Luận án tiến sĩ y học: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân bệnh động mạch chi dưới mạn tính có đái tháo đường týp 2 - Lê Ngọc Long (Học viện Quân y)

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và yếu tố nguy cơ bệnh động mạch chi dưới mạn tính ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2

Chuyên ngành
Nội Tim Mạch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bệnh động mạch chi dưới mạn tính và đái tháo đường týp 2
Số trang:
175 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Nội Tim Mạch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bệnh động mạch chi dưới mạn tính và đái tháo đường týp 2

Bệnh động mạch chi dưới mạn tính là tổn thương xơ vữa gây hẹp hoặc tắc nghẽn lòng động mạch nuôi dưỡng hai chân. Tình trạng này phổ biến ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Bệnh làm giảm lưu lượng máu động mạch ngoại biên. Sự kết hợp giữa tăng đường huyết mạn tính và rối loạn lipid máu thúc đẩy tổn thương thành mạch tiến triển nhanh. Hậu quả dẫn tới loét khó liền, hoại tử chi và tăng tỷ lệ cắt cụt chi. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy bệnh nhân thường đến viện ở giai đoạn muộn. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa nguy cơ tàn phế. Kiểm soát đường huyết, huyết áp và mỡ máu đóng vai trò cốt lõi trong phác đồ điều trị.

1.1. Dịch tễ học và cơ chế bệnh sinh tổn thương mạch máu

Đái tháo đường týp 2 làm tăng nguy cơ mắc bệnh động mạch chi dưới mạn tính gấp 2 đến 4 lần. Cơ chế bệnh sinh liên quan chặt chẽ đến tình trạng tăng đường huyết kéo dài. Tăng áp lực thẩm thấu máu kích hoạt phản ứng viêm nội mạc mạch máu. Rối loạn chức năng tế bào nội mô tạo điều kiện cho cholesterol lắng đọng. Quá trình glycosyl hóa protein làm thành mạch xơ cứng và mất tính đàn hồi. Các mảng xơ vữa phát triển dần, gây dày nội mạc và thu hẹp lòng mạch. Sự tổn thương thường lan tỏa nhiều tầng, đặc biệt là các mạch máu dưới gối. Rối loạn đông máu kèm theo làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối cấp tính trên nền mạn tính.

1.2. Các yếu tố nguy cơ tim mạch kết hợp ở người đái tháo đường

Nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch phối hợp làm gia tăng độ trầm trọng của tổn thương mạch máu chi dưới. Tăng huyết áp làm tăng áp lực cơ học lên thành mạch và đẩy nhanh quá trình xơ vữa. Rối loạn lipid máu làm tăng nồng độ LDL-C và triglyceride, tạo điều kiện tích tụ mảng xơ vữa. Hút thuốc lá gây co thắt mạch, tổn thương lớp nội mạc và giảm nồng độ oxy nuôi dưỡng mô. Tuổi cao và thời gian mắc đái tháo đường kéo dài làm suy giảm khả năng tái tạo tế bào nội mô. Chỉ số khối cơ thể (BMI) cao liên quan chặt chẽ đến hội chứng chuyển hóa. Việc kiểm soát đồng bộ các yếu tố nguy cơ này giúp bảo tồn chức năng chi dưới hiệu quả.

II. Triệu chứng lâm sàng BĐMCDMT kèm đái tháo đường týp 2

Nhận biết sớm triệu chứng lâm sàng BĐMCDMT giúp nâng cao hiệu quả cứu cánh chi ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Bệnh khởi phát âm thầm với những dấu hiệu dị cảm, lạnh chi hoặc mỏi chân khi đi lại. Do biến chứng thần kinh ngoại biên đi kèm, cảm giác đau thường bị che lấp hoặc giảm bớt. Nhiều bệnh nhân chỉ phát hiện bệnh khi đã xuất hiện vết loét nhiễm trùng hoặc hoại tử ngón chân. Thăm khám lâm sàng cần tập trung đánh giá màu sắc da, nhiệt độ da và bắt mạch mu chân, mạch chày sau. Khám toàn diện cả hai chi dưới giúp phát hiện sớm các dấu hiệu thiếu máu cục bộ nghiêm trọng.

2.1. Đau cách hồi và biểu hiện thiếu máu chi mạn tính

Đau cách hồi là dấu hiệu kinh điển của bệnh động mạch chi dưới mạn tính. Triệu chứng biểu hiện bằng cảm giác đau cơ, co rút ở bắp chân hoặc đùi khi đi bộ một quãng đường nhất định. Cơn đau thuyên giảm nhanh chóng sau khi người bệnh dừng lại nghỉ ngơi vài phút. Ở bệnh nhân đái tháo đường, dấu hiệu đau cách hồi thường không điển hình do tổn thương sợi thần kinh cảm giác. Khi thiếu máu tiến triển nặng, cơn đau xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi, đặc biệt về đêm. Bệnh nhân thường phải thòng chân xuống mép giường để giảm bớt cảm giác đau buốt. Da bàn chân trở nên tái nhợt, teo cơ, rụng lông và móng chân dày giòn.

2.2. Phân loại giai đoạn lâm sàng theo thang điểm Rutherford

Phân loại Rutherford chia bệnh động mạch chi thành các giai đoạn từ 0 đến 6 dựa trên mức độ nghiêm trọng lâm sàng. Giai đoạn 0 biểu hiện không triệu chứng dù có tổn thương mạch. Giai đoạn 1, 2 và 3 phản ánh mức độ đau cách hồi từ nhẹ, trung bình đến nặng. Giai đoạn 4 đặc trưng bởi tình trạng đau khi nghỉ ngơi do thiếu máu nuôi dưỡng mô trầm trọng. Giai đoạn 5 xuất hiện các vết loét nhỏ hoặc hoại tử khu trú ở đầu ngón chân. Giai đoạn 6 biểu hiện hoại tử lan rộng bàn chân, đe dọa trực tiếp đến bảo tồn chi. Việc xác định chính xác phân độ Rutherford giúp bác sĩ đưa ra chỉ định can thiệp tái thông mạch kịp thời.

III. Thăm dò chỉ số huyết áp cổ chân cánh tay ABI và TBI chuẩn

Thăm dò huyết động không xâm lấn là bước khởi đầu thiết yếu trong chẩn đoán bệnh động mạch chi dưới mạn tính. Kỹ thuật này cho phép đánh giá mức độ tưới máu chi dưới nhanh chóng và an toàn. Phương pháp giúp sàng lọc định kỳ cho nhóm người có nguy cơ tim mạch cao, đặc biệt là đái tháo đường týp 2. Việc kết hợp đo lường chỉ số huyết áp cổ chân cánh tay ABI và chỉ số ngón chân cánh tay TBI cung cấp bức tranh toàn diện về tuần hoàn mạch máu ngoại biên. Quy trình thực hiện đơn giản, chi phí thấp và dễ dàng triển khai tại các cơ sở y tế tuyến cơ sở.

3.1. Ý nghĩa của chỉ số huyết áp cổ chân cánh tay ABI

Chỉ số huyết áp cổ chân cánh tay ABI là tỷ số giữa huyết áp tâm thu ở cổ chân và huyết áp tâm thu ở cánh tay. Giá trị ABI bình thường dao động trong khoảng 0,9 đến 1,3. Chỉ số ABI dưới 0,9 có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong xác định bệnh động mạch chi dưới mạn tính. Mức ABI từ 0,7 đến 0,9 phản ánh tắc hẹp mức độ nhẹ. ABI từ 0,4 đến 0,7 biểu hiện tổn thương mạch máu mức độ trung bình. Khi ABI dưới 0,4, bệnh nhân đối mặt với nguy cơ thiếu máu chi nghiêm trọng và hoại tử mô. Đo ABI định kỳ giúp đánh giá tiến triển bệnh và theo dõi đáp ứng sau can thiệp tái thông mạch.

3.2. Đánh giá chỉ số ngón chân cánh tay TBI ở mạch máu xơ vôi

Bệnh nhân đái tháo đường thường gặp hiện tượng vôi hóa lớp áo giữa động mạch chày, khiến mạch máu xơ cứng và không thể ép xẹp. Tình trạng này làm chỉ số ABI tăng cao giả tạo (ABI lớn hơn 1,3 hoặc 1,4), che lấp tổn thương hẹp mạch thực tế. Trong trường hợp này, chỉ số ngón chân cánh tay TBI là công cụ thay thế tối ưu. Các động mạch nhỏ ở ngón chân rất hiếm khi bị xơ vôi hóa lớp áo giữa. Giá trị TBI dưới 0,7 khẳng định sự hiện diện của bệnh lý động mạch chi dưới. Đo TBI bằng đầu dò thể tích hồng ngoại giúp chẩn đoán chính xác mức độ tưới máu vi mạch ngọn chi.

IV. Siêu âm Doppler động mạch chi dưới trong chẩn đoán bệnh

Siêu âm Doppler động mạch chi dưới là phương pháp thăm dò hình ảnh không xâm lấn hàng đầu trong thực hành lâm sàng. Kỹ thuật này cung cấp thông tin giải phẫu thành mạch kết hợp với phân tích động học dòng máu. Bác sĩ có thể định vị chính xác vị trí hẹp tắc, đánh giá cấu trúc mảng xơ vữa và mức độ vôi hóa mạch máu. Siêu âm Doppler màu an toàn, không sử dụng tia xạ và không cần dùng thuốc cản quang. Đây là công cụ sàng lọc lý tưởng cho bệnh nhân đái tháo đường týp 2 có tổn thương chức năng thận đi kèm.

4.1. Vai trò của siêu âm Doppler màu trong khảo sát dòng chảy

Siêu âm Doppler màu kết hợp Doppler xung cho phép khảo sát trực quan phổ vận tốc dòng chảy qua các phân đoạn động mạch chi dưới. Dòng máu bình thường có phổ sóng ba pha đặc trưng với đỉnh tâm thu nhọn và dòng chảy ngược đầu thì tâm trương. Tại vị trí hẹp lòng mạch, phổ Doppler chuyển sang dạng hai pha hoặc đơn pha với đỉnh vận tốc tâm thu (PSV) tăng vọt. Tỷ số vận tốc tâm thu trước và tại chỗ hẹp giúp lượng hóa chính xác tỷ lệ hẹp lòng mạch trên hoặc dưới 50%. Bên cạnh đó, siêu âm còn khảo sát mạng lưới tuần hoàn bàng hệ phát triển xung quanh đoạn mạch bị tắc nghẽn.

4.2. Đánh giá vị trí hẹp tắc động mạch tầng chậu đùi cẳng chân

Khảo sát siêu âm bao quát từ tầng động mạch chủ - chậu, tầng đùi - khoeo cho đến các nhánh động mạch cẳng chân. Ở người mắc đái tháo đường týp 2, tổn thương thường tập trung ưu thế ở tầng dưới gối gồm động mạch chày trước, chày sau và mác. Thành mạch xuất hiện nhiều mảng xơ vữa dày đặc, vôi hóa rải rác hoặc lan tỏa dọc thân mạch. Siêu âm giúp đo đạc đường kính lòng mạch còn lại và chiều dài đoạn mạch bị xơ vữa. Dữ liệu này định hướng chiến lược điều trị nội khoa hoặc chuẩn bị kế hoạch can thiệp nội mạch cho từng phân tầng giải phẫu.

V. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu CTA chụp MRA và chụp DSA

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu đóng vai trò quyết định trong việc lập bản đồ mạch máu và định hướng can thiệp. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu CTA, chụp cộng hưởng từ mạch máu MRA và chụp mạch số hóa xóa nền DSA cung cấp cái nhìn chi tiết về hệ thống động mạch chi dưới. Những phương tiện này cho phép đánh giá chính xác mức độ lan rộng của tổn thương xơ vữa. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào thể trạng bệnh nhân, mức độ suy thận và mục tiêu can thiệp tái thông tuần hoàn.

5.1. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu CTA và cộng hưởng từ MRA

Chụp cắt lớp vi tính mạch máu CTA tạo hình ảnh không gian 3 chiều của toàn bộ cây mạch máu chi dưới với độ phân giải cao. Phương pháp này ghi nhận rõ vị trí hẹp, mức độ vôi hóa và mạng lưới tuần hoàn bàng hệ. Tuy nhiên, thuốc cản quang iod trong CTA có nguy cơ gây độc thận ở bệnh nhân đái tháo đường có suy giảm chức năng thận. Chụp cộng hưởng từ mạch máu MRA là giải pháp thay thế hiệu quả, không sử dụng tia X và ít độc thận hơn. MRA tái tạo hình ảnh dòng chảy rõ nét, nhưng có thể đánh giá quá mức mức độ hẹp lòng mạch do hiện tượng nhiễu ảnh từ vôi hóa thành mạch.

5.2. Chụp mạch số hóa xóa nền DSA và phân loại tổn thương TASC II

Chụp mạch số hóa xóa nền DSA được xem là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá bệnh lý mạch máu chi dưới. DSA cung cấp hình ảnh động trực tiếp về dòng chảy và tình trạng hẹp tắc lòng mạch theo thời gian thực. Phương pháp này kết hợp chẩn đoán đồng thời với can thiệp nong bóng, đặt stent hoặc hút huyết khối. Dựa trên hình ảnh DSA, tổn thương được phân loại theo đồng thuận TASC II từ loại A đến loại D. Phân loại TASC II xác định mức độ phức tạp của tổn thương giải phẫu, từ đó chỉ định ưu tiên can thiệp nội mạch hay phẫu thuật bắc cầu chuyển dòng cho người bệnh.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt trong Luận án
Danh mục các bảng
Danh mục các biểu đồ
Danh mục các hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan về BĐMCDMT ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2
1.1.1. Giải phẫu động mạch chi dưới
1.1.2. Khái niệm bệnh động mạch chi dưới mạn tính
1.1.3. Dịch tễ học
1.1.4. Cơ chế bệnh sinh của bệnh động mạch chi dưới ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2
1.1.5. Các yếu tố nguy cơ của BĐMCDMT
1.1.6. BĐMCDMT và các biến chứng mạch máu
1.2. Biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng của BĐMCDMT
1.2.1. Triệu chứng lâm sàng của bệnh động mạch chi dưới mạn tính
1.2.2. Các phương pháp thăm dò chẩn đoán BĐMCDMT ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2
1.3. Tình hình nghiên cứu về BĐMCDMT ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2
1.3.1. Các nghiên cứu trên thế giới
1.3.2. Các nghiên cứu tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.2.3. Tiến hành nghiên cứu
2.2.4. Phương pháp thu thập số liệu
2.2.5. Các quy trình kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
2.2.6. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu
2.2.6.1. Chẩn đoán bệnh động mạch chi dưới mạn tính
2.2.6.2. Phân loại giai đoạn lâm sàng của BĐMCDMT
2.2.6.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường
2.2.6.4. Tiêu chuẩn chẩn đoán THA
2.2.6.5. Tiêu chuẩn và phân loại BMI
2.2.6.6. Tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn Lipid máu
2.2.6.7. Phân loại và ý nghĩa chỉ số ABI
2.2.6.8. Siêu âm động mạch chi dưới
2.2.6.9. Tiêu chuẩn phân loại tổn thương động mạch chi dưới trên hình ảnh chụp động mạch cản quang
2.2.6.10. Tiêu chuẩn chẩn đoán hẹp động mạch cảnh
2.2.6.11. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh mạch máu não
2.2.6.12. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh động mạch vành ổn định
2.2.7. Xử lý số liệu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, yếu tố nguy cơ và hình ảnh tổn thương động mạch chi dưới của nhóm nghiên cứu
3.2.1. Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu
3.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu
3.2.3. Đặc điểm các yếu tố nguy cơ ở nhóm BĐMCDMT có ĐTĐ týp 2
3.2.4. Đặc điểm hình ảnh tổn thương ĐMCD của nhóm nghiên cứu
3.3. Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và các YTNC với đặc điểm tổn thương động mạch chi dưới trên chụp ĐM cản quang qua da ở bệnh nhân BĐMCDMT có đái tháo đường týp 2
3.3.1. Liên quan giữa đặc điểm LS, CLS, YTNC với hình thái tổn thương ĐM chi dưới theo phân loại TASC II
3.3.2. Liên quan giữa đặc điểm LS, CLS, YTNC với mức độ tổn thương ĐM chi dưới
3.3.3. Liên quan giữa đặc điểm LS, CLS, YTNC với số lượng động mạch tổn thương
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm về tuổi và giới
4.1.2. Đặc điểm BMI
4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, một số YTNC của bệnh động mạch chi dưới ở bệnh nhân BĐMCDMT có đái tháo đường týp 2
4.2.1. Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu
4.2.1.1. Triệu chứng lâm sàng theo phân loại Rutherford
4.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng ở bệnh nhân BĐMCDMT có ĐTĐ týp 2
4.2.3. Một số yếu tố nguy cơ ở nhóm bệnh nhân có ĐTĐ týp 2
4.3. Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và YTNC với đặc điểm tổn thương ĐM chi dưới trên DSA ở bệnh nhân BĐMCDMT có ĐTĐ týp 2
4.3.1. Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, YTNC với hình thái tổn thương ĐM chi dưới phân loại theo TASC II ở bệnh nhân BĐMCDMT có ĐTĐ týp 2
4.3.2. Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và YTNC với mức độ tổn thương ĐM chi dưới trên DSA ở bệnh nhân BĐMCDMT có ĐTĐ týp 2
4.3.3. Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và YTNC với số lượng ĐM chi dưới tổn thương trên DSA ở bệnh nhân BĐMCDMT có ĐTĐ týp 2
MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân bệnh động mạch chi dưới mạn tính có đái tháo đường týp 2

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108    LÊ NGỌC LONG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ Ở BỆNH NHÂN BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI MẠN TÍNH CÓ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÝP 2 Chuyên ngành: Nội tim mạch Mã số: 62720141 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. PHẠM NGUYÊN SƠN Hà Nội - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu có nguồn gốc rõ ràng và trung thực do chính tôi thực hiện, thu thập, xử lý và chưa được công bố trong bất cứ công trình nào. Nếu có sai sót tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.

Hà Nội, ngày 20 tháng 12 năm 2022 Tác giả luận án Lê Ngọc Long ii LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn tới: • Đảng ủy, Ban giám đốc, Phòng sau đại học Bệnh viện TWQĐ 108 đã tạo điều kiện cho tôi được học tập, nghiên cứu. • Lãnh đạo, chỉ huy Viện Tim mạch, Khoa Nội Tim mạch và Bộ môn Nội Tim mạch, là nơi tôi học tập, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi được thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Phạm Nguyên Sơn, người thầy đã tận tình truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm thực hành và nghiên cứu, hướng dẫn tôi từng bước chập chững trên con đường thực hành lâm sàng và nghiên cứu khoa học. Những kiến thức và kinh nghiệm mà tôi học được sẽ luôn được ghi nhớ và áp dụng trong chuẩn đoán và điều trị cho những bệnh nhân thân yêu của tôi.

Võ Thành Nhân, PGS. Vũ Điện Biên, PGS. Phạm Thái Giang, PGS. Lê Văn Trường, TS.

Phạm Trường Sơn, những người thầy đã giúp đỡ và chỉ bảo trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. • Xin bày tỏ sự biết ơn tới những bệnh nhân yêu quý, những người đã đóng góp thời gian và sức khỏe của mình giúp tôi hoàn thành luận án. • Xin gửi lời cảm ơn đến cha mẹ, những người đã sinh thành và dưỡng dục, vợ và các con của tôi, những người đã hy sinh thầm lặng để tôi có được ngày hôm nay. Hà Nội, ngày 20 tháng 12 năm 2022 Lê Ngọc Long iii MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt trong Luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN. Tổng quan về BĐMCDMT ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Giải phẫu động mạch chi dưới. Khái niệm bệnh động mạch chi dưới mạn tính.

Dịch tễ học. Cơ chế bệnh sinh của bệnh động mạch chi dưới ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Các yếu tố nguy cơ của BĐMCDMT. BĐMCDMT và các biến chứng mạch máu.

Biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng của BĐMCDMT. Triệu chứng lâm sàng của bệnh động mạch chi dưới mạn tính. Các phương pháp thăm dò chẩn đoán BĐMCDMT ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Tình hình nghiên cứu về BĐMCDMT ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2.

Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu tại Việt Nam. 30 iv CHƯƠNG 2 : ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Tiến hành nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Các quy trình kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu.

Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Chẩn đoán bệnh động mạch chi dưới mạn tính. Phân loại giai đoạn lâm sàng của BĐMCDMT. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường.

Tiêu chuẩn chẩn đoán THA. Tiêu chuẩn và phân loại BMI:. Tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn Lipid máu. Phân loại và ý nghĩa chỉ số ABI.

Siêu âm động mạch chi dưới .Tiêu chuẩn phân loại tổn thương động mạch chi dưới trên hình ảnh chụp động mạch cản quang. Tiêu chuẩn chẩn đoán hẹp động mạch cảnh .Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh mạch máu não. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh động mạch vành ổn định. Xử lý số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. 56 CHƯƠNG 3 : KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu .2 Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, yếu tố nguy cơ và hình ảnh tổn thương động mạch chi dưới của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu.

Đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm các yếu tố nguy cơ ở nhóm BĐMCDMT có ĐTĐ týp 2. Đặc điểm hình ảnh tổn thương ĐMCD của nhóm nghiên cứu. Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và các YTNC với đặc điểm tổn thương động mạch chi dưới trên chụp ĐM cản quang qua da ở bệnh nhân BĐMCDMT có đái tháo đường týp 2.

Liên quan giữa đặc điểm LS, CLS, YTNC với hình thái tổn thương ĐM chi dưới theo phân loại TASC II. Liên quan giữa đặc điểm LS, CLS, YTNC với mức độ tổn thương ĐM chi dưới. Liên quan giữa đặc điểm LS, CLS, YTNC với số lượng động mạch tổn thương. 85 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm BMI .Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, một số YTNC của bệnh động mạch chi dưới ở bệnh nhân BĐMCDMT có đái tháo đường týp 2. Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu.

90 Triệu chứng lâm sàng theo phân loại Rutherford. Đặc điểm cận lâm sàng ở bệnh nhân BĐMCDMT có ĐTĐ týp 2. Một số yếu tố nguy cơ ở nhóm bệnh nhân có ĐTĐ týp 2.Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và YTNC với đặc điểm tổn thương ĐM chi dưới trên DSA ở bệnh nhân BĐMCDMT có ĐTĐ týp 2.Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, YTNC với hình thái tổn thương ĐM chi dưới phân loại theo TASC II ở bệnh nhân BĐMCDMT có ĐTĐ týp 2. Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và YTNC với mức độ tổn thương ĐM chi dưới trên DSA ở bệnh nhân BĐMCDMT có ĐTĐ týp 2.

Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và YTNC với số lượng ĐM chi dưới tổn thương trên DSA ở bệnh nhân BĐMCDMT có ĐTĐ týp 2. 125 MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 131 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 132 vii DANH MỤC VIẾT TẮT Chỉ số huyết áp tâm thu cổ chân- ABI Ankle – Brachial Index cánh tay Atherosclerosis Risk in Nghiên cứu nguy cơ vữa xơ động ARIC Communities Study mạch trong cộng đồng BĐMCDMT Bệnh động mạch chi dưới mạn tính Computed Tomographic CTA Chụp CT cản quang mạch máu Angiography DSA Digital Subtraction Chụp động mạch số hóa xóa nền Angiography ĐM Động mạch ĐMCD Động mạch chi dưới ĐTĐ Đái tháo đường TBI Toe-Brachia Index Chỉ số ngón chân-cánh tay HDL High Density Lipoprotein Lipoprotein tỉ trọng cao HATTh Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương LDL Low Density Lipoprotein Lipoprotein tỉ trọng thấp Multi Slide Computed MSCT Chụp CT đa lát cắt Tomography MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ The National Health and Khảo sát về dinh dưỡng và sức NHANES Nutrition Examination khỏe Quốc gia Hoa Kỳ viii RLLP Rối loạn lipid Trans - Atlantic Inter - Society Đồng thuận các Hiệp hội Xuyên TASC Consensus Đại Tây Dương THA Tăng huyết áp Stent Giá đỡ nội mạch CRP C – reactive protein Protein phản ứng C NO Nitric oxide Nitric oxit Self – expandable Stent tự bung Drug – eluting Stent Stent phủ thuốc Survey Baloon Bóng nong Balloon – expandable Stent Stent bung bằng bóng WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới The United Kingdom Nghiên cứu tiến cứu về đái tháo UKPDS Prospective Diabetes Study đường ở Anh YTNC Yếu tố nguy cơ ĐMV Động mạch vành XHN Xuất huyết não TMCT Thiếu máu cơ tim NMN Nhồi máu não ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

So sánh tổn thương động mạch ở bệnh nhân có và không có đái tháo đường. Phân loại lâm sàng thiếu máu cục bộ chi dưới của Fontaine và Rutherford. Đánh giá kết quả chỉ số ABI theo hội tim mạch Mỹ. Phân loại lâm sàng thiếu máu cục bộ chi dưới.

Phân loại huyết áp theo Hội tim mạch Việt Nam. Phân loại BMI theo Tổ chức Y tế thế giới ở người châu Á. Phân loại rối loạn lipid máu. Phân loại và ý nghĩa chỉ số ABI theo hội tim mạch Mỹ.

Đánh giá mức độ tổn thương ĐM chi dưới trên siêu âm Doppler. Phân loại tổn thương tầng chủ - chậu theo TASC II. Phân loại tổn thương tầng đùi - khoeo theo TASC II. Phân loại tổn thương ĐM dưới gối theo TASC II.

Khuyến cáo điều trị theo TASC II. Đặc điểm tuổi, giới của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm chỉ số khối cơ thể (BMI). Số đo huyết áp lúc nhập viện.

Mức độ triệu chứng bệnh theo phân loại Rutherford. Đặc điểm khám hệ thống mạch máu chi dưới. Đặc điểm lâm sàng chi sau can thiệp. Đặc điểm các biến chứng chủ yếu sau can thiệp.

Đặc điểm ABI trung bình khi nghỉ của nhóm nghiên cứu trước can thiệp. Đặc điểm theo phân loại ABI khi nghỉ của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm ABI trung bình trước và sau của chân được can thiệp. Đặc điểm nồng độ glucose máu lúc đói, HbA1c ở nhóm ĐTĐ.

Đặc điểm một số chỉ số xét nghiệm huyết học và sinh hóa máu khác của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm tỷ lệ rối loạn lipid máu của nhóm nghiên cứu. Thời gian phát hiện bệnh ĐTĐ týp 2. Đặc điểm một số số yếu tố nguy cơ của nhóm nghiên cứu.

Đặc điểm mức độ tổn thương ĐM chi dưới trên siêu âm Doppler. Đặc điểm tổn thương ĐMCD theo tầng trên siêu âm Doppler. Đặc điểm tổn thương động mạch chi dưới trên CTA. Đặc điểm tổn thương tầng động mạch chi dưới trên CTA.

Đặc điểm vị trí tổn thương ĐM chi dưới trên DSA. Đặc điểm tổn thương theo số lượng các tầng trên DSA. Đặc điểm tổn thương theo số lượng các động mạch trên DSA. Đặc điểm tổn thương động mạch chi dưới theo tầng trên DSA.

Đặc điểm hình thái tổn thương động mạch chi dưới theo TASC II (2015) ở nhóm nghiên cứu. Đặc điểm hình thái tổn thương theo TASC II của các tầng ở hai nhóm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Ngọc Long (2022). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng BĐMCDMT ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2 [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-yeu-to-nguy-co-o-benh-nhan-benh-dong-mach-chi-duoi-man-tinh-co-dai-thao-duong-typ-2

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng BĐMCDMT ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và yếu tố nguy cơ bệnh động mạch chi dưới mạn tính ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng BĐMCDMT ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng BĐMCDMT ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng BĐMCDMT ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng BĐMCDMT ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng BĐMCDMT ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng BĐMCDMT ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter