNSMC sau PM cắt thận.
Phân bố theo tuổi. Phân bố nơi sinh sống và nghề nghiệp. Phân bố ASA theo tuổi. Tiền sử phẫu thuật dẫn lưu thận tối thiểu.
Thời gian phát hiện bệnh đến khi phẫu thuật. Lý do vào viện và triệu chứng toàn thân. Các triệu chứng cơ năng, thực thể. 62 và triệu chứng tiêu hóa kèm theo khi nhập viện.
Xét nghiệm máu trước phẫu thuật. Phân bố của Bạch cầu niệu với NKTN. Tỷ lệ phát hiện sỏi trên X quang. Tỷ lệ phát hiện sỏi và phân độ ứ nước trên siêu âm.
Phân bố độ ứ nước và độ mỏng nhu mô thận bằng CLVT. Kết quả thận đồ đồng vị phóng xạ của thận cắt. Phân bố mức lọc cầu thận của thận còn lại. Yếu tố khiến bệnh nhân quan tâm nhất trước phẫu thuật.
Phân bố sự quan tâm thẩm mỹ theo nhóm tuổi. Phân bố kỹ thuật tạo khoang và so sánh thời gian đặt cổng nội soi trung bình (phút). Phân bố thời gian đặt cổng nội soi theo chỉ số BMI. Phân bố kỹ thuật chọc hút nước tiểu theo thể tích thận.
Nguyên nhân gây bệnh. Tỷ lệ chuyển đổi mổ mở và đặt thêm trô-ca hỗ trợ. Phân bố mức độ viêm dính của thận. Phân bố kỹ thuật tiếp cận cuống thận theo mức độ viêm dính.
Sự phân bố kỹ thuật phẫu tích nhu mô thận theo mức độ viêm dính. Số lượng mạch máu thận. Các nhánh mạch bất thường. Kỹ thuật kẹp mạch máu bằng PTNSMC.
Số hem-o-lok sử dụng trong PTNSMC cắt thận. Thời gian hoàn thành phẫu thuật. Các yếu tố liên quan đến thời gian phẫu thuật. Tai biến trong mổ.
Phân bố thể tích máu mất và các yếu tố liên quan. Độ mỏng nhu mô xác định sau mổ. Phân bố thể tích của thận sau mổ. Liên quan giữa mức độ thận viêm, thời gian phẫu thuật với mức độ đau ngay sau mổ.
Diễn biến đau và tiêm giảm đau theo ngày hậu phẫu. Sự phục hồi của BN sau PTNSMC cắt thận. Các yếu tố liên quan đến thời gian rút dẫn lưu ổ mổ và thời gian phục hồi nhu động ruột. Biến chứng sau mổ.
Thời gian nằm viện và các yếu tố liên quan. Khám lâm sàng. Mức độ hài lòng của bệnh nhân. Khảo sát quan điểm thẩm mỹ của BN theo thang điểm 10.
Mức độ hài lòng của bệnh nhân. So sánh thời gian phẫu thuật của các tác giả. Điểm đau theo thang điểm mức độ đau hình ảnh VAS tại thời điểm xuất viện của một số tác giả. 118 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân bố chỉ số khối cơ thể BMI. Tương quan giữa độ mỏng nhu mô thận trên CLVT và MLCT. Tương quan giữa Thời gian đặt cổng nội soi với BMI. Tương quan giữa thời gian phẫu thuật với chỉ số BMI.
Biểu đồ thời gian trong PTNSMC sau PM cắt thận. Tương quan giữa độ mỏng nhu mô với mức lọc thận cắt. 78 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Các khoang và mạc sau phúc mạc.
Liên quan phía sau của Thận. Rạch da 2,5 cm và dùng Kelly đầu tù tách qua các lớp cơ thành bụng sau bên. Dùng trô-ca 10mm kim loại và 2 trô-ca nhựa ngắn đầu nhỏ. Đổi trô-ca 5mm bằng trô-ca 10mm khi dùng Hem-o-lok 10mm.
Nắm ngược dụng cụ, bắt chéo và sử dụng các dụng cụ dài, ngắn khác nhau khắc phục xung đột tay nắm dụng cụ. Phẫu tích ĐM thận trái. Đổi trô-ca 10mm để dùng Hem-o-lok 10mm kẹp TM thận trái. Lấy bệnh phẩm qua cổng nội soi.
Dẫn lưu qua vết mổ, đóng vết mổ. Bệnh nhân tái khám chấm điểm vết mổ qua bộ hình ảnh. Bệnh nhân chấm điểm vết mổ một cổng sau 6 tháng. 56 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thận mất chức năng là hậu quả của nhiều bệnh lý gây ra như bệnh mạch máu thận, bệnh lý chủ mô thận hay là bệnh lý của đường bài xuất.
Thận mất chức năng có thể là đơn thuần không để lại nguy hiểm gì cho bệnh nhân nếu như chỉ mất chức năng một bên, hoặc có thể kết hợp với một hoặc nhiều biến chứng khác như tăng huyết áp, viêm xơ gây đau đặc biệt là ứ mủ nhiễm khuẩn [113]. Trong trường hợp thận mất chức năng có các biến chứng kèm theo thì phẫu thuật cắt bỏ thận là phương pháp điều trị triệt để nhất bằng phẫu thuật mở hay bằng phẫu thuật nội soi ít làm tổn thương thành bụng [120]. Phẫu thuật nội soi cắt bỏ thận có thể tiếp cận qua đường sau phúc mạc hay qua phúc mạc. Đường sau phúc mạc có nhược điểm là các mốc giải phẫu ít hơn so với việc tiếp cận thận trong phúc mạc.
Ngoài việc ít các điểm mốc giải phẫu, phẫu thuật nội soi sau phúc mạc còn có phẫu trường hẹp do bị giới hạn bởi xương sườn phía trên và mào chậu phía dưới, điều này dẫn đến giảm biên độ thao tác dụng cụ và phẫu trường hạn chế đặc biệt trong trường hợp thận ứ nước lớn hay khối u thận lớn [126]. Mặc dù có những hạn chế trên, phẫu thuật nội soi sau phúc mạc có rất nhiều lợi thế so với phương pháp qua phúc mạc. Ngoài việc ruột được bảo vệ bởi lớp phúc mạc nguyên vẹn và ít có biến chứng thoát vị qua lỗ trocar, phương pháp phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tiếp cận nhanh và trực tiếp đến thận. Điều này là lợi thế quan trọng nhất của phẫu thuật nội soi sau phúc mạc giúp cuống thận được kiểm soát nhanh chóng mà không cần phẫu tích vén đại tràng, lách, gan, tụy để bộc lộ thận.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong trường hợp bệnh nhân có tiền sử đã trải qua phẫu thuật nhiều lần qua phúc mạc [126]. Phẫu thuật nội soi cắt thận đã được chứng minh là giảm đau sau phẫu thuật, thời gian nằm viện ngắn hơn, và kết quả thẩm mỹ tối ưu so với phẫu thuật mở truyền thống [35, 126]. Mặc dù vậy, phẫu thuật nội soi tiêu chuẩn vẫn chưa 2 làm hài lòng các nhà phẫu thuật. Tuy quá trình phẫu thuật được hoàn thành chỉ bởi 3 vết chọc trocar rất nhỏ nhưng quá trình lấy bệnh phẩm cắt bỏ ra ngoài cơ thể qua một vết mổ bổ sung lại làm mất đi những nỗ lực cố gắng của phẫu thuật viên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thanh Liêm (2022). Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-mot-cong-sau-phuc-mac-cat-than-mat-chuc-nang-do-benh-ly-lanh-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính
Luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.