Luận án TS: Chẩn đoán & Phẫu thuật Bướu Tuyến Thượng Thận Phát Hiện Tình Cờ
Luận án TS y học: Chẩn đoán, điều trị phẫu thuật bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ. Nghiên cứu sâu phương pháp, hiệu quả.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. U thượng thận phát hiện tình cờ adrenal incidentaloma
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngoại Thận và Tiết Niệu
- Tác giả:
- Thái Kinh Luân
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. U thượng thận phát hiện tình cờ adrenal incidentaloma
Bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ (adrenal incidentaloma) là khối u thượng thận được phát hiện ngẫu nhiên qua các chẩn đoán hình ảnh bụng khi thăm khám các bệnh lý không liên quan. Tỷ lệ phát hiện u thượng thận phát hiện tình cờ ngày càng gia tăng nhờ sự phổ biến của kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính. Phần lớn các tổn thương này là bướu vỏ thượng thận không hoạt động nội tiết. Tuy nhiên, một số khối u có khả năng tăng tiết hormone hoặc tiềm ẩn nguy cơ ác tính. Việc tiếp cận chẩn đoán toàn diện đóng vai trò quyết định trong việc bảo vệ sức khỏe và lựa chọn hướng xử trí thích hợp. Quá trình thăm khám bao gồm khảo sát hình ảnh học chi tiết kết hợp đánh giá chức năng nội tiết nhằm đưa ra chỉ định điều trị cá thể hóa cho từng trường hợp.
1.1. Định nghĩa và dịch tễ học của adrenal incidentaloma
Bướu thượng thận tình cờ (adrenal incidentaloma) là tổn thương khối có đường kính từ 1 cm trở lên tại tuyến thượng thận. Khối u được tìm thấy tình cờ khi chụp chẩn đoán hình ảnh vùng bụng cho các mục đích không liên quan đến bệnh lý tuyến thượng thận. Tỷ lệ phát hiện u thượng thận phát hiện tình cờ trong dân số chung dao động từ 3% đến 10%. Tỷ lệ này tăng dần theo độ tuổi và đạt mức cao nhất ở nhóm người trên 60 tuổi. Sự phát triển vượt bậc của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại làm gia tăng đáng kể số ca bệnh được ghi nhận trong thực hành lâm sàng. Đa số khối u được xác định là u tuyến lành tính và không có biểu hiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt ra bên ngoài. Việc thăm khám định kỳ giúp phát hiện sớm và phòng ngừa các diễn tiến bất lợi.
1.2. Phân loại mô bệnh học và nguyên nhân gây bướu thượng thận
Khối u tuyến thượng thận phát hiện tình cờ bao gồm nhiều dạng mô bệnh học đa dạng và phức tạp. Về mặt giải phẫu mô học, bướu có thể xuất phát từ vỏ tuyến thượng thận hoặc tủy tuyến thượng thận. U tuyến vỏ thượng thận lành tính (adrenocortical adenoma) chiếm tỷ lệ cao nhất với hơn 75% trường hợp ghi nhận trên thực tế. Các tổn thương khác bao gồm u tủy thượng thận, u nang thượng thận, bướu mỡ tủy (myelolipoma) và các tổn thương di căn từ khối u nguyên phát nơi khác. Ung thư vỏ tuyến thượng thận là thể bệnh ác tính nguy hiểm nhưng có tỷ lệ xuất hiện thấp trong cộng đồng. Phân loại chính xác bản chất mô bệnh học giúp bác sĩ xác định rõ nguy cơ tiến triển, tiên lượng bệnh và xây dựng kế hoạch can thiệp ngoại khoa kịp thời.
1.3. Mục tiêu then chốt trong tiếp cận chẩn đoán u thượng thận
Quy trình tiếp cận u tuyến thượng thận tình cờ luôn tập trung vào hai mục tiêu lâm sàng then chốt. Mục tiêu thứ nhất là xác định khối u có hoạt động tăng tiết nội tiết hay không. Việc đánh giá chức năng tuyến thượng thận giúp ngăn ngừa các biến cố tim mạch nguy hiểm và các rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng cho người bệnh. Mục tiêu thứ hai là phân biệt rõ ràng giữa tổn thương lành tính với các khối u ác tính nguyên phát hoặc thứ phát. Bác sĩ chuyên khoa phối hợp chặt chẽ giữa xét nghiệm sinh hóa nội tiết và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu để đưa ra kết luận chuẩn xác. Sự phối hợp này bảo đảm phát hiện sớm các tổn thương nguy hiểm, loại trừ nguy cơ ác tính và tránh các can thiệp phẫu thuật không cần thiết.
II. Chẩn đoán hình ảnh học CT scan tuyến thượng thận chuẩn
Chẩn đoán hình ảnh là bước kiểm tra then chốt trong việc đánh giá hình thái và bản chất của khối u thượng thận. Kỹ thuật CT scan tuyến thượng thận cung cấp thông tin chi tiết về kích thước, đường bờ, cấu trúc bên trong và sự phân bố mạch máu của bướu. Phương pháp này hỗ trợ đắc lực cho bác sĩ trong việc nhận diện các đặc điểm gợi ý tính chất lành tính hoặc ác tính của tổn thương. Bên cạnh đó, các phương tiện bổ trợ như chụp cộng hưởng từ (MRI) và chụp cắt lớp phát xạ positron (PET scan) cũng góp phần nâng cao độ chính xác khi chẩn đoán các trường hợp khó hoặc không điển hình. Việc phân tích toàn diện hình ảnh học giúp định hướng chính xác chiến lược điều trị tối ưu.
2.1. Đánh giá đậm độ Hounsfield HU trên hình ảnh cắt lớp
Chụp cắt lớp vi tính không cản quang là phương tiện đầu tay để đánh giá cấu trúc mô học của bướu thượng thận. Đậm độ Hounsfield HU phản ánh hàm lượng lipid nội bào có trong tổn thương tuyến thượng thận. U tuyến vỏ thượng thận lành tính thường chứa lượng lớn chất béo, biểu hiện bằng đậm độ Hounsfield HU thấp dưới 10 HU trên phim chụp không tiêm thuốc. Ngược lại, các khối u ác tính, ung thư biểu mô hoặc u tủy thượng thận thường nghèo lipid, thể hiện mức đậm độ trên 10 HU ở thì không cản quang. Đo lường chính xác chỉ số HU cho phép sàng lọc nhanh chóng, phân tầng nguy cơ và loại trừ chính xác các tổn thương lành tính giàu lipid mà không cần thực hiện thêm các can thiệp xâm lấn.
2.2. Ý nghĩa của chỉ số washout thuốc cản quang trên CT scan
Động học thải thuốc cản quang trên CT scan tuyến thượng thận là công cụ đặc hiệu để phân biệt u lành tính và u ác tính. Kỹ thuật này tiến hành đo độ suy giảm nồng độ thuốc tại thì trễ sau khi tiêm thuốc cản quang từ 10 đến 15 phút. Chỉ số washout thuốc cản quang tuyệt đối (APW) trên 60% và chỉ số washout tương đối (RPW) trên 40% là dấu hiệu điển hình xác nhận u tuyến lành tính. Khối u ác tính hoặc bướu di căn thường giữ thuốc lâu hơn, dẫn đến chỉ số thải thuốc cản quang đạt mức thấp hơn ngưỡng tiêu chuẩn. Phân tích chỉ số washout hỗ trợ chẩn đoán chính xác bản chất khối u, đặc biệt đối với các trường hợp bướu có đậm độ Hounsfield ban đầu không điển hình.
2.3. Vai trò của MRI và PET scan trong phân biệt lành ác tính
Chụp cộng hưởng từ (MRI) với chuỗi xung Chemical Shift In-phase và Out-of-phase có độ nhạy rất cao trong việc phát hiện lipid nội bào vi thể. Hiện tượng sụt giảm tín hiệu trên xung đối pha là bằng chứng vững chắc khẳng định tính chất lành tính của u vỏ tuyến thượng thận. Trong khi đó, kỹ thuật PET/CT sử dụng chất chuyển hóa 18F-FDG được chỉ định trong các trường hợp nghi ngờ tổn thương ác tính hoặc tìm kiếm nguồn gốc di căn. Khối u ác tính thường tăng hấp thu FDG mạnh mẽ so với nhu mô gan lành xung quanh. Sự kết hợp linh hoạt giữa MRI và PET scan mang lại giải pháp chẩn đoán hình ảnh bổ sung hoàn hảo khi hình ảnh cắt lớp vi tính ban đầu chưa đưa ra kết luận dứt khoát.
III. Đánh giá chức năng nội tiết bướu tuyến thượng thận chuẩn
Tất cả các trường hợp mang bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ đều cần được thực hiện tầm soát nội tiết toàn diện và bài bản. Đánh giá chức năng nội tiết giúp phát hiện sớm tình trạng bài tiết hormone quá mức dù người bệnh chưa có biểu hiện triệu chứng rõ rệt trên lâm sàng. Quy trình sàng lọc bao gồm kiểm tra hoạt động của vỏ thượng thận qua trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận, tủy thượng thận và hệ thống renin-angiotensin-aldosterone. Phát hiện sớm các rối loạn nội tiết tiềm ẩn giúp ngăn chặn kịp thời những tổn thương thứ phát nguy hiểm trên tim mạch, thận và chuyển hóa toàn thân.
3.1. Tầm soát hội chứng Cushing bán lâm sàng bằng DST
Hội chứng Cushing bán lâm sàng là tình trạng khối u tự động tăng tiết cortisol ở mức độ nhẹ mà không gây ra kiểu hình Cushing kinh điển. Bệnh nhân mang khối u này thường đối mặt với các nguy cơ tim mạch âm thầm như tăng huyết áp kháng trị, rối loạn dung nạp glucose, đái tháo đường và loãng xương tiến triển. Xét nghiệm đầu tay bắt buộc là nghiệm pháp ức chế dexamethasone 1mg qua đêm (1mg Overnight DST). Nồng độ cortisol huyết thanh đo vào lúc 8 giờ sáng hôm sau trên 1.8 mcg/dL (50 nmol/L) gợi ý sự tự chủ trong bài tiết cortisol của khối u. Kết quả bất thường đòi hỏi các kiểm tra chuyên sâu bổ sung như nồng độ ACTH huyết tương và cortisol tự do nước tiểu 24 giờ để đưa ra chẩn đoán xác định.
3.2. Sàng lọc u tủy thượng thận pheochromocytoma qua metanephrine
U tủy thượng thận pheochromocytoma là khối u xuất phát từ tế bào ưa crôm của tủy thượng thận, bài tiết lượng lớn catecholamine vào tuần hoàn máu. Bệnh lý này tiềm ẩn nguy cơ gây ra các cơn tăng huyết áp kịch phát, rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng hoặc đột quỵ. Phương pháp sàng lọc chuẩn xác nhất hiện nay là định lượng nồng độ metanephrine và normetanephrine tự do trong huyết tương hoặc trong mẫu nước tiểu thu thập 24 giờ. Nồng độ metanephrine tăng cao gấp nhiều lần giá trị tham chiếu giúp xác nhận chẩn đoán u tủy thượng thận. Việc chẩn đoán sớm và chuẩn bị bệnh nhân kỹ lưỡng bằng thuốc chẹn alpha giao cảm trước mổ có ý nghĩa sống còn nhằm phòng ngừa cơn bão catecholamine nguy hiểm trong phẫu thuật.
3.3. Đánh giá cường aldosterone nguyên phát qua tỉ lệ ARR
Cường aldosterone nguyên phát (hội chứng Conn) là nguyên nhân gây tăng huyết áp thứ phát phổ biến nhưng thường bị bỏ sót trong lâm sàng. Bệnh lý này đặc trưng bởi sự bài tiết aldosterone quá mức và tự chủ từ vỏ thượng thận, dẫn đến giữ natri, tăng thể tích tuần hoàn và hạ kali máu. Xét nghiệm sàng lọc tiêu chuẩn hàng đầu là xác định tỷ lệ giữa nồng độ aldosterone và hoạt độ renin huyết tương (tỷ số ARR). Tỷ số ARR tăng cao vượt ngưỡng cắt tiêu chuẩn là dấu hiệu mạnh mẽ cảnh báo sự hiện diện của khối u vỏ thượng thận tăng tiết. Bệnh nhân có kết quả ARR dương tính cần tiếp tục thực hiện các nghiệm pháp khẳng định trước khi tiến hành can thiệp ngoại khoa.
IV. Chỉ định mổ u thượng thận và ung thư vỏ tuyến thượng thận
Quyết định can thiệp phẫu thuật đối với bướu tuyến thượng thận tình cờ dựa trên sự cân nhắc cẩn trọng giữa nguy cơ ác tính và tình trạng hoạt động nội tiết của khối u. Khối u có kích thước lớn hoặc có đặc điểm hình ảnh nghi ngờ ung thư vỏ tuyến thượng thận luôn đòi hỏi phẫu thuật cắt bỏ sớm để ngăn ngừa di căn. Bên cạnh đó, các khối u có bằng chứng tăng tiết hormone gây rối loạn chuyển hóa đều cần can thiệp ngoại khoa triệt để. Ngược lại, các khối u nhỏ, cấu trúc lành tính điển hình và không có chức năng nội tiết có thể được quản lý an toàn thông qua chiến lược theo dõi định kỳ nghiêm ngặt.
4.1. Nguy cơ ung thư vỏ tuyến thượng thận theo kích thước khối u
Kích thước của khối u tuyến thượng thận có mối tương quan thuận rõ rệt với nguy cơ ác tính trên mô bệnh học. Ung thư vỏ tuyến thượng thận (adrenocortical carcinoma) là bệnh lý ác tính cao với tiên lượng sống còn thấp nếu không được phẫu thuật cắt bỏ ở giai đoạn sớm. Các khối u có đường kính dưới 4 cm thường có tỷ lệ ác tính rất thấp, chỉ dưới 2% trường hợp. Khi kích thước khối u vượt quá 4 cm, nguy cơ ác tính tăng lên xấp xỉ 10%, và con số này vượt mức 25% khi kích thước u lớn hơn 6 cm. Do đó, kích thước khối u là tiêu chí quan trọng hàng đầu trong việc phân tầng nguy cơ và quyết định phương án can thiệp ngoại khoa.
4.2. Tiêu chuẩn chỉ định can thiệp phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận
Chỉ định can thiệp phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận được áp dụng chặt chẽ theo các khuyến cáo y khoa quốc tế. Phẫu thuật là chỉ định bắt buộc đối với tất cả các khối u có hoạt tính nội tiết gây ra triệu chứng lâm sàng hoặc biến chứng chuyển hóa. Đối với khối u không hoạt động chức năng, kích thước từ 4 cm trở lên hoặc hình thái gợi ý ác tính trên phim chụp (đậm độ HU cao, thải thuốc chậm) là tiêu chuẩn phẫu thuật rõ ràng. Ngoài ra, những khối u tăng kích thước nhanh trên 5 mm trong vòng 6 đến 12 tháng theo dõi cũng được chỉ định mổ sớm nhằm loại bỏ triệt để nguy cơ ung thư tiềm ẩn.
4.3. Các phương pháp phẫu thuật nội soi và mổ mở tuyến thượng thận
Phẫu thuật cắt tuyến thượng thận nội soi qua ngả phúc mạc hoặc ngả sau phúc mạc là tiêu chuẩn vàng đối với các khối u lành tính kích thước dưới 6 cm. Phương pháp nội soi mang lại nhiều lợi thế vượt trội bao gồm giảm đau sau mổ, hạn chế mất máu, rút ngắn thời gian nằm viện và đảm bảo tính thẩm mỹ cao. Đối với các khối u có kích thước lớn trên 6 cm hoặc có dấu hiệu xâm lấn mô xung quanh nghi ngờ ung thư vỏ thượng thận, phẫu thuật mổ mở là phương pháp được ưu tiên lựa chọn. Mổ mở giúp phẫu thuật viên kiểm soát tốt mạch máu lớn và đảm bảo diện cắt âm tính triệt căn.
V. Phẫu thuật và theo dõi u thượng thận phát hiện tình cờ
Điều trị bướu tuyến thượng thận đòi hỏi quy trình chăm sóc hậu phẫu chu đáo và chiến lược theo dõi lâu dài cho người bệnh. Quản lý bệnh nhân sau can thiệp phẫu thuật tập trung vào việc đánh giá phục hồi chức năng nội tiết và phát hiện sớm các biến chứng phát sinh. Đối với những trường hợp u thượng thận không có chỉ định mổ, việc theo dõi định kỳ bằng xét nghiệm nội tiết và chẩn đoán hình ảnh là yêu cầu bắt buộc. Phác đồ theo dõi khoa học giúp nhận diện kịp thời các thay đổi bất thường về kích thước cũng như hoạt động chức năng của khối u để điều chỉnh phương án xử trí.
5.1. Quản lý biến chứng phẫu thuật theo phân độ Clavien Dindo
Đánh giá mức độ an toàn và chất lượng phẫu thuật cắt tuyến thượng thận thường sử dụng thang phân loại Clavien-Dindo. Đa số các biến chứng sau phẫu thuật nội soi thuộc độ I và độ II như đau vết mổ, tụ dịch nhẹ hoặc biến động huyết áp thoáng qua trong giai đoạn hồi tỉnh. Các biến chứng nặng từ độ III trở lên như chảy máu trong ổ bụng hoặc tổn thương cơ quan lân cận chiếm tỷ lệ rất thấp tại các trung tâm ngoại khoa chuyên sâu. Việc chuẩn bị chu đáo trước mổ, đặc biệt là điều trị ổn định huyết áp đối với u tủy thượng thận, giúp giảm thiểu tối đa các rủi ro và biến chứng nguy hiểm trong phẫu thuật.
5.2. Phác đồ theo dõi định kỳ đối với khối u thượng thận không mổ
Bệnh nhân có khối u thượng thận lành tính không hoạt động chức năng cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch tái khám định kỳ theo khuyến cáo. Đánh giá hình ảnh học bằng chụp cắt lớp vi tính hoặc chụp cộng hưởng từ nên được thực hiện sau 6 đến 12 tháng để kiểm tra sự ổn định kích thước khối u. Sàng lọc chức năng nội tiết tố bằng các xét nghiệm sinh hóa chuyên biệt nên được lặp lại hàng năm trong thời gian tối thiểu 4 đến 5 năm. Khi khối u duy trì kích thước ổn định và không xuất hiện tình trạng tăng tiết hormone sau nhiều năm, khoảng cách giữa các lần tái khám có thể được kéo dài an toàn.
5.3. Đánh giá hiệu quả lâm sàng và chất lượng sống sau điều trị
Phẫu thuật cắt tuyến thượng thận mang lại sự cải thiện rõ rệt về mặt lâm sàng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Các tình trạng tăng huyết áp, đái tháo đường và rối loạn điện giải do khối u tăng tiết hormone thường được kiểm soát ổn định nhanh chóng sau phẫu thuật. Sau can thiệp, người bệnh cần được đánh giá lại trục nội tiết định kỳ để phát hiện tình trạng suy tuyến thượng thận thứ phát và có kế hoạch bù hormone kịp thời nếu cần. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chuyên khoa ngoại tiết niệu và nội tiết chuyển hóa bảo đảm hiệu quả điều trị toàn diện và an toàn lâu dài cho người bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH THÁI KINH LUÂN NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT BƯỚU TUYẾN THƯỢNG THẬN PHÁT HIỆN TÌNH CỜ NGÀNH: NGOẠI THẬN VÀ TIẾT NIỆU MÃ SỐ: 62720126 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGÔ XUÂN THÁI TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án THÁI KINH LUÂN ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.
i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT. iv DANH MỤC BẢNG .v DANH MỤC BIỂU ĐỒ. vii DANH MỤC HÌNH. viii ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Lịch sử nghiên cứu tuyến thượng thận trên thế giới và tại việt nam .2 Giải phẫu học ứng dụng của tuyến thượng thận .3 Sinh lý nội tiết tố tuyến thượng thận.4 Chẩn đoán chức năng bướu tuyến thượng thận .5 Chẩn đoán hình ảnh học của bướu tuyến thượng thận.6 Tổng quan các chỉ định điều trị bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ .7 Phác đồ xử trí bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ.8 Phẫu thuật cắt bướu tuyến thượng thận .9 Giải phẫu bệnh của bướu tuyến thượng thận .35 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu.2 Đối tượng nghiên cứu .3 Thời gian và địa điểm nghiên cứu .4 Cỡ mẫu của nghiên cứu.5 Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc .6 Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu .7 Quy trình nghiên cứu .8 Phương pháp phân tích dữ liệu .9 Đạo đức trong nghiên cứu .51 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Đặc điểm mẫu nghiên cứu .2 Hình thái lâm sàng và giải phẫu bệnh .3 Kết quả phẫu thuật cắt bướu tuyến thượng thận .4 Kết quả điều trị phẫu thuật các bệnh lý và hội chứng.78 Chương 4: BÀN LUẬN .1 Bàn luận các hình thái lâm sàng và giải phẫu bệnh .2 Bàn luận biến chứng phẫu thuật cắt bướu tuyến thượng thận .3 Bàn luận kết quả điều trị phẫu thuật các bệnh lý và hội chứng .4 Những điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu .5 Những điểm mới và tính ứng dụng của nghiên cứu .118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1.
Phiếu thu thập số liệu 2. Bảng đánh giá độ ác tính của bướu 3. Ảnh bệnh phẩm và hình ảnh học 4. Quyết định chấp thuận của hội đồng đạo đức 5.
Danh sách bệnh nhân iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACTH Adreno Cortico Tropic Hormone Nội tiết tố hướng vỏ thượng thận AI Adrenal Incidentaloma Bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ BC Biến chứng BN Bệnh nhân CT scan Computed Tomography Scan Chụp cắt lớp vi tính DST Dexamethasone Suppression Test Nghiệm pháp ức chế dexamethasone ĐM Động mạch ENSAT European Network for the Study of Mạng lưới Châu Âu về nghiên Adrenal Tumors cứu bướu tuyến thượng thận GPB Giải phẫu bệnh HU Hounsfield Units Đơn vị Hounsfield MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ PASS Pheochromocytoma of the Adrenal Bảng điểm bướu sắc bào tủy gland Scaled Score tuyến thượng thận PET Positron Emission Tomography Chụp cắt lớp phát xạ positron PT Phẫu thuật TH Trường hợp TM Tĩnh mạch TTT Tuyến thượng thận WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế Giới v DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.1: Độ nhạy và độ đặc hiệu các xét nghiệm nội tiết tố tủy thượng thận .2: Tóm tắt chỉ định theo dõi bằng hình ảnh học và phẫu thuật .3: Bảng phân loại giải phẫu bệnh bướu của TTT và ngoài TTT .1: Phân độ biến chứng sau phẫu thuật theo Clavien-Dindo .2: Phân loại giai đoạn ung thư biểu mô vỏ TTT theo hệ thống TNM .3: Phân loại giai đoạn ung thư biểu mô vỏ TTT theo ENSAT .1: Đặc điểm giới tính, vị trí bướu, tuổi và kích thước bướu .2: Phân bố số trường hợp tăng tiết nội tiết tố của tuyến thượng thận .3: Phân bố kết quả các loại giải phẫu bệnh bướu tuyến thượng thận .4: Phân bố số trường hợp giải phẫu bệnh của bướu thứ phát .5: Phân bố số TH giải phẫu bệnh theo vị trí bướu .6: Phân bố số TH giải phẫu bệnh theo giới tính .7: Phân bố số TH giải phẫu bệnh theo tăng nội tiết tố tuyến thượng thận .8: Phân bố số TH giải phẫu bệnh theo kích thước bướu và tuổi .9: Phân bố tỉ lệ ung thư theo nhóm kích thước bướu .10: Phân bố số TH bệnh lý và hội chứng theo kích thước bướu và tuổi .11: Phân bố số TH bệnh lý, hội chứng theo vị trí bướu .12: Phân bố số TH bệnh lý, hội chứng theo giới tính .13: Giai đoạn ung thư biểu mô vỏ TTT .14: Liên quan giữa vị trí phẫu thuật và biến chứng phẫu thuật .15: Phân bố số TH biến chứng trong phẫu thuật của mẫu nghiên cứu .16: Phân bố số TH biến chứng sau phẫu thuật theo Clavien-Dindo .17: Liên quan giữa bệnh lý, hội chứng và kết quả phẫu thuật .18: Liên quan giữa bệnh lý, hội chứng và biến chứng phẫu thuật.19: Tỉ lệ biến chứng PT của mẫu nghiên cứu .20: Tỉ lệ biến chứng PT của nhóm (A) bướu có chức năng .21: Tỉ lệ biến chứng PT của nhóm (B) bướu không chức năng .22: So sánh tỉ lệ biến chứng PT giữa nhóm (A) và (B) .1: So sánh đặc điểm mẫu nghiên cứu với các tác giả .2: Phân loại nhóm bệnh lành tính và ác tính theo mô học TTT .3: So sánh tỉ lệ các loại giải phẫu bệnh với các tác giả .4: So sánh kích thước bướu theo giải phẫu bệnh với các tác giả.5: Bảng điểm số nguy cơ phẫu thuật cắt tuyến thượng thận.6: So sánh tỉ lệ biến chứng theo nhóm bệnh lý, hội chứng với tác giả .107 vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 1.1: Sơ đồ điều trị bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ .1: Sơ đồ quy trình chọn mẫu nghiên cứu.2: Sơ đồ các bước phân tích mẫu nghiên cứu .1: Phân bố tỉ lệ giới tính của mẫu nghiên cứu .2: Phân bố số trường hợp theo nhóm tuổi .3: Phân bố số trường hợp theo nhóm kích thước bướu .4: Phân bố các loại giải phẫu bệnh theo kích thước bướu .5: Phân bố các loại giải phẫu bệnh theo tuổi .6: Phân bố số trường hợp ung thư theo nhóm kích thước bướu .7: Phân bố các dạng bệnh lý và hội chứng theo kích thước bướu .8: Phân bố các dạng bệnh lý và hội chứng theo tuổi .9: Phân bố tỉ lệ các phương pháp phẫu thuật của mẫu nghiên cứu .10: Phân bố số TH theo phương pháp PT nội soi và chuyển PT mở .11: Phân bố tỉ lệ các bướu có chức năng và không chức năng .12: Sơ đồ phân bố số TH và tỉ lệ biến chứng PT theo kích thước bướu .13: Mô tả tỉ lệ biến chứng PT và tỉ lệ ung thư theo kích thước bướu .14: Biểu đồ thời gian sống còn của ung thư biểu mô vỏ TTT.80 viii DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.1: Giải phẫu học vi thể tuyến thượng thận .2: Giải phẫu học tuyến thượng thận phải .3: Giải phẫu học tuyến thượng thận trái.4: Giải phẫu động mạch tuyến thượng thận .5: Giải phẫu tĩnh mạch tuyến thượng thận .6: Vùng phẫu tích để nhận dạng tĩnh mạch TTT phải .7: Hình ung thư vỏ tuyến thượng thận trên phim CT scan .8: Liên quan giải phẫu TTT phải với cơ quan trong phúc mạc .9: Bộc lộ TM chủ dưới nhìn trong phúc mạc .10: Kẹp cắt TM tuyến thượng thận phải nhìn từ trong phúc mạc .11: Kẹp cắt TM tuyến thượng thận phải nhìn từ sau phúc mạc .12: Mô tả cách tiếp cận TTT trái qua đường qua phúc mạc .13: Bộc lộ TM TTT trái nhìn từ trong phúc mạc .14: Mô tả cách bộc lộ TM TTT trái qua đường qua phúc mạc .1: Bệnh phẩm bướu sắc bào tủy TTT ác tính bên phải và chồi bướu .2: Bệnh phẩm ung thư biểu mô vỏ TTT, thận trái và chồi bướu .3: Phim CT scan bướu TTT bên trái chèn ép rốn thận trái .71 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thuật ngữ “bướu tuyến thượng thận (TTT) phát hiện tình cờ” (adrenal incidentaloma) được định nghĩa là bướu TTT được phát hiện một cách ngẫu nhiên khi bệnh nhân được làm các xét nghiệm hình ảnh học trong những trường hợp (TH) bệnh nhân có bệnh lý khác không liên quan hoặc không nghĩ đến các rối loạn chức năng của TTT. Thuật ngữ này được Geelhoed và Druy sử dụng lần đầu tiên vào năm 1982, đăng trên tạp chí Surgery. 1 Ngày nay với sự tiến bộ của y học, tỉ lệ bướu TTT phát hiện tình cờ ngày càng tăng do có các phương tiện hình ảnh học như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính và chụp cộng hưởng từ. Tỉ lệ phát hiện tình cờ qua hình ảnh học tăng theo tuổi, từ 4 - 7% ở những người trên 40 tuổi và tăng lên 5 - 10% ở những người trên 70 tuổi.
2 Tỉ lệ ung thư tùy theo kích thước bướu và tăng dần từ 2% đến 25% cho những bướu có kích thước < 4 cm đến những bướu > 6 cm. 3 Bướu TTT phát hiện tình cờ có thể có tăng hoặc không tăng nội tiết tố. 4 Bướu có thể gây ra những bệnh lý và hội chứng khác nhau như: bệnh Conn, hội chứng Cushing, ung thư biểu mô vỏ TTT, bướu sắc bào tủy TTT lành tính và ác tính. 4,5 Phẫu thuật (PT) là phương pháp điều trị có hiệu quả cao đối với các bệnh lý và hội chứng này.
6 Diễn tiến tự nhiên: đối với bướu > 3 cm, khoảng 20% tăng kích thước sau 3 đến 4 năm theo dõi. 7 Bướu không chức năng có 20% tiến triển thành bướu có chức năng sau thời gian theo dõi 3 - 4 năm. Bướu kích thước > 3 cm thì nguy cơ chuyển thành bướu có chức năng cao hơn những bướu có kích thước < 3 cm. Trong thời gian theo dõi, có 5% đến 25% tăng kích thước hơn 1 cm và 3% đến 4% giảm kích thước bướu.
7 Chẩn đoán và xử trí bướu TTT phát hiện tình cờ còn nhiều tranh luận. Sự tăng tiết các loại nội tiết tố do bướu TTT gây ra nhiều hội chứng và bệnh lý khác nhau. Biểu hiện lâm sàng của bướu TTT đôi khi tiềm ẩn hoặc rõ ràng khi có sự thay đổi nhiều loại nội tiết tố của TTT, ngay cả khi có sự thay đổi nội tiết tố thì kết quả giải phẫu bệnh lý cũng rất đa dạng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thái Kinh Luân (2022). Chẩn đoán & Điều trị Bướu Tuyến Thượng Thận Tình Cờ [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-chan-doan-va-dieu-tri-phau-thuat-buou-tuyen-thuong-than-phat-hien-tinh-co
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chẩn đoán & Điều trị Bướu Tuyến Thượng Thận Tình Cờ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS y học: Chẩn đoán, điều trị phẫu thuật bướu tuyến thượng thận phát hiện tình cờ. Nghiên cứu sâu phương pháp, hiệu quả.
Luận án "Chẩn đoán & Điều trị Bướu Tuyến Thượng Thận Tình Cờ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Chẩn đoán & Điều trị Bướu Tuyến Thượng Thận Tình Cờ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chẩn đoán & Điều trị Bướu Tuyến Thượng Thận Tình Cờ" thuộc chuyên ngành Ngoại Thận và Tiết niệu. Danh mục: Y Học.
Luận án "Chẩn đoán & Điều trị Bướu Tuyến Thượng Thận Tình Cờ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chẩn đoán & Điều trị Bướu Tuyến Thượng Thận Tình Cờ" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chẩn đoán & Điều trị Bướu Tuyến Thượng Thận Tình Cờ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.