Luận án tiến sĩ y học: Hiệu quả che tủy răng trực tiếp bằng xi măng calci silicat - Bùi Huỳnh Anh
Luận án tiến sĩ y học đánh giá hiệu quả che tủy răng trực tiếp bằng xi măng calci silicat, cung cấp bằng chứng khoa học hỗ trợ lâm sàng.
Luan An
Luận án tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phương pháp che tủy răng bằng calci silicat
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Răng Hàm Mặt
- Tác giả:
- Bùi Huỳnh Anh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phương pháp che tủy răng bằng calci silicat
Phương pháp che tủy răng bằng xi măng calci silicat là giải pháp nha khoa hiện đại. Kỹ thuật này giúp duy trì mô tủy lành mạnh sau tổn thương do sâu răng hoặc chấn thương. Vật liệu calci silicat tạo môi trường kiềm cao. Môi trường này thúc đẩy quá trình lành thương tự nhiên của tủy. Xi măng calci silicat có khả năng dán kín khoang tủy vượt trội. Khả năng này ngăn ngừa sự xâm nhập của vi khuẩn từ khoang miệng. Nhờ đó, răng duy trì được chức năng nhai và cảm giác tự nhiên. Quá trình điều trị diễn ra nhanh chóng, an toàn và ít xâm lấn. Phương pháp này giảm thiểu tối đa nguy cơ phải điều trị tủy toàn phần.
1.1. Khái niệm và nguyên tắc điều trị che tủy trực tiếp
Che tủy trực tiếp là kỹ thuật đặt vật liệu sinh học trực tiếp lên điểm lộ tủy. Phương pháp này áp dụng khi tủy răng bị lộ do sâu răng, mài răng hoặc chấn thương cơ học. Mục tiêu chính là bảo vệ tủy không bị nhiễm khuẩn thêm. Bác sĩ cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc vô trùng trong suốt thủ thuật. Việc cầm máu điểm lộ tủy phải được thực hiện hoàn toàn trước khi đặt xi măng. Dung dịch natri hypoclorit hoặc chlorhexidine thường được dùng để sát khuẩn vị trí lộ tủy. Vật liệu che tủy cần có độ kín khít cao. Lớp trám phục hồi thân răng bên trên cũng phải ngăn chặn tuyệt đối vi kẽ vi khuẩn.
1.2. Vai trò bảo tồn tủy sống so với che tủy gián tiếp
Bảo tồn tủy sống là mục tiêu hàng đầu trong nha khoa bảo tồn hiện đại. Tủy sống giúp duy trì hệ thống mạch máu, thần kinh và cơ chế tự vệ của răng. Khi ngà sâu gần sát tủy nhưng chưa lộ, nha sĩ thực hiện che tủy gián tiếp. Ngược lại, che tủy trực tiếp can thiệp khi tủy đã hở một phần nhỏ. Cả hai giải pháp đều hướng tới mục tiêu duy trì sự sống của tủy. Răng giữ được tủy sống sẽ có độ bền cơ học cao hơn răng đã lấy tủy. Nguy cơ nứt vỡ thân răng hoặc gãy chân răng giảm đi rõ rệt. Ngoài ra, chi phí và thời gian điều trị cũng tiết kiệm hơn đáng kể so với nội nha.
II. Đặc tính sinh học của vật liệu xi măng calci silicat
Xi măng calci silicat sở hữu các đặc tính sinh học ưu việt cho mô tủy. Khi tiếp xúc với dịch thể, vật liệu phóng thích ion calci và ion hydroxyl. Quá trình này tạo nên môi trường có tính kiềm mạnh với độ pH từ 11 đến 12. Môi trường kiềm tiêu diệt phần lớn các loại vi khuẩn kỵ khí trong ngà răng. Đồng thời, xi măng kích thích các tế bào gốc tủy biệt hóa thành nguyên bào ngà. Bề mặt vật liệu tạo điều kiện thuận lợi cho sự lắng đọng khoáng chất tự nhiên. Khả năng kết nối sinh học này giúp liền khít ranh giới giữa vật liệu và mô cứng của răng.
2.1. Độ tương thích sinh học và khả năng kháng viêm tủy
Độ tương thích sinh học của xi măng calci silicat được chứng minh qua nhiều thử nghiệm. Vật liệu không gây độc tính cho tế bào thần kinh hoặc nguyên bào sợi tủy. Khi đặt lên mô tủy hở, phản ứng viêm ban đầu diễn ra ở mức độ rất nhẹ. Tình trạng viêm cấp tính sẽ nhanh chóng thoái lui sau vài ngày đầu. Vật liệu không gây thoái hóa mô tủy hay hoại tử lan rộng. Nhờ tính tương thích cao, mô tủy liền kề giữ được cấu trúc giải phẫu bình thường. Các mạch máu mới nhanh chóng tăng sinh để nuôi dưỡng vùng mô tổn thương.
2.2. Hoạt tính sinh học kích thích tạo ngà sửa chữa tủy
Hoạt tính sinh học là ưu điểm nổi bật nhất của dòng xi măng gốc calci silicat. Vật liệu kích hoạt giải phóng các yếu tố tăng trưởng tự nhiên trong khuôn ngà như TGF-beta 1 và BMP. Các yếu tố này kích thích quá trình tạo ngà sửa chữa nhanh chóng. Nguyên bào ngà mới tổng hợp ma trận collagen và tích lũy tinh thể hydroxyapatite. Lớp ngà sửa chữa này đóng vai trò như một rào cản vật lý vững chắc. Rào cản này bảo vệ buồng tủy bên dưới khỏi độc tố vi khuẩn và kích thích nhiệt học từ môi trường miệng.
III. Hiệu quả Mineral Trioxide Aggregate và Biodentine
Mineral trioxide aggregate (MTA) và Biodentine là hai đại diện tiêu biểu của xi măng calci silicat. Cả hai vật liệu đều vượt trội hơn so với calci hydroxide truyền thống trong điều trị tủy. Calci hydroxide thường bị tiêu ngót theo thời gian và tạo cầu ngà có nhiều lỗ rỗng dạng đường hầm. Ngược lại, MTA và Biodentine duy trì thể tích ổn định và tạo lớp ngăn kín tuyệt đối. Cấu trúc tinh thể sau đông kết của hai vật liệu này tương tự như ngà răng tự nhiên. Do đó, cả hai loại xi măng đều được ứng dụng rộng rãi trong các thủ thuật bảo tồn tủy phức tạp.
3.1. Thời gian đông kết và độ bền dán của từng vật liệu
Mineral trioxide aggregate (MTA) có thời gian đông kết tương đối dài, từ 2 đến 4 giờ. Điều này đôi khi gây khó khăn cho việc phục hồi vĩnh viễn trong cùng một buổi hẹn. Biodentine khắc phục nhược điểm này với thời gian đông kết rút ngắn chỉ khoảng 10 đến 12 phút. Về độ bền dán, Biodentine có độ bền nén và độ bền uốn tương đương ngà răng tự nhiên. Vật liệu này chịu được lực nén ép từ vật liệu trám composite bên trên mà không bị biến dạng. Khả năng kháng vi rò rỉ của Biodentine cũng đạt mức tối ưu ngay sau khi đặt.
3.2. Ưu thế của Biodentine so với calci hydroxide truyền thống
Trong quá khứ, calci hydroxide được xem là tiêu chuẩn vàng cho thủ thuật che tủy. Tuy nhiên, calci hydroxide có độ hòa tan cao trong môi trường dịch tủy. Nhược điểm này dẫn đến sự hình thành khoảng trống dưới vết trám sau một thời gian. Biodentine giải quyết triệt để vấn đề hòa tan nhờ cơ chế hydrat hóa bền vững. Biodentine không làm đổi màu thân răng, khắc phục được nhược điểm thẩm mỹ của một số dòng MTA xám. Tốc độ khoáng hóa của Biodentine diễn ra đồng đều và liên tục. Nhờ đó, tỷ lệ thành công lâm sàng dài hạn của Biodentine đạt mức rất cao.
IV. Đánh giá lâm sàng và X quang khi che tủy calci silicat
Đánh giá hiệu quả che tủy đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh. Răng sau điều trị cần được theo dõi định kỳ sau 1, 3, 6 và 12 tháng. Tiêu chuẩn thành công lâm sàng bao gồm răng không có triệu chứng đau tự phát hoặc đau khi nhai. Mô quanh răng không có dấu hiệu sưng nề hoặc hình thành lỗ dò mủ. Thử nghiệm tủy bằng nhiệt và điện cho kết quả đáp ứng bình thường. Trên phim X quang, cấu trúc khoảng dây chằng nha chu quanh chóp phải duy trì độ dày bình thường, không có vùng thấu quang bệnh lý.
4.1. Kiểm soát cảm giác đau và tỷ lệ đáp ứng thử nghiệm tủy
Sau thủ thuật che tủy bằng calci silicat, đa số bệnh nhân không trải qua cơn đau dữ dội. Một số trường hợp có cảm giác ê buốt nhẹ khi ăn đồ nóng lạnh trong 24 đến 48 giờ đầu. Triệu chứng này thường tự hết mà không cần dùng thuốc giảm đau liều cao. Các thử nghiệm tủy điện và thử lạnh xác nhận tủy vẫn duy trì tính dẫn truyền thần kinh. Tỷ lệ đáp ứng tủy dương tính đạt trên 90% sau 12 tháng theo dõi. Kết quả này phản ánh sự phục hồi tích cực của các sợi thần kinh cảm giác trong tủy răng.
4.2. Khảo sát hình ảnh mô quanh chóp trên CBCT và X quang
Phim quanh chóp và chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (CBCT) là công cụ đánh giá quan trọng. Phim CBCT cung cấp hình ảnh ba chiều với độ phân giải cao và không bị chồng ảnh. Qua đó, bác sĩ quan sát rõ mật độ khoáng hóa của vùng ngà mới hình thành. CBCT phát hiện sớm các thay đổi nhỏ tại vùng cuống răng và bản xương ổ. Kết quả khảo sát cho thấy không có dấu hiệu tiêu ngót chân răng nội tiêu hay ngoại tiêu. Vùng quanh chóp răng được che tủy bằng calci silicat duy trì cấu trúc xương lành mạnh và ổn định.
V. Đánh giá mô học và sự hình thành cầu ngà bảo vệ tủy
Đánh giá mô học cung cấp bằng chứng trực tiếp và xác thực nhất về sự lành thương tủy. Dưới kính hiển vi quang học, mẫu mô sau che tủy bằng calci silicat cho thấy cấu trúc tủy bình thường. Mạng lưới vi mạch máu và các tế bào trung mô được bảo tồn nguyên vẹn. Không có hiện tượng thoái hóa hyalin hay lắng đọng canxi vô tổ chức trong buồng tủy. Các tế bào viêm mạn tính chỉ xuất hiện rải rác hoặc vắng mặt hoàn toàn sau thời gian ngắn. Điều này khẳng định độ an toàn sinh học vượt trội của vật liệu calci silicat đối với tủy răng.
5.1. Khả năng ngăn chặn vi khuẩn và mức độ viêm mô tủy
Khả năng ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập là yếu tố quyết định sự sống còn của tủy răng. Nhuộm mô học Brown-Brenn cho thấy không có vi khuẩn hiện diện bên dưới lớp xi măng calci silicat. Tính dán kín vi kẽ tốt ngăn không cho độc tố vi khuẩn thấm vào buồng tủy. Do đó, mô tủy không bị kích hoạt các phản ứng viêm kéo dài. Mật độ tế bào lympho và đại thực bào giảm dần theo thời gian. Sau vài tuần, mô tủy trở lại trạng thái sinh lý bình thường. Cấu trúc mô liên kết giàu mạch máu duy trì khả năng tự bảo vệ và tái tạo liên tục.
5.2. Sự hình thành cầu ngà và lớp tế bào nguyên bào ngà
Sự hình thành cầu ngà là chỉ số vàng phản ánh sự thành công trong điều trị che tủy. Dưới lớp xi măng calci silicat, cầu ngà phát triển dày đặc và đồng nhất. Lớp cầu ngà này không chứa các lỗ hổng khiếm khuyết như cầu ngà tạo bởi calci hydroxide. Ngay sát bề mặt cầu ngà là hàng tế bào dạng nguyên bào ngà xếp thẳng hàng. Các tế bào này kéo dài các nhánh bào tương vào các ống ngà mới. Cấu trúc ống ngà được tổ chức ngăn nắp, tương tự ngà nguyên phát. Quá trình khoáng hóa hoàn chỉnh bảo vệ vĩnh viễn tủy sống khỏi các tác nhân ngoại lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH BÙI HUỲNH ANH NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CHE TỦY RĂNG TRỰC TIẾP CỦA XI MĂNG CALCI SILICAT NGÀNH: RĂNG-HÀM-MẶT MÃ SỐ: 9720501 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHẠM VĂN KHOA TP. HỒ CHÍ MINH – Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Bùi Huỳnh Anh MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
i ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT .iii DANH MỤC BẢNG. iv DANH MỤC BIỂU ĐỒ. vi DANH MỤC HÌNH. vii DANH MỤC SƠ ĐỒ.
ix ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.ĐIỀU TRỊ CHE TỦY TRỰC TIẾP. Nguyên nhân và bệnh căn học. Chỉ định và chống chỉ định.
Mục tiêu điều trị. Nguyên tắc thực hiện thủ thuật CTTT. Vật liệu che tủy .THÀNH PHẦN VÀ PHẢN ỨNG HÓA HỌC CỦA CALCI SILICAT. Chất khoáng trioxid tổng hợp MTA (Mineral trioxid aggregat).
Phản ứng hydrat hóa .ĐẶC ĐIỂM CỦA VẬT LIỆU SINH HỌC MTA VÀ BIODENTINE. Thời gian đông cứng. Độ bền lưu và độ bền dán.SỰ ĐỔI MÀU .KHẢ NĂNG KHÁNG KHUẨN .KHẢ NĂNG KHÁNG VIÊM .TƯƠNG HỢP SINH HỌC. Độc tính thần kinh và tác dụng thần kinh.
Đột biến gen, độc tính tế bào và độc tính gen .HOẠT TÍNH SINH HỌC. Khả năng tân tạo tế bào. Khả năng hình thành mô khoáng hóa.TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CTTT VỚI MTA VÀ BIODENTINE TRONG TRONG NƯỚC VÀ THẾ GIỚI. Nghiên cứu đánh giá cảm giác đau sau điều trị.
Nghiên cứu đánh giá khả năng bảo tồn sự sống tủy và tỷ lệ thành công lâm sàng. Nghiên cứu đánh giá phản ứng tủy qua hình ảnh X quang. Nghiên cứu đánh giá hình ảnh mô học.NHỮNG NHẬN ĐỊNH TÓM TẮT VỀ VẬT LIỆU VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CTTT TRONG NƯỚC VÀ THẾ GIỚI. 34 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Dân số chọn mẫu. Tiêu chí lựa chọn.
Tiêu chí loại trừ. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. CỠ MẪU CỦA NGHIÊN CỨU. Tính cỡ mẫu.
Phương pháp chọn mẫu. BIẾN SỐ NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP, CÔNG CỤ ĐO LƯỜNG, THU THẬP SỐ LIỆU. Các phiếu thu thập số liệu.
Vật liệu điều trị CTTT. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu lâm sàng (I). Quy trình nghiên cứu X quang (II).
Quy trình nghiên cứu mô học (III). PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU. Kiểm soát sai lệch thông tin. Thu thập số liệu.
Xử lý số liệu. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. ĐẶC ĐIỂM MẪU NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm về tuổi bệnh nhân (S1. Đặc điểm về giới tính (S1. Đặc điểm về răng. Thời gian đặt vật liệu CTTT.
ĐÁNH GIÁ LÂM SÀNG VÀ CẢM GIÁC ĐAU TRONG ĐIỀU TRỊ CTTT. Đánh giá các chỉ số lâm sàng (biến số S2. Đánh giá các thử nghiệm tủy (S2. Đánh giá cảm giác đau (biến số S2.
ĐÁNH GIÁ PHIM X QUANG. Đánh giá phim quanh chóp (S3. Đánh giá phim CBCT (S4. ĐÁNH GIÁ MÔ HỌC.
Sự xâm nhập vi khuẩn (S5. Tình trạng viêm (S5. Sự hình thành mô khoáng hóa sửa chữa (S5. Lớp tế bào dạng nguyên bào ngà hoặc nguyên bào sợi (S5.
TỶ LỆ THÀNH CÔNG. Tỷ lệ thành công về lâm sàng (S6. Tỷ lệ thành công về X quang (S6. Tỷ lệ thành công về mô học (S6.
90 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN .ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.ĐÁNH GIÁ LÂM SÀNG.
Đặc điểm lâm sàng chung của răng trước và sau điều trị. Đau và nhạy cảm sau điều trị .ĐÁNH GIÁ X QUANG (PHIM QUANH CHÓP VÀ CBCT). Phương pháp đo đạc và các điểm mốc tham chiếu trên phim tia X. Thay đổi độ dày ngà.
Sang thương quanh chóp .ĐÁNH GIÁ MÔ HỌC. Sự xâm nhập vi khuẩn. Đáp ứng ngà tủy .ĐÁNH GIÁ TỶ LỆ THÀNH CÔNG .ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI .Ý NGHĨA ỨNG DỤNG VÀ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. Ý nghĩa ứng dụng.
Hạn chế của đề tài. 151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AMTA Angelus Mineral Trioxid Chất khoáng trioxid tổng hợp Aggregate Angelus Al Nhôm BD BiodentineTM BMP Bone morphogenetic protein Protein hình thái xương BN Bệnh nhân CBCT Cone-beam computed Chụp cắt lớp điện toán với chùm tia tomography X hình nón CTTT Direct pulp capping Che tủy trực tiếp CHX Chlorhexidine ĐLC Độ lệch chuẩn EPA Environmental Protection Agency Cơ quan Bảo Vệ môi trường Hoa Kỳ ESE European Society of Hiệp hội Nội nha Châu Âu Endodontology G Gần HD Hàm dưới HE Hematoxylin – Eosin HT Hàm trên HU Hounsfield unit Đơn vị đo giá trị voxel IAEA International Atomic Energy Cơ quan năng lượng nguyên tử quốc Agency tế IASP International Association for the Hiệp hội nghiên cứu về đau quốc tế Study of Pain ICDAS International Caries Detection and Hệ thống đánh giá và phát hiện sâu Assessment System răng quốc tế ii Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt IL Interleukin Phân tử tín hiệu cytokin MSv Millisievert Đơn vị đo liều bức xạ MTA Mineral Trioxid Aggregate N Ngoài NRS Numeric Rating Scale Thang đánh đau bằng số PMTA ProRoot Mineral Trioxid Chất khoáng trioxid tổng hợp Proroot Aggregate RCL Răng cối lớn RCN Răng cối nhỏ T Trong TB Trung bình TGF Transforming growth factor Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng VAS Visual Analogue Scale Thang đánh giá đau bằng thị giác X Xa iii ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT Ameoblast Nguyên bào men Bioceramic material Vật liệu sứ sinh học Dental pulp stem cell Tế bào gốc tủy răng Dentin bridge Cầu ngà Direct pulp capping Che tủy trực tiếp Gingival fibroblast Nguyên bào sợi nướu Indirect pulp capping Che tủy gián tiếp Lamina dura Khoảng phiến cứng quanh chóp Odontoblast Nguyên bào ngà Periodontal ligament fibroblast Nguyên bào sợi dây chằng nha chu Pulp fibroblast Nguyên bào sợi tủy Pulpitis Viêm tủy Regenerative endodontics Nội nha tái tạo Stem cells from apical papilla Tế bào gốc nhú chóp răng iv DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Thành phần chính các loại MTA và Biodentine.2: Giá trị ước tính của các loại mô theo đơn vị Hounsfield unit .1: Phân loại, định nghĩa và giá trị các biến số.2: Các thời điểm chụp X quang quanh chóp và CBCT .1: Đặc điểm tuổi của bệnh nhân trong hai cặp nhóm nghiên cứu.2: Đặc điểm loại răng cối nhỏ trong hai cặp nhóm nghiên cứu.3: Đặc điểm phần hàm trong hai cặp nhóm nghiên cứu.4: Đặc điểm thời gian đặt vật liệu che tủy trực tiếp.5: Cảm giác đau trong thử nghiệm gõ dọc ở nhóm MTA1-BD1 và MTA2-BD2.6: Cường độ đau ở nhóm MTA1-BD1 và MTA2-BD2.7: Thời gian, tác nhân, kiểu đau và đặc điểm tần suất đau ở nhóm MTA1 và BD1.8: Thời gian, tác nhân, kiểu đau và đặc điểm tần suất đau ở nhóm MTA2 và BD2.9: Sự thay đổi độ dày ngà gần-xa trên phim quanh chóp ở nhóm MTA1 và BD1.10: Sự thay đổi độ dày ngà gần-xa trên phim quanh chóp ở nhóm MTA2 và BD2.11: Kích thước và sự liên tục cầu ngà trên phim quanh chóp ở nhóm MTA1 và BD1.12: Kích thước và sự liên tục cầu ngà trên phim quanh chóp ở nhóm MTA2 và BD2.13: Sự thay đổi độ dày ngà trên phim CBCT.14: Đánh giá cầu ngà trên phim CBCT ở nhóm MTA1 và BD1.15: Đánh giá cầu ngà trên phim CBCT ở nhóm MTA2 và BD2.16: Thể tích cầu ngà trên phim CBCT ở nhóm MTA1 và BD1.17: Thể tích cầu ngà trên phim CBCT ở nhóm MTA2 và BD2.18: Thể tích cầu ngà- giá trị chuẩn hóa ở hai cặp nhóm.19: Đánh giá mật độ ở nhóm MTA1 và BD1.20: Đánh giá mật độ ở nhóm MTA2 và BD2.21: Đánh giá mô học về hình thành mô khoáng sửa chữa nhóm MTA1 và BD1.22: Tỷ lệ thành công lâm sàng, X quang và mô học.1: Tổng hợp nghiên cứu che tủy răng vĩnh viễn trên thế giới và nghiên cứu này.2: Tỷ lệ thành công của các nghiên cứu CTTT khác và nghiên cứu này theo thời gian.3: Tỷ lệ thành công CTTT với MTA và BD theo các yếu tố ảnh hưởng. 143 vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Chỉ số mảng bám.2: Chỉ số nướu.3: Cảm giác đau trong thử nghiệm gõ dọc.5: Thời gian đau, tác nhân đau, kiểu đau và đặc điểm tần suất đau.6: Sự thay đổi độ dày ngà gần-xa trên phim quanh chóp.7: Giá trị độ dày cầu ngà trung bình trên phim quanh chóp.8: Độ dày trung bình cầu ngà.9: Sự liên tục cầu ngà.10: Giá trị độ dày cầu ngà trung bình trên phim CBCT.11: Độ dày cầu ngà TB trên phim CBCT.12: Sự liên tục của cầu ngà trên phim CBCT.13: Giá trị thể tích cầu ngà.14: Thể tích cầu ngà trên phim CBCT. 81 vii DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Quá trình hydrat hóa tricalci silicat (Bachoo 2013).2: Minh họa quá trình tái sinh ngà tủy.
Sau tổn thương sâu răng, tế bào tủy như nguyên bào sợi tăng phóng thích yếu tố tăng trưởng .3: Răng che tủy MTA 12 tháng (Miles 2010). Không biểu hiện bệnh lý vùng quanh chóp trước và sau điều trị.4: Mô khoáng hóa sau che tủy với calci hydroxid .5: Nhuộm HE che tủy với Biodentine .1: Thang đo đau VAS (Visual Analogue Scale) bằng hình ảnh khuôn mặt và thang đo số với các mức độ 0-10.3: Thử điện đánh giá sự nhạy cảm tủy.4: Quy trình đặt vật liệu che tủy.5: Xác định mặt phẳng chuẩn trên phim CBCT và đo độ dày ngà chân răng phía N, T, G, X .6: Đo thể tích cầu ngà vật liệu che tủy và mật độ (MS B11).7: Phim X quang được theo dõi mức độ khử khoáng của mẫu nghiên cứu (A09).1: Không tìm thấy vi khuẩn ở ba vị trí (A,D) thành xoang, (B,E) trong ống ngà .2: Hình ảnh tăng sung huyết, tập trung sợi collagen (S) trong tủy (T), và cầu ngà có độ dày không đồng nhất ở nhóm MTA .3: Giới hạn mô khoáng hóa dày đều đặn, liên tục, che tủy hoàn toàn vùng tủy lộ (A), gián đoạn (B) và không có mô khoáng sửa chữa (C).4: Hình ảnh các ống ngà có cùng hướng, khá song song; cầu ngà là mô khoáng vô định hình, không rõ ống ngà.1: Phim quanh chóp, hình ảnh CTT trước và sau nhổ răng, xuất hiện cầu ngà ở nhóm MTA .2: Đo thể tích cầu ngà ở răng trước nhổ - sau nhổ và tái cấu trúc ba chiều tương quan giữa khối vật liệu che tủy và cầu ngà ở nhóm BD .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Huỳnh Anh (2022). Luận án nghiên cứu hiệu quả che tủy răng bằng xi măng calci silicat [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-hieu-qua-che-tuy-rang-truc-tiep-cua-xi-mang-calci-silicat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu hiệu quả che tủy răng bằng xi măng calci silicat" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ y học đánh giá hiệu quả che tủy răng trực tiếp bằng xi măng calci silicat, cung cấp bằng chứng khoa học hỗ trợ lâm sàng.
Luận án "Luận án nghiên cứu hiệu quả che tủy răng bằng xi măng calci silicat" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án nghiên cứu hiệu quả che tủy răng bằng xi măng calci silicat" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu hiệu quả che tủy răng bằng xi măng calci silicat" thuộc chuyên ngành Răng-Hàm-Mặt. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án nghiên cứu hiệu quả che tủy răng bằng xi măng calci silicat" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu hiệu quả che tủy răng bằng xi măng calci silicat" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu hiệu quả che tủy răng bằng xi măng calci silicat" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.