Luận án tiến sĩ y học: Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống - Võ Nguyễn Ngọc Trang (ĐH Y Dược TP.HCM)
Luận án TS y học: Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson & teo đa hệ thống. Tìm hiểu cơ chế, chỉ số chẩn đoán, tiên lượng bệnh.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
203
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Rối loạn thần kinh tự chủ ở Parkinson và teo đa hệ thống
- Số trang:
- 203 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Thần kinh
- Tác giả:
- Võ Nguyễn Ngọc Trang
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Rối loạn thần kinh tự chủ ở Parkinson và teo đa hệ thống
Bệnh Parkinson và teo đa hệ thống thuộc nhóm bệnh thoái hóa thần kinh synuclein. Cả hai bệnh đều gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ thần kinh tự chủ. Tổn thương này dẫn đến tình trạng rối loạn thần kinh thực vật phức tạp. Người bệnh thường xuất hiện triệu chứng sớm trước khi có biểu hiện vận động. Hệ thần kinh tự chủ điều hòa huyết áp, nhịp tim, tiêu hóa và bài tiết. Khi hệ thống này suy giảm, chất lượng cuộc sống của bệnh nhân giảm sút nhanh chóng. Teo đa hệ thống thường gây tổn thương tiền hạch nặng nề. Bệnh Parkinson chủ yếu gây thoái hóa hậu hạch giao cảm. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu suy thoái tự chủ có ý nghĩa sống còn. Chẩn đoán chính xác giúp bác sĩ xây dựng phác đồ can thiệp kịp thời. Nghiên cứu tập trung làm rõ mức độ rối loạn tự chủ trên hai nhóm bệnh nhân. Dữ liệu thực nghiệm cung cấp bằng chứng khách quan cho y học lâm sàng.
1.1. Khái niệm hệ thần kinh tự chủ và tổn thương thoái hóa
Hệ thần kinh tự chủ kiểm soát các chức năng vô thức của cơ thể. Hệ thống này bao gồm hai nhánh chính: giao cảm và đối giao cảm. Trong bệnh thoái hóa thần kinh synuclein, protein alpha-synuclein lắng đọng bất thường. Sự tích tụ này phá hủy các tế bào thần kinh điều hòa tự chủ. Bệnh nhân Parkinson chịu tổn thương tại hạch giao cảm cạnh cột sống. Người bệnh teo đa hệ thống bị thoái hóa tế bào sừng bên tủy sống và thân não. Tình trạng này gây mất cân bằng trương lực mạch máu và biến thiên nhịp tim. Rối loạn thần kinh thực vật xuất hiện âm thầm từ giai đoạn tiền triệu. Người bệnh thường mệt mỏi, choáng váng, táo bón và rối loạn giấc ngủ REM. Nhận biết sớm cơ chế bệnh sinh giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
1.2. Phân loại bệnh Parkinson cùng hội chứng Shy Drager
Bệnh Parkinson là rối loạn vận động phổ biến thứ hai ở người cao tuổi. Bệnh đặc trưng bởi triệu chứng run khi nghỉ, cứng đờ và chậm vận động. Hội chứng Shy-Drager là tên gọi lịch sử của teo đa hệ thống thể tự chủ. Ngày nay, y học chia teo đa hệ thống thành hai thể chính: MSA-P và MSA-C. MSA-P chiếm ưu thế triệu chứng Parkinson nhưng đáp ứng kém với levodopa. MSA-C biểu hiện chủ yếu bằng hội chứng tiểu não và mất điều hòa vận động. Cả hai thể đều đi kèm suy chức năng thần kinh tự chủ nghiêm trọng. Hội chứng Shy-Drager trước đây mô tả tình trạng tụt huyết áp tư thế ác tính. Sự phân định rõ ràng giữa Parkinson và teo đa hệ thống tránh nhầm lẫn trong điều trị. Phân loại chuẩn xác hỗ trợ tiên lượng thời gian sống còn của người bệnh.
1.3. Mục tiêu đánh giá rối loạn thần kinh thực vật lâm sàng
Đánh giá rối loạn thần kinh thực vật giúp xác định mức độ lan rộng của tổn thương. Mục tiêu lâm sàng nhằm phân biệt bệnh Parkinson với teo đa hệ thống. Việc này đặc biệt quan trọng ở những giai đoạn đầu của bệnh thoái hóa. Nhiều triệu chứng vận động giai đoạn sớm có sự tương đồng lớn. Bác sĩ cần các công cụ thăm dò chức năng khách quan và chuẩn hóa. Đánh giá toàn diện bao gồm kiểm tra hệ tim mạch, tiết niệu và tiết mồ hôi. Kết quả khảo sát giúp dự đoán nguy cơ ngã và biến cố tim mạch. Phân tích định lượng hỗ trợ điều chỉnh liều lượng thuốc điều trị vận động. Quản lý tốt triệu chứng tự chủ giúp kéo dài thời gian sống độc lập cho bệnh nhân.
II. Các nghiệm pháp đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ chuẩn
Thăm dò chức năng hệ thần kinh tự chủ đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt. Các phòng xét nghiệm chuyên sâu sử dụng chuỗi test sinh lý thần kinh chuẩn hóa. Bộ công cụ khảo sát toàn diện cả hai nhánh giao cảm và đối giao cảm. Bác sĩ đánh giá đáp ứng huyết động thông qua các kích thích sinh lý có kiểm soát. Bệnh nhân cần ngưng các thuốc ảnh hưởng hệ thần kinh trước khi thực hiện test. Môi trường đo lường phải đảm bảo nhiệt độ và độ ẩm ổn định. Các kỹ thuật hiện đại ghi nhận liên tục huyết áp và nhịp tim từng nhịp. Việc kết hợp nhiều nghiệm pháp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán. Dữ liệu thu được phản ánh trung thực mức độ suy giảm thần kinh tự chủ.
2.1. Nghiệm pháp bàn nghiêng và đo hạ huyết áp tư thế đứng
Nghiệm pháp bàn nghiêng là tiêu chuẩn vàng để khảo sát phản xạ tim mạch. Bệnh nhân nằm yên trên bàn nghiêng chuyên dụng trong 10 đến 20 phút. Sau đó, bàn được nâng lên góc 60 hoặc 70 độ. Thiết bị theo dõi liên tục huyết áp và nhịp tim trong suốt quá trình. Hạ huyết áp tư thế được xác định khi huyết áp tâm thu giảm từ 20 mmHg. Hoặc huyết áp tâm trương giảm từ 10 mmHg trong vòng 3 phút đứng dậy. Bệnh nhân teo đa hệ thống thường tụt huyết áp sâu nhưng không tăng nhịp tim bù trừ. Đây là dấu hiệu mất phân bố thần kinh giao cảm vận mạch nặng nề. Nghiệm pháp bàn nghiêng giúp phát hiện sớm nguy cơ ngất và té ngã ở người bệnh.
2.2. Nghiệm pháp Valsalva cùng phân tích biến thiên nhịp tim
Nghiệm pháp Valsalva đánh giá cung phản xạ áp thụ quan của tim mạch. Bệnh nhân thổi vào ống ngậm đạt áp lực 40 mmHg trong 15 giây. Nghiệm pháp tạo ra bốn pha thay đổi huyết áp và nhịp tim đặc trưng. Pha II muộn và pha IV phụ thuộc vào tính toàn vẹn của nhánh giao cảm. Tỷ số Valsalva phản ánh hoạt động của nhánh đối giao cảm phế vị. Biến thiên nhịp tim được đo lường khi thở sâu 6 lần mỗi phút. Chỉ số biến thiên nhịp tim giảm rõ rệt ở bệnh nhân tổn thương phó giao cảm sớm. Kết hợp nghiệm pháp Valsalva với thở sâu giúp định vị vị trí tổn thương thần kinh. Hai nghiệm pháp này có độ an toàn cao và cho kết quả nhanh chóng.
2.3. Vai trò chẩn đoán của phương pháp xạ hình cơ tim MIBG
Xạ hình cơ tim MIBG sử dụng đồng vị phóng xạ I-123 MIBG đánh giá giao cảm tim. Chất MIBG có cấu trúc tương tự noradrenaline và gắn vào tận cùng thần kinh hậu hạch. Bệnh Parkinson gây thoái hóa sợi thần kinh giao cảm hậu hạch tại cơ tim. Do đó, hình ảnh xạ hình cơ tim MIBG cho thấy sự giảm bắt giữ phóng xạ trầm trọng. Tỷ số tim trên trung thất (H/M ratio) giảm mạnh ở người bệnh Parkinson. Ngược lại, teo đa hệ thống là tổn thương tiền hạch nên sợi hậu hạch còn nguyên vẹn. Tỷ số H/M ở bệnh nhân teo đa hệ thống thường duy trì trong giới hạn bình thường. Xạ hình cơ tim MIBG trở thành xét nghiệm phân biệt có giá trị đặc hiệu rất cao.
III. So sánh mức độ rối loạn thần kinh tự chủ giữa MSA và PD
Mức độ tổn thương hệ thần kinh tự chủ có sự khác biệt lớn giữa MSA và PD. Bệnh nhân teo đa hệ thống (MSA) biểu hiện rối loạn nặng nề và tiến triển nhanh hơn. Bệnh Parkinson (PD) thường có triệu chứng tự chủ nhẹ hơn ở giai đoạn đầu. Tình trạng rối loạn thần kinh thực vật ở MSA mang tính toàn thể và kháng trị. Trái lại, rối loạn tự chủ trong PD tiến triển chậm qua nhiều năm. Bệnh nhân MSA thường đối mặt với nguy cơ suy hô hấp và đột tử cao hơn. Bệnh nhân PD chủ yếu gặp khó khăn do táo bón và hạ huyết áp tư thế dao động. Việc so sánh định lượng mức độ tổn thương giúp bác sĩ phân tầng nguy cơ chính xác. Điều này đóng vai trò then chốt trong chăm sóc toàn diện người bệnh.
3.1. Mức độ suy giảm chức năng tim mạch và huyết áp tư thế
Suy giảm điều hòa tim mạch xuất hiện với tần suất và mức độ vượt trội ở MSA. Tình trạng hạ huyết áp tư thế ở bệnh nhân MSA diễn ra trầm trọng và khó kiểm soát. Biên độ tụt huyết áp tâm thu khi đứng ở nhóm MSA lớn hơn đáng kể so với nhóm PD. Bệnh nhân MSA thường mất hoàn toàn khả năng co mạch bù trừ ngoại vi. Thêm vào đó, tăng huyết áp khi nằm ban đêm là biến chứng thường gặp ở cả hai nhóm. Tuy nhiên, mức độ dao động huyết áp trong ngày ở MSA luôn biến thiên dữ dội hơn. Biến thiên nhịp tim ở bệnh nhân MSA suy giảm đồng thời trên cả giao cảm và phó giao cảm. Sự suy sụp tim mạch sớm là tiêu chuẩn quan trọng hướng tới chẩn đoán teo đa hệ thống.
3.2. Rối loạn tiết mồ hôi và các triệu chứng tiết niệu sinh dục
Rối loạn tiết mồ hôi phản ánh tình trạng tổn thương sợi thần kinh giao cảm cholinergic. Bệnh nhân teo đa hệ thống thường bị giảm hoặc mất tiết mồ hôi toàn thân từ rất sớm. Hiện tượng này dẫn đến tình trạng không dung nạp nhiệt và sốt không rõ nguyên nhân. Triệu chứng tiết niệu sinh dục ở bệnh nhân MSA cũng xuất hiện sớm và rầm rộ. Nam giới thường bị rối loạn cương dương trước khi xuất hiện triệu chứng vận động nhiều năm. Triệu chứng tiểu không tự chủ, tiểu gấp và ứ đọng nước tiểu bàng quang phổ biến ở MSA. Trong bệnh Parkinson, rối loạn bàng quang thường ở mức độ nhẹ hơn và xuất hiện muộn. Khảo sát chức năng bài tiết giúp củng cố chẩn đoán phân biệt trên lâm sàng.
3.3. Tốc độ tiến triển tổn thương trong bệnh thoái hóa thần kinh
Bệnh thoái hóa thần kinh synuclein có quỹ đạo tiến triển rất khác nhau giữa hai thể bệnh. Teo đa hệ thống có tốc độ thoái hóa tế bào thần kinh diễn ra ồ ạt. Người bệnh MSA thường mất khả năng tự đi lại sau 3 đến 5 năm khởi phát. Triệu chứng rối loạn thần kinh tự chủ xấu đi nhanh chóng theo từng tháng. Ngược lại, bệnh Parkinson có diễn tiến mạn tính và kéo dài qua nhiều thập kỷ. Rối loạn thần kinh thực vật trong PD chỉ trở nên nặng nề ở các giai đoạn muộn. Tốc độ suy thoái tự chủ tỷ lệ thuận với tốc độ mất tế bào thần kinh trung ương. Theo dõi sát tiến triển triệu chứng giúp gia đình và nhân viên y tế chủ động kế hoạch chăm sóc.
IV. Giá trị chẩn đoán phân biệt teo đa hệ thống và Parkinson
Chẩn đoán phân biệt giữa teo đa hệ thống và bệnh Parkinson là thách thức lâm sàng lớn. Ở giai đoạn sớm, hai bệnh có nhiều triệu chứng vận động tương tự nhau. Bệnh nhân MSA thể Parkinson (MSA-P) dễ bị chẩn đoán nhầm thành bệnh Parkinson vô căn. Sử dụng bộ test đánh giá chức năng thần kinh tự chủ cung cấp dữ liệu phân biệt khách quan. Độ nhạy và độ đặc hiệu của các nghiệm pháp tim mạch đạt mức rất cao. Phối hợp các công cụ thăm dò chức năng giúp hạn chế tối đa nguy cơ chẩn đoán sai. Chẩn đoán chính xác ngay từ đầu giúp tối ưu hóa chiến lược dùng thuốc cho người bệnh. Đồng thời tránh lãng phí thời gian và giảm gánh nặng chi phí y tế cho gia đình.
4.1. Độ nhạy và độ đặc hiệu của bộ test thần kinh tự chủ
Nghiên cứu chứng minh bộ test thần kinh tự chủ có độ chính xác chẩn đoán vượt trội. Sự kết hợp giữa nghiệm pháp bàn nghiêng và nghiệm pháp Valsalva đạt độ nhạy trên 85%. Độ đặc hiệu trong phân biệt MSA với PD nâng cao rõ rệt khi phối hợp nhiều chỉ số. Test đo biến thiên nhịp tim theo nhịp thở sâu có giá trị nhận diện tổn thương phế vị sớm. Khi kết hợp thêm kỹ thuật xạ hình cơ tim MIBG, độ đặc hiệu có thể đạt mức trên 90%. Đường cong ROC cho thấy diện tích dưới đường cong (AUC) của bộ test ở mức rất cao. Các chỉ số sinh lý khách quan hỗ trợ đắc lực cho bác sĩ thần kinh. Bộ test chuẩn hóa là tiêu chuẩn không thể thiếu tại các trung tâm chuyên khoa sâu.
4.2. Thang điểm lâm sàng SCOPA AUT và bộ câu hỏi NMSQuest
Thang điểm SCOPA-AUT là công cụ lượng giá triệu chứng tự chủ toàn diện và tin cậy. Thang điểm này khảo sát các phân nhóm: tiêu hóa, tiết niệu, tim mạch và điều nhiệt. Bệnh nhân teo đa hệ thống luôn đạt điểm số SCOPA-AUT cao hơn bệnh nhân Parkinson. Bộ câu hỏi triệu chứng không vận động NMSQuest giúp tầm soát nhanh các rối loạn tiềm ẩn. NMSQuest bao gồm 30 câu hỏi ngắn gọn về các vấn đề ngoài vận động thường gặp. Người bệnh tự điền bảng hỏi giúp bác sĩ không bỏ sót các than phiền kín đáo. Điểm số NMSQuest tăng cao cảnh báo mức độ suy giảm thần kinh tự chủ tiến triển. Phối hợp SCOPA-AUT và NMSQuest giúp theo dõi hiệu quả điều trị triệu chứng qua các lần tái khám.
4.3. Ý nghĩa phân biệt teo đa hệ thống thể Parkinson và PD
Phân biệt MSA-P và bệnh Parkinson kinh điển có ý nghĩa quyết định trong tiên lượng bệnh. Bệnh nhân MSA-P thường đáp ứng kém hoặc chỉ đáp ứng thoáng qua với levodopa. Hiện tượng loạn động do thuốc ở MSA-P xuất hiện sớm và tập trung ở vùng mặt cổ. Trong khi đó, bệnh nhân Parkinson duy trì đáp ứng vận động tốt với thuốc trong nhiều năm. Việc nhận biết MSA-P qua các test tự chủ giúp bác sĩ không tăng liều thuốc vô ích. Điều này hạn chế các tác dụng phụ nghiêm trọng do quá liều levodopa gây ra. Ngoài ra, việc xác định đúng MSA-P giúp chuẩn bị tâm lý và chăm sóc giảm nhẹ sớm. Can thiệp đa chuyên khoa kịp thời nâng cao chất lượng những năm tháng sống của người bệnh.
V. Tương quan giữa rối loạn thần kinh tự chủ và độ nặng bệnh
Mức độ rối loạn thần kinh tự chủ có mối tương quan thuận chặt chẽ với độ nặng bệnh. Khi quá trình thoái hóa lan rộng, các triệu chứng không vận động gia tăng song hành. Sự suy thoái của hệ thần kinh thực vật làm trầm trọng thêm các khiếm khuyết vận động. Bệnh nhân suy giảm tự chủ nặng thường đối mặt với nguy cơ tàn phế cao hơn. Đo lường chính xác mức độ tổn thương tự chủ phản ánh tải lượng thoái hóa toàn diện não bộ. Mối liên quan này được khẳng định rõ nét trên cả hai nhóm bệnh Parkinson và MSA. Đánh giá tự chủ định kỳ trở thành thước đo gián tiếp theo dõi tốc độ tiến triển bệnh. Bác sĩ dựa vào đó để điều chỉnh toàn diện phác đồ điều trị và phục hồi chức năng.
5.1. Mối liên quan với giai đoạn vận động trên thang điểm UPDRS
Thang điểm UPDRS là tiêu chuẩn quốc tế đánh giá toàn diện bệnh Parkinson. Điểm số UPDRS phần III phản ánh mức độ suy giảm chức năng vận động trên lâm sàng. Nghiên cứu chỉ ra điểm SCOPA-AUT tương quan thuận với điểm UPDRS và giai đoạn Hoehn-Yahr. Bệnh nhân ở giai đoạn vận động tiến triển thường bị hạ huyết áp tư thế nặng hơn. Rối loạn nuốt, táo bón và tiểu tiện trở nên nghiêm trọng ở các bậc Hoehn-Yahr cao. Hiện tượng này chứng minh sự lan tỏa của thể Lewy từ thân não lên vỏ não. Kiểm soát tốt rối loạn thần kinh tự chủ giúp cải thiện điểm số vận động tổng thể. Việc theo dõi thang điểm UPDRS cần luôn song hành với đánh giá chức năng tự chủ.
5.2. Mức độ tàn tật trên thang điểm UMSARS ở bệnh nhân MSA
Thang điểm UMSARS dùng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh teo đa hệ thống. UMSARS bao gồm các phần khảo sát tiền sử bệnh, khám vận động và chức năng tự chủ. Điểm số UMSARS tăng nhanh tương ứng với mức độ tàn phế của bệnh nhân MSA. Tổn thương hệ thần kinh tự chủ là yếu tố dự báo độc lập cho sự suy giảm điểm UMSARS. Bệnh nhân có hạ huyết áp tư thế nặng thường có điểm tàn tật cao hơn hẳn. Khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày suy giảm nhanh chóng theo điểm số. Đánh giá UMSARS định kỳ giúp xác định chính xác giai đoạn bệnh và mức độ phụ thuộc. Từ đó, đội ngũ y tế xây dựng kế hoạch phục hồi chức năng và hỗ trợ vận động phù hợp.
5.3. Định hướng điều trị và nâng cao chất lượng sống người bệnh
Điều trị rối loạn thần kinh tự chủ đòi hỏi phối hợp đa dạng các biện pháp y khoa. Mục tiêu hàng đầu là giảm nhẹ triệu chứng và phòng ngừa tai biến do ngã. Can thiệp không dùng thuốc bao gồm mang vớ áp lực, tăng muối và uống đủ nước. Nâng cao đầu giường khi ngủ giúp hạn chế tình trạng tăng huyết áp ban đêm. Trong trường hợp nặng, bác sĩ chỉ định các thuốc co mạch như midodrine hoặc droxidopa. Điều trị triệu chứng bàng quang và tiêu hóa cần cá thể hóa theo từng người bệnh. Phục hồi chức năng và vật lý trị liệu giúp duy trì thăng bằng và sức mạnh cơ bắp. Quản lý toàn diện các rối loạn tự chủ đem lại chất lượng sống tối ưu cho bệnh nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (203 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÕ NGUYỄN NGỌC TRANG ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ RỐI LOẠN THẦN KINH TỰ CHỦ TRÊN BỆNH PARKINSON VÀ TEO ĐA HỆ THỐNG CHUYÊN NGÀNH: THẦN KINH MÃ SỐ: 62 72 01 47 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HỮU CÔNG 2. TRẦN CÔNG THẮNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Võ Nguyễn Ngọc Trang ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.
xi MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Bệnh Parkinson và teo đa hệ thống .2 Rối loạn chức năng thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống .3 Các test đánh giá chức năng thần kinh tự chủ và vai trò trong chẩn đoán bệnh Parkinson và teo đa hệ thống.4 Tình hình nghiên cứu về đánh giá mức độ rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống trong và ngoài nước. 32 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu .3 Thời gian và địa điểm nghiên cứu .4 Cỡ mẫu của nghiên cứu .5 Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc .6 Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu .7 Quy trình nghiên cứu .8 Phương pháp phân tích dữ liệu .9 Đạo đức trong nghiên cứu. 56 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu .2 Đặc điểm rối loạn thần kinh tự chủ trên các test ở bệnh nhân bệnh Parkinson và teo đa hệ thống .3 So sánh mức độ rối loạn thần kinh tự chủ giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống .4 Độ nhạy và độ đặc hiệu của bộ test đánh giá chức năng thần kinh tự chủ trong chẩn đoán phân biệt giữa bệnh teo đa hệ thống và Parkinson .5 Mối liên quan giữa mức độ rối loạn thần kinh tự chủ với mức độ nặng của bệnh Parkinson và mức độ nặng của bệnh teo đa hệ thống.
84 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN .1 Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu .2 Đặc điểm rối loạn thần kinh tự chủ trên các test ở bệnh nhân bệnh Parkinson và teo đa hệ thống .3 So sánh mức độ rối loạn thần kinh tự chủ giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống .4 Độ nhạy và độ đặc hiệu bộ test đánh giá chức năng thần kinh tự chủ trong chẩn đoán phân biệt giữa bệnh teo đa hệ thống và Parkinson .5 Mối liên quan giữa mức độ rối loạn thần kinh tự chủ với mức độ nặng của bệnh Parkinson và mức độ nặng của bệnh teo đa hệ thống.6 Hạn chế của đề tài. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1. Phiếu thu thập dữ liệu iv Phụ lục 2. Bản thông tin dành cho đối tượng nghiên cứu và chấp thuận nghiên cứu Phụ lục 3.
Tiêu chuẩn đồng thuận chẩn đoán bệnh teo đa hệ thống 2008 Phụ lục 4 Quy trình thực hiện test đánh giá chức năng thần kinh tự chủ tại bệnh viện Phụ lục 5 Phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh Parkinson Phụ lục 6 Thang điểm SCOPA-AUT vàNMSQuest Phụ lục 7. Bệnh án minh họa Phụ lục 8. Chấp thuận của Hội đồng đạo đức Phụ lục 9. Thang điểm thống nhất đánh giá bệnh Parkinson UPDRS và bệnh teo đa hệ thống UMSARS Phụ lục 10.
Danh sách bệnh nhân nghiên cứu v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AD Alzheimer’s Disease Bệnh Alzheminer AUC Area Under the Curve Diện tích dưới đường cong BP Blood Pressure Huyết áp BTHA Biến thiên huyết áp BTNT Biến thiên nhịp tim CBD Corticobasal Degeneration Thoái hóa vỏ não-hạch nền DAT Dopamine Transporter Chất vận chuyển Dopamine DBP Diastolic Blood Pressure Huyết áp tâm trương DIP Drug-Induced Parkinsonism Hội chứng Parkinson do thuốc DLB Dementia Lewy Body Sa sút trí tuệ thể Lewy HR Heart Rate Nhịp tim MBIG MetaIodoBenzyl Guanidin MetaIodoBenzyl Guanidin MDS International Parkinson and Hội Bệnh Parkinson và Rối Movement Disorder Society Loạn Vận Động Thế Giới MSA Multiple System Atrophy Teo đa hệ thống MSA-C Multiple System Atrophy - Teo đa hệ thống thể tiểu não cerebellar type MSA-P Multiple System Atrophy - Teo đa hệ thống thể Parkinson parkinsonian type NMSQuest Non – Motor Symptoms Bảng câu hỏi triệu chứng không Questionnaire vận động PD Parkinson’s Disease Bệnh Parkinson PET Positron Emission Chụp cắt lớp phát xạ Positron Tomography vi PSP Progressive Supranuclear Liệt trên nhân tiến triển Palsy QSART Quantitative Sudomotor Test phản xạ sợi trục tiết mồ hôi Axon Reflex Test định lượng QST Quantitative Sensory Test Test cảm giác định lượng RSBD REM Sleep Behavior Rối loạn hành vi giấc ngủ cử Disorder động mắt nhanh REM Rapid Eye Movement (Giấc ngủ) cử động mắt nhanh ROC Receiver Operating (Đường cong) đặc trưng hoạt Characteristic động của bộ thu nhận RSA Respiratory Sinus Biến thiên nhịp xoang theo hô Arrhythmia hấp SBP Systolic Blood Pressure Huyết áp tâm thu SCOPA- Scales for Outcomes in Thang điểm đánh giá rối loạn AUT Parkinson's disease – thần kinh tự chủ trong bệnh Autonomic Parkinson SSR Sympathetic Skin Response Đáp ứng giao cảm da TST Thermoregulatory Sweat Test mồ hôi điều nhiệt Test UMSARS Unified Multiple System Thang điểm thống nhất đánh giá Atrophy Rating Scale bệnh teo đa hệ thống UPDRS Unified Parkinson’s Disease Thang điểm thống nhất đánh giá Rating Scale bệnh Parkinson VP Vascular Parkinsonism Hội chứng Parkinson mạch máu vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 Các loại biến số trong nghiên cứu .2 Phân độ Ewing đánh giá mức độ tổn thương thần kinh tự chủ .3 Điểm số theo phân độ Ewing .4 Hệ số tương quan Pearson .5 Ý nghĩa diện tích dưới đường cong ROC .1 Phân bố theo tuổi khởi bệnh và thời gian mắc bệnh .2 Phân độ Hoehn & Yahr sửa đổi .3 Phân độ Hoehn & Yahr sửa đổi trung bình .4 Điểm UPDRS và UMSARS .5 Triệu chứng vận động chính của bệnh Parkinson .6 Triệu chứng vận động chính của bệnh teo đa hệ thống .7 Triệu chứng thần kinh tự chủ trên lâm sàng của bệnh Parkinson .8 Triệu chứng thần kinh tự chủ trên lâm sàng của bệnh MSA .9 Đặc điểm hai phân nhóm bệnh teo đa hệ thống.10 Kết quả các test đánh giá chức năng thần kinh tự chủ tim mạch trên bệnh Parkinson .11 Tỷ lệ rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson .12 Kết quả các test đánh giá chức năng thần kinh tự chủ tim mạch trên bệnh teo đa hệ thống .13 Tỷ lệ rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh teo đa hệ thống .14 So sánh kết quả các test giữa MSA-P và MSA-C .15 So sánh tỷ lệ rối loạn thần kinh tự chủ giữa teo đa hệ thống thể Parkinson và thể tiểu não .16 So sánh kết quả các test khảo sát chức năng thần kinh tự chủ giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống.17 So sánh kết quả các test khảo sát chức năng thần kinh tự chủ giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống thể Parkinson.18 So sánh tỷ lệ rối loạn thần kinh tự chủ giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống thể Parkinson .19 Độ nhạy và độ đặc hiệu của điểm Ewing trong chẩn đoán teo đa hệ thống khi so với Parkinson .20 Độ nhạy và độ đặc hiệu của điểm Ewing trong chẩn đoán teo đa hệ thống thể Parkinson khi so với Parkinson .21 Mối liên quan giữa mức độ tổn thương thần kinh tự chủ với tuổi và thời gian mắc bệnh trên cả hai nhóm .22 Mối liên quan giữa mức độ tổn thương thần kinh tự chủ và phân độ Hoehn & Yahr sửa đổi theo nhóm trên nhóm Parkinson .1 Các thông số về các test thần kinh tự chủ của các nghiên cứu.2 Tỷ lệ bất thường các test thần kinh tự chủ giữa các nghiên cứu .3 Độ nhạy và độ đặc hiệu của thang điểm Ewing trong chẩn đoán phân biệt bệnh Parkinson và MSA giữa các nghiên cứu. 112 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Phân loại hội chứng Parkinson.2 Bệnh học bệnh Parkinson .3 Cơ chế bệnh Parkinson.4 Bệnh học các giai đoạn tổn thương não của bệnh Parkinson .5 Các nguyên nhân hội chứng Parkinson .6 Tiên lượng sống còn của hội chứng Parkinson .7 Hệ thần kinh giao cảm .8 Hệ thần kinh đối giao cảm .9 Cơ chế sinh bệnh học rối loạn thần kinh tự chủ bệnh Parkinson.10 Cơ chế sinh bệnh học rối loạn thần kinh tự chủ trong bệnh teo đa hệ thống .11 Test biến thiên nhịp tim với hít thở sâu .12 Test biến thiên nhịp tim và huyết áp khi thay đổi tư thế .13 Test đáp ứng nhịp tim với nghiệm pháp Valsalva .14 Sóng đáp ứng giao cảm da điển hình, ghi từ điện cực đặt ở lòng bàn tay và bàn chân, sau kích thích điện vào dây thần kinh giữa .15 Vỏ bao chuyên biệt, gắn kèm ống để tiêm acetylcholine .16 Đáp ứng tiết mồ hôi với test QSART.17 Vùng quan tâm của tim (hình tròn) và trung thất (hình vuông) theo mặt cắt chuẩn từ phía trước .18 MIBG trên nhóm chứng và các hội chứng parkinson .1 Máy điện cơ 4 kênh và 8 kênh, hãng Natus, Mỹ .2 Biến thiên nhịp tim bình thường khi hít thở sâu .3 Biến thiên nhịp tim bất thường khi hít thở sâu .4 Biến thiên nhịp tim bình thường khi thay đổi tư thế.5 Biến thiên nhịp tim bất thường khi thay đổi tư thế .6 Biến thiên nhịp tim bình thường với test Valsalva .7 Biến thiên nhịp tim bất thường với test Valsalva .8 Test vận động thể lực đẳng trường .9 Sóng đáp ứng giao cảm da, điện cực ở lòng bàn tay và bàn chân .10 Không có sóng đáp ứng với test ghi đáp ứng giao cảm da .11 Sơ đồ quy trình thực hiện nghiên cứu .1 Lưu đồ thu nhận mẫu. 58 xi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Sự phân bố về giới mắc bệnh của nhóm Parkinson và MSA .2 Tuổi tại thời điểm nghiên cứu của nhóm Parkinson .3 Tuổi tại thời điểm nghiên cứu của nhóm MSA .4 Phân bố kiểu tổn thương thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson .5 Phân bố kiểu tổn thương thần kinh tự chủ trên nhóm MSA .6 So sánh điểm Ewing giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống.7 So sánh biến thiên huyết áp tâm thu trung bình giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống ở phút thứ 2, phút thứ 3 và phút thứ 5 sau khi đứng so với huyết áp ban đầu.8 So sánh tỷ lệ tổn thương thần kinh tự chủ dựa trên các test giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Nguyễn Ngọc Trang (2022). Luận án tiến sĩ: Rối loạn thần kinh tự chủ ở Parkinson và teo đa hệ thống [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-danh-gia-muc-do-roi-loan-than-kinh-tu-chu-tren-benh-parkinson-va-teo-da-he-thong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Rối loạn thần kinh tự chủ ở Parkinson và teo đa hệ thống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS y học: Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson & teo đa hệ thống. Tìm hiểu cơ chế, chỉ số chẩn đoán, tiên lượng bệnh.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Rối loạn thần kinh tự chủ ở Parkinson và teo đa hệ thống" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Rối loạn thần kinh tự chủ ở Parkinson và teo đa hệ thống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Rối loạn thần kinh tự chủ ở Parkinson và teo đa hệ thống" thuộc chuyên ngành Thần kinh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Rối loạn thần kinh tự chủ ở Parkinson và teo đa hệ thống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Rối loạn thần kinh tự chủ ở Parkinson và teo đa hệ thống" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Rối loạn thần kinh tự chủ ở Parkinson và teo đa hệ thống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.