Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu vai trò của H-FABP trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh tim mạch

Luận án: Luận án tiến sĩ y học hoàn chỉnh nghiên cứu nồng độ h fabp trong chẩn đoán và tiên lượng nhồi máu cơ tim cấp. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành

Nội khoa / Y học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu H-FABP: Biomarker tim mạch tiềm năng
Số trang:
197 trang
Trường:
Đại học Y Dược Huế
Chuyên ngành:
Nội khoa / Y học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu H FABP Biomarker tim mạch tiềm năng

Luận án tập trung nghiên cứu nồng độ protein gắn acid béo loại tim (H-FABP). Đây là một chỉ dấu sinh học tim mạch mới. H-FABP có trọng lượng phân tử thấp. Nó được giải phóng nhanh chóng khi tế bào cơ tim bị tổn thương. Nghiên cứu đánh giá tiềm năng của H-FABP trong chẩn đoán sớm các bệnh lý tim mạch. H-FABP có thể bổ sung cho các biomarker truyền thống. Đặc biệt, nó hữu ích trong các giai đoạn cấp tính. Phát hiện sớm các vấn đề tim mạch là rất quan trọng. H-FABP hứa hẹn cải thiện khả năng chẩn đoán và tiên lượng. Nồng độ H-FABP phản ánh mức độ thiếu máu cục bộ cơ tim. Việc xác định giá trị ngưỡng tối ưu rất cần thiết. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về H-FABP. Kết quả có thể định hướng các ứng dụng lâm sàng trong tương lai.

1.1. Giới thiệu protein gắn acid béo H FABP

H-FABP là một protein tan trong bào tương. H-FABP đóng vai trò vận chuyển acid béo trong tế bào cơ tim. H-FABP có mặt với nồng độ cao trong tim. Khi có tổn thương cơ tim, H-FABP được giải phóng vào máu. Sự giải phóng này xảy ra rất nhanh. H-FABP xuất hiện trong máu sớm hơn nhiều chỉ dấu khác. Điều này làm H-FABP trở thành một biomarker lý tưởng. H-FABP giúp phát hiện sớm thiếu máu cơ tim. H-FABP là protein gắn acid béo đặc hiệu cho cơ tim. Các nghiên cứu đã chứng minh H-FABP có độ nhạy cao. H-FABP là một chỉ dấu sinh học tim mạch đáng chú ý.

1.2. H FABP và tầm quan trọng chẩn đoán sớm

Chẩn đoán sớm các bệnh lý tim mạch rất quan trọng. H-FABP cung cấp thông tin kịp thời. H-FABP tăng trong máu trong vòng 1-3 giờ sau thiếu máu cục bộ. Thời gian này nhanh hơn troponin tim. H-FABP có thể giúp xác định nhồi máu cơ tim (NMCT) sớm. Đặc biệt là các trường hợp NMCT không có ST chênh lên. Khả năng chẩn đoán sớm của H-FABP giảm thiểu biến chứng. H-FABP hỗ trợ quyết định điều trị nhanh chóng. H-FABP có tiềm năng cải thiện quản lý bệnh nhân cấp tính. Nó giúp phát hiện thiếu máu cơ tim ở giai đoạn đầu. H-FABP là một công cụ quý giá trong cấp cứu tim mạch.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ H FABP

Nồng độ H-FABP trong huyết tương bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Mức độ tổn thương cơ tim là yếu tố chính. Thời gian từ khi khởi phát triệu chứng cũng quan trọng. Chức năng thận có thể ảnh hưởng đến thanh thải H-FABP. Các bệnh lý nền như suy thận cần được xem xét. Tuổi tác và giới tính cũng có thể đóng vai trò. Luận án nghiên cứu các yếu tố này. Mục tiêu là xác định mức độ ảnh hưởng của chúng. Việc này giúp diễn giải kết quả H-FABP chính xác hơn. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng giúp chuẩn hóa xét nghiệm. H-FABP cần được đánh giá trong bối cảnh lâm sàng tổng thể.

II. Đánh giá nồng độ H FABP trong bệnh mạch vành

Nghiên cứu tập trung vào nồng độ H-FABP trong bệnh mạch vành. Đặc biệt, luận án khảo sát nồng độ H-FABP ở bệnh nhân hội chứng vành cấp (HCVC). HCVC bao gồm đau thắt ngực không ổn định và nhồi máu cơ tim. H-FABP được kỳ vọng là một chỉ dấu sinh học tim mạch nhạy cảm. H-FABP có thể giúp phân biệt các dạng HCVC. Nó cũng có thể giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các phép đo nồng độ H-FABP được thực hiện định lượng. Phương pháp ELISA thường được sử dụng. Phân tích thống kê giúp xác định mối liên quan. Mối liên quan giữa nồng độ H-FABP và các biến lâm sàng rất quan trọng. Mục tiêu là chứng minh giá trị của H-FABP. H-FABP có thể hỗ trợ chẩn đoán và quản lý bệnh mạch vành.

2.1. H FABP trong chẩn đoán thiếu máu cơ tim cấp

Thiếu máu cơ tim cấp (TMCBCT) là tình trạng khẩn cấp. H-FABP tăng nhanh trong máu khi TMCBCT xảy ra. H-FABP có khả năng phát hiện TMCBCT sớm. Đặc biệt là trong những giờ đầu. H-FABP có thể giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao. Bệnh nhân cần can thiệp tái tưới máu khẩn cấp. Độ nhạy cao của H-FABP giúp tránh bỏ sót chẩn đoán. H-FABP là chỉ dấu sinh học hứa hẹn. H-FABP bổ sung cho các xét nghiệm tiêu chuẩn. H-FABP cải thiện khả năng chẩn đoán TMCBCT. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong các cơ sở cấp cứu.

2.2. So sánh H FABP với các chỉ dấu sinh học khác

Luận án so sánh hiệu quả của H-FABP. H-FABP được so sánh với troponin tim và CK-MB. Troponin tim là chỉ dấu vàng hiện nay. Tuy nhiên, troponin tim có thời gian tăng chậm hơn. H-FABP có lợi thế về thời gian phát hiện sớm. Nghiên cứu đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu của H-FABP. Các chỉ số này được so sánh với các biomarker khác. Mục tiêu là tìm ra ưu điểm vượt trội của H-FABP. Đặc biệt trong cửa sổ chẩn đoán sớm. Sự kết hợp H-FABP với các biomarker khác có thể tăng cường độ chính xác. H-FABP bổ sung thông tin cần thiết.

2.3. H FABP và hội chứng vành cấp không ST chênh lên

Hội chứng vành cấp không ST chênh lên (NMCTKSTCL) khó chẩn đoán. H-FABP có thể đóng vai trò quan trọng. NMCTKSTCL thường có nồng độ troponin tăng muộn. H-FABP tăng sớm có thể giúp phân biệt. Nó giúp phân biệt NMCTKSTCL với đau thắt ngực không ổn định. Phát hiện sớm NMCTKSTCL cần thiết cho điều trị. H-FABP giúp phân tầng nguy cơ cho bệnh nhân. H-FABP là chỉ dấu sinh học tim mạch hữu ích. H-FABP cải thiện quản lý bệnh nhân HCVC. Đặc biệt là những trường hợp không có thay đổi ST rõ ràng.

III. Giá trị chẩn đoán H FABP Nhồi máu cơ tim

Giá trị chẩn đoán của H-FABP trong nhồi máu cơ tim (NMCT) được phân tích. Luận án xác định độ nhạy, độ đặc hiệu của H-FABP. Các giá trị dự báo dương tính và âm tính cũng được tính toán. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng vững chắc về hiệu quả của H-FABP. H-FABP là một chỉ dấu sinh học tim mạch tiềm năng. H-FABP giúp phát hiện sớm tổn thương cơ tim. Điều này rất quan trọng để can thiệp kịp thời. H-FABP có thể hỗ trợ chẩn đoán NMCT ở giai đoạn rất sớm. Nghiên cứu thiết lập các điểm cắt (cut-off values) tối ưu. Các điểm cắt này giúp tối đa hóa hiệu quả chẩn đoán. H-FABP là một công cụ quan trọng trong phòng cấp cứu.

3.1. Độ nhạy và độ đặc hiệu của H FABP

Độ nhạy của H-FABP được đánh giá cao. H-FABP có khả năng phát hiện hầu hết các trường hợp NMCT. Đặc biệt là trong vòng 6 giờ đầu. Độ đặc hiệu của H-FABP cũng được khảo sát. H-FABP có độ đặc hiệu tương đối cao cho tổn thương cơ tim. Tuy nhiên, cần phân biệt với các nguyên nhân khác. H-FABP ít bị ảnh hưởng bởi bệnh thận mãn tính hơn troponin. Điều này là một ưu điểm đáng kể. Luận án cung cấp dữ liệu về độ nhạy và độ đặc hiệu. Dữ liệu này giúp khẳng định vai trò chẩn đoán của H-FABP. H-FABP là một chỉ dấu đáng tin cậy.

3.2. Vai trò H FABP trong phân tầng nguy cơ NMCT

H-FABP không chỉ dùng để chẩn đoán. H-FABP còn có giá trị trong phân tầng nguy cơ. Nồng độ H-FABP cao liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Bệnh nhân có H-FABP tăng có nguy cơ cao hơn về biến cố tim mạch. Các biến cố bao gồm tử vong, NMCT tái phát. H-FABP giúp xác định nhóm bệnh nhân cần theo dõi sát sao. Nó cũng giúp đưa ra quyết định điều trị tích cực hơn. H-FABP bổ sung thông tin tiên lượng cho bác sĩ. H-FABP là một chỉ dấu sinh học tim mạch toàn diện.

3.3. Thời gian phát hiện sớm H FABP

Thời gian phát hiện sớm là ưu điểm nổi bật của H-FABP. H-FABP tăng trong máu chỉ sau 1-3 giờ. Sau thiếu máu cục bộ cơ tim, nó đạt đỉnh sau 6-8 giờ. Thời gian này giúp chẩn đoán NMCT trước khi troponin tim tăng. Điều này đặc biệt hữu ích trong cửa sổ cấp cứu. Phát hiện sớm H-FABP cho phép can thiệp kịp thời. Can thiệp sớm giảm thiểu tổn thương cơ tim. H-FABP là công cụ giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán. H-FABP cải thiện kết cục cho bệnh nhân. H-FABP giúp khởi động liệu pháp tái tưới máu nhanh chóng.

IV. Ứng dụng H FABP Tiên lượng suy tim và bệnh mạch vành

Ngoài chẩn đoán cấp tính, H-FABP có tiềm năng tiên lượng. Luận án khám phá vai trò của H-FABP. H-FABP được nghiên cứu như một chỉ dấu tiên lượng trong suy tim. Nó cũng được nghiên cứu trong diễn biến bệnh mạch vành. Nồng độ H-FABP liên quan đến mức độ tổn thương cơ tim. H-FABP có thể phản ánh quá trình tái cấu trúc tim. Đây là một chỉ dấu sinh học tim mạch toàn diện. Việc đánh giá H-FABP giúp nhận diện bệnh nhân có nguy cơ cao. H-FABP hỗ trợ tối ưu hóa kế hoạch điều trị. Nó giúp dự đoán các biến cố tim mạch bất lợi trong tương lai. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về ứng dụng tiên lượng của H-FABP.

4.1. H FABP như một chỉ dấu tiên lượng

H-FABP có khả năng tiên lượng các biến cố tim mạch. Nồng độ H-FABP tăng cao liên quan đến nguy cơ tử vong. Nó cũng liên quan đến nguy cơ tái nhập viện vì suy tim. H-FABP có thể dự đoán sự phát triển của suy tim. H-FABP phản ánh tổn thương cơ tim liên tục. H-FABP là một công cụ hữu ích. H-FABP giúp đánh giá nguy cơ dài hạn cho bệnh nhân. H-FABP hỗ trợ bác sĩ trong việc đưa ra quyết định điều trị. H-FABP là chỉ dấu tiên lượng có giá trị.

4.2. Khả năng dự đoán của H FABP trong suy tim

Trong suy tim, H-FABP có thể phản ánh căng thẳng cơ tim. H-FABP cũng phản ánh tổn thương tế bào cơ tim. Nồng độ H-FABP tăng ở bệnh nhân suy tim nặng. H-FABP có thể dự đoán đợt cấp suy tim. Nó cũng giúp theo dõi đáp ứng điều trị. H-FABP có thể kết hợp với NT-proBNP. Sự kết hợp này tăng cường khả năng dự đoán. H-FABP là chỉ dấu sinh học tim mạch bổ sung. H-FABP cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng tim. H-FABP giúp tối ưu hóa quản lý bệnh nhân suy tim.

4.3. H FABP và diễn biến bệnh mạch vành

Diễn biến bệnh mạch vành (BMV) rất phức tạp. H-FABP có thể chỉ ra sự tiến triển của BMV. Nồng độ H-FABP tăng mãn tính. Điều này có thể báo hiệu tình trạng thiếu máu cơ tim lặp lại. H-FABP giúp đánh giá hiệu quả của can thiệp. Ví dụ như đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu. H-FABP có thể dự đoán tái hẹp động mạch vành. H-FABP là một công cụ theo dõi hiệu quả. H-FABP hỗ trợ quản lý lâu dài bệnh nhân BMV. H-FABP là chỉ dấu hữu ích trong theo dõi và dự phòng biến cố.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cảm ơn
Lời cam đoan
Chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các hình
Danh mục sơ đồ, biểu đồ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Các thang điểm đánh giá nguy cơ tử vong sau nhồi máu cơ tim
1.2. Các dấu ấn sinh học trong NMCT cấp
1.3. Tổng quan về H-FABP
1.4. Tình hình nghiên cứu ứng dụng H-FABP trong chẩn đoán sớm và tiên lượng nhồi máu cơ tim cấp
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Nồng độ và giá trị chẩn đoán của H-FABP, so sánh và phối hợp với dấu ấn sinh học khác ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp
3.3. Mối liên quan giữa H-FABP với các yếu tố tiên lượng (KILLIP, TIMI, PAMI, NT-PROBNP) và giá trị tiên lượng sớm của H-FABP trong NMCT cấp
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.2. Nồng độ và giá trị chẩn đoán của H-FABP, so sánh và phối hợp với dấu ấn sinh học khác ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp
4.3. Mối liên quan giữa H-FABP với các yếu tố tiên lượng (KILLIP, TIMI, PAMI, NT-proBNP) và giá trị tiên lượng sớm của H-FABP trong NMCT cấp
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học hoàn chỉnh nghiên cứu nồng độ h fabp trong chẩn đoán và tiên lượng nhồi máu cơ tim cấp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn đến: Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược Huế, Ban đào tạo Sau Đại học Đại học Huế, Phòng đào tạo Sau Đại học Đại học Y Dược Huế. Ban Chủ nhiệm cùng Quý Thầy Cô, Anh Chị đồng nghiệp trong Bộ môn Nội - Trường Đại học Y Dược Huế. Ban Giám đốc Sở Y Tế thành phố Đà Nẵng, Ban Giám đốc Bệnh viện Đà Nẵng, Phòng Tổ chức Cán bộ Sở Y Tế thành phố Đà Nẵng, Phòng Tổ chức Cán bộ Bệnh viện Đà Nẵng. Ban Chủ nhiệm khoa, Anh Chị bác sĩ đồng nghiệp, kỹ thuật viên, điều dưỡng, hộ lý tại các khoa phòng Bệnh viện Đà Nẵng: Nội Tim mạch, Phòng khám Cấp cứu, Hồi sức tích cực - Chống độc, Sinh hóa, Huyết học, Thăm dò chức năng, Chẩn đoán hình ảnh.

Đã tận tình giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án này. Đặc biệt, tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: GS.Huỳnh Văn Minh, PGS.Nguyễn Lân Hiếu là Quý Thầy kính yêu, mẫu mực, trực tiếp hướng dẫn luận án, đã hết lòng dạy dỗ, dìu dắt, truyền thụ kiến thức cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện luận án.Trần Văn Huy, GS.Hoàng Khánh, GS. Trần Hữu Dàng, GS.Nguyễn Hải Thủy, PGS.Lê Thị Bích Thuận, PGS.Nguyễn Anh Vũ, PGS.Hoàng Bùi Bảo, PGS.Hoàng Thị Thu Hương, PGS.TS Nguyễn Thị Thúy Hằng, PGS.Hoàng Anh Tiến, TS.Nguyễn Cửu Lợi, TS. Lê Văn Chi, TS.Phù Thị Hoa, là những Quý Thầy Cô kính yêu, mẫu mực, đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện luận án.

Ban Giám đốc Bệnh viện Đà Nẵng, những vị lãnh đạo đáng kính, gần gũi, thân thương, đã luôn luôn động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình làm việc, học tập, thực hiện luận án. Phan Thị Nho - Trưởng khoa Sinh hóa Bệnh viện Đà Nẵng, luôn quan tâm ân cần, tận tình giúp đỡ, tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện xét nghiệm nghiên cứu. Tất cả bệnh nhân và thân nhân bệnh nhân tham gia nghiên cứu, những người đã cộng tác nhiệt tình và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thu thập số liệu. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô cùng và tình cảm yêu thương nhất đến gia đình, bạn bè, những người thân thương đã luôn sát cánh bên tôi, là điểm tựa, là động lực, là nguồn động viên an ủi quý giá nhất.

Huế, ngày 15 tháng 05 năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Nếu có gì sai tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả luận án CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG NƯỚC NGOÀI ACC : American College of Cardiology (Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ) AHA : American Heart Associations (Hội Tim mạch Hoa Kỳ) AMI : Acute myocardial infarction (Nhồi máu cơ tim cấp) AUC : Area Under the Curve (Diện tích dưới đường cong) CABG : Coronary artery bypass grafting (Bắc cầu động mạch vành) CE : European conformity (Nhãn hiệu CE của cộng đồng Châu Âu) CK : Creatine kinase cTnT : Cardiac Troponin T DSA : Digital Subtraction Angiography (Kỹ thuật chụp mạch máu số hóa xóa nền) EF : Ejection fraction (Phân suất tống máu) ELISA : Enzyme-Linked Immunosorbent Assay (Xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết với enzyme) ESC : European Society of Cardiology (Hiệp hội Tim mạch Châu Âu) Hb : Hemoglobin H-FABP : Heart-type Fatty Acid Binding Protein (Protein gắn kết acid béo loại tim) IQR : Interquartile Range (Khoảng tứ phân vị) LR : Likelihood ratio (Tỉ số khả dĩ) NPV : Negative predictive value (Giá trị dự báo âm tính) NT-proBNP : N-terminal fragment pro B-type natriuretic peptide NYHA : New York Heart Association (Hội Tim mạch học New York) OR : Odds ratio (Tỷ suất chênh) PAMI : Primary Angioplasty in Myocardial Infarction trials (Can thiệp động mạch vành nguyên phát ở nhồi máu cơ tim cấp) PPV : Positive predictive value (Giá trị dự báo dương tính) RUO : Research use only (Chỉ dùng trong nghiên cứu) SD : Standard Deviation (Độ lệch chuẩn) Se : Sensitivity (Độ nhạy) Sp : Specificity (Độ đặc hiệu) TIMI : Thrombosis In Myocardial Infarction (Huyết khối trong nhồi máu cơ tim) URL : Upper reference limit (Giới hạn trên tham chiếu) WHF : World Heart Federation (Liên đoàn Tim mạch thế giới) WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) X : Mean (Giá trị trung bình) TIẾNG VIỆT BMV : Bệnh mạch vành CLS : Cận lâm sàng ĐLC : Độ lệch chuẩn ĐM : Động mạch ĐMV : Động mạch vành ĐTĐ : Đái tháo đường ĐTNKÔĐ : Đau thắt ngực không ổn định GHPH : Giới hạn phát hiện GT : Giá trị HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương HCVC : Hội chứng vành cấp HT : Huyết tương HTh : Huyết thanh KTC : Khoảng tin cậy KTPV : Khoảng tứ phân vị MD : Miễn dịch MTP : Máu toàn phần NMCT : Nhồi máu cơ tim NMCTKSTCL: Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên NMCTSTCL: Nhồi máu cơ tim ST chênh lên NST : Nhiễm sắc thể NTT : Ngoại tâm thu RL : Rối loạn RLCN : Rối loạn chức năng SA : Siêu âm Tb : Tế bào TGPH : Thời gian phát hiện THA : Tăng huyết áp TLPT : Trọng lượng phân tử TMCBCT : Thiếu máu cục bộ cơ tim TMCT : Thiếu máu cơ tim TSH : Tiêu sợi huyết XV : Xơ vữa MỤC LỤC Lời cảm ơn Lời cam đoan Chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình Danh mục sơ đồ, biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Các thang điểm đánh giá nguy cơ tử vong sau nhồi máu cơ tim. Các dấu ấn sinh học trong NMCT cấp. Tổng quan về H-FABP. Tình hình nghiên cứu ứng dụng H-FABP trong chẩn đoán sớm và tiên lượng nhồi máu cơ tim cấp.37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu.67 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Nồng độ và giá trị chẩn đoán của H-FABP, so sánh và phối hợp với dấu ấn sinh học khác ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Mối liên quan giữa H-FABP với các yếu tố tiên lượng (KILLIP, TIMI, PAMI, NT-PROBNP) và giá trị tiên lượng sớm của H-FABP trong NMCT cấp 82 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Nồng độ và giá trị chẩn đoán của H-FABP, so sánh và phối hợp với dấu ấn sinh học khác ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.

Mối liên quan giữa H-FABP với các yếu tố tiên lượng (KILLIP, TIMI, PAMI, NT-proBNP) và giá trị tiên lượng sớm của H-FABP trong NMCT cấp. 114 KẾT LUẬN KIẾN NGHỊ DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Quá trình hình thành các định nghĩa NMCT theo sự ra đời của các dấu ấn sinh học. Chẩn đoán nhồi máu cơ tim.

Các type nhồi máu cơ tim. Phân chia HCVC theo nhóm nguyên nhân. Sự nứt vỡ của mảng xơ vữa, hai hậu quả: tự giới hạn hoặc tiến triển. Quá trình tổn thương cơ tim theo thời gian.

Sinh lý bệnh của suy tim, sốc tim. Mối quan hệ giữa các dấu ấn sinh học và quá trình bệnh lý. Cấu trúc của CK- MB. Cấu trúc bậc 3 của myoglobin.

Cấu trúc bậc 3 của troponin. Sơ đồ tổng hợp và phóng thích peptide thải natri. Cấu trúc bậc 3 của gen FABP3. Sơ lược về đường đi vận chuyển của axit béo từ mao quản đến ty lạp thể.

Cơ chế phóng thích của các các dấu ấn sau tổn thương cơ tim. Test định lượng kết tủa miễn dịch. Vị trí gắn điện cực thăm dò. Kỹ thuật đo bằng phương pháp Simpson.

Bất thường vận động khu trú. Hóa chất định lượng H-FABP. Máy xét nghiệm sinh hóa Cobas 6000. Tiêu chuẩn Sgarbossa.

Tiêu chuẩn Brugada và Vereckei trong chẩn đoán nhịp nhanh thất. 61 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân độ Killip và tử vong. Rối loạn nhịp thất và tỷ lệ tử vong.

Mối liên quan giữa các yếu tố nguy cơ và tỷ lệ tử vong. Thang điểm TIMI đối với NMCTKSTCL. Thang điểm TIMI đối với NMCTSTCL.Thang điểm PAMI. Đặc điểm lý tưởng của một dấu ấn sinh học tim mạch.

So sánh giá trị chẩn đoán của CK và CK-MB. Nghiên cứu nồng độ troponin và tử vong trong 30 ngày đầu 24 Bảng 1. Vị trí mã hóa các loại FABP trên NST người. Phân bố H-FABP trong cơ thể.

Đặc điểm của các dấu ấn sinh học trong tổn thương cơ tim 32 Bảng 1. Các phương pháp phát hiện H-FABP. Đánh giá rối loạn vận động thành tim. Định nghĩa và phân độ THA.

Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh béo phì dựa vào BMI áp dụng cho người trưởng thành Châu Á. Phân loại rối loạn các thành phần lipid máu. Tiêu chuẩn điện tim. Phân độ Killip và Kimball.

Phân loại suy tim theo NYHA. Phân loại suy tim theo phân suất tống máu tâm thu. Giá trị của một test chẩn đoán dựa vào diện tích dưới đường cong. Độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự báo dương tính-âm tính tương ứng với điểm cắt của các dấu ấn.

Tính tỷ suất chênh Odds ratio. Đặc điểm về tuổi và giới tính của hai nhóm nghiên cứu. Đặc điểm về các yếu tố nguy cơ tim mạch của nhóm nghiên cứu. Thời gian nhập viện của nhóm nghiên cứu.

Đặc điểm về đau ngực và biến đổi điện tim. Đặc điểm biến đổi trên siêu âm tim. Đặc điểm tổn thương động mạch vành. Các biến chứng sau nhồi máu cơ tim trong thời gian nằm viện.

Đặc điểm thang điểm TIMI, PAMI của đối tượng nghiên cứu. Nồng độ của H-FABP của hai nhóm nghiên cứu. Nồng độ H-FABP theo nhóm tuổi. Nồng độ H-FABP theo giới.

Nồng độ H-FABP theo phân loại nhồi máu cơ tim. So sánh nồng độ H-FABP với các dấu ấn CK, CK-MB, hs troponin T và myoglobin theo các nhóm thời gian. Giá trị chẩn đoán của H-FABP trước 6 giờ, so sánh với CK, CK- MB, hs troponin T, myoglobin. Giá trị chẩn đoán của H-FABP từ 6-24 giờ, so sánh với CK, CK- MB, hs troponin T, myoglobin.

Giá trị chẩn đoán của H-FABP trong vòng 24 giờ đầu sau khởi phát bệnh, so sánh với CK, CK-MB, hs troponin T, myoglobin. Độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự báo dương tính, dự báo âm tính khi phối hợp các dấu ấn sinh học trong chẩn đoán NMCT cấp (n=306). Mối liên quan nồng độ của H-FABP với phân độ Killip. Đặc điểm nồng độ của H-FABP và NT-proBNP với các thang điểm nguy cơ PAMI và TIMI.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu H-FABP trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh tim mạch (2018) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-hoan-chinh-nghien-cuu-nong-do-h-fabp-trong-chan-doan-va-tien-luong-nhoi-mau-co-tim-cap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu H-FABP trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh tim mạch" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học hoàn chỉnh nghiên cứu nồng độ h fabp trong chẩn đoán và tiên lượng nhồi máu cơ tim cấp. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nghiên cứu H-FABP trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh tim mạch" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu H-FABP trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh tim mạch" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu H-FABP trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh tim mạch" thuộc chuyên ngành Nội khoa / Y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu H-FABP trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh tim mạch" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu H-FABP trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh tim mạch" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu H-FABP trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh tim mạch" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter