Luận án TS: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả nội soi phế quản huỳnh quang ở bệnh nhân nghi ung thư phổi
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả nội soi phế quản huỳnh quang ở bệnh nhân nghi ung thư phổi. Xem tóm tắt và t
Năm xuất bản
Số trang
139
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về ung thư phổi và thách thức chẩn đoán
- Số trang:
- 139 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Hoàng Thị Bích Việt
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về ung thư phổi và thách thức chẩn đoán
Ung thư phổi là một thách thức lớn đối với y học toàn cầu. Tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư phổi vẫn ở mức cao. Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết về các phương pháp chẩn đoán sớm và chính xác. Luận án y học này tập trung vào nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân. Đồng thời, đánh giá vai trò của nội soi phế quản huỳnh quang trong phát hiện ung thư phổi giai đoạn sớm. Việc hiểu rõ các đặc điểm bệnh giúp cải thiện chẩn đoán y học. Các dấu hiệu bệnh ban đầu thường mơ hồ. Vì vậy, việc kết hợp nhiều kỹ thuật chẩn đoán là cần thiết. Nghiên cứu y học này góp phần nâng cao hiệu quả chẩn đoán sớm ung thư phổi. Từ đó, cải thiện tiên lượng điều trị cho bệnh nhân.
1.1. Tình hình ung thư phổi toàn cầu và Việt Nam
Ung thư phổi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các loại ung thư. Tình hình bệnh diễn biến phức tạp trên thế giới. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc ung thư phổi cũng gia tăng đáng kể. Điều này tạo áp lực lớn lên hệ thống y tế. Các con số thống kê cho thấy sự cần thiết của các nghiên cứu y học chuyên sâu. Mục tiêu là phát triển phương pháp chẩn đoán y học hiệu quả hơn. Nhu cầu về các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến cũng rất cao. Bệnh thường được phát hiện muộn, làm giảm cơ hội điều trị thành công.
1.2. Các yếu tố nguy cơ và phân loại bệnh ung thư phổi
Nhiều yếu tố nguy cơ liên quan đến ung thư phổi. Hút thuốc lá là nguyên nhân chính. Tiếp xúc với amiăng và ô nhiễm môi trường cũng góp phần. Di truyền và tiền sử bệnh phổi mãn tính cũng có vai trò. Hiểu rõ các yếu tố này giúp phòng ngừa bệnh. Ung thư phổi được phân loại dựa trên mô bệnh học và giai đoạn. Phân loại này quan trọng trong việc lập kế hoạch điều trị. Chẩn đoán mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng. Phân loại giai đoạn dựa vào kích thước khối u, hạch và di căn. Các dấu hiệu bệnh có thể khác nhau tùy loại ung thư.
1.3. Phương pháp chẩn đoán ung thư phổi hiện hành
Nhiều phương pháp chẩn đoán ung thư phổi đang được áp dụng. Chẩn đoán hình ảnh bao gồm chụp X-quang, cắt lớp vi tính (CLVT), MRI. Các xét nghiệm y học như dấu ấn ung thư cũng được sử dụng. Tuy nhiên, các phương pháp này có hạn chế trong phát hiện sớm. Kỹ thuật xâm nhập như nội soi phế quản giúp sinh thiết. Đây là chìa khóa để chẩn đoán xác định. Việc kết hợp các kỹ thuật giúp tăng độ chính xác. Luận án y học này nghiên cứu sâu về các phương pháp này. Mục tiêu là tìm ra cách tiếp cận tối ưu.
II.Đối tượng phương pháp nghiên cứu chẩn đoán ung thư
Luận án này thực hiện một nghiên cứu y học chặt chẽ. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân nghi ung thư phổi. Việc lựa chọn đối tượng được tiến hành theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng. Các thông tin về triệu chứng học, dấu hiệu bệnh được ghi lại. Quy trình thực hiện nội soi phế quản huỳnh quang được chuẩn hóa. Toàn bộ quá trình nghiên cứu đảm bảo tính khách quan, khoa học. Số liệu được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng tin cậy cho chẩn đoán y học. Nghiên cứu cũng đánh giá các tai biến, biến chứng của kỹ thuật.
2.1. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân nghi ung thư phổi
Bệnh nhân được lựa chọn vào nghiên cứu dựa trên các tiêu chí rõ ràng. Các tiêu chí này bao gồm tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng. Hình ảnh X-quang hoặc CLVT lồng ngực gợi ý tổn thương. Bệnh nhân có hình ảnh khối hoặc thâm nhiễm phổi không giải thích được. Các dấu hiệu bệnh kéo dài hoặc không đáp ứng điều trị. Tiêu chuẩn loại trừ cũng được áp dụng. Điều này giúp đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Việc lựa chọn chính xác đối tượng giúp tăng giá trị khoa học của luận án y học. Bệnh nhân cần được thông báo đầy đủ về nghiên cứu.
2.2. Quy trình thu thập dữ liệu lâm sàng cận lâm sàng
Dữ liệu được thu thập một cách hệ thống. Bao gồm thông tin về đặc điểm lâm sàng: ho, khó thở, đau ngực, sụt cân. Các yếu tố nguy cơ như hút thuốc, tiền sử bệnh nghề nghiệp cũng được ghi nhận. Dữ liệu cận lâm sàng bao gồm kết quả xét nghiệm y học tổng quát. Các chỉ số viêm, chức năng gan thận được đánh giá. Đặc biệt, kết quả chẩn đoán hình ảnh như CLVT lồng ngực là quan trọng. Các dấu ấn ung thư cũng được đo lường. Quy trình này đảm bảo thu thập đầy đủ thông tin cho phân tích. Đây là nền tảng cho việc đánh giá đặc điểm bệnh.
2.3. Đạo đức nghiên cứu và phân tích số liệu khoa học
Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học. Bệnh nhân được giải thích rõ về mục đích và quy trình. Sự đồng thuận có hiểu biết được đảm bảo. Thông tin cá nhân của bệnh nhân được bảo mật. Số liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê phù hợp. Các phần mềm chuyên dụng được sử dụng để phân tích. Điều này đảm bảo kết quả nghiên cứu y học có độ tin cậy cao. Phân tích số liệu giúp rút ra các kết luận khoa học chính xác. Luận án này đặt nặng vấn đề đạo đức và tính minh bạch.
III.Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng ung thư phổi
Nghiên cứu đã mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân. Các triệu chứng học phổ biến bao gồm ho kéo dài, đau ngực, khó thở. Sụt cân và mệt mỏi cũng thường gặp. Các dấu hiệu bệnh này thường không đặc hiệu. Do đó, cần kết hợp với cận lâm sàng để chẩn đoán. Đặc điểm cận lâm sàng bao gồm kết quả chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm y học. Hình ảnh CLVT lồng ngực thường cho thấy khối u hoặc tổn thương. Các xét nghiệm máu có thể biểu hiện tình trạng viêm. Luận án y học này phân tích sâu mối liên hệ giữa các đặc điểm này. Điều này giúp tăng cường khả năng nhận diện sớm bệnh. Phân tích đa chiều các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng là cần thiết.
3.1. Phân tích triệu chứng học thường gặp ở bệnh nhân
Các triệu chứng học thường gặp ở bệnh nhân nghi ung thư phổi rất đa dạng. Ho kéo dài là triệu chứng phổ biến nhất. Khó thở, đau tức ngực cũng thường xuất hiện. Ho ra máu là dấu hiệu bệnh nghiêm trọng, cần chú ý. Sút cân không rõ nguyên nhân, sốt nhẹ, mệt mỏi cũng được ghi nhận. Những triệu chứng này không đặc hiệu cho ung thư. Chúng có thể chồng lấp với nhiều bệnh lý hô hấp khác. Do đó, việc chẩn đoán y học cần kết hợp nhiều phương pháp. Đặc điểm lâm sàng cung cấp thông tin ban đầu quan trọng.
3.2. Dấu hiệu cận lâm sàng và các chỉ số xét nghiệm
Dấu hiệu cận lâm sàng đóng vai trò quyết định trong chẩn đoán. Chẩn đoán hình ảnh bằng CLVT lồng ngực giúp phát hiện khối u, hạch. Hình ảnh tổn thương phổi thường đa dạng. Các xét nghiệm y học cơ bản như công thức máu, tốc độ máu lắng được thực hiện. Một số bệnh nhân có biểu hiện thiếu máu hoặc tăng CRP. Thăm dò chức năng hô hấp có thể cho thấy tình trạng tắc nghẽn. Các chỉ số này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng bệnh nhân. Từ đó, định hướng cho các bước chẩn đoán chuyên sâu hơn.
3.3. Vai trò các dấu ấn ung thư trong chẩn đoán ban đầu
Các dấu ấn ung thư huyết thanh được nghiên cứu. CEA, Cyfra 21-1 là những dấu ấn thường được sử dụng. Chúng có thể tăng cao ở bệnh nhân ung thư phổi. Tuy nhiên, giá trị của chúng trong chẩn đoán sớm còn hạn chế. Các dấu ấn ung thư không đặc hiệu hoàn toàn. Chúng cần được đánh giá trong bối cảnh lâm sàng và cận lâm sàng toàn diện. Luận án y học này phân tích độ nhạy và độ đặc hiệu của các dấu ấn. Mục tiêu là xác định giá trị bổ sung của chúng trong chẩn đoán y học.
IV.Nội soi phế quản huỳnh quang chẩn đoán ung thư phổi
Nội soi phế quản huỳnh quang (NSPQHQ) là một kỹ thuật tiên tiến. Kỹ thuật này được nghiên cứu sâu trong luận án. NSPQHQ giúp phát hiện các tổn thương niêm mạc phế quản sớm. Đặc biệt là những tổn thương loạn sản hoặc ung thư tại chỗ. Ánh sáng huỳnh quang giúp nhận diện các vùng bất thường. Điều này vượt trội so với nội soi phế quản ánh sáng trắng thông thường. Kết quả sinh thiết niêm mạc qua NSPQHQ có giá trị chẩn đoán cao. Nghiên cứu y học này đánh giá hiệu quả của kỹ thuật. Đồng thời, phân tích độ nhạy và độ đặc hiệu của NSPQHQ. Đây là một bước tiến quan trọng trong chẩn đoán ung thư phổi sớm.
4.1. Kỹ thuật nội soi phế quản huỳnh quang và ưu điểm
NSPQHQ sử dụng nguồn sáng đặc biệt. Nguồn sáng này kích thích mô phát huỳnh quang. Mô lành phát huỳnh quang màu xanh lá. Mô bất thường, loạn sản hoặc ung thư có thể phát huỳnh quang kém hoặc màu đỏ. Ưu điểm nổi bật của NSPQHQ là khả năng phát hiện tổn thương nhỏ. Các tổn thương này khó thấy bằng mắt thường hoặc ánh sáng trắng. Kỹ thuật này tăng cường độ tương phản. Nó giúp định vị chính xác vị trí cần sinh thiết. Đây là một phương pháp thăm dò chức năng quan trọng. Nó hỗ trợ chẩn đoán y học sớm.
4.2. So sánh hiệu quả với nội soi ánh sáng trắng
Nghiên cứu thực hiện so sánh trực tiếp hiệu quả. NSPQHQ được so sánh với nội soi phế quản ánh sáng trắng (NSPQAST). Kết quả cho thấy NSPQHQ có độ nhạy cao hơn. Kỹ thuật này phát hiện nhiều tổn thương ung thư sớm hơn. NSPQAST thường bỏ sót các tổn thương nhỏ. Đặc biệt là những tổn thương chỉ mới ở giai đoạn loạn sản nhẹ. Sự vượt trội của NSPQHQ giúp cải thiện tỷ lệ phát hiện. Điều này có ý nghĩa lớn trong chẩn đoán và điều trị. Luận án y học cung cấp bằng chứng cụ thể cho sự khác biệt này.
4.3. Đánh giá kết quả sinh thiết niêm mạc phế quản
Sinh thiết niêm mạc phế quản được thực hiện dưới hướng dẫn của NSPQHQ. Mẫu bệnh phẩm được gửi giải phẫu bệnh để chẩn đoán xác định. Kết quả sinh thiết cho thấy tỷ lệ phát hiện ung thư cao. Đặc biệt là ung thư biểu mô tại chỗ và loạn sản nặng. Điều này khẳng định giá trị của kỹ thuật. Kết quả này củng cố vai trò của NSPQHQ trong chẩn đoán sớm. Dấu hiệu bệnh ở cấp độ tế bào được xác định chính xác. Đây là bước quan trọng nhất trong quy trình chẩn đoán y học.
V.Kết quả và bàn luận về chẩn đoán ung thư phổi
Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng được phân tích sâu. Hiệu quả của nội soi phế quản huỳnh quang được chứng minh rõ rệt. Tỷ lệ phát hiện tổn thương sớm cao hơn đáng kể. Kết quả này được so sánh với các nghiên cứu y học khác. Sự liên quan giữa hình ảnh nội soi và chụp cắt lớp vi tính cũng được bàn luận. Các tai biến, biến chứng của kỹ thuật được ghi nhận và đánh giá. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về chẩn đoán ung thư phổi. Đặc biệt nhấn mạnh vai trò của kỹ thuật mới. Những phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn lớn trong lâm sàng.
5.1. Kết quả chẩn đoán chính xác bằng nội soi huỳnh quang
Kết quả nghiên cứu cho thấy độ chính xác cao của NSPQHQ. Kỹ thuật này giúp chẩn đoán ung thư phổi với độ nhạy và độ đặc hiệu tốt. Tỷ lệ dương tính giả thấp. Đặc biệt, khả năng phát hiện ung thư biểu mô tại chỗ được cải thiện. Điều này rất quan trọng cho việc điều trị kịp thời. Các dấu hiệu bệnh được nhận diện rõ ràng hơn. Kết quả sinh thiết có được dưới hướng dẫn NSPQHQ đạt chất lượng cao. Đây là một tiến bộ lớn trong chẩn đoán y học.
5.2. Liên quan giữa hình ảnh nội soi và chụp cắt lớp
Nghiên cứu phân tích mối liên quan giữa hình ảnh NSPQHQ và CLVT lồng ngực. Các tổn thương được phát hiện trên CLVT thường tương ứng với vùng bất thường trên NSPQHQ. Tuy nhiên, NSPQHQ có thể phát hiện các tổn thương nhỏ hơn. Những tổn thương này có thể chưa rõ ràng trên CLVT. Sự kết hợp cả hai phương pháp tăng cường khả năng chẩn đoán sớm. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng được đánh giá tổng thể. Chẩn đoán hình ảnh bổ sung cho thăm dò chức năng.
5.3. Tai biến biến chứng và kinh nghiệm triển khai kỹ thuật
Các tai biến, biến chứng của NSPQHQ được ghi nhận. Chúng thường nhẹ và hiếm gặp. Bao gồm chảy máu nhẹ, co thắt phế quản. Việc thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm giúp giảm thiểu rủi ro. Nghiên cứu chia sẻ kinh nghiệm triển khai kỹ thuật. Điều này giúp các cơ sở y tế khác áp dụng hiệu quả. Sự an toàn của bệnh nhân luôn được ưu tiên hàng đầu. Luận án y học này cung cấp thông tin quý giá về thực hành lâm sàng.
VI.Ý nghĩa lâm sàng và khuyến nghị trong chẩn đoán sớm
Luận án này mang lại ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Kết quả nghiên cứu y học khẳng định giá trị của nội soi phế quản huỳnh quang. Kỹ thuật này giúp cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán sớm ung thư phổi. Đặc biệt là ở các bệnh nhân nghi ngờ. Các khuyến nghị được đưa ra cho việc áp dụng kỹ thuật này. Việc phát hiện sớm bệnh giúp tăng cơ hội điều trị khỏi. Từ đó nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và hướng phát triển tiếp theo. Mục tiêu là tiếp tục tối ưu hóa quy trình chẩn đoán y học. Hướng tới một tương lai giảm gánh nặng ung thư phổi.
6.1. Giá trị của nghiên cứu đối với thực hành y học
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó ủng hộ việc sử dụng NSPQHQ trong sàng lọc và chẩn đoán. Giá trị của nó đối với thực hành y học là rất lớn. Các bác sĩ lâm sàng có thêm một công cụ hiệu quả. Công cụ này giúp phát hiện đặc điểm bệnh ở giai đoạn tiền ung thư. Điều này mở ra cơ hội can thiệp sớm. Từ đó thay đổi tiên lượng của bệnh. Luận án y học này là nguồn tài liệu tham khảo quý giá.
6.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai
Nghiên cứu có một số hạn chế. Kích thước mẫu và thời gian theo dõi có thể là yếu tố. Các hạn chế này được ghi nhận một cách minh bạch. Hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm mở rộng cỡ mẫu. Cần có các nghiên cứu đa trung tâm để khẳng định thêm. Việc kết hợp NSPQHQ với trí tuệ nhân tạo là một hướng đi hứa hẹn. Mục tiêu là tối ưu hóa chẩn đoán y học. Đồng thời, tìm kiếm các dấu hiệu bệnh mới.
6.3. Khuyến nghị áp dụng kỹ thuật chẩn đoán hiệu quả
Dựa trên kết quả, luận án khuyến nghị. Nên xem xét áp dụng rộng rãi nội soi phế quản huỳnh quang. Đặc biệt đối với bệnh nhân có nguy cơ cao. Hoặc những bệnh nhân có hình ảnh nghi ngờ trên CLVT. Kỹ thuật này cần được đào tạo và trang bị đầy đủ. Việc chuẩn hóa quy trình giúp đảm bảo hiệu quả. Mục tiêu là cải thiện chẩn đoán sớm. Tăng cường khả năng phát hiện ung thư phổi giai đoạn đầu. Đây là một chiến lược quan trọng trong y học hiện đại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (139 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HOÀNG THỊ BÍCH VIỆT NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ NỘI SOI PHẾ QUẢN HUỲNH QUANG Ở BỆNH NHÂN NGHI UNG THƢ PHỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HOÀNG THỊ BÍCH VIỆT NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ NỘI SOI PHẾ QUẢN HUỲNH QUANG Ở BỆNH NHÂN NGHI UNG THƢ PHỔI Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 972 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Đinh Ngọc Sỹ HÀ NỘI – NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hƣớng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hƣớng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và đƣợc công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chƣa từng đƣợc công bố.
Nếu có điều gì sai, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Nghiên cứu sinh Hoàng Thị Bích Việt LỜI CẢM ƠN Với tất cả lòng kính trọng và sự biết ơn chân thành, nhân dịp hoàn thành luận án tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới: Ban giám đốc, Phòng đào tạo sau Đại học, Bộ môn Nội Hô hấp, Học viện Quân y. Ban Giám đốc Bệnh viện Phổi Trung ương, khoa Nội soi Chẩn đoán và Can thiệp, khoa Ung bướu, khoa Giải phẫu bệnh và một số khoa phòng khác trong bệnh viện đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.
Đinh Ngọc Sỹ người thầy trực tiếp hướng dẫn luận án, đã tận tình giúp đỡ, chỉ bảo phương pháp luận khoa học, động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn công sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ; những người thân trong gia đình đã sát cánh cùng tôi, giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi trong những năm học vừa qua. Tôi xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên để tôi có thể hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 01 tháng 9 năm 2020 Nghiên cứu sinh Hoàng Thị Bích Việt MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ, sơ đồ Danh mục hình ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TỔNG QUAN VỀ UNG THƢ PHỔI. Tình hình ung thƣ phổi trên thế giới. Tình hình ung thƣ phổi tại Việt Nam.
Các yếu tố nguy cơ gây ung thƣ phổi. Đặc điểm lâm sàng và phân loại giai đoạn ung thƣ phổi. MỘT SỐ PHƢƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN UNG THƢ PHỔI. Một số phƣơng pháp chẩn đoán hình ảnh.
Kỹ thuật xâm nhập chẩn đoán ung thƣ phổi. Các dấu ấn ung thƣ. Chẩn đoán mô bệnh học trong ung thƣ phổi. NỘI SOI PHẾ QUẢN HUỲNH QUANG.
Các nghiên cứu về nội soi phế quản huỳnh quang. 28 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Phƣơng pháp đánh giá các chỉ tiêu nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu.
50 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, MỘT SỐ DẤU ẤN UNG THƢ CỦA BỆNH NHÂN NGHI UNG THƢ PHỔI. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và một số dấu ấn ung thƣ của bệnh nhân nghi ung thƣ phổi. Kết quả chẩn đoán của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
KẾT QUẢ CHẨN ĐOÁN UNG THƢ PHỔI BẰNG SINH THIẾT NIÊM MẠC PHẾ QUẢN QUA NỘI SOI PHẾ QUẢN HUỲNH QUANG Ở BỆNH NHÂN NGHI UNG THƢ PHỔI. Hình ảnh nội soi phế quản của nhóm bệnh nhân nghiên cứu và so sánh kết quả của nội soi phế quản bằng hai nguồn sáng. Kết quả chẩn đoán ung thƣ phổi bằng sinh thiết niêm mạc phế quản qua nội soi phế quản huỳnh quang ở bệnh nhân nghi ung thƣ phổi. Tai biến, biến chứng kỹ thuật.
78 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ MỘT SỐ DẤU ẤN UNG THƢ CỦA BỆNH NHÂN NGHI UNG THƢ PHỔI. Một số đặc điểm lâm sàng. Một số đặc điểm cận lâm sàng.
KẾT QUẢ CHẨN ĐOÁN UNG THƢ PHỔI BẰNG SINH THIẾT NIÊM MẠC PHẾ QUẢN QUA NỘI SOI PHẾ QUẢN HUỲNH QUANG Ở BỆNH NHÂN NGHI UNG THƢ PHỔI. Kết quả của nội soi phế quản hai nguồn sáng trong nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Liên quan giữa kết quả nội soi phế quản và hình ảnh chụp cắt lớp vi tính lồng ngực. So sánh kết quả của nội soi phế quản huỳnh quang và ánh sáng trắng trong phát hiện tổn thƣơng.
Tai biến, biến chứng của kỹ thuật. 108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ. 109 NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 109 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1.
AJCC American Joint Committee on Cancer Ủy ban liên kết ung thƣ Hoa Kỳ 2. BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 3. CEA Carcinoembryonic Antigen 4. CLVT Cắt lớp vi tính 5.
COPD Chronic Obstructive Pulmonary Disease Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 6. CS Cộng sự 7. CRP Protein C reactive 8. Cyfra 21-1 Cytokeratin-19 Fragment 9.
ENB Electromagnetic navigation bronchoscopy Nội soi phế quản định vị điện từ 10. HDI Human Development Index Chỉ số phát triển con ngƣời 11. MRI Magnetig resonance imaging Chụp cộng hƣởng từ hạt nhân 12. NSPQ Nội soi phế quản 13.
NSPQAST Nội soi phế quản ánh sáng trắng 14. NSPQHQ Nội soi phế quản huỳnh quang 15. NBI Narrow band imaging (Nội soi phế quản băng tần hẹp) 16. PET/CT Positron emision tomography - computed tomography Chụp cắt lớp tán xạ 18.
Pro-GRP Progastrin-releasing peptide 19. SCC Squamous Cell Carcinoma 20. UTP Ung thƣ phổi 21. UTBM Ung thƣ biểu mô 22.
WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân loại khối u nguyên phát 13 1. Phân loại hạch khu vực 14 1. Phân loại di căn xa 14 1.
Phân loại giai đoạn bệnh ung thƣ phổi không tế bào nhỏ 15 2. Phân loại chỉ số khối cơ thể 44 2. Phân loại mô bệnh học ung thƣ phổi 47 3. Đặc điểm phân bố theo nhóm tuổi của bệnh nhân nghiên cứu 53 3.
Đặc điểm hút thuốc lá và thời gian mắc bệnh của bệnh nhân nghiên cứu 54 3. Đặc điểm thể trạng chung của bệnh nhân nghiên cứu 55 3. Đặc điểm triệu chứng toàn thân của bệnh nhân nghiên cứu 56 3. Đặc điểm triệu chứng cơ năng hô hấp của bệnh nhân nghiên cứu 57 3.
Các hội chứng hô hấp của bệnh nhân nghiên cứu 57 3. Đặc điểm công thức máu của bệnh nhân nghiên cứu 58 3. Đặc điểm một số chỉ số sinh hóa máu của bệnh nhân nghiên cứu 58 3. Đặc điểm một số dấu ấn ung thƣ của bệnh nhân nghiên cứu 59 3.
Hình thái tổn thƣơng X quang quy ƣớc của bệnh nhân nghiên cứu 60 3. Hình thái tổn thƣơng trên cắt lớp vi tính của bệnh nhân nghiên cứu 61 3. Chẩn đoán của bệnh nhân nghiên cứu 62 3. So sánh triệu chứng toàn thân giữa nhóm ung thƣ phổi và nhóm không ung thƣ phổi 63 3.
So sánh triệu chứng cơ năng hô hấp giữa nhóm ung thƣ phổi và nhóm không ung thƣ phổi 64 3. So sánh một số hội chứng hô hấp giữa nhóm ung thƣ phổi và nhóm không ung thƣ phổi 64 Bảng Tên bảng Trang 3. So sánh một số dấu ấn ung thƣ giữa nhóm ung thƣ phổi và nhóm không ung thƣ phổi 65 3. So sánh một số đặc điểm tổn thƣơng trên phim cắt lớp vi tính giữa nhóm ung thƣ phổi và nhóm không ung thƣ phổi 66 3.
Vị trí tổn thƣơng trên phim cắt lớp vi tính ở nhóm bệnh nhân ung thƣ phổi 66 3. Đặc điểm xâm lấn trên cắt lớp vi tính ở nhóm bệnh nhân đƣợc chẩn đoán ung thƣ phổi 67 3. Đặc điểm mô bệnh học ở nhóm bệnh nhân ung thƣ phổi 67 3. Tỷ lệ phát hiện đƣợc tổn thƣơng khi nội soi phế quản bằng hai nguồn sáng ở bệnh nhân nghiên cứu 68 3.
Tỷ lệ không phát hiện đƣợc tổn thƣơng khi nội soi phế quản bằng hai nguồn sáng ở bệnh nhân nghiên cứu 68 3. Đặc điểm tổn thƣơng khi nội soi phế quản ánh sáng trắng của bệnh nhân nghiên cứu 69 3. So sánh đặc điểm tổn thƣơng khi nội soi phế quản ánh sáng trắng giữa nhóm ung thƣ phổi và nhóm không ung thƣ phổi 70 3. Đặc điểm tổn thƣơng khi nội soi phế quản huỳnh quang của bệnh nhân nghiên cứu 71 3.
So sánh đặc điểm tổn thƣơng khi nội soi phế quản huỳnh quang giữa nhóm ung thƣ phổi và nhóm không ung thƣ phổi 71 3. So sánh tổn thƣơng trên nội soi phế quản ánh sáng trắng và nội soi phế quản huỳnh quang ở nhóm có tổn thƣơng nghi ung thƣ phổi 72 3. So sánh giữa tỷ lệ tổn thương trên nội soi phế quản và hình thái tổn thương chính trên phim cắt lớp vi tính ở bệnh nhân nghi ung thư phổi 72 Bảng Tên bảng Trang 3. Tỷ lệ phát hiện đƣợc tổn thƣơng khi nội soi phế quản bằng hai nguồn sáng ở bệnh nhân ung thƣ phổi 73 3.
So sánh hình ảnh nội soi phế quản giữa ánh sáng trắng và huỳnh quang ở bệnh nhân ung thƣ phổi 74 3. So sánh giữa tỷ lệ tổn thƣơng trên nội soi phế quản và vị trí tổn thƣơng trên phim cắt lớp vi tính ở bệnh nhân ung thƣ phổi 74 3. So sánh giữa tỷ lệ tổn thƣơng trên nội soi phế quản và hình thái tổn thƣơng trên phim cắt lớp vi tính ở bệnh nhân ung thƣ phổi 75 3. So sánh giữa tỷ lệ tổn thƣơng trên nội soi phế quản và đặc điểm xâm lấn trên phim cắt lớp vi tính ở bệnh nhân ung thƣ phổi 76 3.
So sánh kết quả chẩn đoán ung thƣ phổi giữa từng loại tổn thƣơng của nội soi phế quản ánh sáng trắng và ánh sáng huỳnh quang 76 3. Kết quả phát hiện tổn thƣơng của nội soi phế quản ánh sáng trắng và nội soi phế quản huỳnh quang trong chẩn đoán ung thƣ phổi 77 3. Tai biến, biến chứng kỹ thuật 78 4. Độ nhạy và độ đặc hiệu của nội soi phế quản huỳnh quang trong một số nghiên cứu 103 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Bích Việt (2020). Nghiên cứu Nội soi Phế quản Huỳnh quang trong Ung thư Phổi [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-ket-qua-noi-soi-phe-quan-huynh-quang-o-benh-nhan-nghi-ung-thu-phoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu Nội soi Phế quản Huỳnh quang trong Ung thư Phổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả nội soi phế quản huỳnh quang ở bệnh nhân nghi ung thư phổi. Xem tóm tắt và t
Luận án "Nghiên cứu Nội soi Phế quản Huỳnh quang trong Ung thư Phổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu Nội soi Phế quản Huỳnh quang trong Ung thư Phổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu Nội soi Phế quản Huỳnh quang trong Ung thư Phổi" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu Nội soi Phế quản Huỳnh quang trong Ung thư Phổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu Nội soi Phế quản Huỳnh quang trong Ung thư Phổi" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu Nội soi Phế quản Huỳnh quang trong Ung thư Phổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.