Luận án tiến sĩ y học: Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng dẫn lưu nang giả tụy dưới hướng dẫn siêu âm nội soi - Ngô Phương Minh Thuận

Luận án TS y học: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả dẫn lưu nang giả tụy qua thành dạ dày dưới hướng dẫn siêu âm nội soi.

Chuyên ngành
Nội Tiêu Hoá
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nang giả tụy và biến chứng viêm tụy cấp
Số trang:
154 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Nội Tiêu Hoá
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nang giả tụy và biến chứng viêm tụy cấp

Nang giả tụy là tổn thương dạng bọc chứa dịch giàu enzym tụy. Bọc dịch này không có lớp biểu mô lót mặt trong. Vách nang được cấu tạo hoàn toàn từ mô xơ và mô hạt phản ứng. Đây là hậu quả thường gặp sau các đợt tổn thương nhu mô tụy cấp hoặc mạn tính. Bệnh cảnh này thường xuất hiện sau viêm tụy cấp biến chứng hoặc viêm tụy mạn tính kéo dài. Nang giả tụy cũng có thể hình thành sau chấn thương vùng bụng hoặc phẫu thuật tụy. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng, vỡ nang hoặc xuất huyết nội nang. Kích thước nang thay đổi linh hoạt từ vài centimet đến hàng chục centimet. Tổn thương có thể đơn độc hoặc xuất hiện nhiều ổ rải rác. Vị trí thường gặp nhất là vùng thân và đuôi tụy. Khối nang lớn có thể chèn ép dạ dày, tá tràng hoặc đường mật chính.

1.1. Nguyên nhân hình thành nang sau viêm tụy cấp biến chứng

Viêm tụy cấp làm tổn thương hệ thống ống tụy và nhu mô xung quanh. Dịch tụy giàu men tiêu hóa rò rỉ ra ngoài khoang tụy. Cơ thể phản ứng bằng cách tạo lớp màng xơ bao bọc ổ dịch lại. Quá trình tạo vách nang hoàn chỉnh thường kéo dài từ 4 đến 6 tuần. Trong thời gian này, ổ tụ dịch chuyển từ dạng cấp tính sang bọc dịch có vách xơ rõ. Tỷ lệ hình thành nang giả tụy sau các đợt viêm cấp chiếm khoảng 10% đến 20%. Rượu bia và sỏi mật là hai nguyên nhân hàng đầu khởi phát quá trình này. Dịch nang chứa nồng độ men tiêu hóa rất cao. Nếu không được kiểm soát, ổ dịch có thể gây hoại tử mô lân cận.

1.2. Mối liên hệ bệnh lý với đợt viêm tụy mạn tính

Viêm tụy mạn tính gây xơ hóa lan tỏa nhu mô và tắc nghẽn lòng ống tụy. Sự hình thành sỏi tụy hoặc hẹp cơ học làm tăng áp lực đường mật tụy. Áp lực cao dẫn đến giãn nở và vỡ các nhánh ống tụy nhỏ. Dịch tụy thoát ra ngoài âm thầm và hình thành nang giả tụy qua thời gian. Tổn thương nang trong bệnh cảnh mạn tính thường có vách xơ dày và dính chặt vào cơ quan lân cận. Khả năng tự thoái triển của loại nang này rất thấp so với nang sau viêm cấp. Bệnh nhân thường chịu đựng các cơn đau bụng kéo dài cùng tình trạng suy giảm chức năng tụy ngoại tiết.

1.3. Phân biệt nang giả tụy với các tổn thương nang khác

Chẩn đoán phân biệt chính xác giúp định hướng phương pháp điều trị phù hợp. Nang giả tụy cần được phân biệt với tổn thương tụ dịch hoại tử tụy có vách và u nang tuyến tụy. Vách nang giả tụy không có tế bào biểu mô tuyến. Ngược lại, u nang nhầy và u nang thanh dịch luôn có lớp biểu mô chế tiết đặc trưng. Tổn thương hoại tử tụy thường chứa nhiều cặn lắng mô hoại tử đặc bên trong dịch nang. Xét nghiệm nồng độ men tụy và chất chỉ điểm khối u trong dịch nang cung cấp bằng chứng rõ ràng. Nang giả tụy thường chứa lượng men amylase rất cao nhưng CEA và CA 19-9 ở mức bình thường.

II. Triệu chứng lâm sàng nhận biết bệnh nang giả tụy

Triệu chứng lâm sàng của bệnh nang giả tụy rất đa dạng và thay đổi theo từng người bệnh. Biểu hiện bệnh phụ thuộc trực tiếp vào kích thước, vị trí và tốc độ phát triển của nang. Nhiều trường hợp nang nhỏ dưới 4cm tiến triển hoàn toàn âm thầm không có triệu chứng. Khi kích thước khối nang tăng dần, các dấu hiệu chèn ép cơ quan lân cận bắt đầu xuất hiện rõ nét. Bệnh nhân thường có tiền sử viêm tụy cấp hoặc nghiện rượu kéo dài. Việc nhận diện đúng các dấu hiệu lâm sàng giúp phát hiện bệnh kịp thời trước khi xảy ra biến chứng nguy hiểm.

2.1. Đau bụng kéo dài và cảm giác chướng đầy vùng thượng vị

Đau bụng là triệu chứng cơ năng phổ biến nhất ở bệnh nhân nang giả tụy. Cơn đau thường khu trú ở vùng thượng vị hoặc hạ sườn trái. Đau có tính chất âm ỉ liên tục hoặc tăng từng cơn dữ dội. Hướng lan điển hình của cơn đau là xuyên ra sau lưng. Cường độ đau thường gia tăng rõ rệt sau khi ăn nhiều dầu mỡ. Đi kèm với đau là cảm giác đầy trướng, ậm ạch khó tiêu và mau no. Người bệnh thường chán ăn, sụt cân và suy giảm thể lực do rối loạn chức năng tiêu hóa kéo dài.

2.2. Khối u vùng bụng và biến chứng tắc nghẽn đường tiêu hóa

Khám thực thể vùng bụng có thể sờ thấy một khối u căng nhẵn ở vùng thượng vị. Khối u thường có ranh giới rõ, ít di động và ấn đau tức nhẹ. Khi nang phát triển quá lớn, khối nang chèn ép cơ học vào môn vị và tá tràng. Hậu quả là người bệnh buồn nôn liên tục và nôn ra thức ăn cũ sau bữa ăn. Nang chèn ép đường mật chính gây vàng da tắc mật, ngứa ngáy và phân bạc màu. Trong trường hợp nang chèn ép tĩnh mạch lách, hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa cục bộ có thể xảy ra.

III. Vai trò xét nghiệm cận lâm sàng trong nang giả tụy

Xét nghiệm cận lâm sàng cung cấp thông tin thiết yếu về tình trạng hoạt động của tuyến tụy. Các chỉ số sinh hóa và huyết học giúp xác định mức độ viêm nhiễm, tổn thương nhu mô và biến chứng toàn thân. Đánh giá cận lâm sàng cần được thực hiện định kỳ để theo dõi sát diễn tiến của nang giả tụy theo thời gian. Các thông số này phản ánh mức độ rò rỉ dịch enzym vào hệ tuần hoàn. Đây là cơ sở khoa học quan trọng giúp thầy thuốc đánh giá mức độ ổn định của tổn thương trước khi đưa ra quyết định can thiệp thủ thuật xâm lấn.

3.1. Đánh giá nồng độ amylase máu và lipase máu

Định lượng enzym tụy đóng vai trò cốt lõi trong chẩn đoán và theo dõi bệnh lý tụy. Nồng độ amylase máu và lipase máu thường tăng vọt trong các đợt viêm tụy cấp tính. Sau giai đoạn cấp, nếu nồng độ men tụy vẫn duy trì ở mức cao kéo dài, nguy cơ hình thành nang giả tụy là rất lớn. Tình trạng tăng men tụy dai dẳng cho thấy dịch tụy tiếp tục rò rỉ từ đường tụy vào nang hoặc vào máu. Nồng độ lipase máu có độ đặc hiệu cao hơn và tồn tại trong huyết thanh lâu hơn amylase máu. Việc theo dõi hai chỉ số này giúp tiên lượng nguy cơ tái phát viêm tụy.

3.2. Xét nghiệm huyết học và đánh giá chức năng gan mật

Công thức máu toàn phần giúp phát hiện tình trạng nhiễm trùng thứ phát trong lòng nang. Số lượng bạch cầu và tỷ lệ bạch cầu trung tính tăng cao báo hiệu nguy cơ bội nhiễm hoặc áp xe hóa. Tốc độ lắng máu và nồng độ protein phản ứng C tăng phản ánh mức độ phản ứng viêm toàn thân. Xét nghiệm sinh hóa gan mật gồm bilirubin toàn phần, phosphatase kiềm và men GGT giúp đánh giá tình trạng tắc mật do khối nang chèn ép. Bệnh nhân có tắc nghẽn đường mật ngoài gan thường xuất hiện tăng bilirubin trực tiếp rõ rệt trong máu.

IV. Giá trị chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu nang giả tụy

Chẩn đoán hình ảnh giữ vai trò then chốt trong việc xác định giải phẫu và lập kế hoạch điều trị nang giả tụy. Các phương tiện kỹ thuật cao cho phép quan sát chi tiết hình thái nang, độ dày vách và tương quan với các cấu trúc mạch máu lớn. Hình ảnh học cung cấp các mốc đo lường chuẩn xác để lựa chọn phương án can thiệp an toàn nhất. Sự phối hợp đa phương thức giữa chụp cắt lớp vi tính, chụp cộng hưởng từ và nội soi chuyên sâu mang lại bức tranh lâm sàng toàn diện, hạn chế tối đa rủi ro biến chứng thủ thuật.

4.1. Chụp CT scanner ổ bụng đánh giá cấu trúc nang

Chụp CT scanner ổ bụng có tiêm thuốc cản quang là phương tiện đầu tay trong chẩn đoán nang giả tụy. Kỹ thuật này cung cấp hình ảnh cắt lớp sắc nét về kích thước, vị trí và mật độ dịch bên trong khối nang. Bác sĩ có thể đo đạc chính xác độ dày của vách nang và mức độ ngấm thuốc cản quang của mô xơ. CT scanner ổ bụng giúp phân biệt nang dịch thuần nhất với tổn thương hoại tử chứa nhiều mảnh mô đặc. Hình ảnh chụp cắt lớp còn phát hiện sớm các biến chứng nguy hiểm như giả phình mạch, huyết khối tĩnh mạch lách hoặc vỡ nang vào ổ phúc mạc.

4.2. Khảo sát hệ thống ống tụy bằng cộng hưởng từ MRCP

Chụp cộng hưởng từ MRCP là phương pháp khảo sát không xâm lấn vượt trội đối với hệ thống đường mật và ống tụy. Kỹ thuật này tái tạo hình ảnh cây đường mật tụy rõ nét mà không cần dùng thuốc cản quang chứa iod. MRCP cho phép phát hiện các vị trí chít hẹp, sỏi tụy và sự gián đoạn của ống tụy chính. Quan trọng hơn, cộng hưởng từ MRCP chứng minh rõ mối liên hệ thông thương giữa lòng ống tụy và ổ nang giả tụy. Thông tin này mang tính quyết định để lựa chọn dẫn lưu xuyên thành hay dẫn lưu qua nhú tá lớn bằng can thiệp ngược dòng.

4.3. Giá trị định hướng can thiệp của nội soi siêu âm EUS

Nội soi siêu âm EUS là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá chi tiết thành tiêu hóa và nang giả tụy. Đầu dò siêu âm tần số cao áp sát thành dạ dày cho phép đo khoảng cách từ niêm mạc đến bờ nang với độ chính xác cao. EUS đánh giá tính chất đồng nhất của dịch nang và phát hiện cặn hoại tử nhỏ. Chế độ siêu âm Doppler màu giúp kiểm tra hệ thống mạch máu trung gian giữa dạ dày và nang. Nhờ đó, thủ thuật can thiệp tránh được nguy cơ đâm kim vào các nhánh mạch lớn, đảm bảo độ an toàn tối đa cho quy trình điều trị.

V. Kỹ thuật dẫn lưu nang dạ dày qua nội soi siêu âm

Dẫn lưu nang dạ dày là giải pháp can thiệp xâm lấn tối thiểu ưu tiên hàng đầu hiện nay đối với nang giả tụy. Quy trình được thực hiện dưới hướng dẫn của nội soi siêu âm EUS kết hợp với màn tăng sáng huỳnh quang. Kỹ thuật này tạo một đường thông trực tiếp giữa ổ nang và lòng dạ dày để tháo dịch tụy liên tục. So với phẫu thuật mở truyền thống, phương pháp mang lại hiệu quả vượt trội, giảm đau đớn và rút ngắn thời gian nằm viện. Can thiệp an toàn đòi hỏi chỉ định chính xác và kỹ năng thao tác chuẩn xác.

5.1. Chỉ định can thiệp dẫn lưu nang dạ dày qua thành tiêu hóa

Chỉ định dẫn lưu nang dạ dày áp dụng cho các ổ nang tồn tại trên 4 đến 6 tuần với vách nang đã trưởng thành vững chắc. Nang có kích thước lớn trên 6cm kèm theo triệu chứng đau bụng kéo dài hoặc gây biến chứng chèn ép là đối tượng can thiệp chính. Khoảng cách đo trên EUS giữa vách nang và thành dạ dày phải nhỏ hơn 10mm. Cần loại trừ các trường hợp có mạch máu lớn chắn ngang đường chọc dò hoặc nang có nguy cơ ung thư hóa. Nang giả tụy bội nhiễm gây sốt cao hoặc đe dọa vỡ cũng là chỉ định can thiệp khẩn cấp.

5.2. Quy trình thực hiện dẫn lưu xuyên thành dưới hướng dẫn EUS

Quy trình dẫn lưu xuyên thành bắt đầu bằng việc xác định vị trí ép sát tối ưu giữa nang và dạ dày qua nội soi siêu âm EUS. Bác sĩ dùng kim chuyên dụng 19G chọc xuyên qua thành dạ dày vào trung tâm ổ nang. Dịch nang được hút ra để kiểm tra tính chất và xét nghiệm sinh hóa. Tiếp theo, một dây dẫn mềm được luồn qua nòng kim và cuộn tròn an toàn trong lòng nang. Đường rò xuyên thành được nong rộng bằng bóng nong chuyên dụng hoặc dao cắt đốt. Cuối cùng, bác sĩ đặt stent nhựa pigtail kép hoặc stent kim loại tự nở có màng bọc để dịch nang thoát tự nhiên vào dạ dày.

VI. Hiệu quả và an toàn khi can thiệp dẫn lưu xuyên thành

Can thiệp dẫn lưu xuyên thành qua dạ dày dưới hướng dẫn siêu âm nội soi đã chứng minh tính ưu việt vượt trội trong thực hành y khoa hiện đại. Phương pháp giải quyết triệt để ổ ứ đọng dịch mà không cần phẫu thuật cắt mổ phức tạp. Hiệu quả lâm sàng đạt được nhanh chóng ngay sau khi áp lực dịch trong lòng nang được giải tỏa vào đường tiêu hóa. Sự kết hợp giữa kỹ thuật nội soi tinh tế và hệ thống trang thiết bị tiên tiến giúp kiểm soát tối ưu nguy cơ tai biến, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho người bệnh.

6.1. Tỷ lệ thành công và diễn tiến liền sẹo sau dẫn lưu

Tỷ lệ thành công về mặt kỹ thuật của phương pháp dẫn lưu xuyên thành đạt trên 95% tại các trung tâm nội soi lớn. Sau khi đặt stent dẫn lưu nang dạ dày, dịch tụy thoát đều đặn vào lòng ống tiêu hóa giúp giảm nhanh triệu chứng đau và chướng bụng. Kích thước ổ nang thu nhỏ rõ rệt trên phim chụp kiểm tra sau vài ngày. Quá trình liền sẹo sinh lý diễn ra tự nhiên khi vách nang xẹp hoàn toàn và mô liên kết lấp đầy khoang trống. Sau khoảng 4 đến 8 tuần, khi siêu âm xác nhận nang đã biến mất, stent sẽ được rút ra an toàn qua nội soi thông thường.

6.2. Kiểm soát các biến chứng thủ thuật và theo dõi tái phát

Mặc dù có độ an toàn cao, dẫn lưu xuyên thành vẫn tiềm ẩn một số tai biến như chảy máu, thủng khoang bụng hoặc nhiễm trùng ổ nang. Việc kiểm soát chặt chẽ bằng Doppler mạch máu và sử dụng kháng sinh dự phòng giúp hạn chế tối đa rủi ro. Biến chứng di lệch hoặc tắc stent do cặn hoại tử cần được phát hiện sớm để xử lý thông rửa kịp thời. Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ sau rút stent nhằm đánh giá nguy cơ tái phát. Tỷ lệ tái phát lâu dài rất thấp nếu các nguyên nhân gốc rễ như sỏi mật hoặc lạm dụng rượu được kiểm soát triệt để.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ KHÓA VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU LIÊN QUAN VÀ SINH LÝ TỤY
1.1.1. Giải phẫu liên quan của tuyến tụy
1.1.2. Sinh lý học tuyến tụy
1.2. NGUYÊN NHÂN, GIẢI PHẪU BỆNH VÀ CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT NANG GIẢ TỤY
1.2.1. Nguyên nhân hình thành nang giả tụy
1.2.2. Cơ chế bệnh sinh tạo nang giả tụy
1.2.2.1. Nang giả tụy do viêm tụy cấp
1.2.2.2. Nang giả tụy do viêm tụy mạn
1.2.2.3. Nang giả tụy do chấn thương và sau phẫu thuật
1.2.2.4. Nang giả tụy do ung thư tụy
1.2.3. Giải phẫu bệnh lý và đặc điểm của nang giả tụy
1.2.3.1. Hình ảnh đại thể của nang giả tụy
1.2.4. Chẩn đoán phân biệt nang giả tụy
1.2.4.1. Nang hoại tử tụy
1.2.4.2. Nang tuyến tụy
1.3. LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, PHÂN LOẠI VÀ DIỄN TIẾN NANG GIẢ TỤY
1.3.1. Triệu chứng lâm sàng nang giả tụy
1.3.2. Các xét nghiệm về huyết học và sinh hóa
1.3.3. Chẩn đoán hình ảnh
1.3.3.1. Siêu âm ổ bụng
1.3.3.2. Chụp cắt lớp vi tính
1.3.3.3. Chụp cộng hưởng từ
1.3.3.4. Nội soi mật tụy ngược dòng
1.3.3.5. Siêu âm nội soi
1.3.3.6. Hình ảnh gián tiếp qua nội soi dạ dày - tá tràng
1.3.4. Phân loại nang giả tụy
1.3.4.1. Phân loại nang giả tụy theo nguyên nhân bệnh sinh
1.3.4.2. Phân loại nang giả tụy theo giải phẫu bệnh
1.3.5. Diễn tiến và biến chứng của nang giả tụy
1.3.5.1. Diễn tiến của nang giả tụy
1.3.5.2. Biến chứng của nang giả tụy
1.4. ĐIỀU TRỊ NANG GIẢ TỤY
1.4.1. Điều trị bảo tồn
1.4.2. Điều trị bằng phẫu thuật
1.4.2.1. Phẫu thuật dẫn lưu dịch nang ra ngoài
1.4.2.2. Phẫu thuật dẫn lưu dịch nang vào trong
1.4.2.3. Cắt nang giả tụy
1.4.2.4. Phẫu thuật nội soi
1.4.3. Dẫn lưu NGT qua da dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính ổ bụng
1.4.4. Dẫn lưu nang giả tụy qua nội soi tiêu hóa trên
1.4.4.1. Dẫn lưu nang giả tụy xuyên thành dạ dày-tá tràng bằng máy nôi soi nhìn thẳng (không có hướng dẫn của siêu âm)
1.4.4.2. Dẫn lưu NGT qua nội soi mật tụy ngược dòng
1.4.5. Dẫn lưu nang giả tụy dưới hướng dẫn của siêu âm nội soi
1.4.5.1. Nguyên lý và lịch sử của siêu âm nội soi
1.4.5.2. Chỉ định và chống chỉ định dẫn lưu NGT qua siêu âm nội soi
1.4.5.3. Phân loại kỹ thuật dẫn lưu nang giả tụy qua siêu âm nội soi
1.4.5.4. Kỹ thuật siêu âm nội soi kết hợp với nội soi qui ước
1.4.5.5. Kỹ thuật siêu âm nội soi một bước
1.4.5.6. Quy trình kỹ thuật dẫn lưu NGT qua siêu âm nội soi [44], [71]
1.4.5.7. Các tai biến và biến chứng của thủ thuật
1.4.5.8. Thủng vào khoang sau phúc mạc
1.4.6. Kết quả của các nghiên cứu trong và ngoài nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Phương tiện nghiên cứu
2.2.4. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.2.5. Các chỉ tiêu nghiên cứu
2.2.6. Phân tích và xử lý số liệu
2.2.7. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
3.1.1. Đặc điểm về giới
3.1.2. Đặc điểm về tuổi
3.1.3. Phân bố nhóm tuổi theo giới tính
3.1.4. Phân bố theo nghề nghiệp
3.1.5. Các nguyên nhân của nang giả tụy
3.2. LÂM SÀNG & CẬN LÂM SÀNG NANG GIẢ TỤY
3.2.1. Triệu chứng lâm sàng
3.2.2. Đặc điểm xét nghiệm cận lâm sàng
3.3. ĐẶC ĐIỂM VỀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH NANG GIẢ TỤY
3.3.1. Siêu âm bụng
3.3.2. Chụp cắt lớp vi tính ổ bụng
3.3.3. Siêu âm nội soi
3.4. KẾT QUẢ DẪN LƯU NGT QUA SANS
3.4.1. Kết quả về kỹ thuật dẫn lưu NGT qua SANS
3.4.2. Kết quả về điều trị thành công về lâm sàng
3.4.3. Đặc điểm về kỹ thuật
3.4.4. Tai biến, biến chứng của thủ thuật
3.4.5. Tác dụng phụ không mong muốn sau thủ thuật
3.4.6. Thời gian nằm viện sau thủ thuật
3.4.7. Thời gian đặt stent hay thời gian rút stent sau thủ thuật
3.4.8. Tái phát nang giả tụy và phương thức điều trị
3.5. MỐI LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ DẪN LƯU
3.5.1. Mối liên quan giữa kích thước nang / CLVT và thời gian rút stent
3.5.2. Mối liên quan giữa nguyên nhân và thời gian rút stent
3.5.3. Mối liên quan tính chất dịch NGT/SANS và thời gian rút stent
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU
4.1.1. Tuổi và giới tính
4.1.2. Nguyên nhân gây nang giả tụy
4.2. LÂM SÀNG VÀ CẬN LẬM SÀNG NANG GIẢ TỤY
4.2.1. Đặc điểm lâm sàng nang giả tụy
4.2.2. Xét nghiệm cận lâm sàng nang giả tụy
4.3. ĐẶC ĐIỂM VỀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
4.3.1. Siêu âm ổ bụng
4.3.2. Chụp cắt lớp vi tính
4.3.3. Siêu âm nội soi
4.3.4. Nội soi dạ dày – tá tràng
4.3.5. Kết quả xét nghiệm dịch nang giả tụy
4.4. KẾT QUẢ DẪN LƯU NANG GIẢ TỤY QUA SIÊU ÂM NỘI SOI
4.4.1. Tỷ lệ thành công về kỹ thuật
4.4.2. Tỷ lệ điều trị thành công về lâm sàng
4.5. MỘT SỐ BÀN LUẬN VỀ MẶT KỸ THUẬT
4.5.1. Số lượng, loại stent và vị trí đặt stent dẫn lưu nang giả tụy
4.5.2. Thời gian thực hiện thủ thuật
4.6. BIẾN CHỨNG VÀ TÁC DỤNG PHỤ KHÔNG MONG MUỐN
4.6.1. Biến chứng chung
4.6.2. Tác dụng phụ không mong muốn
4.7. THEO DÕI & ĐIỀU TRỊ NANG GIẢ TỤY TÁI PHÁT
4.7.1. Thời gian nằm viện
4.7.2. Thời gian đặt stent
4.7.3. Tái phát và kết quả điều trị nang giả tụy tái phát
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả dẫn lưu nang giả tụy qua thành dạ dày dưới hướng dẫn của siêu âm nội soi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ===***=== NGÔ PHƯƠNG MINH THUẬN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ DẪN LƯU NANG GIẢ TỤY QUA THÀNH DẠ DÀY DƯỚI HƯỚNG DẪN CỦA SIÊU ÂM NỘI SOI Chuyên ngành : Nội Tiêu Hóa Mã số : 62 72 01 43 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. DƯƠNG MINH THẮNG 2. NGUYỄN THÚY VINH HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi thu thập số liệu nghiên cứu, không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Ngô Phương Minh Thuận ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến Đảng ủy – Ban Giám đốc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược lâm sàng 108 và Bệnh viện Chợ Rẫy đã cho phép và tạo điều kiện cho tôi được thực hiện chương trình nghiên cứu sinh này. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn và kính trọng sâu sắc đến TS. Dương Minh Thắng, PGS. Nguyễn Thúy Vinh, là người Thầy hướng dẫn đã luôn tận tình chỉ bảo tôi trong việc truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm nghiên cứu, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện và nghiêm khắc góp ý kiến, chỉnh lý trong suốt quá trình hoàn thành luận án.

Xin được trân trọng cảm ơn, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Nội tiêu hóa đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ và chương trình học tập. Trong suốt quá trình nghiên cứu thực hiện luận án, tôi cũng nhận được sự động viên, giúp đỡ và đóng góp ý kiến của các Thầy, Cô và các bạn đồng nghiệp. Xin được bày tỏ sự cảm ơn chân thành với những tình cảm và sự giúp đỡ tốt đẹp đó. Để thực hiện được luận văn này tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn đến bệnh nhân, người đã tình nguyện cho tôi lấy mẫu để nghiên cứu và tôi luôn cầu chúc sức khỏe cho họ.

Và, cho phép tôi được coi luận án này như một món quà tinh thần tặng những người thân yêu của gia đình, các thầy cô giáo, đồng nghiệp và bạn bè vô cùng quý mến của tôi. Ngô Phương Minh Thuận iii MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU LIÊN QUAN VÀ SINH LÝ TỤY .Giải phẫu liên quan của tuyến tụy.

Sinh lý học tuyến tụy. NGUYÊN NHÂN, GIẢI PHẪU BỆNH VÀ CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT NANG GIẢ TỤY. Nguyên nhân hình thành nang giả tụy. Cơ chế bệnh sinh tạo nang giả tụy.

Nang giả tụy do viêm tụy cấp. Nang giả tụy do viêm tụy mạn. Nang giả tụy do chấn thương và sau phẫu thuật. Nang giả tụy do ung thư tụy.

Giải phẫu bệnh lý và đặc điểm của nang giả tụy. Hình ảnh đại thể của nang giả tụy. Chẩn đoán phân biệt nang giả tụy. Nang hoại tử tụy.

Nang tuyến tụy. LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, PHÂN LOẠI VÀ DIỄN TIẾN NANG GIẢ TỤY. Triệu chứng lâm sàng nang giả tụy. Các xét nghiệm về huyết học và sinh hóa.

Chẩn đoán hình ảnh. Siêu âm ổ bụng. Chụp cắt lớp vi tính. Chụp cộng hưởng từ.

Nội soi mật tụy ngược dòng. Siêu âm nội soi. Hình ảnh gián tiếp qua nội soi dạ dày - tá tràng. Phân loại nang giả tụy.

Phân loại nang giả tụy theo nguyên nhân bệnh sinh. Phân loại nang giả tụy theo giải phẫu bệnh. Diễn tiến và biến chứng của nang giả tụy. Diễn tiến của nang giả tụy.

Biến chứng của nang giả tụy. ĐIỀU TRỊ NANG GIẢ TỤY. Điều trị bảo tồn. Điều trị bằng phẫu thuật.

Phẫu thuật dẫn lưu dịch nang ra ngoài. Phẫu thuật dẫn lưu dịch nang vào trong. Cắt nang giả tụy. Phẫu thuật nội soi.

Dẫn lưu NGT qua da dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính ổ bụng. Dẫn lưu nang giả tụy qua nội soi tiêu hóa trên. Dẫn lưu nang giả tụy xuyên thành dạ dày-tá tràng bằng máy nôi soi nhìn thẳng (không có hướng dẫn của siêu âm). Dẫn lưu NGT qua nội soi mật tụy ngược dòng.

Dẫn lưu nang giả tụy dưới hướng dẫn của siêu âm nội soi. Nguyên lý và lịch sử của siêu âm nội soi. Chỉ định và chống chỉ định dẫn lưu NGT qua siêu âm nội soi. Phân loại kỹ thuật dẫn lưu nang giả tụy qua siêu âm nội soi.

Kỹ thuật siêu âm nội soi kết hợp với nội soi qui ước. Kỹ thuật siêu âm nội soi một bước. Quy trình kỹ thuật dẫn lưu NGT qua siêu âm nội soi [44], [71]. Các tai biến và biến chứng của thủ thuật.

Thủng vào khoang sau phúc mạc. Kết quả của các nghiên cứu trong và ngoài nước. 36 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Tiêu chuẩn chọn bệnh. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu:. Phương tiện nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu.

Phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 55 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm về giới. Đặc điểm về tuổi. Phân bố nhóm tuổi theo giới tính. Phân bố theo nghề nghiệp.

Các nguyên nhân của nang giả tụy. LÂM SÀNG & CẬN LÂM SÀNG NANG GIẢ TỤY. Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm xét nghiệm cận lâm sàng.

ĐẶC ĐIỂM VỀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH NANG GIẢ TỤY. Siêu âm bụng. Chụp cắt lớp vi tính ổ bụng. Siêu âm nội soi.

KẾT QUẢ DẪN LƯU NGT QUA SANS. Kết quả về kỹ thuật dẫn lưu NGT qua SANS. Kết quả về điều trị thành công về lâm sàng. Đặc điểm về kỹ thuật.

Tai biến, biến chứng của thủ thuật. Tác dụng phụ không mong muốn sau thủ thuật. Thời gian nằm viện sau thủ thuật. Thời gian đặt stent hay thời gian rút stent sau thủ thuật.

Tái phát nang giả tụy và phương thức điều trị. MỐI LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ DẪN LƯU. Mối liên quan giữa kích thước nang / CLVT và thời gian rút stent. Mối liên quan giữa nguyên nhân và thời gian rút stent.

Mối liên quan tính chất dịch NGT/SANS và thời gian rút stent. 84 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. Tuổi và giới tính.

Nguyên nhân gây nang giả tụy. LÂM SÀNG VÀ CẬN LẬM SÀNG NANG GIẢ TỤY. Đặc điểm lâm sàng nang giả tụy. Xét nghiệm cận lâm sàng nang giả tụy.

ĐẶC ĐIỂM VỀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH. Siêu âm ổ bụng. Chụp cắt lớp vi tính. Siêu âm nội soi.

Nội soi dạ dày – tá tràng. Kết quả xét nghiệm dịch nang giả tụy. KẾT QUẢ DẪN LƯU NANG GIẢ TỤY QUA SIÊU ÂM NỘI SOI. Tỷ lệ thành công về kỹ thuật.

Tỷ lệ điều trị thành công về lâm sàng. MỘT SỐ BÀN LUẬN VỀ MẶT KỸ THUẬT. Số lượng, loại stent và vị trị đặt stent dẫn lưu nang giả tụy. Thời gian thực hiện thủ thuật.

BIẾN CHỨNG VÀ TÁC DỤNG PHỤ KHÔNG MONG MUỐN. Biến chứng chung. Tác dụng phụ không mong muốn. THEO DÕI & ĐIỀU TRỊ NANG GIẢ TỤY TÁI PHÁT.

Thời gian nằm viện. Thời gian đặt stent. Tái phát và kết quả điều trị nang giả tụy tái phát. 117 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO.

LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. TÀI LIỆU THAM KHẢO. viii DANH MỤC TỪ KHÓA VÀ CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt tiếng việt NGT Nang giả tụy NS Nội soi BN Bệnh nhân DD - TT Dạ dày - tá tràng SANS Siêu âm nội soi CLVT Chụp cắt lớp vi tính SAB Siêm âm bụng DL Dẫn lưu PP Phương pháp TT Thủ thuật CS Cộng sự BANC Bệnh án nghiên cứu KL Kim loại ĐK Đường kính KT Kích thước CĐHA Chẩn đoán hình ảnh OTH Ống tiêu hóa Stent Dụng cụ nhân tạo có dạng ống, dùng đặt qua các chỗ hẹp. ix Viết tắt tiếng Anh EUS Endoscopic Ultrasound (Siêu âm nội soi) MRI Magnetic Resonance Imaging (Cộng hưởng từ) MRCP Magnetic Resonance Cholangiopancreatography (Chụp cộng hưởng từ mật tụy) ERCP Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography (Chụp mật tụy ngược dòng qua nội soi) PP Pancreatic Pseudocysts (Nang giả tụy) WON Walled-Off Necrosis (Nang hoại tử tụy) LAMS Lumen Apposing Metallic Stents (Stent kim loại tự nở áp thành) SEMS Self-expandle Metallic Stent (Stent kim loại tự nở) PCLs Pancreatic cystic lesions (Tổn thương dạng nang của tụy) IPMN Intraductal papillary mucinous neoplasms (U nhú tân sinh dạng nhầy trong lòng ống) MCN Mucinous Cystic Neoplasm (Tổn thương tân sinh dạng nang nhầy) SCA Serous Cystadenoma (U tân sinh dạng nang thanh dịch) x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Các loại tổn thương dạng nang tuyến tụy thương gặp. Phân bố nhóm tuổi. Phân bố nhóm tuổi theo giới tính. Phân bố bệnh theo nghề nghiệp.

Nguyên nhân gây nang giả tụy. Phân bố các triệu chứng lâm sàng. Kết quả các chỉ số Amylase máu, Amylase nước tiểu. Số lượng nang giả tụy trên siêu âm ổ bụng.

Kích thước nang giả tụy trên siêu âm ổ bụng. Vị trí nang giả tụy trên siêu âm ổ bụng. Bản chất dịch trong nang giả tụy trên siêu âm ổ bụng. Số lượng nang giả tụy trên chụp CLVT ổ bụng.

Kích thước NGT trên chụp CLVT ổ bụng. Vị trí NGT trên chụp CLVT ổ bụng. Số lượng nang giả tụy trên siêu âm nội soi. Kích thước nang giả tụy trên siêu âm nội soi.

Vị trí nang giả tụy trên siêu âm nội soi. Đặc điểm dịch nang giả tụy trên siêu âm nội soi. Dấu hiệu chèn ép của NGT vào thành dạ dày tá tràng trên nội soi thường và siêu âm nội soi. Kết quả xét nghiệm Dịch NGT.

Màu sắc dịch nang giả tụy. Tỷ lệ thành công về kỹ thuật đặt dẫn lưu NGT qua SANS. Tỷ lệ thành công về điều trị. Số lượng stent được đặt dẫn lưu.

Loại stent được đặt dẫn lưu. Vị trí stent được đặt dẫn lưu. Thời gian thực hiện thủ thuật. Tỷ lệ biến chứng của thủ thuật.

Tác dụng phụ không mong muốn sau thủ thuật. Thời gian nằm viện sau thủ thuật .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Phương Minh Thuận (2023). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng dẫn lưu nang giả tụy qua dạ dày [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-ket-qua-dan-luu-nang-gia-tuy-qua-thanh-da-day-duoi-huong-dan-cua-sieu-am-noi-soi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng dẫn lưu nang giả tụy qua dạ dày" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS y học: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả dẫn lưu nang giả tụy qua thành dạ dày dưới hướng dẫn siêu âm nội soi.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng dẫn lưu nang giả tụy qua dạ dày" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng dẫn lưu nang giả tụy qua dạ dày" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng dẫn lưu nang giả tụy qua dạ dày" thuộc chuyên ngành Nội Tiêu Hóa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng dẫn lưu nang giả tụy qua dạ dày" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng dẫn lưu nang giả tụy qua dạ dày" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng dẫn lưu nang giả tụy qua dạ dày" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter