Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và một số yếu tố liên quan đế
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và một số yếu tố liên quan đến hành vi phạm tội ở đối tượng rối loạn cảm xúc. Xem tóm tắt và tải về
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đặc điểm lâm sàng rối loạn cảm xúc và hành vi tội phạm
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Khoa học thần kinh
- Tác giả:
- Nguyễn Thành Quang
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đặc điểm lâm sàng rối loạn cảm xúc và hành vi tội phạm
Luận án này tập trung làm rõ đặc điểm lâm sàng của rối loạn cảm xúc. Nghiên cứu sâu về các biểu hiện triệu chứng học ở nhóm đối tượng đặc biệt. Đối tượng nghiên cứu là người mắc rối loạn cảm xúc có hành vi phạm tội. Nghiên cứu phân tích mối liên quan chặt chẽ giữa bệnh lý tâm thần và hành vi pháp lý. Mục tiêu chính là cung cấp dữ liệu y học lâm sàng có giá trị. Dữ liệu này hỗ trợ chẩn đoán bệnh chính xác hơn. Nó cũng giúp dự đoán tiên lượng bệnh tốt hơn. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là nền tảng. Nền tảng cho việc phát triển phác đồ điều trị hiệu quả. Phác đồ này không chỉ giảm triệu chứng bệnh. Nó còn ngăn chặn hành vi phạm tội tái diễn. Nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực y học lâm sàng. Đặc biệt là trong tâm thần học pháp y. Các đặc điểm cận lâm sàng cũng được xem xét kỹ lưỡng. Chúng hỗ trợ quá trình xác định bệnh.
1.1. Khái niệm và phân loại rối loạn cảm xúc trong y học lâm sàng
Rối loạn cảm xúc là nhóm bệnh lý tâm thần phổ biến. Chúng đặc trưng bởi sự thay đổi bất thường về khí sắc. Các thể bệnh chính bao gồm trầm cảm, hưng cảm và rối loạn lưỡng cực. Chẩn đoán bệnh dựa vào tiêu chí lâm sàng cụ thể. Các đặc điểm cận lâm sàng và xét nghiệm y học hỗ trợ quá trình chẩn đoán. Chúng giúp loại trừ các nguyên nhân thực thể khác. Việc phân loại chính xác các dạng rối loạn cảm xúc rất quan trọng. Nó định hướng phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân. Hiểu rõ khái niệm và phân loại là bước đầu tiên. Bước này giúp nhận diện và can thiệp kịp thời. Nâng cao chất lượng chăm sóc y tế. Triệu chứng học rõ ràng là chìa khóa. Các biểu hiện này định hình phương pháp tiếp cận điều trị.
1.2. Biểu hiện lâm sàng chủ yếu của rối loạn cảm xúc
Triệu chứng học của rối loạn cảm xúc rất đa dạng. Giai đoạn trầm cảm thường biểu hiện bằng buồn bã kéo dài. Mất hứng thú, giảm năng lượng là phổ biến. Rối loạn giấc ngủ và ăn uống cũng là các đặc điểm chính. Ngược lại, giai đoạn hưng cảm có thể bao gồm tăng động, kích thích. Tư duy nhanh, ý tưởng dồn dập xuất hiện. Khả năng phán đoán suy giảm nghiêm trọng. Các đặc điểm cận lâm sàng thường không đặc hiệu. Tuy nhiên, chúng giúp loại trừ các bệnh lý thực thể. Chẩn đoán hình ảnh não bộ đôi khi được sử dụng. Chúng hỗ trợ đánh giá cấu trúc, chức năng não. Việc nhận diện đúng các triệu chứng là cần thiết. Điều này giúp thiết lập chẩn đoán bệnh chính xác. Đồng thời, áp dụng phác đồ điều trị kịp thời.
1.3. Mối liên hệ rối loạn cảm xúc và hành vi phạm tội
Nhiều nghiên cứu chỉ ra mối liên quan chặt chẽ. Rối loạn cảm xúc có thể làm giảm đáng kể khả năng kiểm soát hành vi. Xung động tăng cao, khả năng nhận thức bị ảnh hưởng. Điều này tăng yếu tố nguy cơ phạm tội ở người bệnh. Người bệnh có thể thực hiện hành vi bạo lực hoặc vi phạm pháp luật. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp phòng ngừa hiệu quả. Phác đồ điều trị toàn diện cần xem xét khía cạnh xã hội. Nó cần giải quyết nguy cơ pháp lý. Hạn chế biến chứng bệnh và hậu quả cho xã hội. Triệu chứng học cụ thể cần được theo dõi. Chúng có thể là dấu hiệu cảnh báo hành vi nguy hiểm. Tiên lượng bệnh xấu hơn khi có tiền sử phạm tội.
II.Các yếu tố nguy cơ thúc đẩy hành vi phạm tội ở đối tượng
Luận án này khảo sát nhiều yếu tố nguy cơ. Các yếu tố này thúc đẩy hành vi phạm tội. Chúng xuất hiện ở người mắc rối loạn cảm xúc. Các yếu tố bao gồm đặc điểm cá nhân, tiền sử bệnh lý. Môi trường sống và các rối loạn tâm thần đi kèm cũng được xem xét. Việc nhận diện sớm các yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp can thiệp phòng ngừa hiệu quả. Nó hạn chế biến chứng bệnh và các vấn đề pháp lý. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về các tác động đa chiều. Các yếu tố này tương tác và tăng cường rủi ro. Chẩn đoán bệnh cần tích hợp đánh giá nguy cơ này. Các xét nghiệm y học không trực tiếp. Tuy nhiên, chúng giúp loại trừ các nguyên nhân thực thể. Từ đó, xác định rõ hơn nguyên nhân tâm thần.
2.1. Yếu tố nhân khẩu học và tiền sử cá nhân liên quan
Giới tính và tuổi có vai trò nhất định. Nam giới trẻ tuổi thường có nguy cơ cao hơn. Họ có nguy cơ phạm tội cao hơn. Tiền sử phạm tội trước đây là yếu tố dự báo mạnh mẽ. Các vụ phạm tội tái diễn thường thấy. Sang chấn tâm lý trong quá khứ cũng đóng góp đáng kể. Các yếu tố này cần được đánh giá kỹ lưỡng. Chẩn đoán bệnh cần tích hợp thông tin này. Chúng giúp xác định nhóm đối tượng nguy cơ cao. Từ đó, có kế hoạch can thiệp sớm. Y học lâm sàng cần lưu ý các dữ liệu này. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về bệnh nhân. Tiên lượng bệnh được cải thiện khi các yếu tố này được kiểm soát.
2.2. Ảnh hưởng của lạm dụng chất và môi trường sống
Lạm dụng rượu bia, ma túy làm trầm trọng bệnh lý tâm thần. Chúng giảm khả năng phán đoán, tăng tính hung hãn. Điều này tăng nguy cơ hành vi phạm tội. Môi trường sống tiêu cực, thiếu sự hỗ trợ xã hội. Các điều kiện này tăng nguy cơ tái phạm pháp luật. Phác đồ điều trị cần bao gồm hỗ trợ xã hội. Nó cần giải quyết vấn đề lạm dụng chất. Can thiệp cai nghiện là một phần quan trọng. Nó cải thiện tiên lượng bệnh. Chẩn đoán hình ảnh có thể phát hiện tổn thương não. Tổn thương này do lạm dụng chất. Các biến chứng bệnh do lạm dụng chất là nghiêm trọng. Chúng đòi hỏi phương pháp điều trị tích cực. Các xét nghiệm y học thường quy giúp đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát.
2.3. Rối loạn nhân cách và kiểm soát xung động
Rối loạn nhân cách ranh giới thường đi kèm rối loạn cảm xúc. Chúng tăng tính bốc đồng, dễ nổi giận. Người bệnh khó kiềm chế hành vi bạo lực. Rối loạn kiểm soát xung động cũng là yếu tố nguy cơ. Các yếu tố này làm tăng mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội. Chúng cần được chẩn đoán bệnh sớm. Có kế hoạch điều trị chuyên biệt. Phác đồ điều trị cần kết hợp liệu pháp tâm lý. Nó tập trung vào việc cải thiện kiểm soát xung động. Y học lâm sàng cần chú ý đến các rối loạn đi kèm. Các rối loạn này ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng bệnh. Tránh các biến chứng bệnh nghiêm trọng. Các triệu chứng học của rối loạn này chồng chéo. Điều này làm phức tạp chẩn đoán.
III.Phương pháp nghiên cứu lâm sàng chẩn đoán hành vi
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học. Mục tiêu là thu thập dữ liệu chính xác. Dữ liệu này về đặc điểm lâm sàng. Đồng thời, xác định các yếu tố liên quan đến hành vi phạm tội. Thiết kế nghiên cứu được thực hiện cẩn trọng. Công cụ đánh giá tiêu chuẩn hóa được sử dụng. Phân tích số liệu đảm bảo tính khách quan. Dữ liệu này hỗ trợ phát triển các phương pháp chẩn đoán bệnh tốt hơn. Nó cũng giúp cải thiện phác đồ điều trị và dự phòng. Các xét nghiệm y học và chẩn đoán hình ảnh cũng là công cụ. Chúng được sử dụng để loại trừ các nguyên nhân thực thể. Đảm bảo tính chính xác của chẩn đoán tâm thần.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và chọn lọc đối tượng
Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang. Đối tượng là bệnh nhân rối loạn cảm xúc có hành vi phạm tội. Tiêu chuẩn chọn và loại trừ được quy định rõ ràng. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu tại các cơ sở pháp y tâm thần. Thời gian nghiên cứu được xác định cụ thể. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán kỹ lưỡng. Nó đảm bảo độ tin cậy thống kê của kết quả. Y học lâm sàng yêu cầu sự chặt chẽ. Từ khâu thiết kế đến thu thập dữ liệu. Quy trình này đảm bảo tính khoa học và đạo đức. Chẩn đoán bệnh cần dựa trên các bằng chứng vững chắc.
3.2. Công cụ đánh giá triệu chứng học và hành vi
Các công cụ lâm sàng chuẩn hóa được sử dụng. Bao gồm thang đánh giá triệu chứng trầm cảm (ví dụ Hamilton), hưng cảm (ví dụ Young). Hồ sơ bệnh án, tiền sử cá nhân được thu thập chi tiết. Các thông tin về hành vi phạm tội được ghi chép kỹ lưỡng. Nó bao gồm loại tội phạm, địa điểm, phương tiện gây án. Việc này đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu y học lâm sàng. Triệu chứng học được đánh giá định lượng. Các công cụ này giúp khách quan hóa. Chúng hỗ trợ chẩn đoán bệnh và tiên lượng. Các xét nghiệm y học thường quy cũng được thực hiện. Chúng loại trừ các bệnh lý thực thể có triệu chứng tương tự.
3.3. Phân tích số liệu thống kê trong y học
Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các biến số nghiên cứu được mã hóa cẩn thận. Phương pháp thống kê mô tả được áp dụng. Phân tích mối tương quan giữa các biến số cũng được thực hiện. Điều này giúp xác định yếu tố nguy cơ. Nó xác định các đặc điểm liên quan đến hành vi phạm tội. Kết quả có ý nghĩa thống kê. Y học lâm sàng cần dữ liệu phân tích chính xác. Dữ liệu này hỗ trợ đưa ra kết luận đáng tin cậy. Từ đó, xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả. Phân tích này cũng giúp đánh giá tiên lượng bệnh.
IV.Kết quả nghiên cứu Triệu chứng học đặc điểm bệnh học
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện. Cái nhìn này về đặc điểm lâm sàng của rối loạn cảm xúc. Đồng thời, làm rõ các hành vi phạm tội liên quan. Phát hiện mới về triệu chứng học. Nó cũng về yếu tố nguy cơ là đáng chú ý. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán bệnh. Nó hỗ trợ xây dựng phác đồ điều trị và tiên lượng bệnh. Các đặc điểm cận lâm sàng cũng được tổng hợp. Từ đó, cung cấp bằng chứng khách quan. Chẩn đoán hình ảnh cũng có thể được xem xét. Nó hỗ trợ đánh giá các tổn thương thực thể nếu có. Các xét nghiệm y học đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp loại trừ các bệnh lý khác.
4.1. Đặc điểm chung của nhóm đối tượng và rối loạn cảm xúc
Tuổi trung bình của đối tượng được ghi nhận. Tỷ lệ giới tính nam/nữ được thống kê rõ ràng. Trình độ học vấn, nghề nghiệp, tình trạng hôn nhân được phân tích. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến bệnh cảnh lâm sàng. Tỷ lệ các thể rối loạn cảm xúc được xác định. Trầm cảm và hưng cảm là phổ biến trong nhóm nghiên cứu. Các đặc điểm này giúp định hình hồ sơ bệnh nhân. Hồ sơ này quan trọng trong y học lâm sàng. Nó hỗ trợ cá thể hóa phác đồ điều trị. Chẩn đoán bệnh cần dựa trên tổng thể các thông tin. Tiên lượng bệnh được ước tính từ các đặc điểm này.
4.2. Đặc điểm lâm sàng giai đoạn trầm cảm và hưng cảm
Giai đoạn trầm cảm có các triệu chứng nổi bật. Bao gồm khí sắc giảm, mất ngủ, giảm năng lượng. Các triệu chứng loạn thần cũng có thể xuất hiện. Giai đoạn hưng cảm đặc trưng bởi kích động. Suy giảm nhận thức, hành vi bốc đồng được quan sát. Các đặc điểm cận lâm sàng không đặc hiệu. Tuy nhiên, chúng góp phần vào chẩn đoán bệnh. Chúng giúp loại trừ các bệnh lý thực thể khác. Triệu chứng học chi tiết giúp phân biệt các thể bệnh. Y học lâm sàng đòi hỏi sự quan sát tỉ mỉ. Phác đồ điều trị phải được điều chỉnh linh hoạt. Nó cần theo từng giai đoạn của bệnh. Tránh các biến chứng bệnh nghiêm trọng.
4.3. Đặc điểm hành vi phạm tội và các yếu tố liên quan
Các loại hành vi phạm tội được thống kê chi tiết. Bạo lực, gây rối trật tự công cộng là phổ biến. Địa điểm, thời điểm xảy ra vụ án được phân tích kỹ lưỡng. Mối liên quan giữa giai đoạn bệnh và hành vi phạm tội rất rõ ràng. Yếu tố lạm dụng chất, tiền sử sang chấn là quan trọng. Các phát hiện này xác định yếu tố nguy cơ chính. Tiên lượng bệnh và phòng ngừa hành vi tái phạm được cải thiện. Y học lâm sàng cần tích hợp dữ liệu này. Nó hỗ trợ đánh giá nguy cơ. Xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp. Điều này giảm thiểu biến chứng bệnh và hậu quả pháp lý.
V.Thảo luận chuyên sâu về bệnh lý và hành vi phạm tội
Phần thảo luận đánh giá sâu sắc kết quả nghiên cứu. Nó đối chiếu với các tài liệu y học lâm sàng hiện có. Mục đích là đưa ra những hàm ý thực tiễn. Hàm ý này có giá trị cho chẩn đoán bệnh và điều trị. Các điểm tương đồng và khác biệt được làm rõ. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả phòng ngừa. Giảm thiểu biến chứng bệnh và hành vi pháp lý. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học. Cơ sở này cho việc cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe tâm thần. Nó đặc biệt cho nhóm đối tượng đặc biệt này. Tiên lượng bệnh cũng được thảo luận chi tiết. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng được xác định rõ.
5.1. So sánh đặc điểm lâm sàng với các nghiên cứu trước
Kết quả về đặc điểm lâm sàng phù hợp. Chúng phù hợp với y văn quốc tế và trong nước. Các triệu chứng học chính được xác nhận. Tuy nhiên, có những đặc điểm riêng. Đặc điểm này liên quan đến nhóm đối tượng nghiên cứu. Đặc biệt là mối liên quan giữa rối loạn cảm xúc và hành vi phạm tội. Sự khác biệt có thể do yếu tố văn hóa, xã hội. Nó cũng do các đặc điểm riêng của đối tượng nghiên cứu. Y học lâm sàng cần xem xét các yếu tố này. Chúng có thể ảnh hưởng đến chẩn đoán bệnh. Đồng thời, ảnh hưởng đến hiệu quả của phác đồ điều trị.
5.2. Hàm ý lâm sàng cho chẩn đoán và điều trị
Nghiên cứu cung cấp bằng chứng quan trọng. Bằng chứng này về mối liên hệ bệnh lý tâm thần và pháp lý. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận đa chuyên khoa. Chẩn đoán bệnh cần toàn diện hơn. Phác đồ điều trị không chỉ tập trung vào triệu chứng. Nó cần xử lý các yếu tố nguy cơ. Đặc biệt là nguy cơ tái phạm pháp luật. Cần có sự phối hợp giữa y tế và tư pháp. Nó đảm bảo quyền lợi và sự an toàn cho xã hội. Y học lâm sàng cần phát triển các công cụ đánh giá mới. Các công cụ này đánh giá nguy cơ hành vi. Tiên lượng bệnh được cải thiện khi có can thiệp sớm.
5.3. Đề xuất cải thiện phác đồ điều trị và dự phòng
Cần xây dựng phác đồ điều trị tích hợp. Bao gồm liệu pháp tâm lý, dùng thuốc. Đồng thời, can thiệp xã hội, hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng. Chương trình phòng ngừa cần được chú trọng. Tập trung vào các yếu tố nguy cơ đã xác định. Điều này giúp cải thiện tiên lượng bệnh. Giảm tỷ lệ hành vi phạm tội ở đối tượng rối loạn cảm xúc. Các xét nghiệm y học định kỳ cần được thực hiện. Chúng theo dõi sức khỏe tổng thể. Chẩn đoán hình ảnh có thể được xem xét trong một số trường hợp. Các biện pháp dự phòng cần được phổ biến rộng rãi. Y học lâm sàng đóng vai trò then chốt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THÀNH QUANG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN HÀNH VI PHẠM TỘI Ở ĐỐI TƢỢNG RỐI LOẠN CẢM XÚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THÀNH QUANG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN HÀNH VI PHẠM TỘI Ở ĐỐI TƢỢNG RỐI LOẠN CẢM XÚC Chuyên ngành: Khoa học thần kinh Mã số : 9720159 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Bùi Quang Huy PGS. Ngô Ngọc Tản HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Thành Quang LỜI CẢM ƠN Với tất cả tấm lòng kính trọng và biết ơn, tôi xin chân thành cảm ơn: - Đảng ủy, Ban Giám đốc và Phòng sau đại học Học viện Quân y đã cho phép và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu của tôi. - Đảng ủy, Ban lãnh đạo Viện Pháp y Tâm thần Trung ƣơng Biên Hòa đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu .TS Bùi Quang Huy, Chủ nhiệm Khoa Tâm thần Bệnh viện 103, ngƣời thầy đã trực tiếp hƣớng dẫn và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án này.TS Ngô Ngọc Tản, Nguyên chủ nhiệm Bộ môn Tâm thần và Tâm lý Y học Học viện Quân y, ngƣời thầy đã trực tiếp hƣớng dẫn, sửa chữa, đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quí báu để tôi hoàn thiện luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - Ban chủ nhiệm và toàn thể các thầy cô Bộ môn Tâm thần và Tâm lý Y học- Học viện Quân y đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và lời cám ơn chân thành tới: - Gia đình, Ngƣời thân và các bạn bè đồng nghiệp yêu quí đã luôn bên cạnh tôi, động viên và hết lòng giúp đỡ tôi trong học tập và hoàn thành luận án này.
Hà Nội, ngày 01 tháng 7năm 2019 Nguyễn Thành Quang MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đặc điểm về rối loạn cảm xúc. Khái niệm về rối loạn cảm xúc.
Bệnh sinh của rối loạn cảm xúc. Đặc điểm lâm sàng của rối loạn cảm xúc. Hành vi phạm tội ở đối tƣợng rối loạn cảm xúc. Khái niệm hành vi phạm tội và tội phạm.
Tình hình nghiên cứu phạm tội ở đối tƣợng rối loạn cảm xúc. Đặc điểm hành vi phạm tội trong rối loạn cảm xúc. Một số yếu tố liên quan, thúc đẩy hành vi phạm tội ở đối tƣợng rối loạn cảm xúc. Giới tính và tuổi.
Tiền sử phạm tội và sang chấn tâm lý. Lạm dụng chất và tác động của môi trƣờng. Rối loạn nhân cách ranh giới. Rối loạn kiểm soát xung động .44 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tƣợng nghiên cứu. Đối tƣợng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn đối tƣợng. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Công cụ nghiên cứu lâm sàng.
Phƣơng pháp thu thập thông tin và đánh giá các số liệu nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu. Phƣơng pháp phân tích và xử lý số liệu. Phân tích số liệu.
Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 64 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng rối loạn cảm xúc ở đối tƣợng nghiên cứu. Một số đặc điểm về nhân cách và thể bệnh của rối loạn cảm xúc. Đặc điểm lâm sàng rối loạn trầm cảm ở đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng rối loạn hƣng cảm ở đối tƣợng nghiên cứu.
Đặc điểm về hành vi phạm tội ở đối tƣợng nghiên cứu. Các yếu tố liên quan đến thúc đẩy hành vi phạm tội ở đối tƣợng rối loạn cảm xúc. 92 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung nhóm đối tƣợng nghiên cứu.
Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm về trình độ học vấn. Đặc điểm về nghề nghiệp. Đặc điểm về tình trạng hôn nhân.
Đặc điểm về môi trƣờng sống. Tiền sử của đối tƣợng. Đặc điểm lâm sàng rối loạn cảm xúc nhóm đối tƣợng nghiên cứu. Nhân cách tiền bệnh lý ở các đối tƣợng nghiên cứu.
Phân loại các rối loạn cảm xúc ở nhóm đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng nhóm đối tƣợng có giai đoạn trầm cảm. Đặc điểm lâm sàng của giai đoạn hƣng cảm. Đặc điểm hành vi phạm tội của đối tƣợng rối loạn cảm xúc.
Các hành vi phạm tội gặp trong nhóm nghiên cứu. Địa điểm xảy ra vụ án. Phân bố hành vi phạm tội theo nhóm bệnh. Số lần phạm tội.
Thời điểm mắc bệnh của các đối tƣợng có hành vi phạm tội. Phân bố thời gian khi mắc bệnh và thời điểm phạm tội ở đối tƣợng rối loạn cảm xúc. Phƣơng tiện gây án. Số phƣơng tiện gây án.
Hậu quả của hành vi phạm tội. Số ngƣời thiệt hại trong các vụ án. Quan hệ giữa ngƣời bị hại đối tƣợng gây án. Năng lực nhận thức và điều khiển hành vi của đối tƣợng.
Cơ quan trƣng cầu giám định. Các yếu tố liên quan thúc đẩy hành vi phạm tội. Các yếu tố bệnh lý và ngoại lai. Các giai đoạn bệnh khác nhau trong thời gian phạm tội.
Mối liên quan giữa ngƣời bị hại với các hình thức phạm tội. Mối liên quan giữa giới tính và hình thức phạm tội. Mối liên quan giữa lứa tuổi và hành vi phạm tội. Mối liên quan giữa rối loạn loạn thần với các hình thức phạm tội ở đối tƣợng rối loạn cảm xúc.
133 NHỮNG HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 137 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 BDNF Brain-derived neurotrophic factor ( yếu tố dinh dƣỡng thần kinh của não) 2 BN Bệnh nhân 3 DSM-IV Diagnostic and Statiscal manual of Mental disorders. 4th Edition (Số tay thống kê và chẩn đoán rối loạn tâm thần lần thứ 4) 4 DSM-5 Diagnostic and Statiscal manual of Mental disorders.
5th Edition (Số tay thống kê và chẩn đoán rối loạn tâm thần lần thứ 5) 5 HPA (Trục hạ đồi tiền yên thƣợng thận) 6 ICD- 10 International Classification of Disseases and related Health problems. 10th Edition (Bảng phân loại bệnh quốc tế lần thứ 10) 8 GABA γ- aminobutyric acide 9 MRI Magnetic resonance imaging (Chụp cộng hƣởng từ hạt nhân) 10 n Số lƣợng 11 RLKS Rối loạn khí sắc (Mood disorders) 12 RLCXLC Rối loạn cảm xúc lƣỡng cực (Bipolar disorders) 13 RLCX Rối loạn cảm xúc (Affective disorders) 14 RLTT Rối loạn tâm thần (Mental disorders) 15 SSRI Selective Serotonin Reuptake Inhibitor (Ức chế tái hấp thu chọn lọc Serotonin) 16 TC Triệu chứng 17 WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Phân nhóm tuổi của đối tƣợng nghiên cứu. Trình độ học vấn của đối tƣợng nghiên cứu.
Nghề nghiệp của đối tƣợng nghiên cứu. Tiền sử gia đình của đối tƣợng nghiên cứu. Tiền sử bản thân của đối tƣợng nghiên cứu. Nhân cách tiền bệnh lý của rối loạn cảm xúc.
Các trạng thái rối loạn cảm xúc ở đối tƣợng nghiên cứu. Thái độ tiếp xúc của đối tƣợng rối loạn trầm cảm. Các triệu chứng chủ yếu ở đối tƣợng rối loạn trầm cảm. Các triệu chứng phổ biến ở đối tƣợng rối loạn trầm cảm.
Các rối loạn cảm xúc ở đối tƣợng rối loạn trầm cảm. Các rối loạn cảm giác, tri giác ở đối tƣợng rối loạn trầm cảm. Các triệu chứng ảo giác ở đối tƣợng rối loạn trầm cảm. Các rối loạn hình thức tƣ duy ở đối tƣợng rối loạn trầm cảm.
Các rối loạn nội dung tƣ duy ở đối tƣợng rối loạn trầm cảm. Các rối loạn hoạt động ở đối tƣợng rối loạn trầm cảm. Các rối loạn cơ thể ở đối tƣợng rối loạn trầm cảm. Các rối loạn lo âu ở đối tƣợng rối loạn trầm cảm.
Kết quả khảo sát mức độ lo âu theo test ZUNG ở đối tƣợng rối loạn trầm cảm. Các rối loạn giấc ngủ ở đối tƣợng rối loạn trầm cảm. Các rối loạn trí nhớ ở đối tƣợng rối loạn trầm cảm. Các rối loạn chú ý ở đối tƣợng rối loạn trầm cảm.
Kết quả khảo sát test Beck ở đối tƣợng rối loạn trầm cảm. Thái độ tiếp xúc ở đối tƣợng rối loạn hƣng cảm. 81 Bảng Tên bảng Trang 3. Các triệu chứng cơ bản ở đối tƣợng rối loạn hƣng cảm.
Các triệu chứng cảm xúc ở đối tƣợng rối loạn hƣng cảm. Các rối loạn cảm giác, tri giác ở đối tƣợng rối loạn hƣng cảm. Các rối loạn tƣ duy ở đối tƣợng rối loạn hƣng cảm. Các rối loạn hành vi ở đối tƣợng rối loạn hƣng cảm .30 Các triệu chứng cơ thể ở đối tƣợng hƣng cảm.
Các hành vi phạm tội ở đối tƣợng rối loạn cảm xúc. Phân bố các hành vi phạm tội ở đối tƣợng rối loạn cảm xúc. Số lần phạm tội ở đối tƣợng rối loạn cảm xúc. Phân bố thời gian khi mắc bệnh và thời điểm phạm tội ở đối tƣợng rối loạn cảm xúc.
Phân bố thời gian khi mắc bệnh và thời điểm phạm tội theo trạng thái rối loạn cảm xúc. Phƣơng tiện gây án ở đối tƣợng rối loạn cảm xúc. Hậu quả của hành vi phạm tội ở đối tượng rối loạn cảm xúc. Mối quan hệ giữa ngƣời bị hại với đối tƣợng gây án.
Cơ quan trưng cầu giám định ở đối tượng rối loạn cảm xúc. Một số yếu tố bệnh lý và ngoại lai thúc đẩy hành vi phạm tội. Mối liên quan giữa ngƣời bị hại với các hình thức phạm tội ở đối tƣợng rối loạn cảm xúc. Mối liên quan giữa giới tính với các hình thức phạm tội ở đối tƣợng rối loạn cảm xúc .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thành Quang (2019). Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và một số [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-va-mot-so-yeu-to-lien-quan-den-hanh-vi-pham-toi-o-doi-tuong-roi-loan-cam-xuc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và một số" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và một số yếu tố liên quan đến hành vi phạm tội ở đối tượng rối loạn cảm xúc. Xem tóm tắt và tải về
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và một số" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và một số" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và một số" thuộc chuyên ngành Khoa học thần kinh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và một số" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và một số" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và một số" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.