Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, hình ảnh và kết quả phẫu thuật can thiệp tối thiểu thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cộng hưởng từ kết quả phẫu thuật can thiệp tối thiểu điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắ
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu lâm sàng thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
- Số trang:
- 138 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại Thần kinh và sọ não
- Tác giả:
- Phạm Ngọc Hải
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu lâm sàng thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
Luận án tiến sĩ này tập trung vào thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng (TVĐĐ CSTL). Đây là một tình trạng y tế phổ biến. Bệnh gây đau và suy giảm chức năng đáng kể. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về TVĐĐ CSTL. Nó kết hợp các quan sát lâm sàng và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Mục tiêu là nâng cao hiểu biết về rối loạn cột sống này. Phương pháp nghiên cứu chặt chẽ định hướng quá trình điều tra. Các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân được xác định rõ ràng. Thu thập dữ liệu theo phương pháp cấu trúc. Đạo đức nghiên cứu là yếu tố trọng tâm.
1.1. Tổng quan nghiên cứu bệnh lý cột sống thắt lưng
Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là bệnh lý thần kinh cột sống phổ biến. Bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu tập trung mô tả đặc điểm lâm sàng và hình ảnh. Đồng thời, đánh giá kết quả phẫu thuật can thiệp tối thiểu. Đây là một phương pháp điều trị tiên tiến. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu khoa học. Dữ liệu này giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị bệnh trong y học lâm sàng. Bối cảnh nghiên cứu thực hiện tại Học viện Quân y.
1.2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu lâm sàng
Nghiên cứu lựa chọn bệnh nhân có chẩn đoán thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được thiết lập rõ ràng. Đây là một nghiên cứu quan sát và phân tích. Dữ liệu lâm sàng được thu thập tỉ mỉ. Các biến số bao gồm giới tính, tuổi, nghề nghiệp, và thời gian mắc bệnh. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
1.3. Mục tiêu đánh giá trong y học lâm sàng
Các mục tiêu chính bao gồm mô tả đặc điểm lâm sàng. Nghiên cứu cũng phân tích chi tiết hình ảnh cộng hưởng từ. Đánh giá hiệu quả của phẫu thuật can thiệp tối thiểu. Xác định các yếu tố tiên lượng sau điều trị. Các kết quả của luận án góp phần quan trọng vào lĩnh vực y học lâm sàng. Nó cải thiện kiến thức và thực hành điều trị thoát vị đĩa đệm.
II.Đặc điểm lâm sàng và dấu hiệu TVĐĐ CSTL
Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng gây ra nhiều biểu hiện lâm sàng. Đau là triệu chứng phổ biến. Đau thường lan từ vùng thắt lưng xuống chân. Hội chứng rễ thần kinh xảy ra khi đĩa đệm chèn ép dây thần kinh. Các dấu hiệu lâm sàng khác cũng rất quan trọng. Chúng giúp bác sĩ định vị tổn thương chính xác. Đánh giá kỹ lưỡng các đặc điểm lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán chính xác. Đồng thời, nó hướng dẫn kế hoạch điều trị hiệu quả. Đây là một phần cốt lõi của y học lâm sàng.
2.1. Biểu hiện đau và hội chứng rễ thần kinh
Bệnh nhân thường có hội chứng thắt lưng và hội chứng rễ thần kinh. Đau thắt lưng cục bộ là triệu chứng khởi phát. Đau có thể tăng khi vận động hoặc ho. Đau rễ thần kinh lan dọc theo đường đi của dây thần kinh bị chèn ép. Cảm giác tê bì, kim châm cũng thường gặp. Nghiên cứu mô tả phân bố đau theo rễ thần kinh cụ thể. Đây là thông tin quan trọng cho việc chẩn đoán và hiểu rõ biểu hiện lâm sàng.
2.2. Các dấu hiệu lâm sàng thần kinh khác
Ngoài đau, bệnh nhân có thể có các dấu hiệu thần kinh khác. Yếu cơ là một trong số đó. Giảm phản xạ gân xương cũng thường xảy ra. Rối loạn cảm giác ở vùng da tương ứng với rễ thần kinh. Các dấu hiệu này cần được thăm khám cẩn thận. Chúng giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các dấu hiệu lâm sàng này cung cấp thông tin quan trọng.
2.3. Tần suất và phân bố triệu chứng lâm sàng
Nghiên cứu phân tích tần suất xuất hiện của từng triệu chứng. Nó cũng đánh giá sự phân bố của các biểu hiện lâm sàng. Dữ liệu này giúp xác định mô hình bệnh lý. Từ đó, đưa ra nhận định chung về đặc điểm lâm sàng của TVĐĐ CSTL. Các yếu tố khởi phát bệnh cũng được ghi nhận. Phân tích này hỗ trợ chẩn đoán và hiểu rõ hơn về bệnh.
III.Chẩn đoán hình ảnh cộng hưởng từ TVĐĐ CSTL
Chụp cộng hưởng từ (CHT) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn vàng. Nó đặc biệt hữu ích trong đánh giá thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. CHT cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc đĩa đệm, dây chằng, và rễ thần kinh. Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh này giúp xác định vị trí, kích thước và loại thoát vị. Hình ảnh rõ nét hỗ trợ chẩn đoán chính xác. Nó cũng hướng dẫn kế hoạch phẫu thuật. Giá trị chẩn đoán của CHT là không thể phủ nhận.
3.1. Giá trị chẩn đoán của chụp cộng hưởng từ
CHT có khả năng hiển thị các mô mềm vượt trội. Nó giúp đánh giá mức độ chèn ép rễ thần kinh. CHT cũng phát hiện các tổn thương kèm theo. Ví dụ như phù tủy xương hoặc viêm. Giá trị chẩn đoán của CHT là rất cao. Nó là công cụ không thể thiếu trong quản lý bệnh lý cột sống. Hình ảnh y học này là nền tảng cho quyết định điều trị.
3.2. Đặc điểm hình ảnh CHT của thoát vị đĩa đệm
Nghiên cứu phân tích các đặc điểm hình ảnh CHT. Điều này bao gồm mức độ thoát vị và hình thái thoát vị đĩa đệm. Ví dụ, thoát vị trung tâm, cạnh trung tâm, hoặc lỗ liên hợp. Các thông số CHT như tín hiệu T1W và T2W cũng được xem xét. Những chi tiết này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc bệnh lý. Chúng hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh chi tiết.
3.3. Tương quan giữa hình ảnh và biểu hiện lâm sàng
Một phần quan trọng của nghiên cứu là đánh giá sự tương quan. Nó xem xét mối liên hệ giữa các phát hiện trên CHT và các triệu chứng lâm sàng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh. Nó cũng hỗ trợ đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Sự phù hợp giữa hình ảnh và dấu hiệu lâm sàng củng cố chẩn đoán. Tương quan lâm sàng hình ảnh này rất có giá trị.
IV.Hiệu quả phẫu thuật can thiệp tối thiểu TVĐĐ
Phẫu thuật can thiệp tối thiểu là lựa chọn điều trị hiệu quả cho thoát vị đĩa đệm. Phương pháp này giảm thiểu tổn thương mô mềm. Nó cũng giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Nghiên cứu đánh giá chi tiết kết quả của kỹ thuật này. Các yếu tố như thời gian phẫu thuật và thời gian nằm viện được ghi nhận. Mục tiêu là chứng minh hiệu quả và độ an toàn của phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật cho thấy cải thiện rõ rệt. Đây là một tiến bộ trong y học lâm sàng.
4.1. Phương pháp phẫu thuật và thời gian nằm viện
Nghiên cứu tập trung vào kỹ thuật phẫu thuật nội soi vi phẫu. Kỹ thuật này thường được gọi là Microendoscopic Discectomy (MED). Phương pháp tiếp cận đĩa đệm được mô tả rõ ràng. Thời gian nằm viện sau phẫu thuật là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh mức độ hồi phục của bệnh nhân. Thời gian phẫu thuật trung bình cũng được ghi nhận. Điều này cung cấp cái nhìn về hiệu quả quy trình.
4.2. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật sớm và xa
Kết quả phẫu thuật được đánh giá ở cả giai đoạn sớm và xa. Đánh giá dựa trên cải thiện triệu chứng lâm sàng. Ví dụ, giảm đau, phục hồi chức năng vận động. Các thang điểm đánh giá chức năng cũng được sử dụng. Mục đích là để đưa ra một cái nhìn toàn diện về hiệu quả điều trị. Kết quả phẫu thuật khẳng định giá trị của phương pháp.
4.3. Biến chứng và tai biến trong phẫu thuật
Không có phẫu thuật nào hoàn toàn không có rủi ro. Nghiên cứu ghi nhận các tai biến và biến chứng có thể xảy ra. Ví dụ, chảy máu, nhiễm trùng, hoặc tái phát. Việc phân tích các biến chứng này giúp cải thiện an toàn phẫu thuật. Nó cũng hỗ trợ công tác tư vấn cho bệnh nhân. Giảm thiểu rủi ro là mục tiêu quan trọng.
V.Tương quan lâm sàng hình ảnh và tiên lượng TVĐĐ
Hiểu biết về mối tương quan giữa đặc điểm lâm sàng và hình ảnh là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa chẩn đoán và điều trị. Nghiên cứu này đi sâu vào việc xác định các yếu tố tiên lượng. Các yếu tố này có thể dự đoán kết quả phẫu thuật. Điều này mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học. Tương quan lâm sàng hình ảnh củng cố giá trị chẩn đoán và tiên lượng bệnh.
5.1. Mối liên hệ giữa đặc điểm lâm sàng và hình ảnh
Nghiên cứu phân tích sự liên quan giữa giới tính, nhóm tuổi, và thời gian mắc bệnh. Nó cũng xem xét mức độ và hình thái thoát vị đĩa đệm. Những yếu tố này được đối chiếu với các biểu hiện lâm sàng. Mục tiêu là tìm ra mối liên hệ có ý nghĩa thống kê. Sự tương quan giúp củng cố chẩn đoán. Mối liên hệ này quan trọng để hiểu bệnh.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng phẫu thuật
Nghiên cứu xác định các yếu tố tiên lượng. Chúng bao gồm tuổi, thời gian mắc bệnh, và mức độ thoát vị. Phương pháp tiếp cận đĩa đệm cũng là một yếu tố quan trọng. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Việc nhận diện chúng giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Điều này cải thiện tiên lượng bệnh cho bệnh nhân.
5.3. Giá trị chẩn đoán và tiên lượng trong thực hành lâm sàng
Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin giá trị. Nó hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng trong việc chẩn đoán. Nó cũng giúp đưa ra tiên lượng chính xác hơn. Điều này đặc biệt quan trọng khi lựa chọn phương pháp điều trị. Từ đó, cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân. Giá trị chẩn đoán và tiên lượng bệnh là then chốt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM NGỌC HẢI NGHI£N CøU ®Æc ®iÓm l©m sµng, h×nh ¶nh céng hëng tõ, KÕT QU¶ PHÉU THUËT can thiÖp tèi thiÓu ®iÒu trÞ THO¸T VÞ §ÜA §ÖM CéT SèNG TH¾T L¦NG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM NGỌC HẢI NGHI£N CøU ®Æc ®iÓm l©m sµng, h×nh ¶nh céng hëng tõ, KÕT QU¶ PHÉU THUËT can thiÖp tèi thiÓu ®iÒu trÞ THO¸T VÞ §ÜA §ÖM CéT SèNG TH¾T L¦NG Chuyên ngành : Ngoại Thần kinh và sọ não Mã số : 62.27 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thọ Lộ HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám Đốc Học viện Quân y, Bộ Môn khoa Phẫu thuật Thần kinh đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án này. Với tất cả lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn: Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thọ Lộ và Tiến sĩ, Bác sĩ Phạm Tỵ là hai người thầy đã tận tình dạy bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này Tôi xin chân thành cảm ơn: - Thiếu tướng, GS. Đỗ Quyết - Giám đốc Học viện Quân y - Đại tá, PGS.
Vũ Văn Hòe - Chủ nhiệm bộ môn khoa Phẫu thuật Thần kinh, Bệnh viện Quân y 103 - GS. Dương Chạm Uyên - Nguyên Chủ nhiệm khoa Ngoại Thần kinh, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.CKII Hồ Việt Mỹ - Giám Đốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Định - ThS. Đào Văn Nhân - Trưởng khoa Ngoại Thần kinh và Cột sống, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Định. - Tập thể Bác sĩ và Điều Dưỡng khoa Ngoại Thần kinh và Cột sống, Bệnh viện Đa khoa tinh Bình Định.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình và bạn bè của tôi đã động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và làm việc, giúp tôi vượt qua khó khăn trong cuộc sống để hoàn thành luận án này. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án PHẠM NGỌC HẢI MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC HÌNH DANH MỤC BIỂU ĐỐ DANH MỤC BẢNG ĐẶT VẤN ĐỀ.
SƠ LƯỢC VỀ GIẢI PHẪU CỘT SỐNG THẮT LƯNG. Về hình thể. Đĩa đệm cột sống thắt lưng. Đặc điểm cấu trúc và thần kinh mạch máu của đĩa đệm.
Chức năng sinh lý đĩa đệm thắt lưng. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG CỦA THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG THẮT LƯNG CÙNG. Hội chứng thắt lưng. Hội chứng rễ thần kinh.
TRIỆU CHỨNG CẬN LÂM SÀNG. Chụp phim X-quang cột sống thắt lưng. Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng. Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng.
CHẨN ĐOÁN THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG THẮT LƯNG. Chẩn đoán giai đoạn. PHÂN LOẠI THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG THẮT LƯNG. Phân loại theo hướng phát triển của nhân nhầy đĩa đệm.
Phân loại theo vị trí đĩa đệm so với dây chằng dọc sau. SƠ LƯỢC VỀ LỊCH SỬ PHẪU THUẬT CAN THIỆP TỐI THIỂU ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG THẮT LƯNG. Trên thế giới. Tại Việt Nam.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Các biến số cần thu thập khi nghiên cứu. Chỉ định điều trị phẫu thuật.
Tai biến và biến chứng phẫu thuật. Theo dõi và đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN. Phân bố bệnh nhân theo giới tính. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi.
Phân bố bệnh nhân theo tuổi trung bình. Phân bố bệnh nhân theo nghề nghiệp. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Đặc điểm lâm sàng.
Hình ảnh cộng hưởng từ. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Phương pháp tiếp cận đĩa đệm. Thời gian nằm viện sau phẫu thuật.
Thời gian phẫu thuật. Kết quả điều trị phẫu thuật. CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG. Sự liên quan giữa giới tính và kết quả phẫu thuật.
Sự liên quan giữa nhóm tuổi và kết quả phẫu thuật. Sự liên quan giữa thời gian mắc bệnh và kết quả phẫu thuật. Sự liên quan giữa mức độ thoát vị đĩa đệm và kết quả phẫu thuật 63 3. Sự liên quan giữa hình thái thoát vị đĩa đệm và kết quả phẫu thuật.
Sự liên quan giữa phương pháp tiếp cận đĩa đệm và kết quả phẫu thuật. Sự liên quan giữa lứa tuổi và thời gian nằm viện trung bình sau mổ. Sự liên quan giữa thời gian mắc bệnh và thời gian nằm viện trung bình sau mổ. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH CỘNG HƯỞNG TỪ. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT.
Kết quả sớm. Kết quả xa. Tai biến và biến chứng. CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG.
VỀ CÁC BƯỚC PHẪU THUẬT. 106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.107 TÀI LIỆU THAM KHẢO BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU CÁC CHỮ VIẾT TẮT CHT : Cộng hưởng từ CCLVT : Chụp cắt lớp vi tính MED : Microendoscopic Discectomy TVĐĐ : Thoát vị đĩa đệm CSTL : Cột sống thắt lưng T1W : Thời gian hồi giãn dọc điều chỉnh T2W : Thời gian hồi giãn ngang điều chỉnh DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3.1: Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Phân bố bệnh nhân theo nghề nghiệp.3: Phân bố bệnh nhân theo thời gian mắc bệnh.4: Yếu tố khởi phát.5: Triệu chứng lâm sàng trước mổ.6: Phân bố đau theo rễ.7: Rối loạn vận động.8: Rối loạn cảm giác.9: Rối loạn phản xạ.10: Nghiệm pháp Lasègue. Phân bố theo hình thái thoát vị.
Phân bố theo mức độ thoát vị.13: Kết quả xa theo dõi sau phẫu thuật.14: Sự liên quan giữa giới tính và kết quả phẫu thuật.15: Sự liên quan giữa nhóm tuổi và kết quả phẫu thuật.16: Sự liên quan giữa thời gian mắc bệnh và kết quả phẫu thuật.17: Sự liên quan giữa mức độ thoát vị và kết quả phẫu thuật.18: Sự liên quan giữa hình thái thoát vị và kết quả phẫu thuật.19: Sự liên quan giữa phương pháp tiếp cận đĩa đệm và kết quả phẫu thuật.20: Sự liên quan giữa lứa tuổi và thời gian nằm viện trung bình sau mổ .21: Sự liên quan giữa thời gian mắc bệnh và thời gian nằm viện trung bình sau mổ.22: So sánh kết quả cộng hưởng từ trước và sau phẫu thuật.1: So sánh tỷ lệ nam nữ của các nghiên cứu.2: Phân bố tầng thoát vị của các nghiên cứu.3: Kết quả phẫu thuật của các nghiên cứu.90 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Đoạn cột sống thắt lưng. Đốt sống thắt lưng. Cấu trúc giải phẫu cột sống thắt lưng.4: Lỗ liên hợp.5: Các dây chằng cột sống thắt lưng.6: Giải phẫu đĩa đệm và tuỷ sống.
Tư thế chống đau của bệnh nhân. Cách khám đánh giá dấu hiệu Lasègue. Hình ảnh cắt lớp vi tính đĩa đệm cột sống thắt lưng. Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng trên Sagital và Axial T2W.
Sơ đồ phân vùng cảm giác. Mức độ thoát vị đĩa đệm. Hình thái thoát vị. Bộ dụng cụ của hệ thống ống nong banh Quadrant.
Xác định vị trí điểm vào. Vị trí rạch da. Đặt ống nong đầu tiên tách cân cơ. Đặt các ống nong tiếp theo với đường kính tăng dần.
Lắp đặt hệ thống ống nong banh và nguồn sáng. Mở cửa sổ xương. Cắt bỏ dây chằng vàng. Bộc lộ và lấy bỏ nhân thoát vị.
Đóng vết mổ.1: Hình ảnh thoát vị đĩa đệm L4L5 của Bệnh nhân Nguyễn Văn Th., 25 tuổi, nam giới, số bệnh án: 1124487.103 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đổ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố bệnh nhân theo giới tính. Sự phân bố bệnh nhân theo tuổi và giới. Phân bố theo vị trí thoát vị.
Phương thức tiệp cận đĩa đệm. Kết quả sớm sau phẫu thuật.59 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là một bệnh lý thường gặp. Khi một phần hay toàn bộ nhân nhày của đĩa đệm thoát ra khỏi bao xơ, xâm nhập vào ống sống, làm cho ống sống hẹp lại và chèn ép vào các rễ thần kinh gây nên tình trạng đau ở vùng thắt lưng và đau thường lan dọc xuống chân theo vị trí rễ thần kinh chi phối. Nguyên nhân làm cho đĩa đệm bị đẩy ra phía sau vào phía trong ống sống là rất khác nhau.
Chính vì vậy thoát vị đĩa đệm có thể là bệnh lý cấp tính nhưng thường là bệnh phát triển từ từ. Ở nước ta, ước tính mỗi năm có khoảng 80.000 người bị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng cần được điều trị bằng phẫu thuật. Theo Vũ Hùng Liên (2003), ở Mỹ có khoảng 1% dân số bị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng và chỉ có khoảng 10 - 20 % trong số đó phải điều trị phẫu thuật [1]. Trước đây, việc chẩn đoán một trường hợp thoát vị đĩa đệm thường chỉ dựa vào thăm khám lâm sàng và chụp ống sống có thuốc cản quang.
Người thầy thuốc phải theo dõi lâu dài và gặp khó khăn khi đưa ra chỉ định can thiệp phẫu thuật. Ngày nay, nhờ sự tiến bộ của khoa học công nghệ, đặc biệt là sự ra đời của máy cộng hưởng từ, bệnh lý thoát vị đĩa đệm đã được chẩn đoán sớm và chính xác, giúp xác định thời điểm phẫu thuật thích hợp, đạt kết quả cao trong điều trị phẫu thuật. Điều trị phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đã có nhiều tiến bộ. Những kỹ thuật phẫu thuật để giải phóng chèn ép rễ cũng theo xu hướng can thiệp tối thiểu đã giúp cho kết quả điều trị bệnh lý này ngày càng có tỷ lệ tốt cao hơn.
Ví dụ như phẫu thuật lấy bỏ đĩa đệm có sự can thiệp của kính hiển vi; phẫu thuật lấy đĩa đệm có sự tham gia của máy nội soi qua lỗ liên hợp, nội soi qua khe liên bản sống hay phẫu thuật lấy đĩa đệm qua hệ thống ống nong banh. 2 Với hệ thống ống nong banh là dụng cụ để mở rộng vùng mổ một cách tối thiểu, sau đó có thể sử dụng kính vi phẫu, hệ thống nội soi hoặc có thể sử dụng nguồn tăng sáng nội soi để vào ống sống, lấy bỏ phần đĩa đệm thoát vị một cách triệt để. Đây là phương pháp phẫu thuật với đường mổ nhỏ nhưng mang lại hiệu quả cao, ít biến chứng thần kinh và ít tổn thương mô lành. Đường mổ nhỏ giúp người bệnh ít đau hơn, rút ngắn được thời gian nằm viện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Ngọc Hải (2018). Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng: Can thiệp tối thiểu [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-hinh-anh-cong-huong-tu-ket-qua-phau-thuat-can-thiep-toi-thieu-dieu-tri-thoat-vi-dia-dem-cot-song-that-lung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng: Can thiệp tối thiểu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cộng hưởng từ kết quả phẫu thuật can thiệp tối thiểu điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắ
Luận án "Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng: Can thiệp tối thiểu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng: Can thiệp tối thiểu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng: Can thiệp tối thiểu" thuộc chuyên ngành Ngoại Thần kinh và sọ não. Danh mục: Y Học.
Luận án "Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng: Can thiệp tối thiểu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng: Can thiệp tối thiểu" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng: Can thiệp tối thiểu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.