Luận án tiến sĩ y học: Chẩn đoán và điều trị can thiệp dị dạng mạch máu ngoại biên bằng tiêm cồn tuyệt đối - Trường Đại học Y Dược Huế
"Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên bằng tiêm cồn tuyệt đối. Luận án tiến sĩ y học đánh giá hiệu quả và an toàn của phương pháp này."
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phân loại ISSVA dị dạng mạch máu ngoại biên
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Điện quang và Y học hạt nhân
- Tác giả:
- Nguyễn Đình Luân
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phân loại ISSVA dị dạng mạch máu ngoại biên
Dị dạng mạch máu ngoại biên là bệnh lý bẩm sinh phức tạp. Bệnh hình thành do sự phát triển bất thường của cấu trúc phôi thai mạch máu. Phân loại ISSVA năm 2014 tạo ra chuẩn mực quốc tế toàn diện. Hệ thống này phân định rõ u mạch máu và dị dạng mạch. Tổn thương dị dạng không bao giờ tự thoái triển. Bệnh phát triển song hành theo sự trưởng thành của cơ thể. Tỷ lệ mắc bệnh chiếm khoảng 1.5% dân số toàn cầu. Bệnh lý gây đau đớn, sưng nề và suy giảm chức năng chi thể. Việc hiểu rõ bản chất tổn thương giúp định hướng chiến lược điều trị hiệu quả. Phân loại ISSVA phân chia dị dạng thành dòng chảy chậm và dòng chảy nhanh. Phân nhóm chính xác quyết định thành công của các can thiệp nội mạch.
1.1. Bản chất sinh lý bệnh học của dị dạng mạch máu
Dị dạng mạch máu xuất phát từ lỗi sai trong quá trình hình thành mạch phôi thai. Quá trình phát triển mạch máu bị gián đoạn ở các giai đoạn khác nhau. Thành mạch bị khiếm khuyết lớp cơ trơn và tế bào sợi chun. Cấu trúc nội mô mạch máu vẫn giữ tốc độ phân chia bình thường. Hiện tượng này hoàn toàn khác biệt với u máu tăng sinh. Sự thay đổi huyết động học làm lòng mạch giãn rộng dần theo thời gian. Chấn thương, thay đổi nội tiết và nhiễm trùng kích hoạt tổn thương lan rộng. Dị dạng mạch máu ngoại biên có thể khu trú hoặc thâm nhiễm sâu vào mô mềm, cơ và xương. Tình trạng ứ trệ tuần hoàn cục bộ gây biến dạng cấu trúc giải phẫu xung quanh.
1.2. Nhóm tổn thương dòng chảy chậm và dòng chảy nhanh
Hệ thống ISSVA chia dị dạng thành hai nhóm huyết động chính. Nhóm dòng chảy chậm bao gồm dị dạng tĩnh mạch, dị dạng mao mạch và dị dạng bạch huyết. Nhóm này có áp lực nội mạch thấp và nguy cơ chảy máu ồ ạt thấp. Nhóm dòng chảy nhanh đại diện bởi dị dạng động tĩnh mạch (AVM) và rò động tĩnh mạch. Dị dạng động tĩnh mạch (AVM) có luồng thông trực tiếp từ động mạch sang tĩnh mạch mà không qua giường mao mạch. Áp lực dòng chảy cao gây giãn phình tĩnh mạch dẫn lưu và shunt máu lớn. Việc phân biệt hai nhóm này định hướng kỹ thuật can thiệp phù hợp. Dòng chảy chậm ưu tiên liệu pháp tiêm xơ bằng cồn trực tiếp. Dòng chảy nhanh cần kiểm soát cuống mạch nuôi trước khi bơm cồn.
1.3. Ý nghĩa phân loại quốc tế trong chẩn đoán lâm sàng
Phân loại ISSVA giải quyết sự nhầm lẫn thuật ngữ y khoa tồn tại nhiều thập kỷ. Trước đây, nhiều bác sĩ dùng thuật ngữ u máu cho mọi tổn thương mạch. Sự nhầm lẫn dẫn đến sai lầm trong chỉ định phẫu thuật cắt bỏ. Bảng phân loại chuẩn xác hỗ trợ đa chuyên khoa thống nhất phác đồ. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, ngoại khoa và can thiệp mạch phối hợp chặt chẽ. Hệ thống cung cấp cơ sở tiên lượng tiến triển bệnh lý. Bác sĩ xác định mức độ thâm nhiễm và nguy cơ tái phát. Phân loại ISSVA là kim chỉ nam cho các nghiên cứu lâm sàng hiện đại. Phác đồ điều trị cá thể hóa được thiết lập dựa trên từng phân nhóm cụ thể.
II. Chẩn đoán dị dạng mạch máu ngoại biên bằng hình ảnh
Chẩn đoán dị dạng mạch máu ngoại biên đòi hỏi sự phối hợp đa phương tiện hình ảnh. Mỗi kỹ thuật cung cấp thông tin giải phẫu và huyết động riêng biệt. Chẩn đoán chính xác xác định kích thước, ranh giới và vận tốc dòng chảy. Bác sĩ can thiệp dựa vào hình ảnh để lập kế hoạch điều trị an toàn. Đánh giá sai bản chất mạch máu dẫn đến tai biến nghiêm trọng trong thủ thuật. Hình ảnh học theo dõi tiến triển và đánh giá mức độ thuyên tắc sau tiêm cồn. Việc áp dụng đúng kỹ thuật giúp tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Bệnh nhân cần được thăm khám toàn diện trước khi thực hiện can thiệp mạch.
2.1. Vai trò ban đầu của siêu âm Doppler mạch máu
Siêu âm Doppler mạch máu là phương tiện chẩn đoán đầu tay phổ biến và không xâm lấn. Phương pháp cung cấp hình ảnh cấu trúc mô mềm theo thời gian thực. Siêu âm 2D xác định các khoang mạch rỗng âm và ranh giới tổn thương. Siêu âm Doppler màu đánh giá chính xác phổ vận tốc dòng chảy. Tổn thương dòng chảy chậm thể hiện dòng tĩnh mạch liên tục với phổ trở kháng thấp. Tổn thương dòng chảy nhanh bộc lộ tín hiệu động mạch hóa và dòng xoáy vận tốc cao. Siêu âm Doppler mạch máu còn hướng dẫn dẫn đường chọc kim trực tiếp vào ổ dị dạng. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ thao tác tiêm cồn tuyệt đối chính xác.
2.2. Giá trị của chụp cộng hưởng từ và cắt lớp vi tính
Cộng hưởng từ (MRI) là tiêu chuẩn đánh giá không gian ba chiều của khối dị dạng. Chuỗi xung T2 cho thấy rõ các hồ máu tăng tín hiệu mạnh. Chuỗi xung T1 tiêm thuốc đối quang từ bộc lộ mức độ ngấm thuốc và nuôi dưỡng mô. MRI phân định ranh giới giữa dị dạng với cấu trúc thần kinh và cơ xương lân cận. Kỹ thuật này không gây phơi nhiễm bức xạ ion hóa cho bệnh nhân. Cắt lớp vi tính (CT) có giá trị cao trong việc phát hiện tổn thương tiêu xương và lắng đọng vôi hóa. Hình ảnh CT đa dãy tái tạo mạch máu rõ nét. Sự kết hợp MRI và CT tối ưu hóa bản đồ giải phẫu trước can thiệp.
2.3. Tiêu chuẩn vàng chụp mạch số hóa xóa nền DSA
Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) giữ vai trò tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán dị dạng mạch máu ngoại biên. Kỹ thuật cung cấp động học dòng chảy với độ phân giải thời gian cực cao. DSA xác định chính xác các cuống nuôi động mạch và tĩnh mạch dẫn lưu sớm. Bác sĩ nhận diện cấu trúc ổ dị dạng (nidus) phức tạp của dị dạng động tĩnh mạch (AVM). DSA cho phép can thiệp nội mạch trực tiếp trong cùng một thì thủ thuật. Ống thông siêu nhỏ luồn sâu vào trung tâm ổ dị dạng để kiểm soát dòng chảy. Hình ảnh xóa nền kiểm tra sự phân bố cồn và mức độ tắc nghẽn tức thì.
III. Cơ chế tiêm cồn tuyệt đối điều trị dị dạng mạch máu
Cơ chế tác động của cồn tuyệt đối (ethanol 95-99%) lên thành mạch mang tính triệt để. Hợp chất gây biến tính protein và phá hủy tức thì lớp tế bào nội mô. Liệu pháp tiêm xơ bằng cồn tạo ra phản ứng viêm vô khuẩn mãnh liệt. Khối dị dạng co rút nhanh chóng và xơ hóa hoàn toàn theo thời gian. So với các chất gây xơ khác, cồn có tỷ lệ tái phát thấp nhất. Tuy nhiên, tính chất ăn mòn mạnh đòi hỏi kiểm soát liều lượng nghiêm ngặt. Sự hiểu biết cơ chế sinh học giúp bác sĩ can thiệp chủ động phòng tránh rủi ro.
3.1. Tác động của ethanol sclerotherapy lên tế bào nội mô
Kỹ thuật ethanol sclerotherapy sử dụng cồn nồng độ cao đưa trực tiếp vào lòng mạch. Ethanol hút nước cực mạnh từ tế bào nội mô mạch máu. Phản ứng này gây đông vón protein cấu trúc và làm vỡ màng tế bào nội mô. Quá trình bộc lộ lớp dưới nội mô diễn ra ngay trong vài giây đầu tiếp xúc. Lớp cơ trơn thành mạch bị hoại tử do mất nguồn nuôi dưỡng tại chỗ. Tế bào nội mô bị tiêu hủy hoàn toàn không còn khả năng tăng sinh tái tạo mạch mới. Tác động hủy hoại không hồi phục là ưu điểm vượt trội của ethanol sclerotherapy so với bọt xơ.
3.2. Quá trình huyết khối hóa và làm xơ hóa mạch máu
Sau khi lớp nội mô bị phá hủy, tiểu cầu lập tức kết tập trên bề mặt dưới nội mô. Dòng máu kích hoạt chuỗi đông máu ngoại sinh và nội sinh mạnh mẽ. Cục máu đông fibrin hình thành nhanh chóng lấp đầy toàn bộ lòng xoang mạch. Phản ứng viêm cục bộ thu hút đại thực bào và nguyên bào sợi di chuyển đến. Quá trình xơ hóa bắt đầu thay thế khối huyết khối trong vòng vài tuần. Lòng mạch bị bít tắc vĩnh viễn và chuyển thành dải xơ đặc. Khối dị dạng giảm thể tích rõ rệt và ngừng lưu thông tuần hoàn. Tình trạng sưng đau giảm dần khi mô hạt ổn định.
3.3. So sánh liệu pháp tiêm xơ bằng cồn với các chất khác
Liệu pháp tiêm xơ bằng cồn mang lại hiệu quả tắc mạch vĩnh viễn cao nhất. Các chất tạo xơ dạng bọt như Polidocanol hay Bleomycin chỉ gây viêm nhẹ thành mạch. Tỷ lệ tái thông mạch máu sau dùng bọt xơ dao động từ 30% đến 50%. Cồn tuyệt đối phá hủy tế bào nội mô triệt để giúp giảm tái phát dưới 10%. Keo sinh học NBCA hoặc hạt vi cầu PVA chủ yếu gây tắc cơ học lòng mạch. Hạt tắc mạch có nguy cơ bị tiêu hoặc tái thông qua các nhánh bàng hệ mới. Mặc dù cồn tuyệt đối đòi hỏi kỹ thuật cao và gây đau nhiều hơn, hiệu quả lâu dài của cồn vượt trội hơn hẳn.
IV. Quy trình tiêm cồn tuyệt đối cho từng tổn thương mạch
Quy trình kỹ thuật tiêm cồn tuyệt đối đòi hỏi sự chuẩn bị tỉ mỉ và kiểm soát đa phương thức. Bác sĩ can thiệp lựa chọn đường tiếp cận tùy theo phân loại huyết động tổn thương. Toàn bộ thủ thuật thực hiện trong phòng can thiệp vô trùng với hỗ trợ gây mê toàn thân. Chụp cản quang dưới màn huỳnh quang kiểm tra tốc độ thoát thuốc trước khi bơm cồn. Bác sĩ ép chặn tạm thời đường dẫn lưu tĩnh mạch để kéo dài thời gian tiếp xúc của cồn. Sự chuẩn xác trong từng thao tác hạn chế tối đa nguy cơ cồn tràn vào tuần hoàn hệ thống.
4.1. Kỹ thuật tiêm xơ trực tiếp trong dị dạng tĩnh mạch
Dị dạng tĩnh mạch là nhóm tổn thương dòng chảy chậm phổ biến nhất ở ngoại biên. Bác sĩ sử dụng kim chọc cánh bướm 21G-25G chọc trực tiếp dưới hướng dẫn của siêu âm. Khi máu tĩnh mạch trào ngược vào dây nối, thuốc cản quang được bơm kiểm tra. Nghiệm pháp chụp tĩnh mạch cản quang (phlebography) xác định dung tích xoang và tĩnh mạch thoát. Kỹ thuật viên ép cơ học tĩnh mạch dẫn lưu bằng garô hoặc đầu dò siêu âm. Cồn tuyệt đối được bơm chậm vào lòng tổn thương với liều lượng tính toán cẩn thận. Lượng cồn lưu lại trong xoang tối thiểu vài phút để đảm bảo phá hủy nội mô.
4.2. Tiếp cận qua ống thông trong dị dạng động tĩnh mạch AVM
Dị dạng động tĩnh mạch (AVM) là thách thức can thiệp lớn nhất do lưu lượng máu rất cao. Kỹ thuật viên luồn vi ống thông (microcatheter) siêu chọn lọc qua đường động mạch đùi. Đầu ống thông tiếp cận sát ổ dị dạng (nidus) dưới hướng dẫn chụp mạch số hóa xóa nền (DSA). Đôi khi kỹ thuật chọc kim trực tiếp qua da vào ổ nidus được kết hợp đồng thời. Bóng chẹn cuống động mạch được bơm phồng tạm thời để làm chậm dòng chảy tức thì. Cồn tuyệt đối được bơm chính xác vào ổ dị dạng nhằm triệt tiêu mạng lưới shunt. Kỹ thuật này triệt tiêu áp lực cao và ngăn ngừa hiện tượng cướp máu chi thể.
4.3. Chỉ định can thiệp đối với tổn thương dị dạng bạch huyết
Dị dạng bạch huyết bao gồm dạng nang lớn (macrocystic), nang nhỏ (microcystic) hoặc dạng hỗn hợp. Tổn thương dạng nang lớn đáp ứng rất tốt với liệu pháp tiêm xơ cồn. Dưới hướng dẫn siêu âm, bác sĩ chọc kim và hút sạch dịch dưỡng chấp bên trong nang. Thao tác hút kiệt dịch giúp cồn tiếp xúc trực tiếp 100% với bề mặt nội mô bạch huyết. Lượng cồn tuyệt đối bơm vào tương đương 50% thể tích dịch đã hút ra. Dung dịch cồn được lưu trong nang khoảng 10-15 phút rồi hút ngược trở lại. Kỹ thuật này làm xẹp vỏ bao nang và ngăn tích tụ dịch tái phát.
V. Đánh giá hiệu quả điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên
Đánh giá hiệu quả điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên dựa trên lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh. Nghiên cứu thực tế chứng minh tỷ lệ thành công của can thiệp cồn tuyệt đối rất cao. Các tiêu chí bao gồm giảm triệu chứng cơ năng, thu nhỏ kích thước và phục hồi chức năng vận động. Việc theo dõi định kỳ sau 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng là bắt buộc. Đội ngũ y tế cần kiểm soát chặt chẽ các biến chứng tại chỗ và toàn thân. Can thiệp tiêm cồn đúng kỹ thuật mang lại chất lượng cuộc sống tối ưu cho bệnh nhân.
5.1. Tỷ lệ cải thiện triệu chứng lâm sàng và thẩm mỹ
Hầu hết bệnh nhân ghi nhận giảm triệu chứng đau nhức rõ rệt ngay sau đợt can thiệp đầu tiên. Cảm giác căng tức và nặng nề chi thể thuyên giảm nhanh chóng khi áp lực xoang mạch giảm. Về mặt thẩm mỹ, khối gồ biến dạng dưới da xẹp dần và màu sắc da hồi phục tự nhiên. Tình trạng loét da do ứ trệ dinh dưỡng tuần hoàn được chữa lành hoàn toàn. Bệnh nhân lấy lại khả năng vận động khớp và cải thiện chất lượng sinh hoạt hàng ngày. Mức độ hài lòng của người bệnh đối với liệu pháp tiêm xơ bằng cồn đạt trên 85% trong các báo cáo lâm sàng.
5.2. Mức độ giảm thể tích khối dị dạng trên hình ảnh học
Hình ảnh chụp cộng hưởng từ và siêu âm Doppler mạch máu kiểm tra định kỳ cho thấy sự thoái triển rõ rệt. Tỷ lệ giảm thể tích khối dị dạng trung bình đạt từ 60% đến hơn 90% sau liệu trình điều trị. Các hồ máu và xoang tĩnh mạch giãn nở biến mất hoàn toàn trên chuỗi xung T2. Dòng chảy bất thường trên siêu âm màu không còn ghi nhận tín hiệu tuần hoàn. Đối với dị dạng động tĩnh mạch (AVM), chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) xác nhận việc đóng kín toàn bộ shunt. Kết quả hình ảnh học là bằng chứng khách quan khẳng định thành công của can thiệp.
5.3. Kiểm soát các biến chứng sau can thiệp tiêm xơ cồn
Tiêm cồn tuyệt đối là thủ thuật hiệu quả cao nhưng tiềm ẩn nguy cơ tai biến nếu không kiểm soát tốt. Các biến chứng tại chỗ bao gồm hoại tử da, tổn thương thần kinh ngoại biên và sưng nề mô mềm tạm thời. Biến chứng toàn thân nguy hiểm nhất là tăng áp động mạch phổi và suy hô hấp cấp do ngộ độc ethanol. Để hạn chế rủi ro, bác sĩ duy trì liều cồn dưới 0.5 - 1 ml/kg cân nặng trong mỗi lần can thiệp. Bệnh nhân được theo dõi sát điện tâm đồ, độ bão hòa oxy và bù dịch tích cực. Xử trí sớm phản ứng sưng viêm bằng corticoid giúp đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC NGUYỄN ĐÌNH LUÂN NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN MỘT SỐ DỊ DẠNG MẠCH MÁU NGOẠI BIÊN VÀ ĐIỀU TRỊ CAN THIỆP BẰNG TIÊM CỒN TUYỆT ĐỐI Ngành: ĐIỆN QUANG VÀ Y HỌC HẠT NHÂN MÃ SỐ: 9 720 111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. HOÀNG MINH LỢI TS. NGUYỄN SANH TÙNG HUẾ, 2022 Lời Cảm Ơn Trải qua những năm tháng học tập, làm việc và nghiên cứu tại Trường Đại học Y Dược - Huế, Đại học Huế, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc đến: Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Y - Dược Huế. Ban Giám đốc Bệnh viện Nhân dân Gia Định.
Ban Chủ nhiệm, cùng quý thầy cô giáo Bộ môn Chẩn đoán hình ảnh, Trường Đại học Y - Dược Huế đã luôn tạo mọi điều kiện, ủng hộ hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và làm việc. Đặc biệt, tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến Thầy PGS. Hoàng Minh Lợi, TS. Nguyễn Sanh Tùng, hai người thầy đã tận tình dạy dỗ, dìu dắt giúp đỡ tôi trong những tháng ngày học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này.
Tôi xin cảm ơn tập thể các đồng nghiệp, nhân viên và quý bệnh nhân tại đơn vị X-quang can thiệp, khoa Chẩn đoán hình ảnh, Bệnh viện Nhân dân Gia Định đã ủng hộ tôi trong suốt quá trình học tập, làm việc và nghiên cứu. Con xin được bày tỏ lòng biết ơn Cha, Mẹ - những đấng sinh thành đã nuôi dưỡng con nên người, là nguồn động lực và chỗ dựa tinh thần lớn nhất của con. Thương yêu gửi đến vợ và các con đã luôn ở bên tôi trong những năm tháng khó khăn nhất cũng như khi hạnh phúc. Xin cảm ơn anh chị em, bạn bè, người thân đã động viên, giúp đỡ cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này.
Xin tri ân với những tình cảm sâu sắc nhất. Thừa Thiên Huế, tháng 12 năm 2022 Nguyễn Đình Luân LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Đình Luân DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT CLVT Cắt lớp vi tính CHT Cộng hưởng từ DDBM Dị dạng bạch mạch DDĐTM Dị dạng động tĩnh mạch DDMM Dị dạng mạch máu DDmm Dị dạng mao mạch CMMSHXN Chụp mạch máu số hóa xóa nền TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT APTT Activated Partial Thromboplastin Time Thời gian hoạt hoá Thromboplastin F French Đơn vị đo đường kính ống thông G Gauge Đơn vị đo đường kính GNAQ Guanine Nucleotide binding protein Gq Protein gắn kết Guanine subunit anpha HHT Hereditary Hemorrhagic Telengiectasia Bệnh xuất huyết do giãn mạch di truyền INR International Normalized Ratio Chỉ số bình thường hoá quốc tế ISSVA International Society for Study of Hội nghiên cứu bệnh lý Vascular Anomalies bất thường mạch máu MRA Magnetic Resonance Angiography Chụp động mạch CHT MRV Magnetic Resonance Venography Chụp tĩnh mạch CHT NA Not applicable Không thể áp dụng NBCA N Butyl Cyanoacrylat Keo NBCA PT Prothrombin Time Thời gian Prothrombin PVA Polivinyl Alcohol Hạt tắc mạch RAS/MAPK Renin Angiotensin System/Mitogen Hệ Renin Angiotensin / activated protein Kinase Men kích hoạt protein Mitogen VEGF Vascular Endothelial Growth Factor Yếu tố tăng sinh nội mạch BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT ANH TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH Chụp mạch máu số hoá xoá nền Digital Subtraction Angiography Dị dạng bạch mạch Lymphatic malformations Dị dạng động tĩnh mạch Arteriovenous malformations Dị dạng mao mạch Capillary malformations Dị dạng tĩnh mạch Venous malformations Hội nghiên cứu bệnh lý bất thường International Society for the Study of mạch máu thế giới Vascular Anomalies Loạn sản sợi cơ Fibromuscular dystrophy Lớp giữa Tunica media Lớp ngoài Tunica externa Lớp trong Tunica intima Mạch nuôi mạch Vasa vasorum Nguyên bào mầm mạch máu Angioblast Nút chẹn mạch máu Vascular plug Ống thông Catheter Quá trình tăng sinh mạch Angiogenesis Quá trình tăng sinh mạch máu hiện hữu Nonsprouting angiogenesis Quá trình tăng sinh mạch máu mới Sprouting angiogenesis Tân sinh mạch Vasculogenesis Tế bào nội mô Endothelial cells Tế bào trung mô ngoại phôi Extraembryonic mesoderm Thời gian đông máu ngoại sinh Prothrombin Time Thời gian đông máu nội sinh Activated Partial Thromboplastin Time Thụ thể Tyrosin kinase Tyrosine kinase receptor Tiền thân tế bào nội mô Endothelial progintor U mạch máu Hemangioma Vi dây dẫn Microguidewire MUC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Các thuật ngữ về bệnh lý mạch máu. Giải phẫu học hệ thống mạch máu. Giải phẫu bệnh lý mạch máu.
Cơ chế bệnh sinh dị dạng mạch máu. Lâm sàng dị dạng mạch máu. Hình ảnh học. Các phương pháp điều trị dị dạng mạch máu.
Tình hình nghiên cứu hiện nay. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Kết quả điều trị.
Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh bệnh lý dị dạng mạch máu. Kết quả điều trị bằng phương pháp tiêm cồn tuyệt đối. 106 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1 1 Bảng phân loại bệnh lý mạch máu của ISSVA 2014. 4 Bảng 1 2 Các yếu tố quyết định điều trị dị dạng mạch máu.
Các thông số khi khảo sát CLVT dị dạng mạch máu. 37 Bảng 2 2 Bảng phân loại ISSVA 2014. 43 Bảng 3 1 Đặc điểm chung của nghiên cứu phân bố theo tuổi. Phân loại dị dạng theo giới và tuổi.
Mối liên quan giữa tiền sử chẩn đoán với loại dị dạng. Triệu chứng cơ năng theo loại dị dạng. Triệu chứng thực thể tại vị trí theo loại dị dạng. Vị trí dị dạng mạch máu.
Bảng phân bố chẩn đoán hình ảnh trước điều trị theo 2 nhóm dị dạng mạch máu. Đặc điểm hình ảnh chụp cắt lớp vi tính dị dạng động tĩnh mạch. Đặc điểm tổn thương đồng nhất ở các chuỗi xung T1W, T2W và STIR 66 Bảng 3. Đặc điểm dòng chảy trống, vôi/sỏi trên T2W,T1W FS.
Đặc điểm hình ảnh chụp mạch máu số hoá xoá nền DDĐTM. Phân loại DDĐTM theo Yakes. Phân loại theo Dubois - Puig. Đặc điểm hình ảnh học chụp mạch máu số hoá xoá nền bằng xuyên kim trực tiếp.
Giá trị chụp cắt lớp vi tính trong chẩn đoán dị dạng động tĩnh mạch. Giá trị chụp cộng hưởng từ trong chẩn đoán dị dạng tĩnh mạch. Thời gian theo dõi các loại dị dạng. Đặc điểm điều trị giữa hai nhóm DDĐTM và DDTM.
Kết quả điều trị các loại dị dạng mạch máu. Mối liên quan giữa biến chứng và loại dị dạng mạch máu. Mối liên quan giữa phân loại dị dạng tĩnh mạch theo Dubois-Puig và kết quả điều trị. Mối liên quan giữa phân loại dị dạng động tĩnh mạch theo Yakes và kết quả điều trị.
Yếu tố tiên lượng biến chứng chủ yếu sau điều trị. Yếu tố tiên lượng cải thiện thẫm mỹ sau điều trị. Yếu tố tiên lượng kết quả điều trị. 79 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.
Hình ảnh giải phẫu bệnh u mạch máu dạng tiến triển. Hình giải phẫu bệnh học dị dạng tĩnh mạch. Hình ảnh giải phẫu bệnh dị dạng động tĩnh mạch. Sơ đồ phát triển và hình thành mạch máu từ giai đoạn phôi thai.
7 Hình 1 Sơ đồ dị dạng bạch mạch. 8 Hình 1 Sơ đồ minh hoạ dị dạng tĩnh mạch với các tổn thương ở mức tiểu tĩnh mạch và các khoang tĩnh mạch dị dạng thông nối với hệ đại tuần hoàn. 9 Hình 1 Chụp cắt lớp vi tính bệnh lý thông động tĩnh mạch phổi trực tiếp. Lâm sàng và hình ảnh siêu âm hai chiều dị dạng tĩnh mạch.
Siêu âm dị dạng bạch mạch. 13 Hình 1 1 Hình ảnh siêu âm Doppler Dị dạng bạch mạch. Hình ảnh siêu âm Doppler dị dạng động tĩnh mạch. 13 Hình 1 12 Hình ảnh cắt lớp vi tính có tiêm thuốc tương phản dị dạng động tĩnh mạch.
Chụp cắt lớp vi tính hai mức năng lượng dị dạng tĩnh mạch. 15 Hình 1 14 Hình ảnh cộng hưởng từ dị dạng tĩnh mạch. 16 Hình 1 1 Hình ảnh cộng hưởng từ chuỗi xung T2 lát cắt đứng dọc. 16 Hình 1 1 Hình ảnh dị dạng bạch mạch dưới máy quay tia hồng ngoại.
17 Hình 1 1 Phân loại dị dạng tĩnh mạch theo Dubois – Puig. 18 Hình 1 1 Phân loại dị dạng động mạch và thông động tĩnh mạch theo Yakes. Hội chứng bẩm sinh như PHACES, Sturge Weber. 22 Hình 1 2 Các bước tiến hành kĩ thuật Seldinger.
Dụng cụ mở đường vào mạch máu. Kim dùng xuyên qua da. Vật liệu tắc mạch vĩnh viễn. Chụp cắt lớp vi tính dị dạng động tĩnh mạch vùng chậu có tiêm thuốc tương phản.
36 Hình 2 2 Máy chụp cắt lớp vi tính 64 lát cắt. Máy bơm thuốc tương phản Medrad, Stellant. 38 Hình 2 4 Máy Cộng huởng từ Achieva 1,5 Tesla, Philips. Chụp cộng hưởng từ một trường hợp dị dạng tĩnh mạch.
Khảo sát nhân DDTM bằng cách xuyên kim trực tiếp. 41 Hình 2 Máy chụp mạch máu số hoá xoá nền. Thang điểm đau được áp dụng cho bệnh nhân sau can thiệp. Bệnh nhân số 77.
Bệnh nhân số 25. Bệnh nhân số 25: Chụp mạch máu số hoá xoá nền. Bệnh nhân số 69. Bệnh nhân số 86.
77 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố theo giới tính dân số nghiên cứu. Phân bố theo nhóm tuổi dân số nghiên cứu. Tỷ lệ theo loại dị dạng.
Sơ đồ nghiên cứu dị dạng mạch máu ngoại biên. Sơ đồ quy trình điều trị và theo dõi sau điều trị tiêm cồn. 45 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Dị dạng mạch máu là bệnh lý tổn thương khu trú hoặc lan toả, tác động đến động mạch, mao mạch, tĩnh mạch hoặc bạch mạch. Tổn thương đặc trưng bởi sự gia tăng số lượng và kích thước của mạch máu.
Dị dạng mạch máu không có hiện tượng tăng sinh các tế bào nội mô và có khuynh hướng tiến triển theo thời gian [1], [2], [3]. Trước khi Hội nghiên cứu bệnh lý bất thường mạch máu thế giới ISSVA (International Society for Study of Vascular Anomalies) ra đời năm 1992, dị dạng mạch máu được chẩn đoán và dùng thuật ngữ định danh chưa thống nhất, không phù hợp với bản chất mô bệnh học, nên dẫn đến chọn lựa phương pháp điều trị không phù hợp, ít hiệu quả và nhiều biến chứng [4], [5].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đình Luân (2022). Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên bằng tiêm cồn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-chan-doan-mot-so-di-dang-mach-mau-ngoai-bien-va-dieu-tri-can-thiep-bang-tiem-con-tuyet-doi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên bằng tiêm cồn" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên bằng tiêm cồn tuyệt đối. Luận án tiến sĩ y học đánh giá hiệu quả và an toàn của phương pháp này."
Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên bằng tiêm cồn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên bằng tiêm cồn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên bằng tiêm cồn" thuộc chuyên ngành Điện quang và Y học hạt nhân. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên bằng tiêm cồn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên bằng tiêm cồn" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên bằng tiêm cồn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.