Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị CLVT tủy cổ cản quang chẩn đoán tổn thương ĐRTKCT

Luận án: CT tủy cổ cản quang chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay do chấn thương. Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh, giá trị chẩn đoán.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giá trị chụp cắt lớp vi tính tủy cổ cản quang chuẩn
Số trang:
164 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Chẩn đoán hình ảnh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giá trị chụp cắt lớp vi tính tủy cổ cản quang chuẩn

Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính tủy cổ đóng vai trò then chốt trong y học hiện đại. Phương pháp này cung cấp hình ảnh chi tiết của cấu trúc tủy sống cổ và bao rễ thần kinh. Đặc biệt, phương pháp hỗ trợ đánh giá các tổn thương phức tạp do tai nạn giao thông hoặc tai nạn lao động. Kỹ thuật giúp bác sĩ xác định chính xác vị trí rễ thần kinh bị tổn thương. Hình ảnh thu được phản ánh rõ nét sự toàn vẹn của cấu trúc nội tủy và rễ thần kinh. Việc phát hiện sớm tổn thương giúp đưa ra phác đồ điều trị kịp thời. Bệnh nhân có cơ hội phục hồi chức năng vận động cao hơn nếu can thiệp đúng lúc. Chẩn đoán hình ảnh thần kinh hiện đại đòi hỏi độ chính xác cao và thời gian thực hiện tối ưu. Phương pháp cắt lớp vi tính tủy cổ cản quang đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe này. Quy trình thăm khám mang lại giá trị cao cho việc lập kế hoạch phẫu thuật chỉnh hình.

1.1. Khái niệm cơ bản về kỹ thuật chụp tủy cản quang

Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính tủy cổ sử dụng thuốc cản quang đưa vào khoang dưới nhện. Thuốc cản quang giúp làm nổi bật dòng dịch não tủy và các rễ thần kinh cổ. Bác sĩ thực hiện tiêm thuốc cản quang qua chọc dò tủy sống thắt lưng hoặc cổ. Sau đó, hệ thống máy cắt lớp vi tính đa dãy quét vùng cột sống cổ. Hình ảnh tái tạo đa mặt phẳng thể hiện rõ các rễ trước và rễ sau. Kỹ thuật này giúp phân biệt rễ thần kinh bình thường và rễ thần kinh bị đứt hoặc nhổ. Độ tương phản cao tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát hiện các nang màng tủy giả. Đây là phương pháp thăm khám chuyên sâu trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh thần kinh. Kết quả chụp cung cấp thông tin quý giá trước khi tiến hành phẫu thuật tái tạo thần kinh. Quy trình được thực hiện an toàn dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.

1.2. Mục tiêu chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh

Mục tiêu hàng đầu là xác định vị trí và mức độ tổn thương đám rối thần kinh cánh tay. Quá trình thăm khám giúp phân định rõ tổn thương trên hạch và tổn thương dưới hạch. Tổn thương trên hạch thường liên quan đến hiện tượng nhổ rễ thần kinh khỏi tủy sống. Tổn thương dưới hạch thường là đứt hoặc dập sợi thần kinh ngoài lỗ ghép. Việc phân loại này quyết định trực tiếp đến chỉ định phẫu thuật nối chuyển thần kinh. Chụp cắt lớp vi tính tủy cổ cản quang giúp đánh giá chính xác từng rễ từ C5 đến T1. Ngoài ra, kỹ thuật này còn giúp phát hiện các tổn thương phối hợp như gãy xương hoặc trật khớp cổ. Đánh giá đúng thực trạng giúp giảm thiểu nguy cơ di chứng vận động lâu dài cho người bệnh.

II. Phân loại tổn thương đám rối thần kinh cánh tay nặng

Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác nhau trong đời sống. Nguyên nhân phổ biến nhất bắt nguồn từ các chấn thương đám rối thần kinh cánh tay do tai nạn tốc độ cao. Lực kéo giãn mạnh làm căng đứt hoặc nhổ rễ thần kinh khỏi tủy sống. Ngoài ra, bệnh lý u đám rối thần kinh cánh tay cũng gây chèn ép và suy giảm chức năng chi trên. Một số trường hợp khác xuất phát từ hội chứng viêm đám rối thần kinh cánh tay tự miễn. Mỗi nhóm nguyên nhân đòi hỏi phương pháp tiếp cận và can thiệp y khoa riêng biệt. Việc chẩn đoán phân biệt chính xác giúp lựa chọn chiến lược điều trị tối ưu nhất. Khám lâm sàng kết hợp chẩn đoán hình ảnh thần kinh là tiêu chuẩn vàng hiện nay. Sự phối hợp này giúp xác định đúng bản chất thương tổn.

2.1. Phân loại tổn thương trước hạch và sau hạch

Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay được chia thành hai nhóm chính là trước hạch và sau hạch. Tổn thương trước hạch xảy ra khi rễ thần kinh bị nhổ trực tiếp khỏi bề mặt tủy sống. Đây là dạng tổn thương nặng nề nhất và không có khả năng tự phục hồi tự nhiên. Phẫu thuật chuyển thần kinh là giải pháp duy nhất để phục hồi chức năng chi trên. Ngược lại, tổn thương sau hạch xảy ra tại vị trí ngoài khoang dưới nhện và xa lỗ ghép. Dạng tổn thương này có thể là dập sợi trục hoặc đứt rời dây thần kinh ngoại biên. Phẫu thuật ghép cầu thần kinh hoặc khâu nối trực tiếp thường được áp dụng cho nhóm sau hạch. Xác định chính xác vị trí tổn thương trước hạch hay sau hạch là nhiệm vụ sống còn của chẩn đoán hình ảnh thần kinh.

2.2. Phân loại mức độ nhổ rễ theo thang điểm Nagano

Hệ thống phân loại của Nagano chia tổn thương nhổ rễ thành bốn mức độ hình thái rõ ràng. Mức độ một tương ứng với tình trạng rễ thần kinh bình thường và không có tổn thương cấu trúc. Mức độ hai thể hiện tình trạng rễ thần kinh bị đứt một phần hoặc rách bao rễ. Mức độ ba biểu hiện rễ thần kinh bị nhổ hoàn toàn khỏi bề mặt tủy sống. Mức độ bốn là tình trạng nhổ rễ hoàn toàn kèm theo sự hình thành túi giả thoát vị màng tủy lớn. Thang điểm Nagano hỗ trợ đắc lực cho các phẫu thuật viên đánh giá tiên lượng phục hồi. Việc áp dụng thang điểm này trên phim chụp giúp chuẩn hóa báo cáo chẩn đoán hình ảnh thần kinh. Độ chính xác của bảng phân loại giúp định hướng kỹ thuật mổ vi phẫu phù hợp.

III. Kỹ thuật CT tủy cổ cản quang chẩn đoán rễ thần kinh

Kỹ thuật CT tủy cổ cản quang đòi hỏi quy trình thực hiện nghiêm ngặt và chuẩn xác. Phương pháp này kết hợp giữa chọc dò tủy sống và chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao. Sự phối hợp mang lại hình ảnh chi tiết về giải phẫu rễ thần kinh tủy cổ. Quá trình chuẩn bị bệnh nhân và theo dõi sau thủ thuật cần tuân thủ đúng quy chuẩn an toàn. Bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh thần kinh trực tiếp phân tích các lát cắt đa bình diện. Việc này nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu tổn thương vi thể của bao rễ. Chụp cắt lớp vi tính tủy cổ giúp loại trừ các sai số do cử động của bệnh nhân. Kỹ thuật này giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong các ca bệnh phức tạp.

3.1. Quy trình chuẩn bị và tiêm thuốc cản quang tủy

Bệnh nhân được kiểm tra toàn diện tiền sử dị ứng và chức năng đông máu trước khi chụp. Tư thế chọc dò tủy sống được thực hiện ở tư thế nằm nghiêng hoặc ngồi cong lưng. Bác sĩ tiến hành gây tê tại chỗ và đưa kim chọc dò vào khoang dưới nhện thắt lưng. Thuốc cản quang tan trong nước chuyên dụng cho tủy sống được bơm từ từ vào khoang tủy. Sau khi bơm thuốc, bệnh nhân được hạ thấp đầu để thuốc cản quang di chuyển lên vùng tủy cổ. Bác sĩ theo dõi sát sao tình trạng tri giác và dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trong suốt quá trình. Sau khi thuốc cản quang ngấm đều quanh tủy cổ, bệnh nhân được chuyển ngay sang bàn chụp CT. Quy trình này bảo đảm mật độ cản quang đạt mức tối ưu cho hình ảnh sắc nét.

3.2. Thông số kỹ thuật và tái tạo hình ảnh vi tính

Hệ thống chụp cắt lớp vi tính đa dãy thực hiện quét với độ dày lát cắt dưới một milimet. Trường quét bao phủ toàn bộ cột sống cổ từ mức nền sọ đến đốt sống ngực D2. Các thuật toán tái tạo hình ảnh tiên tiến được áp dụng để tăng cường độ tương phản mô mềm và xương. Hình ảnh được xử lý theo các mặt phẳng cắt ngang, mặt phẳng đứng dọc và mặt phẳng đứng ngang. Kỹ thuật tái tạo 3D thể hiện rõ nét đường đi của từng rễ thần kinh cổ từ C5 đến T1. Hình ảnh thu được cho phép quan sát rõ rễ trước vận động và rễ sau cảm giác. Việc phân tích đa bình diện giúp phát hiện các vị trí đứt rễ hoặc rách bao rễ nhỏ nhất. Kỹ thuật CT tủy cổ cản quang mang lại độ tin cậy vượt trội trong chẩn đoán.

IV. Dấu hiệu tổn thương đám rối thần kinh cánh tay rõ

Dấu hiệu hình ảnh phản ánh trung thực bản chất thương tổn của các rễ thần kinh. Nhận diện chính xác các dấu hiệu trực tiếp và gián tiếp giúp bác sĩ đưa ra kết luận chuẩn xác. Các dấu hiệu này bao gồm mất liên tục rễ, phù nề rễ và hình thành giả thoát vị màng tủy. Chấn thương đám rối thần kinh cánh tay thường tạo ra các biến đổi giải phẫu phức tạp tại rãnh rễ. Sự xuất hiện của túi giả thoát vị màng tủy là bằng chứng quan trọng của tình trạng rách màng cứng. Phân tích cẩn thận từng chi tiết giúp tránh bỏ sót tổn thương ở các rễ liền kề. Dấu hiệu hình ảnh rõ ràng hỗ trợ bác sĩ tiên lượng chính xác khả năng phục hồi chức năng của cánh tay.

4.1. Dấu hiệu trực tiếp đứt và nhổ rễ thần kinh

Dấu hiệu trực tiếp bao gồm sự biến mất hoàn toàn của rễ trước hoặc rễ sau trên lát cắt ngang. Bác sĩ quan sát thấy hình ảnh rễ thần kinh bị gián đoạn, đầu rễ cuộn lại hoặc nằm tự do. Trong một số trường hợp, rễ thần kinh bị kéo căng bất thường hoặc teo nhỏ so với bên đối diện. Vị trí rễ bám vào rãnh trước bên hoặc sau bên của tủy sống bị trống rỗng. Dấu hiệu nhổ rễ trực tiếp trên phim chụp cắt lớp vi tính tủy cổ có độ đặc hiệu rất cao. Kết quả này phản ánh chính xác tổn thương trước hạch không thể tự hồi phục. Bác sĩ phẫu thuật dựa vào dấu hiệu trực tiếp để quyết định chỉ định mổ chuyển thần kinh mà không cần chờ đợi.

4.2. Dấu hiệu gián tiếp và giả thoát vị màng tủy

Dấu hiệu gián tiếp thường gặp nhất là sự xuất hiện của túi giả thoát vị màng tủy tại lỗ ghép. Túi giả thoát vị hình thành do rách màng cứng và màng nhện, khiến dịch não tủy thoát ra ngoài. Túi dịch này ngấm thuốc cản quang và hiển thị rõ nét trên phim CT tủy cổ cản quang. Ngoài ra, hình ảnh tủy sống bị xoay trục hoặc lệch sang bên tổn thương cũng là dấu hiệu gián tiếp quan trọng. Hiện tượng tụ dịch hoặc phù nề mô mềm cạnh sống cổ cũng thường xuyên được ghi nhận. Cần lưu ý rằng giả thoát vị màng tủy có thể tồn tại đơn độc mà không kèm đứt rễ. Do đó, bác sĩ cần kết hợp đánh giá dấu hiệu trực tiếp và gián tiếp để chẩn đoán chính xác.

V. Vai trò Myelography CT và MRI đám rối thần kinh cổ

Myelography CT và MRI đám rối thần kinh cánh tay là hai trụ cột chính trong chẩn đoán hình ảnh thần kinh. Mỗi phương pháp mang lại những ưu điểm và hạn chế riêng trong thăm khám chấn thương đám rối thần kinh cánh tay. Myelography CT vượt trội trong việc đánh giá các tổn thương rễ trong khoang dưới nhện và nhổ rễ. Trong khi đó, MRI đám rối thần kinh cánh tay cho phép khảo sát toàn diện các tổn thương sau hạch và thân thần kinh. MRI cũng phát huy thế mạnh vượt trội trong chẩn đoán u đám rối thần kinh cánh tay và viêm đám rối thần kinh cánh tay. Sự kết hợp linh hoạt giữa hai phương pháp mang lại bức tranh lâm sàng toàn diện nhất cho người bệnh.

5.1. So sánh độ nhạy và độ đặc hiệu của phương pháp

Myelography CT đạt độ nhạy và độ đặc hiệu cao hàng đầu trong chẩn đoán nhổ rễ thần kinh trước hạch. Độ phân giải không gian cao của cắt lớp vi tính giúp hiển thị rõ từng sợi rễ nhỏ li ti trong bể dịch não tủy. Phương pháp này ít bị ảnh hưởng bởi các dị vật kim loại sau phẫu thuật kết hợp xương đòn hoặc cột sống cổ. Ngược lại, MRI đám rối thần kinh cánh tay không cần xâm lấn và không sử dụng tia xạ. MRI cung cấp độ tương phản mô mềm tuyệt vời cho các cấu trúc ngoài lỗ ghép và đám rối thần kinh ngoại vi. Tuy nhiên, MRI dễ bị nhiễu ảnh do chuyển động thở hoặc mạch đập của mạch máu vùng cổ. Lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào vị trí nghi ngờ tổn thương và thể trạng bệnh nhân.

5.2. Định hướng phẫu thuật và theo dõi phục hồi

Kết quả chụp Myelography CT cung cấp bản đồ giải phẫu chi tiết hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật vi phẫu. Dựa trên hình ảnh tổn thương từng rễ, phẫu thuật viên lựa chọn các nguồn dây thần kinh cho phù hợp. Các dây thần kinh thường được sử dụng bao gồm thần kinh hoành, thần kinh phụ hoặc thần kinh liên sườn. Kỹ thuật chuyển thần kinh giúp phục hồi vận động gập khuỷu tay và nâng vai cho người bệnh. Sau phẫu thuật, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thần kinh tiếp tục theo dõi tiến trình tái tạo sợi trục. Đánh giá đúng mức độ phục hồi giúp điều chỉnh kịp thời các bài tập vật lý trị liệu. Sự kết hợp giữa chẩn đoán chính xác và phẫu thuật tinh vi mang lại kết quả điều trị tối ưu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đặc điểm giải phẫu đám rối thần kinh cánh tay
1.2. Giải phẫu trên cắt lớp vi tính tủy cổ cản quang
1.3. Nguyên nhân, cơ chế, phân loại tổn thương ĐRTKCT do chấn thương
1.3.1. Phân loại tổn thương ĐRTKCT
1.4. Triệu chứng lâm sàng tổn thương ĐRTKCT do chấn thương
1.4.1. Tổn thương mức rễ
1.4.2. Tổn thương mức thân
1.4.3. Tổn thương mức bó
1.5. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tổn thương ĐRTKCT
1.5.1. Cộng hưởng từ
1.5.2. Cắt lớp vi tính tủy cổ cản quang
1.6. Chẩn đoán điện thần kinh tổn thương ĐRTKCT
1.7. Tình hình ứng dụng CLVT tủy cổ cản quang trong chẩn đoán tổn thương ĐRTKCT do chấn thương trên thế giới và tại Việt Nam
1.7.1. Trên thế giới
1.7.2. Tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Các nội dung nghiên cứu
2.3.3. Phương tiện, dụng cụ
2.3.4. Kỹ thuật chụp CLVT tủy cổ cản quang ĐRTKCT
2.3.5. Xử lý hình ảnh và số liệu
2.4. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.1.1. Bên tổn thương
3.1.2. Chẩn đoán lâm sàng
3.1.3. Tổn thương phối hợp
3.1.4. Thời gian từ khi bị bệnh đến khi được chụp CLVT
3.1.5. Thời gian từ khi bị bệnh đến khi được PT
3.2. Đặc điểm hình ảnh CLVT tủy cổ cản quang tổn thương rễ ĐRTKCT
3.2.1. Đặc điểm vị trí và số lượng tổn thương rễ ĐRTKCT trên CLVT tủy cổ cản quang
3.2.2. Đặc điểm hình ảnh tổn thương rễ ĐRTKCT trên CLVT tủy cổ cản quang
3.3. Giá trị CLVT tủy cổ cản quang trong chẩn đoán tổn thương rễ ĐRTKCT có đối chiếu với PT
3.3.1. Tổn thương rễ ĐRTKCT theo kết quả PT
3.3.2. Giá trị của CLVT tuỷ cổ cản quang trong chẩn đoán tổn thương ĐRTKCT do chấn thương đối chiếu với PT
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.1.1. Nguyên nhân tổn thương
4.1.2. Tổn thương phối hợp
4.1.3. Bên tổn thương
4.1.4. Chẩn đoán lâm sàng
4.1.5. Thời gian từ khi bị tai nạn đến khi được chụp CLVT tủy cổ cản quang và PT
4.2. Đặc điểm hình ảnh CLVT tủy cổ cản quang
4.2.1. Vị trí rễ tổn thương
4.2.2. Số lượng rễ tổn thương
4.2.3. Dấu hiệu rễ tổn thương
4.2.4. Phân loại nhổ rễ theo Nagano
4.3. Giá trị của CLVT tủy cổ cản quang
4.3.1. Chẩn đoán sau PT
4.3.2. Giá trị của CLVT tủy cổ cản quang trong chẩn đoán tổn thương ĐRTKCT có đối chiếu với PT
HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 1: HÌNH ẢNH MINH HỌA
Phụ lục 2: MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU
Phụ lục 3: DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cắt lớp vi tính tủy cổ cản quang trong chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay do chấn thương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ---------------------------- TỐNG THỊ THU HẰNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH VÀ GIÁ TRỊ CỦA CẮT LỚP VI TÍNH TỦY CỔ CẢN QUANG TRONG CHẨN ĐOÁN TỔN THƯƠNG ĐÁM RỐI THẦN KINH CÁNH TAY DO CHẤN THƯƠNG Chuyên ngành: Chẩn đoán hình ảnh Mã số: 62720166 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Lâm Khánh 2. Lê Văn Đoàn HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Tống Thị Thu Hằng, nghiên cứu sinh của Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108, chuyên ngành Chẩn đoán Hình ảnh. Tôi xin cam đoan: 1.

Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lâm Khánh và PGS.TS Lê Văn Đoàn. Công trình nghiên cứu này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã công bố tại Việt Nam. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, khách quan, được xác nhận bởi cơ sở nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết trên.

Hà Nội, ngày 28 tháng 08 năm 2022 Tác giả luận án Tống Thị Thu Hằng ii LỜI CẢM ƠN Tron su t qu tr n t pv o nt n u n nn t n n s n n p qu u t p thể v n n v n n tr n v t ns us t n t ờ m n nt n t : B nG m n ot oS u Bộ m n C ẩn o n H n nh - Viện Nghiên cứu Khoa h YD m s n 108 t om u ện p t tron qu tr n t p G o s T n s m n - G m c Bệnh viện Trung n Qu n ộ 108; G os T ns Văn o n – Viện tr ởng Viện Chấn t n Chỉnh hình, Bệnh viện Trun n Qu n ội 108, các Thầ t n ng d n p ộn v n v t o m u ện t u n ot tron su t qu tr n t p n n ứu ể o n t n u n nn n o, chỉ huy và các Bác s , Kỹ thu t viên Khoa Chẩn o n H n nh - Bệnh viện Trun n Qu n ộ 108 t ntn p và t o u kiện cho tôi trong quá trình vừa làm việc, vừa thu th p s liệu nghiên cứu. Xn nt n m n T ầ C tron Hộ n ấm u n n các cấp n p ot n n n qu u Xn nt n m n n n u nở nt ặc biệt là ch n v on ỗ tr v ộn v n t tron qu tr n t p mvệ v n n ứu. Tống Thị Thu Hằng iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân CS : Cộng sự PT : Phẫu thuật TT : Tổn thương CHT : Cộng hưởng từ XQ : X quang CLVT : Cắt lớp vi tính ĐRTKCT : Đám rối thần kinh cánh tay GTVMT : Giả thoát vị màng tủy TƯQĐ : Trung ương Quân đội iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CÁM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN.

Đặc điểm giải phẫu đám rối thần kinh cánh tay. Giải phẫu trên cắt lớp vi tính tủy cổ cản quang. Nguyên nhân, cơ chế, phân loại tổn thương ĐRTKCT do chấn thương10 1. Phân loại tổn thương ĐRTKCT.

Triệu chứng lâm sàng tổn thương ĐRTKCT do chấn thương. Tổn thương mức rễ. Tổn thương mức thân. Tổn thương mức bó.

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tổn thương ĐRTKCT. Cộng hưởng từ. Cắt lớp vi tính tủy cổ cản quang. Chẩn đoán điện thần kinh tổn thương ĐRTKCT.

Tình hình ứng dụng CLVT tủy cổ cản quang trong chẩn đoán tổn thương ĐRTKCT do chấn thương trên thế giới và tại Việt Nam. Trên thế giới. Tại Việt Nam. 40 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Các nội dung nghiên cứu. Phương tiện, dụng cụ. Kỹ thuật chụp CLVT tủy cổ cản quang ĐRTKCT. Xử lý hình ảnh và số liệu.

Đạo đức nghiên cứu. 59 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Bên tổn thương.

Chẩn đoán lâm sàng. Tổn thương phối hợp. Thời gian từ khi bị bệnh đến khi được chụp CLVT. Thời gian từ khi bị bệnh đến khi được PT.

Đặc điểm hình ảnh CLVT tủy cổ cản quang tổn thương rễ ĐRTKCT. Đặc điểm vị trí và số lượng tổn thương rễ ĐRTKCT trên CLVT tủy cổ cản quang. Đặc điểm hình ảnh tổn thương rễ ĐRTKCT trên CLVT tủy cổ cản quang. Giá trị CLVT tủy cổ cản quang trong chẩn đoán tổn thương rễ ĐRTKCT có đối chiếu với PT.

Tổn thương rễ ĐRTKCT theo kết quả PT. Giá trị của CLVT tuỷ cổ cản quang trong chẩn đoán tổn thương ĐRTKCT do chấn thương đối chiếu với PT. 82 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Nguyên nhân tổn thương. Tổn thương phối hợp. Bên tổn thương. Chẩn đoán lâm sàng.

Thời gian từ khi bị tai nạn đến khi được chụp CLVT tủy cổ cản quang và PT. Đặc điểm hình ảnh CLVT tủy cổ cản quang. Vị trí rễ tổn thương. Số lượng rễ tổn thương.

Dấu hiệu rễ tổn thương. Phân loại nhổ rễ theo Nagano. Giá trị của CLVT tủy cổ cản quang. Chẩn đoán sau PT.

Giá trị của CLVT tủy cổ cản quang trong chẩn đoán tổn thương ĐRTKCT có đối chiếu với PT. 126 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục 1: HÌNH ẢNH MINH HỌA Phụ lục 2: MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU Phụ lục 3: DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Mối liên quan của tổn thương rễ C5 và C6.

Mối liên quan của tổn thương rễ C8, T1. Mối liên quan của tổn thương rễ C5, C6 và C7. Mối liên quan của tổn thương rễ C8, T1 và C7. Đặc điểm tổn thương rễ.

Số lượng dấu hiệu hình ảnh trên mỗi vị trí rễ tổn thương. Các dấu hiệu hình ảnh kết hợp cùng nhau nhiều nhất. Phân loại mức độ tổn thương từng rễ theo phân loại của Nagano. Đặc điểm vị trí tổn thương các rễ phân tích theo bên tổn thương.

Đặc điểm vị trí tổn thương các rễ phân tích theo chẩn đoán lâm sàng 75 Bảng 3. Đặc điểm vị trí tổn thương rễ phân tích theo TT phối hợp. Mức độ tổn thương các rễ ĐRTKCT theo kết quả PT. Mối liên quan tổn thương rễ C5, C6 theo PT.

Mối liên quan tổn thương rễ C8, T1 theo PT. Mối liên quan tổn thương rễ C5/C6 với rễ C7 theo PT. Tương quan tổn thương rễ C8/T1 với rễ C7 theo chẩn đoán PT 81 Bảng 3. Giá trị của CLVT tủy cổ cản quang trong chẩn đoán nhổ rễ.

Giá trị của CLVT tủy cổ cản quang trong chẩn đoán nhổ rễ trên. Giá trị của CLVT tủy cổ cản quang trong chẩn đoán nhổ rễ dưới. Giá trị của CLVT tủy cổ cản quang trong chẩn đoán nhổ toàn bộ các rễ. Vị trí rễ tổn thương theo nghiên cứu của Dubuison A.

Vị trí rễ tổn thương theo nghiên cứu của Cho, A. Dấu hiệu rễ tổn thương theo Laohaprasitiporn (2018). Phân loại tổn thương Doi K và CS (2002). Tương quan tổn thương trên CLVT tủy cổ cản quang và PT của tác giả Walker A.

Giá trị CLVT tủy cổ cản quang và CHT của tác giả Bordalo- Rodrigues, M (2020). 122 viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Đặc điểm phân bố tuổi. Đặc điểm giới.

Nguyên nhân tổn thương ĐRTKCT. Bên tổn thương. Chẩn đoán lâm sàng. Tổn thương phối hợp với tổn thương ĐRTKCT.

Các loại tổn thương phối hợp. Thời gian từ khi bị bệnh đến khi được chụp CLVT. Thời gian từ khi bị bệnh đến khi được PT. Vị trí rễ ĐRTKCT tổn thương trên CLVT tủy cổ cản quang.

Số lượng rễ ĐRTKCT tổn thương trên CLVT tủy cổ cản quang 65 Biểu đồ 3. Tổn thương nhiều rễ ĐRTKCT (n=179). Chẩn đoán vị trí tổn thương rễ ĐRTKCT. Số lượng rễ tổn thương.

Tổn thương nhiều rễ ĐRTKCT theo kết quả PT. Biểu đồ đồng thuận của chẩn đoán nhổ rễ trên C5 và C6 giữa CLVT tủy cổ cản quang và PT. Biểu đồ đồng thuận của chẩn đoán nhổ 3 rễ trên C5, C6 và C7 giữa CLVT tủy cổ cản quang và PT. Biểu đồ đồng thuận của chẩn đoán nhổ 2 rễ dưới C8 và T1 giữa CLVT tủy cổ cản quang và PT.

Biểu đồ đồng thuận của chẩn đoán nhổ 3 rễ dưới C7, C8 và T1 giữa CLVT tủy cổ cản quang và PT. Biểu đồ đồng thuận của chẩn đoán nhổ toàn bộ 5 rễ từ C5-T1 giữa CLVT tủy cổ cản quang và PT. 86 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sơ đồ đám rối thần kinh cánh tay.

Ảnh phẫu tích bộc lộ rễ thần kinh. Ảnh phẫu tích bộc lộ các rễ và các thân ĐRTKCT. Liên quan của ĐRTKCT. Đối chiếu giải phẫu ĐRTKCT với ảnh CLVT cắt ngang.

Hình ảnh cắt lớp vi tính tủy cổ cản quang. Các dạng tổn thương ĐRTKCT. Cơ chế nhổ rễ. Cơ chế tổn thương.

Mô tả các dạng tổn thương ĐRTKCT. Dấu hiệu “cánh xương bả vai” bên phải. Dấu hiệu tổn thương rễ. GTVMT rễ C8 bên trái trên XQ tủy cổ cản quang.

Tương quan ĐRTKCT với các cấu trúc vùng cạnh sống. Hình ảnh siêu âm các rễ ĐRTKCT. Hình ảnh đối chiếu giải phẫu ĐRTKCT và CHT trên mặt cắt ngang. Hình ảnh CHT ĐRTKCT trên chuỗi xung 3D VISTA.

Hình ảnh CHT chuỗi xung STIR và DTI của ĐRTKCT. Kỹ thuật làm mịn (A) và làm sắc nét (B) hình ảnh trên CT đa dãy hiển thị rõ các rễ thần kinh. Kỹ thuật tái tạo theo đường đi của rễ hiển thị các rễ thần kinh bó rễ lưng (A) và bó rễ bụng (B). Phân loại tổn thương rễ trên XQ tủy cổ cản quang.

Giảm số lượng rễ con của rễ C5 bên trái. Hình ảnh các dấu hiệu CLVT tủy cổ cản quang. Hình ảnh CLVT tủy cổ cản quang. Phân tích hình ảnh rễ thần kinh ĐRTKCT.

Các dấu hiệu tổn thương rễ ĐRTKCT. Phân loại tổn thương nhổ rễ trên CLVT theo Nagano.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tống Thị Thu Hằng (2022). CLVT tủy cổ cản quang chẩn đoán tổn thương ĐRTKCT [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-dac-diem-hinh-anh-va-gia-tri-cua-cat-lop-vi-tinh-tuy-co-can-quang-trong-chan-doan-ton-thuong-dam-roi-than-kinh-canh-tay-do-chan-thuong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "CLVT tủy cổ cản quang chẩn đoán tổn thương ĐRTKCT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: CT tủy cổ cản quang chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay do chấn thương. Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh, giá trị chẩn đoán.

Luận án "CLVT tủy cổ cản quang chẩn đoán tổn thương ĐRTKCT" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "CLVT tủy cổ cản quang chẩn đoán tổn thương ĐRTKCT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "CLVT tủy cổ cản quang chẩn đoán tổn thương ĐRTKCT" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Y Học.

Luận án "CLVT tủy cổ cản quang chẩn đoán tổn thương ĐRTKCT" có bao nhiêu trang?

Luận án "CLVT tủy cổ cản quang chẩn đoán tổn thương ĐRTKCT" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "CLVT tủy cổ cản quang chẩn đoán tổn thương ĐRTKCT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter