Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ di căn hạch và đánh giá kết quả điều trị

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ di căn hạch và đánh giá kết quả điều trị triệt căn ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi. Xem tóm tắt và tả

Chuyên ngành
Ngoại tiêu hóa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan: Ung thư đại tràng, di căn hạch, phẫu thuật nội soi
Số trang:
183 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Ngoại tiêu hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Ung thư đại tràng di căn hạch phẫu thuật nội soi

Ung thư đại tràng là bệnh lý ác tính phổ biến, gây ra nhiều thách thức trong y học. Di căn hạch bạch huyết là một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến phác đồ điều trị và kết quả lâu dài của bệnh nhân. Nghiên cứu này đi sâu vào cơ chế di căn, các phương pháp phân loại giai đoạn bệnh, và tầm quan trọng của nạo vét hạch triệt để. Phẫu thuật nội soi đã trở thành một phương pháp điều trị tiên tiến, ít xâm lấn, mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân. Đặc biệt, kỹ thuật Complete Mesocolic Excision (CME) kết hợp nạo vét hạch D3 đang được xem là tiêu chuẩn vàng, hứa hẹn cải thiện đáng kể kết quả điều trị triệt căn ung thư đại tràng. Việc hiểu rõ các khía cạnh này giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

1.1. Giải phẫu bệnh và cơ chế di căn

Ung thư đại tràng là bệnh lý ác tính phổ biến. Bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng sức khỏe cộng đồng. Di căn hạch bạch huyết là yếu tố tiên lượng quan trọng. Các tế bào ung thư tách khỏi khối u nguyên phát. Chúng xâm nhập mạch bạch huyết. Tế bào di chuyển đến các hạch vùng. Di căn hạch xảy ra theo trình tự. Hạch gần bị ảnh hưởng trước. Sau đó đến các hạch xa hơn. Mức độ di căn hạch phản ánh giai đoạn bệnh. Nó quyết định phác đồ điều trị. Sinh lý bệnh ung thư đại tràng phức tạp. Các yếu tố như đột biến gen, môi trường góp phần. Sự tăng sinh tế bào bất thường dẫn đến khối u. Khối u xâm lấn thành ruột. Sau đó lan rộng ra ngoài. Di căn hạch là con đường lan truyền chính. Nghiên cứu cơ chế này giúp hiểu rõ bệnh. Nâng cao hiệu quả chẩn đoán, điều trị ung thư đại tràng.

1.2. Phân loại giai đoạn và tầm quan trọng nạo hạch

Phân loại giai đoạn ung thư đại tràng sử dụng hệ thống TNM. Hệ thống này bao gồm kích thước khối u (T), mức độ di căn hạch (N), và di căn xa (M). N đóng vai trò trung tâm trong tiên lượng bệnh. Số lượng hạch di căn ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống thêm. Nạo vét hạch triệt để là tiêu chuẩn vàng. Phẫu thuật viên loại bỏ các hạch xung quanh khối u. Việc này nhằm đảm bảo không còn tế bào ung thư. Nạo vét hạch cung cấp thông tin chính xác. Xác định giai đoạn bệnh đúng giúp lựa chọn điều trị phù hợp. Điều này quan trọng cho cả phẫu thuật và hóa trị hỗ trợ. Số lượng hạch được lấy ra cần đủ. Đảm bảo đánh giá đúng mức độ di căn. Đây là yếu tố sống còn trong điều trị ung thư đại tràng.

1.3. Lịch sử phát triển phẫu thuật nội soi triệt căn

Phẫu thuật nội soi đại tràng phát triển mạnh mẽ. Kỹ thuật này ít xâm lấn hơn mổ mở. Bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Vết mổ nhỏ, giảm đau. Các biến chứng hậu phẫu cũng giảm. Ban đầu, phẫu thuật nội soi áp dụng cho bệnh lý lành tính. Sau đó, kỹ thuật mở rộng cho ung thư. Mục tiêu là triệt căn ung thư đại tràng. Đảm bảo nguyên tắc ung thư học. Bao gồm cắt bỏ khối u đủ rộng. Đồng thời nạo vét hạch đầy đủ. Kỹ thuật CME (Complete Mesocolic Excision) ra đời. CME kết hợp nạo vét hạch D3. Phương pháp này tối ưu hóa việc loại bỏ khối u. Giảm thiểu nguy cơ tái phát. Phẫu thuật nội soi CME đang dần trở thành tiêu chuẩn. Cải thiện kết quả điều trị lâu dài cho bệnh nhân ung thư đại tràng.

II.Phương pháp nghiên cứu Đánh giá di căn hạch và điều trị

Để đánh giá chính xác mức độ di căn hạch và kết quả điều trị ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi, nghiên cứu đã xây dựng một phương pháp luận chặt chẽ. Điều này bao gồm việc lựa chọn đối tượng bệnh nhân theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt, áp dụng kỹ thuật phẫu thuật nội soi hiện đại kết hợp nạo vét hạch D3, và thiết lập các chỉ tiêu đánh giá khách quan. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu đáng tin cậy về hiệu quả của phẫu thuật triệt căn, đồng thời nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến di căn hạch và tiên lượng bệnh. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế để hạn chế sai số, đảm bảo tính khoa học và đạo đức, mang lại kết quả có giá trị thực tiễn cho cộng đồng y khoa.

2.1. Đối tượng nghiên cứu và tiêu chí lựa chọn

Nghiên cứu tập trung vào các bệnh nhân ung thư đại tràng. Bệnh nhân được chẩn đoán xác định. Bệnh nhân có chỉ định phẫu thuật triệt căn. Các tiêu chí lựa chọn cụ thể bao gồm: Chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến đại tràng. Bệnh nhân đủ điều kiện phẫu thuật nội soi. Thể trạng bệnh nhân cho phép. Các trường hợp có di căn xa hoặc ung thư tái phát bị loại trừ. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Mẫu nghiên cứu cần đại diện cho nhóm bệnh nhân. Nghiên cứu thu thập dữ liệu tiền sử bệnh. Các thông tin cận lâm sàng cũng được ghi nhận. Bao gồm xét nghiệm máu, hình ảnh học. Đặc điểm khối u được mô tả chi tiết. Vị trí, kích thước, mức độ xâm lấn là các yếu tố quan trọng. Việc lựa chọn bệnh nhân kỹ lưỡng tăng độ tin cậy kết quả.

2.2. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi nạo hạch D3

Phẫu thuật nội soi được thực hiện bởi phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm. Phương pháp này áp dụng kỹ thuật CME. CME đảm bảo cắt bỏ toàn bộ mạc treo đại tràng. Vết cắt được thực hiện trong lớp mô phôi sạch. Kỹ thuật này giúp giảm tỷ lệ tái phát cục bộ. Nạo vét hạch D3 là một phần thiết yếu của CME. Nạo hạch D3 loại bỏ các hạch bạch huyết. Hạch nằm dọc theo các mạch máu chính. Các mạch này nuôi dưỡng đại tràng. Số lượng hạch tối thiểu cần được lấy ra. Đảm bảo đánh giá đầy đủ mức độ di căn. Quy trình nạo hạch D3 tuân thủ nghiêm ngặt. Mục tiêu là loại bỏ tối đa các tế bào ung thư. Đồng thời bảo tồn mạch máu và thần kinh quan trọng. Kỹ thuật phẫu thuật chuẩn hóa giúp tối ưu hóa kết quả.

2.3. Các chỉ tiêu đánh giá kết quả điều trị

Kết quả điều trị được đánh giá toàn diện. Các chỉ tiêu bao gồm kết quả sớm và kết quả xa. Kết quả sớm đánh giá biến chứng hậu phẫu. Thời gian nằm viện, mức độ mất máu cũng được ghi nhận. Chất lượng nạo hạch được kiểm tra. Số lượng hạch được lấy ra, tỷ lệ di căn hạch. Giải phẫu bệnh là cơ sở chính xác. Kết quả xa tập trung vào tái phát bệnh. Tỷ lệ sống không bệnh và sống toàn bộ là các chỉ số quan trọng. Theo dõi bệnh nhân được thực hiện định kỳ. Đánh giá tiên lượng dài hạn. Yếu tố liên quan đến tái phát, di căn được phân tích. Điều này giúp cải thiện phác đồ điều trị. Mục tiêu là kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Giảm thiểu tỷ lệ biến chứng và nâng cao chất lượng sống.

III.Kết quả chính Mức độ di căn hạch và hiệu quả nội soi

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu lâm sàng, giải phẫu bệnh từ một nhóm bệnh nhân ung thư đại tràng. Kết quả cho thấy một tỷ lệ di căn hạch cụ thể, liên quan chặt chẽ với các đặc điểm của khối u và giai đoạn bệnh. Phẫu thuật nội soi triệt căn, đặc biệt khi áp dụng kỹ thuật nạo vét hạch D3, đã chứng minh hiệu quả cao trong cả kết quả sớm và trung hạn. Các biến chứng sau mổ được kiểm soát tốt, thời gian hồi phục nhanh. Đồng thời, nghiên cứu cũng xác định được các yếu tố chính ảnh hưởng đến nguy cơ tái phát và di căn xa, cung cấp cơ sở quan trọng cho việc cá thể hóa chiến lược điều trị và theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật.

3.1. Tỷ lệ và yếu tố liên quan di căn hạch

Nghiên cứu thu thập dữ liệu lớn từ bệnh nhân ung thư đại tràng. Tỷ lệ di căn hạch được ghi nhận. Di căn hạch thay đổi tùy theo vị trí khối u. Kích thước khối u cũng ảnh hưởng. Mức độ xâm lấn thành ruột là yếu tố quan trọng khác. Các yếu tố như giới tính, tuổi tác cũng được xem xét. Kết quả cho thấy mối liên quan rõ rệt. Ung thư giai đoạn muộn có tỷ lệ di căn hạch cao hơn. Số lượng hạch di căn trực tiếp ảnh hưởng tiên lượng. Phát hiện này củng cố tầm quan trọng của nạo vét hạch. Phẫu thuật cần đảm bảo loại bỏ đủ hạch. Đánh giá chính xác tình trạng hạch rất cần thiết. Dữ liệu này giúp định hướng phác đồ điều trị. Nó cũng hỗ trợ đánh giá nguy cơ tái phát.

3.2. Hiệu quả phẫu thuật nội soi sớm và trung hạn

Phẫu thuật nội soi mang lại nhiều lợi ích. Thời gian mổ, lượng máu mất, thời gian nằm viện được ghi nhận. Kết quả cho thấy phẫu thuật nội soi an toàn. Các biến chứng sớm như chảy máu, nhiễm trùng ít gặp. Hồi phục sau mổ nhanh chóng. Bệnh nhân sớm trở lại sinh hoạt bình thường. Về kết quả trung hạn, tỷ lệ tái phát cục bộ thấp. Tỷ lệ sống không bệnh được duy trì tốt. Điều này chứng minh hiệu quả của phẫu thuật nội soi triệt căn. Đặc biệt khi kết hợp kỹ thuật CME và nạo hạch D3. Kỹ thuật nội soi cho phép phẫu thuật viên quan sát rõ hơn. Điều này giúp nạo vét hạch chính xác hơn. Giảm thiểu tổn thương mô lành xung quanh.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng tái phát và di căn xa

Nghiên cứu phân tích các yếu tố liên quan tái phát bệnh. Di căn hạch là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Số lượng hạch dương tính tăng, nguy cơ tái phát tăng. Mức độ biệt hóa của khối u cũng ảnh hưởng. U kém biệt hóa có xu hướng tái phát nhanh hơn. Di căn xa thường xảy ra ở gan, phổi. Phân tích hồi quy xác định các yếu tố độc lập. Kết quả giúp nhận diện nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Bệnh nhân này cần theo dõi sát sao. Hóa trị hỗ trợ sau phẫu thuật là cần thiết. Đặc biệt ở bệnh nhân di căn hạch dương tính. Điều trị đa mô thức mang lại hiệu quả tốt nhất. Nâng cao tỷ lệ sống và kiểm soát bệnh lâu dài.

IV.Bàn luận khoa học Di căn hạch phẫu thuật nội soi triệt căn

Phần bàn luận chuyên sâu so sánh kết quả nghiên cứu với các tài liệu trong nước và quốc tế, làm rõ tầm quan trọng của việc đánh giá mức độ di căn hạch và vai trò của phẫu thuật nội soi triệt căn. Nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng củng cố ưu điểm của kỹ thuật CME và nạo vét hạch D3 trong việc cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư đại tràng. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố ảnh hưởng đến di căn hạch và kết quả điều trị giúp định hình các khuyến nghị thực hành lâm sàng, từ đó tối ưu hóa chiến lược quản lý bệnh nhân và giảm thiểu nguy cơ tái phát.

4.1. So sánh tỷ lệ di căn hạch với nghiên cứu khác

Tỷ lệ di căn hạch trong nghiên cứu được so sánh. Dữ liệu này đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế. Kết quả cho thấy sự tương đồng nhất định. Tuy nhiên, có những khác biệt nhỏ. Sự khác biệt này có thể do yếu tố dân tộc. Hoặc do các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân. Kỹ thuật giải phẫu bệnh cũng ảnh hưởng. Việc thống nhất phương pháp đánh giá quan trọng. Các nghiên cứu trước đây đã nhấn mạnh. Số lượng hạch cần được lấy ra tối thiểu 12. Điều này đảm bảo đánh giá chính xác. Nghiên cứu này đạt được số lượng hạch trung bình cao. Điều này khẳng định chất lượng nạo vét hạch. Mức độ di căn hạch là yếu tố tiên lượng mạnh. Hiểu rõ sự khác biệt giúp cải thiện thực hành lâm sàng.

4.2. Ưu điểm kỹ thuật phẫu thuật nội soi và CME

Phẫu thuật nội soi mang lại ưu điểm vượt trội. Quan sát trường mổ rõ ràng hơn. Phẫu trường được phóng đại. Phẫu thuật viên thao tác chính xác. Điều này đặc biệt quan trọng trong nạo vét hạch D3. Kỹ thuật CME cho phép loại bỏ toàn bộ mạc treo đại tràng. Cùng với hệ thống hạch bạch huyết. Kỹ thuật CME giảm nguy cơ bỏ sót hạch. Nó cũng giảm tỷ lệ tái phát cục bộ. So với mổ mở truyền thống. Phẫu thuật nội soi có thời gian hồi phục nhanh hơn. Giảm đau, giảm biến chứng. Bệnh nhân sớm phục hồi sức khỏe. Đây là lợi ích lớn cho chất lượng sống. Hiệu quả ung thư học của nội soi CME tương đương mổ mở. Thậm chí có thể tốt hơn ở một số khía cạnh.

4.3. Vai trò nạo vét hạch D3 trong tiên lượng

Nạo vét hạch D3 đóng vai trò then chốt. Việc này xác định chính xác giai đoạn bệnh. Cung cấp thông tin tiên lượng cho bác sĩ. Hạch D3 là nhóm hạch nằm sâu. Chúng gần các mạch máu lớn. Đây là vị trí di căn thường gặp. Việc loại bỏ triệt để hạch D3. Giúp giảm thiểu nguy cơ tái phát. Đặc biệt ở bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn II, III. Nghiên cứu cho thấy tầm quan trọng của nạo hạch D3. Các bệnh nhân được nạo hạch D3 đầy đủ. Có tỷ lệ sống thêm cao hơn. Điều này hỗ trợ quyết định điều trị. Hóa trị hỗ trợ sau phẫu thuật được cá thể hóa. Dựa trên kết quả giải phẫu bệnh hạch D3. Nâng cao hiệu quả điều trị tổng thể.

V.Ý nghĩa lâm sàng Tối ưu điều trị tiên lượng ung thư đại tràng

Luận án mang lại những đóng góp quan trọng cho thực hành lâm sàng trong điều trị ung thư đại tràng. Các phát hiện về mức độ di căn hạch và hiệu quả của phẫu thuật nội soi CME với nạo hạch D3 cung cấp cơ sở khoa học để tối ưu hóa quy trình chẩn đoán, phẫu thuật và hậu phẫu. Các khuyến nghị được đưa ra nhằm nâng cao chất lượng nạo vét hạch, tích hợp hóa trị hỗ trợ một cách hiệu quả và phát triển chiến lược điều trị đa mô thức. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện tiên lượng, kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư đại tràng, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này.

5.1. Khuyến nghị nâng cao chất lượng nạo hạch

Nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của nạo vét hạch D3. Chất lượng nạo hạch ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Các khuyến nghị bao gồm đào tạo phẫu thuật viên. Cập nhật kỹ thuật phẫu thuật nội soi CME. Đảm bảo số lượng hạch tối thiểu được lấy ra. Cần có quy trình chuẩn hóa. Từ phẫu thuật đến giải phẫu bệnh. Giải phẫu bệnh lý cần đếm và phân tích kỹ lưỡng. Nâng cao nhận thức về vai trò nạo hạch D3. Điều này cải thiện độ chính xác giai đoạn. Tối ưu hóa kế hoạch điều trị sau phẫu thuật. Mục tiêu là đạt được kết quả ung thư học tốt nhất. Giảm thiểu nguy cơ tái phát bệnh cục bộ.

5.2. Hóa trị hỗ trợ và chiến lược điều trị đa mô thức

Hóa trị hỗ trợ là một phần không thể thiếu. Đặc biệt ở bệnh nhân ung thư đại tràng di căn hạch dương tính. Quyết định hóa trị dựa trên giai đoạn bệnh. Kết quả giải phẫu bệnh lý hạch cung cấp thông tin quý giá. Chiến lược điều trị đa mô thức được áp dụng. Bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị (nếu cần). Phối hợp các phương pháp này tăng hiệu quả. Giảm tỷ lệ tái phát và di căn xa. Tối ưu hóa phác đồ điều trị cá thể hóa. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân. Cải thiện tỷ lệ sống thêm toàn bộ. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

5.3. Tiềm năng cải thiện chất lượng sống bệnh nhân

Phẫu thuật nội soi CME ít xâm lấn. Phương pháp này giúp bệnh nhân hồi phục nhanh. Giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện. Các biến chứng cũng ít hơn so với mổ mở. Điều này trực tiếp cải thiện chất lượng sống. Bệnh nhân sớm trở lại các hoạt động hàng ngày. Tinh thần và thể chất được phục hồi tốt. Kết quả ung thư học tốt còn kéo dài thời gian sống. Việc theo dõi sát sao sau phẫu thuật quan trọng. Phát hiện sớm tái phát hoặc di căn. Điều trị kịp thời giúp duy trì chất lượng sống. Nghiên cứu góp phần phát triển y học. Đem lại hy vọng mới cho bệnh nhân ung thư đại tràng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ di căn hạch và đánh giá kết quả điều trị triệt căn ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HUỲNH THANH LONG NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ DI CĂN HẠCH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TRIỆT CĂN UNG THƯ ĐẠI TRÀNG BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HUỲNH THANH LONG NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ DI CĂN HẠCH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TRIỆT CĂN UNG THƯ ĐẠI TRÀNG BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI Chuyên ngành: Ngoại tiêu hóa Mã số: 62 72 01 25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hoàng Bắc HÀ NỘI – 2018 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám Đốc, Phòng Sau đại học, Bộ môn ngoại Bụng và các Thầy cô của Bộ môn ngoại Bụng và của Học Viện Quân Y đã giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành nghiên cứu này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám Đốc bệnh viện Nguyễn Tri Phương, phòng Kế Hoạch Tổng Hợp, quý đồng nghiệp trong bệnh viện đã giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc PGS.

Vũ Huy Nùng, PGS. Nguyễn Hoàng Bắc, GS. Phạm Gia Khánh, PGS. Nguyễn Văn Xuyên là những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Các Thầy trong Hội đồng chấm luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án này. Xin chân thành cảm ơn tới Các bệnh nhân có tên trong đề tài đã hợp tác, cung cấp thông tin làm nguồn số liệu để tôi hoàn thành luận án. Xin trân trọng biết ơn tới Những người thân trong gia đình, bạn đồng nghiệp đã động viên khích lệ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Tác giả luận án HUỲNH THANH LONG LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố. Tác giả luận án HUỲNH THANH LONG MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu đại tràng.

Vị trí, kích thước và hình thể ngoài. Mạch máu đại tràng. Hệ thống bạch huyết của đại tràng. Sinh lý - chức năng của đại tràng.

Chức năng vận động. Chức năng hấp thụ của đại tràng. Hoạt động bài tiết dịch. Chức năng tiêu hóa.

Sự sinh hơi trong đại tràng. Động tác đại tiện. Giải phẫu bệnh ung thư đại tràng. Sự xâm lấn và di căn của ung thư đại tràng.

Phân loại giai đoạn ung thư đại tràng. Phân loại giai đoạn theo hệ thống TNM (Tumor – Nodes – Metastasis). Phân loại di căn hạch của Nhật Bản về ung thư biểu mô tuyến đại tràng. Mức độ di căn hạch trong ung thư đại tràng và ứng dụng trong phẫu thuật.

Di căn hạch bỏ chặng và không bỏ chặng. Nạo hạch trong ung thư đại tràng. Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư đại tràng. Nguyên tắc của phẫu thuật triệt căn.

Lịch sử phẫu thuật cắt đại tràng nội soi. Kỹ thuật cắt toàn bộ mạc treo đại tràng và nạo vét hạch trong phẫu thuật nội soi cắt đại tràng do ung thư (Complete Mesocolic Excision: CME). Nạo vét hạch của phẫu thuật nội soi điều tri triệt căn ung thư đại tràng. Điểm qua một số nghiên cứu về nạo hạch trong ung thư đại tràng tại Việt Nam.

Tổng quan về kết quả sớm và trung hạn của phẫu thuật nội soi cắt đại tràng do ung thư và nạo vét hạch. Điều trị hóa trị. 40 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Phương tiện, chỉ định phẫu thuật nội soi và nạo vét hạch D3 điều trị triệt căn ung thư đại tràng. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. Hạn chế của phương pháp nghiên cứu.

Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 62 Chương 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Tiền sử bệnh.

Cận lâm sàng. Đặc điểm tổn thương u trong và sau mổ. Kết quả nghiên cứu về mức độ di căn hạch và đặc điểm kỹ thuật nạo vét hạch. Kết quả về mức độ di căn hạch.

Một số yếu tố liên quan với di căn hạch. Kết quả đặc điểm kỹ thuật nạo vét hạch bằng phẫu thuật nội soi. Kết quả phẫu thuật và một số yếu tố liên quan. Kết quả sớm.

Kết quả xa. 83 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Cận lâm sàng.

Đặc điểm tổn thương giải phẫu bệnh u trong và sau mổ. Kết quả nghiên cứu về mức độ di căn hạch và đặc điểm kỹ thuật nạo vét hạch. Kết quả về mức độ di căn hạch. Đặc điểm kỹ thuật nạo vét hạch bằng phẫu thuật nội soi.

Kết quả điều trị triệt căn ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi và một số yếu tố liên quan. Kết quả sớm. Kết quả xa. Một số yếu tố liên quan tái phát và di căn.

Tái phát tại chỗ. Di căn chỗ đặt trocar. Điều trị hóa trị hỗ trợ. 135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1 Phụ lục 2 Phụ lục 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1 AJCC American Joint Committee on Cancer (Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ) 2 ASA The American Society of Anesthesiologists (Hiệp hội gây mê Hoa Kỳ) 3 BN Bệnh nhân 4 CEA Carcinoembryonic Antigen (Kháng nguyên phôi) 5 CME Complete Mesocolic Excision (Cắt toàn bộ mạc treo đại tràng) 6 ĐM Động mạch 7 ĐM ĐTP Động mạch đại tràng phải 8 ĐM ĐTT Động mạch đại tràng trái 9 ĐM MTTD Động mạch mạc treo tràng dưới 10 ĐM MTTT Đông mạch mạc treo tràng trên 11 ĐM TTT Động mạch trực tràng trên 12 ĐM TT Động mạch trực tràng 13 ĐT Đại tràng 14 HE Hematoxylin Eosin 15 LNR Lymph node ratio (Tỷ lệ hạch di căn) 16 NSĐT Nội soi đại tràng 17 PTNS Phẫu thuật nội soi TT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 18 PTNSMVM PTNS một vết mổ 19 TME Total Mesorectal Excision (Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng) 20 TMN Tumor, Node, Metastasis 21 TM MTTD Tĩnh mạch mạc treo tràng dưới 22 TM MTTT Tĩnh mạch mạc treo tràng trên 23 UICC Union for International Cancer Control (Hiệp hội Chống Ung thư Quốc tế) 24 UTĐT Ung thư đại tràng DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.

Bảng đối chiếu xếp giai đoạn TNM. Phân bố theo tiền sử bênh. Vị trí u trên nội soi đại tràng. Đại thể khối u qua nội soi đại tràng.

Thang điểm ASA. Kích thước u trong mổ. Dạng đại thể u sau mổ trước khi xẻ bệnh phẩm. Độ biệt hóa của u sau mổ.

Mức độ xâm lấn (xếp loại theo T). Nhóm hạch di căn. Mức độ di căn hạch. Vị trí ung thư đại tràng với di căn hạch.

Giới tính và di căn hạch. Nhóm tuổi và di căn hạch. Độ biệt hóa và di căn hạch. Giai đoạn theo T và di căn hạch.

Liên quan giữa mật độ hạch và di căn hạch. Liên quan giữa kích thước hạch và di căn hạch. Liên quan CEA trước mổ và di căn hạch. Kết quả nạo vét hạch khi cắt đại tràng.

79 Bảng Tên bảng Trang 3. So sánh kết quả phẫu thuật nội soi và nạo vét hạch đại tràng phải và đại tràng trái. Liên quan giữa hóa trị sau mổ và tái phát tại chỗ. Liên quan giữa hóa trị sau mổ và di căn xa.

Thời điểm sau mổ 6 tháng. Tái phát tại chỗ. Liên quan giữa tái phát tại chỗ và một số yếu tố. Liên quan giữa nồng độ CEA tăng sau mổ với tái phát tại chỗ.

Liên quan giữa nồng độ CEA tăng sau mổ với di căn xa. Liên quan giữa di căn xa và một số yếu tố. Kết quả cắt đại tràng nội soi điều trị ung thư đại tràng. Kết quả sớm và kết quả xa cắt đại tràng bằng phẫu thuật nội soi.

121 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Phân bố theo giới tính. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm chung sau mổ.

Đường biểu diễn tỷ lệ sống chung theo hoá trị. Đường biểu diễn tỷ lệ sống chung sau mổ theo giai đoạn T. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm chung sau mổ theo di căn hạch. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm chung sau mổ theo di căn nhóm hạch.

Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm chung sau mổ theo di căn giai đoạn hạch. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm không bệnh sau mổ. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm không bệnh sau mổ theo giai đoạn T. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm không bệnh sau mổ theo di căn hạch.

Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm không bệnh sau mổ theo di căn nhóm hạch. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm không bệnh sau mổ theo giai đoạn. 98 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Khung đại tràng với các đoạn di động và cố định.

Hệ thống động mạch đại tràng. Động mạch cấp máu đại tràng trái. Ung thư biểu mô tuyến biệt hóa cao. Ung thư biểu mô tuyến biệt hóa vừa.

Ung thư biểu mô tuyến biệt hóa kém. UTĐT xâm lấn lớp cơ thành ruột. UTĐT di căn hạch. UTĐT xâm lấn mạch máu.

UTĐT xâm lấn bao rễ thần kinh. Phân loại Nhật Bản về các nhóm hạch trong ung thư biểu mô tuyến đại tràng. Phẫu tích bó mạch hồi-đại tràng. Cắt mạc treo đại tràng từ trong ra.

Cắt mạc Told từ ngoài vào. Di động đại tràng góc gan. Di động đại tràng xuống, đại tràng góc lách. Phẫu tích bó mạch đại tràng giữa.

Mở phúc mạc mạc treo đại tràng sigma. 48 Hình Tên hình Trang 2. Phẫu tích và thắt bó mạch đại tràng sigma. Phẫu tích mạc treo đại tràng sigma.

Di động đại tràng sigma và đại tràng xuống từ ngoài vào. Số hạch nạo vét được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Thanh Long (2018). Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ di căn hạch và đánh [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-muc-do-di-can-hach-va-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-triet-can-ung-thu-dai-trang-bang-phau-thuat-noi-soi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ di căn hạch và đánh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ di căn hạch và đánh giá kết quả điều trị triệt căn ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi. Xem tóm tắt và tả

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ di căn hạch và đánh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ di căn hạch và đánh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ di căn hạch và đánh" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ di căn hạch và đánh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ di căn hạch và đánh" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mức độ di căn hạch và đánh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter