Luận án: Biến đổi chỉ số tương hợp thất trái-động mạch ở bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự biến đổi chỉ số tương hợp thất trái động mạch ở người mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính trước và sau can thiệp
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chỉ số Tương hợp Thất Trái-Động Mạch (Ea/Ees): Cơ bản
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Phạm Vũ Thu Hà
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chỉ số Tương hợp Thất Trái Động Mạch Ea Ees Cơ bản
Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch (VAC) là một yếu tố then chốt. Nó phản ánh hiệu quả truyền tải năng lượng từ thất trái ra hệ thống động mạch. VAC được biểu thị bằng tỷ lệ Ea/Ees. Ea là độ đàn hồi động mạch. Ees là độ co bóp cơ tim. Tỷ lệ này cung cấp cái nhìn sâu sắc về huyết động học tim. Một tỷ lệ Ea/Ees tối ưu (khoảng 0.5) đảm bảo hiệu suất tim mạch tốt nhất. Sự mất cân bằng VAC cho thấy tim phải làm việc kém hiệu quả. Điều này thường xuất hiện trong các bệnh lý tim mạch, đặc biệt là bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính. Hiểu rõ VAC giúp đánh giá chức năng thất trái toàn diện. Nó cung cấp thông tin về cách tim phản ứng với tải trọng. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự thay đổi của VAC có ý nghĩa trong tiên lượng bệnh tim. Theo dõi chỉ số này giúp định hướng điều trị. Nó cũng hỗ trợ dự đoán các biến cố tim mạch. VAC là một công cụ quan trọng trong huyết động học tim hiện đại. Mục tiêu là duy trì một tỷ lệ Ea/Ees gần 0.5. Tỷ lệ tăng cho thấy một sự không phù hợp. Tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu. Điều này gây ra tải trọng quá mức lên thất trái. Cuối cùng, nó dẫn đến tái cấu trúc thất trái và suy tim.
1.1. Khái niệm Ea và Ees trong huyết động học tim
Ea (Arterial Elastance) là chỉ số đại diện cho tải trọng động mạch lên thất trái. Nó phản ánh độ cứng và sức cản của hệ thống động mạch. Chỉ số này bao gồm cả sức cản mạch hệ thống và độ đàn hồi động mạch. Ees (End-Systolic Elastance) là chỉ số độ co bóp cơ tim. Nó đại diện cho khả năng co bóp nội tại của thất trái. Ees đo lường áp lực cuối tâm thu chia cho thể tích cuối tâm thu. Cả Ea và Ees đều được xác định từ các đường cong áp lực-thể tích. Chúng cung cấp thông tin quý giá về huyết động học tim. Sự tương quan giữa Ea và Ees quyết định hiệu suất bơm máu. Tỷ lệ Ea/Ees giúp đánh giá hiệu quả khớp nối.
1.2. Vai trò của VAC trong đánh giá chức năng tim
Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch (VAC) là một thước đo quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả truyền tải năng lượng từ thất trái ra hệ thống động mạch. VAC tối ưu khi tỷ lệ Ea/Ees xấp xỉ 0.5. Tỷ lệ này biểu thị hiệu suất năng lượng cao nhất. Khi VAC tăng (Ea/Ees > 0.5), có nghĩa là thất trái đang làm việc kém hiệu quả. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng giữa cung và cầu năng lượng của tim. Các thay đổi trong VAC thường liên quan đến suy tim và các bệnh tim mạch khác. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về chức năng thất trái. VAC giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng huyết động học tim của bệnh nhân. Đây là một công cụ hữu ích để theo dõi tiến triển bệnh.
1.3. Phương pháp đo lường và ý nghĩa lâm sàng
Việc đo lường Ea và Ees thường đòi hỏi kỹ thuật phức tạp. Nó bao gồm sử dụng catheter trong buồng tim để tạo đường cong áp lực-thể tích. Tuy nhiên, các phương pháp không xâm lấn cũng đang được phát triển. Ví dụ, sử dụng siêu âm tim để ước tính các thông số này. Ý nghĩa lâm sàng của VAC rất lớn. Một Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch bất thường là dấu hiệu cảnh báo. Nó cho thấy nguy cơ suy tim, tái cấu trúc thất trái và tiên lượng bệnh tim xấu hơn. Việc theo dõi VAC giúp đánh giá hiệu quả của các can thiệp điều trị. Nó cũng giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính. VAC là một chỉ số động. Nó phản ánh sự thay đổi liên tục trong huyết động học tim.
II.Bệnh Tim Thiếu Máu Cục Bộ Mạn Tính Thay đổi Ea Ees
Bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính là một tình trạng phổ biến. Nó gây ra những thay đổi đáng kể trong huyết động học tim. Đặc biệt là trên Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch (VAC). Thiếu máu cơ tim kéo dài làm giảm độ co bóp cơ tim. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến Ees. Đồng thời, xơ vữa động mạch và rối loạn chức năng nội mô làm tăng độ đàn hồi động mạch (Ea). Kết quả là tỷ lệ Ea/Ees tăng lên. Sự tăng này phản ánh sự kém hiệu quả của hệ thống tim mạch. Tim phải làm việc nặng nhọc hơn để duy trì cung lượng máu. Sự mất cân bằng VAC là một dấu hiệu sớm của suy giảm chức năng thất trái. Nó thường xảy ra trước khi có các triệu chứng suy tim rõ rệt. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá những thay đổi này. Mục tiêu là hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh. Từ đó, cải thiện tiên lượng bệnh tim cho bệnh nhân. Các yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, đái tháo đường cũng góp phần. Chúng làm tăng Ea và giảm Ees. Điều này đẩy nhanh quá trình mất tương hợp. Tái cấu trúc thất trái là một hậu quả trực tiếp của sự mất tương hợp kéo dài. Thất trái phì đại hoặc giãn ra để bù đắp. Tuy nhiên, cơ chế bù trừ này cuối cùng cũng thất bại. Dẫn đến suy tim tiến triển.
2.1. Tác động của thiếu máu cơ tim đến Ea Ees
Thiếu máu cơ tim kéo dài gây ra nhiều hậu quả. Nó làm suy yếu khả năng co bóp của cơ tim. Điều này trực tiếp làm giảm Ees, chỉ số độ co bóp cơ tim. Cơ tim bị thiếu oxy và dinh dưỡng. Khả năng tạo lực giảm sút. Đồng thời, thiếu máu cục bộ có thể gây xơ cứng động mạch. Điều này làm tăng Ea, chỉ số độ đàn hồi động mạch. Cả hai yếu tố này đều góp phần làm tăng tỷ lệ Ea/Ees. Sự mất cân bằng này cho thấy chức năng thất trái bị suy giảm. Nó là một cơ chế chính trong tiến triển của bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính. Theo dõi các chỉ số này giúp phát hiện sớm sự suy yếu chức năng.
2.2. Sự biến đổi Ea Ees liên quan tái cấu trúc thất trái
Sự tăng Ea/Ees trong bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính thường đi kèm tái cấu trúc thất trái. Để đối phó với tải trọng tăng và độ co bóp cơ tim giảm, thất trái thay đổi cấu trúc. Điều này có thể là phì đại hoặc giãn buồng thất. Ban đầu, tái cấu trúc thất trái là một cơ chế bù trừ. Nó giúp duy trì cung lượng tim. Tuy nhiên, về lâu dài, nó làm trầm trọng thêm rối loạn chức năng thất trái. Tái cấu trúc gây ra sự suy giảm chức năng. Nó dẫn đến suy tim và làm tiên lượng bệnh tim xấu đi. Chỉ số VAC đóng vai trò quan trọng. Nó giúp theo dõi quá trình tái cấu trúc thất trái. Chỉ số này cũng đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh.
2.3. Các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng chỉ số tương hợp
Nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch ảnh hưởng đến Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch. Tăng huyết áp làm tăng áp lực động mạch. Nó trực tiếp làm tăng Ea. Bệnh đái tháo đường gây tổn thương mạch máu nhỏ và lớn. Điều này cũng góp phần làm tăng Ea. Rối loạn lipid máu, hút thuốc lá cũng làm xơ cứng động mạch. Các yếu tố này làm tăng gánh nặng lên thất trái. Đồng thời, chúng có thể làm giảm độ co bóp cơ tim (Ees) theo thời gian. Sự kết hợp của các yếu tố này làm trầm trọng thêm sự mất cân bằng Ea/Ees. Nó thúc đẩy quá trình tái cấu trúc thất trái và suy tim. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ là cần thiết. Nó giúp duy trì VAC tối ưu.
III.Huyết Động Học Tim Liên quan chức năng thất trái suy tim
Huyết động học tim là lĩnh vực nghiên cứu các lực và chuyển động của máu trong hệ thống tim mạch. Trong bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính, các chỉ số huyết động học tim bị ảnh hưởng đáng kể. Đặc biệt là mối liên hệ giữa Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch (VAC) với chức năng thất trái và nguy cơ suy tim. Sự mất cân bằng Ea/Ees là một dấu hiệu sớm của rối loạn chức năng thất trái. Thất trái phải làm việc nhiều hơn. Nó đối phó với độ đàn hồi động mạch tăng hoặc độ co bóp cơ tim giảm. Tình trạng này gây ra căng thẳng kéo dài cho cơ tim. Dẫn đến tái cấu trúc thất trái bất lợi. Cuối cùng, nó tiến triển thành suy tim. Nghiên cứu này khám phá mối liên hệ sâu sắc. Nó phân tích cách các thay đổi huyết động học ảnh hưởng đến quá trình bệnh. Hiểu rõ cơ chế này giúp định hình các chiến lược điều trị hiệu quả. Mục tiêu là cải thiện tiên lượng bệnh tim. Việc tối ưu hóa VAC có thể ngăn chặn sự tiến triển của suy tim. Nó cũng có thể giảm các biến cố tim mạch bất lợi. Các thông số huyết động học như Ea và Ees là những chỉ số nhạy cảm. Chúng phản ánh tình trạng sức khỏe của hệ thống tim mạch.
3.1. Huyết động học thất trái và độ co bóp cơ tim
Huyết động học thất trái mô tả cách thất trái bơm máu. Độ co bóp cơ tim (Ees) là một yếu tố then chốt. Ees phản ánh khả năng tạo lực của cơ tim. Trong bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính, Ees thường giảm. Thiếu máu cục bộ làm suy yếu tế bào cơ tim. Điều này làm giảm hiệu suất bơm máu. Sự giảm Ees làm tăng tỷ lệ Ea/Ees. Từ đó, nó làm giảm Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch. Huyết động học thất trái trở nên kém hiệu quả. Điều này dẫn đến tăng áp lực đổ đầy thất. Đồng thời, cung lượng tim có thể giảm. Các thay đổi này là nguyên nhân chính dẫn đến các triệu chứng của suy tim.
3.2. Mối liên hệ Ea Ees với suy tim và bệnh lý
Tỷ lệ Ea/Ees cao là một yếu tố dự báo mạnh mẽ cho suy tim. Khi Ea/Ees tăng, có nghĩa là tim phải làm việc kém hiệu quả. Điều này gây ra tải trọng quá mức lên thất trái. Theo thời gian, nó làm suy yếu cơ tim. Dẫn đến rối loạn chức năng thất trái và suy tim. Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch bất thường không chỉ là hậu quả. Nó còn là một yếu tố thúc đẩy tiến triển bệnh lý. Đặc biệt trong bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính. Việc theo dõi Ea/Ees giúp đánh giá nguy cơ. Nó cũng giúp quản lý bệnh nhân suy tim hiệu quả hơn. Các thay đổi của Ea/Ees phản ánh tình trạng huyết động học tim tổng thể.
3.3. Tối ưu hóa tương hợp thất động mạch cải thiện tiên lượng
Mục tiêu điều trị trong bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính là tối ưu hóa Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch. Việc giảm Ea hoặc tăng Ees có thể cải thiện VAC. Điều này làm giảm gánh nặng cho thất trái. Nó cải thiện chức năng thất trái và huyết động học tim tổng thể. Các biện pháp như điều trị nội khoa, thay đổi lối sống, hoặc can thiệp. Chúng có thể giúp đạt được sự tương hợp tối ưu. Một VAC được cải thiện có liên quan đến tiên lượng bệnh tim tốt hơn. Nó giảm nguy cơ nhập viện vì suy tim và các biến cố tim mạch. Việc tập trung vào chỉ số Ea/Ees là một chiến lược quan trọng. Nó giúp quản lý bệnh nhân một cách toàn diện.
IV.Đánh giá Độ Đàn Hồi Động Mạch và Tiên Lượng Bệnh
Độ đàn hồi động mạch là một yếu tố quan trọng trong huyết động học tim. Sự giảm độ đàn hồi (tăng độ cứng) của động mạch làm tăng Ea. Điều này tác động trực tiếp đến Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch (VAC). Trong bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính, tình trạng xơ vữa động mạch thường gặp. Nó làm tăng độ cứng động mạch. Từ đó, nó làm tăng gánh nặng lên thất trái. Mối liên hệ giữa Ea, Ees và tiên lượng bệnh tim rất rõ ràng. Một tỷ lệ Ea/Ees không tối ưu là dấu hiệu của nguy cơ cao. Nó dự báo các biến cố tim mạch bất lợi. Việc đánh giá độ đàn hồi động mạch giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao. Nó cũng giúp theo dõi hiệu quả của các can thiệp. Mục tiêu là cải thiện chức năng thất trái và giảm tái cấu trúc thất trái. Chỉ số VAC cung cấp một cái nhìn tổng thể. Nó kết nối tình trạng của động mạch và khả năng bơm máu của tim. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp cá nhân hóa chiến lược điều trị. Từ đó, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân.
4.1. Độ đàn hồi động mạch và ảnh hưởng lên tim mạch
Độ đàn hồi động mạch phản ánh khả năng co giãn của mạch máu. Khi động mạch xơ cứng, độ đàn hồi giảm. Điều này làm tăng áp lực động mạch và tốc độ sóng mạch. Hệ quả là Ea (Arterial Elastance) tăng lên. Ea tăng làm tăng tải trọng sau thất trái. Điều này buộc tim phải làm việc nặng hơn để bơm máu. Sự tăng Ea là một yếu tố nguy cơ độc lập. Nó liên quan đến các bệnh tim mạch. Bao gồm cả bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính và suy tim. Việc duy trì độ đàn hồi động mạch tốt là quan trọng. Nó giúp bảo vệ chức năng thất trái và duy trì huyết động học tim tối ưu.
4.2. Chỉ số tương hợp thất trái động mạch trong tiên lượng bệnh
Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch (VAC) có giá trị cao trong tiên lượng bệnh tim. Một tỷ lệ Ea/Ees cao hơn 0.5 thường liên quan đến tiên lượng bệnh tim kém hơn. Nó dự báo nguy cơ cao mắc các biến cố. Bao gồm suy tim, nhồi máu cơ tim, và tử vong tim mạch. Trong bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính, VAC cung cấp thông tin vượt trội. Nó giúp đánh giá mức độ suy giảm chức năng thất trái. Đồng thời, nó giúp dự đoán sự tiến triển của tái cấu trúc thất trái. Việc theo dõi VAC giúp bác sĩ xác định bệnh nhân cần can thiệp sớm. Nó hỗ trợ đưa ra quyết định điều trị tối ưu.
4.3. Ứng dụng lâm sàng của Ea Ees trong quản lý bệnh
Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch (VAC) có nhiều ứng dụng lâm sàng. Nó giúp chẩn đoán và quản lý bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính. Các bác sĩ sử dụng Ea/Ees để đánh giá hiệu quả điều trị. Đặc biệt sau các can thiệp như đặt stent động mạch vành. Chỉ số này cung cấp thông tin về huyết động học tim và chức năng thất trái. Nó định hướng việc điều chỉnh thuốc. Ví dụ, thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc cải thiện độ co bóp cơ tim. Mục tiêu là khôi phục độ đàn hồi động mạch và cải thiện VAC. Việc tích hợp VAC vào quy trình đánh giá giúp cá nhân hóa điều trị. Từ đó, cải thiện tiên lượng bệnh tim lâu dài cho bệnh nhân.
V.Can Thiệp Động Mạch Vành Tối ưu hóa Chỉ số VAC
Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) là một phương pháp điều trị chủ yếu. Nó dùng cho bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính. Mục tiêu của PCI là tái thông mạch vành. Việc này cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim. Từ đó, nó khôi phục chức năng thất trái và độ co bóp cơ tim. Nghiên cứu này đánh giá sự thay đổi của Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch (VAC) sau PCI. Hy vọng là chỉ số Ea/Ees sẽ được tối ưu hóa. Điều này phản ánh sự cải thiện của huyết động học tim. PCI có thể làm giảm Ea (Arterial Elastance) thông qua việc cải thiện tưới máu. Nó cũng có thể làm tăng Ees (End-Systolic Elastance) do khôi phục chức năng cơ tim. Sự cải thiện VAC cho thấy hiệu quả của can thiệp. Nó giúp giảm gánh nặng cho thất trái. Từ đó, nó ngăn chặn quá trình tái cấu trúc thất trái bất lợi. Các nghiên cứu cho thấy, bệnh nhân có VAC được cải thiện sau PCI thường có tiên lượng bệnh tim tốt hơn. Họ ít bị các biến cố suy tim hoặc tử vong tim mạch. PCI không chỉ giải quyết tắc nghẽn. Nó còn tác động tích cực đến toàn bộ hệ thống tim mạch.
5.1. Ảnh hưởng can thiệp động mạch vành qua da lên Ea Ees
Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) tác động trực tiếp đến huyết động học tim. Bằng cách tái tưới máu vùng cơ tim bị thiếu máu cục bộ, PCI có thể cải thiện độ co bóp cơ tim (Ees). Điều này làm tăng khả năng bơm máu của thất trái. Đồng thời, việc cải thiện tưới máu cũng có thể gián tiếp làm giảm gánh nặng hệ thống. Nó giúp tối ưu hóa độ đàn hồi động mạch (Ea). Kết quả là, tỷ lệ Ea/Ees thường giảm. Điều này cho thấy Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch được cải thiện. PCI không chỉ loại bỏ tắc nghẽn. Nó còn khôi phục sự cân bằng năng lượng trong tim. Từ đó, nó cải thiện chức năng thất trái tổng thể.
5.2. Cải thiện chỉ số tương hợp thất trái động mạch sau PCI
Một trong những lợi ích quan trọng của PCI là cải thiện Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch (VAC). Sự giảm Ea/Ees sau can thiệp là một dấu hiệu tích cực. Nó cho thấy thất trái hoạt động hiệu quả hơn. Tim tiêu thụ ít năng lượng hơn để bơm máu. Sự cải thiện này giúp ngăn chặn tái cấu trúc thất trái và giảm nguy cơ suy tim. Nó cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện tiên lượng bệnh tim cho bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính. Các bác sĩ theo dõi sự thay đổi VAC. Nó giúp đánh giá mức độ thành công của PCI. Đồng thời, nó giúp đưa ra các chiến lược điều trị hỗ trợ.
5.3. Vai trò của Ea Ees trong đánh giá hiệu quả điều trị
Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch (VAC) đóng vai trò quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị. Đặc biệt là sau can thiệp động mạch vành. Sự thay đổi của Ea/Ees cung cấp thông tin khách quan. Nó cho thấy mức độ cải thiện của huyết động học tim và chức năng thất trái. Một VAC được tối ưu hóa sau điều trị là mục tiêu. Nó cho thấy liệu pháp đã thành công trong việc giảm gánh nặng cho tim. Đồng thời, nó giúp cải thiện độ co bóp cơ tim và độ đàn hồi động mạch. Việc theo dõi liên tục VAC là cần thiết. Nó giúp điều chỉnh phác đồ điều trị. Từ đó, nó duy trì tiên lượng bệnh tim tốt nhất có thể cho bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM VŨ THU HÀ NGHIÊN CỨU SỰ BIẾN ĐỔI CHỈ SỐ TƢƠNG HỢP THẤT TRÁI – ĐỘNG MẠCH Ở NGƢỜI MẮC BỆNH TIM THIẾU MÁU CỤC BỘ MẠN TÍNH TRƢỚC VÀ SAU CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM VŨ THU HÀ NGHIÊN CỨU SỰ BIẾN ĐỔI CHỈ SỐ TƢƠNG HỢP THẤT TRÁI – ĐỘNG MẠCH Ở NGƢỜI MẮC BỆNH TIM THIẾU MÁU CỤC BỘ MẠN TÍNH TRƢỚC VÀ SAU CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 972 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. Lương Công Thức 2. Đoàn Văn Đệ HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.
Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Phạm Vũ Thu Hà MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 8 DANH MỤC CÁC BẢNG.
11 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. 13 DANH MỤC CÁC HÌNH. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Đại cƣơng bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính.
Dịch tễ học. Hậu quả của quá trình thiếu máu cơ tim. Đặc điểm lâm sàng bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính. Vai trò của các phương pháp cận lâm sàng chẩn đoán và tiên lượng bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính.
Tƣơng hợp thất trái – động mạch. Độ đàn hồi thất trái cuối thu. Độ đàn hồi động mạch. Chỉ số tương hợp thất trái – động mạch.
Ea, Ees với VAC và bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính. Ảnh hưởng của các biện pháp điều trị bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính tới Ea, Ees và VAC. Tình hình nghiên cứu về chỉ số VAC trong nƣớc và trên thế giới. Trên thế giới.
Các nghiên cứu trong nước. 39 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Các bước tiến hành. Các thông số và cách đánh giá. Xử lý các số liệu nghiên cứu.
Đạo đức trong nghiên cứu. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu. 63 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm các yếu tố nguy cơ của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm về ECG và các xét nghiệm máu. Đặc điểm về siêu âm tim.
Đặc điểm về tổn thương động mạch vành. Đặc điểm điều trị nội khoa trước can thiệp. Đặc điểm về sự tƣơng hợp thất trái – động mạch ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính. Đặc điểm của chỉ số Ea, Ees, VAC ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính.
Liên quan giữa các chỉ số Ea, Ees, VAC với tuổi và giới ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính. Liên quan giữa các chỉ số Ea, Ees, VAC của nhóm bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính với các yếu tố nguy cơ tim mạch. Liên quan giữa các chỉ số Ea, Ees, VAC với một số đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính. Liên quan giữa Ea, Ees và VAC ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính với một số chỉ số trên siêu âm tim.
Liên quan giữa Ea, Ees, VAC ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính với kết quả chụp động mạch vành .7 Liên quan của Ea, Ees và VAC với nồng độ BNP. Đặc điểm của Ea, Ees và VAC sau can thiệp động mạch vành. Sự biến đổi chỉ số Ea, Ees, VAC sau can thiệp động mạch vành. Mối liên quan giữa Ea, Ees, VAC sau can thiệp với số nhánh động mạch vành tổn thương.
Mối liên quan giữa chỉ số Ea, Ees, VAC sau can thiệp với mức độ tổn thương động mạch vành. Mối liên quan giữa Ea, Ees và VAC với số nhánh động mạch vành được can thiệp. Mối liên quan giữa Ea, Ees và VAC với vị trí can thiệp động mạch vành. 97 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm chung về đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi, giới của 2 nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm về yếu tố nguy cơ.
Đặc điểm về ECG và xét nghiệm máu. Đặc điểm về siêu âm tim. Đặc điểm về tổn thương động mạch vành. Đặc điểm về sự tƣơng hợp thất trái – động mạch ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính.
Đặc điểm của chỉ số Ea, Ees và VAC ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính. Liên quan giữa các chỉ số Ea, Ees, VAC với tuổi và giới. Liên quan giữa Ea, Ees, VAC với các yếu tố nguy cơ tim mạch. Liên quan giữa Ea, Ees và VAC với tình trạng suy tim.
Liên quan giữa Ea, Ees và VAC với một số chỉ số siêu âm tim. Liên quan giữa Ea, Ees, VAC với tổn thương động mạch vành. Liên quan giữa Ea, Ees và VAC với nồng độ BNP. Đặc điểm của Ea, Ees và VAC sau can thiệp động mạch vành.
Sự biến đổi chỉ số Ea, Ees, VAC sau can thiệp động mạch vành. Mối liên quan giữa Ea, Ees, VAC sau can thiệp với số nhánh động mạch vành tổn thương. Mối liên quan giữa Ea, Ees và VAC sau can thiệp với mức độ tổn thương động mạch vành. Mối liên quan giữa Ea, Ees và VAC với số nhánh động mạch vành được can thiệp.
Mối liên quan giữa Ea, Ees và VAC với vị trí động mạch vành được can thiệp. 126 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ACC/AHA American College of Cardiology/ American Heart Association (Hội Tim mạch và trường môn tim mạch Hoa Kỳ) 2 AUC Diện tích dưới đường cong (Area under curve) 3 BTTMCB Bệnh tim thiếu máu cục bộ 4 BMI Body mas index (chỉ số khối cơ thể) 5 BSA Body surface area (Diện tích da cơ thể) 6 BN Bệnh nhân 7 BNP Brain Natripeptide 8 CCS Canadian Cardiology Society (Hội tim mạch Canada) 9 CCTA Coronary computed tomography angiography 10 CMR Cardiac Magnetic Resonance (Cộng hưởng từ tim) 11 CO Cardiac output (Cung lượng tim) 12 CT Can thiệp 14 LVDd Left ventricular diastolic diameter (Đường kính thất trái thì tâm trương) 15 LVDs Left ventricular systolic diameter (Đường kính thất trái thì tâm thu) 16 ĐM Động mạch 17 ĐMC Động mạch chủ 18 ĐMV Động mạch vành 19 ĐTĐ Đái tháo đường 20 DT Deceleration time (Thời gian giảm tốc của sóng E qua van 2 lá) 21 Ea Arterial elastance (Độ đàn hồi động mạch ) TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 22 ECG Electrocardiogram (Điện tim) 23 EF Ejection fraction (Phân suất tống máu) 24 Ed Diastolic elastance (Độ đàn hồi thất trái tâm trương) 25 EDV End diastolic volume (Thể tích thất trái cuối tâm trương) 26 Ees End systolic elastance (Độ đàn hồi thất trái cuối tâm thu) 27 ESC European Society of Cardiology (Hội Tim mạch châu Âu) 28 ESV End diastolic volume (Thể tích thể tích cuối tâm thu) 29 ESPVR End Systolic Pressure Volume Relation (Sơ đồ áp lực thể tích cuối tâm thu) 30 ET Ejection time (Thời gian tống máu) 31 GLS Global longitudinal strain (Sức căng toàn bộ theo chiều dọc) 32 HA Huyết áp 33 HCVC Hội chứng vành cấp 34 HDL-C High Density Lipoprotein-Cholesterol (Cholesterol tỷ trọng cao) 35 IVCT Thời gian co đồng thể tích (Isovolumic Contraction Time) 36 IVRT Thời gian giãn đồng thể tích (Isovolumic Relaxation Time) 37 KTC Khoảng tin cậy 38 KTPV Khoảng tứ phân vị 39 LAD Left artery descending (Động mạch liên thất trước) 40 LCx Left circumflex (Động mạch mũ) 41 LDL-C Low Density Lipoprotein-Cholesterol (Cholesterol tỷ trọng thấp) 42 LM Left main (Thân chung động mạch vành) Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 43 LVEDP Left Ventricular End Diastolic Pressure (Áp lực thất trái cuối tâm trương) 44 LVMI Left ventricualr mass index (Chỉ số khối lượng cơ thất trái) 45 LVOT Đường kính đường ra thất trái (Left ventricular outflow tract) 46 MSCT Multislide computer tomography (Chụp cắt lớp vi tính đa dãy) 47 NMCT Nhồi máu cơ tim 48 NYHA New York Heart Association (Hội tim mạch New York) 49 OR Odd ratio (Tỷ suất chênh) 50 PCI Percutaneous Coronary Intervention (Can thiệp động mạch vành qua da) 51 PEP Pre-ejection time (Thời gian tiền tống máu) 52 RCA Right Coronary Artery (Động mạch vành phải) 53 RLLP Rối loạn Lipid máu 54 STE Speckle tracking echocardiography (Siêu âm đánh dấu mô cơ tim) 55 SW Stroke work (Công tống máu) 56 THA Tăng huyết áp 57 TG Triglyceride 58 TMCT Thiếu máu cơ tim 59 VAC Ventricular-arterial coupling (Chỉ số tương hợp thất trái – động mạch) 60 WMSI Wall motion score index (Chỉ số điểm rối loạn vận động vùng) DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang 1.
Phân loại lâm sàng cơn đau thắt ngực theo ESC. Phân loại thừa cân, béo phì. Phân độ cơn đau thắt ngực. Phân loại suy tim theo ESC 2016.
Phân độ chức năng tâm trương theo khuyến cáo. Phân bố tuổi và giới đối tượng nghiên cứu. Một số yếu tố nguy cơ của đối tượng nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng của 2 nhóm.
Một số đặc điểm về ECG. Đặc điểm các xét nghiệm máu cơ bản. Đặc điểm về hình dạng và cấu trúc thất trái trên siêu âm tim. Đặc điểm về chức năng tâm thu thất trái trên siêu âm.
Đặc điểm chức năng tâm trương thất trái của. Đặc điểm tổn thương và can thiệp động mạch vành ở nhóm bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính mạn tính. Các thuốc điều trị nội khoa ở 2 nhóm. Đặc điểm Ea, Ees, VAC ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính.
Mối liên quan giữa chỉ số Ea, Ees, VAC với tuổi. Hệ số tương quan giữa Ea, Ees, VAC với tuổi. Liên quan giữa Ea, Ees, VAC với giới tính. Liên quan giữa Ea, Ees, VAC với các yếu tố nguy cơ tim mạch.
Mối liên quan Ea, Ees, VAC với mức độ đau ngực theo CCS .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Vũ Thu Hà (2020). Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch ở bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-su-bien-doi-chi-so-tuong-hop-that-trai-dong-mach-o-nguoi-mac-benh-tim-thieu-mau-cuc-bo-man-tinh-truoc-va-sau-can-thiep-dong-mach-vanh-qua-da
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch ở bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự biến đổi chỉ số tương hợp thất trái động mạch ở người mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính trước và sau can thiệp
Luận án "Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch ở bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch ở bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch ở bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch ở bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch ở bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chỉ số tương hợp thất trái-động mạch ở bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.