Luận án tiến sĩ y học: Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và kết quả phẫu thuật gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ - Ngô Quang Hùng, Học viện Quân y

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và kết quả phẫu thuật gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ.

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bệnh học gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ nặng
Số trang:
166 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bệnh học gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ nặng

Gãy cột sống cổ thể giọt lệ là dạng tổn thương xương và dây chằng nghiêm trọng tại vùng cổ. Một mảnh vỡ hình tam giác bị tách rời ở góc trước dưới thân đốt sống. Tình trạng này đe dọa trực tiếp chức năng vận động và cảm giác của người bệnh. Nguyên nhân chấn thương thường do tai nạn giao thông, tai nạn lao động hoặc ngã cao dập đầu. Nhóm bệnh nhân nam giới trẻ tuổi chiếm tỷ lệ cao trong các thống kê lâm sàng. Tổn thương đòi hỏi chẩn đoán sớm và xử trí cấp cứu khẩn trương. Cột sống mất đi cấu trúc chịu lực sinh học nguyên vẹn. Tủy cổ bị chèn ép trực tiếp bởi khối thân đốt sống trượt lùi ra sau.

1.1. Khái niệm và đặc điểm giải phẫu cột sống cổ

Giải phẫu cột sống cổ gồm bảy đốt sống từ C1 đến C7. Các đốt sống nâng đỡ hộp sọ và bảo vệ tủy gai bên trong ống sống. Hệ thống đĩa đệm, dây chằng dọc trước, dây chằng dọc sau cùng bao khớp tạo độ vững chắc. Khi gãy xương thể giọt lệ xảy ra, các thành phần chịu tải bị phá hủy nghiêm trọng. Mảnh xương gãy tách rời khỏi bờ trước dưới đốt sống tổn thương. Đoạn cổ chịu áp lực gập hoặc ưỡn quá mức làm đứt rách hệ thống bao khớp liên mấu. Khối xương thân đốt sau có thể di lệch lùi về phía ống sống. Hiện tượng này gây hẹp lòng ống sống cấp tính. Chức năng dẫn truyền thần kinh vùng tủy cổ lập tức bị đe dọa nặng nề.

1.2. Mức độ nguy hiểm và nguy cơ mất vững cột sống cổ

Gãy cột sống cổ thể giọt lệ là dạng tổn thương không vững trầm trọng nhất trong bệnh lý chấn thương cột sống. Tổn thương phá hủy cả ba cột chịu lực theo phân loại giải phẫu học của Denis. Dây chằng dọc trước và dây chằng dọc sau đều bị rách toạc hoàn toàn. Khớp liên mấu hai bên có thể trật hoặc bán trật khớp. Tình trạng mất vững cột sống cổ khiến tủy sống liên tục chịu các vi chấn thương khi di động. Nếu không bất động đúng cách, nguy cơ tổn thương tủy thứ phát tăng rất cao. Bệnh nhân có thể bị liệt tứ chi vĩnh viễn hoặc suy hô hấp dẫn đến tử vong. Do đó, việc cố định nẹp cổ cứng ngay tại hiện trường là nguyên tắc bắt buộc.

II. Cơ chế flexion teardrop fracture và extension tổn thương

Phân biệt rõ cơ chế chấn thương giúp định hướng chẩn đoán và lựa chọn can thiệp chính xác. Tổn thương giọt lệ chia làm hai dạng chính gồm cơ chế gập ép và cơ chế ưỡn quá mức. Tác động lực nén dọc trục kết hợp gập cổ tạo ra tổn thương flexion teardrop fracture điển hình. Ngược lại, lực giật lùi đột ngột gây ra tổn thương extension teardrop fracture. Mỗi cơ chế gây mức độ tổn thương xương và hệ thống dây chằng khác nhau. Đánh giá đúng cơ chế giúp bác sĩ lập kế hoạch nắn chỉnh và phục hồi giải phẫu tối ưu.

2.1. Cơ chế gập ép flexion teardrop fracture điển hình

Tổn thương flexion teardrop fracture xảy ra do lực nén dọc trục kết hợp gập cổ dữ dội. Trọng lực đè nén góc trước dưới thân đốt sống vào thân đốt sống bên dưới. Lực cơ học cắt đứt mảnh xương trước dưới tạo hình giọt lệ. Phần còn lại của thân đốt sống bị đẩy lùi ra sau, chèn ép trực tiếp vào lòng ống sống. Dây chằng dọc sau, phức hợp dây chằng cung sau và đĩa đệm bị phá hủy hoàn toàn. Đây là dạng chấn thương cột sống cổ dưới cực kỳ nguy hiểm. Bệnh nhân thường biểu hiện hội chứng tủy trước hoặc liệt hoàn toàn dưới mức tổn thương. Cột sống mất vững hoàn toàn ở cả ba cột chịu lực.

2.2. Cơ chế ưỡn quá mức extension teardrop fracture

Dạng extension teardrop fracture hình thành do lực kéo dãn khi cột sống cổ bị ưỡn quá mức. Dây chằng dọc trước căng quá giới hạn và giật đứt một mảnh xương nhỏ ở góc trước dưới thân đốt sống. Tổn thương này thường xảy ra ở người cao tuổi bị thoái hóa cột sống hoặc người bị va đập trực diện vùng mặt. Mảnh xương giọt lệ trong cơ chế ưỡn thường nhỏ hơn cơ chế gập. Thân đốt sống phía sau không bị đẩy lùi vào ống sống. Dây chằng dọc sau và các thành phần phía sau đa phần còn nguyên vẹn. Mức độ mất vững thấp hơn so với dạng gập ép. Tuy nhiên, bệnh nhân vẫn có nguy cơ dập tủy trung tâm nếu có hẹp ống sống thoái hóa từ trước.

III. Chẩn đoán hình ảnh và phân loại AO Spine cột sống cổ

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định trong việc đánh giá mức độ tổn thương cột sống. Bệnh nhân nghi ngờ chấn thương cột sống cổ cần chụp X-quang, cắt lớp vi tính và cộng hưởng từ. Các phim chụp ghi nhận chính xác vị trí vỡ, mảnh xương di lệch và tổn thương phần mềm quanh tủy. Ứng dụng phân loại AO Spine cột sống cổ giúp chuẩn hóa đánh giá mức độ tổn thương hình thái học. Phương pháp này giúp đội ngũ bác sĩ thống nhất chỉ định phẫu thuật và đưa ra tiên lượng bệnh lý chính xác.

3.1. Giá trị của chụp cắt lớp vi tính và cộng hưởng từ

Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) đa lát cắt tái tạo không gian ba chiều giúp thấy rõ mảnh vỡ giọt lệ. CT xác định đường gãy dọc qua thân đốt sống, tình trạng vỡ mảnh cung sau và độ hẹp lòng ống sống. Chụp cộng hưởng từ (MRI) là tiêu chuẩn vàng phát hiện tổn thương tủy sống cổ và phần mềm. MRI thể hiện rõ phù tủy, xuất huyết nội tủy, rách đĩa đệm và đứt dây chằng dọc. Hình ảnh phù tủy diện rộng là dấu hiệu cảnh báo khiếm khuyết thần kinh nặng nề. Sự phối hợp CT và MRI giúp đánh giá toàn diện mọi biến đổi giải phẫu học của vùng cổ bị thương.

3.2. Ứng dụng phân loại AO Spine cột sống cổ dưới

Bảng phân loại AO Spine cột sống cổ phân định chấn thương cột sống cổ dưới thành các nhóm A, B và C. Loại A bao gồm các tổn thương nén ép thân đốt sống. Loại B biểu hiện tổn thương đứt dây chằng hoặc kéo dãn cột trước, cột sau. Loại C đặc trưng bởi sự mất vững dịch chuyển hoặc trật đốt sống hoàn toàn. Tổn thương flexion teardrop fracture thường thuộc nhóm B2 hoặc C kèm theo phân loại phụ trợ về thần kinh. Hệ thống phân loại này cung cấp mô tả chi tiết về độ vững cơ học. Từ đó, bác sĩ chuyên khoa dễ dàng lựa chọn đường mổ và phương thức kết hợp xương phù hợp.

IV. Thang điểm tổn thương SLIC và chỉ định phẫu thuật cổ

Lựa chọn phương pháp điều trị dựa trên các thang điểm lâm sàng và hình ảnh chuẩn quốc tế. Thang điểm tổn thương SLIC (Subaxial Injury Classification) là công cụ lượng hóa mức độ mất vững cột sống cổ. Điểm số đánh giá ba tiêu chí: hình thái tổn thương, độ toàn vẹn phức hợp dây chằng và tình trạng thần kinh. Tổng điểm giúp đưa ra chỉ định điều trị bảo tồn hay can thiệp phẫu thuật cố định. Mục tiêu điều trị là cứu sống tính mạng và tối đa hóa khả năng phục hồi thần kinh.

4.1. Cách tính thang điểm tổn thương SLIC trong thực hành

Thang điểm tổn thương SLIC tính điểm dựa trên hình thái gãy, phức hợp đĩa đệm dây chằng và khiếm khuyết thần kinh. Về hình thái, tổn thương giọt lệ mất vững có thể nhận từ 2 đến 5 điểm. Đứt hoàn toàn phức hợp dây chằng nhận thêm 2 điểm. Tình trạng tổn thương tủy không hoàn toàn nhận 3 điểm, còn tổn thương tủy hoàn toàn nhận 2 điểm. Tổng điểm SLIC dưới 4 điểm chỉ định điều trị bảo tồn bất động. Tổng điểm SLIC bằng 4 điểm cần cân nhắc giữa phẫu thuật và bảo tồn. Khi tổng điểm SLIC lớn hơn hoặc bằng 5 điểm, phẫu thuật là chỉ định tuyệt đối nhằm giải ép và cố định cột sống.

4.2. Các phương pháp phẫu thuật giải ép và làm vững

Mục tiêu phẫu thuật gồm giải phóng chèn ép tủy, nắn chỉnh biến dạng và làm cứng đốt sống vững chắc. Phẫu thuật lối trước thực hiện cắt bỏ thân đốt sống bị vỡ, lấy bỏ đĩa đệm, ghép xương tự thân hoặc lồng titan kết hợp nẹp vít. Phẫu thuật lối sau áp dụng cố định nẹp vít cuống sống hoặc vít khối bên khi có tổn thương phức hợp dây chằng sau nặng nề. Phẫu thuật kết hợp lối trước - sau phối hợp áp dụng cho các ca mất vững ba cột trầm trọng. Việc chọn đường mổ dựa vào vị trí chèn ép tủy và mức độ phá hủy cấu trúc xương dây chằng.

V. Đánh giá thần kinh theo ASIA và phục hồi sau mổ cổ

Tiên lượng của người bệnh phụ thuộc chủ yếu vào mức độ tổn thương tủy lúc ban đầu. Bảng đánh giá thần kinh theo ASIA phân loại mức độ liệt vận động và cảm giác một cách khách quan. Đa số ca gãy giọt lệ gập ép có hội chứng tủy trước hoặc liệt vận động nặng nề. Phẫu thuật giải ép sớm kết hợp phục hồi chức năng tích cực cải thiện đáng kể chất lượng sống cho người bệnh. Quá trình chăm sóc sau mổ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chuyên khoa.

5.1. Phân loại mức độ tổn thương thần kinh theo thang ASIA

Thang điểm ASIA phân chia độ tổn thương từ A đến E dựa trên khám cơ lực và cảm giác các khoanh tủy. ASIA A là tổn thương hoàn toàn, mất toàn bộ vận động và cảm giác ở đoạn cùng S4-S5. ASIA B mất vận động nhưng còn bảo tồn một phần cảm giác dưới mức tổn thương. ASIA C và D là tổn thương tủy không hoàn toàn với chức năng vận động còn giữ lại một phần. ASIA E là chức năng thần kinh hoàn toàn bình thường. Đánh giá thần kinh theo ASIA định kỳ giúp theo dõi sát tiến trình hồi phục sau can thiệp phẫu thuật giải phóng chèn ép.

5.2. Biểu hiện hội chứng tủy trước và chăm sóc phục hồi

Hội chứng tủy trước là biểu hiện lâm sàng đặc trưng của chấn thương gãy giọt lệ gập ép. Khối thân đốt sống trượt ra sau gây tổn thương sừng trước và bó gai đồi thị. Bệnh nhân mất hoàn toàn chức năng vận động và cảm giác đau nhiệt dưới mức tổn thương. Tuy nhiên, cảm giác sâu như rung âm thoa và vị thế khớp ở cột sau vẫn được bảo tồn. Tiên lượng hồi phục thần kinh của hội chứng tủy trước thường dè dặt hơn các hội chứng tủy khác. Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần tập vật lý trị liệu sớm, chống loét tỳ đè, chống nhiễm trùng phổi và kiểm soát rối loạn cơ tròn để tối ưu hóa khả năng tái hòa nhập cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Sơ lược về quá trình nghiên cứu
1.2. Giải phẫu ứng dụng và chức năng của cột sống cổ
1.2.1. Đặc điểm chung các đốt sống
1.2.2. Khớp, các dây chằng và đĩa đệm
1.2.3. Giải phẫu vùng cổ trước và ứng dụng
1.2.4. Giải phẫu vùng cổ sau và ứng dụng
1.3. Cơ sinh học của đoạn cột sống cổ
1.3.1. Khái niệm về cơ sinh học và giải phẫu cột sống cơ bản
1.3.2. Cơ sinh học và sự vững của cột sống cổ thấp
1.4. Cơ chế vỡ đốt sống kiểu giọt lệ
1.4.1. Cơ chế chấn thương do cột sống quá gập
1.4.2. Cơ chế chấn thương do cột sống quá ưỡn
1.4.3. Phân loại chấn thương cột sống cổ kiểu giọt lệ, cơ chế quá gập
1.5. Đặc điểm lâm sàng
1.5.1. Các hội chứng của tổn thương tủy không hoàn toàn
1.5.2. Phân loại tổn thương tủy trên lâm sàng
1.6. Thăm khám cận lâm sàng
1.6.1. XQ quy ước
1.6.2. Chụp cắt lớp vi tính
1.6.3. Chụp cộng hưởng từ
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Quy trình nghiên cứu
2.2.3. Nội dung nghiên cứu
2.2.4. Kỹ thuật thu thập số liệu
2.2.5. Phân tích và xử lý dữ liệu
2.3. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU
3. Chương 3: KẾT QUẢ
3.1. Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh của nhóm nghiên cứu
3.1.1. Phân bố theo độ tuổi
3.1.2. Phân bố theo nghề nghiệp
3.1.3. Nguyên nhân chấn thương
3.1.4. Sơ cứu ban đầu và thời gian từ khi tai nhận đến lúc nhập viện
3.1.5. Triệu chứng cơ năng
3.1.6. Rối loạn cảm giác
3.1.7. Đánh giá lâm sàng theo thang điểm ASIA
3.1.8. Phân loại hội chứng tủy cổ dựa vào mJOA
3.1.9. Thương tổn phối hợp
3.1.10. Đặc điểm trên XQ và cắt lớp vi tính
3.1.11. Đặc điểm tổn thương trên cộng hưởng từ của nhóm nghiên cứu
3.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT
3.2.1. Kết quả trong phẫu thuật
3.2.2. Kết quả gần
3.2.3. Kết quả tại thời điểm khám lại sau 6 tháng, các yếu tố liên quan
3.2.4. Kết quả sau 18 tháng và các yếu tố liên quan
3.2.5. Liền xương và các yếu tố ảnh hưởng
3.2.6. Thay đổi mức độ đau theo thang điểm VAS
3.2.7. Đặc điểm, kết quả điều trị nhóm vỡ C2 Teardrop
3.2.8. Kết quả nhóm bệnh nhân tử vong sau phẫu thuật
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU
4.1.1. Đặc điểm về tuổi - giới - nghề nghiệp - hoàn cảnh chấn thương
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh
4.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và kết quả phẫu thuật gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGÔ QUANG HÙNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT GÃY CỘT SỐNG CỔ KIỂU GIỌT LỆ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGÔ QUANG HÙNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT GÃY CỘT SỐNG CỔ KIỂU GIỌT LỆ Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TS HÀ KIM TRUNG Hà Nội - 2023 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn đến Đảng ủy, Ban giám đốc, Phòng sau đại học, Bộ môn - Khoa Phẫu thuật Thần kinh và các thầy cô của Học viện Quân y đã giành cho tôi sự giúp đỡ tận tình trong thời gian nghiên cứu và học tập tại Học viện. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Đại tá, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Vũ Văn Hòe, Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn - Khoa Phẫu thuật Thần kinh Bệnh viện Quân y 103; là người thầy đã tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu khoa học và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Phó Giáo sư, Tiến sĩ Hà Kim Trung, Nguyên Phó giám đốc bệnh viện E, Nguyên phó chủ nhiệm bộ môn Ngoại trường đại học Y Hà Nội là người thầy đã tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu khoa học và hoàn thành luận án này.

Tôi xin chân thành biết ơn đến các nhà khoa học, các thầy cô đã đóng góp những ý kiến sâu sắc và quí báu cho luận án. Tôi cũng xin cảm ơn tới các đồng nghiệp Khoa Phẫu thuật Thần kinh Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn và Khoa Phẫu thuật Cột Sống Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Các bạn đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện công trình nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể những người bệnh đã tham gia vào nghiên cứu, cho tôi những dữ liệu quý báu để hoàn thành luận án.

Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, người thân và bạn bè đã dành cho tôi sự động viên và giúp đỡ trong quá trình nghiên cứu đề tài. Hà nội, ngày 28 tháng 02 năm 2023 Tác giả luận án Ngô Quang Hùng LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và đã từng được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Toàn bộ kết quả của luận án chưa được công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác.

Nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà nội, ngày 28 tháng 02 năm 2023 Tác giả luận án Ngô Quang Hùng MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH VẼ DANH MỤC BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. Sơ lược về quá trình nghiên cứu. Giải phẫu ứng dụng và chức năng của cột sống cổ.

Đặc điểm chung các đốt sống. Khớp, các dây chằng và đĩa đệm. Giải phẫu vùng cổ trước và ứng dụng. Giải phẫu vùng cổ sau và ứng dụng.

Cơ sinh học của đoạn cột sống cổ. Khái niệm về cơ sinh học và giải phẫu cột sống cơ bản. Cơ sinh học và sự vững của cột sống cổ thấp. Cơ chế vỡ đốt sống kiểu giọt lệ.

Cơ chế chấn thương do cột sống quá gập. Cơ chế chấn thương do cột sống quá ưỡn. Phân loại chấn thương cột sống cổ kiểu giọt lệ, cơ chế quá gập. Đặc điểm lâm sàng.

Các hội chứng của tổn thương tủy không hoàn toàn. Phân loại tổn thương tủy trên lâm sàng. Thăm khám cận lâm sàng. XQ quy ước.

Chụp cắt lớp vi tính. Chụp cộng hưởng từ.31 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn.

Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Kỹ thuật thu thập số liệu. Phân tích và xử lý dữ liệu. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.62 Chương 3: KẾT QUẢ.

Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh của nhóm nghiên cứu. Phân bố theo độ tuổi. Phân bố theo nghề nghiệp. Nguyên nhân chấn thương.

Sơ cứu ban đầu và thời gian từ khi tai nhận đến lúc nhập viện. Triệu chứng cơ năng. Rối loạn cảm giác. Đánh giá lâm sàng theo thang điểm ASIA.

Phân loại hội chứng tủy cổ dựa vào mJOA. Thương tổn phối hợp. Đặc điểm trên XQ và cắt lớp vi tính. Đặc điểm tổn thương trên cộng hưởng từ của nhóm nghiên cứu.

KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT. Kết quả trong phẫu thuật. Kết quả gần. Kết quả tại thời điểm khám lại sau 6 tháng, các yếu tố liên quan.

Kết quả sau 18 tháng và các yếu tố liên quan. Liền xương và các yếu tố ảnh hưởng. Thay đổi mức độ đau theo thang điểm VAS. Đặc điểm, kết quả điều trị nhóm vỡ C2 Teardrop.

Kết quả nhóm bệnh nhân tử vong sau phẫu thuật.90 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi - giới - nghề nghiệp - hoàn cảnh chấn thương. Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh.

KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Tên viết tắt Tên viết đầy đủ 1 BN Bệnh nhân 2 CĐCS Cố định cột sống 3 CHT Cộng hưởng từ 4 CLVT Cắt lớp vi tính 5 CSC Cột sống cổ 6 HC Hội chứng 7 NKQ Nội khí quản 8 TB Trung bình 9 TNGT Tai nạn giao thông 10 TNLĐ Tai nạn lao động 11 TNSH Tai nạn sinh hoạt 12 XQ Xquang 13 ASIA American Spinal Injury Association (Hội chấn thương cột sống Mỹ) 14 ACCF Anterior Cervical Corpectomy and Fusion (Cắt thân đốt sống, đặt lồng titan, ghép xương, cố định cột sống cổ lối trước) 15 ACDF Anterior Cervical Discectomy and Fusion (Lấy đĩa đệm, ghép xương, cố định cột sống cổ lối trước) 16 ALL Anterior longitudinal ligament (Dây chằng dọc trước) 17 CL Capsular ligament (Dây chằng bao khớp) TT Tên viết tắt Tên viết đầy đủ 18 CTF Cervical teardrop fracture (Vỡ đốt sống cổ kiểu giọt lệ) 19 IAR Instantaneous Axis of Rotation (Trục quay tức thời) 20 JOA Japanese Orthopaedic Association (Hiệp hội chấn thương chỉnh hình Nhật Bản) 21 NDI Neck Disability Index (Chỉ số giảm chức năng cột sống cổ) 22 PLC Posterior ligamentous complex (Phức hợp dây chằng phía sau) 23 PLL Posterior longitudinal ligament (Dây chằng dọc sau) 24 RR Recovery Rate (Tỷ lệ hồi phục của hội chứng tủy cổ) 25 SLIC Sub-axial Cervical Spine Injury Classification (Phân loại chấn thương cột sống cổ thấp) 26 VAS Visual Analogue Scale (Thang điểm đánh giá mức độ đau) 27 MIN Giá trị nhỏ nhất 28 MAX Giá trị lớn nhất 29 LF Ligamentum flavum (Dây chằng vàng) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Đặc điểm trên CLVT phân biệt vỡ đốt sống kiểu giọt lệ theo cơ chế quá gập và quá ưỡn. Đánh giá cơ lực theo Hiệp hội tổn thương tủy sống Mỹ.

10 nhóm cơ chính. Thang điểm ASIA. Thang điểm SLIC. Phân bố nghề nghiệp.

Nguyên nhân chấn thương. Các triệu chứng cơ năng. Phân loại cảm giác. Phân loại lâm sàng theo thang điểm ASIA.

Phân loại hội chứng tủy cổ theo điểm mJOA trước mổ. Thương tổn phối hợp. Vị trí đốt sống bị tổn thương. Cơ chế tổn thương.

Liên quan giữa cơ chế tổn thương với mức độ tổn thương thần kinh theo ASIA. Phân loại Korres 1994. Liên quan giữa tổn thương thần kinh theo ASIA và tổn thương giải phẫu theo phân độ Korres. So sánh giá trị Cobb C2C7 trước mổ ở nhóm có tổn thương tủy và không có tổn thương tủy.

Đặc điểm tổn thương cột sông cổ trên CLVT và liên quan với lâm sàng. Tổn thương trên cộng hưởng từ và liên quan với lâm sàng của nhóm nghiên cứu.73 Bảng Tên bảng Trang 3. Đặc điểm đường mổ và phương pháp phẫu thuật của nhóm nghiên cứu. Phương pháp ghép xương.

Hiệu quả nắn chỉnh tổn thương sau phẫu thuật. Mối liên quan giữa hiệu quả nắn chỉnh với phân loại Korres. So sánh giá trị Cobb trước, sau phẫu thuật giữa đường mổ cổ trước và cổ sau. Phân loại lâm sàng theo ASIA thời điểm ra viện.

Phân loại kết quả phẫu thuật khi ra viện. Mối liên quan giữa kết quả phẫu thuật với phân loại thần kinh theo ASIA. Mối liên quan giữa kết quả với phân loại Korres. Phân loại lâm sàng theo ASIA sau 6 tháng.

Mức độ ảnh hưởng chức năng theo chỉ số NDI. Phân loại hôi chứng tủy cổ theo mJOA sau sáu tháng. Liên quan giữa mJOA, tỉ lệ hồi phục RR với đường mổ. Kết quả sau khi ra viện 6 tháng.

Kết quả sau 6 tháng liên quan với phân loại ASIA. Mối liên quan giữa kết quả sau 6 tháng với phân loại Korres. Phân loại lâm sàng theo ASIA sau 18 tháng. Phân loại hôi chứng tủy cổ theo mJOA.

Ảnh hưởng đến cột sống cổ theo NDI. Liên quan giữa chỉ số mJOA, tỉ lệ hồi phục RR với đường mổ. Kết quả sau 18 tháng liên quan với phân loại ASIA. Kết quả sau khi ra viện 18 tháng.

So sánh kết quả điều trị giữa các lần khám lại. Liền xương sau 6 và 18 tháng. So sánh giá trị Cobb C2C7, liền xương 6 tháng và 18 tháng.87 Bảng Tên bảng Trang 3. Liên quan giữa hiệu quả nắn chỉnh với liền xương 6th , 18th.

Ghép xương và tỉ lệ liền xương. Đau theo VAS tại các thời điểm. Tỷ lệ biến chứng. Đặc điểm và kết quả điều trị của nhóm bệnh nhân vỡ C2.

Đặc điểm của nhóm tử vong. So sánh phân loại Korres 1994 trước mổ giữa các nghiên cứu.97 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình Tên hình Trang 1. Cột sống cổ nhìn nghiêng. Các đường kính bình thường của cột sống cổ.

Dây chằng dọc sau. Động mạch đốt sống. Đường mổ cổ trước. Cơ chế tổn thương đốt sống cổ kiểu giọt lệ do cột sống quá gập.

Cơ chế tổn thương đốt sống cổ kiểu giọt lệ do cơ chế quá ưỡn. Phân loại Korres 1994. Vỡ giọt lệ C5. Tổn thương của lực kéo giãn do quá gập tạo thành vector lực với tâm quay (vòng tròn xanh) nằm ở phía trước dẫn tới các thành phần ở cột sau bị kéo giãn gây nên tổn thương.

Hướng di lệch của các mảnh vỡ thân đốt sống. (C) Hỉnh ảnh vỡ C3 và C5 kiểu giọt lệ theo cơ chế quá ưỡn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Quang Hùng (2023). Luận án nghiên cứu gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ: Lâm sàng, chẩn đoán và phẫu thuật [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-gay-cot-song-co-kieu-giot-le

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ: Lâm sàng, chẩn đoán và phẫu thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và kết quả phẫu thuật gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ.

Luận án "Luận án nghiên cứu gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ: Lâm sàng, chẩn đoán và phẫu thuật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án nghiên cứu gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ: Lâm sàng, chẩn đoán và phẫu thuật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ: Lâm sàng, chẩn đoán và phẫu thuật" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án nghiên cứu gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ: Lâm sàng, chẩn đoán và phẫu thuật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ: Lâm sàng, chẩn đoán và phẫu thuật" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ: Lâm sàng, chẩn đoán và phẫu thuật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter